Giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non phần 2 đinh hồng thái

Giáo trình Phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non phần 2 của Đinh Hồng Thái. Hướng dẫn chi tiết phương pháp giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp toàn diện.

Chuyên ngành

Phát triển ngôn ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
158
11
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non

Giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non của tác giả Đinh Hồng Thái là một tài liệu học thuật nền tảng, đóng vai trò kim chỉ nam cho các hoạt động giáo dục tại trường mầm non. Đây không chỉ là một sách cho giáo viên mầm non thông thường, mà còn là một công trình nghiên cứu sâu sắc, cung cấp hệ thống lý luận và phương pháp thực tiễn toàn diện. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là trang bị cho nhà giáo những công cụ hiệu quả nhất để kích thích ngôn ngữ và phát triển toàn diện khả năng giao tiếp cho trẻ trong giai đoạn vàng. Nội dung của giáo trình được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về tâm sinh lý lứa tuổi mẫu giáo, đảm bảo các phương pháp đề xuất vừa khoa học, vừa phù hợp với đặc điểm nhận thức của trẻ. Sách tập trung vào bốn mảng nhiệm vụ trọng tâm: giáo dục chuẩn mực ngữ âm, phát triển vốn từ, dạy các mẫu câu ngữ pháp và rèn luyện ngôn ngữ mạch lạc. Mỗi phần đều được phân tích chi tiết, đi từ lý thuyết cơ bản đến hướng dẫn tổ chức các hoạt động ngôn ngữ trong trường mầm non. Nhờ vậy, tác giả Đinh Hồng Thái đã tạo ra một nguồn tài liệu phát triển ngôn ngữ cho trẻ vô giá, giúp giáo viên xây dựng các giáo án phát triển ngôn ngữ bài bản và hiệu quả, góp phần quan trọng vào sự thành công của công tác giáo dục mầm non.

1.1. Vai trò của giáo trình Đinh Hồng Thái trong giáo dục mầm non

Giáo trình của tác giả Đinh Hồng Thái được xem là một sách chuyên ngành sư phạm mầm non không thể thiếu. Vai trò của nó thể hiện ở việc hệ thống hóa các phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ, giúp chuẩn hóa quy trình giảng dạy. Tài liệu này cung cấp một lộ trình rõ ràng, phân chia theo từng giai đoạn phát triển của trẻ (1.5-3 tuổi, 3-5 tuổi, 5-6 tuổi), giúp giáo viên xác định đúng mục tiêu và lựa chọn biện pháp can thiệp phù hợp. Thay vì áp dụng các phương pháp rời rạc, giáo viên có thể dựa vào giáo trình để xây dựng một chiến lược tổng thể, đảm bảo sự phát triển đồng đều các kỹ năng giao tiếp cho trẻ, từ phát âm, từ vựng đến khả năng diễn đạt.

1.2. Cấu trúc bốn trụ cột trong tài liệu phát triển ngôn ngữ cho trẻ

Cấu trúc của giáo trình được xây dựng trên bốn trụ cột chính, tương ứng với bốn nhiệm vụ cốt lõi của việc phát triển lời nói. Thứ nhất là Giáo dục chuẩn mực ngữ âm, tập trung vào việc hoàn thiện bộ máy phát âm và khả năng nghe. Thứ hai là Hình thành và phát triển vốn từ, giúp trẻ làm giàu số lượng và chất lượng từ ngữ. Thứ ba là Dạy các mẫu câu Tiếng Việt, rèn luyện khả năng nói đúng ngữ pháp. Cuối cùng là Phát triển ngôn ngữ mạch lạc, nâng cao khả năng kể chuyện và diễn đạt ý tưởng một cách logic. Sự phân chia này giúp giáo viên tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống và toàn diện.

