Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu ở Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Dương Thái Trung dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Thị Thu Phương và TS. Phạm Hồng Tú, tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương thuộc Bộ Công Thương. Luận án thuộc ngành Kinh doanh thương mại, mã số chuyên ngành 9.21, hoàn thành vào năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo tác giả, việc sử dụng rượu bia thiếu kiểm soát để lại những hệ lụy đối với sức khỏe thể chất, tinh thần cũng như tạo ra gánh nặng kinh tế - xã hội. Thực trạng tiêu thụ rượu bia tại Việt Nam đang ở mức cao và gia tăng nhanh chóng trên cả ba phương diện: lượng cồn nguyên chất bình quân đầu người, tỷ lệ người sử dụng rượu bia và tỷ lệ người uống ở mức nguy hại. Thống kê từ Báo cáo toàn cầu năm 2018 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận lượng cồn nguyên chất tiêu thụ bình quân của một người trưởng thành tại Việt Nam đã tăng từ 3,8 lít năm 2005 lên 8,3 lít năm 2018, vượt qua mức trung bình toàn cầu là 6,4 lít. Tính theo đầu người trên 15 tuổi, mức tiêu thụ 8,3 lít cồn nguyên chất tương đương khoảng 170 lít bia mỗi năm, đưa Việt Nam lên vị trí thứ hai trong khu vực Đông Nam Á và thứ ba tại châu Á. Tỷ lệ nam giới uống ở mức độ nguy hại tăng từ 25,1% năm 2010 lên 44,2% năm 2015. Bộ Y tế cũng thống kê mỗi năm Việt Nam có khoảng 40.800 ca tử vong liên quan đến rượu bia (chiếm 7,5% tổng số ca tử vong toàn quốc). Rượu bia là nguyên nhân trực tiếp của ít nhất 30 bệnh và nguyên nhân gián tiếp của 200 loại bệnh tật, đồng thời liên quan đến 30% các vụ gây rối trật tự xã hội và 33,7% các vụ bạo lực gia đình.

Song song với sản xuất nội địa, hoạt động kinh doanh rượu nhập khẩu tăng trưởng nhanh. Số liệu từ Vụ Thị trường trong nước (Bộ Công Thương) cho thấy trong giai đoạn 2011–2021, sản lượng rượu nhập khẩu vào Việt Nam tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm. Sự gia tăng này chịu tác động từ việc thực thi các cam kết cắt giảm thuế quan trong các hiệp định thương mại tự do (FTA). Mặc dù công tác quản lý nhà nước đã đạt được những kết quả ban đầu trong ban hành văn bản quy phạm pháp luật, quy hoạch hệ thống phân phối và thanh tra thị trường, thực tiễn vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn thiếu đồng bộ, công tác thực thi còn bất cập, hoạt động kiểm tra gặp nhiều cản trở và công tác tuyên truyền chưa đạt yêu cầu. Luận án chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu quản lý nhà nước trên các lĩnh vực kinh tế tổng quát hoặc nghiên cứu ngành đồ uống nói chung; mảng quản lý nhà nước chuyên sâu đối với hoạt động kinh doanh rượu nhập khẩu hầu như chưa có công trình toàn diện ở cấp độ tiến sĩ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận về quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu, phân tích và đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về hoạt động này tại Việt Nam giai đoạn 2013–2021, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu đến năm 2030.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu hệ thống nhằm làm rõ cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu.
  2. Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu của một số quốc gia trên thế giới và rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
  3. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về kinh doanh rượu nhập khẩu ở Việt Nam giai đoạn 2013–2021.
  4. Xây dựng quan điểm, định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu ở Việt Nam đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu của một quốc gia.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào các nội dung trọng tâm của quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu, bao gồm quản lý hoạt động nhập khẩu rượu và quản lý hoạt động kinh doanh rượu nhập khẩu trên thị trường nội địa. Luận án giới hạn không nghiên cứu hoạt động tạm nhập, tái xuất rượu.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2013–2021 và đề xuất các giải pháp định hướng đến năm 2030.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào địa bàn Việt Nam, đồng thời khảo cứu kinh nghiệm quản lý tại một số quốc gia trên thế giới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Các công trình nghiên cứu ngoài nước được tác giả phân tích và tổng hợp theo nhiều khía cạnh kỹ thuật, kinh tế lượng và chính sách:

