Quản lý lễ hội dân gian của dân tộc Mông ở huyện Nỏng Hét, tỉnh Xiêng Khoảng (Lào)

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý lễ hội dân gian của dân tộc Mông tại huyện Nỏng Hét, tỉnh Xiêng Khoảng, Lào.

Chuyên ngành

Quản Lý Văn Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nét độc đáo trong lễ hội dân gian người Mông Nỏng Hét

Lễ hội dân gian của người Mông tại huyện Nỏng Hét, tỉnh Xiêng Khoảng (Lào) là một kho tàng di sản văn hóa phi vật thể sống động, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần, tín ngưỡng và các mối quan hệ xã hội. Các lễ hội này không chỉ là dịp để cộng đồng vui chơi, giải trí sau những ngày lao động vất vả mà còn là phương tiện để giáo dục truyền thống, củng cố sự đoàn kết và thể hiện bản sắc tộc người một cách rõ nét. Hàng năm, người Mông ở Nỏng Hét tổ chức nhiều lễ hội đa dạng, từ những nghi lễ trong phạm vi gia đình, dòng họ đến các lễ hội mang tính cộng đồng rộng lớn. Mỗi lễ hội đều có một sự tích riêng, gắn liền với các nhân vật thần linh, anh hùng văn hóa hoặc các chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Đây là cơ sở để cộng đồng thực hành các nghi lễ linh thiêng, gửi gắm ước vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Thông qua lễ hội, các giá trị về bảo tồn văn hóa người Mông được tái tạo và trao truyền qua nhiều thế hệ. Các hoạt động như thổi khèn, múa hát, các trò chơi dân gian không chỉ mang tính giải trí mà còn là nghệ thuật trình diễn độc đáo, giúp phát huy bản sắc dân tộc Mông. Luận văn của Mayheuang Xeunhung (2014) nhấn mạnh, lễ hội là “một bảo tàng sống về văn hóa dân tộc”, nơi văn hóa được hồi sinh và phát triển. Việc tìm hiểu hệ thống lễ hội này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác quản lý, nhằm đảm bảo các giá trị cốt lõi không bị mai một trong bối cảnh xã hội hiện đại.

1.1. Tổng quan về huyện Nỏng Hét tỉnh Xiêng Khoảng Lào

Huyện Nỏng Hét là một huyện miền núi nằm ở phía đông tỉnh Xiêng Khoảng, giáp với tỉnh Nghệ An của Việt Nam. Địa hình bị chia cắt mạnh, tạo nên các thung lũng nhỏ và hệ thống sông suối dày đặc. Đây là nơi sinh sống của nhiều dân tộc, trong đó người Mông chiếm số lượng đông nhất. Theo các tài liệu nghiên cứu, người Mông tại đây có nguồn gốc di cư từ Trung Quốc vào khoảng thế kỷ XIII-XIX. Sự giao thoa văn hóa với các dân tộc khác, đặc biệt là với cộng đồng người Mông ở Việt Nam, đã tạo nên những nét tương đồng và khác biệt độc đáo trong đời sống và lễ hội. Điều kiện kinh tế - xã hội tại huyện Nỏng Hét, tỉnh Xiêng Khoảng những năm gần đây đã có nhiều khởi sắc, nhưng vẫn còn nhiều khó khăn, tác động trực tiếp đến công tác bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

1.2. Phân loại các lễ hội Mông đặc sắc Tết Npis Tshiab và khác

Hệ thống lễ hội của người Mông ở Nỏng Hét rất phong phú, có thể phân thành hai nhóm chính: lễ hội gắn với chu kỳ nông nghiệp và lễ hội liên quan đến vòng đời người. Tiêu biểu nhất là Tết người Mông (Npis Tshiab), diễn ra vào cuối tháng 11, đầu tháng 12 Âm lịch. Đây là lễ hội lớn nhất trong năm, đánh dấu sự kết thúc một chu kỳ sản xuất và khởi đầu một năm mới. Bên cạnh đó là các lễ hội quan trọng khác như Lễ ăn cơm mới, Lễ bảo vệ súc vật. Các nghi lễ vòng đời như lễ đặt tên cho trẻ, lễ cưới, lễ tang cũng được tổ chức trang trọng, thể hiện quan niệm về thế giới tâm linh. Mặc dù lễ hội Gầu Tào không được mô tả chi tiết trong tài liệu gốc, đây vẫn là một lễ hội quan trọng của người Mông nói chung, thường được tổ chức để cầu phúc, cầu con cái, thể hiện rõ nét văn hóa cộng đồng.

