Tổng quan về luận án

Công trình "Quản lý nhà nước về du lịch ở tỉnh Luang Pra Bang nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào" của nghiên cứu sinh Phou Thone Luang Vi Lay (Học viện Hành chính Quốc gia, Hà Nội, 2019), chuyên ngành Quản lý công, mã số 09 34 04 03, dưới sự hướng dẫn của TS. Lương Minh Việt và PGS. Phạm Đức Chính, xác lập một hướng tiếp cận hiếm gặp trong nghiên cứu du lịch tại CHDCND Lào: nghiên cứu quản lý nhà nước (QLNN) đối với du lịch từ góc độ khoa học quản lý công thay vì góc độ kinh tế học hay luật học.

Research gap được xác định với độ cụ thể đáng chú ý. Sau khi rà soát gần 120 tài liệu tham khảo, tác giả kết luận rằng ở CHDCND Lào "có rất ít công trình nghiên cứu về QLNN đối với du lịch. Trong số ít công trình nghiên cứu, chủ yếu là luận văn cao học. Do vậy, hàm lượng khoa học của các công trình này chưa nhiều" — dẫn chứng cụ thể hai luận văn thạc sĩ của Sa Năn Si Pha Phôm Ma Chăn (2009, tỉnh Chăm Pa Sắc) và Mon Xay Lao Mua Xông (2011, các tỉnh miền Bắc Lào). Quan trọng hơn, tác giả phê phán trực diện hai luận án tiến sĩ Việt Nam gần đề tài nhất — Nguyễn Minh Đức (2007, tỉnh Sơn La) và Nguyễn Tấn Vinh (2008, tỉnh Lâm Đồng) — với lập luận rằng "cả 2 công trình này đều nghiên cứu từ góc độ kinh tế, chứ không phải từ góc độ QLNN, nghĩa là hoạt động QLNN về du lịch mà 2 công trình này nghiên cứu đều hướng đến QLNN nhằm khai thác lợi thế du lịch để mang lại hiệu quả kinh tế, chứ không phải nhằm thực thi chức năng, nhiệm vụ của cơ quan QLNN đối với lĩnh vực du lịch". Đây chính là sự phân định epistemological: chuyển trọng tâm từ hiệu quả kinh tế sang thực thi công quyền.

Bốn câu hỏi nghiên cứu chủ đạo được đánh số trong phần Mở đầu: (1) Du lịch có vai trò như thế nào đối với phát triển kinh tế - xã hội? (2) Vì sao phải QLNN về du lịch và nội dung QLNN gồm những gì? (3) Những yếu tố nào tác động đến QLNN về du lịch? (4) Thực trạng và giải pháp hoàn thiện QLNN về du lịch tại Luang Pra Bang là gì?

Giả thuyết khoa học được phát biểu dưới dạng nghịch lý phát triển: tỉnh "có thế mạnh phát triển du lịch, tuy nhiên hoạt động du lịch của tỉnh chưa được đẩy mạnh, chưa thu hút được khách du lịch và các dự án du lịch"; đồng thời "việc phát triển du lịch sẽ kéo theo những hệ luỵ về mặt xã hội như tệ nạn xã hội, mất an ninh trật tự, đặc biệt là xâm phạm nghiêm trọng đến cảnh quan và các di tích". Cấu trúc giả thuyết này định vị QLNN không đơn thuần là chức năng xúc tiến tăng trưởng mà là cơ chế điều hoà đánh đổi giữa khai thác kinh tế và bảo tồn di sản — vấn đề đặc biệt nhạy cảm với một địa bàn mà huyện Mương Luang Pra Bang đã được UNESCO công nhận "Huyện di sản thế giới" ngày 9/12/1995.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn chặt: về không gian là địa bàn tỉnh Luang Pra Bang; về thời gian từ năm 2011 — "năm đầu tiên thực hiện chiến lược du lịch của giai đoạn 2011 - 2020" — đến 2018, với tầm nhìn dự báo đến 2030. Chuỗi số liệu 8 năm (2011-2018) là khung quan sát chính, đủ dài để nhận diện xu hướng nhưng ngắn hơn chuẩn kinh tế lượng chuỗi thời gian.