II. Thách thức trong việc kích thích ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo

Quá trình phát triển lời nói cho bélứa tuổi mẫu giáo tuy diễn ra tự nhiên nhưng luôn tiềm ẩn nhiều thách thức. Giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non của Đinh Hồng Thái đã chỉ ra những khó khăn mà cả trẻ và giáo viên thường đối mặt. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ sự chưa hoàn thiện của bộ máy phát âm. Tài liệu nêu rõ: "Khi sinh ra, mỗi con người không phải đã có ngay một bộ máy phát âm hoàn chỉnh. Chính lứa tuổi mầm non là giai đoạn hoàn thiện dần dần bộ máy đó". Sự chưa hoàn thiện này dẫn đến các lỗi phát âm phổ biến như ngọng, nói lắp, hoặc nhầm lẫn các âm vị gần nhau (s-x, l-n, tr-ch). Một khó khăn khác là quá trình phát triển vốn từ không đồng đều. Trẻ có thể tiếp thu từ thụ động (nghe hiểu) nhanh hơn nhiều so với việc chuyển chúng thành vốn từ chủ động (sử dụng trong giao tiếp). Bên cạnh đó, khả năng xây dựng câu cú phức tạp của trẻ còn hạn chế, thường chỉ dừng lại ở các câu đơn giản, thiếu các thành phần phụ hoặc dùng sai quan hệ từ. Việc nhận diện và có phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ phù hợp để khắc phục những thách thức này là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong giáo dục mầm non.

2.1. Các lỗi phát âm thường gặp và nguyên nhân sinh lý

Theo giáo trình, các lỗi phát âm ở trẻ mầm non là điều đương nhiên do bộ máy phát âm đang trong giai đoạn hoàn thiện. Các nguyên nhân sinh lý như lưỡi ngắn, sự phối hợp giữa môi-lưỡi-hàm chưa linh hoạt dẫn đến việc trẻ khó phát âm đúng các âm phức tạp. Một số trẻ không phân biệt được các âm gần giống nhau về mặt cấu âm như /s/ - /x/, /r/ - /d/, /tr/ - /ch/. Nhiệm vụ của giáo viên là xác định chính xác lỗi của từng trẻ để có biện pháp sửa chữa kịp thời, thông qua các bài tập rèn luyện cơ quan cấu âm và luyện nghe phân biệt âm vị.

2.2. Sự chênh lệch giữa vốn từ thụ động và vốn từ tích cực

Một thách thức lớn trong phát triển vốn từ là sự chênh lệch giữa lượng từ trẻ hiểu và lượng từ trẻ có thể sử dụng. Giáo trình gọi đây là vốn từ thụ động và vốn từ tích cực. Trẻ có thể hiểu nghĩa của rất nhiều từ qua nghe kể chuyện, xem phim, nhưng lại không thể chủ động dùng chúng khi nói. Nguyên nhân là do trẻ chưa nắm vững hoàn toàn ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ. Do đó, một trong những nhiệm vụ quan trọng của giáo án phát triển ngôn ngữ là phải có các hoạt động giúp "tích cực hoá vốn từ", biến những từ thụ động thành chủ động thông qua giao tiếp và thực hành thường xuyên.

III. Phương pháp giáo dục chuẩn mực ngữ âm theo Đinh Hồng Thái

Một trong những đóng góp quan trọng của "Giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non" là hệ thống hóa các phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ về mặt ngữ âm. Theo tác giả Đinh Hồng Thái, giáo dục chuẩn mực ngữ âm không chỉ đơn thuần là luyện phát âm. Đây là một quá trình tổng thể bao gồm nhiều công việc để tạo ra chất lượng âm thanh ngôn ngữ. Tác giả trích dẫn quan điểm của nhà sư phạm Nga Xalaviova: "Trước mặt nhà sư phạm đặt ra nhiệm vụ giáo dục trẻ phát âm rõ ràng, đúng các âm trong các từ... giáo dục phát âm rõ nét và giáo dục tính biểu cảm trong lời nói cho trẻ". Dựa trên nền tảng này, giáo trình đề xuất 5 nhiệm vụ chính: hoàn thiện cơ quan phát âm, rèn luyện khả năng nghe, rèn luyện khả năng phát âm, hoàn thiện chuẩn mực chính âm, và rèn luyện ngữ điệu. Các nhiệm vụ này được triển khai thông qua những hoạt động ngôn ngữ trong trường mầm non được thiết kế khoa học, từ các bài tập vận động cơ quan cấu âm (môi, lưỡi) đến các trò chơi ngôn ngữ giúp trẻ phân biệt âm thanh và luyện thở đúng cách. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển lời nói cho bé một cách rõ ràng và biểu cảm.