1.3. Giá trị cốt lõi của di sản văn hóa phi vật thể người Mông

Các lễ hội dân gian chứa đựng nhiều giá trị to lớn. Về mặt xã hội, chúng là chất keo gắn kết cộng đồng, củng cố mối quan hệ gia đình, dòng họ và làng bản. Về mặt tinh thần, lễ hội đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng, giúp con người giải tỏa tâm lý và tìm thấy sự bình an. Về mặt văn hóa, đây là không gian thực hành và trao truyền các loại hình nghệ thuật dân gian, từ trang phục, ẩm thực, âm nhạc đến các trò chơi truyền thống. Việc nhận diện và bảo vệ những giá trị này là nhiệm vụ trọng tâm của công tác quản lý di sản văn hóa phi vật thể, giúp văn hóa người Mông không chỉ tồn tại mà còn phát triển một cách bền vững.

II. Thực trạng quản lý lễ hội người Mông Thách thức bảo tồn

Thực trạng quản lý di sản văn hóa, đặc biệt là lễ hội dân gian của người Mông ở Nỏng Hét, đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nghiên cứu của Mayheuang Xeunhung (2014) chỉ ra rằng công tác quản lý còn tồn tại song song hai hình thức: quản lý theo truyền thống do cộng đồng tự thực hiện và quản lý theo hành chính của nhà nước. Sự phối hợp giữa hai hình thức này chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Quản lý truyền thống, vốn dựa vào uy tín của già làng, trưởng bản, đang dần suy yếu do sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và tác động của kinh tế thị trường. Trong khi đó, hệ thống quản lý nhà nước còn thiếu các chính sách cụ thể và nguồn lực cần thiết để triển khai các hoạt động bảo tồn một cách bài bản. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ thương mại hóa lễ hội, khi các yếu tố kinh tế, du lịch được đặt nặng hơn giá trị văn hóa cốt lõi. Điều này có thể làm biến dạng các nghi lễ, làm mất đi tính thiêng và sự tham gia tự nguyện của cộng đồng. Bên cạnh đó, sự du nhập của các yếu tố văn hóa ngoại lai cũng đang làm phai nhạt dần bản sắc độc đáo trong các lễ hội truyền thống, đặc biệt là ở thế hệ trẻ. Đây là những vấn đề cấp bách đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn lễ hội kịp thời và phù hợp.

2.1. Phân tích mô hình quản lý kép truyền thống và hành chính

Hiện nay, công tác quản lý lễ hội tại Nỏng Hét được thực hiện ở nhiều cấp độ. Ở cấp độ gia đình, dòng họ và bản làng, việc tổ chức và điều hành lễ hội vẫn do cộng đồng tự quản, đứng đầu là các cá nhân có uy tín như thầy cúng, già làng. Tuy nhiên, vai trò này đang có xu hướng giảm sút. Ở cấp độ hành chính, các cơ quan nhà nước, cụ thể là phòng Thông tin, Văn hóa và Du lịch (TT-VH&DL) huyện, thực hiện chức năng quản lý vĩ mô. Sự quản lý này chủ yếu tập trung vào việc đảm bảo an ninh trật tự, vệ sinh môi trường trong các lễ hội lớn, nhưng chưa thực sự đi sâu vào việc hỗ trợ cộng đồng bảo tồn các giá trị văn hóa chuyên sâu. Sự thiếu liên kết giữa hai mô hình này tạo ra một khoảng trống trong quản lý, khiến cho việc bảo tồn văn hóa người Mông gặp nhiều khó khăn.

2.2. Nguy cơ mai một bản sắc do thương mại hóa lễ hội

Sự phát triển kinh tế và du lịch đã mang lại những cơ hội mới cho Nỏng Hét, nhưng cũng đặt ra thách thức về thương mại hóa lễ hội. Một số lễ hội có xu hướng được tổ chức nặng về phần hội hơn phần lễ, nhằm thu hút khách du lịch và mục đích thương mại. Các dịch vụ ăn uống, bán hàng lưu niệm tự phát, thiếu quy hoạch có thể làm mất đi không gian văn hóa trang nghiêm của lễ hội. Khi lợi ích kinh tế trở thành mục tiêu chính, các nghi lễ truyền thống có thể bị giản lược hoặc sân khấu hóa, làm sai lệch ý nghĩa nguyên bản. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tính thiêng của lễ hội mà còn làm giảm đi vai trò giáo dục truyền thống và gắn kết cộng đồng, một vấn đề mà nhiều văn hóa các dân tộc Lào khác cũng đang đối mặt.

