Luận văn: Quản lý nợ xấu tại Agribank Hương Khê - Hà Tĩnh (2018)

Luận văn thạc sĩ: Quản lý nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp Hương Khê Hà Tĩnh. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Tác giả

Trần Mạnh Hùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2018

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về công tác quản lý nợ xấu Agribank Hương Khê

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại được xem là huyết mạch tài chính, có vai trò luân chuyển và phân bổ nguồn vốn hiệu quả, thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng, mà biểu hiện rõ nét nhất là sự gia tăng của nợ xấu. Nợ xấu, hay các khoản nợ không sinh lời (Non-Performing Loans), được ví như “cục máu đông” cản trở dòng chảy vốn, làm suy giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến thanh khoản và uy tín của ngân hàng. Việc quản lý nợ xấu Agribank Hương Khê không chỉ là nhiệm vụ nội tại của chi nhánh mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống và góp phần ổn định kinh tế địa phương. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp nhận diện sớm các khoản vay có vấn đề, từ đó có biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời, giảm thiểu tổn thất. Luận văn của tác giả Trần Mạnh Hùng (2018) đã chỉ ra rằng, việc kiểm soát tốt chất lượng tín dụng là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng. Các tổ chức tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ủy ban Basel đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược quản lý nợ xấu một cách khoa học, có hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp toàn diện để hoàn thiện công tác này tại Agribank Hương Khê là vô cùng cần thiết, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và bản chất của nợ xấu trong hoạt động tín dụng

Theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), một khoản vay được coi là nợ xấu khi tiền lãi và/hoặc gốc đã quá hạn thanh toán từ 90 ngày trở lên, hoặc có những lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng thu hồi đầy đủ. Tại Việt Nam, theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư 02/2013/TT-NHNN, nợ xấu bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Bản chất của nợ xấu phản ánh trực tiếp rủi ro tín dụng của ngân hàng, cho thấy sự suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng và những yếu kém tiềm tàng trong quy trình cấp tín dụng. Nó không chỉ làm giảm lợi nhuận do ngân hàng phải trích lập dự phòng mà còn làm ứ đọng vốn, giảm khả năng thanh khoản và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của tổ chức.

1.2. Tác động của nợ xấu đến ngân hàng và nền kinh tế địa phương

Nợ xấu gây ra những hậu quả nghiêm trọng trên nhiều phương diện. Đối với ngân hàng, nó làm giảm lợi nhuận, bào mòn vốn tự có thông qua việc phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro. Dòng vốn bị tắc nghẽn làm giảm khả năng cho vay mới, ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng. Uy tín của ngân hàng bị suy giảm, gây khó khăn trong việc huy động vốn. Đối với nền kinh tế huyện Hương Khê, nợ xấu cao tại một ngân hàng chủ lực như Agribank sẽ làm giảm khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp và hộ sản xuất, kìm hãm hoạt động kinh doanh và đầu tư, từ đó ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội. Việc kiểm soát chất lượng tín dụng và xử lý hiệu quả nợ xấu là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự phát triển lành mạnh của cả hệ thống tài chính và kinh tế địa phương.

II. Phân tích thực trạng nợ xấu tại Agribank Hương Khê 2013 2016

Việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp cho công tác quản lý nợ xấu Agribank Hương Khê. Giai đoạn 2013-2016, chi nhánh phải đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động và đặc thù của một huyện nông nghiệp. Nghiên cứu của Trần Mạnh Hùng (2018) đã chỉ ra các nguyên nhân chính dẫn đến sự phát sinh nợ xấu, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, khiến khách hàng mất khả năng trả nợ. Môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, gây khó khăn trong việc xử lý tài sản đảm bảo. Về chủ quan, những hạn chế trong công tác thẩm định tín dụng, việc đánh giá năng lực tài chính của khách hàng chưa thực sự sâu sát, và công tác kiểm tra sau cho vay chưa được thực hiện thường xuyên là những nguyên nhân cốt lõi. Số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ nợ xấu tại một số thời điểm có xu hướng tăng, đặt ra yêu cầu cấp bách phải đổi mới và hoàn thiện quy trình quản lý. Những hạn chế này không chỉ làm gia tăng rủi ro tín dụng mà còn làm giảm hiệu quả hoạt động chung của chi nhánh. Việc nhận diện rõ các điểm yếu trong giai đoạn này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá và bền vững.