3.1. Rèn luyện bộ máy phát âm và kỹ năng thở ngôn ngữ

Giáo trình nhấn mạnh việc rèn luyện sự linh hoạt của các bộ phận trong cơ quan phát âm như lưỡi, môi, và hàm dưới. Các bài tập trò chơi như "Mứt ngon" (luyện lưỡi) hay "Nấm đây" được giới thiệu để tăng cường sự dẻo dai và chính xác trong vận động cấu âm. Song song đó, "thở ngôn ngữ" là một kỹ năng quan trọng được chú trọng. Đây là kỹ năng hít vào nhanh và thở ra nhịp nhàng, tạo điều kiện cho việc nói các câu dài một cách thoải mái, giúp lời nói rõ nét và giữ được cường độ phù hợp.

3.2. Hoạt động thực hành giúp trẻ hoàn thiện chuẩn mực chính âm

Để trẻ nói đúng chính âm (chuẩn phát âm của phương ngữ Hà Nội), giáo viên cần làm mẫu và tổ chức các hoạt động luyện tập. Giáo trình gợi ý sử dụng các trò chơi ngôn ngữ, câu đố, đồng dao, thơ. Ví dụ, trò chơi "Đoán xem con gì kêu?" giúp trẻ luyện phát âm âm /z/ với các cường độ khác nhau (tiếng ong kêu, tiếng ruồi kêu). Hay việc sử dụng các bài đồng dao như "Con kiến mà leo cành đa" để luyện các âm khó. Những hoạt động này không chỉ giúp sửa lỗi phát âm mà còn tạo ra môi trường học tập vui vẻ, kích thích ngôn ngữ một cách tự nhiên.

IV. Bí quyết phát triển vốn từ cho trẻ mầm non hiệu quả nhất

Chương II của giáo trình tập trung vào nhiệm vụ phát triển vốn từ, một yếu tố quyết định đến chất lượng kỹ năng giao tiếp cho trẻ. Phương pháp của Đinh Hồng Thái tiếp cận vấn đề này từ hai phía: số lượng và chất lượng. Việc tăng số lượng từ vựng phải đi đôi với việc giúp trẻ hiểu sâu sắc ý nghĩa của từ. Giáo trình phân loại 5 mức độ hiểu nghĩa từ của trẻ theo Fedorenko, từ mức độ không (chỉ biết tên gọi sự vật) đến mức độ khái quát cao. Nhiệm vụ của giáo viên là giúp trẻ dần dần đạt được các mức độ hiểu cao hơn. Một trong những mục tiêu quan trọng là tích cực hóa vốn từ, tức là chuyển từ ngữ từ trạng thái bị động (chỉ nghe hiểu) sang chủ động (sử dụng được trong giao tiếp). Để một từ được coi là tích cực hóa, trẻ phải đáp ứng ba tiêu chí: "Trẻ phải phát âm đúng mỗi từ. Trẻ phải hiểu nghĩa của từ. Sử dụng chính xác từ trong các ngữ cảnh khác nhau". Để đạt được điều này, giáo trình đề xuất nhiều biện pháp đa dạng, kết hợp giữa hoạt động trực quan và tương tác ngôn ngữ, biến việc học từ mới trở thành một quá trình khám phá thú vị trong giáo dục mầm non.

