Luận văn: Quản lý nhà nước về văn hóa trên địa bàn thị xã Sầm Sơn

Luận văn phân tích thực trạng quản lý nhà nước về văn hóa tại Sầm Sơn. Đánh giá tồn tại, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý.

Chuyên ngành

Quản lý Văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

163
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nhà nước về văn hóa Sầm Sơn hiện nay

Sầm Sơn, một đô thị du lịch biển nổi tiếng, đang đứng trước những cơ hội và thách thức lớn trong việc phát triển kinh tế-xã hội. Trong bối cảnh đó, công tác quản lý nhà nước về văn hóa Sầm Sơn đóng vai trò nền tảng, vừa là mục tiêu, vừa là động lực. Nền văn hóa tại đây không chỉ phục vụ đời sống tinh thần của người dân địa phương mà còn là yếu tố then chốt thu hút du khách, góp phần vào sự phát triển du lịch bền vững. Các hoạt động quản lý tập trung vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, văn minh. Hệ thống cơ quan quản lý văn hóa từ cấp thị xã đến phường, xã đã được hình thành và vận hành, từng bước thể chế hóa các chủ trương của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý vẫn còn nhiều hạn chế, đòi hỏi một cái nhìn tổng thể và các giải pháp đột phá. Việc đánh giá đúng thực trạng sẽ là cơ sở quan trọng để đề ra định hướng phát triển trong tương lai, nhằm biến văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, thúc đẩy Sầm Sơn phát triển toàn diện. Các chính sách văn hóa đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động, nhưng việc thực thi vẫn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Vai trò của bản sắc văn hóa Sầm Sơn trong du lịch

Văn hóa là tài nguyên vô giá của du lịch Sầm Sơn. Bản sắc văn hóa Sầm Sơn được thể hiện qua các di sản văn hóa vật thể như Đền Độc Cước, Hòn Trống Mái, và các di sản văn hóa phi vật thể như lễ hội truyền thống Sầm Sơn. Những giá trị này tạo nên sự khác biệt và sức hấp dẫn đặc trưng, thu hút du khách tìm đến không chỉ để nghỉ dưỡng mà còn để khám phá, trải nghiệm. Việc khai thác hiệu quả các giá trị văn hóa này sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, nâng cao năng lực cạnh tranh và góp phần vào phát triển du lịch bền vững. Văn hóa không chỉ là yếu tố bổ trợ mà còn là linh hồn của hoạt động du lịch, quyết định sự thành công lâu dài của một đô thị biển như Sầm Sơn. Do đó, việc phát huy giá trị văn hóa phải luôn song hành với các chiến lược phát triển kinh tế.

1.2. Sơ lược về thể chế và cơ quan quản lý văn hóa địa phương

Hệ thống cơ quan quản lý văn hóa tại Sầm Sơn được tổ chức theo mô hình từ cấp thị xã xuống các xã, phường. Phòng Văn hóa - Thông tin thị xã là cơ quan chuyên môn, tham mưu cho UBND thị xã thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Dưới sự chỉ đạo của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa, cơ quan này chịu trách nhiệm xây dựng và triển khai các kế hoạch, đề án phát triển văn hóa. Thể chế văn hóa được cụ thể hóa qua các quy định, quy chế về quản lý di tích, lễ hội, hoạt động kinh doanh dịch vụ văn hóa. Tuy nhiên, theo luận văn của tác giả Đàm Thị Thái (2009), bộ máy quản lý còn mỏng, với 6 cán bộ tại Phòng Văn hóa - Thông tin, gây khó khăn trong việc bao quát và xử lý các vấn đề phát sinh. Điều này cho thấy sự cần thiết phải củng cố và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực văn hóa.

