Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VIỆC LÀM CHO THANH NIÊN 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước về việc làm cho thanh niên 1. Khái niệm thanh niên Khái niệm thanh niên thường được sử dụng để chỉ đến độ tuổi và giai đoạn phát triển của một người trẻ. Tuy nhiên, định nghĩa chính thức của thanh niên có thể khác nhau giữa các quốc gia và tổ chức khác nhau.
Theo Đại từ điển Oxford, thanh niên được định nghĩa là người trẻ tuổi, thường từ khoảng 1 đến 24 tuổi. Tuy nhiên, định nghĩa này có thể thay đổi t y thuộc vào mục đích sử dụng và văn hóa của từng quốc gia. Ngoài định nghĩa về độ tuổi, khái niệm thanh niên cũng thường liên quan đến giai đoạn phát triển về tâm lý, tình cảm và xã hội. Trong thời k thanh niên, người trẻ thường trải qua sự thay đổi lớn về thân thể, tư duy và vai trò trong xã hội.
Đây là giai đoạn mà người trẻ bắt đầu hình thành cá nhân, xác định giá trị và mục tiêu trong cuộc sống, cũng như xây dựng kỹ năng và kiến thức để chu n bị cho tương lai. Trên thế giới, nhiều quốc gia và tổ chức cũng đã phát triển các chương trình và chính sách đặc biệt dành riêng cho thanh niên, nhằm hỗ trợ họ trong việc phát triển và tham gia vào xã hội. Những chính sách này có thể liên quan đến giáo dục, việc làm, sức khỏe, quyền lợi và tham gia chính trị của thanh niên. Luật Thanh niên Lào năm 2020 (sửa đổi) - Điều 2, Nhà xuất bản uốc gia thủ đ Viêng Chăn nêu rõ: “ hanh niên là c ng dân n ớc cộng hòa dân chủ nhân dân Lào từ đủ 15 tuổi đến 35 tuổi”.
Thanh niên là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ đến giai đoạn tuổi trẻ của một người, thường nằm trong khoảng từ độ tuổi vị thành niên đến 9 độ tuổi trưởng thành. Tuy nhiên, khái niệm này có thể có sự khác biệt trong cách định nghĩa và sử dụng ở các quốc gia và văn hóa khác nhau. Trong nhiều quốc gia, thanh niên" thường được định nghĩa như là giai đoạn giữa tuổi thiếu niên và tuổi trưởng thành, thường từ 1 đến 24 tuổi. Đây là giai đoạn mà người trẻ bắt đầu trưởng thành về cả thể chất và tinh thần, và trở nên độc lập hơn trong việc quyết định và đảm nhận trách nhiệm của mình.
Thanh niên thường tiếp thu kiến thức, phát triển kỹ năng, khám phá bản thân và chu n bị cho sự nghiệp và vai trò trong xã hội. Trong một số quốc gia, khái niệm thanh niên" có thể mở rộng để bao gồm cả tuổi trưởng thành sớm, thường từ 18 đến 30 tuổi, hoặc có thể liên quan đến các tiêu chí khác như tình trạng hôn nhân, việc làm, hoặc sự tham gia vào hoạt động xã hội. Trong mỗi quốc gia và văn hóa, khái niệm thanh niên có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, và pháp luật để xác định quyền và trách nhiệm đặc biệt cho nhóm tuổi này. Điều này có thể bao gồm việc quy định quyền bầu cử, quyền lợi giáo dục, quyền lao động, hoặc các chính sách đặc biệt nhằm hỗ trợ sự phát triển và tham gia của thanh niên trong xã hội.
Hiện nay, khái niệm thanh niên chưa có sự thống nhất và có rất nhiều cách hiểu khác nhau về thanh niên được đưa ra xét trên nhiều góc độ, khía cạnh khác nhau như sinh học, tâm lý học, kinh tế học… Theo Từ điển Tiếng Việt (1994), Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội thì thanh niên “Thanh niên là ng i còn t ẻ đang ở độ tuổi t ởng thành”. Theo Luật Thanh niên năm (201 ) quy định tại điều 22 : “ hanh niên là công dân n ớc cộng hòa dân chủ nhân dân Lào từ đủ 1 tuổi đến 35 tuổi”. Từ những phân tích như trên, có thể đưa ra khái niệm khái quát về thanh niên như sau: Thanh niên là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ đến độ tuổi và giai đoạn cuộc sống trưởng thành của một người trước khi trở 10 thành người trưởng thành. Tuy nhiên, định nghĩa cụ thể của thuật ngữ này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và văn hóa.
Theo quy định của Liên Hợp Quốc, thanh niên được định nghĩa là những người có độ tuổi từ 1 đến 24 tuổi. Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân, xã hội và kinh tế của một người. Thanh niên thường đang trong quá trình hoàn thiện học vấn, tìm kiếm việc làm, xây dựng quan hệ xã hội và phát triển bản thân. Trong nhiều nền văn hóa, thanh niên thường được coi là giai đoạn trưởng thành, nơi mà người trẻ bước vào vai trò người lớn và có trách nhiệm đối với bản thân và xã hội.
