Quản lý lễ hội truyền thống huyện Tam Nông (Phú Thọ): Thực trạng và giải pháp

Khám phá thực trạng và giải pháp quản lý lễ hội truyền thống tại huyện Tam Nông, Phú Thọ nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa đặc sắc của dân tộc.

Chuyên ngành

Quản lý Văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2011

153
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý lễ hội truyền thống tại Tam Nông

Huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ, là một vùng đất cổ, nơi lưu giữ nhiều tầng văn hóa sâu sắc gắn liền với thời đại Hùng Vương. Đây là mảnh đất giàu truyền thống lịch sử, nơi diễn ra nhiều sự kiện quan trọng và là quê hương của những danh nhân, anh hùng dân tộc. Với bề dày lịch sử đó, công tác quản lý lễ hội truyền thống tại Tam Nông - Phú Thọ không chỉ là một nhiệm vụ văn hóa đơn thuần mà còn là trách nhiệm bảo vệ và kế thừa di sản của tổ tiên. Theo thống kê, huyện hiện có khoảng 30 lễ hội lớn nhỏ, phần lớn diễn ra vào mùa xuân, phản ánh đậm nét văn hóa nông nghiệp lúa nước và đời sống tinh thần phong phú của cư dân bản địa. Các lễ hội này là một "bảo tàng sống", nơi tái hiện các sự tích lịch sử, tín ngưỡng phồn thực và khát vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Việc quản lý hiệu quả các hoạt động này là yếu tố then chốt để phát huy giá trị lễ hội truyền thống, đồng thời góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) đã xác định di sản văn hóa là tài sản vô giá, là cốt lõi của bản sắc dân tộc. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các phương pháp quản lý khoa học, phù hợp với thực tiễn là một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và những biến đổi nhanh chóng của đời sống xã hội hiện đại.

1.1. Vị trí và tiềm năng bảo tồn di sản văn hóa Tam Nông

Tọa lạc ở phía Đông Nam tỉnh Phú Thọ, Tam Nông sở hữu một vị trí địa lý đặc biệt, là vùng bán trung du giao thoa giữa đồng bằng và miền núi. Vị trí này đã tạo nên một không gian văn hóa đa dạng, nơi hội tụ và phát triển của nhiều giá trị văn hóa đặc sắc. Vùng đất này còn lưu giữ 11 di tích lịch sử quốc gia và 23 di tích cấp tỉnh, bao gồm đình, đền, chùa, miếu. Đây chính là không gian vật thể linh thiêng để thực hành các nghi lễ và tổ chức lễ hội. Tiềm năng bảo tồn di sản văn hóa Tam Nông là rất lớn, không chỉ ở các di tích vật thể mà còn ở kho tàng văn hóa phi vật thể, từ các truyền thuyết, thần tích đến các loại hình diễn xướng dân gian. Việc khai thác và phát huy những tiềm năng này đòi hỏi một chiến lược quản lý đồng bộ và bền vững.

1.2. Các lễ hội tiêu biểu Lễ hội Phết Hiền Quan và hơn thế

Nhắc đến lễ hội Tam Nông, không thể không kể đến lễ hội Phết Hiền Quan, một trong những lễ hội độc đáo và thu hút đông đảo du khách nhất vùng Đất Tổ. Lễ hội tưởng niệm nữ tướng Thiều Hoa công chúa, tái hiện cảnh luyện quân, đả phết hào hùng. Bên cạnh đó, Tam Nông còn có nhiều lễ hội đặc sắc khác như lễ hội cướp kén xã Dị Nậu với tín ngưỡng phồn thực rõ nét, lễ hội làng Hương Nha tưởng nhớ nữ tướng Xuân Nương, tục cầu trâu ở Xuân Quang, hay hội hát Ghẹo ở Thanh Uyên. Mỗi lễ hội mang một màu sắc riêng, là minh chứng sống động cho sự phong phú và chiều sâu của bản sắc văn hóa dân tộc Mường, Kinh trên mảnh đất này. Đây là những tài sản quý giá cần được quản lý chặt chẽ để giữ gìn nguyên vẹn giá trị gốc.

