Luận văn: Nghiên cứu chính sách quản lý rủi ro thiên tai tại Quảng Bình

Luận văn thạc sỹ: CS quản lý rủi ro thiên tai (RRTT) tại Quảng Bình. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý RRTT, giảm thiểu thiệt hại.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

5. Tiếp cận

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

6. Ý nghĩa lý luận

Ý nghĩa thực tiễn

Kết cấu của luận văn

1. Chương 1 MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CS QUẢN LÝ RỦI RO, THIÊN TAI Ở CẤP ĐỊA PHƯƠNG

1.1. Rủi ro thiên tai và Thảm họa tự nhiên

1.1.1. Rủi ro thiên tai

1.2. Thực hiện chính sách quản lý RRTT-TH và nội dung chính sách quản lý rủi ro thiên tai dưới góc độ chính sách công

1.2.1. Thực hiện chính sách công

1.2.2. Thực hiện chính sách quản lý RRTT-TH

1.3. Chính sách quốc gia về quản lý RRTT-TH

2. Chương 2: Thực trạng thực hiện chính sách quản lý RRTT-TH tự nhiên trên địa bàn tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2016 - 2020.

3. Chương 3: Giải pháp tăng cường thực hiện chính sách quản lý RRTT-TH tự nhiên trên địa bàn tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2021 – 2025.

Tóm tắt

I. Tại sao Quản lý Rủi ro Thiên tai tại Quảng Bình là cấp thiết

Quảng Bình, một tỉnh duyên hải Bắc Trung Bộ, nằm ở vị trí địa lý đặc thù khiến nơi đây trở thành một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ thiên tai tại Việt Nam. Báo cáo của Chỉ số rủi ro khí hậu toàn cầu 2020 (CRI) đã xếp Việt Nam đứng thứ 6 về mức độ ảnh hưởng của thời tiết cực đoan, và Quảng Bình chính là minh chứng rõ nét cho thực trạng này. Tần suất và cường độ của bão, lụt, và sạt lở đất ngày càng gia tăng do tác động của biến đổi khí hậu. Chỉ riêng trong tháng 10 năm 2020, tỉnh đã hứng chịu 5 cơn bão liên tiếp, gây ra thiệt hại kinh tế ước tính hàng chục nghìn tỷ đồng và cướp đi sinh mạng của nhiều người. Do đó, việc xây dựng và thực thi một chính sách quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả không chỉ là nhiệm vụ chiến lược mà còn là vấn đề sống còn. Mục tiêu chính là chủ động ứng phó, giảm nhẹ rủi ro thiên tai, và xây dựng một cộng đồng an toàn, có khả năng phục hồi nhanh chóng. Đảng và Nhà nước xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm, lồng ghép vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, nhằm đảm bảo sinh kế bền vững sau thiên tai cho người dân và sự phát triển ổn định của toàn tỉnh. Công tác này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ nâng cao nhận thức cộng đồng đến củng cố hạ tầng và hoàn thiện khung pháp lý.

1.1. Phân tích các loại hình thiên tai chủ yếu tại Quảng Bình

Quảng Bình đối mặt với một tổ hợp đa dạng các loại hình thiên tai. Phổ biến và tàn khốc nhất là bão và áp thấp nhiệt đới, thường xuyên đổ bộ vào các tháng cuối năm, gây mưa lớn trên diện rộng. Hệ quả trực tiếp là tình trạng ngập lụt nghiêm trọng, đặc biệt tại các vùng trũng ven sông Gianh, sông Nhật Lệ. Địa hình dốc từ Tây sang Đông làm gia tăng nguy cơ lũ quét tại các huyện miền núi như Tuyên Hóa, Minh Hóa. Bên cạnh đó, sạt lở đất ven biển và bờ sông đang diễn ra với tốc độ báo động, làm mất đất sản xuất và đe dọa trực tiếp đến khu dân cư. Mùa khô, tỉnh lại phải đối mặt với hạn hán và gió phơn Tây Nam khô nóng, ảnh hưởng đến nông nghiệp và làm tăng nguy cơ cháy rừng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan khác như lốc, sét, mưa đá cũng xuất hiện với tần suất ngày càng cao, gây thiệt hại không nhỏ về tài sản và hoa màu. Sự phức tạp và đan xen của các loại hình thiên tai này đòi hỏi một chiến lược phòng chống lụt bão và ứng phó linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng vùng.

