Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào vận hành từ năm 2000. Trải qua hơn hai thập kỷ xây dựng và phát triển, quy mô thị trường liên tục mở rộng với sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp niêm yết, quy mô vốn hóa cũng như số lượng tài khoản giao dịch của các nhà đầu tư. Tính đến năm 2021, toàn thị trường đã có gần 100 công ty chứng khoán được cấp phép thành lập và hoạt động, tạo nên môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Trong cơ cấu hoạt động của một công ty chứng khoán, nghiệp vụ tự doanh đóng vai trò then chốt: khi được quản trị và vận hành hiệu quả, tự doanh không chỉ mang lại nguồn lợi nhuận lớn, nâng cao năng lực tài chính và xác lập vị thế cạnh tranh mà còn hỗ trợ tạo thanh khoản, bình ổn thị trường. Ngược lại, nếu công tác quản lý yếu kém, biến động thị trường có thể gây ra những tổn thất tài chính nghiêm trọng cho tổ chức.

Từ bối cảnh thực tiễn tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (VPS), đề tài "Quản lý hoạt động tự doanh chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung phân tích về hoạt động tự doanh cũng như công tác quản lý hoạt động tự doanh trong công ty chứng khoán.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quản lý hoạt động tự doanh chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong giai đoạn 2019 – 2021 trên các mặt: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát quá trình tự doanh.
  3. Nhận diện các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế cùng nguyên nhân gốc rễ; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động tự doanh của VPS định hướng đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý hoạt động tự doanh chứng khoán của công ty chứng khoán.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (bao gồm Hội sở chính tại Hà Nội cùng các chi nhánh và phòng giao dịch trực thuộc).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực trạng và số liệu thứ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2019 – 2021; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận quản trị học và các quy định pháp lý chuyên ngành về thị trường chứng khoán:

  • Khái niệm và bản chất tự doanh: Căn cứ theo Luật Chứng khoán năm 2019, tự doanh chứng khoán là việc công ty chứng khoán thực hiện mua, bán chứng khoán cho chính mình nhằm thu lợi nhuận từ chênh lệch giá hoặc các nguồn thu nhập tài chính phát sinh.
  • Khái niệm quản lý hoạt động tự doanh: Tiếp cận theo quan điểm của PGS. TS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền và cộng sự (2016), quản lý hoạt động tự doanh là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực cùng các hoạt động mua bán chứng khoán của công ty nhằm đạt được các mục tiêu tăng trưởng quy mô vốn, tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro một cách bền vững trong điều kiện thị trường biến động.
  • Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả: Đề tài sử dụng các chỉ tiêu kinh tế - tài chính gồm Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận qua các thời kỳ, Lợi suất kỳ nắm giữ (Holding-Period Return - HPR), cùng các phương pháp tính toán lợi suất trái phiếu (lợi suất hiện hành, lợi suất đáo hạn, lợi suất mua lại) và lợi suất cổ tức.
  • Mô hình tổ chức bộ máy quản lý: So sánh giữa Mô hình 2 cấp (tính tự chủ và tốc độ ra quyết định cao nhưng tiềm ẩn rủi ro) và Mô hình 3 cấp (có sự phê duyệt chặt chẽ từ Hội đồng đầu tư và giám sát của Ban Kiểm soát, nâng cao tính an toàn trong quản trị vốn).
  • Quy trình quản lý: Bao gồm 3 giai đoạn cốt lõi: Lập kế hoạch (phân tích ma trận SWOT, xác định mục tiêu, lựa chọn chiến lược đầu tư chủ động hoặc thụ động); Tổ chức thực hiện (quy trình 4 bước từ khai thác cơ hội, phân tích thẩm định, thực hiện giao dịch đến quản lý danh mục và thu hồi vốn); Kiểm soát (kiểm tra định kỳ 3 ngày/lần, kiểm tra thường xuyên, kiểm tra đột xuất, tuân thủ hạn mức vốn và nguyên tắc ưu tiên lệnh khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research), phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu chuỗi số liệu theo thời gian và ứng dụng mô hình SWOT để đánh giá môi trường kinh doanh nội bộ và bên ngoài.

Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2019 – 2021, Bản cáo bạch, Thuyết minh Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, các báo cáo tổng kết nội bộ từ Phòng Tự doanh, Phòng Tư vấn đầu tư, Phòng Tư vấn tài chính, cùng các dữ liệu công bố từ Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động tự doanh chứng khoán

Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng chi phối hoạt động tự doanh tại các định chế tài chính trung gian:

  • Tổng quan về hoạt động tự doanh: Xác định 4 mục đích chính của tự doanh gồm dự trữ đảm bảo khả năng thanh toán, tìm kiếm lợi nhuận đầu tư từ chênh lệch giá và cổ tức/trái tức, kinh doanh góp vốn dài hạn và gia tăng tài sản cho công ty. Về mặt vai trò, tự doanh vừa mang lại nguồn thu lớn và mở rộng tệp khách hàng cho công ty chứng khoán, vừa đóng góp tăng quy mô thanh khoản, hỗ trợ bình ổn giá và nâng cao chất lượng phân tích đầu tư trên toàn thị trường.
  • Nội dung quản lý hoạt động tự doanh: Phân tích các bước lập kế hoạch dựa trên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; phân biệt phương pháp quản lý danh mục theo chiến lược thụ động (bám sát chỉ số chuẩn, giảm chi phí giao dịch) và chiến lược chủ động (phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật để tìm kiếm lợi suất vượt trội). Tổ chức thực hiện yêu cầu tách biệt triệt để về vốn, tài sản và con người giữa khối tự doanh và môi giới, bảo đảm nguyên tắc ưu tiên quyền lợi khách hàng.
  • Các yếu tố ảnh hưởng:
    • Yếu tố bên trong: Chính sách phát triển của công ty, quy mô vốn đầu tư, quy trình phân tích và ra quyết định, năng lực và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ nhân sự, hạ tầng hệ thống thông tin quản lý và cơ chế kiểm soát nội bộ.
    • Yếu tố bên ngoài: Khung khổ thể chế và hành lang pháp lý, chu kỳ kinh tế vĩ mô, quy mô và mức độ đa dạng hàng hóa trên thị trường, làn sóng nhà đầu tư cá nhân mới (F0) và mức độ cạnh tranh giữa các công ty chứng khoán.

Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động tự doanh chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng quản lý và kết quả kinh doanh tại VPS trong giai đoạn 2019 – 2021:

  • Khái quát tổ chức và hoạt động kinh doanh: Tiền thân là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần năm 2015 và chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS từ ngày 21/02/2019. Trụ sở chính đặt tại số 65 Cảm Hội, phường Đống Mác, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, do ông Nguyễn Lâm Dũng làm người đại diện pháp luật. Đến năm 2021, VPS ghi nhận mức lợi nhuận sau thuế đạt 796 tỷ đồng (tăng 58% so với năm 2020), doanh thu kinh doanh đạt trên 9.500 tỷ đồng. Trong mảng môi giới, công ty đạt bước tiến lớn khi số tài khoản mở mới năm 2021 đạt gần 90.000 tài khoản, chiếm 8% thị phần toàn thị trường, đưa VPS lên vị trí số 1 về thị phần môi giới cổ phiếu trên sàn HOSE từ Quý 1/2021 và dẫn đầu sàn HNX, UPCOM từ Quý 4/2020.
  • Thực trạng lập kế hoạch tự doanh: Công ty ứng dụng ma trận SWOT để xác định vị thế cạnh tranh. Mục tiêu kế hoạch hướng tới bảo toàn vốn trước biến động, dịch chuyển trọng tâm đầu tư sang cổ phiếu niêm yết có tính thanh khoản cao, mở rộng mạng lưới giao dịch tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng).
  • Cơ cấu vốn và danh mục tự doanh: Tỷ trọng nguồn vốn dành cho hoạt động tự doanh được duy trì trong khoảng 30% – 40% tổng vốn đầu tư. Phòng Tự doanh thực hiện nguyên tắc phân bổ giải ngân thành nhiều đợt theo tỷ lệ 30% - 40% - 30% nhằm giảm thiểu rủi ro dò đáy thị trường. Hạn mức giao dịch được phân bổ trực tiếp cho từng nhân sự từ 5 đến 10 tỷ đồng. Danh mục tự doanh tập trung vào các nhóm ngành chủ lực như Bất động sản, Cao su, Bán lẻ, Dầu khí, Thép, Chứng khoán (tiêu biểu như mã cổ phiếu FPT).
  • Tổ chức thực hiện và kiểm soát: VPS vận hành bộ máy tự doanh theo Mô hình 3 cấp gồm Hội đồng đầu tư, Trưởng phòng tự doanh và các bộ phận tác nghiệp chuyên trách (Tự doanh cổ phiếu niêm yết, Tự doanh trái phiếu, Tự doanh cổ phiếu chưa niêm yết), dưới sự giám sát của Ban Kiểm soát gồm 3 thành viên. Về kiểm soát rủi ro, công ty áp dụng quy chế cắt lỗ bắt buộc: khi một mã cổ phiếu trong danh mục ghi nhận mức lỗ chạm ngưỡng 10%, nhân sự giao dịch có trách nhiệm đặt lệnh bán cắt lỗ ngay tại mức giá ATO của phiên giao dịch tiếp theo. Hạn mức vốn phân bổ cho hoạt động tự doanh tuân thủ trần 20% vốn điều lệ (các trường hợp vượt hạn mức phân cấp trên 50% phải được Tổng Giám đốc báo cáo Chủ tịch HĐQT).
Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Số lượng tài khoản mở mới (TK) 10.760 — Gần 90.000
Vốn tự doanh (Tỷ đồng) 201,84 395,00 —
Tổng vốn đầu tư (Tỷ đồng) 570,00 — 1.678,20
Tỷ trọng vốn tự doanh / Tổng vốn ~35,4% — Duy trì 30% - 40%
Lợi nhuận sau thuế toàn công ty (Tỷ đồng) 444,00 503,80 796,00
Tổng thu nhập kinh doanh (Tỷ đồng) — — > 9.500,00

