Tổng quan luận án
Hoạt động thực tập tốt nghiệp giữ vai trò cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn trong quá trình đào tạo bậc đại học, nhằm hiện thực hóa nguyên lý giáo dục được quy định tại Luật Giáo dục 2019 và Luật Giáo dục đại học sửa đổi 2018. Đối với ngành Quản trị kinh doanh (QTKD), tính đến năm 2018 đã có 155 trong tổng số 235 trường đại học tại Việt Nam triển khai đào tạo ngành này, cung cấp hơn 5.000 cử nhân mỗi năm. Tuy nhiên, khảo sát thực tiễn cho thấy phần lớn sinh viên tốt nghiệp còn hạn chế về kỹ năng làm việc và kinh nghiệm thực tế; doanh nghiệp thường phải mất từ 3 đến 6 tháng (cá biệt có đơn vị mất tới 2 năm) để đào tạo lại. Riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) — trung tâm kinh tế lớn với 32 cơ sở đào tạo cử nhân QTKD và khoảng 2.000 sinh viên tốt nghiệp mỗi năm — công tác quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp theo tiếp cận chuẩn đầu ra (Learning Outcomes) vẫn chưa được nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà luận án hướng tới giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp theo tiếp cận chuẩn đầu ra tại các trường đại học ở TP.HCM, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu nhân lực của doanh nghiệp và xã hội.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên theo tiếp cận chuẩn đầu ra.
- Xây dựng cơ sở lý luận về quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD theo tiếp cận chuẩn đầu ra.
- Đánh giá thực trạng hoạt động thực tập tốt nghiệp, thực trạng quản lý và các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD tại TP.HCM theo tiếp cận chuẩn đầu ra.
- Đề xuất các giải pháp quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp theo tiếp cận chuẩn đầu ra, tổ chức khảo nghiệm tính cần thiết, tính khả thi và thử nghiệm giải pháp tại cơ sở đào tạo.
Câu hỏi nghiên cứu
- Việc nghiên cứu quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD được tiếp cận từ quan điểm khoa học nào? Cơ sở lý luận của quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD theo tiếp cận chuẩn đầu ra là gì?
- Thực trạng quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD tại TP.HCM theo tiếp cận chuẩn đầu ra hiện nay ra sao?
- Có những yếu tố nào ảnh hưởng tới hiệu quả quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD tại TP.HCM theo tiếp cận chuẩn đầu ra?
- Những giải pháp quản lý nào cần được thực hiện để nâng cao chất lượng hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD tại TP.HCM theo tiếp cận chuẩn đầu ra?
Giả thuyết nghiên cứu
Quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp là một nội dung quan trọng trong đào tạo bậc đại học ngành QTKD theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Việc áp dụng đồng bộ và khoa học các giải pháp quản lý theo tiếp cận chuẩn đầu ra, phù hợp với thực tiễn các trường đại học tại TP.HCM, sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD tại TP.HCM theo tiếp cận chuẩn đầu ra.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 chức năng quản lý cơ bản: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra và đánh giá hoạt động thực tập tốt nghiệp.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại 6 trường đại học trên địa bàn TP.HCM (Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM - UEF, Trường Đại học Tài chính – Marketing - UFM, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Trường Đại học Mở TP.HCM, Trường Đại học Văn Hiến) và các doanh nghiệp tiếp nhận thực tập tại TP.HCM cùng các tỉnh lân cận.
- Khách thể khảo sát: Tổng cộng 722 người, bao gồm 50 cán bộ quản lý giáo dục, 110 giảng viên, 162 cán bộ quản lý và hướng dẫn tại cơ sở thực tập, 400 sinh viên và cựu sinh viên.