1.2. Đánh giá tác động đến kinh tế xã hội và sinh kế người dân

Tác động của thiên tai đến Quảng Bình vô cùng tiêu cực và đa chiều. Về kinh tế, mỗi trận bão lụt lớn có thể cuốn trôi thành quả phát triển của nhiều năm, phá hủy cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi, trường học, và trạm y tế. Nông nghiệp, ngành kinh tế chủ lực của nhiều địa phương, thường xuyên bị thiệt hại nặng nề. Hàng nghìn hecta lúa và hoa màu bị ngập úng, gia súc gia cầm bị cuốn trôi, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực. Về xã hội, thiên tai gây ra những mất mát không thể bù đắp về người, làm gia tăng tỷ lệ hộ nghèo và dễ bị tổn thương. Người dân, đặc biệt là ở các xã nghèo, phải đối mặt với nguy cơ mất nhà cửa, mất đất sản xuất, dẫn đến việc phải di dời và làm gián đoạn các hoạt động sinh kế bền vững sau thiên tai. Các vấn đề về vệ sinh môi trường, dịch bệnh sau lũ lụt cũng là một thách thức lớn đối với hệ thống y tế công cộng. Những tác động này cho thấy sự cấp bách của việc lồng ghép yếu tố quản lý rủi ro tổng hợp vào mọi kế hoạch phát triển của tỉnh.

II. Thách thức trong thực thi chính sách quản lý rủi ro thiên tai

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, việc thực thi chính sách quản lý rủi ro thiên tai tại Quảng Bình vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những khó khăn lớn nhất là nguồn lực, bao gồm cả tài chính và nhân lực. Ngân sách dành cho công tác phòng chống thiên tai còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào khắc phục hậu quả thay vì đầu tư cho phòng ngừa và giảm nhẹ rủi ro thiên tai một cách có hệ thống. Năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở, đặc biệt là lực lượng xung kích cấp xã, tuy đã được củng cố nhưng vẫn còn thiếu kỹ năng chuyên sâu và trang thiết bị hiện đại. Sự phối hợp giữa các ban, ngành, địa phương đôi khi còn chưa đồng bộ, dẫn đến sự chậm trễ trong việc triển khai các biện pháp ứng phó khẩn cấp. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân còn chủ quan, chưa tuân thủ nghiêm túc các hướng dẫn sơ tán và chằng chống nhà cửa. Việc quy hoạch sử dụng đất và xây dựng cơ sở hạ tầng chưa hoàn toàn tích hợp yếu tố rủi ro, nhiều công trình vẫn nằm trong vùng nguy hiểm. Những thách thức này đòi hỏi một sự đánh giá lại toàn diện để tìm ra giải pháp cải thiện hiệu quả thực thi chính sách trong thời gian tới.

2.1. Hạn chế về nguồn lực tài chính và cơ sở hạ tầng

Nguồn lực tài chính luôn là một rào cản lớn. Kinh phí chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, trong khi nhu cầu đầu tư cho các công trình phòng chống thiên tai như đê điều, kè chống sạt lở, hồ chứa nước là rất lớn. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa còn gặp nhiều khó khăn. Cơ sở hạ tầng, dù đã được cải thiện, vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu trước các trận thiên tai cường độ cao. Nhiều tuyến đê, kè trọng yếu chưa được kiên cố hóa. Hệ thống giao thông ở các vùng sâu, vùng xa dễ bị chia cắt khi có lũ lụt, gây khó khăn cho công tác cứu hộ, cứu nạn. Đặc biệt, hệ thống cảnh báo sớm tuy đã được đầu tư nhưng độ bao phủ chưa rộng khắp và đôi khi thiếu chính xác, chưa đến được với tất cả người dân, nhất là ở các khu vực miền núi, hẻo lánh. Việc thiếu nhà cộng đồng tránh bão, lũ an toàn cũng là một hạn chế cần được khắc phục.

