Luận văn: Quản lý Khu di sản văn hóa thế giới Vát Phu - Chăm pa sắc, Lào

Tài liệu phân tích thực trạng quản lý khu di sản Vát Phu, Chăm pa sắc (Lào), đề xuất các định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn di tích.

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2013

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý di sản Vát Phu Di sản UNESCO Lào

Khu di sản văn hóa Vát Phu, tọa lạc tại tỉnh Champasak, là một minh chứng hùng hồn cho lịch sử và kiến trúc Khmer cổ đại trên đất Lào. Được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới vào năm 2001, Vát Phu không chỉ là một quần thể đền đài mà còn là một cảnh quan văn hóa thiêng liêng. Việc quản lý di sản Vát Phu là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa bảo tồn giá trị nguyên gốc và phát huy tiềm năng phát triển. Khu di tích này thể hiện sự giao thoa độc đáo giữa thiên nhiên và con người, nơi ngọn núi Phu Kao được xem như một linga tự nhiên khổng lồ. Các công trình kiến trúc được xây dựng để tôn vinh mối quan hệ này, tạo nên một không gian tâm linh đặc biệt. Chính giá trị lịch sử kiến trúc Vát Phu đã đặt nền móng cho việc xây dựng các chính sách bảo tồn cấp quốc gia và quốc tế. Công tác quản lý không chỉ tập trung vào các di tích vật thể như đền tháp, phù điêu mà còn bao gồm cả các giá trị phi vật thể như lễ hội Vát Phu, một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng quan trọng của cộng đồng. Sự công nhận của UNESCO đã mang lại cả cơ hội và thách thức, đòi hỏi một chiến lược quản lý bài bản để đảm bảo sự phát triển bền vững, hài hòa giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt là du lịch bền vững tại Champasak.

1.1. Giá trị lịch sử kiến trúc Vát Phu một di sản độc đáo

Giá trị lịch sử kiến trúc Vát Phu thể hiện rõ qua sự kết hợp hài hòa giữa kiến trúc Khmer và cảnh quan thiên nhiên. Các công trình tại đây có niên đại từ thế kỷ V đến thế kỷ XIII, phản ánh các giai đoạn phát triển của vương quốc Chân Lạp và đế chế Khmer. Quần thể đền thờ được xây dựng để thờ thần Shiva, với cấu trúc độc đáo dẫn từ chân núi lên điện thờ chính, nơi có một linga được tắm trong dòng nước thiêng chảy từ đỉnh Phu Kao. Luận án của tác giả Thonglith Luangkhoth (2008) đã chỉ ra rằng, Vát Phu từng là trung tâm của đô thị cổ Sresthapura. Các công trình như cổng đền, linh đạo, hồ chứa nước (baray), và các đền phụ đều được bố trí theo một trục thần đạo, thể hiện triết lý vũ trụ luận của Hindu giáo. Vật liệu chính là sa thạch và đá ong, được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết về thần linh, điển hình là hình ảnh thần Vishnu, Shiva và các vũ nữ Apsara. Sự chuyển đổi từ một trung tâm Hindu giáo sang Phật giáo Thượng tọa bộ vào thế kỷ XIII không làm mất đi giá trị gốc mà còn bổ sung thêm một lớp văn hóa mới, tạo nên sự độc đáo cho di tích.

1.2. Vai trò Vát Phu là một Di sản văn hóa thế giới UNESCO

Việc Vát Phu được công nhận là Di sản văn hóa thế giới UNESCO vào năm 2001 đã khẳng định giá trị nổi bật toàn cầu của khu di tích này. Sự công nhận này dựa trên ba tiêu chí chính: (iii) là bằng chứng đặc biệt về một nền văn minh đã biến mất; (iv) là một ví dụ nổi bật về một loại hình kiến trúc, quần thể công nghệ hoặc cảnh quan minh họa cho một giai đoạn quan trọng trong lịch sử nhân loại; và (vi) gắn bó trực tiếp với các sự kiện hoặc truyền thống sống, với các ý tưởng, tín ngưỡng, các tác phẩm nghệ thuật và văn học có ý nghĩa nổi bật toàn cầu. Sự công nhận này không chỉ mang lại niềm tự hào cho nhân dân Lào mà còn đặt ra trách nhiệm lớn lao trong công tác quản lý di sản văn hóa. Nó mở ra cơ hội hợp tác quốc tế bảo tồn di sản, thu hút các chuyên gia và nguồn tài trợ từ các tổ chức như UNESCO, Pháp, Nhật Bản, Ý để nghiên cứu và trùng tu đền Vát Phu. Đồng thời, danh hiệu này cũng là một “thỏi nam châm” thu hút khách du lịch, thúc đẩy kinh tế địa phương nhưng cũng tạo áp lực lên công tác bảo tồn.

