Tổ chức quản lý tài liệu nội sinh cho đào tạo tín chỉ tại Đại học Bách khoa Hà Nội

Phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nguồn tài liệu nội sinh, đáp ứng phương thức đào tạo theo tín chỉ tại Đại học Bách khoa Hà Nội.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò tài liệu nội sinh trong đào tạo tín chỉ ĐHBK HN

Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển đổi mạnh mẽ sang phương thức đào tạo theo tín chỉ, vai trò của nguồn tài liệu nội sinh trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (ĐHBK HN), tài liệu nội sinh không chỉ là sản phẩm của hoạt động nghiên cứu và giảng dạy mà còn là nền tảng cốt lõi, thể hiện chất lượng đào tạo và tiềm lực khoa học của nhà trường. Việc quản lý tài liệu nội sinh đào tạo tín chỉ tại ĐHBK HN một cách hiệu quả giúp đảm bảo sinh viên và giảng viên có thể tiếp cận nguồn học liệu chất lượng, cập nhật và phù hợp. Nguồn tài liệu này, bao gồm giáo trình nội bộ ĐHBK HN, luận văn, báo cáo khoa học, và bài giảng điện tử HUST, đóng vai trò là kim chỉ nam, hỗ trợ quá trình tự học, tự nghiên cứu – một yêu cầu tất yếu của mô hình đào tạo tín chỉ. Theo triết lý “lấy người học làm trung tâm”, sinh viên cần chủ động tìm kiếm, phân tích và tổng hợp kiến thức. Nguồn tài liệu nội sinh chất lượng cao chính là công cụ đắc lực để thực hiện mục tiêu này. Nó không chỉ cung cấp kiến thức chuyên ngành sâu rộng mà còn phản ánh định hướng nghiên cứu và phát triển của trường, giúp sinh viên sớm tiếp cận với các vấn đề khoa học và công nghệ thực tiễn. Việc tổ chức và quản lý tốt nguồn tài nguyên này thông qua các hệ thống như thư viện số Tạ Quang Bửuhệ thống quản lý học tập HUST sẽ tạo ra một môi trường học thuật năng động, thúc đẩy sự sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của sinh viên Bách Khoa sau khi tốt nghiệp. Do đó, việc hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý nguồn tài liệu quý giá này là một nhiệm vụ chiến lược, có tác động trực tiếp đến thành công của chương trình đào tạo tín chỉ tại ĐHBK HN.

1.1. Khái niệm tài liệu nội sinh và đặc điểm tại HUST

Tài liệu nội sinh được định nghĩa là toàn bộ tài liệu được tạo ra từ hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, thuộc quyền sở hữu của các chủ thể trong trường. Theo nghiên cứu của Nguyễn Mai Chi (2011), nguồn tài liệu này có thể được phân thành ba nhóm chính: (1) Nguồn tin phản ánh kết quả hoạt động học tập đào tạo như luận án, luận văn, giáo trình nội bộ ĐHBK HN, đề cương bài giảng; (2) Nguồn tin phản ánh kết quả nghiên cứu khoa học như báo cáo đề tài, kỷ yếu hội thảo; và (3) Nguồn tin phản ánh tiềm lực đào tạo như thông tin về cơ cấu, quy mô và định hướng phát triển. Đặc điểm nổi bật của nguồn tài liệu này tại HUST là tính chuyên sâu, bám sát các ngành kỹ thuật và công nghệ mũi nhọn, đồng thời phản ánh rõ nét thành tựu và tiềm lực khoa học của một trường đại học hàng đầu.

1.2. Yêu cầu của chương trình đào tạo tín chỉ đối với học liệu

Phương thức đào tạo theo tín chỉ đặt ra những yêu cầu khắt khe đối với hệ thống học liệu. Nó đòi hỏi sinh viên phải chủ động trong học tập, tăng cường thời gian tự học và tự nghiên cứu. Do đó, việc cung cấp đầy đủ tài liệu tham khảo theo môn học và các tài nguyên học liệu số Bách Khoa là điều kiện tiên quyết. Mỗi môn học cần có danh mục tài liệu đọc bắt buộc và tham khảo rõ ràng, giúp sinh viên định hướng quá trình học tập. Giảng viên không chỉ truyền đạt kiến thức trên lớp mà còn đóng vai trò người hướng dẫn, giới thiệu các nguồn tài liệu tin cậy. Hệ thống học liệu phải đa dạng, bao gồm cả tài liệu in truyền thống và tài liệu điện tử, được tổ chức khoa học trên cổng thông tin đào tạo ĐHBK để sinh viên có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi, đáp ứng tính linh hoạt và mềm dẻo của học chế tín chỉ.