2.1. Các nguyên nhân khách quan và chủ quan làm gia tăng rủi ro

Nguyên nhân phát sinh nợ xấu rất đa dạng. Về khách quan, môi trường kinh tế không ổn định, thiên tai (lũ lụt, hạn hán) tác động mạnh đến khách hàng vay vốn trong lĩnh vực nông nghiệp, vốn là đối tượng chính của Agribank Hương Khê. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong chính sách vĩ mô và hành lang pháp lý còn bất cập cũng tạo ra khó khăn. Về chủ quan, đây là nhóm nguyên nhân chính xuất phát từ nội tại ngân hàng. Công tác thẩm định tín dụng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đánh giá hết các rủi ro tiềm ẩn của dự án. Năng lực và đạo đức của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế, dẫn đến việc thẩm định sai hoặc nể nang. Công tác kiểm tra, giám sát sau vay chưa được chú trọng, không phát hiện kịp thời các dấu hiệu sử dụng vốn sai mục đích hoặc khó khăn của khách hàng, làm lỡ thời điểm vàng để can thiệp.

2.2. Đánh giá kết quả và hạn chế trong công tác quản lý nợ xấu

Trong giai đoạn 2013-2016, Agribank Hương Khê đã có nhiều nỗ lực trong việc thu hồi nợxử lý nợ xấu, đạt được một số kết quả nhất định, giữ tỷ lệ nợ xấu trong giới hạn cho phép ở phần lớn thời gian. Công tác trích lập dự phòng rủi ro được thực hiện theo quy định. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra nhiều hạn chế. Quy trình xử lý nợ xấu còn chậm và phụ thuộc nhiều vào các cơ quan bên ngoài. Các biện pháp xử lý chưa đa dạng, chủ yếu tập trung vào việc đôn đốc khách hàng trả nợ. Việc xử lý tài sản đảm bảo gặp nhiều vướng mắc về mặt pháp lý và định giá. Sự phối hợp giữa các bộ phận trong việc quản lý rủi ro tín dụng chưa thực sự nhịp nhàng. Những hạn chế này đòi hỏi chi nhánh cần có những giải pháp cải tổ mạnh mẽ hơn.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định và quy trình tín dụng

Để ngăn chặn nợ xấu từ gốc, giải pháp then chốt là nâng cao chất lượng tín dụng ngay từ khâu đầu vào. Đây là một trong những đề xuất trọng tâm nhằm cải thiện công tác quản lý nợ xấu Agribank Hương Khê. Việc hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng được xem là nền tảng. Thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo, quy trình mới cần tập trung phân tích sâu vào hiệu quả của phương án kinh doanh, dòng tiền dự kiến và năng lực quản trị của khách hàng. Việc áp dụng hệ thống chấm điểm, xếp hạng tín dụng nội bộ một cách khoa học và khách quan sẽ giúp lượng hóa rủi ro tín dụng của từng khoản vay. Điều này giúp cán bộ tín dụng và cấp phê duyệt có cơ sở vững chắc để đưa ra quyết định. Bên cạnh đó, vai trò của cán bộ ngân hàng là cực kỳ quan trọng. Cần thường xuyên đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng và cán bộ quản lý rủi ro. Họ phải là những người gác cổng đầu tiên, đảm bảo chỉ những khách hàng và dự án thực sự khả thi mới được cấp vốn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt, giải ngân đến giám sát sau vay sẽ tạo ra một hàng rào vững chắc để phòng ngừa nợ xấu phát sinh.

3.1. Tối ưu hóa quy trình thẩm định và xếp hạng tín dụng nội bộ

Quy trình thẩm định tín dụng cần được chuẩn hóa và thực hiện nghiêm ngặt. Nội dung thẩm định phải toàn diện, bao gồm đánh giá tư cách pháp lý, năng lực tài chính, tính khả thi của dự án vay vốn, và giá trị pháp lý của tài sản đảm bảo. Cần xây dựng và áp dụng một hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating) thống nhất. Hệ thống này giúp phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro, từ đó đưa ra các chính sách tín dụng phù hợp như lãi suất, hạn mức, và yêu cầu về tài sản bảo đảm. Việc này giúp giảm thiểu tính chủ quan, cảm tính trong quyết định cho vay và nâng cao tính minh bạch.

