Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại với mức độ cạnh tranh toàn cầu ngày càng khắt khe, việc duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng ngay từ khâu đầu vào. Hoạt động quản lý nhà cung cấp (Supplier Management) không đơn thuần dừng lại ở việc tìm nguồn cung ứng (sourcing) mà bao gồm một chuỗi các hoạt động mang tính chiến lược như đánh giá, lựa chọn, giám sát hiệu suất và chứng nhận nhà cung cấp (Humphreys et al., 2001; Yeung & Chin, 2004). Chất lượng nguồn cung ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của quy trình sản xuất, tỷ lệ lỗi sản phẩm và sự thỏa mãn của khách hàng (Trent & Monczka, 1999).

Công ty TNHH Sản phẩm Công nghiệp Toshiba Châu Á (Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd - TIPA) là công ty con trực thuộc Tập đoàn Toshiba (Nhật Bản), đặt nhà máy tại Khu công nghiệp Amata, tỉnh Đồng Nai. Với công suất thiết kế lên đến 1,2 triệu động cơ điện hiệu suất cao và linh kiện mỗi năm (sản lượng trung bình khoảng 35.000 động cơ/tháng), phần lớn nguyên vật liệu phục vụ sản xuất tại TIPA đều được mua từ bên ngoài. Do đó, việc thiết lập và vận hành một hệ thống quản lý nhà cung cấp chặt chẽ trong khuôn khổ Hệ thống Quản lý Chất lượng (QMS) đóng vai trò sống còn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Khóa luận tốt nghiệp "The Role of Supplier Management in Quality Management System: A Case Study of TIPA-Toshiba" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa quy trình quản lý nhà cung cấp đang áp dụng tại TIPA (Researching TIPA's Supplier Management Process).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng và nhận diện các điểm hạn chế trong quy trình quản lý nhà cung cấp tại TIPA (Analyzing and evaluating TIPA's Supplier Management Process).
  3. Đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm hoàn thiện các tồn tại trong quy trình quản lý nhà cung cấp của TIPA (Proposing solutions to improve issues in TIPA's Supplier Management process).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý nhà cung cấp tại bộ phận Đảm bảo Chất lượng (Quality Assurance - QA) thuộc Công ty TNHH Sản phẩm Công nghiệp Toshiba Châu Á.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy TIPA tại Lô 309, Đường 9, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung vào dữ liệu hoạt động quản lý nhà cung cấp trong Kỳ 23A (từ ngày 01/04/2023 đến ngày 30/09/2023) và kế hoạch đánh giá cho Kỳ 23B (từ tháng 10/2023 đến tháng 03/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa hệ thống lý thuyết quản lý chất lượng quốc tế và các công cụ kiểm soát quá trình sản xuất công nghiệp:

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

  • Quản lý chất lượng và QMS: Định nghĩa chất lượng theo Hiệp hội Chất lượng Hoa Kỳ (ASQ); bốn thành phần cốt lõi của Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) theo Lagrosen & Lagrosen (2005) gồm Hoạch định chất lượng (Quality Planning), Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance), Kiểm soát chất lượng (Quality Control) và Cải tiến chất lượng (Quality Improvement).
  • Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 (Điều khoản 8.4): Yêu cầu kiểm soát các quá trình, sản phẩm và dịch vụ do bên ngoài cung cấp (Control of externally provided processes, products and services), nhấn mạnh vào tiêu chí lựa chọn, đánh giá định kỳ, theo dõi hiệu suất, lưu trữ thông tin dạng văn bản và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng.
  • Khung quản lý nhà cung cấp bền vững (Sustainable Supplier Management Framework): Dựa trên nghiên cứu của Zimmer et al. (2016), Hahn et al. và De Boer et al., mô hình bao gồm ba tiến trình cốt lõi có mối liên kết chặt chẽ: Lựa chọn nhà cung cấp (Supplier Selection), Giám sát nhà cung cấp (Supplier Monitoring) và Phát triển nhà cung cấp (Supplier Development).
  • Các công cụ phân tích chất lượng công nghiệp:
    • Lưu đồ quy trình (Flowchart): Chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ANSI (1970) với các ký hiệu thao tác, điểm quyết định và hướng dòng chảy dữ liệu/sản phẩm.
    • Biểu đồ Pareto: Áp dụng nguyên lý 80/20 của Juran để tách biệt nhóm nguyên nhân trọng yếu (vital few) khỏi nhóm thứ yếu (trivial many).
    • Chu trình PDCA (Deming/Shewhart): Bốn giai đoạn Hoạch định (Plan) - Thực hiện (Do) - Kiểm tra (Check) - Hành động cải tiến (Act).
    • Kỹ thuật 5 Whys (5 câu hỏi Tại sao): Phương pháp truy tìm nguyên nhân gốc rễ do Sakichi Toyoda và Taiichi Ohno phát triển trong Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp định tính: Rà soát tài liệu học thuật, nghiên cứu các quy định, biểu mẫu nội bộ của TIPA (Tổ chức hệ thống TIPA-M-001, quy trình TIPA-PRO-025, hướng dẫn kiểm soát vật tư đầu vào); tiến hành phỏng vấn sâu và thảo luận trực tiếp với nhân viên, kỹ sư thuộc bộ phận QA, QC, Mua hàng (Purchasing - PC), Cung ứng (Procurement - PR) và Kỹ thuật chế tạo (Manufacturing Engineer - ME).
  • Phương pháp định lượng: Thu thập số liệu vận hành thực tế về 116 nhà cung cấp, thống kê phân loại chứng chỉ ISO, dữ liệu sản phẩm không phù hợp (Non-conforming product - NCP), thời gian xử lý dữ liệu và tỷ lệ lỗi từ hệ thống "Line out control" và "TIPA Improvement" trong kỳ 23A. Các dữ liệu nhạy cảm được mã hóa để đảm bảo tính bảo mật của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction about TIPA-Toshiba

Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành Tập đoàn Toshiba từ năm 1875 và chi tiết cơ cấu hoạt động của TIPA tại Việt Nam. TIPA được thành lập vào ngày 22/12/2008 (chính thức khánh thành ngày 22/09/2010) với vốn đầu tư 35 triệu USD (100% vốn từ Toshiba Corporation). Tổng diện tích nhà máy đạt 80.805 m² (diện tích xây dựng 38.013 m²), bao gồm hai xưởng sản xuất động cơ điện hạ thế (Low Voltage Motor - LVM) và một xưởng sản xuất linh kiện xe lai điện (Hybrid Electric Vehicle - HEV), quy mô nhân sự đạt 1.013 người (tính đến tháng 10/2023). Sản phẩm chủ lực của công ty là các dòng động cơ điện 3 pha công nghiệp hiệu suất cao đạt tiêu chuẩn IEC 60034 (đặc biệt là dòng động cơ IE3).

Hệ thống quản lý tại TIPA được vận hành theo Hệ thống tích hợp Chất lượng - An toàn - Sức khỏe - Môi trường (QSHEMS) bao gồm ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và ISO 45001:2018, bắt đầu từ sổ tay chất lượng TIPA-M-001. Phòng Chất lượng của TIPA được chia thành hai bộ phận độc lập nhưng phối hợp chặt chẽ:

  • Bộ phận LVM QA: Gồm 6 nhóm chức năng, chịu trách nhiệm thiết lập và điều phối hệ thống quản lý chất lượng, quản lý hồ sơ chứng nhận NVLAP, kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào, quản lý dụng cụ đo lường và chủ trì hoạt động đánh giá nhà cung cấp (Supplier Audit).
  • Bộ phận LVM QC: Gồm 3 nhóm chức năng, chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng trên từng công đoạn của dây chuyền sản xuất, phê duyệt thành phẩm và xử lý các động cơ sửa chữa/mẫu thử nghiệm mới.

Chapter 2: Theoretical Overview

Chương 2 tổng hợp các cơ sở lý luận về quản lý chất lượng, tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và các mô hình quản lý nhà cung cấp hiện đại. Tác giả nhấn mạnh luận điểm của Davis (1994), chỉ ra rằng đối với các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào linh kiện mua ngoài, việc cắt giảm 1% chi phí mua hàng có thể tạo ra tác động lợi nhuận tương đương mức tăng 8-10% doanh số bán hàng.