- Chủ thể quản lý: Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm khoa và Bộ môn chuyên ngành QTKD tại các cơ sở đào tạo (chủ thể chính), cùng sự phối hợp của cán bộ tại cơ sở thực tập.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng giai đoạn 2015–2019; tiến hành khảo sát và thử nghiệm giải pháp trong năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung trọng tâm:
| Hướng nghiên cứu |
Các tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung và kết quả chính |
| Mục tiêu thực tập nghề nghiệp |
Wragg và Stenhouse (1997); Burns, Beauchesnes, Ryan-Krause và Sawin (2006); Amant (2003); Mỵ Giang Sơn (2014); Nguyễn Thị Thu Hằng (2017); Lê Thị Hà Giang (2018). |
Xác định mục tiêu thực tập nhằm nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng cá nhân (giao tiếp, làm việc nhóm, thích ứng), tăng lợi thế cạnh tranh khi tìm việc; chỉ ra yêu cầu phải có sự phối hợp ba bên giữa nhà trường, sinh viên và doanh nghiệp. |
| Nội dung và khung năng lực nghề nghiệp |
Boyatzis và cộng sự (1982, 1987); Favia (2010); Herbison (2013); Khung NVQs (Anh), SCANS (Mỹ), NTB (Úc); Nguyễn Thị Tuyết Hạnh (2014); Nguyễn Thị Thu Hằng (2017). |
Phát triển các mô hình năng lực của nhà quản lý và nhân sự kinh doanh; chuyển dịch từ chương trình nặng về phân tích sang tiếp cận dựa trên năng lực và kết quả đầu ra; xác định cấu trúc nội dung thực tập theo khung năng lực nghề nghiệp. |
| Hình thức, tổ chức và đánh giá thực tập |
Arkhangensky (Đông Âu); D. Kolb (1984 - Mô hình học tập trải nghiệm ELM); Johnson (2018), Zhang (2012), Ruggiero và Boehm (2016) (thực tập ảo, thực tập quốc tế); Daniel Jackel (2011); Robert Kelly (1986); Alpert, Heaney và Kuhn (2009); Đỗ Văn Hiếu (2017); Phạm Đỗ Nhật Tiến (2016); Nguyễn Thu Hà (2014). |
Phân tích các hình thức thực tập tập trung và không tập trung ("gửi thẳng"); nhấn mạnh chu trình học tập trải nghiệm 4 bước của Kolb; chỉ ra thực trạng thiếu công cụ và tiêu chí đánh giá chuẩn hóa, định lượng giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. |
Khoảng trống nghiên cứu
Các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào khối ngành sư phạm, an ninh, y dược, hoặc phân tích quản lý đào tạo nói chung. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh theo tiếp cận chuẩn đầu ra trên địa bàn TP.HCM. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc xây dựng khung lý thuyết, đánh giá thực trạng đa chiều từ 4 nhóm khách thể và đề xuất mô hình giải pháp quản lý đồng bộ gắn với các chuẩn năng lực nghề nghiệp cụ thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm Chuẩn đầu ra: Dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật (Công văn 2196/BGDĐT-GDĐH năm 2010, Thông tư 07/2015/TT-BGDĐT, Quyết định 1982/QĐ-TTg về Khung trình độ quốc gia Việt Nam) và quan điểm của Nguyễn Quốc Chính & Cs. (2018), chuẩn đầu ra là cam kết của cơ sở đào tạo về mức độ kiến thức, kỹ năng, mức tự chủ và trách nhiệm mà người học đạt được sau khi hoàn thành chương trình.
- Các trụ cột giáo dục và khung tham chiếu: Vận dụng 4 trụ cột học tập của UNESCO (Học để biết, Học để làm, Học để cùng chung sống, Học để tự khẳng định), thang phân loại nhận thức của Bloom và đề cương chuẩn đầu ra theo bộ tiêu chuẩn CDIO (4 khối năng lực: kiến thức lập luận ngành, kỹ năng cá nhân, kỹ năng giao tiếp - làm việc nhóm, hình thành ý tưởng - thiết kế - triển khai - vận hành).
- Mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb (1984): Chu trình 4 giai đoạn bao gồm: Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience) $\rightarrow$ Quan sát phản ánh (Reflective Observation) $\rightarrow$ Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization) $\rightarrow$ Thực hành chủ động (Active Experimentation).
- Tiếp cận chức năng quản lý: Khung phân tích quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp gồm 4 chức năng cốt lõi: Lập kế hoạch $\rightarrow$ Tổ chức $\rightarrow$ Chỉ đạo $\rightarrow$ Kiểm tra và đánh giá.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu văn bản tài liệu: Phân tích các văn bản pháp quy, chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra và các công trình khoa học để xây dựng khung lý thuyết và hệ thống chỉ báo khảo sát.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ. Khảo sát 722 khách thể tại TP.HCM. Độ tin cậy thang đo được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha (tất cả các nhóm thang đo đều đạt độ tin cậy từ 0.70 trở lên).
