Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phát triển nhanh chóng, hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không nội địa đóng vai trò quan trọng trong hệ thống logistics và phân phối hàng hóa. Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2023 của Bộ Công Thương (dẫn nguồn số liệu từ Tổng cục Thống kê), dịch vụ vận chuyển hàng không duy trì sự biến động qua các giai đoạn từ năm 2021 đến 2023. Đồng thời, số liệu từ Cục Hàng không Việt Nam cho thấy luồng hàng hóa nội địa năm 2023 ghi nhận mức tăng trưởng 10% so với cùng kỳ 9 tháng đầu năm 2022. Sự gia tăng này tạo động lực mở rộng thị trường nhưng cũng đặt ra áp lực lớn đối với các doanh nghiệp giao nhận trong việc đảm bảo tiến độ và chất lượng dịch vụ.

Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa nội địa và quốc tế, định hướng phát triển dựa trên cam kết chất lượng và an toàn. Tuy nhiên, do quy trình vận hành còn non trẻ và doanh nghiệp tập trung phần lớn nguồn lực vào việc cung cấp dịch vụ mà chưa chú trọng đúng mức đến công tác quản trị rủi ro, các sự cố phát sinh trong quá trình giao nhận hàng không đã gây tổn thất về tài chính và ảnh hưởng đến uy tín của công ty. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết bài toán kiểm soát và tối ưu hóa hoạt động quản lý rủi ro tại đơn vị này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng quản lý rủi ro trong dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý rủi ro của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích hoạt động quản lý rủi ro trong dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An.
    • Đề xuất giải pháp và đưa ra một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro trong dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại công ty.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý rủi ro trong dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An.
    • Thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các văn bản pháp luật, tiêu chuẩn ngành và các mô hình quản trị chuỗi cung ứng quốc tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm nền tảng:

    • Định nghĩa dịch vụ logistics theo Điều 233 Luật Thương mại và phân loại 16 dịch vụ logistics chủ yếu theo Nghị định 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ.
    • Khái niệm dịch vụ giao nhận theo Luật Thương mại (Mục 10 Điều 163).
    • Phân loại mô hình cung cấp dịch vụ logistics từ 1PL (First Party Logistics), 2PL (Second Party Logistics), 3PL (Third Party Logistics) đến 4PL (Fourth Party Logistics).
    • Khái niệm và đặc thù của dịch vụ giao nhận hàng không: Vận đơn hàng không (MAWB, HAWB), thiết bị tải đơn vị (ULD), quy định an ninh soi chiếu, mã HS, phân loại hàng hóa nguy hiểm theo Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
  • Lý thuyết về rủi ro và quản lý rủi ro chuỗi cung ứng (SCRM):

    • Phân biệt giữa "rủi ro" (có xác suất định lượng) và "sự không chắc chắn" theo Hetland (2003).
    • Mô hình rủi ro gồm 3 yếu tố: mối nguy hiểm (hazard), điểm yếu (vulnerability) và sự mất mát tài chính (exposure) theo Crichton (1999).
    • Mô hình rủi ro chuỗi cung ứng mở rộng của Manuj và cộng sự (2008), mô phỏng từ mô hình của Mentzer (2001).
    • Quy trình 4 bước quản lý rủi ro theo Hallikas và cộng sự (2004): (1) Xác định rủi ro; (2) Đánh giá/Phân tích rủi ro; (3) Lựa chọn và thực hiện hành động ứng phó; (4) Giám sát rủi ro.
    • Phương pháp phân tích sai hỏng và tác động (FMEA - Failure Mode and Effect Analysis) dựa trên ba chỉ số: Mức độ nghiêm trọng (Severity - S), Khả năng xảy ra (Likelihood of occurrence - O), và Khả năng phát hiện (Likelihood of detection - D).
    • Mô hình thiết lập mục tiêu quản trị SMART (Specific, Measurable, Achievable, Realistic, Timebound).
  • Phương pháp phân tích rủi ro:

