Luận Văn: Quản Lý Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Tỉnh Nam Định

Luận văn thạc sĩ quản lý nguồn nhân lực chất lượng cao tại Nam Định, giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nghiên cứu chuyên sâu về phát triển nhân lực.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Tác giả

Vũ Thị Thu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của Quản lý Nguồn nhân lực chất lượng cao Nam Định

Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH), nguồn nhân lực được xác định là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của mọi chiến lược phát triển. Đối với tỉnh Nam Định, một địa phương có truyền thống hiếu học và nguồn lao động dồi dào, việc Quản lý Nguồn nhân lực chất lượng cao Nam Định không chỉ là nhiệm vụ cấp thiết mà còn là đòn bẩy chiến lược để chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC), bao gồm những cá nhân có trình độ chuyên môn, kỹ năng vượt trội và phẩm chất đạo đức tốt, là động lực chính tạo ra giá trị gia tăng cao, thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và quản lý. Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Nam Định đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển con người toàn diện, xem đây là yếu tố cơ bản cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Việc đầu tư vào con người, đặc biệt là NNLCLC, chính là sự đầu tư hiệu quả nhất cho tương lai. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ đảm bảo tỉnh Nam Định có đủ về số lượng, mạnh về chất lượng và hợp lý về cơ cấu đội ngũ lao động tinh hoa, đáp ứng yêu cầu của các ngành kinh tế mũi nhọn và quá trình hội nhập quốc tế. Quản lý tốt không chỉ dừng lại ở việc thu hút mà còn là nuôi dưỡng, phát triển và giữ chân nhân tài, tạo ra một môi trường làm việc năng động, sáng tạo, nơi mọi tiềm năng đều được phát huy tối đa.

1.1. Tầm quan trọng của NNLCLC trong sự nghiệp CNH HĐH

Sự nghiệp CNH, HĐH là quá trình chuyển đổi căn bản, toàn diện các hoạt động kinh tế - xã hội, từ lao động thủ công sang lao động dựa trên công nghệ và tri thức. Trong quá trình này, NNLCLC đóng vai trò là tiền đề quyết định. Theo luận văn của tác giả Vũ Thị Thu, các quốc gia phát triển trên thế giới đều chứng minh rằng đầu tư vào chất lượng đội ngũ lao động kỹ thuật là con đường ngắn nhất để đạt tăng trưởng kinh tế cao và ổn định. NNLCLC không chỉ là người vận hành máy móc hiện đại mà còn là chủ thể sáng tạo, tiếp thu và làm chủ công nghệ mới. Họ là lực lượng nòng cốt trong việc phát triển các ngành kinh tế tri thức, tạo ra các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao. Đối với Nam Định, việc phát triển NNLCLC giúp rút ngắn khoảng cách phát triển so với các địa phương khác, tạo ra bước nhảy vọt trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ.

1.2. Các thành phần cốt lõi của nhân lực chất lượng cao

NNLCLC là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều thành phần lao động ưu tú. Luận văn nghiên cứu đã xác định các nhóm nòng cốt sau: Đội ngũ doanh nhân là những người điều hành, quản trị doanh nghiệp, tạo ra của cải và việc làm cho xã hội. Đội ngũ trí thức khoa học và công nghệ là lực lượng tiên phong trong nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Đội ngũ công nhân trí thức là những người lao động có trình độ cao, trực tiếp vận hành các dây chuyền sản xuất hiện đại. Đội ngũ thợ thủ công mỹ nghệ lành nghề giữ gìn và phát triển các ngành nghề truyền thống, tạo ra sản phẩm có giá trị văn hóa và kinh tế cao. Cuối cùng, đội ngũ nông dân trí thức là những người tiên phong áp dụng kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất nông nghiệp, hướng tới nền nông nghiệp chất lượng cao. Việc quản lý và phát triển đồng bộ các thành phần này đảm bảo sự phát triển toàn diện cho kinh tế - xã hội của tỉnh.