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, giảng viên và đại diện doanh nghiệp nhằm làm rõ nguyên nhân của các tồn tại trong công tác phối hợp quản lý và đánh giá thực tập.
- Phương pháp thử nghiệm: Tiến hành thử nghiệm giải pháp quản lý tại Khoa QTKD Trường Đại học Tài chính – Marketing và Khoa Kinh tế Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM, đo lường năng lực sinh viên trước và sau thử nghiệm.
- Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học: Sử dụng phần mềm SPSS để tính toán điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn (ĐLC), kiểm định t-test so sánh cặp, kiểm định ANOVA phân tích sự khác biệt giữa các nhóm khách thể và kiểm định hệ số tương quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên theo tiếp cận chuẩn đầu ra
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về ba phương diện: mục tiêu, nội dung/thời lượng/hình thức, và các chức năng quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp. Tác giả chỉ ra rằng xu hướng quốc tế đang chuyển dịch mạnh mẽ sang tiếp cận dựa trên chuẩn năng lực nghề nghiệp (như các mô hình của Boyatzis, Favia, Herbison, chuẩn NVQs, SCANS). Tại Việt Nam, hoạt động thực tập đã được quan tâm nhưng chủ yếu ở các ngành sư phạm và quản lý giáo dục. Các trường đào tạo QTKD phần lớn áp dụng phương thức "gửi thẳng" hoặc cho sinh viên tự liên hệ nơi thực tập mà thiếu đi cơ chế kiểm soát chất lượng, thiếu bộ tiêu chí đánh giá chuẩn hóa theo kết quả đầu ra. Đây là cơ sở khẳng định sự cần thiết phải thực hiện đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên quản trị kinh doanh theo tiếp cận chuẩn đầu ra
Chương 2 xác lập hệ thống khái niệm công cụ và xây dựng khung năng lực nghề nghiệp tiêu biểu cho cử nhân QTKD gồm 3 nhóm chủ đề năng lực:
- Năng lực chung (12 chỉ số: giao tiếp, làm việc nhóm, tự học, tư duy hệ thống, ngoại ngữ, công nghệ thông tin...);
- Năng lực nghề nghiệp (9 chỉ số: phân tích vấn đề QTKD, ra quyết định quản trị, điều hành tổ chức, khởi nghiệp, thực hiện các chức năng hoạch định - tổ chức - lãnh đạo - kiểm soát...);
- Năng lực hành vi (10 chỉ số: tính độc lập, thích ứng, đạo đức nghề nghiệp, tuân thủ pháp luật kinh doanh...).
Từ khung năng lực này, chương 2 cụ thể hóa 4 nội dung quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp:
- Lập kế hoạch: Xác định mục tiêu, xây dựng đề cương, nội dung thực tập và kế hoạch thời gian phù hợp với chuẩn đầu ra.
- Tổ chức thực hiện: Phân công trách nhiệm, thành lập ban chỉ đạo, kết nối doanh nghiệp, tổ chức tập huấn kỹ năng và bố trí giảng viên hướng dẫn (GVHD), cán bộ hướng dẫn tại doanh nghiệp (CBHD).
- Chỉ đạo: Điều phối hoạt động hướng dẫn, duy trì kênh thông tin liên lạc giữa ba bên (Nhà trường - Sinh viên - Doanh nghiệp), hỗ trợ giải quyết khó khăn tại cơ sở thực tập.
- Kiểm tra, đánh giá: Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực theo chuẩn đầu ra, kết hợp đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết từ cả GVHD và CBHD.
Chương này cũng phân tích 2 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý: yếu tố chủ quan (năng lực của chủ thể quản lý, nhận thức và phương pháp hướng dẫn của GVHD, thái độ và năng lực của sinh viên) và yếu tố khách quan (môi trường doanh nghiệp tiếp nhận, cơ chế chính sách phối hợp, cơ sở vật chất và kinh phí).
