Luận văn thạc sĩ: Quản lý vốn tại CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Phạm Thị Huyền

Luận văn thạc sĩ quản lý vốn tại công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý vốn, giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn quản lý vốn tại CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, quản trị vốn trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Vốn không chỉ là tiền đề cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn là thước đo năng lực cạnh tranh và tiềm năng phát triển. Luận văn thạc sĩ "Quản lý vốn ở Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc" của tác giả Phạm Thị Huyền (2015) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng quản lý vốn tại một doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành dược. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn kinh doanh mà còn đi sâu phân tích các hoạt động huy động vốn và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tại CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Vinphaco) trong giai đoạn 2012-2014. Việc phân tích một trường hợp cụ thể như Vinphaco mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu, giúp các doanh nghiệp khác, đặc biệt là trong ngành dược, nhận diện các thách thức và tìm ra giải pháp tối ưu hóa nguồn lực tài chính. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích những nội dung cốt lõi từ luận văn, tập trung vào các khía cạnh từ cơ cấu vốn, quản lý vốn lưu động, vốn cố định đến các giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao khả năng sinh lời và đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị vốn trong doanh nghiệp dược

Vốn là yếu tố tiền đề, không thể thiếu trong quá trình sản xuất kinh doanh. Luận văn khẳng định rằng, trong điều kiện kinh tế thị trường, doanh nghiệp phải tự chủ động trong việc tìm kiếm và sử dụng vốn sao cho hiệu quả nhất. Đối với ngành dược, một ngành đòi hỏi đầu tư lớn vào nghiên cứu, công nghệ và hệ thống phân phối, vai trò của quản trị vốn càng trở nên đặc biệt quan trọng. Một chiến lược quản lý vốn hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn lực cho hoạt động liên tục, mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, việc quản lý yếu kém có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt vốn, chi phí sử dụng vốn cao, làm giảm khả năng sinh lời và thậm chí dẫn đến thua lỗ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về vốn kinh doanh tại Vinphaco

Mục đích chính của luận văn là "đề xuất những giải pháp hoàn thiện quản lý vốn kinh doanh ở Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc". Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung vào việc phân tích thực trạng quản lý vốn kinh doanh tại công ty trong giai đoạn 2012-2014. Tác giả đã sử dụng các phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp dựa trên số liệu từ báo cáo tài chính CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc. Qua đó, luận văn chỉ ra những thành tựu, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của chúng. Từ những phân tích thực tiễn này, các giải pháp được đề xuất mang tính khả thi cao, nhằm giúp Vinphaco cải thiện công tác quản trị vốn, tối ưu hóa cơ cấu vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong tương lai.

II. Phân tích thực trạng và hạn chế trong quản lý vốn Vinphaco

Việc đánh giá đúng thực trạng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra các giải pháp cải thiện. Luận văn đã tiến hành một phân tích tài chính Vinphaco chi tiết, dựa trên số liệu thu thập từ năm 2012 đến 2014. Qua phân tích báo cáo tài chính CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc, nghiên cứu đã chỉ ra một bức tranh toàn cảnh về tình hình vốn và hiệu quả hoạt động của công ty. Mặc dù đạt được một số thành tựu nhất định trong việc duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh, công tác quản lý vốn tại Vinphaco vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Các vấn đề này chủ yếu tập trung vào cơ cấu vốn chưa thực sự tối ưu, hiệu quả sử dụng vốn có xu hướng giảm, và công tác quản lý công nợ còn nhiều điểm cần khắc phục. Việc nhận diện rõ ràng các hạn chế này là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược, giúp công ty vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội phát triển trong một thị trường đầy biến động. Những con số không biết nói dối, và việc phân tích chúng một cách khoa học đã mang lại cái nhìn khách quan về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

2.1. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn qua các năm 2012 2014

Dựa trên Bảng 3.7 trong tài liệu nghiên cứu, hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty có những biến động đáng chú ý. Cụ thể, tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cho thấy sự sụt giảm qua các năm. Điều này cho thấy khả năng sinh lời từ nguồn vốn đầu tư đang gặp thách thức. Mặc dù doanh thu có thể tăng, nhưng lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn lại không tương xứng. Tốc độ luân chuyển của vốn lưu động cũng là một chỉ số cần quan tâm, phản ánh hiệu quả trong việc quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu. Những phân tích này cho thấy Vinphaco cần có những điều chỉnh kịp thời trong chiến lược sử dụng vốn để tối ưu hóa lợi nhuận.