II. Thách thức trong Quản lý Nguồn nhân lực Nam Định 2009 2014

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác Quản lý Nguồn nhân lực chất lượng cao Nam Định trong giai đoạn 2009-2014 vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế đáng kể. Phân tích từ luận văn của Vũ Thị Thu cho thấy những bất cập tồn tại ở cả ba khía cạnh: số lượng, chất lượng và cơ cấu. Về số lượng, tỷ lệ NNLCLC trong tổng dân số còn khá khiêm tốn (Bảng 3.7), chưa tương xứng với tiềm năng và yêu cầu phát triển. Về chất lượng, mặc dù người dân Nam Định có truyền thống hiếu học, nhưng kỹ năng thực hành, khả năng thích ứng với môi trường công nghiệp và trình độ ngoại ngữ, tin học của một bộ phận lao động vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, sự liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến chương trình giảng dạy chưa bám sát nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động. Về cơ cấu, sự mất cân đối giữa các ngành nghề và trình độ đào tạo là một trong những rào cản lớn nhất. Tình trạng "thừa thầy, thiếu thợ", tức số lượng lao động có bằng đại học, cao đẳng cao hơn so với nhu cầu thực tế trong khi lại thiếu hụt công nhân kỹ thuật lành nghề, đã gây ra lãng phí nguồn lực và khó khăn cho doanh nghiệp. Những hạn chế này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và phương pháp quản lý để tối ưu hóa nguồn lực con người.

2.1. Bất cập về cơ cấu lao động và trình độ chuyên môn

Thực trạng giai đoạn 2009-2014 cho thấy một cơ cấu lao động chưa hợp lý tại Nam Định. Theo Bảng 3.3 và 3.6 của luận văn, có sự mất cân đối nghiêm trọng giữa lao động qua đào tạo và lao động phổ thông, cũng như giữa các bậc trình độ. Tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao tập trung chủ yếu ở khu vực thành thị, trong khi khu vực nông thôn, nơi chiếm đa số dân cư, lại thiếu hụt lực lượng này (Bảng 3.5). Cơ cấu ngành nghề đào tạo cũng chưa thực sự phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của tỉnh. Nhiều ngành tỉnh có nhu cầu lớn như công nghiệp chế biến, dệt may, cơ khí lại thiếu nhân lực chất lượng cao, trong khi một số ngành xã hội lại có dấu hiệu dư thừa. Sự bất cập này làm giảm hiệu quả sử dụng lao động và kìm hãm tốc độ phát triển của các ngành kinh tế mũi nhọn.

2.2. Hạn chế trong chính sách thu hút và đãi ngộ nhân tài

Một trong những nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trong công tác quản lý NNLCLC là do các chính sách thu hút và đãi ngộ nhân tài chưa đủ mạnh và thiếu tính đột phá. Mức thu nhập bình quân của NNLCLC tại Nam Định giai đoạn 2009-2013, dù có tăng nhưng vẫn còn thấp so với các tỉnh thành phát triển khác trong khu vực (Bảng 3.8). Điều này tạo ra hiện tượng "chảy máu chất xám", khi nhiều lao động giỏi sau khi được đào tạo lại tìm đến các trung tâm kinh tế lớn để làm việc. Các chính sách về nhà ở, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến và các phúc lợi khác chưa thực sự hấp dẫn để giữ chân nhân tài. Việc thiếu một chiến lược đồng bộ và quyết liệt trong việc đãi ngộ và trọng dụng người tài đã làm giảm sức cạnh tranh của Nam Định trong cuộc đua thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao.

III. Phương pháp quy hoạch NNLCLC Nam Định hiệu quả nhất

Để khắc phục những hạn chế hiện có, việc xây dựng một phương pháp quy hoạch khoa học là giải pháp nền tảng cho công tác Quản lý Nguồn nhân lực chất lượng cao Nam Định. Quy hoạch không chỉ là dự báo về số lượng mà phải là một chiến lược tổng thể, đồng bộ, gắn kết chặt chẽ với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Một quy hoạch hiệu quả cần xuất phát từ việc phân tích, dự báo chính xác nhu cầu nhân lực của từng ngành, từng lĩnh vực, đặc biệt là các ngành công nghiệp mũi nhọn và dịch vụ chất lượng cao. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các cơ sở đào tạo và cộng đồng doanh nghiệp. Nội dung quy hoạch cần bao quát cả ba yếu tố: quản lý về số lượng để đảm bảo cung cấp đủ lao động; quản lý về chất lượng để nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật, kỹ năng mềm; và quản lý về cơ cấu để đảm bảo sự cân đối giữa các ngành nghề, vùng miền và bậc học. Việc triển khai quy hoạch cần có lộ trình rõ ràng, linh hoạt, có khả năng điều chỉnh để thích ứng với những biến động của thị trường và công nghệ. Một quy hoạch bài bản sẽ là kim chỉ nam cho các hoạt động đào tạo, tuyển dụng và sử dụng NNLCLC, giúp tối ưu hóa nguồn vốn con người quý giá của tỉnh.