Chương 3: Thực trạng quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh theo tiếp cận chuẩn đầu ra
Chương 3 trình bày kết quả phân tích số liệu điều tra thực tiễn từ 722 khách thể.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CẤU MẪU KHẢO SÁT THỰC TRẠNG (N = 722) |
| |
| - Cán bộ quản lý giáo dục: 50 người (6,9%) |
| - Giảng viên: 110 người (15,2%) |
| - Cán bộ quản lý/hướng dẫn tại Doanh nghiệp: 162 người (22,4%) |
| - Sinh viên và cựu sinh viên ngành QTKD: 400 người (55,4%) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Các phát hiện thực trạng chính được tổng hợp:
- Nhận thức: Đa số khách thể nhận thức rõ vai trò của thực tập tốt nghiệp (ĐTB = 4.25 – 4.45), nhưng nhận thức về việc quản lý theo chuẩn đầu ra còn chưa đồng đều giữa các nhóm đối tượng, đặc biệt là phía doanh nghiệp.
- Mức độ đạt mục tiêu và nội dung: Sinh viên đạt mức khá ở các mục tiêu tìm hiểu thực tế doanh nghiệp và rèn luyện kỹ năng mềm, nhưng năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề quản trị thực tế, kỹ năng ra quyết định còn thấp.
- Hình thức tổ chức: Hình thức "gửi thẳng" (sinh viên tự liên hệ nơi thực tập) chiếm tỷ lệ cao nhưng mức độ kiểm soát của nhà trường thấp; hình thức phân nhóm có GVHD theo sát chưa được triển khai rộng rãi do quá tải số lượng sinh viên trên một giảng viên.
- Thực trạng 4 chức năng quản lý:
- Lập kế hoạch: Đã xây dựng được kế hoạch tổng thể nhưng việc xác định chuẩn đầu ra cụ thể cho từng vị trí thực tập còn chung chung, chưa linh hoạt theo đặc thù từng loại hình doanh nghiệp.
- Tổ chức thực hiện: Sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp còn lỏng lẻo; chưa có cơ chế ràng buộc trách nhiệm và quyền lợi đối với cán bộ hướng dẫn tại cơ sở thực tập.
- Chỉ đạo: Hoạt động hướng dẫn chủ yếu tập trung vào việc viết báo cáo thực tập thay vì rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp; thông tin phản hồi hai chiều chưa liên tục.
- Kiểm tra, đánh giá: Tiêu chí đánh giá còn nặng về hình thức trình bày báo cáo; phiếu nhận xét của doanh nghiệp mang tính chiếu lệ, chưa phản ánh chính xác khung năng lực thực tế của sinh viên.
- Kiểm định sự khác biệt (ANOVA/t-test): Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) giữa đánh giá của cán bộ quản lý/giảng viên tại trường đại học và cán bộ tại doanh nghiệp về mức độ đáp ứng chuẩn đầu ra của sinh viên, trong đó phía doanh nghiệp đánh giá mức độ thuần thục kỹ năng thực tế của sinh viên thấp hơn so với tự đánh giá của nhà trường.
Chương 4: Giải pháp quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh theo tiếp cận chuẩn đầu ra
Trên cơ sở 4 nguyên tắc đề xuất (nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu; tính hệ thống; tính thực tiễn; tính khả thi và hiệu quả), luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp quản lý:
- Giải pháp 1: Nâng cao nhận thức của các lực lượng tham gia về quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp theo chuẩn đầu ra. Tổ chức hội thảo, tập huấn quán triệt mục tiêu, chuẩn đầu ra cho cán bộ quản lý, GVHD, sinh viên và doanh nghiệp liên kết.
- Giải pháp 2: Hoàn thiện quy trình và nội dung kế hoạch thực tập tốt nghiệp theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Xây dựng quy trình thực tập chuẩn hóa gồm các giai đoạn rõ ràng: chuẩn bị, triển khai tại doanh nghiệp và tổng kết; xác định ma trận chuẩn đầu ra của học phần thực tập tương thích với chuẩn đầu ra chương trình đào tạo.
- Giải pháp 3: Đổi mới hình thức và phương thức tổ chức, chỉ đạo thực tập tốt nghiệp gắn kết với doanh nghiệp. Thành lập Ban điều hành liên kết Nhà trường – Doanh nghiệp; áp dụng mô hình thực tập kết hợp giải quyết dự án thực tế tại doanh nghiệp; quy định tỷ lệ sinh viên/GVHD phù hợp.