II. Thực trạng quản lý di sản Vát Phu và các thách thức

Công tác quản lý di sản Vát Phu đã đạt được những kết quả ban đầu quan trọng kể từ khi được công nhận là Di sản Thế giới. Trung tâm Di sản thế giới Vát Phu-Champasak được thành lập để trực tiếp điều hành các hoạt động. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và hạn chế. Các thách thức trong quản lý di tích rất đa dạng, từ sự xuống cấp tự nhiên của các công trình đá sa thạch do khí hậu nhiệt đới, đến tác động tiêu cực từ các hoạt động của con người. Nguồn nhân lực chuyên môn về khảo cổ học, bảo tồn và quản lý di sản còn thiếu và yếu. Nguồn lực cho công tác bảo tồn chủ yếu phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và viện trợ quốc tế, chưa có cơ chế huy động hiệu quả nguồn lực xã hội hóa. Thêm vào đó, tác động của du lịch đến di sản ngày càng rõ rệt. Lượng khách tăng nhanh gây áp lực lên hạ tầng, môi trường và có nguy cơ làm biến dạng không gian văn hóa gốc của di tích. Việc cân bằng giữa khai thác du lịch và bảo tồn nguyên trạng là một bài toán khó đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn. Công tác quản lý vẫn còn những bất cập cần được khắc phục để đảm bảo sự trường tồn của di sản quý giá này.

2.1. Thách thức trong quản lý di tích và nguồn lực bảo tồn

Một trong những thách thức trong quản lý di tích lớn nhất tại Vát Phu là tình trạng xuống cấp của các công trình. Các cấu trúc bằng sa thạch và đá ong phải chịu sự bào mòn của thời gian và khí hậu khắc nghiệt. Tài liệu nghiên cứu cho thấy nhiều hạng mục như cổng đền, các bức phù điêu đang bị hư hỏng nặng. Bên cạnh đó, nguồn lực cho công tác bảo tồn còn rất hạn chế. Ngân sách nhà nước cấp cho hoạt động này chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Việc huy động vốn từ các tổ chức quốc tế tuy có nhưng không ổn định và thường đi kèm các điều kiện ràng buộc. Đội ngũ cán bộ chuyên môn tại Trung tâm Di sản thế giới Vát Phu-Champasak còn mỏng, thiếu chuyên gia về trùng tu, hóa-sinh và quản lý di sản hiện đại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các dự án trùng tu đền Vát Phu và công tác nghiên cứu khoa học phục vụ bảo tồn. Tình trạng khai thác tài nguyên trái phép như chặt phá rừng, khai thác đá ở các khu vực lân cận cũng đe dọa đến cảnh quan và tính toàn vẹn của khu di sản.

2.2. Tác động của du lịch và vai trò cộng đồng địa phương

Tác động của du lịch đến di sản là một vấn đề hai mặt. Du lịch mang lại nguồn thu, tạo việc làm và quảng bá hình ảnh Vát Phu. Tuy nhiên, du lịch phát triển tự phát, thiếu quy hoạch có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực. Lượng du khách quá tải vào mùa lễ hội gây áp lực lên các công trình kiến trúc cổ, làm xói mòn các lối đi và ảnh hưởng đến môi trường. Rác thải và ô nhiễm tiếng ồn cũng là vấn đề đáng lo ngại. Hiện tại, vai trò của cộng đồng địa phương và di sản chưa được phát huy đầy đủ. Người dân sống xung quanh khu di tích chủ yếu tham gia vào các dịch vụ du lịch nhỏ lẻ, chưa được tham gia sâu vào quá trình ra quyết định và hưởng lợi một cách công bằng từ di sản. Theo tài liệu, việc thiếu cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng có thể dẫn đến xung đột lợi ích và làm giảm ý thức bảo vệ di sản của người dân. Cần có chính sách để cộng đồng trở thành chủ thể tích cực trong việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản.