4.1. Mở rộng vốn từ qua phương pháp quan sát có hướng dẫn

Đây là biện pháp chủ yếu được nhấn mạnh trong giáo trình. Thay vì chỉ dạy từ một cách riêng lẻ, giáo viên tổ chức cho trẻ quan sát các sự vật, hiện tượng một cách có mục đích. Ví dụ, khi quan sát một chiếc xe tải, giáo viên sẽ hướng dẫn trẻ nhận biết từng bộ phận (buồng lái, thùng xe, bánh xe) và gọi tên chúng. Quá trình này giúp trẻ gắn liền từ ngữ với hình ảnh trực quan, làm cho việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và bền vững. Tri giác của trẻ được kết nối trực tiếp với ngôn ngữ, giúp trẻ hiểu từ một cách sâu sắc.

4.2. Sử dụng tranh ảnh và trò chơi học tập để củng cố từ vựng

Tranh ảnh và đồ chơi là công cụ không thể thiếu để kích thích ngôn ngữ. Giáo trình giới thiệu các trò chơi học tập kinh điển như "Cái gì đã thay đổi?" hay "Chiếc túi kì diệu". Các trò chơi này yêu cầu trẻ phải gọi tên chính xác đồ vật, qua đó củng cố vốn từ một cách tự nhiên và hứng thú. Việc xem tranh có chủ đề và đàm thoại về nội dung bức tranh cũng là một cách hiệu quả để trẻ học các từ mới, đặc biệt là các từ khái niệm (trên, dưới, bên phải, bên trái) trong một ngữ cảnh cụ thể.

V. Hướng dẫn dạy trẻ các mẫu câu và phát triển lời nói mạch lạc

Sau khi có nền tảng về ngữ âm và từ vựng, "Giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non" hướng đến mục tiêu cao hơn: dạy trẻ nói đúng ngữ pháp và phát triển ngôn ngữ mạch lạc. Đặc trưng của việc dạy ngữ pháp cho lứa tuổi mẫu giáo, theo giáo trình, là dạy thực hành các mô hình câu thay vì dạy lý thuyết. Trẻ học cách đặt câu đúng qua việc bắt chước lời nói mẫu của cô và thực hành trong các hoạt động giao tiếp. Nhiệm vụ này được tích hợp chặt chẽ với việc phát triển lời nói mạch lạc. Lời nói mạch lạc được định nghĩa theo Xôkhin là "sự diễn đạt mở rộng một nội dung xác định, được thực hiện một cách lôgic, tuần tự, chính xác, đúng ngữ pháp và có tính biểu cảm". Đây là đỉnh cao của sự phát triển ngôn ngữ, phản ánh khả năng tư duy logic của trẻ. Hình thức chủ yếu để rèn luyện kỹ năng này là thông qua các hoạt động kể chuyện, nơi trẻ học cách sắp xếp ý nghĩ, liên kết các câu thành một văn bản hoàn chỉnh và có ý nghĩa, từ đó hoàn thiện kỹ năng giao tiếp cho trẻ.

5.1. Dạy các mẫu câu tiếng Việt từ đơn giản đến phức tạp

Giáo trình vạch ra một lộ trình dạy cấu trúc câu theo độ tuổi. Trẻ 3-4 tuổi tập trung vào các câu đơn hạt nhân (Danh từ - Động từ, Danh từ - Tính từ). Dần dần, trẻ được học cách mở rộng câu bằng các thành phần phụ như trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm. Đến 5-6 tuổi, trẻ bắt đầu làm quen với các loại câu ghép phức tạp hơn (ghép đẳng lập, ghép chính phụ) và sử dụng các quan hệ từ để diễn đạt mối quan hệ logic giữa các sự việc. Quá trình này giúp tư duy của trẻ phát triển song song với khả năng ngôn ngữ.

5.2. Tổ chức hoạt động kể chuyện để rèn luyện ngôn ngữ mạch lạc

Kể chuyện là hình thức hiệu quả nhất để phát triển lời nói mạch lạc. Giáo trình giới thiệu 5 hình thức chính: kể chuyện theo tranh, kể chuyện với đồ chơi, kể lại truyện văn học, kể chuyện theo kinh nghiệm và kể chuyện sáng tạo. Mỗi hình thức có những yêu cầu và biện pháp riêng, giúp trẻ rèn luyện khả năng xây dựng cốt truyện, miêu tả nhân vật, và thể hiện cảm xúc qua lời nói. Các hoạt động này không chỉ là phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mà còn bồi dưỡng trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo.

