Luận Văn: Quản Lý Vốn Đầu Tư Xây Dựng Cơ Bản Tại Tổng Cục Hải Quan

Luận văn thạc sĩ quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước tại Tổng cục Hải quan. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Vốn Đầu Tư Xây Dựng Tại Hải Quan

Hoạt động quản lý vốn đầu tư xây dựng Hải Quan là một cấu phần quan trọng trong chiến lược hiện đại hóa ngành, đóng vai trò nền tảng để nâng cao năng lực quản lý nhà nước về hải quan. Nguồn vốn này, chủ yếu là vốn đầu tư công từ nguồn vốn ngân sách nhà nước, được phân bổ cho các dự án đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) như trụ sở làm việc, các điểm kiểm tra hàng hóa, và hạ tầng công nghệ. Đặc điểm của loại vốn này là quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài hoặc không có khả năng thu hồi trực tiếp, và hiệu quả được đo lường bằng lợi ích kinh tế - xã hội tổng thể. Quá trình quản lý đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm Tổng cục Hải quan với vai trò là cơ quan chủ quản, các chủ đầu tưban quản lý dự án trực thuộc, cùng với sự kiểm soát của Bộ Tài chính và Kho bạc Nhà nước (KBNN) trong quá trình cấp phát, thanh toán. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật như Luật Đầu tư côngLuật Xây dựng là yêu cầu bắt buộc. Luận văn của tác giả Nguyễn Trung Dũng (2017) đã chỉ ra rằng, “Vốn NSNN chi cho đầu tư phát triển gồm vốn chi cho đầu tư XDCB... và vốn đầu tư khác”, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chặt chẽ nguồn lực này để tránh thất thoát, lãng phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn cao nhất, góp phần thực hiện các mục tiêu chiến lược của ngành.

1.1. Bản chất và vai trò của nguồn vốn ngân sách nhà nước

Vốn đầu tư XDCB từ ngân sách nhà nước là nguồn lực tài chính công được nhà nước huy động để đầu tư vào kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội. Tại Tổng cục Hải quan, nguồn vốn này không chỉ nhằm xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật mà còn là công cụ để nhà nước định hướng, điều tiết và thúc đẩy quá trình hiện đại hóa. Các dự án sử dụng vốn này thường không vì mục tiêu lợi nhuận trực tiếp mà hướng đến việc cung cấp dịch vụ công, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, và tăng cường an ninh kinh tế. Do đó, vai trò của nó là tạo ra nền tảng vật chất vững chắc, nâng cao năng lực thực thi công vụ của cán bộ hải quan, và góp phần cải thiện môi trường kinh doanh quốc gia. Việc quản lý hiệu quả nguồn vốn này giúp đảm bảo các mục tiêu trung và dài hạn của ngành được thực hiện đúng tiến độ và chất lượng.

1.2. Các nguyên tắc cốt lõi trong quản lý vốn đầu tư công

Công tác quản lý vốn đầu tư công trong lĩnh vực xây dựng hải quan phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả yêu cầu mọi khoản chi phải được tính toán kỹ lưỡng, tập trung vào các dự án trọng điểm, tránh đầu tư dàn trải. Thứ hai, nguyên tắc công khai, minh bạch đòi hỏi mọi thông tin về dự án, từ chủ trương đầu tư, tổng mức vốn, kết quả đấu thầu đến quyết toán dự án, phải được công bố rõ ràng để cộng đồng giám sát. Thứ ba, nguyên tắc tuân thủ pháp luật và kế hoạch yêu cầu các hoạt động phải nằm trong khuôn khổ của Luật Đầu tư công và các quy hoạch đã được phê duyệt. Cuối cùng, phải phân định rõ trách nhiệm giữa cơ quan quản lý nhà nước, chủ đầu tư, và nhà thầu để đảm bảo công tác giám sát đầu tư và kiểm tra được thực hiện nghiêm túc, kịp thời phát hiện và xử lý sai phạm.