II. Thách thức trong quản lý tài liệu nội sinh tại ĐHBK Hà Nội

Mặc dù nhận thức rõ tầm quan trọng, công tác quản lý tài liệu nội sinh đào tạo tín chỉ tại ĐHBK HN vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Vấn đề lớn nhất là sự phân tán và thiếu tính hệ thống trong việc thu thập và lưu trữ. Các tài liệu như luận văn, đề tài nghiên cứu khoa học, và giáo trình nội bộ ĐHBK HN thường được lưu giữ riêng lẻ tại các khoa, viện, phòng thí nghiệm hoặc thậm chí do cá nhân giảng viên quản lý. Tình trạng này gây khó khăn cho việc kiểm soát, thống kê và phổ biến tài nguyên trên quy mô toàn trường. Một thách thức khác đến từ công tác xử lý nghiệp vụ. Việc thiếu một quy trình chuẩn hóa trong biên mục, phân loại và định dạng tài liệu dẫn đến sự không nhất quán, làm giảm hiệu quả tra cứu và khai thác của người dùng. Đặc biệt, với sự phát triển của công nghệ, việc số hóa tài liệu giảng dạy vẫn chưa được triển khai đồng bộ, nhiều tài liệu quý giá vẫn chỉ tồn tại dưới dạng bản cứng, có nguy cơ mai một và khó tiếp cận. Hơn nữa, vấn đề bản quyền tài liệu giáo dục cũng là một rào cản. Việc thiếu quy chế rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ đối với các công trình do cán bộ, sinh viên nhà trường tạo ra khiến việc chia sẻ và xây dựng một kho học liệu mở HUST chung gặp nhiều trở ngại. Những tồn tại này, nếu không được giải quyết triệt để, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hỗ trợ học liệu cho chương trình đào tạo tín chỉ, làm hạn chế khả năng tự học và nghiên cứu của sinh viên.

2.1. Thực trạng phân mảnh trong lưu trữ và thu thập tài liệu

Thực trạng cho thấy, nguồn tài liệu nội sinh tại ĐHBK HN đang bị phân mảnh ở nhiều đơn vị khác nhau. Thư viện Tạ Quang Bửu là đầu mối chính, nhưng phòng Khoa học & Công nghệ, các phòng tư liệu khoa cũng là nơi lưu trữ một khối lượng lớn tài liệu quan trọng như báo cáo đề tài NCKH, luận văn tốt nghiệp. Sự thiếu một cơ chế quản lý tập trung và thống nhất gây ra tình trạng tài nguyên bị chồng chéo hoặc bỏ sót, người dùng tin khó có thể tiếp cận toàn bộ nguồn lực thông tin của trường. Việc thu thập tài liệu, đặc biệt là các công trình mới, vẫn còn mang tính thủ công và phụ thuộc nhiều vào sự tự giác của các đơn vị, cá nhân, dẫn đến nguồn tài liệu không được cập nhật kịp thời và đầy đủ.

2.2. Vấn đề xử lý nghiệp vụ và đảm bảo bản quyền tài liệu giáo dục

Công tác xử lý nghiệp vụ chưa được chuẩn hóa là một điểm yếu lớn. Mỗi đơn vị có thể áp dụng các tiêu chuẩn khác nhau trong việc biên mục, phân loại, gây khó khăn cho việc tích hợp dữ liệu và xây dựng một hệ thống tra cứu liên thông. Bên cạnh đó, vấn đề bản quyền tài liệu giáo dục chưa được quan tâm đúng mức. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Mai Chi chỉ ra rằng cần phải “ban hành và thực thi chính sách chung” về quản lý tài liệu nội sinh. Việc thiếu một quy chế rõ ràng về quyền sở hữu, quyền khai thác và chia sẻ đối với các bài giảng điện tử HUST hay các công trình nghiên cứu đã tạo ra tâm lý e ngại, cản trở việc đóng góp tài liệu vào kho tài nguyên chung của nhà trường.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình quản lý tài liệu nội sinh HUST