Literature Review và Positioning

Chương 1 tổ chức tổng quan theo hai trục song song: nghiên cứu về hoạt động du lịch và nghiên cứu về QLNN đối với du lịch, mỗi trục lại chia thành công trình trong nước (Lào) và ngoài nước.

Dòng nghiên cứu Lào tập trung vào quan hệ du lịch - văn hoá. Bun Hương Đuông Pha Chăn (Tạp chí A Lun Mai số 04, tháng 7-8/2006) đề xuất 8 giải pháp phát triển du lịch gắn giữ gìn văn hoá và thủ công nghiệp truyền thống tại chính Luang Pra Bang; Mun Kẹo O La Bun (A Lun Mai số 04, tháng 7-8/2007) phân tích tác động của hoạt động du lịch lên tài nguyên du lịch văn hoá Lào; Sy Am Phay So La Thi (2007) khảo sát vai trò du lịch với phát triển kinh tế - xã hội. Đề tài của Viện Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Lào (2008) mở rộng sang chiều xoá đói giảm nghèo trong công nghiệp du lịch. Ở cấp luận văn, Hum Phăn Khưa Pa Sít (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2008) và Seng Ma Ni Phet Sa Vong (2012, quản lý đầu tư phát triển du lịch) đều lấy Luang Pra Bang làm địa bàn.

Điểm gây tranh luận nằm ở dòng nghiên cứu Việt Nam. Trịnh Đăng Thanh (2004, luận án tiến sĩ luật học) chủ trương rằng "sự phát triển hay trì trệ của nền kinh tế nói chung và ngành du lịch nói riêng, trước hết do pháp luật quyết định" — một lập trường pháp lý quyết định luận. Đối lập, Hồ Đức Phớc (2009, Đại học Kinh tế Quốc dân) định vị "gốc rễ" ở hạ tầng và sở hữu, đề xuất "chuyển đổi hình thức sở hữu đơn nhất của nhà nước đối với cơ sở hạ tầng sang đa dạng hoá các hình thức sở hữu", với nguyên tắc nhà nước "chỉ đầu tư đối với CSHT then chốt trọng yếu". Hai quan điểm này — pháp luật là biến quyết định so với cấu trúc sở hữu/đầu tư là biến quyết định — là mâu thuẫn lý thuyết mà luận án phải xử lý. Tác giả không chọn một phía mà tích hợp cả hai vào khung 7 nội dung QLNN, đặt xây dựng - ban hành VBQPPL và tổ chức bộ máy ở vị trí ngang hàng với xúc tiến và đào tạo nhân lực.

So sánh quốc tế được thực hiện qua ít nhất ba trường hợp ngoài Lào. Trường hợp Thái Lan xuất hiện hai lần: đề tài của Sokxay Soutthaveth về "Quản lý du lịch bền vững chuẩn bị hội nhập cộng đồng kinh tế ASEAN" (chuẩn bị cho AEC cuối 2015) nhấn mạnh nhà nước phải "sử dụng tài sản vốn có gây ảnh hưởng ít nhất đến môi trường"; và luận án của Saknalin Keosi về biện pháp pháp lý quản lý khách du lịch trong mua bán dịch vụ "theo kiểu đóng tiền phí một lần", có đối chiếu thực tiễn Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Hà Lan và Nhật Bản. Trường hợp Trung Quốc qua bài viết của Xu Xeng về QLNN đối với hoạt động kinh doanh du lịch, khuyến nghị "áp dụng công nghệ thông tin trong hệ thống quản lý du lịch". Trường hợp Việt Nam qua Trần Sơn Hải (2010, Học viện Hành chính Quốc gia) về phát triển nguồn nhân lực du lịch vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên với ba nhóm giải pháp, trong đó nhóm thứ nhất là "lập hệ thống cơ sở dữ liệu về nguồn nhân lực ngành Du lịch". Đỗ Cẩm Thơ (đề tài cấp bộ) bổ sung chiều cạnh tranh sản phẩm với mô hình 10 tiêu chí đánh giá so sánh, đối chiếu Thái Lan, Malaysia, Singapore, Trung Quốc, Indonesia.