II. Thực trạng và thách thức quản lý lễ hội tại Tam Nông

Mặc dù công tác quản lý lễ hội truyền thống tại Tam Nông đã đạt được những kết quả tích cực, song vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập cần được giải quyết. Kể từ khi tái lập huyện năm 1999, hệ thống quản lý đã dần được hình thành nhưng chưa thực sự đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt về nhân lực và chuyên môn. Các vấn đề tiêu cực như thương mại hóa lễ hội, biến tướng các nghi lễ truyền thống, và các hiện tượng mê tín dị đoan vẫn còn xuất hiện ở một số nơi. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an ninh trật tự lễ hộivệ sinh môi trường trong lễ hội cũng là một bài toán nan giải, đặc biệt với các lễ hội quy mô lớn, thu hút hàng ngàn người tham dự. Việc đánh giá đúng thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý lễ hội hiệu quả, giúp các hoạt động văn hóa này đi vào nề nếp, vừa bảo tồn được giá trị truyền thống, vừa phù hợp với nếp sống văn minh. Theo nghiên cứu, việc nhận diện và đối mặt với các thách thức này một cách khoa học sẽ quyết định sự thành bại của công tác bảo tồn di sản tại địa phương.

2.1. Hạn chế về bộ máy và nguồn lực tổ chức lễ hội

Thực trạng cho thấy, bộ máy quản lý văn hóa cấp huyện và xã còn mỏng. Phòng Văn hóa và Thông tin huyện chỉ có một cán bộ chuyên trách theo dõi mảng lễ hội, trong khi khối lượng công việc rất lớn. Ở cấp xã, cán bộ văn hóa thường phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ, phần lớn chưa được đào tạo chuyên sâu về quản lý di sản. Sự thiếu ổn định do luân chuyển công tác cũng ảnh hưởng đến tính kế thừa và hiệu quả quản lý. Nguồn lực tổ chức lễ hội, bao gồm cả kinh phí và nhân lực, chủ yếu vẫn dựa vào xã hội hóa và sự đóng góp của cộng đồng, thiếu sự đầu tư bài bản và bền vững từ ngân sách nhà nước. Điều này dẫn đến tình trạng tổ chức còn manh mún, tự phát ở một số lễ hội nhỏ.

2.2. Vấn đề an ninh trật tự và vệ sinh môi trường lễ hội

Các lễ hội lớn như Phết Hiền Quan thường xuyên đối mặt với tình trạng quá tải, gây áp lực lớn lên công tác đảm bảo an ninh trật tự lễ hội. Các hiện tượng chen lấn, xô đẩy, cờ bạc trá hình, và các hoạt động thương mại tự phát gây mất mỹ quan và trật tự. Vấn đề vệ sinh môi trường trong lễ hội cũng là một điểm nóng. Lượng rác thải tăng đột biến sau mỗi kỳ lễ hội nhưng công tác thu gom, xử lý chưa kịp thời, gây ảnh hưởng đến cảnh quan di tích và sức khỏe cộng đồng. Mặc dù đã có các hình thức tự quản của cộng đồng, nhưng hiệu quả chưa cao và cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn từ các cơ quan chức năng.

2.3. Nguy cơ thương mại hóa và mai một bản sắc văn hóa

Xu thế phát triển kinh tế và du lịch đã đặt ra nguy cơ thương mại hóa lễ hội. Một số hoạt động dịch vụ, kinh doanh có xu hướng lấn át các yếu tố văn hóa tâm linh cốt lõi. Các nghi lễ, trò diễn dân gian đôi khi bị sân khấu hóa quá mức, làm mất đi tính thiêng và sự nguyên bản. Việc chạy theo lợi ích kinh tế trước mắt có thể làm mai một đi bản sắc văn hóa dân tộc Mường, Kinh, biến lễ hội từ một sinh hoạt văn hóa cộng đồng thành một sản phẩm du lịch đơn thuần. Đây là thách thức lớn đòi hỏi sự tỉnh táo và định hướng đúng đắn từ các nhà quản lý văn hóa.