III. Cách phát huy vai trò cộng đồng trong quản lý lễ hội Mông

Để nâng cao hiệu quả quản lý lễ hội dân gian, việc phát huy vai trò của cộng đồng được xem là giải pháp nền tảng và bền vững nhất. Cộng đồng người Mông chính là chủ thể sáng tạo, thực hành và trao truyền di sản. Do đó, mọi hoạt động quản lý cần phải lấy cộng đồng làm trung tâm. Trước hết, cần phải nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của di sản văn hóa mà họ đang nắm giữ, giúp họ hiểu rằng việc bảo tồn không chỉ là trách nhiệm mà còn là quyền lợi, góp phần khẳng định bản sắc và mang lại lợi ích kinh tế từ du lịch. Tiếp theo, cần khôi phục và củng cố vai trò của các thiết chế xã hội truyền thống. Vai trò của già làng, trưởng bản, những người am hiểu sâu sắc về phong tục, tập quán, cần được tôn trọng và phát huy. Họ chính là những “bảo tàng sống”, có khả năng hướng dẫn cộng đồng tổ chức lễ hội đúng với truyền thống, tránh những biến tướng tiêu cực. Cần tạo ra các cơ chế để họ có thể tham gia vào quá trình xây dựng kế hoạch và ra quyết định liên quan đến việc tổ chức và quản lý lễ hội tại địa phương. Việc thành lập các câu lạc bộ văn nghệ, các đội trình diễn dân gian do chính người dân điều hành cũng là một cách hiệu quả để duy trì và phát huy bản sắc dân tộc Mông một cách tự nhiên và sinh động.

3.1. Khẳng định vai trò của già làng trưởng bản và thầy cúng

Già làng, trưởng bản và thầy cúng là những nhân vật hạt nhân trong đời sống văn hóa tinh thần của người Mông. Họ không chỉ là người điều hành các nghi lễ mà còn là người nắm giữ tri thức bản địa, luật tục và các giá trị đạo đức của cộng đồng. Một trong những giải pháp bảo tồn lễ hội hiệu quả là chính thức hóa và hỗ trợ vai trò của họ. Chính quyền địa phương có thể tổ chức các buổi gặp gỡ, tham vấn ý kiến của các già làng khi xây dựng các quy chế quản lý lễ hội. Cần có chính sách động viên, khen thưởng những cá nhân có đóng góp tích cực trong việc gìn giữ và truyền dạy văn hóa cho thế hệ trẻ, từ đó củng cố uy tín và tạo động lực cho họ tiếp tục cống hiến.

3.2. Mô hình tự quản cộng đồng trong tổ chức lễ hội truyền thống

Xây dựng các mô hình tự quản dựa vào cộng đồng là hướng đi phù hợp với đặc thù của lễ hội dân gian. Thay vì áp đặt các quy định hành chính cứng nhắc, chính quyền nên đóng vai trò định hướng, hỗ trợ và tạo hành lang pháp lý để cộng đồng tự xây dựng quy ước, hương ước về việc tổ chức lễ hội. Quy ước này sẽ do chính người dân thảo luận và thông qua, bao gồm các nội dung như thời gian, quy mô tổ chức, các nghi lễ bắt buộc, cách thức quản lý dịch vụ và giữ gìn vệ sinh môi trường. Mô hình này giúp tăng cường ý thức trách nhiệm và sự tham gia chủ động của người dân, đảm bảo việc bảo tồn văn hóa người Mông diễn ra một cách thực chất và bền vững.