Chương này làm rõ vai trò của việc phân loại và đánh giá nhà cung cấp theo các tiêu chí đa chiều: năng lực kỹ thuật, tính ổn định của hệ thống chất lượng, khả năng giao hàng và chi phí. Đồng thời, chương 2 thiết lập cơ sở lý thuyết cho việc ứng dụng các công cụ Lean và thống kê chất lượng (Flowchart, Pareto, PDCA, 5 Whys) trong việc giám sát hiệu suất và loại bỏ các lãng phí trong quy trình quản lý nhà cung ứng.

Chapter 3: Analysis of the status of Supplier Management at TIPA-Toshiba

Chương 3 tập trung phân tích sâu thực trạng quy trình quản lý nhà cung cấp tại TIPA qua các khâu: đánh giá lựa chọn, kiểm soát tiếp nhận vật tư và xử lý sản phẩm không phù hợp.

1. Quy trình đánh giá và phân loại nhà cung cấp: Quy trình đánh giá nhà cung cấp gồm 11 bước phối hợp giữa PR/PC, ME và QA (từ xác định nhu cầu, đánh giá mẫu, thẩm định năng lực hồ sơ, đánh giá tại nhà xưởng, mua hàng, theo dõi đến tái đánh giá). Tần suất đánh giá định kỳ là 3 năm/lần đối với nhà cung cấp có chứng nhận ISO và 1 năm/lần đối với nhà cung cấp chưa có chứng nhận ISO.

Hệ thống nhà cung cấp tại TIPA được phân thành 3 nhóm:

  • Group 1 (Trading): Cung cấp sản phẩm thương mại tiêu chuẩn quốc tế (do phòng PR phụ trách).
  • Group 2 (Manufacturing): Gia công, chế tạo chi tiết cơ khí theo yêu cầu của TIPA (do phòng QA phụ trách đánh giá).
  • Group 3 (Toshiba Group): Các công ty mẹ trong Tập đoàn Toshiba gồm TIC (Mỹ) và TIPS (Nhật Bản), được quy định không thuộc diện đánh giá theo quy trình TIPA-PRO-025.
Phân loại nhà cung cấp Số lượng Tỷ lệ có ISO Tỷ lệ không ISO Bộ phận phụ trách
Oversea Trading (Group 1) 5 5 0 PR
Domestic Trading (Group 1) 26 26 0 PR
Oversea Manufacturing (Group 2) 15 15 0 QA
Domestic Manufacturing (Group 2) 66 47 19 QA
Toshiba Group (Group 3) 4 - - Không đánh giá
Tổng cộng 116 93 19 -

Tác giả chỉ ra rằng TIPA áp dụng nguyên tắc nhà cung cấp chính - phụ (Main-Sub type), trong đó mỗi loại vật tư có tối đa 3 nhà cung cấp phụ nhằm phòng ngừa rủi ro đứt gãy nguồn cung. Để lập danh sách đánh giá định kỳ, TIPA kết hợp 3 nhóm tiêu chí:

  • Period group: Các nhà cung cấp đến hạn chu kỳ đánh giá (1 năm hoặc 3 năm).
  • Outstanding group: 3-4 nhà cung cấp có tỷ lệ lỗi cao nhất chiếm 20% tổng số lỗi trên biểu đồ Pareto của từng nhóm linh kiện.
  • Increase group: Các nhà cung cấp gây ra lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ sản xuất hoặc gây thiệt hại chi phí lớn.

2. Quy trình kiểm soát vật tư đầu vào và sản phẩm không phù hợp (NCP): Vật tư nhập về được chia thành hai luồng tiếp nhận: Receiving 1 (linh kiện bên trong và chi tiết nhỏ bên ngoài) và Receiving 2 (linh kiện lớn, kết cấu gang/thép đúc). Nhân viên MFG và QA tiến hành lấy mẫu kiểm tra theo bảng check sheet tiêu chuẩn (lưu trữ hồ sơ giấy tối thiểu 5 năm). Khi phát hiện sản phẩm không phù hợp (NCP):

  • Sản phẩm lỗi được dán Thẻ hồng (Pink card/tag), ghi rõ thông tin người phát hiện, mã NG và chuyển ngay vào khu vực cách ly NCP riêng biệt của từng chuyền.
  • Dữ liệu được nhập vào hệ thống "Line out control system" trên nền tảng "TIPA Improvement".
  • Lập biểu mẫu NCP Report chuyển bộ phận PE đánh giá (nếu lỗi liên quan đến bản vẽ, thiết kế) hoặc QA/QC đánh giá (nếu lỗi ngoại quan, kích thước).
  • Biện pháp xử lý (sửa chữa, chấp nhận nhân nhượng - concession, trả hàng hoặc tiêu hủy - scrap) phải được phê duyệt bởi Cấp phó quản lý cấp cao (Assistant Senior Manager) trở lên trước khi thực hiện và tái kiểm tra.