VI. Ứng dụng giáo trình vào giáo án phát triển ngôn ngữ thực tiễn

Giá trị lớn nhất của "Giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non phần 2 Đinh Hồng Thái" nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Tài liệu này không phải là một bộ lý thuyết khô khan, mà là một cẩm nang hướng dẫn chi tiết giúp giáo viên xây dựng các giáo án phát triển ngôn ngữ hiệu quả. Các nguyên tắc và phương pháp trong sách có thể được tích hợp linh hoạt vào mọi hoạt động ngôn ngữ trong trường mầm non, từ giờ học chính khóa đến các hoạt động vui chơi, dạo chơi ngoài trời. Giáo trình cung cấp một khung sườn vững chắc, nhưng đồng thời cũng khuyến khích sự sáng tạo của giáo viên để điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của từng lớp, từng cá nhân trẻ. Việc kết hợp các nguyên tắc của giáo trình với các phương pháp giáo dục hiện đại khác như phương pháp Montessori sẽ tạo ra một môi trường kích thích ngôn ngữ tối ưu, giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng ngôn ngữ của mình. Đây chính là chìa khóa để nâng cao chất lượng giáo dục mầm non một cách bền vững.

6.1. Tích hợp nội dung rèn luyện ngôn ngữ vào mọi hoạt động

Giáo trình khuyến khích việc luyện phát âm và ngôn ngữ không chỉ giới hạn trong tiết học. Giáo viên có thể lồng ghép các bài thơ, đồng dao luyện âm vào giờ thể dục; tận dụng các buổi đi dạo để mở rộng vốn từ về thiên nhiên; sử dụng giờ ăn để trò chuyện, dạy trẻ các mẫu câu giao tiếp. Bằng cách này, việc học ngôn ngữ trở nên liền mạch và diễn ra mọi lúc, mọi nơi, giúp trẻ hình thành phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên.

6.2. Xây dựng kế hoạch cá nhân hóa dựa trên sự quan sát trẻ

Một yêu cầu quan trọng mà giáo trình đặt ra là giáo viên phải nắm vững khả năng phát âm và ngôn ngữ của từng trẻ. Tài liệu gợi ý việc tiến hành khảo sát khả năng phát âm của trẻ ngay từ đầu năm học. Dựa trên kết quả này, giáo viên có thể xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa, tập trung vào việc sửa các lỗi cụ thể mà trẻ mắc phải và lựa chọn các hoạt động phù hợp để phát triển lời nói cho bé. Cách tiếp cận này đảm bảo không trẻ nào bị bỏ lại phía sau trong hành trình chinh phục ngôn ngữ.

16/08/2025
Giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non phần 2 đinh hồng thái

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I GIÁO DỤC CHUẨN MỰC NGỮ ÂM TIẾNG VIỆT |. KHAI QUAT VE GIAO DUC CHUAN MUC NGỮ ÂM 1. Bộ máy phát âm - Cơ quan sản sinh âm thanh ngôn ngữ Mỗi người sinh ra đã có sẵn bộ máy phát âm, đó là tiền đề vật chất để sản sinh âm thanh ngôn ngữ. Nó là một trong những điều kiện vật chất quan trọng nhất mà thiếu nó không thể có ngôn ngữ; nếu như trong cấu tạo của nó có một sự khiếm khuyết nào đó (chẳng hạn như hở hàm ếch, lưỡi ngắn, sứt môi,.) thì việc hình thành lời nói cũng hết sức khó khăn.

Khi sinh ra, mỗi con người không phải đã có ngay một bộ máy phát âm hoàn chỉnh. Chính lứa tuổi mầm non là giai đoạn hoàn thiện dân dân bộ máy đó: sự xuất hiện và hoàn thiện dân của hai hàm răng, sự vận động của môi, lưỡi, của hàm dưới,. Quá trình đó diễn ra tự nhiên theo các quy luật sinh học. Tuy nhiên, bộ máy phát âm hoàn chỉnh mới chỉ là tiền dé vật chất.