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động tự doanh chứng khoán của Công ty Chứng khoán VPS

Trên cơ sở đánh giá điểm mạnh và hạn chế của mô hình hiện tại, Chương 3 đề xuất định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể hướng đến năm 2025:

  1. Gia tăng tỷ trọng vốn đầu tư và đa dạng hóa danh mục: Nâng cao quy mô nguồn vốn tự doanh song song với việc xây dựng cơ cấu danh mục linh hoạt giữa các nhóm ngành có tiềm năng tăng trưởng, cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và phân tán rủi ro thị trường.
  2. Hoàn thiện hoạt động nghiên cứu và phân tích: Nâng cao chiều sâu của các báo cáo phân tích cơ bản và định giá doanh nghiệp; tăng cường phối hợp giữa Khối Nghiên cứu và Khối Tự doanh nhằm cung cấp dữ liệu dự báo vĩ mô và ngành chính xác phục vụ ra quyết định.
  3. Tăng cường chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng lộ trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật giao dịch, phân tích tài chính và quản trị rủi ro; hoàn thiện chính sách đãi ngộ gắn với chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) và nâng cao chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
  4. Mở rộng nguồn vốn cho hoạt động tự doanh: Tối ưu hóa việc huy động vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn vay hợp pháp từ các định chế tài chính nhằm tạo tiềm lực thanh khoản dồi dào cho các cơ hội đầu tư quy mô lớn.
  5. Hoàn thiện công tác kiểm tra và quản trị rủi ro: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin giám sát giao dịch thời gian thực; duy trì tính kỷ luật trong việc thực hiện hạn mức đầu tư và quy trình cắt lỗ, tăng cường vai trò kiểm tra định kỳ và đột xuất của Ban Kiểm soát.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa mô hình quản trị: Đề tài làm rõ cơ chế vận hành của mô hình tự doanh 3 cấp tại một công ty chứng khoán có thị phần môi giới đứng đầu thị trường, chỉ ra mối quan hệ phối hợp giữa Hội đồng đầu tư, bộ phận tác nghiệp và Ban Kiểm soát.
  • Lượng hóa thực trạng phân bổ vốn: Cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về tỷ trọng vốn tự doanh (chiếm 30% – 40% tổng vốn đầu tư), quy tắc giải ngân chia nhỏ theo tỷ lệ 30% - 40% - 30%, và cơ chế phân quyền hạn mức 5 – 10 tỷ đồng cho mỗi nhân sự tác nghiệp.
  • Xác lập quy tắc quản trị rủi ro thực tế: Phản ánh quy trình kiểm soát rủi ro với mức trần sử dụng vốn không quá 20% vốn điều lệ và kỷ luật thực hiện lệnh cắt lỗ bắt buộc ở mức âm 10% tại phiên ATO kế tiếp.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Các giải pháp đưa ra gắn liền với các mắt xích quản lý thực tế tại VPS, bao gồm nâng cấp công nghệ dữ liệu, củng cố năng lực phân tích của Khối Nghiên cứu và mở rộng cấu trúc vốn tự doanh đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do giới hạn về nguồn tài liệu công bố và tính bảo mật của nghiệp vụ tự doanh, một số số liệu chi tiết về tỷ suất sinh lời cụ thể của từng mã chứng khoán trong danh mục và cơ cấu các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) chưa được lượng hóa đầy đủ qua tất cả các năm.
  • Hạn chế về mô hình: Mô hình tự doanh 3 cấp tuy bảo đảm an toàn cao nhưng còn bộc lộ độ trễ về thời gian phê duyệt phương án đầu tư trong những giai đoạn thị trường biến động nhanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các công cụ phái sinh, chứng quyền có bảo đảm và cơ chế giao dịch trong ngày (T+0) khi hệ thống giao dịch mới được đưa vào vận hành; ứng dụng các mô hình định lượng quản trị rủi ro nâng cao (như Value at Risk - VaR, Stress Testing) vào công tác quản trị danh mục tự doanh tại các công ty chứng khoán Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo trong các ngành Khoa học Quản lý, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Thị trường Chứng khoán; cung cấp khung phân tích thực tế về quản trị nghiệp vụ tự doanh tại một định chế tài chính quy mô lớn.
  • Đối với các nhà quản lý và chuyên viên tài chính: Cung cấp thông tin tham khảo về việc thiết lập quy trình giải ngân nhiều đợt, phân bổ hạn mức giao dịch cho nhân sự và xây dựng quy chế cắt lỗ, kiểm soát rủi ro trong quản lý danh mục đầu tư tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS áp dụng mô hình quản lý hoạt động tự doanh nào và có đặc trưng gì?
VPS áp dụng Mô hình tự doanh 3 cấp gồm: Hội đồng đầu tư (cơ quan phê duyệt cao nhất), Trưởng phòng tự doanh (điều phối tác nghiệp) và các nhóm thực hiện giao dịch (cổ phiếu niêm yết, trái phiếu, cổ phiếu chưa niêm yết), dưới sự giám sát của Ban Kiểm soát (3 thành viên). Mô hình này đặt trọng tâm vào việc quản trị rủi ro và an toàn vốn, dù có thể làm giảm tính chủ động và tốc độ ra quyết định tức thời của cán bộ tự doanh.