II. Top Thách Thức Trong Quản Lý Vốn Đầu Tư Xây Dựng Hải Quan

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý vốn đầu tư xây dựng Hải Quan vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong các nghiên cứu thực tiễn là tình trạng đầu tư còn dàn trải, thiếu trọng tâm, dẫn đến nhiều dự án kéo dài, chậm tiến độ và gây lãng phí nguồn vốn ngân sách nhà nước. Nguyên nhân sâu xa đến từ những bất cập trong khâu lập, thẩm định dự án và phân bổ kế hoạch vốn. Bên cạnh đó, quy trình giải ngân vốn đầu tư còn phức tạp, các hồ sơ thanh toán đòi hỏi nhiều thủ tục, gây khó khăn cho cả chủ đầu tư và nhà thầu, làm chậm dòng tiền của dự án. Công tác quyết toán dự án hoàn thành cũng là một điểm nghẽn, với thời gian thẩm tra, phê duyệt quyết toán kéo dài, gây tồn đọng công nợ. Hơn nữa, hoạt động giám sát đầu tư và kiểm tra đôi khi chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt, thiếu các chế tài đủ mạnh để xử lý vi phạm. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn mà còn tiềm ẩn nguy cơ thất thoát, tiêu cực, đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để khắc phục trong thời gian tới.

2.1. Bất cập trong quy trình thẩm định và lập kế hoạch vốn

Quy trình thẩm định dự án đầu tư xây dựng tại một số đơn vị còn tồn tại hạn chế, chất lượng công tác chuẩn bị đầu tư chưa cao. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án đôi khi còn mang tính hình thức, chưa lường hết các yếu tố rủi ro. Điều này dẫn đến việc phê duyệt các dự án thiếu tính khả thi hoặc không thực sự cấp bách. Công tác lập kế hoạch vốn hàng năm cũng gặp khó khăn, thường xuyên phải điều chỉnh do việc phân bổ chưa sát với tiến độ thực tế. Tình trạng dự án thiếu vốn không được bố trí đủ, trong khi dự án chưa cần lại được cấp vốn gây ra sự mất cân đối và làm giảm hiệu quả chung của hoạt động đầu tư công.

2.2. Vướng mắc trong thủ tục thanh toán vốn đầu tư tại Kho bạc

Thủ tục thanh toán vốn đầu tư tại Kho bạc Nhà nước dù đã được cải cách nhưng vẫn còn một số điểm vướng mắc. Việc kiểm soát chi của KBNN theo nguyên tắc “thanh toán trước, kiểm soát sau” đối với các lần thanh toán tạm và “kiểm soát trước, thanh toán sau” với lần cuối cùng là cần thiết, nhưng đôi khi sự cứng nhắc trong việc yêu cầu hồ sơ thanh toán có thể làm chậm quá trình giải ngân vốn đầu tư. Sự phối hợp giữa chủ đầu tư, ban quản lý dự án và KBNN chưa thực sự nhịp nhàng, dẫn đến việc hồ sơ phải chỉnh sửa nhiều lần, kéo dài thời gian chờ đợi thanh toán và ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công của nhà thầu.

2.3. Hạn chế của công tác giám sát và phê duyệt quyết toán

Công tác giám sát đầu tư hiện nay còn một số hạn chế. Hoạt động giám sát đôi khi chỉ tập trung vào giai đoạn cuối mà chưa bao quát toàn bộ quá trình thực hiện dự án. Năng lực của một số cán bộ giám sát còn hạn chế, chưa phát hiện kịp thời các sai phạm về chất lượng và khối lượng. Đặc biệt, khâu quyết toán dự án hoàn thành thường xuyên bị chậm trễ. Thời gian từ khi công trình hoàn thành đến khi được phê duyệt quyết toán kéo dài, gây khó khăn cho việc tất toán công nợ và ảnh hưởng đến nguồn lực tài chính của các nhà thầu tham gia dự án.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện Cơ Chế Lập Và Phân Bổ Vốn Đầu Tư