III. Giải pháp quy hoạch chính sách quản lý di sản Vát Phu

Để nâng cao hiệu quả quản lý di sản Vát Phu, việc xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược về quy hoạch và chính sách là yêu cầu cấp thiết. Một hệ thống chính sách đồng bộ sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc cho mọi hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Trước hết, cần rà soát và hoàn thiện chính sách bảo vệ di sản của Lào, cụ thể hóa các quy định áp dụng riêng cho khu vực Vát Phu, đặc biệt là các vùng đệm. Quy hoạch khu di tích Vát Phu phải được thực hiện một cách khoa học, dựa trên kết quả nghiên cứu khảo cổ học và đánh giá tác động môi trường. Quy hoạch này cần xác định rõ các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực được phép xây dựng hạn chế và khu vực phát triển dịch vụ du lịch. Việc tích hợp quy hoạch di sản vào quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh Champasak sẽ đảm bảo sự phát triển hài hòa. Bên cạnh đó, các chính sách cần khuyến khích sự tham gia của tư nhân và cộng đồng vào công tác bảo tồn thông qua các cơ chế ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng, góp phần đa dạng hóa nguồn lực cho công tác bảo tồn.

3.1. Hoàn thiện chính sách bảo vệ di sản của Lào tại Vát Phu

Chính sách bảo vệ di sản của Lào, đặc biệt là Luật Di sản văn hóa năm 2005, đã tạo ra khuôn khổ pháp lý cơ bản. Tuy nhiên, cần có các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết việc thực thi tại Vát Phu. Cần ban hành quy chế quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị khu di sản, trong đó quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan từ trung ương đến địa phương, doanh nghiệp và người dân. Chính sách cần tập trung vào việc ngăn chặn các hành vi xâm hại di tích như xây dựng trái phép, khai thác tài nguyên trong vùng lõi và vùng đệm. Sắc lệnh số 03/1997/ND Lào cần được cập nhật để phù hợp với tình hình mới. Đồng thời, cần xây dựng chính sách khuyến khích nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ hiện đại trong giám sát, tu bổ và số hóa di sản. Việc tạo ra một cơ chế tài chính bền vững cho di sản, ví dụ như trích lập quỹ bảo tồn từ nguồn thu bán vé và các dịch vụ khác, cũng là một nội dung quan trọng cần được thể chế hóa.

3.2. Xây dựng quy hoạch khu di tích Vát Phu một cách toàn diện

Quy hoạch khu di tích Vát Phu không chỉ giới hạn ở khu vực đền tháp mà phải bao trùm toàn bộ cảnh quan văn hóa liên quan, bao gồm núi Phu Kao và các khu định cư cổ. Dựa trên “Kế hoạch quản lý khu di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh Chăm pa sắc” (1999), cần xây dựng một quy hoạch tổng thể mới, có tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch này phải phân định rõ các vùng chức năng: vùng bảo vệ tuyệt đối (vùng lõi), vùng đệm và vùng phát triển. Trong vùng lõi, mọi hoạt động xây dựng mới đều bị cấm. Vùng đệm cho phép các hoạt động sinh kế truyền thống của người dân nhưng phải kiểm soát chặt chẽ để không ảnh hưởng đến cảnh quan. Vùng phát triển là nơi tập trung các cơ sở hạ tầng du lịch như khách sạn, nhà hàng, bãi đỗ xe. Quy hoạch cũng cần định hướng các tuyến tham quan hợp lý để phân luồng du khách, giảm áp lực lên các di tích nhạy cảm và nâng cao trải nghiệm của họ.