3.1. Xây dựng chiến lược quy hoạch gắn với phát triển kinh tế

Quy hoạch NNLCLC phải được xem là một bộ phận không thể tách rời của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội tổng thể. Điều này có nghĩa là mục tiêu về nhân lực phải phục vụ trực tiếp cho các mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Cần xác định rõ các ngành kinh tế ưu tiên của Nam Định như dệt may, cơ khí, chế biến nông sản, du lịch... để từ đó xây dựng kế hoạch đào tạo và thu hút nhân lực tương ứng. Chiến lược quy hoạch cần dựa trên các dự báo khoa học về xu hướng phát triển công nghệ, thị trường lao động trong nước và quốc tế. Việc liên kết "3 nhà": Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp là yếu tố sống còn để đảm bảo quy hoạch mang tính thực tiễn, tránh tình trạng đào tạo không gắn với nhu cầu sử dụng.

3.2. Quản lý số lượng chất lượng và cơ cấu nhân lực

Nội dung cốt lõi của quy hoạch là quản lý toàn diện ba mặt của NNLCLC. Về số lượng, cần tính toán đủ nhân lực cho cả nhu cầu trước mắt và dài hạn. Về chất lượng, cần tập trung đổi mới chương trình đào tạo theo mô hình ASK (Attitude - Skill - Knowledge), chú trọng kỹ năng thực hành, ngoại ngữ và tư duy sáng tạo. Các tiêu chí đánh giá chất lượng lao động cần được chuẩn hóa và cập nhật thường xuyên. Về cơ cấu, cần điều chỉnh tỷ lệ giữa các bậc đào tạo (đại học - cao đẳng - trung cấp - công nhân kỹ thuật) cho phù hợp với cơ cấu kim tự tháp nhân lực của một nền kinh tế công nghiệp. Đồng thời, cần có chính sách phân bổ lại nguồn nhân lực giữa thành thị và nông thôn, giữa các ngành kinh tế để đảm bảo sự phát triển cân bằng và bền vững.

IV. Bí quyết phát triển và giữ chân nhân tài tại Nam Định

Bên cạnh quy hoạch, việc xây dựng các chính sách đột phá để phát triển và giữ chân nhân tài là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược Quản lý Nguồn nhân lực chất lượng cao Nam Định. Nếu quy hoạch là "điều kiện cần" thì các chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc hấp dẫn chính là "điều kiện đủ". Để thu hút và giữ chân NNLCLC, Nam Định cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào cả đãi ngộ vật chất và tinh thần. Các phương thức quản lý kinh tế như tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi cần được áp dụng một cách linh hoạt và cạnh tranh. Mức thu nhập phải tương xứng với năng lực, sự cống hiến và đủ sức cạnh tranh với các địa phương khác. Ngoài ra, việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, văn hóa doanh nghiệp tích cực, và tạo ra lộ trình thăng tiến rõ ràng là những yếu tố phi vật chất nhưng có sức hấp dẫn vô cùng lớn. Chính sách đào tạo và phát triển nghề nghiệp liên tục cũng là một cam kết mạnh mẽ của tỉnh và doanh nghiệp đối với sự phát triển của người lao động. Chỉ khi người lao động cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển và được đảm bảo một cuộc sống tốt, họ mới có thể an tâm cống hiến lâu dài.

