I. Tổng quan quản lý tăng cường tiếng Việt cho trẻ DTTS mầm non Ba Chẽ
Huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh là địa bàn có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống. Trẻ em người dân tộc thiểu số tại đây lớn lên trong môi trường tiếng mẹ đẻ. Khi đến trường mầm non, tiếng Việt trở thành ngôn ngữ thứ hai. Rào cản ngôn ngữ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tiếp thu kiến thức. Quản lý hoạt động tăng cường tiếng Việt là nhiệm vụ trọng tâm của các nhà trường mầm non trên địa bàn huyện. Đề án 1008/QĐ-TTg ngày 02/6/2016 của Thủ tướng Chính phủ đặt nền tảng pháp lý quan trọng. Đề án định hướng tăng cường tiếng Việt cho trẻ mầm non và học sinh tiểu học vùng dân tộc thiểu số giai đoạn 2016–2025. Nghiên cứu của Lục Mai Phương (Đại học Sư phạm Thái Nguyên, 2023) hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề này. Kết quả nghiên cứu chỉ ra nhiều điểm mạnh lẫn hạn chế trong công tác quản lý hiện tại. Việc nâng cao nhận thức của cán bộ, giáo viên về tầm quan trọng của tiếng Việt là điều kiện tiên quyết. Từ đó, xây dựng các giải pháp quản lý phù hợp với đặc thù vùng dân tộc.
1.1. Đặc điểm trẻ dân tộc thiểu số tại mầm non huyện Ba Chẽ
Trẻ dân tộc thiểu số tại huyện Ba Chẽ hình thành ngôn ngữ tự nhiên qua tiếng mẹ đẻ trong cộng đồng. Khi vào trường mầm non, trẻ gặp khó khăn trong nghe, hiểu và nói tiếng Việt. Khó khăn ngôn ngữ tạo ra rào cản tiếp thu kiến thức từ giáo viên. Mục tiêu giáo dục mầm non là phát triển thể chất, tình cảm, trí tuệ và thẩm mỹ. Rào cản tiếng Việt cản trở đạt mục tiêu đó. Nhận diện đúng đặc điểm trẻ là bước đầu tiên để xây dựng phương pháp tăng cường tiếng Việt hiệu quả.
1.2. Cơ sở pháp lý về tăng cường tiếng Việt cho trẻ DTTS
Đề án 1008/QĐ-TTg là văn bản pháp lý nền tảng cho toàn bộ hoạt động tăng cường tiếng Việt. Công văn số 192/SGDĐT-GDTH ngày 21/01/2021 của Sở GD&ĐT Quảng Ninh hướng dẫn triển khai cụ thể trên địa bàn tỉnh. Các trường mầm non huyện Ba Chẽ đã triển khai kịp thời các văn bản này. Phòng GD&ĐT huyện Ba Chẽ đóng vai trò điều phối và giám sát. Hệ thống văn bản hướng dẫn đến được với đa số cán bộ, giáo viên nhà trường. Tuy nhiên, một bộ phận nhỏ giáo viên vẫn còn lúng túng khi thực hiện.
II. Thực trạng hoạt động tăng cường tiếng Việt cho trẻ DTTS tại Ba Chẽ
Khảo sát thực trạng tại các trường mầm non huyện Ba Chẽ cho thấy nhiều vấn đề nổi bật. Công tác tuyên truyền và bồi dưỡng nhận thức đã được triển khai rộng rãi trong đội ngũ nhà giáo. Phần lớn cán bộ, giáo viên nắm được chủ trương về tăng cường tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, vẫn còn tỷ lệ nhỏ giáo viên chưa nắm chắc các văn bản hướng dẫn, dao động khoảng 7%. Giáo viên này còn bị động khi thực hiện các hoạt động ngôn ngữ với trẻ. Nội dung hoạt động tăng cường tiếng Việt chưa được đồng bộ giữa các trường trong huyện. Cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ hoạt động tăng cường tiếng Việt còn thiếu thốn. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong việc hỗ trợ trẻ học tiếng Việt chưa chặt chẽ. Phụ huynh người dân tộc thiểu số ít quan tâm đến việc sử dụng tiếng Việt tại gia đình. Điều này làm giảm hiệu quả của quá trình tăng cường ngôn ngữ ở nhà trường. Đây là những vấn đề cần giải quyết để nâng cao chất lượng giáo dục ngôn ngữ cho trẻ.
2.1. Hạn chế trong quản lý nội dung tăng cường tiếng Việt
Nội dung hoạt động tăng cường tiếng Việt tại các trường mầm non huyện Ba Chẽ chưa được xây dựng đồng bộ và nhất quán. Mỗi trường triển khai theo cách riêng, thiếu kết nối với nhau. Một số giáo viên chưa biết cách lồng ghép tiếng Việt vào các hoạt động hằng ngày của trẻ. Phương pháp dạy tiếng Việt còn nặng về hình thức, chưa chú trọng giao tiếp thực tế. Trẻ chưa được tạo đủ cơ hội thực hành tiếng Việt trong môi trường tự nhiên. Điều này dẫn đến hiệu quả tiếp thu ngôn ngữ còn thấp so với mục tiêu đề ra.
2.2. Rào cản từ môi trường gia đình và cộng đồng
Môi trường gia đình của trẻ dân tộc thiểu số chủ yếu sử dụng tiếng mẹ đẻ. Phụ huynh ít tham gia vào quá trình hỗ trợ con học tiếng Việt tại nhà. Sự thiếu kết nối giữa nhà trường và gia đình làm giảm hiệu quả tăng cường tiếng Việt. Cộng đồng dân tộc ít có điều kiện tiếp xúc với môi trường tiếng Việt. Trẻ chỉ được tiếp cận tiếng Việt trong giờ học tại trường. Thời gian tiếp xúc ngôn ngữ hạn chế là nguyên nhân chính làm chậm quá trình phát triển tiếng Việt của trẻ.