Trong giai đoạn này, họ có thể đạt được nhiều mục tiêu như học tập, xây dựng sự nghiệp, tạo gia đình, và tham gia vào các hoạt động xã hội. Khái niệm việc làm Tổ chức Lao động Quốc tế (International Labour Organization - ILO) là tổ chức thuộc Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm đề xuất và giám sát việc thực hiện các tiêu chu n lao động quốc tế. ILO cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đ y việc làm công bằng, an toàn và đáng tin cậy trên toàn cầu. Khái niệm việc làm theo ILO đặt nền tảng cho các nguyên tắc và tiêu chu n về lao động và việc làm.
ILO khuyến nghị rằng việc làm cần đảm bảo cho người lao động mức lương công bằng, điều kiện làm việc an toàn và lành mạnh, quyền tự do tổ chức công đoàn và tham gia vào quá trình đàm phán tập thể, và sự bảo vệ pháp lý và xã hội cho người lao động. ILO cũng coi việc làm là một phần quan trọng của sự phát triển kinh tế và xã hội. Tổ chức này tập trung vào việc tạo ra cơ hội việc làm, khuyến khích khả năng khởi nghiệp, đảm bảo sự công bằng giới, và bảo vệ các nhóm lao động yếu thế như trẻ em lao động, người tàn tật và người di cư. 11 ILO cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu, thu thập thông tin và phân tích xu hướng và chính sách việc làm trên toàn cầu.
Từ đó, tổ chức này cung cấp sự hỗ trợ và tư vấn cho các quốc gia thành viên trong việc xây dựng chính sách và luật pháp liên quan đến việc làm và lao động. Tóm lại, khái niệm việc làm theo ILO tập trung vào việc đảm bảo quyền lợi và điều kiện lao động công bằng, tạo ra cơ hội việc làm và phát triển kinh tế xã hội bền vững trên toàn cầu. Việc làm là hoạt động mà con người tham gia để kiếm sống và đóng góp vào xã hội. Khái niệm việc làm thường được hiểu là một hình thức lao động hoặc công việc mà một cá nhân thực hiện để sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện các nhiệm vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội.
Việc làm có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực và ngành nghề khác nhau, bao gồm nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, hành chính, giáo dục, y tế, tài chính, công nghệ thông tin, nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc làm, bao gồm nhu cầu của xã hội, sự phát triển kinh tế, công nghệ, chính sách của chính phủ và xu hướng thị trường lao động. Một số yếu tố khác như giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tìm được việc làm. Việc làm không chỉ mang lại thu nhập cho cá nhân mà còn đóng góp vào phát triển kinh tế và xã hội.
Nó cung cấp cơ hội để phát triển kỹ năng, xây dựng sự nghiệp và gắn kết xã hội. Tuy nhiên, việc làm cũng có thể mang đến áp lực, căng thẳng và các vấn đề liên quan đến môi trường làm việc và sức khỏe tâm lý. Như vậy từ những nhận định trên ta có thể đưa ra được khái niệm việc làm là một khái niệm mô tả hoạt động của con người trong việc cung cấp lao động để thực hiện công việc và nhận được một đối tượng thanh toán tương ứng từ nhà tuyển dụng hoặc khách hàng. Nó là một phần quan trọng của cuộc sống và cung cấp thu nhập, cơ hội phát triển cá nhân và đóng góp cho xã hội.
12 Trong các năm gần đây, khái niệm việc làm đã trải qua nhiều thay đổi do sự phát triển của công nghệ và tự động hóa. Một số công việc đã bị thay thế bởi máy móc và trí tuệ nhân tạo, trong khi các ngành công nghệ thông tin và dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã tăng trưởng mạnh mẽ. Điều này đặt ra thách thức và cơ hội mới trong việc tạo ra và duy trì việc làm trong tương lai. Khái niệm quản lý nhà nước về việc làm cho thanh niên và sự cần thiết phải quản lý nhà nước về việc làm cho thanh niên 1.
Khái niệm quản lý nhà n ớc về việc làm cho thanh niên Để tìm hiểu thế nào là quản lý nhà nước về thanh niên, trước hết, chúng ta cần xuất phát từ khái niệm “quản lý” để hiểu các khái niệm có liên quan. Quản lý là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các nguồn lực để đạt được mục tiêu nhất định. Quản lý có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh doanh, quản lý công, quản lý dự án, quản lý nhân sự và nhiều lĩnh vực khác. Quản lý bắt đầu bằng việc lập kế hoạch, đặt ra mục tiêu và xác định các bước cần thiết để đạt được mục tiêu đó.
Lập kế hoạch bao gồm đánh giá tình hình hiện tại, dự đoán tương lai và xác định các biện pháp cần thiết để đạt được kết quả mong muốn. Quản lý cần tổ chức các nguồn lực như con người, vật liệu, thiết bị và thông tin để thực hiện kế hoạch. Tổ chức bao gồm việc phân chia nhiệm vụ, xác định cấu trúc tổ chức, thiết lập quy trình làm việc và phân bổ trách nhiệm. Quản lý đảm bảo rằng các hoạt động và nguồn lực được điều phối một cách hợp lý để đạt được mục tiêu.
Điều phối bao gồm phân công công việc, quản lý thời gian, quản lý rủi ro và tạo các liên kết giữa các bộ phận và cá nhân trong tổ chức. Quản lý thực hiện kiểm soát để đánh giá tiến độ và hiệu quả của quá trình quản lý.