Tác giả thừa nhận thẳng thắn giới hạn của một số công trình kế thừa: về luận văn của Khăm Kon Ua Nuôn Sa (2013, Xiêng Khoảng), "trong công trình này tác giả chưa đề ra các giải pháp đồng bộ, khả thi, có những giải pháp đột phá để phát triển du lịch"; về hội thảo 55 chuyên đề của Đại học Thương mại (6/2004), "công trình chưa đưa ra được giải pháp hoàn thiện QLNN về du lịch cụ thể".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Đóng góp khái niệm rõ ràng nhất là việc tái định nghĩa du lịch. Tác giả khảo sát tuần tự bốn thế hệ định nghĩa: (1) Hunziker và Krapf (các giáo sư Thụy Sĩ) — du lịch là "tổng hợp các hiện tượng và các mối quan hệ nảy sinh từ việc đi lại và lưu trú của những người ngoài địa phương"; (2) Mill và Morrison — du lịch là hoạt động khi con người vượt qua ranh giới và lưu trú "ít nhất 24 giờ nhưng không quá một năm"; (3) chuẩn thống kê Hội nghị quốc tế về thống kê du lịch Ottawa - Canada (6/1991) và UNWTO; (4) chuẩn pháp lý — Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam 2005 và Chương I Điều 2 Luật Du lịch Lào 2005. Từ đó tác giả đề xuất định nghĩa công tác riêng: "Du lịch là một ngành kinh tế bao gồm các hoạt động tổ chức hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hóa và dịch vụ của những doanh nghiệp và của người dân... Các hoạt động đó phải đem lại lợi ích kinh tế, chính trị, xã hội thiết thực cho địa phương và nước làm du lịch, cho bản thân doanh nghiệp và người dân".

Hai bổ sung in đậm là contribution thực chất so với định nghĩa gốc của Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội: đưa người dân vào tư cách chủ thể sản xuất (không chỉ là đối tượng thụ hưởng) và đưa địa phương vào tư cách đơn vị hưởng lợi ngang cấp quốc gia. Cả hai điều chỉnh phục vụ trực tiếp việc phân tích cấp tỉnh và mô hình du lịch cộng đồng gắn thủ công nghiệp — bối cảnh đặc thù của Luang Pra Bang.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ba nền tảng lý thuyết. Thứ nhất, phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, được tuyên bố là "phương pháp chung cho các phương pháp nghiên cứu của luận án, được sử dụng xuyên suốt quá trình nghiên cứu" — đây là paradigm nền, mang tính hiện thực phê phán, giả định tồn tại quan hệ nhân quả khách quan giữa thể chế quản lý và kết quả ngành. Thứ hai, lý thuyết quản lý công về chức năng nhà nước, cung cấp trục phân giải các nội dung QLNN. Thứ ba, lý thuyết phát triển bền vững tiếp nhận từ Sokxay Soutthaveth và các khuyến nghị của UNWTO.

Sáu đặc điểm của du lịch được xây dựng như bộ điều kiện biên (boundary conditions) lý giải vì sao du lịch cần QLNN chuyên biệt: tính nhạy cảm (chỉ "một thay đổi nhỏ của một khâu nào đó, cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chuyến đi"), tính thời vụ, tính tổng hợp, tính đa ngành, tính liên vùng và tính chi phí. Tính đa ngành và liên vùng là hai đặc điểm tạo ra lập luận mạnh nhất cho vai trò nhà nước: vì "mọi sự toan tính lợi ích cục bộ hoặc sự phối hợp không đồng bộ đều liên quan mật thiết đến hiệu quả không chỉ riêng của ngành du lịch mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế - xã hội của cả vùng hay quốc gia", chỉ chủ thể công quyền mới có thẩm quyền nội bộ hoá các ngoại ứng liên ngành, liên vùng này.

Nội dung QLNN về du lịch được thao tác hoá thành bảy cấu phần đo lường được, tương ứng bảy tiểu mục thực trạng ở Chương 3: (1) xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch; (2) ban hành và tổ chức thực hiện VBQPPL, chính sách; (3) cấp, thu hồi giấy phép, giấy chứng nhận; (4) xúc tiến du lịch; (5) tổ chức bộ máy QLNN; (6) tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực; (7) kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm. Đây là đóng góp phương pháp luận thực chất: khung này cho phép đánh giá từng chức năng độc lập thay vì đánh giá gộp "hiệu quả quản lý", và có thể chuyển giao sang bất kỳ tỉnh nào của Lào.