4.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ tiền lương và phúc lợi

Chính sách đãi ngộ là công cụ trực tiếp và hiệu quả nhất để thu hút nhân tài. Cần xây dựng một cơ chế tiền lương, thưởng dựa trên hiệu quả công việc (KPIs), thay vì bằng cấp hay thâm niên. Mức lương cho các vị trí chuyên gia, nhà quản lý giỏi cần mang tính đột phá. Bên cạnh đó, các phúc lợi như hỗ trợ nhà ở, phương tiện đi lại, bảo hiểm sức khỏe chất lượng cao cho cả gia đình, và các chương trình nghỉ dưỡng sẽ làm tăng tính hấp dẫn của môi trường làm việc tại Nam Định. Việc công khai, minh bạch trong chính sách đãi ngộ cũng tạo dựng niềm tin và sự gắn bó của người lao động đối với tổ chức.

4.2. Đổi mới công tác đào tạo và phát triển nghề nghiệp

Đầu tư vào đào tạo và phát triển chính là đầu tư cho tương lai. Các doanh nghiệp và cơ quan tại Nam Định cần xây dựng các chương trình đào tạo lại, đào tạo nâng cao thường xuyên để cập nhật kiến thức và kỹ năng mới cho người lao động. Cần khuyến khích và tạo điều kiện cho NNLCLC tham gia các khóa học chuyên sâu, hội thảo quốc tế. Việc xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp (career path) rõ ràng cho từng cá nhân không chỉ giúp họ định hướng tương lai mà còn cho thấy sự quan tâm và cam kết lâu dài của tổ chức. Đây là một yếu tố quan trọng để giữ chân những nhân viên tài năng và có tham vọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nguồn nhân lực chất lượng cao của tỉnh nam định trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa hiện đại hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết cấu của luận văn bao gồm 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Những vấn đề lý luận cơ bản và kinh nghiệm thực tiễn về quản lý nguồn nhân lực chất lƣợng cao trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng về quản lý nguồn nhân lực chất lƣợng cao của tỉnh Nam Định trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa Chƣơng 4: Giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý nguồn nhân lực chất lƣợng cao của tỉnh Nam Định trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO TRONG THỜI KỲ ĐẨY MẠNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA 1.1 Tổng quan một số công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Vấn đề nguồn nhân lực nói chung và nguồn nhân lực cho CNH, HĐH nói riêng, trong những năm gần đây đã đƣợc nhiều ngƣời quan tâm nghiên cứu: Vũ Hy Chƣơng, (Chủ nhiệm - 2002), đề tài: Đánh giá, dự báo triển vọng và những giải pháp cơ bản tạo nguồn lực để tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đề tài Khoa học xã hội. Đề tài đã đánh giá nguồn nhân lực của đất nƣớc ta, chỉ ra những điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân; dự báo những yếu tố tác động đến sự phát triển của nguồn nhân lực và những triển vọng phát triển nguồn nhân lực trong thời gian tới. Trên cơ sở đó, đề xuất phƣơng hƣớng và hệ giải pháp cơ bản khá toàn diện, trong đó nhấn mạnh đến giải pháp giáo dục và đào tạo nhằm tạo ra nguồn nhân lực để tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc. Nguyễn Hữu Tiệp, (2010), Giáo trình nguồn nhân lực, Nhà xuất bản Lao động - xã hội, Hà Nội.

Giáo trình trình bày một cách có hệ thống những vấn đề cơ bản về nguồn nhân lực, nhƣ khái niệm, tiêu chí, phân loại, những yếu tố chi phối đến nguồn nhân lực; trình bày vấn đề giáo dục - đào tạo nguồn nhân lực, quản lý, bố trí, sử dụng, trọng dụng, các chính sách, cơ chế đối với nguồn nhân lực của đất nƣớc. Lê Thị Hồng Điệp, (2005), Luận án Tiến sĩ Kinh tế chính trị, Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để hình thành nền kinh tế tri thức ở Việt Nam, Trung tâm đào tạo bồi dƣỡng giảng viên lý luận chính trị, Đại học Quốc gia, Hà Nội. Luận án trình bày những khái niệm cơ bản nhƣ: nguồn nhân lực, nguồn nhân lực chất lƣợng cao, đặc điểm nguồn nhân lực chất lƣợng cao của nƣớc ta, vấn đề phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao; phân tích những vấn đề gia tăng dân số, cơ cấu nguồn nhân lực, tỷ lệ nhân lực khoa học công nghệ, đặc điểm, yêu cầu của kinh tế tri thức đối với nguồn nhân lực chất lƣợng cao; đề xuất những giải pháp cơ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bản nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao để hình thành nền kinh tế tri thức ở Việt Nam. Chu Văn Cấp, (2012), Bài báo Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao góp phần phát triển bền vững Việt Nam, đã trực tiếp bàn về những vấn đề lý luận, thực tiễn cơ bản của việc phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao góp phần phát triển bền vững Việt Nam trong thời kỳ mới; đồng thời kiến nghị một số giải pháp cho vấn đề này.