3.2. Nâng cao vai trò và trình độ của cán bộ quản lý rủi ro tín dụng

Con người là yếu tố quyết định. Cán bộ tín dụng phải là người không chỉ giỏi nghiệp vụ mà còn phải có đạo đức nghề nghiệp, tính độc lập và khả năng phân tích, dự báo rủi ro. Agribank Hương Khê cần tăng cường các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính, thẩm định dự án và quản lý rủi ro tín dụng. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân trong quy trình tín dụng, đi kèm với chính sách khen thưởng, kỷ luật rõ ràng để nâng cao ý thức trách nhiệm, ngăn chặn các hành vi tiêu cực có thể dẫn đến nợ xấu.

IV. Phương pháp xử lý và thu hồi nợ xấu Agribank Hương Khê hiệu quả

Bên cạnh việc phòng ngừa, công tác xử lý nợ xấu khi đã phát sinh cũng cần được thực hiện một cách quyết liệt và hiệu quả. Một chiến lược toàn diện cho việc quản lý nợ xấu Agribank Hương Khê phải bao gồm các phương pháp xử lý đa dạng và linh hoạt. Thay vì chỉ áp dụng một vài biện pháp truyền thống, chi nhánh cần chủ động đa dạng hóa các phương án. Đối với các khoản nợ có khả năng phục hồi, có thể áp dụng cơ cấu lại thời hạn trả nợ, xem xét miễn giảm lãi suất để hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn tạm thời. Đối với các khoản nợ chây ì, không có thiện chí hợp tác, cần kiên quyết áp dụng các biện pháp mạnh như khởi kiện ra tòa, yêu cầu thi hành án để xử lý tài sản đảm bảo. Việc xây dựng một quy trình xử lý nợ xấu thống nhất, khoa học là rất cần thiết. Quy trình này cần phân loại nợ theo từng nhóm nguyên nhân và tình trạng, từ đó áp dụng các biện pháp xử lý tương ứng. Song song với đó, việc trích lập và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro phải được thực hiện đầy đủ, đúng quy định. Quỹ dự phòng không chỉ là công cụ tài chính để bù đắp tổn thất mà còn phản ánh mức độ thận trọng và khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng. Nâng cao hiệu quả thu hồi nợ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận tín dụng, pháp chế và sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng địa phương.

4.1. Đa dạng hóa các biện pháp xử lý và cơ cấu lại nợ

Tùy vào tình trạng cụ thể của từng khoản nợ xấu, ngân hàng có thể áp dụng linh hoạt các biện pháp. Các giải pháp có thể bao gồm: thương lượng, đôn đốc khách hàng tự nguyện trả nợ; cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho khách hàng gặp khó khăn tạm thời nhưng có triển vọng phục hồi; thỏa thuận với khách hàng để bán tài sản đảm bảo; hoặc chuyển nợ thành vốn góp trong doanh nghiệp (đối với khách hàng là công ty cổ phần). Biện pháp cuối cùng là khởi kiện để thu hồi nợ thông qua con đường pháp luật. Việc áp dụng đa dạng các biện pháp giúp tối đa hóa khả năng thu hồi nợ và giảm thiểu thời gian xử lý.

4.2. Tối ưu hóa việc trích lập và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro

Việc trích lập đầy đủ quỹ dự phòng rủi ro theo đúng phân loại nợ là yêu cầu bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước. Điều này không chỉ tuân thủ quy định mà còn tạo ra một "bộ đệm" tài chính vững chắc, giúp ngân hàng xử lý các khoản nợ xấu không có khả năng thu hồi mà không ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh. Việc sử dụng quỹ dự phòng để xử lý các khoản nợ mất vốn cần được thực hiện minh bạch, đúng quy trình, giúp làm sạch bảng cân đối kế toán và cải thiện các chỉ số tài chính, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng.