IV. Phương pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản Vát Phu

Bên cạnh chính sách và quy hoạch, việc áp dụng các phương pháp cụ thể trong bảo tồn di tích Vát Phu và phát huy giá trị của nó đóng vai trò quyết định. Công tác bảo tồn cần tuân thủ nguyên tắc tôn trọng tính nguyên gốc và tính toàn vẹn của di tích, tránh can thiệp thô bạo. Hợp tác quốc tế bảo tồn di sản là chìa khóa để tiếp cận công nghệ, kinh nghiệm và nguồn lực. Các dự án trùng tu đền Vát Phu cần được thực hiện bởi các chuyên gia có uy tín, với sự giám sát chặt chẽ. Song song với bảo tồn, việc phát huy giá trị di sản phải được đẩy mạnh. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng trưng bày tại bảo tàng, xây dựng các chương trình diễn giải di sản hấp dẫn, và tổ chức các sự kiện văn hóa gắn với di tích. Đặc biệt, việc huy động cộng đồng địa phương và di sản vào các hoạt động này không chỉ tạo sinh kế mà còn biến họ thành những người bảo vệ và “đại sứ” cho di sản. Đây là con đường bền vững nhất để quản lý di sản Vát Phu một cách hiệu quả.

4.1. Tăng cường hợp tác quốc tế trong trùng tu đền Vát Phu

Do tính chất phức tạp của việc trùng tu đền Vát Phu với vật liệu đá, hợp tác quốc tế bảo tồn di sản là vô cùng cần thiết. Kinh nghiệm từ các quốc gia như Ý, Nhật Bản, Pháp trong việc phục dựng các di tích đá là bài học quý giá. Cần tiếp tục duy trì và mở rộng hợp tác với UNESCO và các đối tác quốc tế để thực hiện các dự án nghiên cứu, đánh giá hiện trạng và tu bổ các hạng mục xuống cấp nghiêm trọng. Các dự án này không chỉ giúp cứu vãn di tích mà còn là cơ hội để đào tạo, chuyển giao công nghệ cho đội ngũ cán bộ kỹ thuật của Lào. Việc thành lập một hội đồng khoa học quốc tế để tư vấn cho các quyết định can thiệp vào di tích sẽ đảm bảo tính khách quan và khoa học, tránh những sai lầm đáng tiếc trong quá trình tu bổ. Nguồn tài trợ từ các chính phủ và tổ chức phi chính phủ cần được vận động một cách chủ động hơn.

4.2. Huy động cộng đồng địa phương tham gia bảo tồn di sản

Phát huy vai trò của cộng đồng địa phương và di sản là giải pháp nền tảng. Cần xây dựng các mô hình du lịch cộng đồng, nơi người dân trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ homestay, hướng dẫn viên địa phương, bán các sản phẩm thủ công truyền thống. Một phần lợi nhuận từ vé tham quan và các hoạt động du lịch nên được trích lại để đầu tư cho cơ sở hạ tầng và các quỹ phát triển cộng đồng. Việc tổ chức các lớp tập huấn, nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của di sản và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng. Khi người dân thấy được lợi ích thiết thực từ di sản, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Luận văn của Siviengxay Phommalath cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “Phát huy công tác xã hội hóa trong hoạt động bảo tồn di tích”, coi đây là một trong những giải pháp then chốt.

V. Hướng phát triển du lịch bền vững gắn với di sản Vát Phu

Để việc quản lý di sản Vát Phu thực sự hiệu quả, mục tiêu cuối cùng là hướng tới sự phát triển bền vững. Điều này có nghĩa là khai thác các giá trị của di sản để phục vụ phát triển kinh tế-xã hội nhưng không làm tổn hại đến bản thân di sản cho các thế hệ tương lai. Trọng tâm của hướng đi này là phát triển du lịch bền vững tại Champasak, lấy Vát Phu làm hạt nhân. Du lịch bền vững không chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà còn chú trọng đến trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch có chiều sâu, khuyến khích du khách lưu trú lâu hơn và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa địa phương. Công tác giáo dục và diễn giải di sản cần được đầu tư để mỗi du khách khi rời đi không chỉ mang theo những bức ảnh đẹp mà còn cả sự hiểu biết và tôn trọng đối với di sản. Tương lai của Vát Phu phụ thuộc vào khả năng cân bằng mong manh giữa bảo tồn và phát triển, một nhiệm vụ đòi hỏi tầm nhìn và sự chung tay của tất cả các bên liên quan.