II. Thách thức trong quản lý văn hóa Sầm Sơn cần giải quyết

Công tác quản lý nhà nước về văn hóa Sầm Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý văn hóa. Sự phát triển nhanh chóng của du lịch và kinh tế thị trường đã tạo ra những áp lực lớn. Một trong những vấn đề nổi cộm là mâu thuẫn giữa yêu cầu bảo tồn di tích lịch sử và nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng du lịch. Nhiều hoạt động kinh doanh dịch vụ văn hóa có xu hướng thương mại hóa, chạy theo lợi nhuận đơn thuần, làm phai nhạt các giá trị văn hóa truyền thống. Bên cạnh đó, hiệu lực quản lý nhà nước còn hạn chế, thể hiện qua việc các quy định chưa được thực thi nghiêm túc, công tác thanh tra, kiểm tra còn lỏng lẻo. Sự phối hợp giữa các ban, ngành chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng quản lý chồng chéo hoặc bỏ trống. Nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp về vai trò của văn hóa chưa đầy đủ, coi văn hóa là lĩnh vực "phụ", chỉ đầu tư khi kinh tế đã phát triển. Những thách thức này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ có nguy cơ làm xói mòn bản sắc văn hóa Sầm Sơn và ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của địa phương.

2.1. Bất cập về cơ chế chính sách và nguồn nhân lực văn hóa

Một trong những rào cản lớn nhất là sự bất cập của chính sách văn hóa và cơ chế vận hành. Nhiều văn bản pháp quy còn chung chung, chưa theo kịp thực tiễn phát triển. Nguồn kinh phí đầu tư cho văn hóa còn hạn hẹp, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực văn hóa vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chuyên môn. Đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa ở cơ sở chưa được đào tạo bài bản, năng lực tham mưu và tổ chức thực hiện còn hạn chế. Cơ chế phối hợp giữa ngành văn hóa với các ngành khác như xây dựng, tài nguyên môi trường trong việc quy hoạch phát triển văn hóa chưa chặt chẽ, dẫn đến các quyết định phát triển kinh tế đôi khi đi ngược lại với mục tiêu bảo tồn văn hóa.

2.2. Mâu thuẫn giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế du lịch

Sầm Sơn sở hữu nhiều di sản văn hóa vật thể và danh thắng quý giá, nhưng chúng đang đứng trước nguy cơ bị xâm hại bởi quá trình đô thị hóa và phát triển du lịch ồ ạt. Áp lực xây dựng khách sạn, nhà hàng, khu vui chơi giải trí có thể làm thay đổi cảnh quan, không gian văn hóa của các di tích như khu vực núi Trường Lệ, đền Độc Cước. Việc khai thác du lịch tại các điểm di tích đôi khi còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch, gây ảnh hưởng đến tính nguyên trạng và sự tôn nghiêm của di sản. Việc tìm ra lời giải hài hòa cho bài toán giữa bảo tồn di tích lịch sửphát triển du lịch bền vững là một thách thức lớn, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và sự quyết tâm của các cấp chính quyền.

2.3. Tác động tiêu cực từ hoạt động kinh doanh dịch vụ văn hóa

Sự phát triển của các dịch vụ văn hóa như karaoke, quảng cáo, internet tuy đáp ứng nhu cầu giải trí nhưng cũng tiềm ẩn nhiều tiêu cực. Một số cơ sở kinh doanh chạy theo lợi nhuận, vi phạm các quy định về tiếng ồn, nội dung, ảnh hưởng đến nếp sống văn minh và môi trường văn hóa du lịch. Công tác quản lý các hoạt động này còn gặp nhiều khó khăn do lực lượng thanh tra mỏng, chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Tình trạng này không chỉ gây mất trật tự xã hội mà còn làm xấu đi hình ảnh của một đô thị du lịch văn minh trong mắt du khách. Việc siết chặt quản lý và nâng cao ý thức của các chủ thể kinh doanh là yêu cầu cấp bách.

III. Cách kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về văn hóa Sầm Sơn

Để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về văn hóa, giải pháp nền tảng là phải kiện toàn bộ máy và hoàn thiện thể chế. Cần bắt đầu từ việc rà soát, điều chỉnh và bổ sung hệ thống văn bản pháp quy cho phù hợp với tình hình thực tế. Các chính sách văn hóa cần được xây dựng một cách khoa học, có tính khả thi cao và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động văn hóa phát triển đúng định hướng. Trọng tâm của việc kiện toàn bộ máy là củng cố cơ quan quản lý văn hóa ở cấp thị xã, tăng cường cả về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực văn hóa. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận, tránh chồng chéo, và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các ban ngành. Một bộ máy tinh gọn, hiệu quả cùng với một hành lang pháp lý chặt chẽ sẽ là tiền đề vững chắc để công tác quản lý nhà nước về văn hóa Sầm Sơn đi vào chiều sâu và đạt được kết quả thực chất.