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, việc hoàn thiện cơ chế lập và phân bổ là giải pháp nền tảng trong quản lý vốn đầu tư xây dựng Hải Quan. Cần đổi mới tư duy trong công tác lập kế hoạch, chuyển từ phân bổ dàn trải sang tập trung nguồn lực cho các dự án thực sự cấp thiết, có khả năng hoàn thành sớm để đưa vào sử dụng. Quá trình này phải dựa trên cơ sở rà soát, đánh giá kỹ lưỡng danh mục dự án, ưu tiên bố trí vốn để xử lý dứt điểm nợ đọng xây dựng cơ bản và thanh toán cho các dự án đã hoàn thành. Một yếu tố then chốt khác là hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý. Việc phân cấp mạnh mẽ hơn cho các đơn vị cơ sở, đi kèm với quy định rõ ràng về trách nhiệm của người đứng đầu, sẽ giúp tăng tính chủ động và linh hoạt. Theo đó, chủ đầu tưban quản lý dự án có thể đưa ra các quyết định kịp thời, phù hợp với tình hình thực tế. Việc này cần được thực hiện đồng bộ với việc tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác kế hoạch và thẩm định dự án, đảm bảo mọi quyết định đầu tư đều dựa trên cơ sở phân tích khoa học và tuân thủ chặt chẽ quy định của Luật Đầu tư công.

3.1. Cải tiến lập kế hoạch vốn theo định hướng của Luật Đầu tư công

Việc lập kế hoạch vốn đầu tư công cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của Luật Đầu tư công. Kế hoạch phải được xây dựng dựa trên quy hoạch phát triển ngành và chiến lược dài hạn đã được phê duyệt. Các dự án chỉ được đưa vào kế hoạch khi đã hoàn tất thủ tục đầu tư theo quy định, đảm bảo tính pháp lý và khả thi. Cần áp dụng các công cụ và phương pháp lập kế hoạch hiện đại, dự báo chính xác nhu cầu vốn theo từng giai đoạn của dự án để tránh tình trạng vốn chờ công trình hoặc công trình chờ vốn. Tổng cục Hải quan cần chỉ đạo các đơn vị xây dựng kế hoạch trung hạn 5 năm và kế hoạch hàng năm một cách khoa học, có sự ưu tiên rõ ràng.

3.2. Phân cấp quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản một cách hợp lý

Phân cấp quản lý là giải pháp quan trọng để tăng cường hiệu quả. Cần xác định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng cấp trong chu trình của dự án đầu tư xây dựng cơ bản, từ khâu quyết định đầu tư, quản lý thực hiện đến nghiệm thu, bàn giao. Đối với các dự án nhóm B, C, có thể ủy quyền hoặc phân cấp mạnh hơn cho các Cục Hải quan địa phương hoặc các đơn vị trực thuộc làm chủ đầu tư. Tuy nhiên, việc phân cấp phải đi đôi với việc xây dựng một cơ chế giám sát và kiểm tra chéo hiệu quả từ cấp trên, đảm bảo các đơn vị được phân cấp thực hiện đúng quy định và không lạm dụng quyền hạn, qua đó nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu.

IV. Hướng Dẫn Quy Trình Giải Ngân Quyết Toán Vốn Đầu Tư Hải Quan

Tối ưu hóa quy trình giải ngân vốn đầu tưquyết toán dự án là khâu đột phá để đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả quản lý vốn đầu tư xây dựng Hải Quan. Để rút ngắn thời gian thanh toán, cần chuẩn hóa và đơn giản hóa các hồ sơ thanh toán, ứng dụng công nghệ thông tin để kết nối dữ liệu giữa chủ đầu tư, Kho bạc Nhà nước và các đơn vị liên quan. Các Thông tư Bộ Tài chính mới cần được áp dụng linh hoạt để tháo gỡ các vướng mắc phát sinh. Về quyết toán, cần thực hiện song song việc thi công và hoàn thiện hồ sơ hoàn công. Ngay sau khi dự án hoàn thành, chủ đầu tư phải khẩn trương lập báo cáo quyết toán. Cơ quan thẩm tra cần rút ngắn thời gian xử lý bằng cách quy định rõ thời hạn tối đa cho từng bước. Việc áp dụng các quy định mới như Nghị định 99/2021/NĐ-CP về quản lý, thanh toán và quyết toán dự án sử dụng vốn đầu tư công cần được triển khai quyết liệt. Đồng thời, có thể thuê các đơn vị kiểm toán độc lập để xác minh giá trị quyết toán đối với các dự án lớn, phức tạp, đảm bảo tính chính xác, minh bạch trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt quyết toán.