Để khắc phục những thách thức hiện tại, việc hoàn thiện quy trình quản lý tài liệu nội sinh đào tạo tín chỉ tại ĐHBK HN là yêu cầu cấp bách. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một cơ chế quản lý tập trung, thống nhất trong toàn trường, lấy Thư viện Tạ Quang Bửu làm đơn vị đầu mối. Cần ban hành một quy chế chính thức, quy định rõ trách nhiệm của các khoa, viện, và cá nhân trong việc nộp lưu các sản phẩm khoa học và đào tạo. Quy chế này phải xác định rõ các loại hình tài liệu cần thu thập, từ luận án, đề tài NCKH, giáo trình nội bộ ĐHBK HN cho đến các bài giảng điện tử HUST. Song song đó, việc chuẩn hóa nghiệp vụ là yếu tố then chốt. Toàn trường cần áp dụng thống nhất các chuẩn quốc tế về biên mục và phân loại tài liệu (như MARC21, AACR2, DDC/LCC) để đảm bảo dữ liệu có thể liên thông và tích hợp. Quy trình biên soạn giáo trình cũng cần được rà soát và cải tiến, gắn liền với yêu cầu về định dạng kỹ thuật số để thuận tiện cho việc số hóa tài liệu giảng dạy. Hơn nữa, cần xây dựng một chính sách rõ ràng về bản quyền tài liệu giáo dục, khuyến khích giảng viên, nhà khoa học chia sẻ công trình của mình vì lợi ích chung, đồng thời bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tác giả. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống quản lý tài liệu nội sinh chuyên nghiệp, hiệu quả, phục vụ đắc lực cho chương trình đào tạo tín chỉ và hoạt động nghiên cứu khoa học tại HUST.

3.1. Xây dựng quy chế tập trung hóa nguồn tài nguyên học liệu

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là ban hành “Quy chế tập trung nguồn tài liệu nội sinh tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội”. Quy chế này cần xác định Thư viện Tạ Quang Bửu là trung tâm thu thập, xử lý, lưu trữ và phổ biến toàn bộ tài nguyên học liệu số Bách Khoa. Các khoa, viện và phòng ban có trách nhiệm nộp lưu sản phẩm khoa học (bản cứng và bản mềm) về thư viện theo định kỳ. Điều này sẽ chấm dứt tình trạng phân tán, đảm bảo nguồn tài liệu được quản lý một cách hệ thống, đầy đủ và nhất quán, tạo tiền đề cho việc xây dựng các bộ sưu tập số quy mô lớn.

3.2. Chuẩn hóa quy trình biên soạn giáo trình và xử lý nghiệp vụ

Việc chuẩn hóa nghiệp vụ trong công tác xử lý và khai thác tài liệu là bắt buộc. Cần áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn quốc tế trong biên mục và phân loại để tạo ra các biểu ghi thư mục chất lượng, dễ dàng cho việc tra cứu và trao đổi dữ liệu. Quy trình biên soạn giáo trình và các tài liệu giảng dạy khác cần được chuẩn hóa không chỉ về nội dung mà cả về định dạng, khuyến khích sử dụng các định dạng mở, thuận lợi cho việc chuyển đổi sang bài giảng điện tử HUST và các tài liệu số khác. Đội ngũ cán bộ thư viện và cán bộ phụ trách tư liệu tại các khoa cần được đào tạo, nâng cao trình độ để thực hiện tốt công tác này.