2.2. Những hạn chế còn tồn tại trong quản lý tài chính

Luận văn chỉ ra một số hạn chế cốt lõi trong công tác quản lý vốn tại Vinphaco. Thứ nhất, việc huy động vốn còn phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay ngắn hạn, làm tăng rủi ro về thanh khoản và áp lực trả nợ. Thứ hai, công tác quản lý công nợ, đặc biệt là các khoản phải thu, chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng vốn bị chiếm dụng. Thứ ba, việc lập kế hoạch và xác định nhu cầu vốn cho từng hoạt động kinh doanh chưa được thực hiện một cách chính xác, đôi khi dẫn đến lãng phí hoặc thiếu hụt vốn. Cuối cùng, việc chưa chủ động khai thác các nguồn vốn dài hạn hợp lý cũng là một điểm yếu, ảnh hưởng đến các kế hoạch đầu tư và mở rộng quy mô trong tương lai.

III. Phương pháp huy động và tối ưu hóa cơ cấu vốn hiệu quả

Một cơ cấu vốn tối ưu là sự kết hợp hài hòa giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn. Luận văn đã phân tích sâu về các phương thức huy động vốnVinphaco đã và đang áp dụng. Các doanh nghiệp trong ngành dược thường phải đối mặt với nhu cầu vốn lớn cho R&D, sản xuất và marketing. Do đó, việc đa dạng hóa các kênh huy động là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu cho thấy Vinphaco chủ yếu dựa vào nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng và lợi nhuận giữ lại. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, công ty cần xem xét các phương thức khác như phát hành thêm cổ phiếu hoặc trái phiếu doanh nghiệp. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình hình thị trường tài chính, uy tín của công ty, và đặc biệt là mức độ đòn bẩy tài chính mà doanh nghiệp mong muốn. Một chiến lược huy động vốn thông minh không chỉ cung cấp đủ nguồn lực mà còn giúp cải thiện các chỉ số tài chính, tạo niềm tin cho nhà đầu tư và các đối tác.

3.1. Phân tích cơ cấu vốn Vốn chủ sở hữu và nợ phải trả

Theo Bảng 3.4 và 3.5 của luận văn, cơ cấu vốn của Vinphaco có sự thay đổi qua các năm. Tỷ trọng nợ phải trả, đặc biệt là nợ ngắn hạn, chiếm một phần đáng kể trong tổng nguồn vốn. Điều này cho thấy công ty đang sử dụng đòn bẩy tài chính để tài trợ cho hoạt động của mình. Mặc dù việc sử dụng nợ có thể khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), nó cũng đi kèm với rủi ro tài chính cao hơn. Việc phân tích kỹ lưỡng tỷ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định về việc nên tiếp tục vay nợ hay tăng vốn điều lệ để đảm bảo an toàn tài chính và phát triển ổn định.

3.2. Chủ động khai thác các nguồn vốn hợp lý và đa dạng

Một trong những giải pháp được nhấn mạnh trong luận văn là sự cần thiết phải chủ động và đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Thay vì bị động và phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, Vinphaco cần xây dựng kế hoạch huy động vốn dài hạn. Các phương án có thể bao gồm việc phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu hoặc ra công chúng để tăng vốn chủ sở hữu. Bên cạnh đó, việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp cũng là một lựa chọn tốt để có nguồn vốn ổn định với chi phí sử dụng vốn cạnh tranh hơn. Việc liên doanh, liên kết với các đối tác chiến lược cũng là một cách hiệu quả để huy động vốn và công nghệ, đặc biệt trong một ngành có tính chuyên môn cao như dược phẩm.