4.1. Tối ưu hóa hồ sơ thanh toán và quy trình làm việc với Kho bạc

Để đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý dự ánKho bạc Nhà nước. Cần xây dựng các bộ hồ sơ thanh toán mẫu, rõ ràng và dễ thực hiện, giảm bớt các thủ tục không cần thiết. Việc ứng dụng hệ thống dịch vụ công trực tuyến của KBNN cho phép gửi và xử lý hồ sơ điện tử, giúp rút ngắn thời gian giao dịch, tăng tính minh bạch. Các buổi đối thoại, tập huấn định kỳ giữa KBNN và các chủ đầu tư của ngành Hải quan là cần thiết để kịp thời giải đáp vướng mắc và thống nhất quy trình, đảm bảo việc thanh toán vốn đầu tư diễn ra suôn sẻ, đúng quy định.

4.2. Đẩy nhanh tiến độ thẩm tra và phê duyệt quyết toán dự án

Chậm trễ trong quyết toán dự án là một trong những tồn tại lớn. Để khắc phục, cần quy định rõ trách nhiệm và thời gian xử lý cho từng cơ quan trong quy trình thẩm tra, phê duyệt quyết toán. Cần nâng cao năng lực của cơ quan chủ trì thẩm tra, đồng thời có thể thuê các đơn vị tư vấn, kiểm toán độc lập để hỗ trợ. Việc áp dụng nghiêm túc Nghị định 99/2021/NĐ-CP sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng để xử lý dứt điểm các dự án tồn đọng. Đối với các chủ đầu tư chậm nộp báo cáo quyết toán, cần có chế tài xử lý nghiêm khắc để nâng cao ý thức trách nhiệm.

V. Bí Quyết Tăng Cường Giám Sát Kiểm Toán Vốn Đầu Tư Công

Tăng cường giám sát và kiểm toán là chìa khóa để đảm bảo tính minh bạch và ngăn ngừa tiêu cực trong quản lý vốn đầu tư xây dựng Hải Quan. Công tác giám sát đầu tư cần được thực hiện một cách toàn diện, thường xuyên và có hệ thống, bao trùm tất cả các giai đoạn của dự án, từ chuẩn bị đầu tư đến khi kết thúc xây dựng. Cần phát huy vai trò giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội đối với các dự án trên địa bàn. Bên cạnh giám sát nội bộ, vai trò của kiểm toán nhà nước là cực kỳ quan trọng. Các kết luận của kiểm toán nhà nước phải được xem là căn cứ pháp lý bắt buộc để các cơ quan quản lý và chủ đầu tư thực hiện điều chỉnh, xử lý các sai phạm. Việc tuân thủ các quy định trong Luật Xây dựng về quản lý chất lượng, an toàn lao động và bảo vệ môi trường cũng phải được đưa vào nội dung giám sát. Xây dựng một cơ chế giám sát đa tầng, kết hợp giữa tự kiểm tra của chủ đầu tư, kiểm tra của cơ quan cấp trên, giám sát của cộng đồng và kiểm toán của cơ quan chuyên ngành sẽ tạo ra một mạng lưới kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo vốn đầu tư công được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả.

5.1. Xây dựng cơ chế giám sát đầu tư toàn diện và minh bạch

Cơ chế giám sát đầu tư cần được đổi mới theo hướng chủ động và dựa trên rủi ro. Thay vì giám sát dàn trải, cần tập trung vào các dự án có quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp hoặc có dấu hiệu chậm tiến độ. Cần công khai kế hoạch kiểm tra, giám sát và kết quả xử lý để tăng cường tính minh bạch. Việc thành lập các đoàn giám sát liên ngành, với sự tham gia của các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau, sẽ giúp nâng cao chất lượng và tính khách quan của hoạt động giám sát, đảm bảo mọi khía cạnh của dự án đầu tư xây dựng cơ bản đều được xem xét kỹ lưỡng.