3. Các hạn chế phát hiện qua phân tích 5 Whys:

  • Xử lý dữ liệu thủ công: Việc lọc danh sách đánh giá nhà cung cấp định kỳ hiện phụ thuộc vào các bảng tính Excel thủ công, tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót khi đối chiếu chéo giữa các nhóm linh kiện.
  • Bỏ sót đánh giá nhà cung cấp nội bộ (Parent Suppliers - Group 3): Quy định không đánh giá Group 3 khiến TIPA bị động khi phát sinh lỗi từ TIC/TIPS, gây ảnh hưởng đến năng suất và chi phí vận hành.

Chapter 4: Proposing an integrated solution of Power BI and supplier localization to enhance the Supplier Management System at TIPA-Toshiba

Dựa trên các phân tích nguyên nhân gốc rễ, tác giả đề xuất hai giải pháp trọng tâm:

1. Tích hợp công cụ Power BI trong phân tích dữ liệu nhà cung cấp:

  • Chuyển đổi dữ liệu quản lý từ các bảng Excel phân tán sang cơ sở dữ liệu trực quan trên Microsoft Power BI.
  • Ứng dụng các biểu thức phân tích dữ liệu DAX (Data Analysis Expressions) để thiết lập các thuật toán lọc tự động danh sách nhà cung cấp theo các nhóm Period, Outstanding (tích hợp phân tích Pareto tự động) và Increase.
  • Tự động hóa việc tạo lập báo cáo trực quan, giúp giảm thiểu đáng kể thời gian xử lý dữ liệu của kỹ sư QA so với quy trình thủ công cũ và hạn chế tối đa sai lệch thông tin.