2.2. Vấn đề phối hợp liên ngành và nâng cao nhận thức cộng đồng

Sự phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị đôi lúc còn mang tính hình thức, thiếu sự liên thông chặt chẽ trong chia sẻ thông tin và chỉ đạo điều hành. Việc lồng ghép quản lý rủi ro vào các kế hoạch ngành (nông nghiệp, xây dựng, giao thông) chưa thực sự hiệu quả. Về phía cộng đồng, mặc dù công tác tuyên truyền đã được đẩy mạnh, nhận thức và kỹ năng phòng tránh của người dân vẫn chưa đồng đều. Vẫn còn tồn tại tâm lý chủ quan, trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước. Năng lực ứng phó cộng đồng ở một số nơi còn yếu, các đội xung kích tình nguyện hoạt động chưa thực sự chuyên nghiệp. Việc áp dụng các kiến thức bản địa, kinh nghiệm truyền thống vào công tác phòng chống thiên tai chưa được khai thác và phát huy đúng mức. Đây là những khoảng trống cần được lấp đầy để xây dựng một xã hội an toàn và chủ động hơn.

III. Phương pháp tiếp cận quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng

Một trong những hướng đi hiệu quả nhất trong quản lý rủi ro thiên tai tại Quảng Bình là chuyển đổi từ cách tiếp cận từ trên xuống sang mô hình dựa vào cộng đồng. Phương pháp này đặt người dân vào vị trí trung tâm, xem họ là chủ thể chứ không phải là đối tượng thụ hưởng. Bằng cách trao quyền và nâng cao năng lực cho cộng đồng, họ có thể chủ động tham gia vào toàn bộ chu trình quản lý rủi ro, từ đánh giá rủi ro dựa vào cộng đồng, lập kế hoạch, thực hiện các biện pháp phòng ngừa, đến ứng phó và phục hồi. Các dự án như "Quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng" (WB5) đã cho thấy kết quả tích cực. Các đội xung kích cấp xã được thành lập và tập huấn bài bản, trở thành lực lượng nòng cốt tại chỗ. Người dân được hướng dẫn xây dựng các mô hình nhà ở an toàn, các phương án sinh kế bền vững sau thiên tai thích ứng với điều kiện địa phương. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu thiệt hại mà còn tăng cường sự gắn kết xã hội và phát huy nội lực của từng cộng đồng.

3.1. Xây dựng và phát huy vai trò của đội xung kích PCTT cấp xã

Theo Chỉ thị số 18/CT-TTg, việc củng cố lực lượng xung kích phòng, chống thiên tai cấp xã là nhiệm vụ trọng tâm. Tại Quảng Bình, các đội này được xây dựng theo hướng tinh gọn, hiệu quả, là cánh tay nối dài của chính quyền trong công tác PCTT. Thành viên là những người tình nguyện, am hiểu địa bàn, được trang bị các kỹ năng cơ bản về cứu hộ, cứu nạn, sơ cấp cứu. Họ đóng vai trò then chốt trong việc tuyên truyền, vận động người dân thực hiện các biện pháp phòng tránh; hỗ trợ di dời dân cư khỏi vùng nguy hiểm; tham gia tìm kiếm cứu nạn và khắc phục hậu quả ban đầu. Việc nâng cao năng lực ứng phó cộng đồng thông qua các đội xung kích giúp thực hiện hiệu quả phương châm 4 tại chỗ, đảm bảo phản ứng nhanh và kịp thời ngay từ những giờ đầu tiên khi thiên tai xảy ra.

3.2. Lập bản đồ rủi ro ngập lụt và đánh giá tổn thương cộng đồng

Công cụ bản đồ rủi ro ngập lụt và đánh giá tổn thương là nền tảng cho việc lập kế hoạch phòng ngừa hiệu quả. Quá trình này được thực hiện với sự tham gia trực tiếp của người dân địa phương. Họ cùng với các chuyên gia xác định các khu vực có nguy cơ cao, các đối tượng dễ bị tổn thương (người già, trẻ em, phụ nữ, hộ nghèo), và các tài sản, sinh kế có thể bị ảnh hưởng. Kết quả là một bức tranh toàn cảnh về rủi ro của cộng đồng. Dựa trên bản đồ này, các phương án ứng phó cụ thể được xây dựng, chẳng hạn như xác định các tuyến đường sơ tán an toàn, vị trí các điểm trú ẩn, và các biện pháp bảo vệ tài sản quan trọng. Quá trình đánh giá rủi ro dựa vào cộng đồng giúp nâng cao nhận thức và ý thức sở hữu của người dân đối với kế hoạch PCTT của chính địa phương mình.