  • Dự báo nhu cầu và phân tích thị trường: Anyu Liu và Haiyan Song (2021) với nghiên cứu "Analysis and Forecasts of the Demand for Imported Wine in China" đã ứng dụng mô hình trễ phân phối tự hồi quy (ARDL) dựa trên lý thuyết kinh tế tân cổ điển để dự báo nhập khẩu rượu giai đoạn 2019–2023, chỉ ra thu nhập là nhân tố quyết định lớn nhất đối với nhu cầu rượu vang nhập khẩu. Eugenio Pomarici (2016) trong "Recent trends in the international wine market and arising research questions" phân tích xu hướng thị trường ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô. Sofia Gouveia và Patrícia Martins (2019) nghiên cứu tính đồng bộ chu kỳ xuất khẩu rượu vang của 10 quốc gia châu Âu thông qua hệ số tương quan hạng Spearman. Agostino Menna và các cộng sự phân loại môi trường thương mại hóa rượu vang cho doanh nghiệp vừa và nhỏ qua phương pháp phân cụm k-means trên 22 quốc gia OECD.
  • Thiết kế bao bì, tiếp thị và tâm lý thị trường: Franck Celhay, Peiyao Cheng, Josselin Masson và Wenhua Li (2020) nghiên cứu cách người tiêu dùng giải thích nhãn rượu vang nhập khẩu qua khái niệm động lực dấu hiệu. Heber Rodrigues và các cộng sự (2020) chứng minh tại hội chợ thương mại quốc tế rằng quốc gia xuất xứ chi phối nhận thức của thương nhân nhiều hơn loại hình thương nhân.
  • Chính sách giá, thuế và hiệp định thương mại: Chul Chung, Min-chirl Chung và Bonggeun Kim (2020) phân tích phản ứng định tính và định lượng của người tiêu dùng Hàn Quốc trước các cú sốc giá rượu nhập khẩu từ các hiệp định thương mại tự do, ghi nhận độ co giãn giá theo mô hình cầu thông thường là -1,178 (trong đó phản ứng định lượng là -0,712 và phản ứng định tính chiếm -0,466). Kimie Harada và Shuhei Nishitateno (2021) áp dụng kỹ thuật ước lượng Poisson giả định xác suất tối đa (PPML) trên mô hình trọng lực từ dữ liệu 1990–2016 tại Đông Á, kết luận thuế quan FTA giảm 1 điểm phần trăm giúp lượng rượu nhập khẩu tăng 0,042%. Fabio Gaetano-Santeramo và các cộng sự (2019) chứng minh các biện pháp phi thuế quan (NTMs), tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT) và kiểm dịch động thực vật (SPS) có xu hướng hỗ trợ nhập khẩu rượu vang đóng chai.
  • Kiểm soát chuỗi cung ứng, xuất xứ và môi trường: Hao Wu và các cộng sự (2019) sử dụng phân tích đồng vị carbon, oxy và 16 nguyên tố vi lượng trên 600 mẫu rượu vang đỏ nhập khẩu vào Trung Quốc để xác định xuất xứ với độ chính xác trên 90%. Hideaki Shimizu và các cộng sự (2018) dùng phương pháp ICP-MS và ICP-AES đo nồng độ 18 khoáng chất kết hợp mô hình phân tích phân biệt tuyến tính (LDA) với độ chính xác phân loại 91,1% để kiểm soát tính xác thực của rượu vang Nhật Bản so với rượu nhập khẩu. Helena J. Ponstein, Stefano Ghinoi và Bodo Steine (2019) phân tích vòng đời (LCA) chuỗi cung ứng rượu vang nhập khẩu tại Phần Lan, xác định mức phát thải khí nhà kính trung bình là 1,23 kg CO2e trên một chai 0,75 lít.
  • Y tế cộng đồng và rào cản chính sách: Tim Stockwell và các cộng sự (2021) đánh giá chính sách kiểm soát rượu tại Canada (đánh giá CAPE 2017), chỉ rõ 4 rào cản gồm thiếu nhận thức cộng đồng, thiếu cơ chế quản lý, sự vận động hành lang của ngành rượu và sự thiếu nhất quán của giới y tế công cộng. Ryan Baldwin và các cộng sự (2022) tổng quan tác động của chính sách giảm cung cấp rượu lên trẻ vị thành niên. Shuay-Tsyr Ho và Bradley J. phân tích việc cho phép bán lẻ rượu trong cửa hàng tạp hóa tại Hoa Kỳ bằng chỉ số Entropy.