III. Giải pháp nâng cao công tác quản lý nhà nước về lễ hội

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả quản lý, việc tăng cường công tác quản lý nhà nước về lễ hội là giải pháp mang tính nền tảng. Nhà nước cần đóng vai trò định hướng, xây dựng hành lang pháp lý và hỗ trợ nguồn lực để các hoạt động lễ hội phát triển đúng hướng. Trọng tâm của giải pháp này là hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, từ quy chế tổ chức đến các hướng dẫn chi tiết phù hợp với đặc thù của từng địa phương. Bên cạnh đó, cần kiện toàn bộ máy quản lý từ cấp huyện đến cơ sở, đảm bảo đủ về số lượng và mạnh về chất lượng. Việc phân cấp quản lý cần rõ ràng, minh bạch, xác định rõ trách nhiệm của UBND huyện, Phòng Văn hóa và Thông tin, và UBND các xã. Theo tài liệu nghiên cứu, việc triển khai đồng bộ các văn bản như Luật Di sản văn hóa, Quy chế tổ chức lễ hội của Bộ VH,TT&DL là cơ sở pháp lý quan trọng để đưa công tác quản lý vào nề nếp. Hoạt động thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên để kịp thời chấn chỉnh các sai phạm, đảm bảo lễ hội diễn ra văn minh, an toàn và giữ gìn bản sắc.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách cho ban quản lý di tích

Cần xây dựng quy chế hoạt động rõ ràng cho các ban quản lý di tích và lễ hội ở cơ sở. Quy chế này phải quy định cụ thể về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ kinh phí hoạt động ban đầu, đồng thời tạo cơ chế để các ban quản lý có thể huy động hợp pháp các nguồn lực xã hội hóa. Việc này giúp các ban quản lý chủ động hơn trong việc lập kế hoạch bảo tồn, tôn tạo di tích và tổ chức lễ hội, thay vì hoạt động mang tính thời vụ như hiện nay.

3.2. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ văn hóa cơ sở

Đầu tư vào con người là giải pháp then chốt. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ văn hóa cấp xã. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng quản lý di sản, tổ chức sự kiện, truyền thông và kiến thức pháp luật liên quan. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những người có năng lực, tâm huyết, tạo sự ổn định cho đội ngũ cán bộ, góp phần nâng cao hiệu quả tham mưu và triển khai công tác quản lý tại địa phương.

3.3. Tăng cường tuyên truyền phổ biến pháp luật về di sản

Nâng cao nhận thức cộng đồng là một nhiệm vụ quan trọng. Chính quyền địa phương cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến Luật Di sản văn hóa và các quy định liên quan đến việc tổ chức lễ hội tại Phú Thọ. Hình thức tuyên truyền cần đa dạng, dễ tiếp cận như thông qua hệ thống loa truyền thanh, các buổi sinh hoạt cộng đồng, lồng ghép vào chương trình giáo dục tại trường học. Khi người dân hiểu rõ giá trị của di sản và trách nhiệm của mình, họ sẽ trở thành chủ thể tích cực trong việc bảo vệ và phát huy giá trị lễ hội truyền thống.

IV. Bí quyết phát huy vai trò của cộng đồng địa phương hiệu quả

Lễ hội truyền thống vốn là di sản của cộng đồng, do cộng đồng sáng tạo và duy trì. Do đó, vai trò của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định sự sống còn và sức hấp dẫn của lễ hội. Quản lý nhà nước dù chặt chẽ đến đâu cũng không thể thay thế được ý thức tự giác và sự tham gia chủ động của người dân. Bí quyết để phát huy hiệu quả vai trò này là trao quyền và tạo không gian cho cộng đồng thực sự làm chủ lễ hội của mình. Nhà quản lý cần đóng vai trò là người hỗ trợ, định hướng thay vì can thiệp hành chính sâu vào các nghi lễ, tập tục. Cần khuyến khích thành lập các ban khánh tiết, hội đồng các cụ, các câu lạc bộ văn hóa dân gian để chính người dân tham gia vào việc tổ chức, giám sát và điều hành các hoạt động. Khi được tin tưởng và trao quyền, cộng đồng sẽ có trách nhiệm hơn trong việc giữ gìn sự trong sáng của lễ hội, bài trừ các hủ tục và các biểu hiện tiêu cực. Đây là cách tiếp cận bền vững nhất để bảo tồn di sản văn hóa Tam Nông một cách sống động và chân thực.

4.1. Xây dựng mô hình tự quản cộng đồng trong tổ chức lễ hội

Mô hình tự quản cộng đồng đã cho thấy hiệu quả tại một số lễ hội ở Tam Nông, ví dụ như tại làng Nam Cường (xã Thanh Uyên). Tại đây, các đoàn thể như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh... được phân công nhiệm vụ cụ thể, từ chuẩn bị lễ vật, dọn dẹp vệ sinh đến đảm bảo an ninh. Cần nhân rộng mô hình này, xây dựng các quy ước, hương ước làng xã về việc tổ chức lễ hội, trong đó đề cao trách nhiệm của từng dòng họ, từng gia đình. Mô hình này không chỉ giảm tải gánh nặng cho chính quyền mà còn tăng cường sự đoàn kết, gắn bó trong cộng đồng.