3.1. Hoàn thiện hệ thống thể chế và chính sách văn hóa địa phương

Việc hoàn thiện thể chế văn hóa là ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng các quy định cụ thể về quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị các di tích lịch sử - văn hóa. Các chính sách cần khuyến khích sự sáng tạo văn hóa nghệ thuật, đồng thời có cơ chế hỗ trợ các nghệ nhân, các câu lạc bộ văn nghệ quần chúng. Đặc biệt, cần có chính sách văn hóa ưu đãi, thu hút đầu tư vào các lĩnh vực công nghiệp văn hóa có tiềm năng, gắn kết văn hóa với du lịch. Các văn bản pháp luật phải đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và dễ áp dụng, tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch cho mọi chủ thể tham gia hoạt động văn hóa.

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cơ cấu tổ chức

Con người là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch dài hạn để đào tạo và phát triển nguồn nhân lực văn hóa. Ưu tiên tuyển dụng những cán bộ có chuyên môn, nghiệp vụ, tâm huyết với ngành. Tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức về quản lý văn hóa, pháp luật, kinh tế thị trường cho đội ngũ cán bộ hiện có. Về cơ cấu tổ chức, cần nghiên cứu mô hình quản lý phù hợp với đặc thù của một đô thị du lịch, đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả. Tăng cường phân cấp, giao quyền tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp văn hóa, đồng thời nâng cao vai trò giám sát của cơ quan quản lý văn hóa cấp trên.

IV. Bí quyết phát huy giá trị văn hóa Sầm Sơn cho du lịch

Để phát huy giá trị văn hóa phục vụ du lịch, Sầm Sơn cần một chiến lược bài bản, biến di sản thành tài sản. Giải pháp trọng tâm là xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa đặc thù, dựa trên những giá trị cốt lõi của địa phương. Thay vì chỉ khai thác du lịch biển thuần túy, cần kết hợp các tour tham quan di sản văn hóa vật thể như đền Độc Cước, Hòn Trống Mái với trải nghiệm di sản văn hóa phi vật thể như tham dự lễ hội truyền thống Sầm Sơn. Công tác quảng bá, giới thiệu bản sắc văn hóa Sầm Sơn đến với du khách trong và ngoài nước cần được đẩy mạnh qua nhiều kênh truyền thông hiện đại. Việc tổ chức các sự kiện văn hóa, nghệ thuật định kỳ sẽ tạo điểm nhấn, thu hút du khách quay trở lại. Quan trọng hơn cả, mọi hoạt động khai thác văn hóa cho du lịch phải đặt nguyên tắc bảo tồn di tích lịch sử và tôn trọng giá trị gốc lên hàng đầu, đảm bảo sự phát triển du lịch bền vững và có trách nhiệm. Đây chính là bí quyết để văn hóa trở thành lợi thế cạnh tranh không thể sao chép của du lịch Sầm Sơn.

4.1. Bảo tồn bền vững di sản văn hóa vật thể và phi vật thể

Công tác bảo tồn phải được tiến hành một cách khoa học và đồng bộ. Đối với di sản văn hóa vật thể, cần lập hồ sơ khoa học, khoanh vùng bảo vệ và có kế hoạch trùng tu, tôn tạo định kỳ. Đối với di sản văn hóa phi vật thể, cần chú trọng sưu tầm, tư liệu hóa và thực hành truyền dạy trong cộng đồng. Việc tổ chức lễ hội truyền thống Sầm Sơn phải giữ được các yếu tố gốc, tránh sân khấu hóa, thương mại hóa quá mức. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn, bởi họ chính là chủ thể sáng tạo và gìn giữ di sản. Bảo tồn di tích lịch sử không có nghĩa là "đóng băng" di sản, mà là làm cho di sản sống mãi trong đời sống đương đại.