5.1. Mô hình du lịch bền vững tại Champasak gắn với Vát Phu

Xây dựng mô hình du lịch bền vững tại Champasak cần dựa trên nguyên tắc tôn trọng văn hóa bản địa và bảo vệ môi trường. Thay vì du lịch đại chúng, cần định hướng phát triển du lịch văn hóa, du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Các tour du lịch nên được thiết kế để kết nối Vát Phu với các điểm đến khác trong vùng như quần đảo 4.000 đảo (Si Phan Don) hay cao nguyên Bolaven, tạo thành một chuỗi sản phẩm hấp dẫn. Cần quy định sức chứa của khu di tích để tránh tình trạng quá tải, đặc biệt trong mùa cao điểm và lễ hội. Khuyến khích sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường trong các cơ sở lưu trú và dịch vụ. Việc phát triển các sản phẩm du lịch có trách nhiệm không chỉ giúp bảo tồn di tích Vát Phu mà còn nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách và mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

5.2. Nâng cao hiệu quả phát huy giá trị di sản qua giáo dục

Phát huy giá trị di sản không thể tách rời công tác giáo dục. Cần đưa nội dung về Di sản Vát Phu vào chương trình giảng dạy trong các trường học tại địa phương để thế hệ trẻ hiểu và tự hào về di sản của quê hương. Tại khu di tích, hệ thống bảng biển diễn giải cần được cải tiến, ứng dụng công nghệ như mã QR, ứng dụng di động để cung cấp thông tin đa dạng và sinh động hơn. Tổ chức các chương trình giáo dục di sản cho du khách, đặc biệt là học sinh, sinh viên, thông qua các hoạt động trải nghiệm thực tế như tham gia một công đoạn trong tu bổ di tích (dưới sự hướng dẫn của chuyên gia) hay học làm đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống. Khi giá trị của di sản được lan tỏa rộng rãi thông qua giáo dục, ý thức bảo vệ di sản trong toàn xã hội sẽ được nâng cao một cách tự nhiên và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ DI TÍCH VÀ TỔNG QUAN VỀ KHU DI SẢN VĂN HÓA THẾ GIỚI VÁT PHU Ở TỈNH CHĂM PA SẮC 1. Cơ sở lý luận chung về quản lý di sản văn hóa 1. Di sản văn hóa Di sản văn hóa là tài sản do các thế hệ trước để lại, có vai trò quan trọng trong diễn trình văn hóa của mỗi quốc gia nói riêng và của nhân loại nói chung. Để hiểu được bản chất của di sản văn hóa, cần làm rõ và khu biệt khái niệm văn hóa trong phạm vi của lĩnh vực liên quan đến di sản văn hóa.

Với quan niệm chung và có nội hàm khá rộng của văn hóa khi cho rằng văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần, do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử thì sẽ có rất nhiều sản phẩm xuất hiện bằng sự sáng tạo của con người nhưng không thể đưa vào khái niệm di sản văn hóa. Cũng chính lý do này mà nhiều quốc gia đã đưa ra những khái niệm về di sản văn hóa tương đối cụ thể, trong đó khái niệm về di sản văn hóa của Việt Nam là một điển hình. Những nhà cửa, các tác phẩm nghệ thuật, điêu khắc, những tác phẩm nghệ thuật thực dụng, những công trình có khắc chữ, các pho sách cổ điển, những tài liệu cổ và những sản phẩm văn hóa vật thể khác đều có một giá trị lịch sử và nghệ thuật cao của đất nước: bao gồm những khu vực đất đai và những vật liệu khác, gắn bó với nhau chặt chẽ và được đóng góp một giá trị tương ứng, những mẫu vật khảo cổ và những hiện vật lịch sử khác có giá trị khoa học được gọi là di sản văn hóa vật chất. Nghệ thuật và kỹ thuật sử dụng trong sân khấu, âm nhạc, nghệ thuật ứng dụng và những sản phẩm văn hóa phi vật chất khác, đều cho đất nước một giá trị lịch sử, nghệ thuật được gọi là di sản văn hóa phi vật chất [7, tr.