IV. Giải pháp quản lý lễ hội dân gian Mông từ chính sách vĩ mô

Bên cạnh việc phát huy vai trò của cộng đồng, các giải pháp từ cấp quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và tạo điều kiện cho công tác bảo tồn. Luận văn của Mayheuang Xeunhung (2014) đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, trong đó nhấn mạnh việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức và cơ chế chính sách. Cần xây dựng và ban hành một chính sách văn hóa dân tộc rõ ràng, cụ thể cho việc quản lý và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của người Mông tại Nỏng Hét. Chính sách này cần xác định rõ trách nhiệm của các cấp chính quyền, sự phân công, phối hợp giữa các ban ngành, đặc biệt là giữa ngành văn hóa và du lịch. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học, điều tra, kiểm kê và tư liệu hóa hệ thống lễ hội một cách bài bản. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các kế hoạch bảo tồn và phục dựng lễ hội truyền thống một cách chính xác. Việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ văn hóa cơ sở, những người trực tiếp làm việc với cộng đồng, cũng là một nhiệm vụ cấp bách. Họ cần được trang bị kiến thức chuyên môn về văn hóa tộc người và kỹ năng quản lý để có thể hỗ trợ người dân một cách hiệu quả nhất.

4.1. Hoàn thiện chính sách văn hóa dân tộc và cơ chế quản lý

Nhà nước cần xây dựng một khung pháp lý và chính sách đồng bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý lễ hội. Cần có những quy định cụ thể về việc xã hội hóa hoạt động lễ hội, khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư, hỗ trợ bảo tồn di sản nhưng phải tuân thủ nguyên tắc tôn trọng giá trị văn hóa gốc. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa văn hóa, du lịch, an ninh, tài nguyên môi trường cần được quy định rõ ràng để giải quyết các vấn đề phát sinh một cách hiệu quả. Chính sách văn hóa dân tộc cũng cần chú trọng đến việc hỗ trợ kinh phí cho các hoạt động nghiên cứu, phục dựng và tổ chức các lễ hội có nguy cơ mai một.

4.2. Tăng cường đầu tư nguồn lực và đào tạo cán bộ chuyên môn

Nguồn lực là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý. Cần tăng cường đầu tư từ ngân sách nhà nước và huy động các nguồn lực xã hội hóa cho việc bảo tồn lễ hội. Các khoản đầu tư này nên tập trung vào việc xây dựng cơ sở vật chất (nhà văn hóa cộng đồng, không gian tổ chức lễ hội), hỗ trợ các nghệ nhân, và số hóa tư liệu. Song song đó, việc đào tạo một đội ngũ cán bộ văn hóa am hiểu về văn hóa các dân tộc Lào, đặc biệt là văn hóa Mông, là vô cùng quan trọng. Các chương trình bồi dưỡng, tập huấn về nghiệp vụ quản lý di sản, kỹ năng làm việc với cộng đồng sẽ giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tại huyện Nỏng Hét.

V. Hướng dẫn quản lý lễ hội Mông gắn với du lịch cộng đồng

Phát triển du lịch trên cơ sở khai thác các giá trị văn hóa của lễ hội là một hướng đi mang lại lợi ích kép: vừa tạo ra sinh kế cho người dân, vừa góp phần quảng bá và bảo tồn văn hóa người Mông. Tuy nhiên, để tránh những tác động tiêu cực của thương mại hóa lễ hội, việc phát triển du lịch cộng đồng cần được quản lý một cách chặt chẽ và có định hướng. Nguyên tắc cốt lõi là phải đặt việc bảo tồn di sản lên hàng đầu, coi văn hóa là tài nguyên chứ không phải sản phẩm hàng hóa đơn thuần. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa độc đáo, cho phép du khách tham gia vào một số hoạt động trong lễ hội một cách có kiểm soát, thay vì chỉ đứng ngoài quan sát. Cộng đồng địa phương phải là người được hưởng lợi trực tiếp từ các hoạt động du lịch. Điều này có thể thực hiện thông qua việc thành lập các tổ hợp tác du lịch cộng đồng, cung cấp dịch vụ homestay, hướng dẫn viên bản địa, và bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống. Việc xây dựng một bộ quy tắc ứng xử cho khách du lịch khi tham gia lễ hội cũng rất cần thiết để đảm bảo sự tôn trọng đối với tín ngưỡng và phong tục của người dân bản địa.