IV. Cách nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và vốn cố định

Sau khi đã huy động được vốn, việc sử dụng chúng một cách hiệu quả là yếu tố quyết định đến khả năng sinh lời. Quản lý vốn không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm nguồn tiền, mà còn là nghệ thuật phân bổ và quay vòng vốn. Luận văn đã dành sự quan tâm đặc biệt đến việc quản lý hai bộ phận cấu thành quan trọng của vốn kinh doanh là vốn lưu độngvốn cố định. Đối với vốn lưu động, thách thức nằm ở việc cân bằng giữa dự trữ tồn kho, quản lý các khoản phải thu và duy trì khả năng thanh toán. Một vòng quay vốn lưu động nhanh chứng tỏ doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả, tiền mặt được tạo ra liên tục để tái đầu tư. Về phía vốn cố định, các quyết định đầu tư vào tài sản, máy móc thiết bị cần được tính toán cẩn trọng để tránh tình trạng đầu tư lãng phí hoặc công nghệ lạc hậu. Việc bảo toàn và phát triển vốn cố định thông qua trích khấu hao hợp lý và tái đầu tư là nền tảng cho năng lực sản xuất dài hạn của công ty.

4.1. Quản lý vốn lưu động Tối ưu tồn kho và công nợ

Giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả vốn lưu động là cải thiện quản lý dòng tiền. Điều này đòi hỏi phải có chính sách bán hàng và tín dụng thương mại hợp lý. Luận văn đề xuất Vinphaco cần "quản lý các khoản phải thu một cách hợp lý, mang lại hiệu quả tối ưu". Cụ thể, công ty nên xây dựng chính sách chiết khấu thanh toán hấp dẫn để khuyến khích khách hàng trả tiền sớm. Đồng thời, cần có biện pháp đôn đốc và xử lý các khoản nợ khó đòi một cách quyết liệt. Về quản lý hàng tồn kho, việc áp dụng các mô hình quản trị hiện đại giúp giảm lượng hàng tồn, tránh ứ đọng vốn và giảm chi phí lưu kho, từ đó tăng tốc độ luân chuyển vốn.

4.2. Chiến lược đầu tư và bảo toàn vốn cố định hiệu quả

Đối với vốn cố định, chiến lược đầu tư phải gắn liền với định hướng phát triển dài hạn của công ty. Việc mua sắm, xây dựng tài sản cố định cần dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, công tác quản lý, bảo dưỡng, sửa chữa tài sản cố định cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo chúng hoạt động với công suất tối ưu. Luận văn cũng nhấn mạnh việc trích lập và sử dụng quỹ khấu hao một cách hiệu quả. Nguồn vốn từ khấu hao là một kênh tài trợ nội bộ quan trọng, giúp doanh nghiệp tự chủ động trong việc đổi mới công nghệ và tái đầu tư mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn bên ngoài.

V. Phân tích các chỉ số tài chính của CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc

Các chỉ số tài chính là công cụ không thể thiếu để đo lường "sức khỏe" của doanh nghiệp. Luận văn đã thực hiện một phân tích tài chính Vinphaco toàn diện, tập trung vào các nhóm chỉ số quan trọng như khả năng sinh lời, khả năng thanh toán, và hiệu quả hoạt động. Việc phân tích ROE, ROA giúp đánh giá lợi nhuận được tạo ra từ tổng tài sản và vốn chủ sở hữu. Chỉ số này không chỉ phản ánh kết quả kinh doanh trong kỳ mà còn là tín hiệu quan trọng cho các nhà đầu tư khi đưa ra quyết định. Bên cạnh đó, vai trò của đòn bẩy tài chính cũng được làm rõ. Việc sử dụng nợ vay có thể là con dao hai lưỡi: nó có thể khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu công ty không quản lý tốt. So sánh các chỉ số tài chính ngành dược với số liệu của Vinphaco cũng giúp định vị được vị thế cạnh tranh của công ty trên thị trường, từ đó xác định điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục.