13 Trong Luật Di sản Văn hóa của nước CHDCD Lào, tại điều 1, cũng đã nêu rõ về khái niệm di sản văn hóa, đó là: “Di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa phi vật thể và di sản văn hóa vật thể, là sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác ở nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào”[19, tr. Một văn bản duy nhất được thống nhất giữa tất cả các quốc gia tham gia, Công ước liên quan đến bảo vệ Di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới đã được thông qua bởi Đại hội đồng UNESCO vào ngày 16 tháng 11 năm 1972. Theo Công ước di sản thế giới thì di sản văn hóa là các di tích: Các tác phẩm kiến trúc, tác phẩm điêu khắc và hội họa, các yếu tố hay các cấu trúc có tính chất khảo cổ học, ký tự, nhà ở trong hang đá và các công trình sự kết hợp giữa công trình xây dựng tách biệt hay liên kết lại với nhau mà do kiến trúc của chúng, do tính đồng nhất hoặc vị trí trong cảnh quan, có giá trị nổi bật toàn cầu xét theo quan điểm lịch sử, nghệ thuật và khoa học. Các di chỉ: Các tác phẩm do con người tạo nên hoặc các tác phẩm có sự kết hợp giữa thiên nhiên và nhân tạo và các khu vực trong đó có các di chỉ khảo cổ có giá trị nổi bật toàn cầu xét theo quan điểm lịch sử, thẩm mỹ, dân tộc học hoặc nhân chủng học.

Như vậy, dù là quan điểm của mỗi quốc gia hay quan điểm chung đã được các quốc gia thông qua bằng công ước chung về di sản thế giới thì di sản văn hóa có những đặc điểm sau: - Tính biểu trưng đại diện cho mỗi nền văn hóa của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc. - Tính lịch sử với những đặc trưng của thời đại và đại diện cho thời đại sinh ra chúng, nền văn minh và kỹ thuật tái tạo chúng. - Tính truyền thống được thể hiện bằng việc lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, không chỉ bản thân di sản mà cả những giá trị phi vật thể đi 14 cùng với chúng, bằng sự mô phỏng, phát triển và sáng tạo mới trên nền di sản cũ (nhưng không làm biến dạng, hoặc biến mất cái cũ). - Tính nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng dưới tác động khác nhau, dễ bị hư hỏng, bị phá hủy và bị mai một do những tác động khác nhau của con người, của điều kiện thời tiết, các phản ứng hóa học Trong di sản văn hóa, khái niệm về di tích đóng vai trò quan trọng, có lẽ vì trong nó chứa đựng, là hội tụ của nhiều yếu tố khác nhau như kiến trúc, mỹ thuật tạo hình, trang trí, cách thức xây dựng cũng như quy trình tạo tác ra nó.

Đại hội Quốc tế lần thứ hai họp tại Venice, từ ngày 25 đến 31/5/1964, của các Kiến trúc sư và Kỹ thuật gia chuyên về di tích lịch sử đã thông qua Hiến chương Venice, trong đó đưa ra quan điểm về di tích. Di tích di sản không chỉ là một công trình kiến trúc đơn chiếc mà cả khung cảnh đô thị hoặc nông thôn có chứng tích của một nền văn minh riêng, một sự tiến hóa có ý nghĩa hoặc một sự kiện lịch sử. Khái niệm này không chỉ áp dụng vốn những công trình nghệ thuật to lớn của cả vốn nhưng công trình khiêm tốn vốn đã cùng với thời gian, thấu nạp dưới một ý nghĩa văn hóa [3, tr. Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, chúng ta cần nhấn mạnh một số điểm sau: - Di tích là một không gian vật chất như các công trình, địa điểm, các di vật, bảo vật thuộc công trình.

Trong đó có sự kết hợp giữa các công trình kiến trúc với cảnh quan thiên nhiên có ghi dấu ấn của hoạt động con người. - Di tích không chỉ kết tinh những giá trị lao động của con người trong lịch sử mà còn kết tinh những giá trị điển hình về văn hóa, khoa học trong thời điểm ra đời. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc khẳng định thuộc về sáng tạo, bảo tồn của con người. Chính vì vậy nên bản thân di tích chứa đứng trong nó những giá trị vật chất cũng như tinh thần của con người.

15 - Trong di tích, không thể không nhắc đến cảnh quan xung quanh. Đó chính là bộ phận cấu thành, không thể tách rời Theo những đặc điểm vừa trình bày trên, các di tích được phân loại như sau: - Di tích lịch sử bao gồm những công trình, địa điểm gắn với sự kiện lịch sử tiêu biểu trong quá trình dựng nước và giữ nước; gắn với thân thế và sự nghiệp của anh hùng dân tộc, danh nhân đất nước; gắn với sự kiện lịch sử tiêu biểu của các thời kỳ cách mạng, kháng chiến. - Di tích kiến trúc nghệ thuật bao gồm quần thể các công trình kiến trúc hoặc công trình kiến trúc đơn lẻ có giá trị tiêu biểu về kiến trúc, nghệ thuật của một hoặc nhiều giai đoạn lịch sử như di tích chùa tháp, đề thờ. Ví dụ nhà đá Vát Phu - Chăm pa sắc là di tích kiến trúc nghệ thuật.