Phương pháp nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế là nghiên cứu trường hợp đơn (single case study) mang tính định tính - mô tả, kết hợp phân tích chuỗi số liệu thứ cấp, đặt trên nền triết học duy vật biện chứng. Bốn phương pháp được phân bổ theo chương một cách minh bạch:

  • Hệ thống hoá: dùng cho Chương 2, "trên cơ sở kế thừa các kết quả nghiên cứu lý luận của các công trình nghiên cứu đã được công bố".
  • Phân tích và tổng hợp: dùng xây dựng lý luận Chương 2, đánh giá kết quả Chương 3, xây dựng giải pháp Chương 4 và rút kết luận từng chương.
  • So sánh: dùng cho tổng quan Chương 1 và "chủ yếu là phân tích thực trạng trong quản lý nhà nước về du lịch ở tỉnh Luang Pra Bang ở chương 3".
  • Tham vấn ý kiến chuyên gia: trao đổi với chuyên gia du lịch, nhà khoa học đang nghiên cứu và giảng dạy tại Học viện Chính trị và Hành chính quốc gia Lào, và một số nhà quản lý thực thi công vụ.

Dữ liệu và quy trình

Cơ sở bằng chứng gồm 11 bảng biểu và sơ đồ, tạo thành ba nhóm dữ liệu. Nhóm cầu: số lượng khách du lịch đến Luang Pra Bang thời kỳ 2011-2018; thực tế phát triển khách giai đoạn 2012-2018; lượng khách của Luang Pra Bang so với các tỉnh phía Bắc Lào (so sánh chuẩn liên tỉnh). Nhóm tài chính: doanh thu ngành du lịch 2011-2018; so sánh doanh thu thực tế với dự báo quy hoạch; cơ cấu đầu tư vào các ngành kinh tế. Nhóm thể chế - nhân lực: sơ đồ tổ chức bộ máy QLNN về du lịch ở địa phương; nguồn lao động du lịch tỉnh.

Điểm mạnh phương pháp nổi bật nhất là thiết kế so sánh dự báo - thực tế ở hai bảng riêng biệt: "Chênh lệch giữa dự báo và thực tế khách du lịch đến Luang Pra Bang thời kỳ 2012 - 2018" và "So sánh doanh thu thực tế phát triển với dự báo quy hoạch", đối chiếu với "Dự báo khách du lịch theo quy hoạch tổng thể 2010-2020". Thiết kế này biến chất lượng công tác quy hoạch — vốn là biến trừu tượng, khó đo — thành một chỉ số định lượng: độ lệch dự báo. Đây là một cải tiến phương pháp so với Nguyễn Tấn Vinh (2008) và Nguyễn Minh Đức (2007), vốn đánh giá quy hoạch chủ yếu bằng mô tả định tính.

Bằng chứng vĩ mô ngành được lấy từ Bộ Thông tin, Văn hoá và Du lịch Lào: năm 2016 lượng khách quốc tế đến Lào đạt 4.238.719 lượt, đem về 595.909.127 USD; năm 2017 đón 3.868.831 lượt khách quốc tế. Đối chiếu hai năm cho thấy sụt giảm khoảng 369.888 lượt (−8,7%) — một finding tiêu cực được tác giả trình bày trung thực thay vì che giấu, và nó củng cố trực tiếp cho luận điểm cấp thiết của đề tài.

Hạn chế phương pháp cần được ghi nhận sòng phẳng: luận án không sử dụng khảo sát mẫu có cỡ mẫu xác định, không có kiểm định thống kê, không báo cáo hệ số tin cậy hay khoảng tin cậy, và phương pháp chuyên gia không nêu rõ số lượng người tham vấn cũng như tiêu chí chọn. Kinh nghiệm quốc tế được khảo cứu "chủ yếu là qua tài liệu đã được công bố" chứ không qua điền dã. Đây là đặc trưng của truyền thống luận án quản lý công theo trường phái mô tả - quy phạm, không phải sai sót thiết kế, nhưng làm giảm khả năng suy luận nhân quả chặt chẽ.