5.1. Đánh giá khả năng sinh lời qua phân tích ROE và ROA

Luận văn chỉ ra rằng, việc phân tích ROE, ROA là cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cho biết một đồng tài sản của công ty tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường mức lợi nhuận thu được trên mỗi đồng vốn của cổ đông. Dữ liệu từ 2012-2014 cho thấy các chỉ số này của Vinphaco có dấu hiệu suy giảm, đòi hỏi công ty phải có những biện pháp cải thiện hiệu quả hoạt động và kiểm soát chi phí tốt hơn để nâng cao khả năng sinh lời.

5.2. Vai trò của đòn bẩy tài chính trong chiến lược công ty

Dựa trên Bảng 3.8, luận văn phân tích tác động của đòn bẩy tài chính đến hoạt động của công ty. Bằng cách sử dụng vốn vay, Vinphaco có thể tài trợ cho các dự án đầu tư mà không cần tăng thêm vốn chủ sở hữu. Nếu tỷ suất sinh lời của tài sản lớn hơn lãi suất vay, đòn bẩy tài chính sẽ có tác động tích cực, làm tăng ROE. Tuy nhiên, khi tỷ trọng nợ vay cao, rủi ro tài chính cũng tăng theo. Do đó, việc xác định một cơ cấu vốn với mức độ đòn bẩy tài chính hợp lý là bài toán mà ban lãnh đạo cần giải quyết để cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro.

VI. Top giải pháp hoàn thiện quản lý vốn cho Dược phẩm Vĩnh Phúc

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý vốn tại CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh tài chính thuần túy mà còn bao hàm cả yếu tố con người và văn hóa doanh nghiệp. Trọng tâm của các đề xuất là việc xây dựng một kế hoạch tài chính chủ động, xác định chính xác nhu cầu vốn và lựa chọn nguồn tài trợ tối ưu. Việc cải thiện quản lý dòng tiền thông qua các chính sách công nợ và hàng tồn kho chặt chẽ được xem là nhiệm vụ cấp bách. Bên cạnh đó, việc xây dựng một chính sách cổ tức minh bạch, hấp dẫn sẽ giúp củng cố niềm tin của cổ đông và thu hút thêm nguồn vốn đầu tư. Cuối cùng, đầu tư vào con người, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ quản lý tài chính, được xem là yếu tố nền tảng đảm bảo cho sự thành công của mọi chiến lược. Đây là những bài học kinh nghiệm quý giá cho không chỉ Vinphaco mà còn cho các doanh nghiệp khác trong ngành.

6.1. Cải thiện công tác quản lý dòng tiền và công nợ phải thu

Để cải thiện quản lý dòng tiền, luận văn đề xuất Vinphaco cần xây dựng các định mức tồn kho khoa học, áp dụng công nghệ thông tin để theo dõi và kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả. Về quản lý công nợ, cần phân loại khách hàng để áp dụng chính sách tín dụng phù hợp, đồng thời phải có quy trình thu hồi nợ rõ ràng và hiệu quả. Việc đẩy nhanh vòng quay các khoản phải thu sẽ giải phóng một lượng vốn đáng kể bị chiếm dụng, giúp doanh nghiệp tăng tính thanh khoản và chủ động hơn trong các kế hoạch tài chính.