4.2. Xây dựng sản phẩm văn hóa du lịch đặc trưng và hấp dẫn

Từ nền tảng di sản, cần sáng tạo ra các sản phẩm văn hóa du lịch đặc trưng. Có thể phát triển các tour du lịch tâm linh kết nối các đền, chùa trong khu vực. Xây dựng các chương trình biểu diễn nghệ thuật dân gian phục vụ du khách. Phát triển các làng nghề thủ công mỹ nghệ truyền thống, tạo ra các sản phẩm lưu niệm mang đậm dấu ấn Sầm Sơn. Ẩm thực địa phương cũng là một yếu tố văn hóa quan trọng cần được khai thác. Việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch không chỉ giúp giữ chân du khách lâu hơn mà còn góp phần quảng bá bản sắc văn hóa Sầm Sơn một cách sinh động và hiệu quả.

V. Phương pháp tăng cường thanh tra và xã hội hóa văn hóa

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa Sầm Sơn, cần kết hợp hài hòa giữa biện pháp hành chính và vận động xã hội. Một mặt, phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm trong hoạt động văn hóa và dịch vụ văn hóa. Hiệu lực quản lý nhà nước chỉ được đảm bảo khi pháp luật được thực thi một cách công bằng và nghiêm minh. Mặt khác, cần đẩy mạnh xã hội hóa công tác văn hóa, huy động mọi nguồn lực trong xã hội cùng tham gia vào sự nghiệp phát triển văn hóa. Nhà nước giữ vai trò định hướng, tạo hành lang pháp lý, còn việc tổ chức các hoạt động, đầu tư cơ sở vật chất cần có sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng. Việc kết hợp hai phương pháp này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, vừa đảm bảo môi trường văn hóa lành mạnh, vừa phát huy được tính chủ động, sáng tạo của người dân, góp phần xây dựng văn minh đô thị Sầm Sơn.

5.1. Đẩy mạnh xã hội hóa công tác văn hóa tại địa phương

Xã hội hóa công tác văn hóa là xu thế tất yếu. Cần có cơ chế, chính sách cụ thể để khuyến khích các tổ chức, cá nhân đầu tư xây dựng các thiết chế văn hóa (nhà văn hóa, thư viện, điểm vui chơi), tài trợ cho các hoạt động sáng tạo nghệ thuật, bảo tồn di sản. Phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa" cần được duy trì và nâng cao về chất lượng, gắn với việc xây dựng nếp sống văn minh. Vận động người dân tham gia xây dựng hương ước, quy ước văn hóa tại các khu dân cư, phát huy vai trò tự quản của cộng đồng. Khi người dân trở thành chủ thể của hoạt động văn hóa, sự phát triển sẽ bền vững và sâu rộng hơn.

5.2. Tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước thông qua thanh tra

Công tác thanh tra, kiểm tra phải được thực hiện thường xuyên, đột xuất và có trọng tâm, trọng điểm. Cần thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành để xử lý dứt điểm các vấn đề phức tạp. Tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm như kinh doanh karaoke, quảng cáo, dịch vụ internet. Các vi phạm phải được xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật để tạo sự răn đe. Công khai kết quả xử lý vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng để người dân cùng giám sát. Một hệ thống thanh tra mạnh sẽ góp phần lập lại trật tự, kỷ cương, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các hoạt động văn hóa.

VI. Hướng đi cho quản lý văn hóa Sầm Sơn bền vững văn minh

Tương lai của công tác quản lý nhà nước về văn hóa Sầm Sơn gắn liền với mục tiêu xây dựng Sầm Sơn trở thành một đô thị du lịch biển hiện đại, văn minh và giàu bản sắc. Hướng đi bền vững đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, được cụ thể hóa trong quy hoạch phát triển văn hóa tổng thể. Quy hoạch này phải tích hợp được các mục tiêu bảo tồn di sản, phát triển kinh tế du lịch và nâng cao đời sống tinh thần cho nhân dân. Quản lý văn hóa không chỉ là quản lý các hoạt động bề nổi, mà phải tác động sâu sắc đến việc hình thành nếp sống văn minh, xây dựng con người Sầm Sơn thân thiện, mến khách. Tương lai của văn hóa Sầm Sơn phụ thuộc vào sự kết hợp giữa tư duy quản lý đổi mới của nhà nước và sự chung tay, góp sức của toàn xã hội. Chỉ khi đó, văn hóa mới thực sự là nền tảng tinh thần vững chắc cho sự phát triển toàn diện, đưa Sầm Sơn vươn tầm khu vực và quốc tế, xứng đáng là điểm đến hấp dẫn và an toàn.