Phát hiện và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, nghịch lý tiềm năng - kết quả. Dù được Nhà nước xác định là "trung tâm du lịch của miền Bắc cũng như trung tâm du lịch lớn của quốc gia" và sở hữu danh hiệu Di sản thế giới UNESCO từ 1995, hiệu suất khai thác vẫn thấp trên bốn chỉ số đồng thời: "lượng du khách đến với Luang Pra Bang chưa nhiều, số ngày lưu trú bình quân và công suất buồng phòng còn thấp, mức tiêu dùng của khách khi đến Luang Pra Bang còn ở mức rất khiêm tốn, đóng góp của ngành du lịch cho ngân sách địa phương chưa nhiều". Việc bốn chỉ số cùng thấp — chứ không phải một chỉ số lệch — loại trừ giả thuyết ngẫu nhiên và chỉ về nguyên nhân hệ thống.

Thứ hai, sai lệch quy hoạch có hệ thống. Bảng chênh lệch dự báo - thực tế 2012-2018 và bảng so sánh doanh thu cho thấy quy hoạch tổng thể 2010-2020 không dự báo đúng quỹ đạo thực. Phát hiện này định vị nguyên nhân ở khâu đầu tiên của chu trình QLNN, hàm ý rằng các sai lệch ở khâu sau (đầu tư, nhân lực, xúc tiến) là hệ quả phái sinh chứ không phải nguyên nhân độc lập.

Thứ ba, chẩn đoán nguyên nhân mang tính thể chế. Tác giả bác bỏ cách giải thích bằng thiếu hụt tài nguyên và quy nguyên nhân về quản trị: sự phát triển chưa tương xứng "bởi chưa đủ điều kiện để khai thác và quan trọng hơn là quản lý nhà nước đối với ngành du lịch còn có những bất cập, chưa thực sự tạo được môi trường kinh tế, pháp luật và xã hội thuận lợi để phát triển du lịch". Các yếu tố cụ thể được nêu: "QLNN về quy hoạch và thực hiện quy hoạch ngành, quan điểm phát triển, tư duy, cơ chế, chính sách phát triển ngành và đầu tư, thu hút đầu tư của tỉnh còn hạn chế, yếu kém".

Thứ tư, nghèo nàn về đa dạng sản phẩm. Đánh giá tổng quan chỉ rõ: "Ở CHDCND Lào hiện nay, hoạt động du lịch chưa đa dạng, chỉ thường gắn với văn hoá, thăm quan; mà chưa đề cập đến hình thức du lịch trải nghiệm, du lịch tâm linh, du lịch sinh thái, du lịch giải trí". Đây là finding phản trực giác đáng chú ý: một địa bàn có "tiềm năng về phát triển du lịch nhất là các loại hình du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng núi" lại chưa phát triển đúng chính các loại hình đó. Sự lệch pha giữa lợi thế tài nguyên và cấu trúc sản phẩm thực tế là bằng chứng mạnh cho thất bại điều phối ở cấp quản lý, tương đồng với phát hiện của Đỗ Cẩm Thơ về sản phẩm du lịch Việt Nam thiếu định vị cạnh tranh.

Thứ năm, cảnh báo ngưỡng. Tác giả đưa ra một dự báo có điều kiện rõ ràng: "Nếu tình hình này kéo dài thì ngành du lịch khó có thể trở thành ngành kinh tế quan trọng của tỉnh" — đặt ra giới hạn thời gian cho tính khả thi của mục tiêu chiến lược.

Implications đa chiều

Về lý thuyết, luận án củng cố lập luận rằng trong bối cảnh chuyển đổi ở Lào, biến thể chế - quản trị có sức giải thích lớn hơn biến tài nguyên đối với kết quả ngành du lịch — kết luận đồng hướng với Hồ Đức Phớc nhưng khác về cơ chế: nơi Hồ Đức Phớc nhấn mạnh sở hữu và vốn, luận án nhấn mạnh năng lực quy hoạch và bộ máy.