6.2. Xây dựng chính sách cổ tức hợp lý để thu hút nhà đầu tư

Một chính sách cổ tức ổn định và hợp lý không chỉ mang lại lợi ích cho cổ đông mà còn là một tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và triển vọng phát triển của công ty. Luận văn gợi ý rằng Vinphaco nên cân bằng giữa việc trả cổ tức để làm hài lòng nhà đầu tư và việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, mở rộng sản xuất. Một chính sách rõ ràng, minh bạch và được thông báo công khai sẽ giúp tăng giá trị cổ phiếu trên thị trường và tạo điều kiện thuận lợi cho các đợt huy động vốn trong tương lai thông qua kênh phát hành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý vốn ở công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn gồm bốn chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về vố n và quản lý vố n kinh doanh của doanh nghiê ̣p Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng quản lý vố n kinh doanh ở Công ty Cổ phần Dƣợc phẩm Vĩnh Phúc Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện quản lý vố n kinh doanh ở Công ty Cổ phần Dƣợc phẩm Vĩnh Phúc. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổ ng quan tin ̀ h hin ̀ h nghiên cƣ́u có liên quan đế n đề tài Quản lý vốn kinh doanh ở các doanh nghiệp là một vấn đề quan trọng đối với việc đảm bảo nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp. Vì vậy, nghiên cứu về quản lý vốn kinh doanh nhận đƣợc nhiều sự quan tâm của các doanh nghiệp, tác giả nhận thấy rằng đã có nhiều công trình nghiên cứu đề cập đến vấn đề này ở các góc độ và phạm vi tiếp cận khác nhau.

Một số nghiên cứu mà tác giả đƣợc biết liên quan đến đề tài nghiên cứu của luận văn nhƣ sau: Nguyễn Ma ̣nh Thắ ng, trong “Đổ i mới quản lý vố n Nhà nƣớc (VNN) ở các công ty vừa và nhỏ sau CPH – lấ y ví du ̣ ở công ty cổ phầ n (CTCP) bánh kẹo Hải Châu” (2008) đã xây dựng lý thuyết về đổi mới công tác quản lý VNN ở các công ty vƣ̀a và nhỏ sau CPH DNNN và vâ ̣n du ̣ng phân tích , đánh giá công tác quản lý VNN trong CTCP bánh kẹo Hải Châu. Trên tình huố ng cụ thể này, tác giả đã đề xuấ t mô ̣t số giải pháp chủ yế u nhằ m đổ i mới quản lý VNN ở các công ty vƣ̀a và nhỏ sau CPH DNNN nhƣ xây dƣ̣ng lô ̣ trình đẩ y nhanh viê ̣c thoái VNN ở các DN vƣ̀a và nhỏ sau CPH , tái cấu trúc DN sau CPH, xƣ̉ lý tồ n đo ̣ng của công ty, xác đinh ̣ rõ trách nhiê ̣m của ngƣời đƣ́ng đầ u phầ n VNN trong DN, và đổi mới chế độ phân phối trong DN. Tác giả Phan Hoài Hiệp tiến hành “Đánh giá thực trạng quản lý VNN đầ u tƣ vào DN” (2008).Đây là mô ̣t nghiên cƣ́u toàn diê ̣n về công tác quản lý VNN vì đã hê ̣ thố ng hoá chiń h sách đầ u tƣ VNN vào DN cũng nhƣ phƣơng thƣ́c đầ u tƣ và quản lý VNN ta ̣i DN qua các giai đoa ̣n. Tác giả Trần Xuân Long trong “Những tồn tại, vƣớng mắ c ở chiń h sách quản lý VNN tại DN sau CPH và mô ̣t số giải pháp khắ c phu ̣c” (2009) cho rằ ng 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bên ca ̣nh sắ p xế p và CPH DNNN, viê ̣c quản lý VNN ta ̣i các DN sau CPH là mô ̣t vấ n đề cầ n đƣơ ̣c quan tâm và sớm giải quyế t nhằ m thƣ̣c hiê ̣n đồ ng bô ̣ quản lý giám sát của nhà nƣớc trên cả hai vai trò quản lý nhà nƣớc và chủ sở hữu vốn.