4.2. Gắn kết bảo tồn văn hóa với du lịch văn hóa tâm linh

Phát triển du lịch văn hóa tâm linh là một hướng đi đúng đắn để tạo nguồn lực tái đầu tư cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, việc phát triển này phải đặt mục tiêu bảo tồn lên hàng đầu. Cần khuyến khích cộng đồng tham gia cung cấp các dịch vụ du lịch như homestay, hướng dẫn viên bản địa, sản xuất và bán các sản phẩm thủ công truyền thống. Lợi ích kinh tế thu được từ du lịch cần được trích một phần để tu bổ di tích và hỗ trợ tổ chức lễ hội. Cách làm này giúp người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ di sản, từ đó nâng cao ý thức và trách nhiệm của họ.

V. Hướng dẫn tổ chức lễ hội tại Phú Thọ Mô hình Tam Nông

Từ thực tiễn công tác quản lý, mô hình tại Tam Nông cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho việc tổ chức lễ hội tại Phú Thọ nói chung. Thành công đến từ sự kết hợp hài hòa giữa sự chỉ đạo quyết liệt của chính quyền và ý thức tự quản cao của cộng đồng. Một trong những điểm sáng là công tác chuẩn bị và xây dựng kế hoạch chi tiết trước mỗi mùa lễ hội. UBND huyện và các xã đều thành lập Ban tổ chức từ sớm, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên và đơn vị. Công tác tuyên truyền được đẩy mạnh, giúp người dân và du khách nắm rõ chương trình, ý nghĩa và các quy định khi tham gia lễ hội. Các hoạt động trong lễ hội được tổ chức đa dạng, cân bằng giữa phần Lễ trang nghiêm và phần Hội sôi nổi. Các trò chơi dân gian, diễn xướng truyền thống được ưu tiên, hạn chế các dịch vụ giải trí hiện đại, không phù hợp. Mô hình này cho thấy, khi có sự chuẩn bị chu đáo và phối hợp đồng bộ, các lễ hội hoàn toàn có thể được tổ chức một cách văn minh, an toàn và giàu bản sắc.

5.1. Bài học từ công tác tổ chức Lễ hội Phết Hiền Quan

Là lễ hội lớn nhất huyện, lễ hội Phết Hiền Quan được UBND huyện trực tiếp chỉ đạo tổ chức. Kinh nghiệm rút ra là phải có phương án đảm bảo an ninh, phân luồng giao thông từ xa và bố trí lực lượng ứng trực tại các điểm nóng. Việc quy hoạch các khu vực dịch vụ, bãi gửi xe một cách hợp lý đã góp phần giảm tải ùn tắc và giữ gìn cảnh quan. Đặc biệt, việc tuyên truyền về tinh thần thượng võ, đoàn kết thay vì hiếu thắng, bạo lực trong trò cướp phết đã giúp giảm thiểu các va chạm không đáng có, đưa lễ hội trở về đúng với giá trị nhân văn nguyên bản của nó.

5.2. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý và những thành tựu

Qua khảo sát và đánh giá, công tác quản lý lễ hội tại Tam Nông đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Hầu hết các lễ hội đã được phục dựng và duy trì tổ chức thường niên, đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng của nhân dân. Các giá trị văn hóa cốt lõi được bảo tồn. Nhận thức của người dân về di sản được nâng cao. Công tác xã hội hóa huy động được nguồn lực đáng kể cho việc tu bổ di tích và tổ chức lễ hội. Những kết quả này là tiền đề vững chắc để tiếp tục hoàn thiện các giải pháp quản lý lễ hội hiệu quả trong giai đoạn tiếp theo.