5.2. Nâng cao vai trò của kiểm toán nhà nước trong các dự án

Vai trò của kiểm toán nhà nước không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra sau khi dự án kết thúc. Cần tăng cường kiểm toán hoạt động và kiểm toán chuyên đề trong suốt quá trình triển khai dự án. Kết quả kiểm toán phải chỉ rõ trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức có liên quan đến sai phạm, đồng thời đưa ra các kiến nghị cụ thể để khắc phục và thu hồi tài sản cho nhà nước. Các cơ quan chức năng, đặc biệt là Tổng cục Hải quan, cần có cơ chế theo dõi, đôn đốc và xử lý nghiêm các trường hợp không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ kết luận của kiểm toán nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước tại tổng cục hải quan

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý vốn đầu tƣ xây dựng cơ bản từ ngân sách Nhà nƣớc. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng quản lý vốn đầu tƣ xây dựng cơ bản từ ngân sách Nhà nƣớc tại Tổng cục Hải quan. Chương 4: Phƣơng hƣớng, giải pháp hoàn thiện quản lý vốn đầu tƣ xây dựng cơ bản từ ngân sách Nhà nƣớc tại Tổng cục Hải quan.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ VỐN ĐẦU TƢ XÂY DỰNG CƠ BẢN TỪ NGÂN SÁCH NHÀ NƢỚC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Trong những năm gần đây tổng chi cho đầu tƣ XDCB từ NSNN vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi cho đầu tƣ của nền kinh tế quốc dân, là động lực tạo nên sự chuyển biến to lớn về hệ thống cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật, tăng năng lực sản xuất, đóng góp đáng kể cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc. Tuy nhiên, đầu tƣ XDCB từ NSNN sử dụng vốn lớn, khâu quản lý còn nhiều hạn chế.

Trong bối cảnh cả nƣớc đang đấy mạnh quá trình cải cách thủ tục hành chính, đổi mới công tác quản lý chi tiêu công, tăng cƣờng thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, chống thất thoát, việc tìm kiếm những giải pháp hoàn thiện quản lý vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN đã nhận đƣợc sự quan tâm, nghiên cứu từ nhiều giác độ, cách tiếp cận khác nhau. - Phan Thanh Mão (2003), Giải pháp tài chính nhằm nâng cao hiệu quả vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Nghệ An, Luận án tiến sĩ kinh tế, Đại học Kinh tế Quốc dân. Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là vấn đề chi tiêu ngân sách và hiệu quả đầu tƣ XDCB từ nguồn vốn NSNN. Công trình này tập trung vào khía cạnh tài chính của đầu tƣ XDCB từ NSNN.

giải pháp trọng tâm đƣợc đƣa ra bởi luận án là hoàn thiện chính sách, chế độ, quy trình nghiệp vụ tín dụng đầu tƣ phát triển. các vấn đề về quản lý vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN không đƣợc đề cập một cách cụ thể. - Hồ Hoài Đức (2005), Quản lý nhà nước trên lĩnh vực đầu tư xây dựng trong cơ chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Luận án tiến sĩ luật học, Đại học Luật Hà Nội. Tác giả đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận, 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phân tích làm rõ thực trạng của quản lý nhà nƣớc bằng pháp luật đối với lĩnh vực đầu tƣ XDCB, từ đó đƣa ra các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nƣớc đối với lĩnh vực này dƣới góc độ pháp luật.