Quần thể Vát Phu có một ngôi đền chính từ thế kỷ V nhưng các cấu trúc còn sót lại thì có niên đại từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIII. Ngôi đền có kết cấu độc đáo dẫn đến một điện thờ, nơi có một linga tắm trong nước từ một dòng suối trên núi chảy xuống. Địa điểm này sau này trở thành một trung tâm thờ cúng của Thượng tọa bộ mà ngày nay vẫn còn lại.Vát Phu nằm dưới chân của một núi thiêng gọi là Phu Kao (Núi Voi). Theo các nhà sử học, Vát Phu là đền thờ xưa nhất ở Lào, từng là trung tâm của đạo Hindu, thờ thần Shiva.

Đến thế kỷ XIII, Vát Phu trở thành đền thờ Phật và tồn tại cho đến ngày nay, trở thành một trong những nơi lưu giữ các giá trị về lịch sử và văn hóa Lào [15, tr. - Di tích khảo cổ học là những địa điểm ẩn giấu một bộ phận giá trị văn hóa, thuộc về thời kỳ lịch sử xã hội loài người chưa có văn tự và thời gian nào đó trong thời kỳ lịch sử cổ đại. Ví dụ như đia điểm Cổng đền Vát Phu có thể được coi như là di tích khảo cổ học. 16 Ngay cổng vào đền Vát Phu có một bảo tàng trưng bày hơn 100 bức tượng đá, phù điêu, họa tiết trang trí chạm khắc trên đá đẹp tuyệt vời.

Những cổ vật này có niên đại từ thế kỷ thứ V đến thế kỷ XI. Cổng chính và mặt trước của ngôi đền hiện nay đã đổ nát nhưng vẫn còn rõ nét dấu ấn những bức phù điêu chạm khắc hình ảnh các vị thần của Ấn Độ giáo. Qua cổng, du khách theo con đường rộng đến chân núi thẳng tắp những hàng trụ đá hình Linga, biểu tượng của thần Shiva. Mặt đường được lót những tảng đá phẳng.

Cuối con đường lộ ra hai ngôi đền chính, hướng về phía Đông, đối xứng với nhau, trên một gò cao. Cả hai ngôi đền này đang được trùng tu. Các công trình kiến trúc ở đây đều bằng đá.Khu đền thượng nằm ở lưng chừng núi. Đường lên đền thượng cũng là những bậc cấp lát đá, hai bên có những cột đá tròn dựng đứng.

Ngôi đền là một khối kiến trúc được xếp từ những tảng đá lớn, chạm trổ hoa văn cầu kỳ, tinh xảo. Phía sau ngôi đền là vách núi, trên đó những người thợ tài hoa xưa đã tạc những bức tượng lớn nhỏ rất sống động.Nhìn vào kiến trúc ngôi đền, hình dung công việc vận chuyển những khối đá lớn, gọt đẽo, chạm khắc hoa văn, tượng Phật, thần linh rồi lắp ghép lại để tạo thành một quần thể kiến trúc to lớn nhưng hài hòa, vững chãi trên triền núi cao. mới thấy người xưa đã đổ biết bao công sức, trí tuệ, của cải mới tạo dựng được một Vát Phu kỳ vĩ [26,tr. - Di tích danh lam thắng cảnh là cảnh quan thiên nhiên hoặc địa điểm có sự kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên với công trình kiến trúc có giá trị thẩm mỹ tiêu biểu hoặc địa điểm ghi dấu hoạt động của con người trong lịch sử để lại, có giá trị về lịch sử, văn hóa, khoa học.

Ví dụ, cảnh quan thiên nhiên ở Vát Phu cũng là di tích danh lam thắng cảnh. Vát Phu hay chùa Núi là di tích một quần thể đền thờ Khmer ở Nam Lào. Bao bọc xung quanh di tích này là 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