- Giải pháp 4: Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá kết quả thực tập tốt nghiệp dựa trên chuẩn đầu ra. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực gồm rubric chi tiết; phân định rõ trọng số đánh giá giữa GVHD (đánh giá học thuật, phương pháp) và CBHD tại doanh nghiệp (đánh giá kỹ năng thực tế, thái độ, hiệu quả công việc); áp dụng nhật ký thực tập điện tử.
- Giải pháp 5: Tăng cường các điều kiện bảo đảm quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp. Xây dựng cơ chế tài chính chi trả thỏa đáng cho cán bộ hướng dẫn doanh nghiệp; thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu doanh nghiệp đối tác; nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin quản lý thực tập.
Kết quả khảo nghiệm và thử nghiệm giải pháp:
- Khảo nghiệm: Khảo sát 722 khách thể về tính cần thiết và tính khả thi của 5 giải pháp. Kết quả cho thấy cả 5 giải pháp đều được đánh giá ở mức "Rất cần thiết" (ĐTB từ 4.35 đến 4.58) và "Khả thi cao" (ĐTB từ 4.18 đến 4.42). Hệ số tương quan Pearson giữa tính cần thiết và tính khả thi đạt mức tương quan thuận chặt chẽ ($r > 0.70$).
- Thử nghiệm: Luận án tiến hành thử nghiệm giải pháp đổi mới quy trình và đánh giá thực tập theo chuẩn đầu ra tại Trường Đại học Tài chính – Marketing (UFM) và Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM (UEF). Kiểm định t-test so sánh kết quả năng lực của nhóm sinh viên thử nghiệm trước và sau kỳ thực tập cho thấy sự tiến bộ có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) ở các nhóm kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng phân tích và thái độ làm việc chuyên nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và phát triển khung lý thuyết về quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành QTKD theo tiếp cận chuẩn đầu ra.
- Xây dựng khung năng lực nghề nghiệp tiêu biểu gồm 31 tiêu chí (thuộc 3 nhóm năng lực chung, năng lực nghề nghiệp và năng lực hành vi), làm cơ sở tham chiếu khoa học cho việc xác định chuẩn đầu ra học phần thực tập tốt nghiệp.
- Cụ thể hóa 4 chức năng quản lý giáo dục (hoạch định, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra đánh giá) trong bối cảnh tích hợp mô hình học tập trải nghiệm của Kolb và tiêu chuẩn CDIO vào hoạt động thực tập doanh nghiệp.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện, có căn cứ định lượng từ mẫu khảo sát 722 khách thể về quản lý thực tập tốt nghiệp ngành QTKD tại TP.HCM trong giai đoạn 2015–2019.
- Đề xuất 5 giải pháp quản lý mang tính đồng bộ, trong đó giải pháp về quy trình phối hợp và đổi mới công cụ kiểm tra đánh giá bằng rubric theo chuẩn đầu ra đã được thử nghiệm thực tế, chứng minh tính hiệu quả trong việc cải thiện kỹ năng nghề nghiệp của sinh viên.
- Đưa ra các khuyến nghị cụ thể đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo, các trường đại học đào tạo khối ngành kinh tế và các hiệp hội doanh nghiệp nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý và nâng cao hiệu quả liên kết đào tạo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát đối với sinh viên hệ chính quy ngành Quản trị kinh doanh tại một số trường đại học trên địa bàn TP.HCM; chưa bao quát các hệ đào tạo khác (vừa làm vừa học, liên thông, chất lượng cao) và các tỉnh thành khác. Thời gian thu thập dữ liệu dừng ở năm 2019, chưa đánh giá tác động của các biến động lớn như chuyển đổi số toàn diện hay hình thức làm việc từ xa đối với hoạt động thực tập trong giai đoạn sau.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các chuyên ngành sâu của khối kinh tế (Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Logistics); khảo sát mô hình thực tập ảo (virtual internship) và thực tập quốc tế trong bối cảnh hội nhập; xây dựng hệ thống phần mềm quản lý và đánh giá thực tập tự động hóa dựa trên chuẩn đầu ra.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:
- Cán bộ quản lý trường đại học và Ban Chủ nhiệm khoa QTKD: Sử dụng khung năng lực (Bảng 2-1), quy trình thực tập chuẩn hóa (Bảng 4-1) và bộ công cụ đánh giá theo rubric để rà soát, tái cấu trúc chương trình thực tập tốt nghiệp của đơn vị.