VI. Định hướng phát huy giá trị lễ hội truyền thống Tam Nông

Để công tác quản lý lễ hội truyền thống tại Tam Nông - Phú Thọ phát triển bền vững, cần có một tầm nhìn và định hướng chiến lược dài hạn. Mục tiêu cuối cùng là làm cho di sản văn hóa thực sự sống trong đời sống đương đại, trở thành nguồn lực nội sinh cho sự phát triển toàn diện của địa phương. Định hướng trong tương lai cần tập trung vào việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển. Bảo tồn không có nghĩa là "đóng băng" di sản, mà là giữ gìn những giá trị cốt lõi, đồng thời cho phép nó thích ứng một cách hợp lý với xã hội hiện đại. Phát triển không chỉ là khai thác kinh tế, mà còn là làm giàu thêm đời sống tinh thần cho cộng đồng. Việc xây dựng một thương hiệu du lịch văn hóa tâm linh đặc trưng cho Tam Nông, gắn liền với các lễ hội độc đáo, sẽ là một hướng đi chiến lược. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực du lịch và đẩy mạnh các hoạt động quảng bá, xúc tiến. Tương lai của lễ hội Tam Nông phụ thuộc vào sự chung tay của cả hệ thống chính trị và toàn thể cộng đồng.

6.1. Hướng tới sự phát triển bền vững của du lịch văn hóa

Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi phải giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa bản địa. Cần xây dựng các bộ quy tắc ứng xử cho du khách khi tham gia lễ hội. Các sản phẩm du lịch phải đa dạng, không chỉ tập trung vào ngày hội chính mà còn khai thác các giá trị văn hóa, lịch sử, cảnh quan xung quanh di tích. Việc kết nối các điểm du lịch lễ hội của Tam Nông với các điểm đến khác trong tỉnh Phú Thọ, như Đền Hùng, sẽ tạo ra những tour du lịch hấp dẫn, kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu của du khách.

6.2. Tầm nhìn dài hạn cho việc bảo tồn bản sắc văn hóa

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Tam Nông trở thành một điểm sáng về bảo tồn di sản văn hóa Tam Nông gắn với phát triển cộng đồng. Điều này bao gồm việc tiếp tục nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa các giá trị văn hóa phi vật thể, đặc biệt là những nghi lễ, trò diễn có nguy cơ mai một. Cần có chính sách vinh danh và hỗ trợ các nghệ nhân dân gian, những người đang nắm giữ "linh hồn" của di sản. Việc giáo dục di sản cho thế hệ trẻ thông qua các chương trình ngoại khóa, các cuộc thi tìm hiểu... là cách tốt nhất để đảm bảo di sản được trao truyền liên tục và bền vững cho tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những quy định chung gồm 3 điều (từ điều 1 đến điều 3); Chương 2: Quản lý và tổ chức lễ hội gồm 13 điều (từ điều 4 đến điều 16) Chương 3: Những điều khoản thi hành gồm 2 điều (điều 17 và điều 18). Trong đó, tại điều 1 quy định đối tượng điều chỉnh của quy chế này bao gồm: 1/Lễ hội dân gian; lễ hội lịch sử cách mạng; lễ hội tôn giáo; lễ hội du nhập từ nước ngoài vào Việt Nam. Tại điều 4, điều 5, điều 6 quy định rõ nội dung về việc các lễ hội không cần xin cấp phép, các lễ hội phải cấp phép và các lễ hội phải lập hồ sơ xin tổ chức lễ hội. Việc sửa đổi và bổ sung các quy chế là điều cần thiết trong quá trình hoàn thiện công tác quản lý.

Bộ văn hóa ban hành và sửa đổi các quy chế ngày càng hoàn thiện hơn, chi tiết hơn, rõ ràng, có tính ứng dụng cao và sát với thực tiễn hơn. Quy chế tổ chức lễ hội là văn bản pháp quy có tính định hướng cao cho các nhà quản lý lễ hội thực hiện công việc của mình từ việc xin mở hội đến tổ chức, kiểm tra, giám sát, báo cáo, tổng kết. Quy chế ban hành đã đảm bảo được định hướng tổ chức lễ hội văn minh, khoa học và giữ gìn được tính truyền thống. Qua đó thể hiện quan điểm chỉ đạo của Đảng về mục tiêu “Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”.