V. Bí quyết tăng cường hệ thống kiểm soát và ứng dụng công nghệ

Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh và việc ứng dụng công nghệ hiện đại là hai trụ cột quan trọng để hoàn thiện công tác quản lý nợ xấu Agribank Hương Khê. Hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ không chỉ thực hiện chức năng giám sát hậu kiểm mà cần hoạt động một cách độc lập, thường xuyên để phát hiện sớm các sai sót, rủi ro trong toàn bộ quy trình tín dụng. Việc tăng cường tần suất kiểm tra đột xuất và định kỳ đối với các hồ sơ tín dụng, đặc biệt là các khoản vay có dấu hiệu rủi ro, sẽ giúp chấn chỉnh kịp thời và ngăn ngừa vi phạm. Bên cạnh đó, đổi mới công nghệ ngân hàng là một xu thế tất yếu. Việc đầu tư vào phần mềm quản lý tín dụng hiện đại giúp tự động hóa nhiều khâu, từ chấm điểm tín dụng, theo dõi tình trạng trả nợ của khách hàng đến việc tạo ra các cảnh báo sớm khi có dấu hiệu bất thường. Công nghệ giúp quản lý dữ liệu tập trung, minh bạch, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và cung cấp cho ban lãnh đạo những báo cáo phân tích đa chiều về danh mục tín dụng. Sự kết hợp giữa một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và công nghệ tiên tiến sẽ tạo ra một môi trường quản lý rủi ro chuyên nghiệp, chủ động và hiệu quả, góp phần duy trì chất lượng tín dụng ở mức cao và bền vững.

5.1. Nâng cao hiệu quả và tính độc lập của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ phải được trao quyền hoạt động độc lập, không chịu sự can thiệp từ các bộ phận kinh doanh. Chức năng của bộ phận này là rà soát, kiểm tra và đánh giá toàn bộ hoạt động tín dụng, đảm bảo mọi khâu đều tuân thủ quy trình, quy định của Agribank và pháp luật. Các báo cáo kiểm soát cần chỉ ra rõ những tồn tại, sai phạm và đề xuất các biện pháp khắc phục cụ thể, đồng thời giám sát việc thực hiện các kiến nghị đó. Một hệ thống kiểm soát hiệu quả là công cụ đắc lực giúp ban lãnh đạo quản lý rủi ro tín dụng một cách chủ động.

5.2. Hoàn thiện quy trình tín dụng gắn với đổi mới công nghệ ngân hàng

Công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa quản trị ngân hàng. Agribank Hương Khê cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin. Cụ thể là triển khai các phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống quản lý khoản vay (LMS) tiên tiến. Các hệ thống này cho phép theo dõi lịch sử tín dụng của khách hàng, tự động nhắc nợ, phân tích danh mục cho vay theo ngành nghề, mức độ rủi ro, và tạo ra các cảnh báo sớm về khả năng phát sinh nợ xấu. Việc số hóa quy trình giúp giảm thời gian xử lý, tăng độ chính xác và nâng cao năng lực quản lý nợ xấu.

VI. Định hướng tương lai cho công tác quản lý nợ xấu Agribank

Hoàn thiện công tác quản lý nợ xấu Agribank Hương Khê là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và nỗ lực của toàn thể cán bộ nhân viên. Định hướng trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một chiến lược quản lý rủi ro toàn diện, lấy phòng ngừa làm trọng tâm và xử lý quyết liệt làm giải pháp hỗ trợ. Mục tiêu cốt lõi là duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (dưới 3%), đảm bảo tăng trưởng tín dụng đi đôi với an toàn và hiệu quả. Để đạt được mục tiêu này, chi nhánh cần tiếp tục thực hiện đồng bộ các giải pháp đã đề ra: từ việc nâng cao chất lượng tín dụng ở khâu thẩm định, tăng cường kiểm soát nội bộ, đa dạng hóa các biện pháp xử lý nợ xấu, đến việc ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn giai đoạn trước cho thấy tầm quan trọng của việc phải chủ động, linh hoạt và minh bạch trong mọi hoạt động. Việc xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro mạnh mẽ, nơi mà mọi cán bộ đều nhận thức được trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ an toàn vốn, sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển bền vững của Agribank Hương Khê trong tương lai.

6.1. Mục tiêu chiến lược kiểm soát tỷ lệ nợ xấu trong dài hạn

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một danh mục tín dụng lành mạnh, chất lượng cao. Cụ thể, Agribank Hương Khê cần đặt mục tiêu kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu luôn dưới mức an toàn cho phép. Để làm được điều này, cần xây dựng các chỉ tiêu chất lượng tín dụng cụ thể cho từng phòng ban, từng cán bộ và thường xuyên đánh giá, giám sát việc thực hiện. Chiến lược tín dụng cần hướng đến việc đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá nhiều vào một vài ngành nghề hoặc một nhóm khách hàng có độ rủi ro cao, nhằm phân tán hiệu quả rủi ro tín dụng.