Cùng với thời gian, quá trình học tập, rèn luyện một cách có hệ thống sẽ làm cho bộ máy phát âm đáp ứng được nhu cầu thực hiện các chuẩn mực âm thanh ngôn ngữ. Giáo dục chuẩn mực ngữ âm là gì? Lời nói có hai mặt: âm thanh và ý nghĩa. Hai mặt này thống nhất, gắn bó chặt chẽ với nhau. Ý nghĩa của lời nói được người khác hiểu đúng chỉ khi âm thanh phát ra chính xác.

Vì thế rèn luyện chuẩn mực âm thanh ngôn ngữ là rất cần thiết. Chất lượng của âm thanh ngôn ngữ sẽ là tiền đề của chất lượng giao tiếp ngôn ngữ Chuẩn mực âm thanh lời nói: xuất phát từ thuật ngữ tiếng Nga: Zvukovaia kultura rechi (một số giáo trình hiện nay của ta gọi là: Giáo dục văn hoá nói, luyện phát âm cho trẻ,. là không chính xác). Cần hiểu rằng: thuật ngữ này thể hiện cái văn hoá, chuẩn mực về phương diện ngữ âm của lời nói.

Xalaviova, một nhà sư phạm Nga đã viết: "Trước mặt nhà sư phạm đặt ra nhiệm vụ giáo dục trẻ phát âm rõ ràng, đúng các âm trong các từ, phát âm đúng 89 các từ tương ứng với chuẩn mực ngữ âm tiếng Nga; giáo dục phát âm rõ nét và giáo dục tính biểu cảm trong lời nói cho trẻ". Như vậy, theo Xalaviova thì cần tập cho trẻ phát âm chính xác và biểu cảm. Có thể hiểu đơn giản là giáo dục chuẩn mực ngữ âm bao gồm toàn bộ những công việc cần làm để tạo ra chất lượng âm thanh ngôn ngữ. Bắt đầu từ việc phát triển thính giác, hoàn thiện cơ quan phát âm đến việc luyện tai nghe, luyện thở ngôn ngữ và phát âm theo chính âm, luyện ngữ điệu để có âm thanh lời nói biểu cảm.

Giáo dục chuẩn mực âm thanh lời nói không tách rời các mặt nhiệm vụ khác của phát triển lời nói: cung cấp vốn từ, luyện nói đúng các kiểu câu, phát triển lời nói mạch lạc. NHIỆM VỤ GIÁO DỤC CHUẨN MỰC NGỮ ÂM 1. Hoàn thiện cơ quan phát âm Tuổi mầm non là giai đoạn đầu tiên trẻ học nói, cũng chính là giai đoạn phát triển và hoàn thiện cơ quan phát âm. Chính vì thế mà giáo dục ngữ âm giai đoạn này khó khăn hơn các giai đoạn sau trong cuộc đời của trẻ.

Cân quan tâm sao cho cơ quan phát âm của trẻ phát triển bình thường, theo đúng quy luật sinh học. Việc chăm sóc sức khoẻ, giữ gìn vệ sinh cho cơ quan phát âm, rèn luyện cho nó hoạt động đúng với chức năng sản sinh âm thanh ngôn ngữ là góp phần quan trọng nâng cao chất lượng âm thanh ngôn ngữ. Rèn luyện khả năng nghe lời nói Phản ứng nghe các âm thanh tự nhiên xuất hiện ở trẻ rất sớm. Trẻ có thể phản ứng được với các mức độ khác nhau của âm thanh lời nói: sự âu yếm hay quát mắng của người lớn; phân biệt được âm sắc giọng nói của mẹ và những người thân.