5.1. Xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa dựa trên bản sắc Mông

Để thu hút du khách một cách bền vững, cần phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù, tránh sao chép mô hình từ nơi khác. Các tour du lịch có thể được thiết kế xoay quanh các lễ hội lớn như Tết người Mông (Npis Tshiab). Du khách có thể được trải nghiệm không khí chuẩn bị Tết, tham gia các trò chơi dân gian như ném pao, đánh cù, thưởng thức ẩm thực truyền thống. Ngoài ra, cần kết hợp lễ hội với các di sản văn hóa khác của người Mông như kiến trúc nhà ở, nghề thủ công (dệt vải lanh, rèn đúc), và các làn điệu dân ca. Việc này giúp tạo ra một chuỗi giá trị du lịch, tăng thời gian lưu trú và chi tiêu của du khách, đồng thời phát huy bản sắc dân tộc Mông một cách toàn diện.

5.2. Nguyên tắc chia sẻ lợi ích và bảo vệ môi trường văn hóa

Mô hình phát triển du lịch cộng đồng chỉ bền vững khi lợi ích được chia sẻ một cách công bằng. Một phần doanh thu từ du lịch nên được trích lại để gây quỹ phát triển cộng đồng và tái đầu tư cho công tác bảo tồn văn hóa, phục dựng lễ hội truyền thống. Cần đảm bảo rằng các hoạt động du lịch không làm xáo trộn đời sống thường nhật và không gian văn hóa thiêng liêng của người dân. Việc kiểm soát số lượng khách, quy hoạch các khu vực dịch vụ hợp lý, và tăng cường công tác bảo vệ môi trường tự nhiên và xã hội là những nhiệm vụ quan trọng mà chính quyền và cộng đồng cần phối hợp thực hiện.

04/10/2025
Quản lý lễ hội dân gian của dân tộc mông ở huyện nỏng hét tỉnh xiêng khoảng nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ LỄ HỘI VÀ TỔNG QUAN VỀ HUYỆN NỎNG HÉT, TỈNH XIÊNG KHOẢNG (Cộng Hòa Dân Chủ Nhân Dân Lào) 1. Những vấn đề lý luận về lễ hội, quản lý lễ hội truyền thống. Khái niệm về lễ hội Lễ hội là thuật ngữ dân gian được sử dụng một cách khá rộng rãi trong xã hội. Tuy nhiên để triển khai nghiên cứu khoa học về lễ hội, cần thống nhất nội hàm của khái niệm lễ hội.

Lễ là khái niệm đạo đức của Khổng tử. Nghĩa ban đầu của lễ là hình thức cúng khấn, cầu ban phúc. Nghĩa rộng của lễ là những quy tắc, hành vi ứng xử trong đời sống mang tính nghi lễ của cộng đồng như trong cưới xin, ma chay, cũng như trong sinh hoạt đời thường như nói năng, chào hỏi… Theo Nho giáo, lễ là trật tự của Trời. Trời đất có trên có dưới, vật có loài khác nhau, xã hội con người cần có lễ để phân biệt tôn ti trật tự.

Lễ được coi là cơ sở của xã hội có tổ chức; với cá nhân, lễ quy định chi tiết về thái độ, cử chỉ bên ngoài, đồng thời tạo điều kiện hình thành một trạng thái tinh thần tương ứng bên trong; với xã hội, lễ là phương tiện đắc lực để điều chỉnh quan hệ trong cộng đồng. Hội là cuộc vui chung được tổ chức cho đông đảo người cùng dự. Hội được tổ chức theo phong tục, hoặc nhân dịp mừng một sự kiện nào đó có ý nghĩa đối với cộng đồng và được tổ chức tại cộng đồng. Khi nghiên cứu về quản lý lễ hội dân gian dân tộc Mông ở Xiêng Khoảng, tác giả nhận thấy rằng lễ hội được tổ chức theo hai phạm trù cơ bản, đó là nghi lễ được tổ chức tại gia đình (lễ hội gia đình) có sự tham dự của các thành viên khác trong cộng đồng và lễ hội được tổ chức theo quy mô cộng đồng làng bản (lễ hội cộng đồng).

