Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về du lịch Từ giữa thế kỷ XVIII, ở các nước Châu Âu đã bắt đầu xuất hiện các đội nhóm tổ chức cùng nhau đi chơi, thăm bạn bè, qua các quốc gia khác, học ngoại ngữ, văn hóa nghệ thuật, trào lưu này đã phát triển rất mạnh và thúc đẩy khái niệm “du lịch” ra đời. Kể từ thời điểm đó, du lịch bắt đầu phát triển nhanh chóng và trở thành ngành kinh tế quan trọng và mang lại nhiều lợi ích cho cả cá nhân và cộng đồng.
Có nhiều định nghĩa về du lịch đã được đưa ra từ các góc độ nghiên cứu khác nhau, nhưng cho đến nay vẫn còn có sự khác biệt, chưa thống nhất. Tác giả Hienziker và Kraff cho rằng “du lịch là tổng hợp các mối quan hệ và hiện tượng bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú tạm thời của các cá nhân tại những nơi không phải là nơi ở và nơi làm việc thường xuyên của họ”[10]. Ngoài ra, năm 1998, Kodhyat cũng định nghĩa du lịch là sự di chuyển tạm thời được thực hiện bởi các cá nhân hoặc tập thể từ nơi này sang nơi khác với nỗ lực tìm kiếm sự cân bằng và hạnh phúc về mặt xã hội, văn hóa, thiên nhiên và tri thức. Theo Liên Hiệp Quốc các tổ chức lữ hành chính thức (International Union of Official Travel Organization): “Du lịch được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với điạ điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống”.
Năm 1963, hội nghị Liên Hợp Quốc về Du lịch diễn ra tại Rome, và các chuyên gia đã thống nhất định nghĩa về du lịch như sau: “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ”. Tại Việt Nam, khái niệm du lịch cũng được định nghĩa xét trên nhiều góc độ nghiên cứu khác nhau: 8 Trong từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam (1966), du lịch được chia thành hai khía cạnh riêng biệt. Từ góc độ mục đích của chuyến đi, du lịch có thể được định nghĩa là việc nghỉ ngơi, tham quan ngoài nơi cư trú với mục đích vui chơi, giải trí, tham quan các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa, nghệ thuật.
Từ góc độ kinh tế, du lịch lại là một ngành kinh doanh tổng hợp mang lại hiệu quả về nhiều mặt. Điều này bao gồm việc tăng cường nhận thức của con người về thiên nhiên, truyền thống lịch sử và văn hóa dân tộc, từ đó nâng cao tình yêu quê hương đất nước. Về mặt kinh tế, du lịch là lĩnh vực kinh doanh rất hiệu quả, có thể coi là hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ. Luật Du lịch số 09/2017/QH XIV do Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 19/6/2017 đã đưa ra định nghĩa như sau: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá một năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác”[16].
Dựa trên những định nghĩa trên, có thể thấy rằng trong những hoàn cảnh, góc độ khác nhau, chúng ta hoàn toàn có thể đưa ra các cách hiểu về du lịch khác nhau. Tóm lại, có thể diễn đạt rằng du lịch là một biểu hiện kinh tế-xã hội, là sự di chuyển tạm thời của cá nhân hoặc nhóm người ra khỏi địa điểm cư trú thường trú của họ, nhằm đáp ứng các nhu cầu và mục đích đa dạng. Khái niệm về sản phẩm du lịch Trong quá trình nghiên cứu về du lịch, sản phẩm du lịch là một trong những chủ đề gây tranh cãi nhiều nhất. Thực tế, có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm sản phẩm du lịch.
Một số người cho rằng sản phẩm du lịch chính là khách du lịch, tức là trải nghiệm và dịch vụ được cung cấp cho du khách. Các trải nghiệm du lịch, dịch vụ lưu trú, ẩm thực, vui chơi giải trí và các hoạt động du lịch khác được coi là sản phẩm du lịch chủ yếu. Tuy nhiên, một quan điểm khác cho rằng sản phẩm du lịch không chỉ gồm khách du lịch, mà còn bao gồm cả tài nguyên thiên nhiên và tài nguyên nhân văn. Có rất nhiều yếu tố trực tiếp và gián tiếp cấu thành sản phẩm du lịch, năm 2017, Luật Du lịch đã đưa ra một khái niệm về sản phẩm du lịch như 9 sau: “Sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ trên cơ sở khai thác các giá trị tài nguyên du lịch để thoả mãn nhu cầu của khách tham quan”[16].
Tuy nhiên, khái niệm này vẫn chưa được xem là hoàn toàn đầy đủ. Một trong những khái niệm được xem là đầy đủ và trọn vẹn của sản phẩm du lịch được định nghĩa bởi Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO): “Sản phẩm du lịch là sự kết hợp của các yếu tố vật thể và phi vật thể, chẳng hạn như: Hệ thống dịch vụ, quản lý điều hành; Tài nguyên du lịch; Hệ thống cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật”. Sản phẩm du lịch thường bao gồm các chương trình du lịch và nội dung chủ yếu của nó là sự kết hợp giữa di tích lịch sử, di tích văn hóa, cảnh quan thiên nhiên và các cơ sở vật chất - kỹ thuật như cơ sở lưu trú, ăn uống và vận chuyển. Sản phẩm du lịch là kết quả của việc liên kết các yếu tố này lại với nhau để tạo ra một trải nghiệm du lịch hoàn chỉnh cho khách hàng.