Từ một nguồn âm thanh (ngôn ngữ hoặc phi ngôn ngữ như tiếng chim hót, súc sắc, tiếng nhạc,.) trẻ có thể tập trung hướng vào đó. Một tiếng chỉm hót, một bài hát ru,. khiến cho trẻ im lặng, chú ý lắng nghe. Trẻ nghe được các âm vị và sớm phân biệt chúng.

Ví dụ: tiếng "bà" khác với các tiếng "bé", "bố" nhờ các âm vị ø, e, ó; tiếng "nhà" khác với các tiếng "bà", “gà” nhờ các âm vị b, g. Rèn luyện cho trẻ tri giác được tính biểu cảm của ngôn ngữ: sự âu yếm của bà, của mẹ; sự giận dữ của người lớn; sự du dương của một bản nhạc, một bài hát ru,. điều này được chứng minh bằng phản ứng phù hợp của trẻ (qua nét mặt, cử chỉ, vận động,. 90 Rèn luyện khả năng nghe cho trẻ bao gồm các thành tố: rèn luyện khả năng chú ý nghe, nghe cao độ, nghe từng âm vị, tri giác tốc độ, nhịp độ lời nói.

Khả năng nghe tốt sẽ tạo điều kiện cho khả năng nói phát triển. Rèn luyện khả năng phát âm Yêu cầu: Trẻ phải phát âm đúng tất cả các âm vị trong tiếng Việt dù nó nằm ở vị trí nào (đầu, giữa hoặc cuối âm tiết). Rèn luyện bộ máy phát âm: phát triển sự linh hoạt của lưỡi, lưỡi có thể chuyển động, phối hợp nhịp nhàng với các bộ phận khác như: răng, môi, ngạc,. phát triển sự linh hoạt của môi (kéo môi về phía trước, làm tròn môi, giãn môi, mím môi, tạo khe hở giữa môi và răng,.) phát triển kĩ năng làm cho hàm dưới trong tư thế xác định phù hợp.

~ Chú ý rèn luyện thở ngôn ngữ: là kĩ năng hít vào nhanh, ngắn và thở ra nhịp nhàng, tạo điều kiện cho khả năng nói các câu một cách thoải mái trong quá trình diễn đạt. Thở ngôn ngữ đúng tạo điều kiện phát âm rõ nét, giữ được cường độ nói phù hợp, lời nói khúc triết, nhịp nhàng, ngữ điệu biểu cảm,. — Chú ý đến đặc tính của giọng nói cần được phát triển: + Cao độ: Sự nâng lên hạ xuống của âm thanh chuyển giọng từ cao xuống thấp và ngược lại. + Cường độ: Phát âm với một cường độ xác định (to, trung bình, nhỏ) hợp lí, phù hợp ngữ cảnh.

+ Âm sắc: Sắc thái của giọng (âm vang, trong, trầm ấm, đục,. Hoàn thiện chuẩn mực chính âm Chính âm: Quy định thống nhất về âm thanh ngôn ngữ tiếng nói của một quốc gia, dân tộc. Để có được chính âm cần 2 điều kiện: Thứ nhất, các nhà nghiên cứu ngữ âm phải chỉ ra được phương ngữ nào được coi là chuẩn trong một ngôn ngữ. Thứ hai, Nhà nước phải có quy định có tính pháp luật yêu cầu toàn dân phải nói theo chính âm.

Khi chúng ta giao tiếp theo chính âm thì giữa các vùng miền khác nhau sẽ không còn tình trạng cùng nói tiếng Việt, mỗi vùng phát âm khác nhau dẫn đến khó hiểu nhau. Trong tiếng Việt, các nhà ngôn ngữ xác định phát âm của phương ngữ Hà Nội được lấy làm cơ sở chính âm. Tuy nhiên, hệ thống âm đầu của người Hà Nội cân bổ sung thêm 3 âm: , /r và r thì mới đây đủ 22 phụ âm chuẩn. Mặc dù vậy, cho đến nay vẫn chưa có văn bản nào quy định nhân dân cả nước phải nói tiếng Hà Nội, phải triệt để xoá ngọng nên vẫn xảy ra tình trạng khó hiểu nhau khi giao tiếp giữa người dân giữa các vùng miền.