    • Phương pháp định tính: Phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm tập trung, phân tích SWOT, ma trận đo lường rủi ro (kết hợp tần suất/khả năng xảy ra và mức độ tác động/hậu quả).
    • Phương pháp định lượng: Phương pháp Giá trị rủi ro kỳ vọng (Expected Monetary Value - $EMV = \text{Xác suất xảy ra} \times \text{Mức độ thiệt hại}$), mô phỏng xác suất Monte Carlo, và phân tích biến thiên.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thực tế:

    • Thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu nội bộ từ sổ sách kế toán, báo cáo kinh doanh, hồ sơ chứng từ giao nhận, quan sát trực tiếp quy trình hiện trường tại Công ty Đại An; kết hợp dữ liệu thứ cấp từ Bộ Công Thương, Cục Hàng không Việt Nam, các tạp chí và ấn phẩm chuyên ngành logistics.
    • Phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (đánh giá biến động kết quả kinh doanh 2021–2023), phương pháp phân tích - tổng hợp để mô hình hóa thực trạng qua các bảng biểu và sơ đồ quy trình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý thuyết về quản lý rủi ro trong giao nhận hàng hóa

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về logistics, dịch vụ giao nhận, vận tải hàng không và lý thuyết quản lý rủi ro chuỗi cung ứng (SCRM). Tác giả so sánh chi tiết ưu và nhược điểm của phương thức vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không:

Tiêu chí Ưu điểm Nhược điểm
Vận hành & Thời gian Tốc độ bay nhanh, dịch vụ nhanh chóng, đúng giờ; không bị cản trở bởi địa hình. Dễ bị ảnh hưởng chậm trễ (delay) hoặc hủy chuyến do điều kiện thời tiết xấu.
Chi phí & An toàn Phí bảo hiểm và lưu kho thấp hơn; giảm thiểu tổn thất do đổ vỡ, trộm cắp. Giá cước vận chuyển cao; thủ tục an ninh soi chiếu phức tạp.
Quy cách hàng hóa Thích hợp cho hàng giá trị cao hoặc hàng hóa dễ hư hỏng. Giới hạn kích thước và tải trọng đóng gói theo thông số máy bay.

Nội dung chương phân tích chi tiết quy trình dòng chảy hàng hóa hàng không qua 4 bước: (1) Đàm phán, giao dịch và đặt chỗ (booking); (2) Đóng gói, dán nhãn (shipping mark), bàn giao chứng từ và tiếp nhận hàng tại kho/sân bay; (3) Kiểm tra an ninh soi chiếu và thông quan xuất khẩu; (4) Vận chuyển chặng bay và giao hàng chặng cuối (last mile delivery).

Tác giả phân loại rủi ro giao nhận thành ba nhóm chính:

  • Rủi ro nội bộ: Bắt nguồn từ sai sót thiết lập quy trình, lưu trữ chứng từ, sự cố hạ tầng công nghệ thông tin/an ninh mạng, kỹ năng nhân sự và quản lý dòng tiền.
  • Rủi ro bên ngoài tổ chức nhưng bên trong chuỗi: Phát sinh từ chủ hàng (khai sai thông tin, đóng gói không đạt chuẩn, gửi hàng cấm, chậm thanh toán) và từ hãng vận chuyển (delay chuyến bay, hư hỏng trong bốc dỡ ULD, vượt tải trọng dẫn đến rớt hàng, biến động giá cước và phụ phí).
  • Rủi ro bên ngoài chuỗi: Thiên tai, biến động kinh tế vĩ mô, thay đổi chính sách pháp luật, tỷ giá và an ninh chính trị.

Chương này cũng thiết lập 6 tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý rủi ro gồm: Tần suất và mức độ nghiêm trọng; Hiệu quả biện pháp ứng phó; Khả năng phục hồi của doanh nghiệp; Chất lượng thông tin; Mức độ tuân thủ quy định; và Sự hài lòng của khách hàng.