6.1. Mục tiêu xây dựng Sầm Sơn thành đô thị du lịch văn minh

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng thành công hình ảnh văn minh đô thị Sầm Sơn. Điều này không chỉ thể hiện ở cơ sở hạ tầng khang trang, sạch đẹp mà còn ở comportment, ứng xử của người dân và những người làm du lịch. Cần tiếp tục đẩy mạnh các phong trào xây dựng "Gia đình văn hóa", "Khu phố văn hóa", gắn với các tiêu chí cụ thể về môi trường, an ninh trật tự và nếp sống văn minh. Nâng cao văn hóa kinh doanh, chống các hành vi chèo kéo, ép giá du khách. Xây dựng Sầm Sơn trở thành một thương hiệu du lịch uy tín, nơi du khách cảm nhận được sự an toàn, thân thiện và giàu trải nghiệm văn hóa.

6.2. Tầm nhìn chiến lược trong quy hoạch phát triển văn hóa

Tầm nhìn chiến lược là yếu tố quyết định sự phát triển dài hạn. Cần xây dựng quy hoạch phát triển văn hóa Sầm Sơn đến năm 2030 và tầm nhìn xa hơn. Quy hoạch phải xác định rõ các vùng không gian văn hóa cần bảo vệ, các loại hình văn hóa ưu tiên phát triển và lộ trình thực hiện. Gắn kết quy hoạch văn hóa với quy hoạch chung về kinh tế-xã hội, quy hoạch sử dụng đất để đảm bảo tính đồng bộ. Tầm nhìn này phải hướng đến việc xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc văn hóa Sầm Sơn, đủ sức hội nhập và lan tỏa giá trị trong bối cảnh toàn cầu hóa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ YÊU CẦU ĐỐI VỚI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VĂN HÓA TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ SẦM SƠN 1.1 QUAN NIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VĂN HOÁ 1. Văn hoá và quản lý văn hoá 1. Văn hoá Văn hóa là một vấn đề phức tạp, có nhiều định nghĩa khác nhau, xuất phát từ những cách tiếp cận khác nhau. Quan niệm đầy đủ về bản chất của văn hóa ngày càng được xác định.

Nếu trước đây khái niệm văn hóa chỉ được hiểu theo nghĩa hẹp trong giới hạn các hoạt động văn học, nghệ thuật thì ngày nay văn hóa được hiểu theo nghĩa rộng là tổng thể các hệ thống giá trị bao gồm các mặt tình cảm, tri thức, vật chất và tinh thần của xã hội do con người sáng tạo ra trong hoạt động thực tiễn - lịch sử của mình, trong mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và xã hội. Trong lễ phát động “ Thập kỷ thế giới phát triển văn hóa”( Pari tháng 12/1986 ) Ông F. Mayor- Tổng giám đốc UNESCO đã cho rằng: “ Văn hóa là tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo của cá nhân và các cộng đồng trong quá khứ và trong hiện tại. Qua các thế kỷ, ho¹t động sáng tạo ấy đã hình thành nên các giá trị, các truyền thống và các thị hiếu- những yếu tố xác định đặc tính riêng của mỗi dân tộc” [ 33 ,tr.

Định nghĩa này rất phù hợp với quan điểm của Chủ Tịch Hồ Chí Minh- Người anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới đã nêu ra cách đó trên 40 năm: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày như ăn, 11 mặc ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó, tức là văn hóa. Văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thứ sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng với nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn" [ 39, tr. Văn hóa không phải là một thực thể tồn tại tự nó, bên ngoài đời sống và xã hội.

Văn hóa là hoạt động của con người, chứa đựng các tri thức và kinh nghiệm nhằm phát triển xã hội và nâng cao chất lượng sống của con người. Văn hóa luôn gắn với phát triển, là nhân tố nội sinh, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Văn hoá và kinh tế có mối quan hệ mật thiết, tương hỗ với nhau. Trước đây do thiếu hiểu biết, nhiều người vẫn giữ quan niệm cho rằng: Văn hóa là một lĩnh vực đứng ngoài kinh tế, do kinh tế trợ cấp, chỉ kinh tế phát triển thì mới có điều kiện mở mang các hoạt động kinh tế, nâng cao đời sống tinh thần của con người.