IV. Hướng dẫn số hóa và tích hợp tài liệu vào hệ thống LMS HUST

Công nghệ thông tin là chìa khóa để hiện đại hóa công tác quản lý tài liệu nội sinh đào tạo tín chỉ tại ĐHBK HN. Trọng tâm của giải pháp công nghệ là đẩy mạnh số hóa tài liệu giảng dạy và tích hợp chúng vào hệ thống quản lý học tập HUST (LMS). Quá trình này không chỉ đơn thuần là quét các tài liệu in sang định dạng PDF mà cần một chiến lược toàn diện. Cần ưu tiên số hóa các tài liệu có giá trị cao và được sử dụng thường xuyên như giáo trình nội bộ ĐHBK HN, luận văn xuất sắc, và các ngân hàng đề thi Bách Khoa. Sau khi số hóa, tài liệu cần được xử lý (biên mục, gắn siêu dữ liệu) và tổ chức thành các bộ sưu tập số trên nền tảng của thư viện số Tạ Quang Bửu. Bước tiếp theo là tích hợp sâu rộng các tài nguyên này vào hệ thống LMS (Learning Management System). Mỗi khóa học trên LMS nên được liên kết trực tiếp đến danh mục tài liệu tham khảo theo môn học tương ứng trong thư viện số. Điều này cho phép sinh viên truy cập học liệu một cách liền mạch ngay từ giao diện khóa học của mình. Hơn nữa, hệ thống LMS cần được tối ưu hóa để hỗ trợ nhiều định dạng tài liệu, từ văn bản, hình ảnh đến video bài giảng, tạo ra một môi trường học tập đa phương tiện phong phú. Việc này không chỉ nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên mà còn giúp giảng viên dễ dàng quản lý và chia sẻ bài giảng điện tử HUST.

4.1. Tăng cường số hóa tài liệu giảng dạy và bài giảng điện tử

Cần xây dựng một kế hoạch số hóa tài liệu giảng dạy bài bản, có lộ trình rõ ràng. Các tài liệu quan trọng như giáo trình, luận án, đề tài NCKH cần được ưu tiên chuyển đổi sang định dạng số. Đồng thời, nhà trường cần khuyến khích và hỗ trợ giảng viên xây dựng các bài giảng điện tử HUST có chất lượng cao. Các bài giảng này không chỉ là bản trình chiếu slide mà cần được phát triển thành các học phần trực tuyến hoàn chỉnh, tích hợp video, bài tập tương tác và tài liệu đọc thêm. Việc này sẽ tạo ra một kho học liệu số phong phú, đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của sinh viên trong môi trường đào tạo theo tín chỉ.

4.2. Tối ưu hóa hệ thống quản lý học tập HUST LMS cho sinh viên

Việc tích hợp tài liệu vào hệ thống quản lý học tập HUST cần được thực hiện một cách thông minh. Thay vì chỉ tải lên các tệp tin rời rạc, hệ thống nên có khả năng liên kết động với cơ sở dữ liệu của thư viện số Tạ Quang Bửu. Điều này đảm bảo sinh viên luôn truy cập được phiên bản tài liệu mới nhất. Giao diện của hệ thống LMS cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, cho phép tìm kiếm và lọc tài liệu theo môn học, giảng viên hoặc từ khóa. Tối ưu hóa hệ thống không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về trải nghiệm người dùng, biến LMS trở thành một trung tâm học tập toàn diện, nơi sinh viên có thể tiếp cận mọi tài nguyên học liệu số Bách Khoa cần thiết.

V. Vai trò thư viện số Tạ Quang Bửu trong quản lý học liệu số

Trong chiến lược hoàn thiện công tác quản lý tài liệu nội sinh đào tạo tín chỉ tại ĐHBK HN, Thư viện Tạ Quang Bửu đóng vai trò là hạt nhân trung tâm. Thư viện không còn chỉ là nơi lưu trữ sách giấy mà phải chuyển mình thành một thư viện điện tử, một trung tâm tích hợp và phổ biến tài nguyên học liệu số Bách Khoa. Chức năng của thư viện được mở rộng, bao gồm việc chủ trì xây dựng kế hoạch số hóa tài liệu giảng dạy, phát triển các cơ sở dữ liệu toàn văn và các bộ sưu tập số chuyên đề. Như mục tiêu đã đề ra, các trường đại học cần “trở thành các trung tâm thông tin lớn, hiện đại phục vụ trực tiếp cho sự phát triển kinh tế xã hội”. Để làm được điều này, thư viện số Tạ Quang Bửu cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin và phần mềm quản trị thư viện số, đảm bảo khả năng truy cập nhanh chóng, ổn định cho hàng chục ngàn người dùng. Thư viện cũng là đơn vị chịu trách nhiệm chính trong việc chuẩn hóa nghiệp vụ, hướng dẫn các khoa, viện thực hiện đúng quy trình biên soạn giáo trình và nộp lưu tài liệu. Ngoài ra, thư viện phải đẩy mạnh các dịch vụ hỗ trợ người dùng, tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng tìm kiếm và khai thác thông tin số, giúp sinh viên và giảng viên sử dụng hiệu quả hệ thống quản lý học tập HUST và các cơ sở dữ liệu khác. Bằng cách thực hiện tốt những vai trò này, Thư viện Tạ Quang Bửu sẽ thực sự trở thành “giảng đường thứ hai”, một yếu tố không thể thiếu cho sự thành công của mô hình đào tạo tín chỉ.