Về thực tiễn, sáu nhóm giải pháp Chương 4 có cấu trúc thực thi rõ: hoàn thiện quy hoạch và nâng cao chất lượng làm quy hoạch (đặt ưu tiên số một, nhất quán với chẩn đoán nguyên nhân); đào tạo phát triển nguồn nhân lực chất lượng; tăng cường xúc tiến, kêu gọi đầu tư, liên kết hợp tác; đẩy mạnh cải cách hành chính; tăng cường thanh tra, kiểm tra; và kiến nghị với Chính phủ, các Bộ, Ngành. Thứ tự này không ngẫu nhiên mà phản chiếu chuỗi nhân quả đã dựng ở Chương 3.

Về chính sách đối ngoại, khung phân tích liên kết trực tiếp với các cơ chế hợp tác mà Lào tham gia — ACMECS, AEC, ASEAN, cùng nguồn lực từ ADB, JICA, KOICA, PATA, ODA — mở đường cho việc thiết kế các gói hỗ trợ kỹ thuật nhắm vào năng lực quy hoạch thay vì chỉ vào hạ tầng cứng.

Limitations và Future Research

Bốn hạn chế cần được thừa nhận. Một, phạm vi tự giới hạn: "Do tính phức tạp của vấn đề, trong khuôn khổ giới hạn của luận án tiến sĩ, tác giả chỉ giới hạn tập trung nghiên cứu hoạt động QLNN về du lịch" — loại trừ phân tích hành vi doanh nghiệp và trải nghiệm du khách, vốn là kênh trung gian quan trọng giữa chính sách và kết quả. Hai, thiếu công cụ định lượng: không có mô hình hồi quy, kiểm định giả thuyết thống kê hay phân tích phản thực, khiến các quy kết nhân quả dừng ở mức suy luận logic. Ba, kinh nghiệm quốc tế dựa hoàn toàn vào tài liệu thứ cấp đã công bố, không có điền dã tại Thái Lan hay Trung Quốc, làm giảm độ tin cậy của bước chuyển giao bài học. Bốn, tính khái quát bị giới hạn bởi đặc thù Di sản thế giới UNESCO của Luang Pra Bang — các ràng buộc bảo tồn tại đây không tồn tại ở phần lớn tỉnh khác của Lào.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối có thể triển khai theo năm hướng: (1) khảo sát định lượng du khách với cỡ mẫu đủ lớn để đo trực tiếp bốn chỉ số yếu kém đã nhận diện (lưu trú, công suất phòng, chi tiêu, đóng góp ngân sách); (2) nghiên cứu so sánh đa trường hợp giữa Luang Pra Bang, Chăm Pa Sắc và Hua Phăn nhằm tách bạch tác động của biến di sản khỏi biến năng lực quản lý; (3) đánh giá tác động chính sách theo thiết kế trước - sau đối với các can thiệp cải cách hành chính cụ thể; (4) nghiên cứu ngưỡng sức chứa (carrying capacity) cho khu vực di sản, cụ thể hoá cảnh báo về "xâm phạm nghiêm trọng đến cảnh quan và các di tích" trong giả thuyết khoa học; (5) khảo sát khả thi việc áp dụng công nghệ thông tin trong hệ thống quản lý du lịch theo gợi ý của Xu Xeng cho bối cảnh Lào.

Tác động và đối tượng hưởng lợi

Ba tuyến tác động được tác giả tuyên bố tường minh: củng cố cơ sở khoa học về QLNN trong lĩnh vực du lịch; cung cấp cho UBND tỉnh Luang Pra Bang "một số giải pháp tham khảo để QLNN về du lịch trên địa bàn của tỉnh"; và làm tài liệu phục vụ giảng dạy, nghiên cứu về công tác QLNN về du lịch.

Nghiên cứu sinh chuyên ngành quản lý công tại Lào và Việt Nam có được một khung 7 nội dung QLNN đã kiểm nghiệm thực địa, kèm cách thao tác hoá chất lượng quy hoạch thành chỉ số độ lệch dự báo. Cán bộ Sở Thông tin, Văn hoá và Du lịch cấp tỉnh có sơ đồ tổ chức bộ máy và bộ giải pháp phân theo sáu tuyến. Doanh nghiệp lữ hành và lưu trú hưởng lợi gián tiếp từ khuyến nghị cải cách thủ tục hành chính và tạo lập môi trường pháp luật thuận lợi. Các cơ quan trung ương Lào có căn cứ cho tuyến kiến nghị chính sách ở mục 4.2.6. Cộng đồng dân cư Luang Pra Bang — được đưa vào định nghĩa du lịch với tư cách chủ thể sản xuất — là đối tượng hưởng lợi được kỳ vọng qua khôi phục làng nghề thủ công truyền thống, tạo việc làm và "xóa đói giảm nghèo".