IV. Bí quyết áp dụng hiệu quả phương châm 4 tại chỗ ở Quảng Bình

Phương châm “4 tại chỗ” (chỉ huy tại chỗ; lực lượng tại chỗ; vật tư, phương tiện tại chỗ và hậu cần tại chỗ) là kim chỉ nam cho mọi hoạt động ứng phó thiên tai. Việc áp dụng thành công phương châm này là yếu tố quyết định đến hiệu quả của công tác quản lý rủi ro thiên tai tại Quảng Bình. Để thực hiện tốt, vai trò của chính quyền địa phương cấp xã, phường được đề cao. Người đứng đầu phải nắm chắc tình hình, đưa ra quyết định nhanh chóng và chịu trách nhiệm chỉ huy trực tiếp. Lực lượng tại chỗ, bao gồm đội xung kích, dân quân tự vệ, công an xã và các đoàn thể, phải được tổ chức chặt chẽ và thường xuyên diễn tập. Về vật tư, phương tiện, các địa phương cần chủ động chuẩn bị các trang thiết bị thiết yếu như thuyền, áo phao, nhà bạt, cưa máy, và dự trữ lương thực, nước uống. Hậu cần tại chỗ đảm bảo cung cấp kịp thời nhu yếu phẩm cho người dân tại các khu vực bị chia cắt và hỗ trợ lực lượng cứu hộ. Việc quán triệt sâu sắc và chuẩn bị chu đáo theo phương châm 4 tại chỗ giúp địa phương không bị động, bất ngờ trước các tình huống thiên tai phức tạp.

4.1. Tối ưu hóa chỉ huy và lực lượng phản ứng nhanh tại chỗ

Chỉ huy tại chỗ đòi hỏi người lãnh đạo phải quyết đoán, linh hoạt và bám sát thực địa. Ban Chỉ huy PCTT&TKCN cấp xã phải được kiện toàn, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên. Lực lượng tại chỗ cần được tổ chức thành các đội chuyên trách: đội thông tin liên lạc, đội sơ tán, đội cứu hộ, đội hậu cần. Việc tổ chức diễn tập định kỳ các kịch bản thiên tai giúp nâng cao khả năng phối hợp và phản xạ của các lực lượng. Sự tham gia của quân đội, biên phòng đóng tại địa bàn cũng là yếu tố quan trọng, tạo thành một hệ thống chỉ huy và lực lượng thống nhất, đảm bảo hiệu quả tối đa trong các tình huống khẩn cấp.

4.2. Đảm bảo vật tư phương tiện và hậu cần cho tình huống khẩn

Công tác chuẩn bị vật tư, phương tiện và hậu cần phải được thực hiện từ sớm, từ xa. Mỗi xã, phường cần xây dựng kho dự trữ với các vật dụng cơ bản. Khuyến khích các hộ gia đình tự chuẩn bị túi đồ khẩn cấp. Các phương tiện như xuồng máy, xe đặc chủng cần được bảo dưỡng định kỳ và sẵn sàng huy động. Về hậu cần, cần lập danh sách các nhà cung cấp uy tín tại địa phương để có thể huy động hàng hóa nhanh chóng. Việc xây dựng các kho hàng cộng đồng, do người dân tự quản lý, cũng là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo nguồn cung tại chỗ, đặc biệt là cho các hoạt động tái thiết sau thảm họa ban đầu.

V. Hướng đi tương lai cho quản lý rủi ro thiên tai bền vững

Để hướng tới một nền quản lý rủi ro thiên tai bền vững, Quảng Bình cần một chiến lược dài hạn, tích hợp đa ngành và đa cấp độ. Trọng tâm không chỉ dừng lại ở ứng phó mà phải chuyển mạnh sang phòng ngừa và thích ứng biến đổi khí hậu Quảng Bình. Điều này bao gồm việc quy hoạch lại dân cư tại các vùng nguy cơ cao, đầu tư vào các công trình hạ tầng xanh và bền vững như trồng rừng ngập mặn, rừng phòng hộ đầu nguồn. Cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ GIS trong việc xây dựng bản đồ rủi ro ngập lụt và hệ thống thông tin địa lý để hỗ trợ ra quyết định. Hoàn thiện khung chính sách, tạo cơ chế khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội là rất cần thiết. Hơn nữa, việc hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận các nguồn tài chính xanh, như từ dự án Green Climate Fund (GCF) tại Quảng Bình, sẽ mở ra những cơ hội mới. Tương lai của quản lý rủi ro thiên tai nằm ở khả năng xây dựng một xã hội chống chịu tốt hơn, nơi mọi người dân và thể chế đều được trang bị để đối mặt và vượt qua thách thức.