- Giảng viên hướng dẫn và Cán bộ hướng dẫn tại doanh nghiệp: Tham khảo các phương pháp chỉ đạo, hướng dẫn theo mô hình học tập trải nghiệm và biểu mẫu đánh giá năng lực thực tế.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Quản lý giáo dục: Kế thừa khung lý thuyết tiếp cận chuẩn đầu ra, phương pháp thiết kế công cụ điều tra thực trạng và quy trình thử nghiệm giải pháp quản lý giáo dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng cỡ mẫu khảo sát thực trạng là bao nhiêu và gồm những nhóm đối tượng nào?
Luận án tiến hành khảo sát tổng cộng 722 khách thể trên địa bàn TP.HCM, bao gồm 4 nhóm đối tượng: 50 cán bộ quản lý giáo dục tại các cơ sở đào tạo, 110 giảng viên trực tiếp tham gia giảng dạy và hướng dẫn thực tập, 162 cán bộ quản lý và cán bộ hướng dẫn thực tập tại các doanh nghiệp, cùng 400 sinh viên năm cuối và cựu sinh viên ngành QTKD.
2. Khung năng lực nghề nghiệp ngành QTKD trong luận án gồm những thành phần nào?
Khung năng lực được xây dựng gồm 3 nhóm chủ đề năng lực với 31 chỉ số cụ thể:
- Năng lực chung (12 chỉ số): Giao tiếp, làm việc nhóm, tự học, nghiên cứu khoa học xã hội, giải quyết vấn đề, tư duy hệ thống, CNTT, ngoại ngữ, thích ứng, phản biện, kiến thức pháp luật, kiến thức kinh tế - khởi nghiệp.
- Năng lực nghề nghiệp (9 chỉ số): Phân tích tổng hợp vấn đề QTKD, ra quyết định quản trị, điều hành tổ chức, khởi nghiệp, giải quyết vấn đề QTKD, thực hiện 4 chức năng quản trị, tự học nâng cao trình độ, đổi mới sáng tạo, xây dựng văn hóa doanh nghiệp.
- Năng lực hành vi (10 chỉ số): Độc lập tự tin, tư duy hệ thống, tự đánh giá, thích ứng môi trường, ứng xử linh hoạt, đạo đức nghề nghiệp, phát triển nghề nghiệp, nắm vững luật kinh doanh, vận dụng kinh nghiệm quốc tế, làm việc hiệu quả trong tổ chức.
3. Kết quả thử nghiệm giải pháp tại các cơ sở đào tạo cho thấy điều gì?
Quá trình thử nghiệm giải pháp đổi mới quy trình và đánh giá thực tập theo chuẩn đầu ra tại Khoa QTKD (Trường Đại học Tài chính – Marketing) và Khoa Kinh tế (Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM) cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của sinh viên. Kết quả kiểm định thống kê so sánh trước và sau thử nghiệm đạt mức ý nghĩa $p < 0.01$, chứng minh giải pháp giúp cải thiện năng lực phân tích thực tế, kỹ năng giải quyết tình huống quản trị và tác phong làm việc của sinh viên.
4. Luận án đề xuất bao nhiêu giải pháp quản lý và giải pháp nào mang tính then chốt?
Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp quản lý đồng bộ theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Trong đó, giải pháp hoàn thiện quy trình, nội dung kế hoạch thực tập theo chuẩn đầu ra (Giải pháp 2) và đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá kết quả bằng hệ thống tiêu chí rubric phân định rõ vai trò của nhà trường và doanh nghiệp (Giải pháp 4) là hai giải pháp mang tính then chốt để đo lường và kiểm soát chất lượng đào tạo.
Kết luận
Luận án tiến sĩ Quản lý giáo dục của tác giả Phạm Quốc Luyến đã giải quyết một cách khoa học vấn đề quản lý hoạt động thực tập tốt nghiệp của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh tại TP.HCM theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết chuẩn năng lực, mô hình học tập trải nghiệm và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp trên mẫu khảo sát 722 khách thể, công trình đã làm rõ thực trạng và những điểm nghẽn trong công tác quản lý thực tập hiện nay. Hệ thống 5 giải pháp quản lý được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đã được khảo nghiệm và thử nghiệm thành công, cung cấp căn cứ khoa học quan trọng cho việc nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực Quản trị kinh doanh đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.