6.2. Các kiến nghị vĩ mô và bài học kinh nghiệm quan trọng

Từ thực tiễn hoạt động, có thể rút ra một số kiến nghị. Về phía Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến hoạt động tín dụng và xử lý nợ xấu, đặc biệt là các quy định về xử lý tài sản đảm bảo để đẩy nhanh quá trình thu hồi nợ. Về phía Agribank, cần có một chiến lược tổng thể và sự chỉ đạo xuyên suốt trong toàn hệ thống. Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất là không được xem nhẹ bất kỳ khâu nào trong quy trình tín dụng và phải xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro thấm nhuần trong từng cán bộ, nhân viên. Sự chủ động phòng ngừa luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn việc khắc phục hậu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nợ xấu tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn hương khê hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo nội dung chính của luận văn đƣợc chia thành bốn chƣơng: 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NỢ XẤU TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG 1.Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu nợ xấu chung. Sự vận động không ngừng của sự phát triển kinh tế toàn cầu thì có nhiều quan điểm khác nhau về nợ xấu, quan điểm về nợ xấu ở các quốc gia khác nhau thì quan điểm về nợ xấu nó cũng có sự khác biệt. Dƣới góc nhìn của các NHTM thì nợ xấu có thể đƣợc hiểu là những khoản mà trong quá trình quan hệ tín dụng không có khả năng sinh ra lợi nhuận hay những khoản cho vay không còn hoạt động (NPLs : non – performing loans).

Thực tế, không có chuẩn toàn cầu để định nghĩa nợ xấu. Nhiều quan điểm đa dạng cùng song song và tồn tại. Trƣớc tiên là quan điểm về nợ xấu của NHTW Châu Âu (ECB). Quan điểm của ECB (2001) cho rằng “ Nợ xấu là những khoản cho vay không có khả năng thu hồi hoặc là những khoản cho vay có thể không thanh toán đầy đủ cho ngân hàng”.

Nhƣ vậy, quan điểm này nợ xấu đƣợc xác định dựa trên kết quả trả nợ cuối cùng của khách hàng vay đối với ngân hàng. Trong khi đó, Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) (2005) lại cho rằng: “Một khoản cho vay đƣợc coi là không sinh lời (nợ xấu) khi tiền thanh toán lãi và/hoặc tiền gốc đã quá hạn từ 90 ngày trở lên, hoặc các khoản thanh toán lãi đến 90 ngày hoặc hơn đã đƣợc tái cơ cấu hay gia hạn nợ, hoặc các khoản thanh toán dƣới 90 ngày nhƣng có các nguyên nhân nghi ngờ việc trả nợ sẽ đƣợc thực hiện đầy đủ". Với quan điểm này, nợ xấu đƣợc nhận dạng qua hai góc độ: thời gian quá hạn và khả năng trả nợ đáng nghi ngờ. Còn theo tiêu chuẩn kế toán và ngân hàng quốc tế IAS, thƣờng đề cập đến khái niệm này nhƣ những khoản cho vay bị tổn thất (loans being impaired) hơn là cụm từ “nợ xấu” (non- performing loans).

Còn khái niệm về hoạt động quản lý nợ xấu, Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2005) lại cho rằng: “Quản lý Nợ xấu là quá trình xây 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dựng và thực thi các chiến lƣợc, các chính sách quản lý và kinh doanh tín dụng nhằm đạt đƣợc mục tiêu an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững; trong đó tăng cƣờng các biện pháp nhằm phòng ngừa và hạn chế sự phát sinh nợ xấu, đi kèm với các biện pháp xử lý những khoản nợ xấu đã phát sinh, từ đó nhằm tăng doanh thu, giảm chi phí và nâng cao chất lƣợng, hiệu quả hoạt động kinh doanh cả trong ngắn hạn và dài hạn của NHTM”. Vấn đề nợ xấu ngày càng thu hút đƣợc nhiều sự quan tâm trong vài thập kỷ gần đây. Hầu hết các công trình nghiên cứu đều cho rằng hậu quả trực tiếp của tỷ lệ nợ xấu tăng cao trong hệ thống ngân hàng dẫn đến ngân hàng bị phá sản. Rất nhiều nghiên cứu về nguyên nhân phá sản của ngân hàng chỉ ra rằng chất lƣợng tài sản đảm bảo là một yếu tố dự đoán vỡ nợ (Dermirgue-Kunt 1989, Barr và Siems 1994 – “Nghiên cứu về nguyên nhân phá sản của các NHTM”) và các tổ chức ngân hàng trƣớc khi phá sản thƣờng có mức nợ xấu rất cao.