5.1. Tích hợp giảm nhẹ rủi ro và thích ứng biến đổi khí hậu

Hai khái niệm giảm nhẹ rủi ro thiên taithích ứng biến đổi khí hậu Quảng Bình phải được thực hiện song hành và lồng ghép vào nhau. Các giải pháp không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn phải tính đến các kịch bản khí hậu trong tương lai. Ví dụ, khi xây dựng một công trình đê kè, cần tính toán đến mực nước biển dâng. Khi phát triển nông nghiệp, cần lựa chọn các giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chống chịu với hạn hán và xâm nhập mặn. Việc bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên như rừng, đất ngập nước không chỉ giúp giảm nhẹ rủi ro mà còn là một giải pháp thích ứng dựa vào thiên nhiên hiệu quả và bền vững.

5.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách và tăng cường hợp tác quốc tế

Hệ thống pháp luật, chính sách cần được rà soát và cập nhật thường xuyên để phù hợp với tình hình thực tế. Cần có cơ chế tài chính bền vững cho công tác PCTT, có thể thông qua việc thành lập Quỹ phòng chống thiên tai mạnh hơn hoặc các công cụ bảo hiểm rủi ro. Tăng cường hợp tác quốc tế không chỉ giúp tiếp cận nguồn vốn mà còn là kênh chuyển giao công nghệ và tri thức quan trọng. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công trong việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và các mô hình quản lý rủi ro tổng hợp sẽ giúp Quảng Bình đi nhanh hơn trên con đường xây dựng một cộng đồng an toàn, kiên cường trước thiên tai.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ thực hiện cs quản lý rrtt th tại tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CS QUẢN LÝ RỦI RO, THIÊN TAI Ở CẤP ĐỊA PHƯƠNG 1. Rủi ro thiên tai và Thảm họa tự nhiên 1. Rủi ro thiên tai - Rủi ro Rủi ro, trong tiếng Anh là Risk. Có các khái niệm khác nhau về Rủi ro.

Các khái niệm này chia thành hai trường phái: (1) Với trường phái truyền thống, rủi ro được xem là sự không may mắn, sự tổn thất, mất mát, nguy hiểm hoặc các yếu tố liên quan đến nguy hiểm, khó khăn hay điều không chắc chắn có thể xảy ra cho con người. (2) Với trường pháp hiện đại, rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được, vừa mang tính tích cực, vừa mang tính tiêu cực. Rủi ro có thể mang đến những tổn thất mất mát cho con người nhưng cũng có thể mang lại những lợi ích, những cơ hội. Nghiên cứu một cách tích cực rủi ro, các biện pháp phòng ngừa, hạn chế những rủi ro tiêu cực, đóng nhận những cơ hội mang lại kết quả tốt đẹp cho tương lai.

Nhìn chung, rủi ro phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nếu con người không có khái niệm hoặc không liên quan đến thì họ không có rủi ro. Rủi ro gồm các yếu tố: (1) xác suất xảy ra, (2) khả năng ảnh hưởng đến đối tượng và (3) thời lượng ảnh hưởng. - Thiên tai Theo Điều 3 – Luật Phòng, chống thiên tai 2013: Thiên tai được hiểu là hiện tượng tự nhiên bất thường có thể gây thiệt hại về người, tài sản, môi trường, điều kiện sống và các hoạt động kinh tế – xã hội, bao gôm: bão, áp thấp nhiệt đới, lốc, sét, mưa lớn, lũ, lũ quét, ngập lụt, sạt lở đất do mưa lũ hoặc dòng chảy, sụt lún đất do mưa lũ hoặc dòng chảy, nước dâng, xâm nhập mặn, nắng nóng, hạn hán, rét hại, mưa đá, sương muối, động đất, sóng thần và các loại thiên tai khác.