17 Nhằm nâng cao đời sống tinh thần cho người dân và một số vấn đề liên quan đến việc tổ chức, quản lý lễ hội; ngày 21 tháng 01 năm 1998, Ban chấp hành Trung Ương Đảng đã ra Chỉ thị số 27 –CT/TW về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang, lễ hội, trong đó định hướng: “Bảo tồn có chọn lọc, cải tiến, đổi mới những phong tục tập quán tốt đẹp của dân tộc; loại bỏ dần trong cuộc sống những hình thức lỗi thời, lạc hậu; nghiên cứu xây dựng và hình thành dần những hình thức vừa văn minh vừa giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong việc cưới, việc tang, lễ hội”. Để ngăn chặn những hiện tượng tiêu cực, thương mại hóa trong việc cưới, việc tang và lễ hội, Bộ Chính trị đã ban hành chỉ thị số 27/CT-TW ngày 12 tháng 01 năm 1998; Chỉ thị số 14/1998/CT-TTG ngày 18 tháng 3 năm 1998 của Thủ tướng Chính phủ về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội; Thông tư số 04/2011/TT-BVHTTDL ngày 21/01/2011 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội. Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật như đã nêu trên đã tạo cơ sở pháp lý cơ bản cho các cấp, các ngành trong việc quản lý và tổ chức các hoạt động văn hóa đặc biệt là hoạt động lễ hội; việc làm đó đã góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy giá trị lễ hội truyền thống, chính là bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, trước khi bàn về nội dung quản lý nhà nước lễ hội cần phải hướng tới xem xét mục đích của việc quản lý: Trên thực tế, quản lý lễ hội vì nhiều mục đích khác nhau, không chỉ đơn thuần vì những mục đích văn hóa mà phải tính cả đến những mục đích về chính trị, kinh tế và xã hội khác.

Có thể đôi khi những mục đích này trái ngược nhau, nhưng đây là một sự thực cần phải chấp nhận. Rõ ràng là việc tổ chức các lễ hội truyền thống luôn đi kèm với hai biểu 18 hiện tích cực và tiêu cực. Tuy nhiên, không chỉ vì những điểm tiêu cực (như không chỉ vì tình trạng mê tín dị đoan quá nặng nề) mà dẫn đến việc chúng ta cấm đoàn việc tổ chức cả một lễ hội. Chúng ta đã có một thời kỳ dài cấm tổ chức một số lễ hội như: Hội phủ Dày hay hội đền Đồng Bằng.

Đến nay, các hội này đã được mở lại và nội dung hội, dù có ít nhiều khác trước, nhưng căn bản vẫn không thay đổi. Chúng ta cần phải đặt việc tổ chức các lễ hội này trong một bối cảnh xã hội nhất định và mục đích tổ chức hội nhất định. Mục đích đến dự hội của người dân có thể không giống với mục đích mở hội của các nhà lãnh đạo chính trị, văn hóa - xã hội. Mục đích của người dân đến dự các lễ hội có thể là cầu ước cho sở nguyện riêng của họ, trong khi mục đích của nhà quản lý xã hội là giữ gìn truyền thống của địa phương, phát triển du lịch văn hóa.

Theo quan điểm quản lý di sản, đây là những mục đích khác nhau và có thể cùng tồn tại mà không hề có sự mâu thuẫn nào đáng kể trong công tác quản lý. Bên cạnh đó, nhìn từ quan điểm quản lý di sản chúng ta thấy, đối với những lễ hội cụ thể, chúng ta có những mục đích quản lý cụ thể, không áp dụng một cách máy móc cách quản lý của lễ hội này đối với toàn bộ các lễ hôi khác. Đây chính là quan điểm để khi ban hành các văn bản như Quy chế tổ chức lễ hội, trừ những điều khoản đòi hỏi chúng ta nhất thiết phải cụ thể hóa để tránh những hiểu lầm, hiểu sai nghĩa, hoặc quá mơ hồ như những biểu hiện của mê tín dị đoan hay cụ thể hơn là không được bán vé đối với du khách tham dự lễ hội, còn lại chúng ta cần mở rộng quyền hạn cho các địa phương ban hành hướng dẫn thực hiện quy chế riêng của họ cho phù hợp với từng mục tổ chức và quản lý lễ hội cũng như phù hợp với chính bản thân lễ hội truyền thống ở vùng miền đó. Quan điểm quản lý di sản cũng nhấn mạnh: Việc phục hồi và phát triển lễ hội, các sinh hoạt tín ngưỡng là một sự lựa chọn có thể theo hoặc không 19 theo.