Công trình chỉ đi sâu nghiên cứu quản lý nhà nƣớc đối với lĩnh vực đầu tƣ XDCB về khía cạnh pháp luật, không đề cập tới các khía cạnh khác của quản lý nhà nƣớc đối với dự án đầu tƣ xây dựng cơ bản từ NSNN. - Nguyễn Hữu Hoàng (2014), Quản lý dự án đầu tư từ nguồn vốn ngân sách nhà nước ở nhà máy Z119, Luận văn Thạc Sỹ Quản lý kinh tế, Đại học Kinh tế, Đại học quốc gia Hà Nội, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dự án đầu tƣ và quản lý dự án đầu tƣ thuộc lĩnh vực quân sự. Đã chỉ ra đƣợc những kết quả đạt đƣợc, những điểm tồn tại và chỉ ra nguyên nhân của những tồn tại trong quản lý dự án đầu tƣ thuộc lĩnh vực quốc phòng. Từ đó đã đề ra đƣợc một số giải pháp khắc phục những tồn tại, giải quyết những vƣớng mắc để hoàn thiện công tác quản lý dự án đầu tƣ tại nhà máy Z119.

- Lê Toàn Thắng (2012), Quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước của Thành phố Hà Nội, Luận văn thạc sỹ Kinh tế chính trị, Trung tâm đào tạo, bồi dƣỡng giảng viên lý luận chính trị, Đại học Quốc Gia Hà Nội. Luận văn đã hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN. Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN của Thành phố Hà Nội. Đề xuất phƣơng hƣớng, giải pháp quản lý vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN của Thành phố Hà Nội.

- Bùi Mạnh Cƣờng (2012), Nâng cao hiệu quả đầu tư phát triển từ nguồn vốn ngân sách Nhà nước ở Việt Nam,Luận án tiến sỹ Kinh tế Chính trị, Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận án đã hệ thống hóa đƣợc cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả đầu tƣ phát triển, đã chỉ ra một số tồn tại của đầu tƣ phát triển từ NSNN ở Việt Nam và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đầu tƣ phát triền từ nguồn NSNN ở Việt Nam. - Nguyễn Công Nghiệp, "Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn đầu 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tư từ ngân sách nhà nước", Đề tài nhánh IX, đề tài nghiên cứu khoa học cấp nhà nƣớc, Vụ Đầu tƣ - Bộ Tài chính (2009). Đề tài đã nêu khái quát một số tồn tại và nguyên nhân chủ yếu trong hoạt động đầu tƣ XDCB từ NSNN những năm qua nhƣ: chế độ, chính sách trong đầu tƣ nhiều nhƣng chƣa thống nhất, thiếu quy hoạch có tính dài hạn đồng bộ một số ngành lớn, chế tài và quy định trách nhiệm chƣa rõ ràng, hiệu quả đầu tƣ thấp…Và đã đề xuất một số giải pháp giải quyết những tồn tại trên từ khâu chuẩn bị đầu tƣ đến khâu cấp phát, quyết toán vốn.

- Luận án Tiến sỹ “Quản lý chi Ngân sách Nhà nước trong đầu tư xây dựng cơ bản trên địa bàn tỉnh Bình Định ” của tác giả Trịnh Thị Thúy Hồng, trƣờng Đại học kinh tế quốc dân (2012). Luận án đã nhấn mạnh chi NSNN cho đầu tƣ XDCB là cần thiết và luận giải đƣợc sự cần thiết đó. Luận án đã đƣa ra các chỉ tiêu đánh giá và đề xuất các giải pháp tăng cƣờng quản lý chi NSNN trong đầu tƣ XDCB trên địa bàn tỉnh Bình Định. Luận án đã nêu bật ra những yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý chi NSNN trong đầu tƣ cơ bản thuộc môi trƣờng vĩ mô nói chung cũng nhƣ địa phƣơng tỉnh Bình Định nói riêng.