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Văn hóa và lịch sử quản lý rượu: Nguyễn Lân Dũng, Nguyễn Đức Kiết và Thái Lương (2002) trong công trình "Văn hóa rượu" khảo cứu lịch sử sử dụng rượu của người Việt. Gerard Sasges (do Châu Huy Ngọc biên dịch, 2022) nghiên cứu chế độ độc quyền sản xuất và phân phối rượu thời kỳ thực dân Pháp tại Đông Dương thông qua hệ thống Ty Thuế quan (nhà Đoan).
  • Thực trạng tiêu dùng và tổn thất kinh tế: Lưu Bích Ngọc và Nguyễn Thị Thiềng (2018) khảo sát xã hội học cho thấy 60% người được hỏi có sử dụng rượu bia (86,8% nam giới, 31,6% nữ giới), trong đó 80% người dùng rượu sử dụng rượu nấu thủ công, 68,9% uống bia, còn rượu nhập lậu và rượu giả chỉ chiếm tỷ trọng 1,5–2,5%. Hoàng Thị Mỹ Hạnh, Vũ Thị Minh Hạnh và Vũ Thị Mai Anh (2020) nghiên cứu phương pháp đo lường suy giảm năng suất lao động do sử dụng rượu bia thông qua bộ công cụ WPAI-GH của Hoa Kỳ.
  • Chính sách pháp luật và y tế: Đinh Công Luận và Nguyễn Hạnh Nguyên (2017) giới thiệu Chiến lược toàn cầu giảm tác hại của việc lạm dụng đồ uống có cồn của WHO (2010) và đề xuất thể chế hóa vào Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia. Vũ Văn Huân (2016) phản ánh tỷ lệ sử dụng rượu bia ở độ tuổi 14–25 (80% ở nam và 36,5% ở nữ) cùng tình trạng lạm dụng đồ uống có cồn.
  • Thương mại, thuế và quản lý chuyên ngành: Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2019) phân tích tác động của các cam kết Hiệp định CPTPP đến ngành đồ uống. Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2020) đánh giá hệ thống chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt tương đối đối với đồ uống có cồn. Ngoài ra, các luận án tiến sĩ của Phạm Bách Khoa (2021) về thuế bảo vệ môi trường, Trần Thị Bích Nga (2021) về quản lý lao động nước ngoài, công trình của Nguyễn Thị Phương Loan (2018) về năng lực quản lý nhà nước và Nguyễn Mạnh Tùng (2017) về ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành hải quan cung cấp hệ thống khái niệm nền tảng về bộ máy và chu trình quản lý nhà nước.
Nhóm hướng nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Trọng tâm nghiên cứu chính
Kinh tế lượng và mô hình thương mại quốc tế Anyu Liu & Haiyan Song (2021); Kimie Harada & Shuhei Nishitateno (2021); Chul Chung et al. (2020) Dự báo cầu nhập khẩu, độ co giãn giá, tác động giảm thuế FTA bằng ARDL, PPML.
Giám định kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc Hao Wu et al. (2019); Hideaki Shimizu et al. (2018) Phân tích đồng vị carbon/oxy, quang phổ khối ICP-MS phân loại xuất xứ rượu.
Chính sách công, y tế và tác hại xã hội Tim Stockwell et al. (2021); Lưu Bích Ngọc & Nguyễn Thị Thiềng (2018); Vũ Văn Huân (2016) Gánh nặng y tế, rào cản thực thi chính sách kiểm soát rượu bia, tỷ lệ tiêu dùng thực tế.
Thể chế, cam kết FTA và chính sách thuế VCCI (2019); CIEM (2020); Gerard Sasges (2022) Tác động mở cửa thị trường theo CPTPP, cơ chế thuế tiêu thụ đặc biệt, độc quyền lịch sử.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Khoảng trống lý luận: Các nghiên cứu trước đây chưa xây dựng định nghĩa chuyên biệt, chưa phân tích đầy đủ đặc điểm, vai trò và hệ thống nội dung của hoạt động quản lý nhà nước dành riêng cho kinh doanh rượu nhập khẩu – một mặt hàng kinh doanh có điều kiện và chịu sự chi phối chặt chẽ bởi cam kết thương mại quốc tế.
  2. Khoảng trống thực tiễn: Thiếu vắng các công trình đánh giá toàn diện, cập nhật về thực trạng quản lý kinh doanh rượu nhập khẩu trong giai đoạn từ năm 2013 đến 2021, đặc biệt là giai đoạn chuyển tiếp khi Việt Nam ban hành và thực thi Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia năm 2019 cùng các nghị định mới về kinh doanh rượu.