Một số lập luận lại cho rằng trì trệ kinh tế là một trong những nguyên nhân chính phát sinh nợ xấu ngân hàng. Mỗi khoản nợ xấu tại một vùng, khu vực đƣợc xem là chiếc gƣơng phản chiếu của khách hàng kinh doanh yếu kém và không hiệu quả. Từ những quan điểm này cho ta thấy việc giảm thiểu nợ xấu là một việc làm hết sức cần thiết để cải thiện trạng thái kinh tế. Nếu nợ xấu vẫn tồn tại và tiếp tục gia tăng, các nguồn lực khác cũng sẽ mắc kẹt trong những vùng, khu vực không lợi nhuận, kìm hãm sự phát triển kinh tế và làm giảm hiệu quả kinh tế của các nghành.

Nhƣ vậy, chúng ta thấy nợ xấu là mối đe dọa nguy hiểm đối với nền kinh tế nói chung và đối với các ngân hàng thƣơng mại nói riêng. Vấn đề nợ xấu ở nƣớc ta đã đƣợc Chính Phủ, Ngân hàng Nhà nƣớc và các Ngân hàng thƣơng mại đặc biệt quan tâm. Xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn trên, thời gian qua đã có một số công trình khoa học nghiên cứu về lĩnh vực nợ xấu của các Ngân hàng thƣơng mại nhƣ: Luận văn thạc sỹ của Cù Hoài Thanh (2010), nghiên cứu về các giải pháp nhằm hạn chế và xử lý nợ xấu tại Ngân hàng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngoại thƣơng Việt Nam. Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thị Thu Hiền (2012), nghiên cứu giải pháp xử lý nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam; Đặng Thị Ngọc Diễm (2013), nghiên cứu xử lý nợ xấu tại Ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam; Luận văn Thạc sỹ Nguyễn Trọng Chƣơng, quản lý nợ xấu tại Ngân hàng No&PTNT Nghệ an… Gần đây, có một công trình nghiên cứu về nợ xấu đƣợc bảo vệ khá thành công và thực sự có giá trị cho hoạt động quản lý nợ xấu tại NHTM Việt Nam, đó là luận án của Tiến sỹ Nguyễn Thị Hoài Phƣơng ( 2012), với đề tài “ Quản lý nợ xấu tại Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam”.

Tác giả đã lựa chọn cách thức quản lý nợ xấu theo tiêu chuẩn Quốc tế trong Hiệp ƣớc Basel nhƣ một chuẩn mực trong quy trình quản lý nợ xấu. Trên tạp chí Tài chính - Bảo hiểm cũng đã đăng bài viết của Huỳnh Thị Phƣơng Thảo (2014), tác giả đã đề cập tới việc “Việt Nam không nằm trong danh sách các quốc gia thành viên của Uỷ Ban Basel, nghĩa là không chịu áp lực phải vận dụng các quy định Hiệp ƣớc này, nhƣng trong hoạt động quản trị Ngân hàng ởnƣớc ta thì việc vận dụng hiệp ƣớc Basel hết sức ý nghĩa và cần thiết”. Các bài viết này đều có quan điểm là đã tiếp cận cách thức quản lý nợ xấu theo tiêu chuẩn Quốc tế, cụ thể là ứng dụng các nguyên tắc của Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng. Những kết quả nghiên cứu chủ yếu và khoảng trống trong nghiên cứu nợ xấu tại Agribank Hương Khê Trong hoạt động tín dụng, nợ xấu là các khoản nợ dƣới tiêu chuẩn, có thể quá hạn và bị nghi ngờ về khả năng trả nợ gốc lãi lẫn khả năng thu hồi vốn của Ngân hàng, điều này thƣờng xảy ra khi các khách hàng vay tuyên bố phá sản hoặc đã tẩu tán, cất dấu tài sản đảm bảo.