Với quan niệm đó, văn hóa được coi như là một hoạt động có tính giải trí, khi kinh tế còn khó khăn thì ít người quan tâm đến văn hóa và rõ ràng trong điều kiện đó thì người ta không thể nhận thấy vai trò của văn hóa đối với sự phát triển kinh tế. Trong thời gian gần đây, người ta không chỉ thừa nhận sự tác động của các yếu tố văn hóa vào quá trình phát triển kinh tế mà còn đi sâu xem xét vai trò cũng như tầm quan trọng của việc đưa các yếu tố văn hóa vào hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đồng thời văn hoá cũng chịu sự tác động mạnh mẽ của các điều kiện kinh tế, xã hội. Trong quá trình hội nhập kinh tế thế giới và trong xu thế toàn cầu hóa, các quan hệ kinh tế sẽ mang lại sự hưởng thụ các sản phẩm vật chất và tinh thần của nhân loại với giá rẻ hơn, tiện nghi, thuận lợi hơn.

Mặt khác nó có khả năng thúc đẩy lối sống tiêu thụ thực dụng, làm tha hóa nhân cách, làm rối loạn những giá trị xã hội, nó phá vỡ sự cân bằng của môi trường truyền thống, 12 nó thương mại hóa không ít các hoạt động văn hóa và quan hệ xã hội. Hệ giá trị làng xã Việt Nam với một cơ cấu cộng đồng bền chặt đang phải thử thách trước làn sóng đầu tư của quá trình toàn cầu hóa. Văn hóa là bộ phận hữu cơ trong toàn bộ hoạt động của một chế độ xã hội. Trong chế độ xã hội có tổ chức, nhất là trong điều kiện nền kinh tế thị trường bộ phận hoạt động này ngày càng cần được quản lý và định hướng phục vụ cho mục tiêu phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

Văn hóa là một khái niệm rộng, bao hàm nhiều lĩnh vực hoạt động tinh thần khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu tinh thần, trí tuệ, tình cảm của con người. Trong luận văn, tác giả đề cập đến vấn đề quản lý các hoạt động văn hóa ở một số lĩnh vực cụ thể thuộc phạm vi của ngành văn hóa được nhà nước giao ở cấp huyện, thị. Quản lý Quản lý là một khái niệm có nội hàm rất rộng. Ở mỗi góc độ nghiên cứu, mỗi lĩnh vực hoạt động người ta có thể đưa ra những khái niệm khác nhau về quản lý.

Tuy nhiên hoạt động quản lý chỉ được hình thành trên cơ sở có sự phân công lao động xã hội và sự vận động của toàn bộ cơ cấu sản xuất. Vì vậy nó phải được xem xét một cách tổng thể và phải gắn với tính hệ thống của cơ cấu ấy. Quản lý được Mác coi là chức năng đặc biệt nảy sinh từ tính chất xã hội hóa lao động. Mác viết “bất kỳ một xã hội hay cộng đồng nào được tiến hành trên quy mô tương đối lớn cũng đều cần có sự quản lý.

Nó xác lập mối quan hệ hài hòa giữa các công việc riêng lẻ và thực hiện chức năng chung nhất, xuất phát từ sự vận động của toàn bộ cơ cấu sản xuất khác với sự vận động của từng bộ phận độc lập trong nền sản xuất ấy”[40, tr. 13 Quản lý là tác động liên tục có tổ chức, có định hướng của chủ thể quản lý lên đối tượng bị quản lý bằng một hệ thống các luật lệ, các chính sách, các nguyên tắc, các phương pháp và biện pháp cụ thể nhằm thực hiện mục tiêu của tổ chức trong điều kiện môi trường biến đổi. Quản lý bao giờ cũng mang tính mục đích, tính tổ chức và tính hiệu quả. Quản lý văn hóa Quản lý văn hóa là quá trình tác động có mục tiêu của các cơ quan quản lý đối với các hoạt động văn hóa trong xã hội nhằm thực hiện những nhiệm vụ nhất định.