  3. Khoảng trống về giải pháp: Các giải pháp trước đây thường tản mạn hoặc chỉ tiếp cận dưới góc độ y tế công cộng hoặc bảo hộ sản xuất trong nước. Luận án hướng đến xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa kiểm soát hành chính, hoàn thiện chính sách thuế, kiểm tra xuất xứ - chất lượng và cơ chế thanh tra thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Khái niệm quản lý và quản lý nhà nước: Luận án phân tích luận điểm của C. Mác về sự cần thiết của quản lý trong lao động xã hội (ví như dàn nhạc cần có nhạc trưởng), đồng thời dẫn chiếu định nghĩa của nhiều học giả như Mary Parker Follet, Robert Albanese, Harold Koontz & Cyril O’Donnell, Robert Kreitner, Nguyễn Minh Đạo (1997) và Giáo trình của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2021). Quản lý được hiểu là sự tác động có chủ đích của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu định trước. Về quản lý nhà nước, luận án tiếp cận theo nghĩa rộng: quản lý nhà nước bao gồm toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp, thực hiện chức năng điều chỉnh các quan hệ xã hội thông qua pháp luật và quyền lực nhà nước.
  • Khái niệm rượu và phân loại: Luận án dẫn chứng lịch sử rượu từ nền văn minh Babylon, Ai Cập cổ đại, vết tích văn hóa trong sách Lĩnh Nam chích quái và văn học cổ điển Việt Nam. Về mặt hóa học, rượu là đồ uống chứa ethanol ($C_2H_5OH$) tạo ra qua quá trình lên men ngũ cốc hoặc hoa quả. Về mặt pháp lý, luận án phân tích quy định tại Nghị định 105/2017/NĐ-CP và thống nhất sử dụng định nghĩa theo khoản 1 Điều 2 Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia năm 2019: Rượu là đồ uống có cồn thực phẩm, được sản xuất từ quá trình lên men từ một hoặc hỗn hợp nguyên liệu chủ yếu gồm tinh bột của ngũ cốc, dịch đường của cây, hoa, củ, quả hoặc là đồ uống được pha chế từ cồn thực phẩm. Rút gọn trong phạm vi đề tài: rượu là đồ uống có cồn thực phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh để đánh giá các hiện tượng kinh tế - xã hội trong sự vận động và phát triển khách quan.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp hệ thống hóa, phương pháp lịch sử, phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, quy nạp, thống kê và phương pháp chuyên gia. Các phương pháp này được phối hợp qua các chương để làm rõ lý thuyết, tổng quan tài liệu và đề xuất giải pháp.
  • Phương pháp khảo sát thực nghiệm: Tại Chương 3, tác giả thực hiện điều tra xã hội học bằng bảng hỏi đóng nhằm thu thập dữ liệu sơ cấp phục vụ đánh giá thực trạng công tác quản lý.
Tiêu chí Khối cơ quan quản lý nhà nước Khối thương nhân kinh doanh rượu nhập khẩu Tổng cộng
Số phiếu phát ra 100 phiếu 100 phiếu 200 phiếu
Số phiếu thu về 60 phiếu 90 phiếu 150 phiếu
Tỷ lệ phản hồi 60,0% 90,0% 75,0%
Cơ cấu đối tượng khảo sát Cán bộ, công chức, viên chức thuộc Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thuế, Sở Công Thương các tỉnh (>30% giữ chức vụ từ cấp phòng/ban trở lên). Chủ tịch HĐQT, Giám đốc, Phó Giám đốc doanh nghiệp (>50%); cán bộ lãnh đạo cấp phòng/ban và tương đương (gần 50%). Mẫu nghiên cứu đại diện cho hai chủ thể trực tiếp tham gia chu trình quản lý và vận hành thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước thành các nhóm chủ đề: phân tích chuỗi cung ứng, thiết kế nhãn mác, đo lường tác động của thuế quan và FTA, xác định nguồn gốc xuất xứ qua chỉ số đồng vị và khoáng chất, tác hại của rượu bia và chính sách can thiệp y tế. Tác giả tiến hành phân tích sâu các phát hiện của các công trình thực nghiệm quốc tế và đối chiếu với các nghiên cứu văn hóa, xã hội học, thể chế trong nước. Từ việc chỉ ra những nội dung có thể kế thừa (phương pháp luận, khung phân tích thuế, kinh nghiệm rào cản kỹ thuật), tác giả xác lập rõ các khoảng trống nghiên cứu về lý luận quản lý nhà nước chuyên ngành kinh doanh rượu nhập khẩu, khoảng trống dữ liệu thực tiễn tại Việt Nam giai đoạn 2013–2021 và sự thiếu hụt các khuyến nghị đồng bộ để khẳng định tính độc lập của luận án.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI KINH DOANH RƯỢU NHẬP KHẨU

Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi:

  • Lý luận chung: Khái niệm quản lý, quản lý nhà nước; lý luận về kinh doanh rượu nhập khẩu; khái niệm, đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu.
  • Nội dung quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu: Bao gồm 3 trụ cột chính: (1) Xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh rượu nhập khẩu; (2) Tổ chức thực hiện các chính sách, quy định pháp luật (cấp phép nhập khẩu, phân phối, quản lý giá, thuế, nhãn mác); (3) Kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm trong hoạt động kinh doanh rượu nhập khẩu.
  • Nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá: Xác định các yếu tố khách quan và chủ quan tác động đến hiệu lực quản lý (môi trường kinh tế, cam kết quốc tế, hệ thống pháp luật, thói quen tiêu dùng). Xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước đối với thị trường rượu nhập khẩu.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu thực tiễn quản lý rượu nhập khẩu của một số quốc gia (các nước kiểm soát theo chuỗi, kiểm soát qua thuế và cấp phép chặt chẽ) và rút ra các bài học kinh nghiệm có thể vận dụng cho Việt Nam về chính sách thuế, rào cản kỹ thuật và quản lý kênh phân phối.

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI KINH DOANH RƯỢU NHẬP KHẨU Ở VIỆT NAM

Chương 3 trình bày các số liệu và phân tích thực tiễn:

  • Khái quát thị trường rượu Việt Nam: Tình hình sản xuất trong nước giai đoạn 2013–2021; tình hình tiêu thụ rượu bia của người dân so với các nước ASEAN; tốc độ và cơ cấu sản lượng rượu nhập khẩu vào Việt Nam giai đoạn 2013–2021; cơ cấu thị phần của các dòng rượu nhập khẩu đang lưu thông.
  • Thực trạng triển khai công tác quản lý nhà nước:
    • Thực trạng cơ cấu bộ máy quản lý nhà nước (sự phối hợp giữa Bộ Công Thương, Bộ Y tế, Bộ Tài chính, lực lượng Quản lý thị trường, cơ quan Hải quan và chính quyền địa phương).
    • Thực trạng khung khổ chính sách, pháp luật (phân tích quy định nhãn mác bắt buộc theo Bảng 3.1, quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu rượu theo Bảng 3.2, và trình tự cấp giấy phép kinh doanh rượu nhập khẩu theo Bảng 3.3).
    • Thực trạng tổ chức thực hiện và công tác thanh tra, kiểm tra, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm (buôn lậu, gian lận thương mại, trốn thuế, rượu không rõ nguồn gốc).
  • Đánh giá thực trạng: Phân tích kết quả thu được từ 150 phiếu điều tra thực nghiệm, chỉ ra những kết quả đạt được về ổn định thị trường và thu ngân sách; đồng thời vạch rõ các bất cập, hạn chế về sự chồng chéo chức năng, kẽ hở pháp lý, năng lực trang thiết bị kiểm định chất lượng và phân tích nguyên nhân sâu xa của những hạn chế này.

CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI KINH DOANH RƯỢU NHẬP KHẨU Ở VIỆT NAM

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2030:

  • Mục tiêu và quan điểm: Xác định mục tiêu tổng quát là nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước nhằm lành mạnh hóa thị trường, đảm bảo nguồn thu ngân sách, bảo vệ sức khỏe nhân dân và tuân thủ các cam kết thương mại quốc tế; xác lập quan điểm chỉ đạo và định hướng quản lý đến năm 2030.
  • Hệ thống nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật: Rà soát sửa đổi quy định cấp phép, điều chỉnh chính sách thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt phù hợp thực tiễn.
    2. Kiện toàn và nâng cao năng lực tổ chức bộ máy: Giảm thiểu sự chồng chéo giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành, hoàn thiện cơ chế phân cấp và phối hợp liên ngành.
    3. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ: Đào tạo chuyên môn, đạo đức công vụ cho lực lượng thực thi pháp luật trực tiếp (hải quan, quản lý thị trường, thanh tra công thương).
    4. Tăng cường năng lực hệ thống kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm: Đầu tư trang thiết bị kỹ thuật hiện đại để kiểm tra thành phần hóa học, chỉ tiêu an toàn và xác minh nguồn gốc xuất xứ rượu nhập khẩu.
    5. Đẩy mạnh giáo dục, tuyên truyền, phổ biến pháp luật: Tuyên truyền văn hóa tiêu dùng có trách nhiệm và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các thương nhân.
    6. Tăng cường kiểm tra, kiểm soát và xử lý vi phạm: Nâng cao hiệu quả giám sát thị trường, phòng chống buôn lậu và xử lý nghiêm các hành vi gian lận thương mại.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ ra ba nhóm đóng góp khoa học chính:

  1. Đóng góp về mặt lý luận: Luận án hệ thống hóa và làm sáng tỏ các khái niệm cơ bản: "rượu nhập khẩu", "kinh doanh rượu nhập khẩu", "quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu". Luận án xác định rõ các đặc điểm mang tính đặc thù của hoạt động quản lý nhà nước đối với nhóm hàng này (kết hợp quản lý thương mại với bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tuân thủ điều ước quốc tế), đồng thời xác lập ba nhóm nội dung cơ bản cấu thành chu trình quản lý nhà nước về kinh doanh rượu nhập khẩu.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn: Luận án tổng hợp, phân tích toàn diện bức tranh thực trạng quản lý kinh doanh rượu nhập khẩu tại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2021. Trên cơ sở kết hợp dữ liệu thống kê thứ cấp và kết quả khảo sát sơ cấp từ 150 mẫu (công chức quản lý và thương nhân), luận án đúc kết những thành tựu đạt được, nhận diện những điểm nghẽn, bất cập của chính sách hiện hành và chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hạn chế trong công tác quản lý.
  3. Đóng góp về mặt giải pháp chính sách: Luận án luận giải khoa học và đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ định hướng đến năm 2030. Các đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện thể chế pháp lý, điều chỉnh chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt, kiện toàn tổ chức bộ máy liên ngành, nâng cấp công nghệ kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm và tăng cường chế tài thanh tra, xử lý vi phạm trên thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Luận án chủ động khoanh vùng phạm vi nội dung, theo đó loại trừ hoạt động tạm nhập - tái xuất rượu nhập khẩu khỏi đối tượng phân tích trực tiếp. Về mặt dữ liệu, giai đoạn đánh giá thực trạng dừng ở mốc năm 2021; quy mô khảo sát thực nghiệm giới hạn ở 150 phiếu phản hồi hợp lệ (60 công chức và 90 thương nhân), tập trung chủ yếu ở một số cơ quan trung ương và địa bàn trọng điểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phương thức kinh doanh rượu mới phát sinh như thương mại điện tử xuyên biên giới và hình thức bán hàng trực tuyến; theo dõi và cập nhật tác động thực tế của Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia sau năm 2021; nghiên cứu chuyên sâu về các hành vi tạm nhập - tái xuất hoặc gian lận xuất xứ trong bối cảnh các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đi vào giai đoạn cắt giảm thuế sâu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho Bộ Công Thương (trực tiếp là Vụ Thị trường trong nước, Tổng cục Quản lý thị trường), Bộ Tài chính (Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thuế) và Sở Công Thương các tỉnh, thành phố trong việc rà soát quy trình cấp phép, điều chỉnh quy định về dán tem nhãn, biểu thuế và xây dựng kế hoạch kiểm tra thị trường.
  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc các ngành Kinh doanh thương mại, Thương mại quốc tế, Quản lý kinh tế và Quản lý công khi nghiên cứu các chuyên đề về quản lý nhà nước đối với các ngành hàng kinh doanh có điều kiện.
  • Các phần nội dung đáng chú ý: Chương 2 với khung lý thuyết về quản lý nhà nước theo nghĩa rộng và kinh nghiệm quốc tế; Chương 3 với hệ thống dữ liệu điều tra 150 mẫu thực nghiệm và các bảng tổng hợp quy trình thủ tục cấp phép, thủ tục hải quan; Chương 4 với hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách thuế và kiểm định chất lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức tiêu thụ rượu bia bình quân đầu người tại Việt Nam theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2018 được luận án trích dẫn là bao nhiêu?
Theo Báo cáo toàn cầu năm 2018 của WHO được luận án viện dẫn, mức tiêu thụ cồn nguyên chất bình quân của một người trưởng thành tại Việt Nam đã tăng từ 3,8 lít năm 2005 lên 8,3 lít vào năm 2018 (vượt mức bình quân thế giới là 6,4 lít). Mức 8,3 lít cồn nguyên chất/người/năm (đối với người trên 15 tuổi) tương đương khoảng 170 lít bia/năm, đưa Việt Nam xếp thứ hai Đông Nam Á và thứ ba châu Á về mức tiêu thụ bình quân.