5.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu và các bộ sưu tập tài liệu số

Nhiệm vụ cốt lõi của Thư viện Tạ Quang Bửu là xây dựng các cơ sở dữ liệu (CSDL) tài liệu nội sinh. Các CSDL này cần được tổ chức khoa học, bao gồm CSDL thư mục, CSDL toàn văn các luận án, luận văn, và CSDL các bài báo khoa học của cán bộ nhà trường. Thư viện cần phát triển các bộ sưu tập số theo từng chuyên ngành đào tạo, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm tài liệu theo lĩnh vực quan tâm. Việc tích hợp các nguồn tin mua từ bên ngoài với các nguồn tin nội sinh sẽ tạo ra một cổng thông tin đào tạo ĐHBK duy nhất, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nguồn học liệu sẵn có.

5.2. Cung cấp dịch vụ truy cập tài liệu tham khảo theo môn học

Để hỗ trợ trực tiếp cho chương trình đào tạo tín chỉ, thư viện cần phát triển dịch vụ cung cấp tài liệu tham khảo theo môn học. Phối hợp chặt chẽ với các khoa và giảng viên, thư viện sẽ xây dựng danh mục tài liệu cho từng học phần, số hóa các tài liệu cần thiết và tạo các đường dẫn truy cập nhanh trên website thư viện và hệ thống LMS. Dịch vụ này giúp sinh viên tiết kiệm thời gian tìm kiếm, đảm bảo họ tiếp cận đúng và đủ các tài liệu quan trọng do giảng viên yêu cầu, qua đó nâng cao hiệu quả của việc tự học và quản lý học phần.

VI. Hướng phát triển kho học liệu mở HUST cho tương lai bền vững

Hướng tới tương lai, mục tiêu cuối cùng của việc quản lý tài liệu nội sinh đào tạo tín chỉ tại ĐHBK HN là xây dựng một kho học liệu mở HUST (HUST OpenCourseWare). Đây là một hệ thống tài nguyên giáo dục mở, nơi các bài giảng điện tử HUST, giáo trình, tài liệu tham khảo và các sản phẩm khoa học khác được chia sẻ rộng rãi không chỉ trong nội bộ trường mà còn cho cộng đồng xã hội. Việc phát triển kho học liệu mở thể hiện trách nhiệm xã hội của một trường đại học hàng đầu, góp phần lan tỏa tri thức và nâng cao chất lượng giáo dục chung. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần xây dựng một chính sách chia sẻ tài nguyên mạnh mẽ, dựa trên các giấy phép bản quyền mở (như Creative Commons), vừa bảo vệ quyền tác giả vừa thúc đẩy việc tái sử dụng và phổ biến tri thức. Kho học liệu mở HUST sẽ được xây dựng trên một nền tảng công nghệ hiện đại, cho phép truy cập dễ dàng, tìm kiếm thông minh và có khả năng tương tác cao. Hơn nữa, việc liên thông dữ liệu với các thư viện đại học khác trong nước và khu vực là một bước đi chiến lược. Sự liên kết này sẽ tạo ra một mạng lưới tri thức rộng lớn, làm giàu thêm nguồn tài nguyên học liệu số Bách Khoa, mang lại lợi ích to lớn cho người học và các nhà nghiên cứu. Xây dựng thành công kho học liệu mở không chỉ là một bước tiến về công nghệ quản lý thông tin mà còn khẳng định vị thế tiên phong của ĐHBK HN trong đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam.