Câu hỏi chuyên sâu

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng khái niệm du lịch của Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội bằng cách bổ sung người dân làm chủ thể sản xuất và địa phương làm đơn vị hưởng lợi, qua đó tạo nền khái niệm cho phân tích QLNN ở cấp tỉnh — điều mà các định nghĩa của Hunziker - Krapf, Mill - Morrison và UNWTO đều không hỗ trợ vì chúng được xây dựng cho mục đích thống kê hoặc mô tả hiện tượng cấp quốc gia.

Đổi mới phương pháp nằm ở cặp bảng đối chiếu dự báo - thực tế 2012-2018, chuyển chất lượng quy hoạch thành biến đo được. So với Nguyễn Tấn Vinh (2008) vốn đánh giá quy hoạch Lâm Đồng bằng mô tả định hướng, và Nguyễn Minh Đức (2007) đánh giá qua chức năng nhiệm vụ, thiết kế này cung cấp bằng chứng có thể kiểm chứng lại.

Phát hiện gây bất ngờ nhất là sụt giảm khách quốc tế đến Lào từ 4.238.719 lượt (2016) xuống 3.868.831 lượt (2017) — dữ liệu đi ngược nhận định phổ biến trong các công trình trước rằng du lịch Lào tăng trưởng liên tục, và là bằng chứng tiêu cực được báo cáo trung thực.

Về khả năng tái lặp, luận án cung cấp khung 7 nội dung QLNN và cấu trúc bảng biểu đủ minh bạch để nhân bản sang tỉnh khác; tuy nhiên không có phụ lục bảng hỏi hay quy trình chọn mẫu chuyên gia, nên tái lặp phần tham vấn chuyên gia bị hạn chế.

Về chương trình dài hạn, luận án đặt tầm nhìn đến 2030 với bảng dự báo các chỉ tiêu phát triển du lịch, tạo mốc đối chiếu cho các nghiên cứu đánh giá tiếp theo.

Kết luận

Năm đóng góp có thể xác định: (1) xây dựng khung lý thuyết QLNN về du lịch ở cấp tỉnh gồm bảy nội dung thao tác hoá được, áp dụng cho bối cảnh CHDCND Lào; (2) đề xuất định nghĩa du lịch mở rộng chủ thể sang người dân và đơn vị hưởng lợi sang địa phương; (3) cung cấp bằng chứng thực nghiệm 8 năm (2011-2018) về khoảng cách giữa quy hoạch và thực tế phát triển du lịch Luang Pra Bang qua 11 bảng biểu; (4) chẩn đoán nguyên nhân nghịch lý tiềm năng - kết quả theo hướng thể chế thay vì tài nguyên; (5) đề xuất sáu nhóm giải pháp có thứ tự ưu tiên phản chiếu chuỗi nhân quả đã dựng, cùng tuyến kiến nghị lên Chính phủ và các Bộ, Ngành.

Bước tiến paradigm nằm ở việc tách QLNN du lịch khỏi khung kinh tế học phát triển và đặt nó vào khung quản lý công — sự phân định mà tác giả bảo vệ bằng phê phán cụ thể hai luận án tiến sĩ Việt Nam đi trước. Ba dòng nghiên cứu được mở: đo lường chất lượng quy hoạch ngành qua độ lệch dự báo; QLNN du lịch tại địa bàn di sản UNESCO với ràng buộc bảo tồn; và so sánh năng lực quản lý du lịch giữa các tỉnh Lào trong bối cảnh hội nhập AEC. Giá trị quốc tế của công trình đến từ vị thế đặc biệt của Luang Pra Bang: một đô thị di sản thế giới ở quốc gia thu nhập thấp, nơi bài toán cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn di sản mang tính phổ quát đối với các điểm đến di sản khác trong khu vực Mekong.