2. Chiến lược nội địa hóa nhà cung cấp (Supplier Localization):

  • Sử dụng phân tích 5 Whys để xác định động lực thúc đẩy nội địa hóa: giảm chi phí vận chuyển quốc tế, rút ngắn thời gian giao hàng (lead time) và tăng tính linh hoạt trong xử lý sự cố chất lượng.
  • Xây dựng khung đánh giá so sánh giữa các nhà cung cấp công ty mẹ (Parent suppliers) và các nhà cung cấp nội địa tiềm năng trên thang điểm chuẩn hóa 3,90 điểm, dựa trên các yếu tố tần suất lỗi, năng lực gia công và chi phí.
  • Đề xuất lộ trình chuyển dịch từng phần các linh kiện gia công từ nước ngoài sang các nhà cung cấp chế tạo trong nước (Domestic Manufacturing) đạt chuẩn ISO, nâng cao tính tự chủ cho chuỗi cung ứng của nhà máy TIPA.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khảo sát toàn diện hệ thống cung ứng: Thống kê và phân loại chi tiết 116 nhà cung cấp của TIPA trong Kỳ 23A, xác định rõ tỷ lệ tuân thủ tiêu chuẩn hệ thống (93 nhà cung cấp đạt chứng chỉ ISO, 19 nhà cung cấp chưa có ISO thuộc nhóm gia công nội địa).
  • Chuẩn hóa quy trình nhận diện lỗi: Làm rõ cơ chế vận hành của quy trình kiểm soát vật tư 11 bước và quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp 11 bước kết hợp công cụ thẻ nhận diện màu hồng (Pink tag) và hệ thống Line out control.
  • Chứng minh tính khả thi của giải pháp chuyển đổi số: Xây dựng mô hình bảng điều khiển dữ liệu (Dashboard) trên Power BI ứng dụng công thức DAX, giúp rút ngắn thời gian trích xuất và lọc danh sách đánh giá nhà cung cấp định kỳ so với thao tác thủ công trên Excel.
  • Xây dựng ma trận đánh giá nội địa hóa: Thiết lập bảng so sánh lợi ích và khung chấm điểm năng lực nhà cung cấp trên thang điểm 3,90, làm cơ sở dữ liệu cho chiến lược nội địa hóa linh kiện.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  1. Hoàn thiện công cụ quản trị dữ liệu: Thay thế hoàn toàn quy trình phân loại nhà cung cấp thủ công bằng hệ thống báo cáo tự động hóa trên Power BI, chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu đầu vào từ khâu kiểm tra tiếp nhận.
  2. Triển khai đánh giá linh hoạt nhóm nhà cung cấp công ty mẹ: Thiết lập cơ chế giám sát chất lượng và phản hồi tỷ lệ lỗi định kỳ đối với Group 3 (TIC, TIPS) thay vì miễn trừ hoàn toàn như quy trình cũ.
  3. Thúc đẩy chương trình phát triển nhà cung cấp nội địa: Hỗ trợ kỹ thuật và kiểm toán định kỳ 1 năm/lần đối với 19 nhà cung cấp gia công nội địa chưa có chứng chỉ ISO nhằm giúp các đơn vị này chuẩn hóa quy trình sản xuất theo chuẩn ISO 9001.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa thành công việc kết hợp giữa tiêu chuẩn ISO 9001:2015 (Điều khoản 8.4) với các công cụ quản lý chất lượng thực chiến (Pareto, 5 Whys, PDCA) trong một doanh nghiệp FDI quy mô lớn. Đề tài đóng góp một mô hình ứng dụng thực tế về việc chuyển đổi số khâu phân tích dữ liệu chất lượng (Power BI) và chiến lược nội địa hóa nguồn cung ứng cho ngành sản xuất động cơ điện công nghiệp tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu đánh giá thực nghiệm chủ yếu tập trung trong giai đoạn Kỳ 23A (04/2023 - 09/2023) và lập kế hoạch cho Kỳ 23B, chưa đánh giá được chu kỳ biến động nhiều năm.
    • Do yêu cầu bảo mật thông tin doanh nghiệp, tên thật của các nhà cung cấp và một số số liệu chi phí mua hàng tuyệt đối đã được mã hóa hoặc điều chỉnh theo tỷ lệ tương đối.
    • Giải pháp tích hợp Power BI và nội địa hóa mới dừng lại ở bước đề xuất mô hình, xây dựng biểu thức tính toán và thử nghiệm mẫu, chưa có số liệu đo lường hiệu quả vận hành thực tế dài hạn sau triển khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đánh giá hiệu quả của hệ thống Power BI qua các chu kỳ hoạt động tiếp theo (Kỳ 24A, 24B).
    • Tích hợp thêm các chỉ số đánh giá nhà cung cấp bền vững về môi trường và trách nhiệm xã hội theo chuẩn ISO 14001:2015 và ISO 45001:2018 vào hệ thống chấm điểm nhà cung cấp tự động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Chuỗi cung ứng và Quản trị Chất lượng; cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về quản trị chất lượng nhà cung cấp trong doanh nghiệp sản xuất thực tế.
  • Kỹ sư và chuyên viên QA/QC/Purchasing: Đang công tác tại các nhà máy sản xuất cơ khí chính xác, thiết bị điện và công nghiệp phụ trợ, đặc biệt là phương pháp phân loại nhà cung cấp theo 3 nhóm (Period, Outstanding, Increase) và quy trình cô lập, xử lý sản phẩm không phù hợp bằng hệ thống thẻ nhận diện (Pink tag) và Line out control.
  • Nhà quản lý vận hành: Quan tâm đến giải pháp số hóa dữ liệu chất lượng bằng Power BI/DAX và phương pháp xây dựng tiêu chí nội địa hóa nhà cung ứng linh kiện.

Câu hỏi thường gặp

1. TIPA phân loại các nhà cung cấp thành những nhóm nào và trách nhiệm quản lý thuộc về các bộ phận nào?
TIPA phân loại 116 nhà cung cấp thành 3 nhóm chính:

  • Group 1 (Trading): Gồm 5 nhà cung cấp nước ngoài và 26 nhà cung cấp trong nước, do bộ phận Cung ứng (Procurement - PR) quản lý.
  • Group 2 (Manufacturing): Gồm 15 nhà cung cấp gia công nước ngoài và 66 nhà cung cấp gia công trong nước, do bộ phận Đảm bảo chất lượng (QA) chịu trách nhiệm đánh giá kiểm toán.
  • Group 3 (Toshiba Group): Gồm 4 công ty mẹ trực thuộc tập đoàn (như TIC, TIPS), hiện không thực hiện đánh giá theo quy trình TIPA-PRO-025.