- Nguyễn Văn Tuấn có bài viết đăng trên Tạp chí Tài chính số ra ngày 09/7/2013 “Về quản lý vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước”. Bài viết đã chỉ ra rằng thực tế quản lý vốn đầu tƣ từ NSNN hiện nay quá phức tạp, thủ tục còn rƣờm rà do có quá nhiều cấp, nhiều ngành tham gia quản lý, nhƣng sự chồng chéo trong quản lý đó lại không đảm bảo hiệu quả và chặt chẽ trong quản lý. Đã chỉ ra đƣợc một số nhân tố gây thất thoát, lãng phí và đã đề ra đƣợc một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và hạn chế thất thoát, lãng phí, tiêu cực trong đầu tƣ XDCB từ NSNN. - Tác giả Phạm Thanh có nghiên cứu đăng trên Tạp chí điện tử Pháp Lý ngày 14/12/2012 về “Quản lý vốn đầu tư và chất lượng công trình xây dựng: Những vấn đề pháp luật còn bỏ ngỏ”.

Bài viết đã nêu lên những ra những vấn đề về quản lý vốn và quản lý chi đầu tƣ xây dựng còn nhiều kẻ hở, hệ thống 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com pháp luật chƣa hoàn thiện, thiếu những chế tài trong quản lý chất lƣợng công trình. Đồng thời bài viết đã nêu kinh nghiệm quản lý của một số nƣớc mà chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm nhƣ Nhật Bản, Anh. Những kết quả chủ yếu của các công trình nghiên cứu và khoảng trống trong nghiên cứu Nhìn chung các nghiên cứu trên đã hệ thống hóa đƣợc cơ sở lý luận và thực tiễn về Quản lý vốn đầu tƣ xây dựng cơ bản từ NSNN. Từ nghiên cứu thực tế quản lý vốn đầu tƣ xây dựng cơ bản, đầu tƣ phát triển từ NSNN, đã chỉ ra những tồn tại, yếu kém trong công tác quản lý và đề ra một số giải pháp nâng cao hiệu quả trong quản lý đầu tƣ xây dựng cơ bản, đầu tƣ phát triển từ NSNN.

Những kết quả nghiên cứu từ những đề tài nói trên đã góp phần nhất định vào quá trình đổi mới điều hành NSNN, đặc biệt là trong lĩnh vực chi đầu tƣ phát triển theo hƣớng chi đúng tiến độ, quản lý chi NSNN đúng dự toán và chính sách, tăng cƣờng thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và phòng chống tham nhũng. Các đề tài trên nghiên cứu về đầu tƣ phát triển từ NSNN, đầu tƣ XDCB từ NSNN ở Việt Nam nói chung và các địa phƣơng, đơn vị cụ thể thuộc các Bộ, ngành nói riêng. Nhƣng cho đến nay vẫn chƣa có một công trình nào nghiên cứu vấn đề quản lý vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN tại TCHQ. Cơ sở lý luận về quản lý vốn đầu tƣ xây dựng cơ bản từ ngân sách Nhà nƣớc 1.

Vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách Nhà nước 1. Các khái niệm Để làm rõ khái niệm vốn đầu tƣ xây dựng cơ bản từ ngân sách Nhà nƣớc, cần làm rõ các khái niệm sau: Vốn, vốn đầu tƣ, đầu tƣ xây dựng cơ bản, ngân sách nhà nƣớc 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Vốn, vốn đầu tư: Theo Luật Đầu tƣ số 59/2005/QH11 ngày 29 tháng 11 năm 2005, vốn là “tiền và các tài sản hợp pháp khác để thực hiện các hoạt động đầu tƣ theo hình thức đầu tƣ trực tiếp hay đầu tƣ gián tiếp”. Theo Luật đầu tƣ số 67/2014/QH13 năm 2014: “ Vốn đầu tƣ là tiền và các tài sản khác để thực hiện hoạt động đầu tƣ kinh doanh”. - Đầu tư: Theo Luật Đầu tƣ số 59/2005/QH11 ngày 29 tháng 11 năm 2005, “Đầu tƣ là việc nhà đầu tƣ bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tƣ theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan”.

Dựa trên quan điểm của quá trình tái sản xuất mở rộng, đầu tƣ có thể hiểu đƣợc là quá trình chuyển hóa vốn thành các yếu tố cần thiết cho việc tạo ra năng lực sản xuất và các yếu tố cơ bản, tiên quyết cho quá trình phát triển sản xuất kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