Tác giả đã chỉ ra có5 vƣớng mắ c lớn trong cơ chế quản lý VNN ta ̣i DN sau CPH và những vƣớng mắc này chỉ đƣợc giải quyết nếu nhƣ có một hành lang phápýl đồ ng bô ̣. Vì vậy, trong mô ̣t nghiên cƣ́u khác “Chính sách quản lý VNN ta ̣i DN sau CPH” (2009), tác giả Trần Xuân Long khẳng định: quản lý VNN tại DN sau CPH chƣa có quy đinh ̣ cu ̣ thể riêng nên dẫn đế n công tác quản lý VNN trong ccá DN sau CPH phát sinh nhiề u vƣớng mắ c trong đa ̣i diê ̣n chủ sở hƣ̃u VNN , vấ n đề ngƣời đƣơ ̣c cƣ̉ làm đa ̣i diê ̣n VNN ta ̣i DN sau CPH. Do đó, tác giả đề xuất một số hƣớng hoàn thiê ̣n nhằ m ta ̣o lâ ̣p mô ̣t khuôn khổ hànhlang pháp lý cho công tác quản lý VNN trong DN sau CPH. Trần Xuân Long (2012): “Hoàn thiện chính sách quản lý vốn của Nhà nƣớc trong doanh nghiệp sau cổ phần hóa” Luận án tiến sĩ trƣờng đại học Kinh Tế Quốc Dân Hà Nội.

Luận án đã nghiên cứu nội dung chính sách quản lý vốn nhà nƣớc trong doanh nghiệp sau cổ phần hóa, luận án đã chỉ rõ các chính sách này bao quát những vấn đề: đại diện chủ sở hữu vốn nhà nƣớc trong doanh nghiệp sau cổ phần hóa; đại diện vốn nhà nƣớc trong doanh nghiệp sau cổ phần hóa; Quản lý, đầu tƣ vốn nhà nƣớc trong doanh nghiệp sau cổ phần hóa; và phân phối lợi tức, sử dụng cổ tức phần vốn nhà nƣớc trong doanh nghiệp sau cổ phần hóa. Các công trình tập trung nghiên cứu và đánh giá quản lý vốn tại các doanh nghiệp nhà nƣớc sau cổ phần hóa gắn liền với sự phát triển và hình thành của doanh nghiệp hay một số giải pháp hoàn thiện quản lý vốn trên tổng thế phạm vị rộng cả nƣớc. Tác giả chƣa thấy có công trình nào đi sâu nghiên cứu quản lý vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dƣợc phẩm Vĩnh Phúc. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Những vấn đề chung về vốn kinh doanh của doanh nghiệp 1. Khái niệm vốn kinh doanh Lịch sử phát triển của xã hội loài ngƣời đã trải qua nhiều hình thái kinh tế xã hội khác nhau và cùng với quá trình đó sản xuất kinh doanh đã trở thành hoạt động cơ bản nhằm tạo ra của cải vật chất cho xã hội, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con ngƣời. Trong điều kiện nền kinh tế thị trƣờng, chủ thể tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh là các doanh nghiệp. Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh bất cứ một doanh nghiệp nào cũng cần phải có vốn.

Vốn là yếu tố cơ bản và là tiền đề không thể thiếu của quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp để dự trữ vật tƣ, mua sắm máy móc thiết bị, chi phí cho quá trình sản xuất kinh doanh và đƣợc thể hiện ở nhiều hình thái khác nhau trong quá trình luân chuyển. Vậy thế nào là vốn kinh doanh? Trong lý luận và thực tiễn có nhiều quan niệm khác nhau về vốn, mỗi quan điểm nhìn nhận vốn dƣới một góc độ nhất định. Theo lý thuyết kinh tế cổ điển và tân cổ điển: vốn là một trong các yếu tố đầu vào để sản xuất kinh doanh (đất đai, tài nguyên, lao động, vốn). Theo Paul Samuelson và William D.