Lễ hội gia đình thường được tổ chức gắn 13 với tục lệ thờ cúng tổ tiên trên ban thờ của gia đình và các nội dung cầu khấn chỉ liên quan đến sức khỏe của các thành viên cũng như sự hưng thịnh, phồn vinh của gia đình. Lễ hội gia đình có những giá trị lớn mang tính xã hội khi nó được các thành viên trong cộng đồng đánh giá cao và mọi thành viên trong gia đình khi đi xa đều muốn về tham dự. Lễ hội cộng đồng thường được tổ chức gắn với các tục lệ thờ cúng thần linh ở các làng bản, ở chùa hoặc nơi công cộng khác; công việc tổ chức cũng như nội dung cầu khấn của lễ hội cộng đồng lúc nào cũng nhằm mục đích hướng đến sự ổn định, mọi công việc làm ăn đều được thuận lợi, bệnh dịch sẽ được tiêu trừ chứ lễ hội không phải của riêng một gia đình cụ thể nào cả. Quan hệ giữa lễ và hội: lễ và hội là hai khái niệm, cho nên có sự khác nhau trên một số nét cơ bản về đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng của lễ là các nghi thức cúng bái, cùng với các loại đồ lễ và lời cầu khấn của người thầy cúng với tổ tiên hoặc thần linh để tổ tiên và thần linh phù hộ, ban phước lành cho con cháu, cho cộng đồng và nhân vật chính trong lễ là thầy cúng, đây là người có sức mạnh khác thường và có khả năng thay thế cho gia đình giao tiếp với thế giới của thần linh, gửi gắm những ước nguyện của con người đến với tổ tiên, ông bà hay thần linh. Đối tượng của hội là các trò chơi, trò diễn, vui chơi giải trí, gặp gỡ kết bạn, mở rộng quan hệ cộng đồng, xây dựng quan hệ láng giềng tốt đẹp và ngày càng chặt chẽ hơn. Nhân vật chính trong hội là toàn bộ cộng đồng, không phân biệt tuổi tác, nam, nữ, giàu nghèo… Mục đích của hội là gây được sự hưng phấn, thăng hoa về mặt tinh thần cho cả cộng đồng. Tuy có nét khác nhau, nhưng giữa lễ và hội lại có quan hệ biện chứng, tác động qua lại với nhau.

Quan hệ giữa lễ và hội trong cuộc sống có thể hiểu là quan hệ giữa cuộc sống tâm linh và cuộc sống đời thường. Khi tâm linh được giải tỏa thì đời thường được thoải mái và khi 14 cuộc sống đời thường vui vẻ thì trong tâm linh cũng nhẹ nhàng. Do đó, lễ hội là hoạt động vừa có ý nghĩa làm thỏa mãn nhu cầu về cuộc sống tâm linh lại vừa có ý nghĩa tạo nên không khí vui vẻ cho cộng đồng trong cuộc sông đời thường, cho nên dân tộc nào cũng có lễ hội, vùng nào cũng có lễ hội, người dân nào cũng nhớ tới ngày lễ hội của vùng mình và cả vùng khác. Lễ hội trong vùng được tổ chức vào những ngày khác nhau, cho nên thu hút người dân từ nhiều làng bản khác nhau cùng tham gia tạo nên một không khí từng bừng, náo nhiệt đồng thời là cơ hội để củng cố hơn nữa tình đoàn kết và gắn bó giữa các thành viên trong cộng đồng lại với nhau.

Lễ hội truyền thống được các nhà nghiên cứu khai thác dưới nhiều góc độ khác nhau. Một số tác giả khai thác lễ hội dưới hình thức các sinh hoạt văn hóa cộng đồng hay một hình thức trình diễn dân gian; một số tác giả khác lại quan tâm đến vai trò của lễ hội truyền thống trong xã hội đương đại… Trên thực tế, chúng ta thấy rằng lễ hội là một hiện tượng xã hội tổng thể trong đó một số các đặc trưng chủ yếu của lễ hội như: Lễ hội là một dạng sinh hoạt tín ngưỡng tâm linh; là dịp biểu dương sức mạnh của cộng đồng địa phương nhằm đoàn kết, giáo dục truyền thống cộng đồng. Là hội chợ trưng bày các sản phẩm địa phương và các vùng khác; là một dịp tổ chức các sinh hoạt nghệ thuật, các trò chơi giải trí, thể thao; là địa điểm hành hương, du lịch. Tất cả những đặc trưng trên của lễ hội truyền thống nói chung và lễ hội truyền thống của người Mông nói riêng đều gắn với một đặc điểm cụ thể: lễ hội là một sản phẩm của quá khứ, được gìn giữ cho hiện tại và mai sau.