2. Chu kỳ đánh giá định kỳ nhà cung cấp tại TIPA được quy định như thế nào dựa trên chứng nhận ISO?
Theo quy trình của TIPA, chu kỳ đánh giá định kỳ được phân định rõ:

  • 3 năm/lần: Áp dụng đối với các nhà cung cấp đã đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO (hiện có 93/116 nhà cung cấp đạt chuẩn này).
  • 1 năm/lần: Áp dụng đối với các nhà cung cấp chưa có chứng nhận ISO (toàn bộ 19 nhà cung cấp thuộc nhóm này đều là các đơn vị gia công cơ khí trong nước - Domestic Manufacturing).

3. Cơ chế lựa chọn nhà cung cấp vào danh sách đánh giá (Period, Outstanding, Increase) hoạt động như thế nào?
Danh sách đánh giá của TIPA được tổng hợp từ 3 tiêu chí:

  • Period: Các nhà cung cấp đã đến hạn chu kỳ đánh giá (1 năm hoặc 3 năm).
  • Outstanding: Thống kê tỷ lệ sản phẩm không phù hợp hàng tháng, vẽ biểu đồ Pareto và chọn ra 3-4 nhà cung cấp nằm trong nhóm 20% nguyên nhân gây lỗi hàng đầu của từng nhóm linh kiện.
  • Increase: Các nhà cung cấp gây ra các lỗi nghiêm trọng làm đình trệ tiến độ sản xuất hoặc gây tổn thất chi phí lớn cho công ty trong kỳ đánh giá gần nhất.

4. Quy trình xử lý khi phát hiện sản phẩm không phù hợp (NCP) tại TIPA được thực hiện qua các bước cơ bản nào?
Khi phát hiện sản phẩm không phù hợp:

  • Bất kỳ nhân viên nào cũng có quyền phát hiện và đánh dấu bằng Thẻ màu hồng (Pink card/tag).
  • Sản phẩm lỗi được đưa ngay vào khu vực cách ly NCP riêng biệt của bộ phận.
  • Người phát hiện nhập dữ liệu vào hệ thống "Line out control system" trên phần mềm "TIPA Improvement".
  • Lập phiếu NCP Report chuyển bộ phận PE (đánh giá lỗi kỹ thuật/bản vẽ) hoặc QA/QC (đánh giá lỗi kích thước/ngoại quan) để đề xuất biện pháp xử lý.
  • Biện pháp khắc phục phải được cấp Quản lý từ Assistant Senior Manager trở lên phê duyệt trước khi tiến hành sửa chữa, nhân nhượng hoặc tiêu hủy.

5. Tác giả đã đề xuất những giải pháp kỹ thuật cụ thể nào trong Chương 4 để cải tiến hệ thống quản lý nhà cung cấp?
Tác giả đề xuất hai giải pháp chính:

  • Tích hợp Power BI và DAX: Xây dựng mô hình dữ liệu tự động hóa quy trình phân loại và lập danh sách nhà cung cấp cần đánh giá theo các nhóm Period/Outstanding/Increase, thay thế thao tác lọc thủ công trên Excel.
  • Chiến lược nội địa hóa nhà cung cấp (Supplier Localization): Sử dụng phân tích 5 Whys và xây dựng thang điểm chuẩn hóa 3,90 điểm để đánh giá, lựa chọn các nhà cung cấp trong nước thay thế dần nguồn cung từ các công ty mẹ ở nước ngoài, giúp tối ưu chi phí và rút ngắn thời gian giao hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàng My đã phân tích chi tiết thực trạng quy trình quản lý nhà cung cấp tại Công ty TNHH Sản phẩm Công nghiệp Toshiba Châu Á (TIPA) trong khuôn khổ hệ thống quản lý chất lượng QMS. Bằng việc kết hợp các công cụ quản lý chất lượng truyền thống (Pareto, PDCA, 5 Whys) với công nghệ phân tích dữ liệu hiện đại (Power BI) và chiến lược nội địa hóa nguồn cung, nghiên cứu đã đưa ra các giải pháp cải tiến mang tính thực tiễn cao. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo học thuật ngành Quản lý công nghiệp cũng như hoạt động tối ưu hóa chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất FDI.