Đảng Cộng sản Việt Nam, (2008), Nghị quyết Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ƣơng khóa X “Về xây dựng đội ngũ trí thức trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc”, Hà Nội. Đây là một Nghị quyết chuyên đề của Đảng về xây dựng đội ngũ trí thức - lực lƣợng quan trọng trong nguồn nhân lực chất lƣợng cao thời kỳ mới, cung cấp những quan điểm và cơ sở lý luận, chính trị, tƣ tƣởng rất cơ bản, mà việc nghiên cứu luận cứ này cần phải quán triệt và làm chỗ dựa. Nghị quyết đƣa ra cách tiếp cận nghiên cứu, xem xét và chỉ ra khái niệm trí thức; nhấn mạnh vai trò, tầm quan trọng của đội ngũ trí thức trong quá trình cách mạng; phân tích thực trạng đội ngũ trí thức Việt Nam, chỉ rõ những hạn chế, yếu kém và nhƣợc điểm của đội ngũ này; những hạn chế, bất cập trong công tác giáo dục - đào tạo, trong công tác trí thức; chỉ rõ mục tiêu, quan điểm, đề ra những nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu xây dựng đội ngũ trí thức trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc. Nguyễn Văn Khánh, (chủ biên), (2012), Sách Nguồn lực trí tuệ Việt Nam, lịch sử, hiện trạng và triển vọng, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội.

Cuốn sách trình bày khái niệm nguồn lực trí tuệ, phát huy nguồn lực trí tuệ; kinh nghiệm xây dựng và phát huy nguồn lực trí tuệ một số nƣớc trên thế giới và Việt Nam; đánh giá lịch sử và thực trạng nguồn lực trí tuệ Việt Nam trên các lĩnh vực; phân tích những yếu tố tác động đến sử dụng nguồn lực trí tuệ, chỉ ra những thuận lợi, khó khăn và triển vọng phát huy nguồn lực trí tuệ Việt Nam hiện nay. Phạm Tất Dong, (2005), Đề tài Luận cứ khoa học cho các chính sách nhằm phát huy năng lực lao động sáng tạo của giới trí thức và sinh viên, Đề tài khoa học 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cấp Bộ, Hà Nội. Đây là đề tài trực tiếp bàn về cơ sở với tƣ cách là luận cứ khoa học xác định và thực hiện chính sách phát huy năng lực lao động sáng tạo của trí thức và sinh viên. Đề tài đã phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng năng lực lao động sáng tạo, chỉ rõ những thiếu hụt của trí thức và sinh viên nƣớc ta; phân tích những yếu tố tác động đến năng lực lao động sáng tạo của họ; đề xuất các chính sách, nhấn mạnh thực thi chính sách giáo dục và đào tạo nhằm phát huy năng lực lao động sáng tạo của lực lƣợng này với tƣ cách là một bộ phận trọng yếu trong nguồn nhân lực chất lƣợng cao của đất nƣớc.

Lê Quang Hùng, (2011), Luận án Tiến sĩ Phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, Viện Chiến lƣợc phát triển. Tiếp cận dƣới góc độ kinh tế, Luận án đã trình bày tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung; đánh giá thực trạng gồm ƣu điểm, nhƣợc điểm, nguyên nhân của nguồn nhân lực chất lƣợng cao nơi đây; chỉ ra một số yêu cầu, giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở vùng kinh tế trọng điểm ở miền Trung, đặc biệt nhấn mạnh đến giáo dục - đào tạo. Đề tài khoa học cấp Bộ, (2006): Nguồn nhân lực chất lượng cao: Hiện trạng phát triển, sử dụng và các giải pháp tăng cường, Viện chiến lƣợc phát triển - Bộ kế hoạch và đầu tƣ. Đề tài tập trung phân tích thực trạng của nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở Việt Nam và từ đó đƣa ra các giải pháp để phát triển nguồn nhân lực.