Nợ xấu gồm các khoản nợ quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên thƣờng quá ba tháng căn cứ vào khả năng trả nợ của khách hàng để hạch toán các khoản vay vào các nhóm nợ phù hợp. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nợ xấu có tác động tiêu cực rất lớn đến việc lƣu thông vốn để phát triển kinh tế và tính an toàn, hiệu quả kinh doanh của NHTM. Thời gian qua, hệ thống NHTM ở Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức do tình hình nợ xấu tăng cao. Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Hƣơng khê Hà tĩnh (Agribank Hƣơng khê) cũng không nằm trong trƣờng hợp ngoại lệ, nhƣng chƣa có công trình nghiên cứu nào đề cập đến việc kiểm soát và quản lý nợ xấu tại Agribank Hƣơng khê trong khi tỷ lệ nợ xấu tại một số thời điểm cao và tiềm ẩn phát sinh nợ xấu trong hoạt động tín dụng tại chi nhánh có xu hƣớng tăng.

Để đảm bảo an toàn trong hoạt động tín dụng, cần có công trình nghiên cứu, hạn chế phát sinh nợ xấu, quản lý và xử lý nợ xấu tại Chi nhánh Agribank Hƣơng. Trên cơ sở kế thừa những công trình nghiên cứu từ trƣớc đến nay về vấn đề quản lý nợ xấu tại các NHTM. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả lựa chọn việc quản lý nợ xấu tại Agribank Hƣơng khê theo tiêu chuẩn quốc tế theo Hiệp ƣớc Basel II để làm định hƣớng trong việc tiếp cận, so sánh và đánh giá. Bên cạnh đó, tác giả cũng sử dụng các dữ liệu đƣợc tổ chức tài chính trong nƣớc công bố, từ đó làm thƣớc đo để so sánh.

Việc nghiên cứu đƣợc tiếnhành trên phạm vi Agribank Hƣơng khê – Hà tĩnh.Cơ sở lý luận về quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng. Một số khái niệm 1. Rủi ro tín dụng Các quan điểm về rủi ro tín dụng Thuật ngữ tín dụng “credit” xuất phát từ chữ Latinh “Creditium” nghĩa là “tin tƣởng, tín nhiệm”. Trong lĩnh vực tài chính Ngân hàng có thể đƣợc hiểu tín dụng nhƣ sau: “Tín dụng là quan hệ giao dịch giữa hai chủ thể, trong đó một bên chuyển giao tiền hoặc tài sản cho bên kia sử dụng trong một thời gian nhất định, đồng thời bên nhận tiền hoặc tài sản cam kết hoàn trả theo thời hạn 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và lãi suất đã thoả thuận”.

Quan hệ tín dụng đƣợc hình thành và ra đời rất sớm, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trƣờng, các hình thức tín dụng ngày càng phong phú và có trình độ cao hơn. Trong thực tiễn đã có những hình thức tín dụng sau: tín dụng nặng lãi, tín dụng thƣơng mại, tín dụng ngân hàng, tín dụng nhà nƣớc và tín dụng tiêu dùng. Trong các hình thức trên thì tín dụng ngân hàng là một hình thức vô cùng quan trọng, nó là mối quan hệ tín dụng chủ yếu, cung cấp phần lớn dòng tiền cho các doanh nghiệp và các thể nhân khác của nền kinh tế. Có thể hiểu rằng: “Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng, còn bên kia là các pháp nhân và thể nhân khác trong nền kinh tế”.

Nhƣ vậy, tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng và một bên là các tổ chức kinh tế, doanh nghiệp và các cá nhân, bằng cách ngân hàng huy động vốn từ các nguồn nhàn rỗi của các tổ chức, cá nhân và cung cấp cho bên kia trong một khoảng thời gian nhất định. Đến thời hạn nào đó do hai bên ký thỏa thuận, ngân hàng sẽ nhận đƣợc vốn và một phần tăng thêm gọi là phần lời và đƣợc tính bằng lãi suất tín dụng. Tín dụng ngân hàng có các đặc trƣng cơ bản: Một là: sự tin tƣởng, tín nhiệm giữa ngân hàng và khách hàng; Hai là: tính thời hạn và hoàn trả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