Chương 2. Quản lý rủi ro trong dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và thực trạng quản trị rủi ro tại đơn vị nghiên cứu:

  • Thông tin doanh nghiệp:

    • Tên giao dịch: Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An (DAI AN TRANSPORTATION TRADING CO., LTD).
    • Thành lập ngày: 01/02/2019; Mã số thuế: 0108608650; Người đại diện: Vũ Đức Hiển (Giám đốc).
    • Trụ sở chính: Số 28A ngõ 192 phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, TP. Hà Nội.
    • Cơ sở hạ tầng: Vận hành 2 kho hàng với tổng diện tích hơn 4.000 $\text{m}^2$; đối tác vận chuyển hàng không chủ lực là Vietnam Airlines Cargo.
  • Các mảng dịch vụ chính:

    1. Dịch vụ kho bãi: Cho thuê kho, kiểm kê, đóng gói bao bì, xếp dỡ và phân phối.
    2. Vận chuyển nội địa: Gom hàng lẻ (LCL) đường biển/đường bộ, phát hành vận đơn HB/L, bảo hiểm hàng hóa nội địa.
    3. Dịch vụ hải quan: Khai báo điện tử VNACCS, tra cứu HS code, xin C/O và giấy phép chuyên ngành.
    4. Vận chuyển hàng không: Bán cước đại lý, dịch vụ giao nhận trọn gói (airport-to-airport, door-to-door).
    5. Vận tải đường biển: Dịch vụ hàng nguyên container (FCL), điều kiện thương mại EXW/DDU.
  • Cơ cấu tổ chức và phân định trách nhiệm quản lý:

    • Giám đốc: Điều hành toàn diện chiến lược và quan hệ đối tác.
    • Phòng Kế toán: Quản lý dòng tiền, quyết toán cước phí với hãng bay và khách hàng, báo cáo tài chính.
    • Phòng Kinh doanh vận hành: Chia làm hai mảng gồm Nhân viên vận hành (theo dõi hành trình, thực hiện booking, quản lý AWB) và Bộ phận đối soát (đối chiếu khối lượng, kiểm tra sai lệch số liệu qua các kỳ kế toán).
    • Bộ phận Giao nhận: Bao gồm Nhân viên khai báo hải quan/nội địa (xử lý tờ khai VNACCS, chính sách mặt hàng) và Nhân viên hiện trường (kiểm đếm, giám sát đóng thùng ULD/AKH, bàn giao hàng tại kho sân bay và giải quyết phát sinh cut-off time).

Chương 2 cũng phản ánh bức tranh thực trạng thông qua các công cụ quản lý như sổ đăng ký rủi ro, ma trận rủi ro, thống kê sự cố giao nhận năm 2023, phân tích số liệu giao nhận tháng 08/2023 và các phản ánh thực tế qua thư khiếu nại của khách hàng. Tác giả chỉ ra rằng doanh nghiệp đã có những thành công bước đầu trong việc kết nối đối tác và duy trì vận hành, nhưng còn tồn tại nhiều điểm nghẽn: quy trình xử lý sự cố mang tính bị động, thiếu hụt công cụ định lượng rủi ro tự động, hệ thống track & trace chưa đồng bộ hoàn toàn với dữ liệu thời gian thực của hãng bay, và nhân viên hiện trường còn gặp lúng túng khi xử lý các tình huống hàng hóa bị từ chối soi chiếu hoặc delay chuyến bay.