6.1. Xây dựng chính sách chia sẻ và truy cập tài nguyên giáo dục

Để xây dựng kho học liệu mở HUST, cần có một chính sách cấp trường về tài nguyên giáo dục mở (OER). Chính sách này cần định nghĩa rõ ràng về các loại tài liệu được chia sẻ, mức độ truy cập (công khai hay hạn chế), và các quy định về bản quyền tài liệu giáo dục. Việc áp dụng các giấy phép mở sẽ khuyến khích giảng viên đóng góp công trình của mình, đồng thời tạo hành lang pháp lý an toàn cho việc chia sẻ tri thức. Chính sách này là nền tảng để xây dựng một văn hóa chia sẻ học thuật, vốn là yếu tố cốt lõi của một trường đại học nghiên cứu hiện đại.

6.2. Liên thông dữ liệu với các thư viện đại học khác trong khu vực

Một kho học liệu mở sẽ phát huy tối đa giá trị khi được kết nối với các hệ thống khác. ĐHBK HN cần chủ động tham gia và thúc đẩy các dự án liên hợp thư viện, xây dựng các chuẩn chung về siêu dữ liệu để có thể chia sẻ và trao đổi tài nguyên với các trường đại học khác. Việc liên thông dữ liệu không chỉ giúp sinh viên HUST tiếp cận được nguồn tài liệu từ các trường bạn mà còn giúp quảng bá các công trình nghiên cứu và giáo trình nội bộ ĐHBK HN ra cộng đồng rộng lớn hơn. Đây là xu thế tất yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục, góp phần nâng cao năng lực chung của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.

04/10/2025
Hoàn thiện công tác tổ chức quản lý nguồn tài liệu nội sinh đáp ứng phương thức đào tạo theo tín chỉ tại trường đại học bách khoa hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGUỒN TÀI LIỆU NỘI SINH VỚI PHƯƠNG THỨC ĐÀO TẠO THEO TÍN CHỈ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI 1. Những vấn đề lý luận chung về tổ chức quản lý nguồn tài liệu nội sinh 1. Khái niệm tài liệu nội sinh Trong phạm vi luận văn này, nguồn tài liệu nội sinh được hiểu là toàn bộ tài liệu được tạo ra từ hoạt động đào tạo, nghiên cứu của trường Đại học Bách Khoa Hà Nội (ĐHBKHN) thuộc quyền sở hữu các chủ thể tạo ra các tài liệu. Chúng ta đều biết rằng thông tin khoa học được sản sinh ra trong quá trình hoạt động khoa học của mỗi con người, được tư liệu hóa và tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, trong đó có ba dạng chính: Tài liệu xuất bản; Tài liệu phù du (Lịch bay hàng không, tờ quảng cáo du lịch.) và tài liệu không xuất bản hay còn gọi là tài liệu xám (Tài liệu nội sinh).

Mặc dù là tài liệu không xuất bản nhưng loại tài liệu này vẫn được công bố rộng rãi dưới nhiều kênh phân phối đặc biệt và thu hút được sự quan tâm của đội ngũ những người làm công tác thông tin thư viện. Như vậy, tài liệu nội sinh là những tài liệu được hình thành trong quá trình hoạt động khoa học kỹ thuật, sản xuất, quản lý, nghiên cứu, học tập của các cơ quan, tổ chức, xí nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học… Tài liệu nội sinh phản ánh đầy đủ, có hệ thống về các thành tựu, tiềm lực cũng như hướng phát triển của những đơn vị này và thường được lưu giữ ở các thư viện và trung tâm thông tin của đơn vị đó. - Đặc điểm của nguồn tài liệu nội sinh: Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể, truyền thống lịch sử, hệ thống đào tạo, nghiên cứu khoa học của từng trường mà số lượng và thành phần nguồn tin nội sinh của mỗi trường có khác nhau. Chính vì vậy, việc phân chia chúng thành các nhóm phục vụ cho công tác quản lý khai thác cũng theo các tiêu chí khác nhau.