Không có mục đích phục hồi, phát triển lễ hội, các sinh hoạt tín ngưỡng nào được xem là tối thượng, hoàn toàn đúng. Điều này thể hiện tính linh hoạt trong việc tổ chức và quản lý lễ hội. Bối cảnh xã hội luôn thay đổi điều đó buộc các nhà quản lý văn hóa - xã hội phản lựa chọn những khả năng nhất định để ưu tiên cho mục đích của mình. Như chúng ta từng thấy, chủ trương mở hội truyền thống năm 1956 của chúng ta xuất phát từ nhiều lý do, trong đó đáng kể nhất là Chính phủ muốn người dân vui vẻ, thoát khỏi không khí căng thẳng của thời kỳ cải cách ruộng đất.

Đây rõ ràng là một lý do mà chúng ta đã chọn dù sau đó chúng ta đã phải có hàng loạt văn bản để hạn chế sự phát triển quá mức của các lễ hội khi điều kiện đất nước chưa cho phép. Vai trò của lễ hội truyền thống trong đời sống văn hóa cộng đồng Trong kho tàng văn hóa của dân tộc Việt Nam, sinh hoạt lễ hội là một nét văn hóa đặc trưng có mặt ở khắp mọi miền đất nước. Nhiều lễ hội ra đời cách đây hàng nghìn năm cho đến nay vẫn được duy trì, phát triển, có sức cuốn hút kỳ lạ và đã trở thành một nhu cầu sinh hoạt tinh thần không thể thiếu được trong đời sống của mọi tầng lớp nhân dân trong nhiều thế kỷ; điều đó đã phần nào nói lên vị trí quan trọng của lễ hội trong đời sống của người dân Việt Nam. Lễ hội diễn ra là dịp để con người giao lưu, cộng cảm và trao truyền những đạo lý, tình cảm và khát vọng cao đẹp.

Lễ hội đã trở thành nhu cầu văn hóa cần thiết và chính đáng của tất cả mọi người qua nhiều đời, chính vì lễ hội được lưu truyền một cách trực tiếp từ thế hệ này sang thế hệ khác nên nó đã trở thành mạch ngầm kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Lễ hội là một loại hình sinh hoạt cộng đồng được tổ chức với nhiều nội dung, hình thức phong phú. Mỗi thành viên tham gia lễ hội đều cảm thấy mình là bộ phận không thể tách rời và lễ hội hướng con người tới “cái thiêng”, gắn bó họ lại với nhau. Sau một năm lao động vất vả, phải đối phó với mọi hoàn cảnh khắc nghiệt của thiên nhiên, với nhưng lo toan bộn bề, những vất vả đời 20 thường, người dân có ước muốn được gặp gỡ, trao đổi, được cùng sinh hoạt cộng đồng, được nghỉ ngơi thư giãn, lễ hội truyền thống tổ chức đã đáp ứng được phần nào những nhu cầu đó của người dân.

Hội làng mở tất cả các thành viên trong cộng đồng đều được tham dự, được bình đẳng, được vui chơi, được thi thố tài năng; trong lễ hội làng người dân không chỉ hưởng thụ mà còn là người sáng tạo văn hóa, là chủ nhân thực sự trong đời sống văn hóa của chính bản thân mình, lễ hội làng thể hiện khát vọng của người dân mong cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt, con cháu đầy đàn… Theo tác giả Lê Trung Vũ cho rằng: Hội làng là sinh hoạt văn hóa, tôn giáo, nghệ thuật của cộng đồng làng, xuất phát từ nhu cầu cuộc sống, từ sự tồn tại và phát triển cho cả làng, sự bình yên cho từng cá nhân, niềm hạnh phúc cho từng gia đình, sự vững mạnh cho từng dòng họ, sự sinh sôi nảy nở của gia súc, sự bội thu của mùa màng, mà từ bao đời đã quy tụ niềm mơ ước chung vào bốn chữ “Nhân khang, vật thịnh. Như vậy, lễ hội sinh ra do nhu cầu tinh thần, văn hóa, đúng hơn là để đáp ứng sự cầu mong hưng thịnh của cộng đồng tộc người” [63, tr. Cuộc sống con người ngoài đời sống vật chất còn có một đời sống tâm linh, đời sống tinh thần mà đó chính là sợi dây nối giữa truyền thống và hiện tại, lễ hội truyền thống mở ra chính để thỏa mãn những nhu cầu ấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