Trong xã hội, quản lý văn hóa là tạo ra cho xã hội phát triển đúng hướng trên cơ sở tôn trọng hành lang pháp luật và mọi người tự giác thực hiện. Quản lý văn hóa là sự cộng sinh có tính liên ngành giữa khoa học quản lý và khoa học văn hóa. Quản lý văn hóa là sự lãnh đạo, điều hành những cơ sở hoạt động văn hóa được xã hội phân công trong hệ thống nhà nước hoặc trong các doanh ngiệp hoạt động văn hóa. Quản lý văn hóa còn là việc lập kế hoạch, tổ chức, điều khiển, kiểm tra các thiết chế văn hóa của cả phạm vi lợi nhuận và phi lợi nhuận, còn là sự liên kết các nhiệm vụ chiến lược và nhiệm vụ trước mắt, tạo ra sự phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị để đạt được hiệu quả cao về văn hóa.

Mục tiêu của quản lý văn hóa là tạo ra các điều kiện và không gian hoạt động văn hóa có tính tổ chức, tính kinh tế, tính pháp lý, tính xã hội , tính giao tiếp và tính công nghệ cho sự xuất hiện và sự phát triển của văn hóa, thông qua việc giảm thiểu và giải quyết khó khăn về vật chất và tài chính tạo điều kiện cho các ngành văn hóa nghệ thuật dồn sức cho sáng tạo văn hóa. Đồng 14 thời quản lý văn hóa nhằm hướng tới xây dựng con người và môi trường văn hóa tinh thần lành mạnh tạo động lực cho phát triển kinh tế xã hội. Quản lý văn hóa bao gồm hai mặt có liên quan chặt chẽ và tương tác với nhau : Quản lý họat động của các cơ quan, các thiết chế văn hóa và Quản lý các hoạt động giao lưu văn hóa trong mối quan hệ với các hoạt động khác trong xã hội, nhằm tác động đến sự phát triển đời sống tinh thần của xã hội và cá nhân. Xét về phương diện thao tác thực hành, trong quản lý văn hóa người ta còn phân biệt hai dạng quản lý khác nhau : quản lý nhà nước về văn hóa và quản lý sự nghiệp văn hóa.

Quản lý nhà nước về văn hóa thuộc chức trách của nhà nước, thông qua những giải pháp về pháp luật, thể chế, chính sách,. Quản lý sự nghiệp văn hóa là quản lý về mặt chuyên môn theo từng chuyên ngành hoạt động văn hóa. Lĩnh vực văn hóa bao quát rất nhiều chuyên ngành, nhiều thiết chế, nhiều loại sản phẩm văn hóa,.được chuyển tải qua nhiều kênh khác nhau. Xét cho đến cùng mọi hoạt động văn hóa có thể được xem xét trên ba phương diện : hoạt động sáng tạo văn hóa, hoạt động bảo tồn văn hóa dân tộc và hoạt động giao lưu văn hóa.

Tuy nhiên mọi phương diện hoạt động, mọi thiết chế và phương tiện chuyển tải văn hóa, sản phẩm văn hóa cũng đi đến một cái đích cuối cùng : địa chỉ tiêu thụ văn hóa, tạo ra môi trường văn hóa có tác động trực tiếp đến đời sống tinh thần của cư dân. Nếu như quản lý sự nghiệp văn hóa cần phải dựa trên sự xem xét các yếu tố đặc trưng của từng chuyên ngành hoạt động văn hóa như : thư viện, bảo tàng, nhà văn hóa,. thì quản lý nhà nước về văn hóa cần chú ý tới các điều kiện hoạt động văn hóa, thị trường tiêu thu sản phẩm văn hóa, môi trường văn hóa,. Quản lý Nhà nước về văn hóa 1.

Đặc điểm Quản lý nhà nước về văn hóa là công tác tư tưởng gắn với quyền lực nhà nước. Hơn bất cứ lĩnh vực nào, lĩnh vực văn hóa là lĩnh vực yêu cầu có sự lãnh đạo và quản lý của nhà nước. Bất kỳ hoạt động văn hóa nào cũng cần có sự quản lý của nhà nước, vì vậy cần phải xác định rõ đối tượng thuộc phạm vi văn hóa mà nhà nước cần phải quản lý. Nhà nước có thể quản lý được và cần quản lý là đời sống văn hóa và hoạt động văn hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