Chương 3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý rủi ro trong dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác quản lý rủi ro và các đề xuất mang tính vĩ mô:

  • Giải pháp nội bộ đối với Công ty Đại An:

    • Chuẩn hóa quy trình giao nhận và quản lý rủi ro theo tiêu chuẩn 4 bước của Hallikas, tích hợp ma trận đánh giá rủi ro định kỳ và phân tích FMEA vào hoạt động hàng ngày.
    • Đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, tối ưu hóa phần mềm quản lý đơn hàng và giao diện track & trace để nâng cao chất lượng thông tin, hạn chế tối đa sai sót dữ liệu đối soát.
    • Đào tạo chuyên sâu và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự, đặc biệt là nhân viên hiện trường và nhân viên khai báo chứng từ về quy chuẩn an ninh hàng không, quy cách đóng gói và danh mục hàng hóa hạn chế vận chuyển của IATA.
    • Thiết lập quỹ dự phòng rủi ro tài chính, thắt chặt quy trình quản lý công nợ khách hàng và chủ động mua bảo hiểm trách nhiệm giao nhận để giảm nhẹ tổn thất tài chính khi xảy ra bồi thường hư hỏng hàng hóa.
  • Một số kiến nghị hỗ trợ:

    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, đơn giản hóa quy trình thủ tục hải quan điện tử và nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông kết nối tới các cảng hàng không.
    • Đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Tăng cường tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ, chia sẻ cơ sở dữ liệu rủi ro ngành và hỗ trợ kết nối hội viên.
    • Đối với các hãng hàng không (đặc biệt là Vietnam Airlines Cargo): Minh bạch hóa thông tin tải trọng, cải thiện tính chính xác trong thông báo lịch trình bay (hạn chế delay/hủy chuyến) và tối ưu hóa quy trình phối hợp giải quyết khiếu nại bồi thường với các đại lý giao nhận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại những kết quả và giá trị học thuật gắn liền với thực tiễn hoạt động logistics:

  • Kết quả thực nghiệm và phân tích:

    • Hệ thống hóa khung lý thuyết quản trị rủi ro chuỗi cung ứng (SCRM) ứng dụng đặc thù cho phương thức giao nhận hàng không nội địa tại Việt Nam.
    • Phác họa toàn diện cấu trúc vận hành, danh mục dịch vụ (kho bãi 4.000 $\text{m}^2$, đại lý cước hàng không) và sơ đồ tổ chức phòng ban chức năng của Công ty Đại An.
    • Nhận diện các điểm rủi ro trọng yếu trong quy trình giao nhận thực tế: rủi ro đàm phán cước, sai lệch thông tin AWB, chậm giờ cut-off, từ chối an ninh soi chiếu đối với hàng cấm, sự cố trễ chuyến bay và rủi ro quá tải khoang hàng máy bay dẫn đến rớt hàng.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Cung cấp mô hình áp dụng kết hợp giữa lý thuyết quản trị rủi ro (FMEA, EMV, SMART, ma trận rủi ro) với quy trình làm việc thực tế tại một doanh nghiệp giao nhận quy mô vừa và nhỏ.
    • Xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị phân cấp rõ ràng: từ giải pháp nội bộ tại doanh nghiệp đến các kiến nghị mang tính liên kết với cơ quan quản lý Nhà nước, Hiệp hội VLA và các hãng hàng không.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn trong giai đoạn 2021 – 2023 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An), do đó một số phát hiện phản ánh đặc thù riêng của mô hình tổ chức tại đơn vị này.
    • Phân tích rủi ro từ phía đối tác vận tải chủ yếu tập trung vào Vietnam Airlines Cargo, chưa mở rộng so sánh chuyên sâu với toàn bộ các hãng hàng không nội địa và quốc tế khác hoạt động tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng khảo sát định lượng trên mẫu doanh nghiệp giao nhận hàng không với quy mô lớn hơn để kiểm chứng tính phổ quát của các chỉ số rủi ro.
    • Nghiên cứu ứng dụng sâu hơn các công cụ chuyển đổi số (hệ thống giám sát IoT, dữ liệu lớn) trong dự báo và phòng ngừa rủi ro chuỗi cung ứng giao nhận hàng không đa phương thức.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải, Thương mại quốc tế; tài liệu cung cấp nguồn tham khảo thực tiễn về cấu trúc khóa luận ứng dụng, cách thức vận dụng lý thuyết SCRM, FMEA, EMV vào phân tích chuỗi cung ứng.
  • Doanh nghiệp và chuyên viên logistics: Các nhà quản lý freight forwarder, nhân viên điều hành bay, nhân viên hiện trường sân bay có thể tham khảo quy trình phân loại rủi ro, phân định trách nhiệm phòng ban (kinh doanh vận hành, đối soát, giao nhận hiện trường) và các biện pháp kiểm soát rủi ro chứng từ, quy cách đóng gói và an ninh hàng không.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận quy trình quản lý rủi ro theo khung lý thuyết của tác giả nào?
Khóa luận vận dụng quy trình 4 bước quản lý rủi ro của Hallikas và cộng sự (2004) gồm: Xác định rủi ro; Đánh giá/Phân tích rủi ro; Lựa chọn và thực hiện hành động ứng phó; Giám sát rủi ro. Đồng thời, đề tài kết hợp công cụ phân tích dạng sai hỏng FMEA (dựa trên các chỉ số S, O, D) và mô hình mục tiêu SMART.

2. Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An có quy mô cơ sở vật chất và lĩnh vực kinh doanh ra sao?
Công ty Đại An thành lập năm 2019, đặt trụ sở tại Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội; hiện vận hành 2 kho hàng với diện tích hơn 4.000 $\text{m}^2$. Công ty cung cấp 5 mảng dịch vụ chính: kho bãi lưu trữ, vận chuyển nội địa (gom hàng LCL, HB/L), dịch vụ hải quan (VNACCS, C/O), vận chuyển hàng không (đại lý bán cước, door-to-door với đối tác chính là Vietnam Airlines Cargo) và vận tải đường biển.

3. Những rủi ro chính phát sinh từ phía hãng hàng không đối với công ty giao nhận là gì?
Bao gồm: rủi ro chậm trễ (delay) hoặc hủy chuyến do thời tiết/kỹ thuật; rủi ro hư hỏng, mất mát hoặc lạc tuyến hàng hóa trong quá trình bốc dỡ ULD tại sân bay; rủi ro giới hạn bồi thường bảo hiểm; rủi ro năng lực tải trọng vào mùa cao điểm dẫn đến hàng bị chia tách/rớt lại; và rủi ro biến động chi phí phụ thu cước, an ninh, lao vụ sân bay.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp định lượng nào để phân tích rủi ro?
Tác giả đề cập đến phương pháp tính Giá trị rủi ro kỳ vọng ($EMV = \text{Xác suất xảy ra} \times \text{Mức độ thiệt hại}$), phương pháp mô phỏng xác suất Monte Carlo và phương pháp phân tích biến thiên để đo lường sai lệch giữa giá trị dự kiến và thực tế.

5. Cơ cấu phân công công việc tại Bộ phận Giao nhận của Đại An được tổ chức như thế nào?
Bộ phận Giao nhận được chia thành hai nhóm chuyên trách: Nhóm nhân viên khai báo (gồm khai báo hải quan điện tử VNACCS, tư vấn HS code, xin giấy phép và khai báo chứng từ vận chuyển hàng nội địa/manifest) và Nhóm nhân viên hiện trường (chịu trách nhiệm kiểm tra hàng hóa tại kho/sân bay, giám sát đóng thùng AKH/ULD, điều phối cân đo, theo dõi giờ cut-off và cập nhật chứng từ cho phòng đối soát).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Hoàng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý rủi ro chuỗi cung ứng và phản ánh thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại An giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc làm rõ cơ cấu tổ chức, quy trình chứng từ và các nguy cơ sai hỏng tại hiện trường sân bay, đề tài đã chỉ ra những tồn tại trong quản trị rủi ro của doanh nghiệp non trẻ. Hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình, nâng cấp hạ tầng công nghệ và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính khả thi cao, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong ngành logistics hàng không.