2. Mẫu khảo sát thực nghiệm trong Chương 3 của luận án được phân bổ như thế nào?
Nghiên cứu sinh phát ra tổng cộng 200 phiếu khảo sát và thu về 150 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 75%). Mẫu thu về bao gồm: 60 phiếu từ công chức, viên chức tại các cơ quan quản lý (Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thuế, Sở Công Thương các tỉnh...) với trên 30% là lãnh đạo cấp phòng, ban trở lên; và 90 phiếu từ thương nhân kinh doanh rượu nhập khẩu với trên 50% là Chủ tịch HĐQT, Giám đốc, Phó Giám đốc doanh nghiệp và gần 50% là lãnh đạo cấp phòng, ban.

3. Tác giả luận án tiếp cận khái niệm quản lý nhà nước theo nghĩa rộng hay nghĩa hẹp?
Tác giả xác định tiếp cận khái niệm quản lý nhà nước theo nghĩa rộng. Quản lý nhà nước được hiểu là toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp, bao gồm từ khâu ban hành các văn bản quy phạm pháp luật đến chỉ đạo trực tiếp hoạt động của đối tượng chịu sự quản lý và áp dụng chế tài tư pháp theo quy định của pháp luật.

4. Luận án có nghiên cứu hoạt động tạm nhập, tái xuất rượu hay không?
Không. Về phạm vi nội dung, luận án xác định rõ chỉ tập trung nghiên cứu hoạt động nhập khẩu và hoạt động kinh doanh rượu nhập khẩu trên thị trường nội địa của Việt Nam, loại trừ hoạt động tạm nhập, tái xuất rượu ra khỏi phạm vi nghiên cứu.

5. Tốc độ tăng trưởng lượng rượu nhập khẩu vào Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021 được ghi nhận là bao nhiêu?
Dẫn số liệu từ Báo cáo của Vụ Thị trường trong nước (Bộ Công Thương), luận án cho biết trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2021, lượng rượu nhập khẩu vào Việt Nam tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước đối với kinh doanh rượu nhập khẩu ở Việt Nam" của tác giả Dương Thái Trung là công trình nghiên cứu chuyên khảo thuộc ngành Kinh doanh thương mại, tập trung giải quyết bài toán quản lý một mặt hàng kinh doanh đặc thù. Bằng việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với phương pháp điều tra thực nghiệm (150 mẫu), luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng chính sách và bộ máy thực thi trong giai đoạn 2013–2021. Trên cơ sở đó, tác giả luận giải và đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện thể chế pháp luật, chính sách thuế, năng lực kiểm định và công tác kiểm tra, kiểm soát thị trường rượu nhập khẩu tại Việt Nam đến năm 2030.