Ngoài ra, sản phẩm du lịch cũng liên quan đến yếu tố tài nguyên du lịch. Tài nguyên du lịch bao gồm các di tích lịch sử, di tích văn hóa, cảnh quan thiên nhiên và các tài nguyên nhân văn khác. Nhưng khác với các sản phẩm thông thường, sản phẩm du lịch không thể di chuyển. Thay vì đưa sản phẩm du lịch đến tay người tiêu dùng, chúng ta chỉ có thể đưa khách hàng đến địa điểm có các sản phẩm du lịch để họ tham quan, khám phá và trải nghiệm, từ đó thỏa mãn nhu cầu du lịch của họ thông qua việc tiêu dùng các dịch vụ và trải nghiệm du lịch.
Khái niệm đại dịch Covid-19 Đại dịch COVID-19 là một đại dịch bệnh truyền nhiễm với tác nhân là virus SARS-CoV-2 diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Khởi nguồn vào cuối tháng 12 năm 2019 với tâm dịch đầu tiên tại thành phố Vũ Hán thuộc miền Trung Trung Quốc đại lục, bắt nguồn từ một nhóm người mắc viêm phổi không rõ nguyên nhân. Các nhà khoa học Trung Quốc đã tiến hành nghiên cứu và phân lập được một chủng coronavirus mà Tổ chức Y tế Thế giới lúc đó tạm gọi là 2019-nCoV, có trình tự gen giống với SARS-CoV trước đây với mức tương đồng lên tới 79,5%. Các ca nghi nhiễm đầu tiên ở Vũ Hán được báo cáo vào ngày 31 tháng 12 năm 2019.
Trường hợp tử vong do SARS-CoV-2 đầu tiên xảy ra ở Vũ Hán vào 10 ngày 9 tháng 1 năm 2020. Sự lây nhiễm virus từ người sang người đã được xác nhận cùng với tỷ lệ bùng phát dịch tăng vào giữa tháng 1 năm 2020. Ngày 23 tháng 1 năm 2020, chính phủ Trung Quốc quyết định phong tỏa Vũ Hán. Ngày 11 tháng 3 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ra tuyên bố gọi "COVID-19" là "Đại dịch toàn cầu".
Chính phủ các quốc gia trên thế giới đã tiến hành phản ứng đáp trả nhằm bảo vệ sức khỏe người dân cũng như các nhóm cộng đồng trên toàn cầu, bao gồm: hạn chế đi lại, phong tỏa kiểm dịch, ban bố tình trạng khẩn cấp, sử dụng lệnh giới nghiêm, tiến hành cách ly xã hội, hủy bỏ các sự kiện đông người, đóng cửa trường học và những cơ sở dịch vụ, kinh doanh ít quan trọng, khuyến khích người dân tự nâng cao ý thức phòng bệnh, đeo khẩu trang, hạn chế ra ngoài khi không cần thiết, đồng thời chuyển đổi mô hình hoạt động kinh doanh, học tập, làm việc từ truyền thống sang trực tuyến. Các loại hình du lịch Ngành du lịch ở Việt Nam đã đạt được nhiều bước phát triển đáng kể trong thời gian gần đây, mang đến những trải nghiệm mới mẻ cho du khách. Dưới đây là một số loại hình du lịch phổ biến tại Việt Nam được phân loại dựa trên các tiêu chí khác nhau: - Theo môi trường tài nguyên: + Du lịch thiên nhiên: Bao gồm việc khám phá và trải nghiệm cảnh quan thiên nhiên, các công viên quốc gia, vườn quốc gia, biển, rừng, suối, núi, hang động, hồ nước, v. + Du lịch văn hóa: Tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm di sản văn hóa, kiến trúc, đền đài, lễ hội truyền thống, làng cổ, chùa chiền, cung đình, v.
- Theo mục đích chuyến đi: + Du lịch tham quan: Chuyến đi nhằm khám phá, tham quan các địa điểm du lịch nổi tiếng, điểm đến đẹp và có giá trị văn hóa. + Du lịch giải trí: Tập trung vào việc cung cấp các hoạt động giải trí và trải nghiệm như công viên giải trí, khu vui chơi, khu nghỉ dưỡng, sòng bạc, v. 11 + Du lịch nghỉ dưỡng: Đi du lịch nhằm thư giãn, nghỉ ngơi, tận hưởng các dịch vụ và tiện ích tại các khu nghỉ dưỡng, biệt thự, resort, bungalow, v. + Du lịch kinh doanh: Liên quan đến các chuyến công tác, hội nghị, triển lãm, gặp gỡ kinh doanh và các hoạt động liên quan đến mục đích kinh doanh.
- Theo lãnh thổ hoạt động: + Du lịch quốc tế: Du khách đi qua biên giới quốc gia để tham quan, khám phá các quốc gia khác. + Du lịch nội địa: Du khách đi du lịch trong cùng quốc gia. - Theo đặc điểm địa lý của điểm du lịch: + Du lịch biển: Tập trung vào các khu vực ven biển, bãi biển, đảo, vùng duyên hải. + Du lịch núi: Bao gồm việc khám phá các dãy núi, khu vực núi rừng, trekking, leo núi, v.
+ Du lịch đô thị: Liên quan đến việc khám phá và trải nghiệm các thành phố lớn, văn hóa đô thị, kiến trúc đô thị, mua sắm, ẩm thực, v. + Du lịch thôn quê: Tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm đời sống, văn hóa, và cảnh quan thiên nhiên ở các vùng nông thôn.