Hiện nay, thiên tai có xu hướng cực đoan hơn bởi BĐKH. - Rủi ro thiên tai Điều 3 – Luật Phòng, chống thiên tai 2013 đã định nghĩa: Rủi ro thiên tai là thiệt hại mà thiên tai có thể gây ra về người, tài sản, môi trường, điều kiện sống và hoạt động kinh tế. Thảm họa tự nhiên Thảm họa thiên nhiên là hiệu ứng của một tai biến tự nhiên như lũ lụt, bão, động đất, sóng thần… có thể ảnh hưởng tới môi trường, và dẫn tới những thiệt hại về tài chính, môi trường và/ hay con người. Trong đó, tai biến tự nhiên, hay rủi ro tự nhiên là một mối đe dạo vè một sự kiện sẽ có tác động xây với con người hay môi trường.

Một số khái niệm khác Tình trạng dễ bị tổn thương là những đặc điểm và hoàn cảnh của một cộng đồng, môi trường hoặc tài sản dễ bị ảnh hưởng của các tác động bất lời từ thiên tai. Năng lực PCTT là tổng hợp các nguồn lực, điểm mạnh và các điều kiện và đặc tính sẵn có trong cộng đồng, tổ chức và xã hội có thể được sử dụng nhằm đạt được các mục tiêu đề ra. Giảm nhẹ rủi ro thảm họa là những nỗ lực mang tính hệ thống để phân tích và quản lý các nguyên nhân của thảm họa bao gồm việc giảm mức độ đối mặt với hiểm họa, giảm tình trạng dễ bị tổn thương của con người và tài sản, quản lý hiệu quả đất và môi trường, và cải thiện khả năng phòng ngừa các sự kiện có hại. Thích ứng với BĐKH: là các hoạt động của con người và các thể chế trong việc lường trước hoặc ứng phó với những BĐKH; bao gồm việc thay đổi hành vi của con người và/ hoặc thay đổi cách thức hoạt động của họ.

Rủi ro thiên tai là thiệt hại mà thiên tai có thể gây ra về người, tài sản, môi trường, điều kiện sống và hoạt động kinh tế - xã hội. Rủi ro thiên tai được phân cấp dựa vào cường độ, phạm vi ảnh hưởng, khu vực chịu tác động trực tiếp và khả năng gây thiệt hại của thiên tai. Rủi ro thiên tai sẽ tăng lên nếu cường độ và tần suất của thiên tai càng lớn và tính dễ tổn thương của cộng đồng càng cao. Thực hiện chính sách quản lý RRTT-TH và nội dung chính sách quản lý rủi ro thiên tai dưới góc độ chính sách công 1.

Thực hiện chính sách công Theo Tài liệu “quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng dành cho cấp xã của Tổng cục Thủy lợi ngày 29/04/2014, thực hiện CS công là quá trình đưa CS công vào thực tiễn đời sống xã hội thông qua việc ban hành các văn bản, chương trình, dự án thực thi CS công và tổ chức thực hiện chúng nhằm hiện thực hóa mục tiêu CS công. Thực hiện chính sách quản lý RRTT-TH Thực hiện chính sách quản lý RRTT-TH là quá trình mang tính hệ thống nhằm áp dụng các quy định hiện hành, huy động tổ chức, cá nhân và kỹ năng, năng lực tác nghiệp để thực hiện các chiến lược, CS và nâng cao nặng lực ứng phó nhằm giảm thiểu tác động thiên tai. Nội dung chính sách quản lý rủi ro thiên tai dưới góc độ chính sách công Chính sách quản lý rủi ro thiên tai dưới góc độ chính sách công bao gồm nhiều giai đoạn như: công tác dự phòng, ứng phó và khắc phục hậu quả của thiên tai. Ở mỗi giai đoạn, việc quản lý rủi ro thiên tai có những yêu cầu, chính sách và các giải pháp riêng.