Theo 14 tính chất của quá trình tạo ra nguồn tin nội sinh của trường đại học, tác giả Trần Mạnh Tuấn (2005) đã chia chúng thành 3 nhóm: * Nguồn tin phản ánh các kết quả hoạt động học tập đào tạo Thuộc loại này là các luận án, luận văn, các kết luận khoa học, các tư liệu điền dã, các tư liệu điều tra, các hồ sơ thí nghiệm, các chương trình đào tạo, giáo trình, đề cương bài giảng… * Nguồn tin phản ánh kết quả nghiên cứu khoa học Thuộc loại này là các báo cáo kết quả nghiên cứu khoa học, các tư liệu trung gian được tạo nên từ việc triển khai các chương trình, các đề tài nghiên cứu khoa học, đề án, dự án sản xuất thử, các báo cáo khoa học, các kỷ yếu hội nghị, hội thảo… * Nguồn tin phản ánh tiềm lực đào tạo và nghiên cứu khoa học Thuộc loại này bao gồm các tài liệu về cơ cấu, quy mô, trình độ đào tạo, nguồn nhân lực khoa học, cơ sở vật chất kỹ thuật để triển khai các hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học, các thông tin phản ánh định hướng phát triển của nhà trường. Phương thức đào tạo theo tín chỉ Học chế tín chỉ ra đời và được áp dụng đầu tiên ở Viện đại học Harvard của Mỹ từ năm 1872. Đến đầu thế kỷ XX, hình thức tổ chức đào tạo này nhanh chóng được nhân rộng, áp dụng ở hầu hết các trường đại học ở Mỹ và nhiều trường đại học lớn trên thế giới để thay thế chương trình đào tạo theo niên chế. Ở Trung Quốc, việc triển khai đào tạo theo hệ thống tín chỉ cũng được bắt đầu từ những năm cuối của thập niên 80.

Đặc biệt, năm 1999, 29 Bộ trưởng phụ trách GD&ĐT của các nước trong khối Liên minh châu Âu đã ký Tuyên ngôn Boglona nhằm hình thành không gian giáp dục châu Âu thống nhất vào năm 2010 trong đó có nội dung quan trọng là triển khai áp dụng học chế tín chỉ để tạo chương trình mềm dẻo, uyển 15 chuyển, cơ động hóa, liên thông hoạt động học tập của học viên, sinh viên trong khu vực châu Âu và trên thế giới. Trong giai đoạn đổi mới đất nước, để thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Đảng và Nhà nước đã rất chú trọng tới phát triển GD&ĐT. Sự phát triển GD&ĐT được coi là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, là điều kiện để phát huy nguồn lực con người – yếu tố cơ bản để phát triển xã hội, tăng trưởng kinh tế nhanh, bền vững. Chỉ có thể phát triển GD&ĐT đặc biệt là giáo dục đại học mới tạo ra nguồn nhân lực có chất lượng cao để nhanh chóng đi tắt đón đầu nắm bắt KHCN hiện đại, rút ngắn khoảng cách lạc hậu và đuổi kịp các nước tiên tiến trong khu vực và trên thế giới.

Phương thức đào tạo tín chỉ, sẽ giúp chúng ta đạt tới mục tiêu đào tạo với một học chế mềm dẻo thể hiện rõ tính dân chủ trong đào tạo, hướng về người học để tăng cường tính chủ động trong học tập, tự học tự nghiên cứu. Người học có cơ hội nâng cao ý thức trách nhiệm và khả năng linh hoạt trong việc chủ động chọn môn học, chọn thầy dạy, xây dựng chương trình và sắp xếp lịch học hợp lý nhất phù hợp với kinh phí, năng lực, thời gian và kế hoạch làm việc trong tương lai của mình. Phương thức đào tạo tín chỉ sẽ khắc phục được hạn chế lớn nhất của chương trình đào tạo theo niên chế là tính cứng nhắc, áp đặt nội dung học tập, thời gian học tập cho học viên và phương pháp truyền giảng thụ động một chiều. Việc đăng ký học và đánh giá bài giảng của thầy từ sinh viên là tiêu chí để đánh giá giảng viên tạo môi trường để giảng viên không ngừng tự hoàn thiện, nâng cao trình độ chuyên môn và phương pháp sư phạm, cũng như tính kỷ luật, tác phong công nghiệp.

Hơn nữa phương thức đào tạo tín chỉ còn đảm bảo liên thông dễ dàng giữa các cấp đào tạo đại học, giữa các ngành đào tạo khác nhau trong quá trình học tập, tạo ra những sản phẩm có tính thích ứng cao với thị trường sức lao động trong nước. Đồng thời làm hệ thống giáo dục đại học nước ta dễ dàng hội nhập với các nước trong khu vực và thế giới có nền giáo dục tiên tiến. 16 Đổi mới giáo dục là vấn đề vĩ mô cần thực hiện lâu dài và được triển khai một cách đồng bộ trên nhiều khía cạnh, nhiều cấp độ tập trung ở những vấn đề sau: Thứ nhất, đổi mới chương trình đào tạo, nội dung giảng dạy Thứ hai, đổi mới phương thức dạy học trên cơ sở lấy người học làm trung tâm. Thứ ba, tăng cường giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống cho người học.