91 Giáo viên mầm non trước hết phải nói đúng chính âm. Rồi sau đó là phải luyện cho trẻ nghe và nói theo chính âm. Căn cứ vào đó làm mẫu cho trẻ phát âm | theo chính âm, khắc phục các lỗi do tiếng địa phương gây ra. Rèn luyện ngữ điệu của lời nói — Ngữ điệu: Đó là tổng hợp phức tạp các phương tiện biểu cảm ngữ âm của lời nói bao gồm: giai điệu, tốc độ, nhịp điệu, trọng âm (lôgic và ngữ pháp), âm sắc.

~ Giai điệu: Nâng hoặc hạ giọng nói làm cho lời nói mang sắc thái khác nhau (du dương, mềm mại, êm ái, dứt khoát.) tránh lời nói đơn điệu (thay đổi cả cao độ và cường độ). ~ Tốc độ: Nhanh hay chậm, phụ thuộc vào nội dung diễn đạt. — Nhịp điệu: Lời nói nhịp nhàng, tách bạch các từ, âm tiết tạo nên sự vận động khúc triết của dòng ngữ lưu. ~ Trọng âm lôgic và ngữ pháp: Làm cho lời nói được thể hiện nội dung một cách chính xác bằng sự nhấn mạnh về phát âm trong lời nói.

~ Âm sắc của lời nói thể hiện tình cảm vui, buồn,. Sửa các lỗi phát âm của trẻ Ở tuổi mầm non, khi cơ quan phát âm đang ở giai đoạn hoàn thiện thì các lỗi phát âm ở trẻ là đương nhiên. Cô cần xác định được các lỗi đó để sửa cho trẻ. NỘI DUNG VÀ BIỆN PHÁP GIÁO DỤC CHUẨN MỰC NGỮ ÂM 1.

Giai đoạn 1: Trẻ từ 1,5 đến 3 tuổi — Đặc điểm: Trẻ lứa tuổi này phát triển nhanh chóng, khả năng hiểu lời nói, vốn từ tăng nhanh, cấu trúc từ hoàn thiện. Chúng dễ dàng bắt chước các kết hợp âm thanh, các câu ngắn (năm thứ hai trẻ sử dụng các câu có 2 - 3 từ và hơn nữa). Mặt âm thanh ngôn ngữ được phát triển mạnh: cơ quan phát âm hoàn thiện một bước (hai hàm răng hình thành, đã điều khiển được môi, lưỡi.) tạo điều kiện phát âm được; trỉ giác nghe tốt hơn cũng có tác động tốt đến khả năng phát âm. — Nhiệm vụ chính của giai đoạn này: bằng con đường giao tiếp thường xuyên, có hệ thống của trẻ với người lớn chú ý phát triển tri giác nghe, củng cố và phát triển các bộ phận của cơ quan phát âm.

— Cho trẻ bắt chước trước hết là những âm thanh đơn giản (các nguyên âm don: a, 6, 0, ø; các phụ âm môi - mdi: b, m, p; phụ âm môi - răng: ph, v. Dần dần, đối với trẻ sau 2 tuổi, cần đưa ra các âm khó phát âm hơn: các âm: tr, | s. không nhất thiết 3 tuổi phải phát âm đúng ngay các âm đó; chỉ đến 5-6 | tuổi thì các âm này mới được trẻ phát âm chính xác (trong các tiết học có hệ thống). 92 — Dựa vào sự bắt chước của trẻ cho chúng phát âm các âm vị trong các kết hợp khác nhau.

Ví dụ: Bà bế bé (âm vị: Ð); mẹ thơm bé nhé! (âm vị: e),. Điều này giúp cho trẻ phát âm rõ nét các âm vị, cũng chính là luyén khả năng nghe âm vị và phát âm các âm vị đó. — Cho trẻ nhắc đi nhắc lại các âm vị sẽ tạo thành các mẫu, từ đó rèn luyện kĩ năng, kĩ xảo phát âm, cấu tạo âm của trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