Nordhaus thì: “Vốn là khái niệm thƣờng dùng để chỉ các hàng hoá là vốn nói chung, một nhân tố sản xuất. Một hàng hoá làm vốn, khác với nhân tố sơ yếu (đất đai, lao động) ở chỗ: Nó là một đầu vào mà bản thân là một đầu ra của một nền kinh tế gồm: vốn vật chất (nhà máy, thiết bị, kho hàng), vốn tài chính (tiền, chứng khoán, tín phiếu)”. Quan điểm này đã cho chúng ta thấy rõ nguồn gốc hình thành vốn, trạng thái biểu hiện của vốn và đặc điểm cơ bản nhất của hàng hoá vốn là chúng vừa là sản phẩm đầu ra, vừa là yếu tố đầu vào của sản xuất nhƣng hạn chế cơ bản của quan điểm này là chƣa cho thấy mục đích sử dụng của vốn. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Karl Marx “Vốn (tƣ bản) là giá trị mang lại giá trị thặng dƣ, là đầu vào của quá trình sản xuất”, tức là một yếu tố khi sử dụng trong quá trình sản xuất sẽ tạo ra một lƣợng giá trị lớn hơn giá trị của bản thân nó.

Tuy nhiên quan niệm này cũng mới chỉ đề cập đến phạm trù tƣ bản là tiền khi đƣợc dùng để mua sắm các yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất để tạo ra giá trị thặng dƣ. Nói cách khác, vốn luôn gắn liền với hoạt động của khu vực sản xuất vật chất trực tiếp vì theo Marx chỉ có khu vực sản xuất vật chất mới tạo ra của cải vật chất và giá trị thặng dƣ mà thôi. Còn David Begg, tác giả cuốn “Kinh tế học” thì cho rằng vốn là các yếu tố của sản xuất và bao gồm hai loại vốn hiện vật và vốn tài chính. Vốn kinh doanh tồn tại ở các hình thái hiện vật nhƣ giá trị của các tài sản cố định, hàng hoá, mặt bằng sản xuất kinh doanh,… và vốn tài chính tồn tại ở các hình thái giá trị nhƣ tiền và các giấy tờ có giá thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.

Theo ý nghĩa kinh tế, một số quan điểm lại cho rằng: vốn kinh doanh bao gồm toàn bộ các yếu tố kinh tế đƣợc bố trí để sản xuất hàng hoá, dịch vụ nhƣ tài sản hữu hình, tài sản vô hình, các kiến thức về kinh tế kỹ thuật của doanh nghiệp đƣợc tích luỹ, sự khéo léo về trình độ quản lý và tác nghiệp của cán bộ điều hành cùng chất lƣợng đội ngũ công nhân viên trong doanh nghiệp, các lợi thế cạnh tranh nhƣ vị trí, uy tín. Từ các quan điểm trên, có thể hiểu: Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là một yếu tố của sản xuất, bao gồm tất cả tài sản hữu hình và vô hình, tồn tại dƣới hình thái tiền tệ và hiện vật mà doanh nghiệp đang sử dụng để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, hình thái tiền tệ tạo thuận lợi cho việc tổng hợp, phân tích đánh giá hiệu quả sử dụng vốn nên xét dƣới hình thái giá trị có thể cho rằng: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản hữu hình và tài sản vô hình đƣợc đầu tƣ vào sản xuất kinh doanh nhằm mục tiêu sinh lời”. Cũng qua phân tích các quan niệm trên có thể rút ra những đặc trƣng cơ bản của vốn kinh doanh nhƣ sau: * Vốn là một hàng hoá đặc biệt và cũng đƣợc lƣu thông trên thị trƣờng.

Giá cả của vốn hay chi phí sử dụng vốn là lãi suất hay mức doanh lợi kỳ vọng trên thị trƣờng. * Vốn đƣợc biểu hiện bằng tiền nhƣng không phải mọi nguồn tiền đều là vốn. Tiền tiêu dùng hàng ngày, tiền cất trữ không phải là vốn. Tiền chỉ trở thành vốn khi nó đại diện cho một lƣợng hàng hoá nhất định và đƣợc đƣa vào quá trình sản xuất kinh doanh để sinh lời.

Bản thân tiền cũng chỉ biến thành vốn khi nó đƣợc tích tụ và tập trung đến một mức độ đủ lớn để có thể bỏ vào kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