Nhìn chung, mọi người đều thống nhất với nhau rằng lễ hội truyền thống là một di sản văn hóa của cộng đồng người Lào, nói cụ thể hơn là các cộng đồng làng bản trong đó có những lễ hội truyền thống của cộng đông người Mông ở huyện Nỏng Hét, tỉnh Xiêng Khoảng. Nhiều học giả cho rằng lễ hội truyền thống là một bảo tàng 15 sống về văn hóa dân tộc, nhờ đó mà nền văn hóa ấy được hồi sinh, tái tạo và trao truyền lại qua các thế hệ. Quan niệm này chứng tỏ rằng, lễ hội truyền thống không phải là một thứ gì đó tĩnh tại mà ngược lại, nó vận động và biến đổi trong không gian cũng như thời gian. Một mặt, sự biến đổi của lễ hội truyền thống chịu sự chi phối của ý thức hệ hay quan niệm của mỗi thời kỳ lịch sử khác nhau trong việc chuyển giao các di sản văn hóa của mình cho các thế hệ tiếp nối; mặt khác, lễ hội cũng là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa - xã hội bất biến của một cộng đồng đối với cả không gian cũng như thời gian nhờ đó mà các xã hội về sau này có thể tìm hiểu về các xã hội đã tồn tại từ trước đó thông qua những dấu vết còn để lại trong từng lễ hội.

Bên cạnh đó, với quan niệm lễ hội truyền thống là một di sản văn hóa thích ứng với thời gian và không gian cụ thể, chúng ta cần phải có những biện pháp quản lý thích hợp để bảo vệ những lễ hội truyền thống trước nhiều nguy cơ mới những đồng thời cũng cần phải bảo đảm sự phát triển hài hòa của lễ hội trong điều kiện lịch sử mới để lễ hội vừa có thể lưu giữ được những giá trị tinh hoa văn hóa cộng đồng trong quá khứ nhưng đồng thời đó cũng là nơi tích hợp và sản sinh ra các giá trị văn hóa mới phản ánh ý thức hệ của cộng đồng trong giai đoạn phát triển hiện nay. Quản lý lễ hội Quản lý là tổ chức và điều khiển các hoạt động theo những yêu cầu nhất định; quản lý là một khoa học, dựa trên cơ sở vận dụng các quy luật phát triển của đối tượng khác nhau, quy luật tự nhiên và quy luật xã hội. Đồng thời, quản lý còn là một nghệ thuật, đòi hỏi nhiều kiến thức xã hội tự nhiên và quy luật xã hội… những hình thức quản lý có ý thức luôn gắn liền với hoạt động có mục tiêu, có kế hoạch và được thực hiện qua những thể chế xã hội đặc biệt. Theo khái niệm trên, quản lý có hai nhiệm vụ cơ bản: một là việc xây dựng hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật của Nhà nước liên quan; hai là tham gia 16 tổ chức điều hành công việc theo một quy trình đã định trước.

Chính vì vậy quản lý là nhằm tạo nên sự phối hợp đồng bộ để có thể nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động cụ thể nhất định. Quản lý lễ hội là công việc cụ thể của những người làm công tác quản lý văn hóa. Bên cạnh niệm vụ quản lý văn hóa thì quản lý lễ hội còn là công việc khoa học do vậy mà công tác quản lý lễ hội cần được tiếp cận một cách bài bản, cần xác định rõ hệ thống các khái niệm, mục tiêu của công việc; xây dựng rõ nội dung công việc được quản lý; đồng thời gợi mở được nhiều giải pháp nhằm phát triển lễ hội, đáp ứng nhu cầu tinh thần ngày càng cao của đồng bào. Nội dung quản lý lễ hội truyền thống Nắm vững và hiểu rõ bản chất của từng lễ hội là công việc đầu tiên mà những người làm công tác quản lý lễ hội phải nắm vững.

Muốn quản lý được lễ hội thì ngay từ đầu phải hiểu rõ nội dung của từng lễ hội cũng như mục đích tổ chức lễ hội. Tùy từng loại lễ hội cụ thể mà mục tiêu được đặt ra có thể khác nhau. Tuy nhiên, mục tiêu cụ thể cần đạt được của lễ hội đó là bám sát vào các chủ đề tư tưởng của sự tích của các nhân vật hoặc hiện tượng được thờ phụng trong lễ hội, được cộng đồng tôn sùng và trên cơ sở của chủ đề tư tưởng sự tích đó, mà cộng đồng đã tổ chức thành một lễ hội dân gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