Hơn nữa, thiên tai và thảm họa cũng có nhiều loại hình khác nhau, do đó, các chính sách quản lý rủi ro thiên tai cũng rất khác nhau. Chẳng hạn như: rủi ro thiên tai được Nhà nước phân cấp căn cứ vào cường độ, phạm vi ảnh hưởng, khu vực chịu tác động trực tiếp và khả năng gây thiệt hại của thiên tai. Theo đó, chính sách công quy định về dự báo, cánh bảo, truyền tin thiên tai và cấp độ rủi ro thiên tai với các mức độ chi tiết, cụ thể. Ngoài ra, các nhà chức trách cũng quy định xác định cấp độ, phạm vi ảnh hưởng, khu vực chịu tác động trực tiếp và khả năng gây thiệt hại của thiên tai.

Như vậy, thực hiện CS quản lý RRTT-TH là quá trình đưa CS quản lý RRTT- TH vào thực tiễn đời sống xã hội qua việc ban hành các văn bản, chương trình, dự án nhằm thực thi CS về quản lý RRTT-TH và tổ chức thực hiện các CS này nhằm hiện thực hóa mục tiêu của CS quản lý rủi ro thiên tai thảm họa. Chính sách quốc gia về quản lý RRTT-TH 1. Quan điểm, mục tiêu Chính sách 1. Quan điểm Quan điểm của Đảng về phòng, chống thiên tai là: Khai thác, sử dụng và quản lý hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường, chủ động PCTT, ứng phó với BĐKH.

Các quan điểm này được thể hiện trong các văn kiện Đại học đại biểu toàn quốc lần thứ X, XI, XII, XIII của Đảng; Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời ký 10 quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung và phát triển năm 2011); Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội; các nghị quyết về phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Quan điểm của Chính phủ về quản lý RRTT-TH được xây dựng dựa trên một xã hội an toàn trước thiên tai, nằm trong quan điểm về phòng, chống thiên tai của Chính phủ. Quan điểm này nêu rõ: Phòng, chống thiên tai là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị, của toàn dân, toàn xã hội, thực hiện theo phương châm nhà nước và nhân dân cùng làm, sử dụng hiệu quả nguồn lực của nhà nước, của tổ chức, của cá nhân trong và ngoài nước. PCTT thực hiện theo hướng quản lý rủi ro, lấy phòng ngừa là chính, thực hiện tốt phương châm "tại chỗ".

Thực hiện giải pháp quản lý tổng hợp, đồng bộ theo hệ thống, lưu vực, liên vùng, liên ngành, ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ kết hợp với kế thừa những kinh nghiệm truyền thống. Nội dung phòng, chống thiên tai phải được đưa vào quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế xã hội của cả nước, của các ngành; khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực PCTT theo hình thức đối tác công - tư bằng các cơ chế, CS phù hợp. Thực hiện CS phòng, chống thiên tai phải kết hợp giải pháp công trình và phi công trình, kết hợp giữa khôi phục và nâng cấp sau thiên tai với yêu cầu xây dựng lại tốt hơn. Đầu tư xây dựng công trình phòng, chống thiên tai kết hợp đa mục tiêu.

Tổ chức bộ máy, thể chế tốt hơn nữa cho công tác PCTT. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác PCTT. Hoàn thiện CS tài chính để hỗ trợ cho công tác phòng, chống thiên tai, thúc đẩy xã hội hóa, tạo điều kiện cho hợp tác công - tư. Công tác truyền thông về phòng, chống thiên tai phải được ưu tiên hàng đầu vì liên quan đến tính mạng, tài sản của nhân dân.

Bảo đảm thực thi các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia, tuân thủ quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam. Mục tiêu Mục tiêu chung Dựa trên các quan điểm quốc gia về quản lý RRTT-TH, các mục tiêu của CS được nêu lên như sau: Chủ động PCTT, thích ứng với BĐKH, giảm thiểu tổn thất về người và tài sản của Nhân dân và Nhà nước; từng bước xây dựng quốc gia có khả năng quản lý rủi ro thiên tai, cộng đồng, xã hội an toàn trước thiên tai, tạo điều kiện phát triển bền vững kinh tế - xã hội, giữ vững an ninh quốc phòng. 11 Mục tiêu cụ thể Theo Quyết định số 379/QĐ-TTg Phê duyệt Chiến lược quốc gia phòng, chống thiên tai đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 của Thủ tướng Chính phủ, ngày 17/03/2021, mục tiêu cụ thể của các CS về quản lý RRTT-TH được thực hiện đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