2. Tỷ trọng phân bổ nguồn vốn cho hoạt động tự doanh tại VPS giai đoạn 2019 – 2021 được duy trì ở mức nào?
Trong giai đoạn 2019 – 2021, tỷ trọng nguồn vốn dành cho hoạt động tự doanh tại VPS được duy trì ổn định trong khoảng 30% – 40% trên tổng nguồn vốn đầu tư của công ty.

3. Quy định về quản trị rủi ro cắt lỗ đối với danh mục tự doanh tại VPS được thực hiện ra sao?
VPS thiết lập kỷ luật quản trị rủi ro nghiêm ngặt: khi bất kỳ mã cổ phiếu nào trong danh mục tự doanh vi phạm mức lỗ âm từ 10% trở lên, nhân sự phụ trách giao dịch bắt buộc phải thực hiện đặt lệnh bán cắt lỗ ngay tại mức giá ATO của phiên giao dịch tiếp theo.

4. Quy trình giải ngân vốn cho các khoản đầu tư cổ phiếu tự doanh tại VPS được thực hiện theo nguyên tắc nào?
Phòng Tự doanh thực hiện chia nhỏ ngân sách giải ngân thành nhiều đợt theo tỷ lệ 30% - 40% - 30%. Khi nhận diện thị trường có tín hiệu tạo đáy hoặc chạm ngưỡng hỗ trợ, đơn vị bắt đầu giải ngân tích lũy từng phần và chỉ hoàn tất vị thế khi thị trường xác nhận xu hướng tăng rõ ràng.

5. Hạn mức vốn tối đa được phép sử dụng cho hoạt động tự doanh tại VPS là bao nhiêu?
Theo quy định quản lý, công ty sử dụng tối đa không quá 20% vốn điều lệ cho hoạt động tự doanh chứng khoán. Trường hợp cơ hội đầu tư đặc biệt đòi hỏi vượt quá 50% mức độ phân cấp, Giám đốc công ty phải báo cáo Chủ tịch Hội đồng quản trị để xin ý kiến và chịu trách nhiệm về quyết định.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý hoạt động tự doanh tại công ty chứng khoán và phân tích thực trạng quản trị nghiệp vụ này tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2019 – 2021. Kết quả nghiên cứu làm rõ các ưu điểm trong việc duy trì kỷ luật cắt lỗ, phân bổ vốn giải ngân nhiều đợt và kiểm soát chặt chẽ thông qua mô hình 3 cấp, đồng thời chỉ ra một số điểm nghẽn về tốc độ ra quyết định và quy mô nguồn lực. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả quản trị danh mục, tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro cho VPS đến năm 2025.