Một trong những nhiệm vụ cấp bách của Giáo dục đại học Việt Nam để hoàn thành sứ mệnh của mình một cách nhanh chóng là phải đổi mới giáo dục đại học trong đó có đổi mới phương thức đào tạo hiện hành – đào tạo theo niên chế sang phương thức đào tạo theo tín chỉ. Vậy tín chỉ là gì? Có rất nhiều các định nghĩa khác nhau về tín chỉ, một trong những định nghĩa được nhiều nhà khoa học đánh giá tương đối đầy đủ, chính xác là định nghĩa của Jame Quan ( Giáo sư của Đại học Quốc gia Washington) được trình bày trong Hội thảo về Hệ thống đào tạo theo tín chỉ tại Đại học KH&CN Hoa Trung ở Vũ Hán trước 28 chuyên gia của 28 trường đại học lớn nhất của Trung Quốc vào mùa hè năm 1985. Theo ông : Tín chỉ (Credit) là đại lượng đo khối lượng lao động học tập trung bình của người học, tức là toàn bộ thời gian mà một người học bình thường phải sử dụng để học 1 môn học, bao gồm: 1) Thời gian học tập trên lớp; 2) Thời gian học tập trong phòng thí nghiệm, thực tập hoặc làm các phần việc khác đã được quy định ở đề cương môn học; 3) Thời gian dành cho việc tự học ngoài lớp như đọc sách, nghiên cứu, giải quyết vấn đề hoặc chuẩn bị bài. 17 Đối với môn học lý thuyết 1 tín chỉ là một giờ học trên lớp ( với hai giờ chuẩn bị ở nhà) trong 1 tuần và kéo dài trong một học kỳ 15 tuần; đối với các môn học ở studio hay phòng thí nghiệm – ít nhất là 2 giờ trong một tuần ( với 1 giờ chuẩn bị ở nhà); đối với việc tự nghiên cứu – ít nhất là 3 giờ làm việc trong 1 tuần Tín chỉ còn được hiểu là khối lượng kiến thức và kỹ năng theo yêu cầu của môn học mà người học cần phải tích luỹ được trong một khoảng thời gian nhất định.

Giờ tín chỉ (Credit hour) là một trong các giá trị: (a) 1 giờ học trên lớp và 2 giờ chuẩn bị bài / 1 tuần; (b) 2 giờ thực hành và 1 giờ chuẩn bị bài / 1 tuần; (c) 3 giờ tự học, tự nghiên cứu / 1 tuần. Chương trình đào tạo theo phương thức tín chỉ có những đặc điểm chính như sau: 1) Có khối lượng từ 120 đến 140 tín chỉ ( Để đạt được bằng cử nhân, sinh viên phải tích lũy đủ 120 – 136 tín chỉ như thông lệ của các trường đại học ở Mỹ, 120 – 135 tính chỉ như ở Nhật, 120 – 150 như ở Thái Lan…). Ở nước ta, theo Quyết định 31/QĐ- Bộ GD&ĐT ngày 30/7/2001 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT: “ Để đạt được bằng cử nhân sinh viên phải tích lũy số tín chỉ tối thiểu là 140”. 2) Mỗi môn học trong Khung chương trình có thời lượng từ 2 đến 5 tín chỉ.

Mỗi môn học phải xác định rõ thời gian học trên lớp, thời gian thực hành ( ở trên lớp, phòng thí nghiệm, hay hiện trường) các hoạt động, thời gian tự đọc tài liệu, nghiên cứu, làm bài tập, chuẩn bị xê-mi-na ở nhà. 3) Có các môn học bắt buộc và có nhiều môn tự chọn, do vậy khung chương trình có số tính chỉ mà nhà trường tổ chức giảng dạy cho một chương trình bao giờ cũng lớn hơn số tín chỉ sinh viên cần phải tích lũy để hoàn thành chương trình đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