Chuyên đề “Phát huy nhân tố con người để phát triển bền vững” của Viện nghiên cứu và quản lý kinh tế trung ƣơng, (2010), Chuyên đề tập trung nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia trong việc phát triển nhân tố con ngƣời; đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực ở Việt Nam, qua đó đƣa ra những kiến nghị nhằm thúc đẩy phát triển nhân tố con ngƣời trong thời gian tới. Nguyễn Ngọc Tú, (2012), Nhân lực chất lượng cao của Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Trong luận án, tác giả đã nhấn mạnh tới vai trò quan trọng hàng đầu của nhân lực chất lƣợng cao trong phát triển kinh tế- xã hội và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Nhân lực chất lƣợng cao là sự cần thiết khách quan trong hội nhập kinh tế quốc tế.

Nhƣ vậy, việc phát triển nhân lực chất lƣợng cao trong 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tƣơng lai, phải hƣớng vào phát triển nhân lực có trình độ Cao đẳng, Đại học (CĐ, ĐH), nhân lực quản lý hành chính Nhà nƣớc, nhân lực khoa học công nghệ và phát triển đội ngũ giáo viên CĐ, ĐH. Đây là khâu đột phá nhằm thực hiện thắng lợi quá trình hội nhập. Ngoài ra các nhà khoa học, nhà nghiên cứu cũng đã có nhiều bài viết đăng trên tạp chí Cộng sản, tạp chí Quản lý kinh tế. Nhƣng nhìn chung, những công trình nghiên cứu trên, chủ yếu là đề cập nhiều đến nguồn nhân lực chất lƣợng cao cho các khu công nghiệp, các thành phố lớn, các tỉnh đồng bằng, đề cập đến việc quản lý nguồn nhân lực chất lƣợng cao làm cơ sở cho việc thúc đẩy sự nghiệp CNH, HĐH nói chung.

Về quản lý nguồn nhân lực chất lƣợng cao cho CNH, HĐH của tỉnh Nam Định chƣa có nghiên cứu chuyên sâu, vì vậy việc nghiên cứu đề tài này ở đây vẫn còn là vấn đề mới và cấp thiết.2 Khái niệm, tiêu chí và các thành phần của nguồn nhân lực chất lƣợng cao trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa 1.1 Khái niệm nguồn nhân lực Đối với nƣớc ta, CNH, HĐH là con đƣờng tất yếu để thoát khỏi tình trạng nghèo nàn, lạc hậu và phát triển nền kinh tế thị trƣờng theo định hƣớng Chủ nghĩa xã hội (CNXH). Để tiến hành CNH, HĐH cần phải có các nguồn lực cần thiết bao gồm nguồn lực con ngƣời; nguồn lực đất đai, tài nguyên; nguồn lực tài chính; nguồn lực khoa học công nghệ… Trong đó nguồn lực con ngƣời, hay nguồn nhân lực là quan trọng nhất. Trong nền kinh tế nào cũng vậy, nguồn nhân lực bao giờ cũng giữ vai trò quyết định đối với các hoạt động sản xuất - kinh doanh. Ngay cả trong nền kinh tế kém phát triển, sản xuất còn mang nặng tính tự cấp, tự túc, trình độ hiểu biết của con ngƣời còn thấp, thì con ngƣời vẫn là nhân tố hàng đầu quyết định sự phát triển kinh tế.I Lênin viết "Con ngƣời là lực lƣợng sản xuất hàng đầu của xã hội" [21].

Khi nền kinh tế thế giới đang dần chuyển sang nền kinh tế tri thức và quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra hết sức nhanh chóng thì vai trò quyết định của nguồn nhân lực đối với phát triển kinh tế lại càng rõ nét hơn. Hiện nay, có nhiều định nghĩa về nguồn nhân lực. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