III. Giải pháp quản lý tăng cường tiếng Việt cho trẻ DTTS mầm non hiệu quả
Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động tăng cường tiếng Việt, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, nâng cao nhận thức cho toàn bộ cán bộ, giáo viên về vai trò của tiếng Việt đối với trẻ dân tộc thiểu số. Bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên giúp giáo viên nắm vững phương pháp dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Thứ hai, xây dựng môi trường tiếng Việt phong phú trong và ngoài lớp học. Góc tiếng Việt, bảng từ, tranh ảnh và đồ chơi ngôn ngữ tạo điều kiện cho trẻ tiếp xúc tự nhiên. Thứ ba, tăng cường phối hợp giữa nhà trường và gia đình. Phụ huynh cần được hướng dẫn cách hỗ trợ con học tiếng Việt tại nhà. Thứ tư, hoàn thiện kế hoạch quản lý theo chu trình: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra đánh giá. Tiếng Việt cần được lồng ghép vào tất cả hoạt động giáo dục trong ngày của trẻ. Giải pháp tổng thể và đồng bộ mới tạo ra chuyển biến thực chất trong chất lượng ngôn ngữ của trẻ dân tộc thiểu số.
3.1. Bồi dưỡng giáo viên và xây dựng môi trường tiếng Việt
Giáo viên là nhân tố quyết định chất lượng tăng cường tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số. Cần tổ chức các lớp bồi dưỡng về phương pháp dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Giáo viên cần học cách thiết kế hoạt động giáo dục ngôn ngữ phù hợp với đặc điểm tâm lý của trẻ. Song song đó, xây dựng môi trường tiếng Việt trong lớp học là yếu tố không thể thiếu. Tranh ảnh, bảng từ vựng, góc đọc sách và đồ chơi ngôn ngữ kích thích trẻ tự nhiên tiếp xúc tiếng Việt. Môi trường phong phú giúp trẻ học ngôn ngữ qua trải nghiệm thực tế.
3.2. Tăng cường phối hợp gia đình nhà trường trong dạy tiếng Việt
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố tiếng Việt cho trẻ ngoài giờ học. Nhà trường cần tổ chức các buổi họp phụ huynh để phổ biến phương pháp hỗ trợ con tại nhà. Phụ huynh dân tộc thiểu số cần được hướng dẫn dùng tiếng Việt trong các tình huống sinh hoạt hằng ngày. Kết hợp song ngữ trong giao tiếp gia đình giúp trẻ không cảm thấy áp lực khi học tiếng Việt. Nhà trường cũng cần tổ chức các hoạt động cộng đồng để tạo cơ hội giao tiếp tiếng Việt cho trẻ. Sự gắn kết chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường là nền tảng bền vững cho quá trình phát triển ngôn ngữ.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn quản lý tiếng Việt cho trẻ DTTS Ba Chẽ
Nghiên cứu về quản lý hoạt động tăng cường tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số tại huyện Ba Chẽ cung cấp nhiều bài học thực tiễn quan trọng. Tiếng Việt không chỉ là công cụ học tập mà còn là cầu nối giúp trẻ dân tộc thiểu số hội nhập xã hội. Bồi dưỡng tình yêu tiếng Việt và giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ góp phần hình thành nhân cách con người Việt Nam. Các trường mầm non huyện Ba Chẽ cần áp dụng đồng bộ các giải pháp quản lý từ cấp độ nhà trường đến cấp độ lớp học. Phòng GD&ĐT huyện cần tăng cường thanh tra, kiểm tra và hỗ trợ chuyên môn thường xuyên. Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học tiếng Việt cần được ưu tiên trong ngân sách giáo dục địa phương. Mô hình quản lý tốt tại Ba Chẽ có thể nhân rộng sang các huyện có đông đồng bào dân tộc thiểu số khác trong tỉnh Quảng Ninh. Kết quả nghiên cứu này là tài liệu tham khảo có giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên mầm non và những người nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ dân tộc thiểu số.
4.1. Ý nghĩa của tăng cường tiếng Việt đối với phát triển toàn diện trẻ
Tăng cường tiếng Việt giúp trẻ dân tộc thiểu số tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn tại trường mầm non. Trẻ có vốn tiếng Việt tốt sẽ thuận lợi hơn khi bước vào lớp 1. Ngôn ngữ là nền tảng phát triển tư duy, cảm xúc và kỹ năng xã hội của trẻ. Tiếng Việt mở ra cơ hội hội nhập và phát triển tiềm năng bản thân trong xã hội hiện đại. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Việt có sứ mệnh lịch sử gắn liền với sự phát triển của đất nước. Đầu tư sớm vào ngôn ngữ cho trẻ là đầu tư cho tương lai bền vững.
4.2. Định hướng phát triển quản lý ngôn ngữ mầm non vùng DTTS
Các trường mầm non vùng dân tộc thiểu số cần xây dựng kế hoạch tăng cường tiếng Việt có tính hệ thống và dài hạn. Cần lồng ghép mục tiêu ngôn ngữ vào toàn bộ chương trình giáo dục mầm non. Ứng dụng công nghệ số trong dạy học tiếng Việt là hướng đi hiệu quả trong giai đoạn mới. Tỉnh Quảng Ninh cần xây dựng chính sách hỗ trợ đặc thù cho vùng có đông đồng bào dân tộc như Ba Chẽ. Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung đánh giá hiệu quả các mô hình can thiệp ngôn ngữ cụ thể. Định hướng rõ ràng giúp công tác quản lý ngôn ngữ đi vào chiều sâu và bền vững.