Tổng quan nghiên cứu

Thanh Hóa là vùng đất giàu truyền thống lịch sử và văn hóa, với nhiều di tích lịch sử - văn hóa có giá trị tiêu biểu, trong đó đền thờ Bà Triệu (đền Tía) tại xã Vân Sơn, huyện Triệu Sơn là một trong những di tích quan trọng gắn liền với cuộc khởi nghĩa của nữ anh hùng dân tộc Triệu Thị Trinh thế kỷ III sau Công nguyên. Đền được công nhận là di tích lịch sử - văn hóa cấp tỉnh từ năm 1992, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và văn hóa của nhân dân địa phương. Tuy nhiên, công tác quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di tích còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả phát triển kinh tế - xã hội và bảo tồn di sản văn hóa.

Luận văn tập trung nghiên cứu thực trạng quản lý đền thờ Bà Triệu tại xã Vân Sơn từ năm 1992 đến nay, nhằm đánh giá các hoạt động quản lý, bảo tồn, tổ chức lễ hội và khai thác giá trị di tích, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý trong bối cảnh hiện đại. Nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực trong việc bảo tồn di sản văn hóa, phát huy giá trị lịch sử, góp phần phát triển du lịch và kinh tế địa phương, đồng thời làm rõ vai trò của các chủ thể quản lý từ cấp tỉnh đến xã.

Theo ước tính, xã Vân Sơn có tổng diện tích đất nông nghiệp khoảng 839 ha và đất phi nông nghiệp khoảng 524 ha, với dân cư chủ yếu phát triển kinh tế nông nghiệp kết hợp tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Việc quản lý di tích đền Bà Triệu không chỉ góp phần bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống mà còn tạo điều kiện phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình quản lý di tích lịch sử - văn hóa, trong đó:

  • Lý thuyết quản lý di tích lịch sử - văn hóa: Định nghĩa di tích là các công trình, địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật được pháp luật bảo vệ. Quản lý di tích là quá trình tác động có mục đích của chủ thể quản lý nhằm bảo tồn, phát huy giá trị di tích, đồng thời khai thác hiệu quả phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

  • Mô hình quản lý nhà nước về di sản văn hóa: Bao gồm các nội dung hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát, huy động nguồn lực và phát huy vai trò cộng đồng trong bảo vệ di tích.

  • Khái niệm về phát huy giá trị di tích trong phát triển du lịch: Di tích không chỉ là tài sản văn hóa mà còn là nguồn lực quan trọng để phát triển du lịch, góp phần tăng thu nhập và quảng bá văn hóa địa phương.

Các khái niệm chính được sử dụng gồm: di tích lịch sử - văn hóa, quản lý di tích, bảo tồn di tích, phát huy giá trị di tích, quản lý nhà nước về di sản văn hóa.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp đa ngành:

  • Phương pháp điền dã dân tộc học: Quan sát trực tiếp, tham dự các hoạt động quản lý và lễ hội tại đền thờ Bà Triệu; phỏng vấn cán bộ quản lý, nhân dân và khách tham quan để thu thập dữ liệu định tính về thực trạng quản lý và nhu cầu phát triển.

  • Phương pháp thống kê và phân tích: Thu thập số liệu về nguồn lực, kinh phí, số lượng khách tham quan, hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích từ năm 1992 đến nay; phân tích các chỉ số hiệu quả quản lý.

  • Phương pháp tiếp cận liên ngành: Kết hợp kiến thức sử học, dân tộc học, xã hội học, văn hóa học và nghệ thuật học để làm rõ các khía cạnh lịch sử, văn hóa và xã hội của di tích.

  • Phương pháp tổng hợp và đánh giá: Đánh giá các kết quả đạt được, tồn tại hạn chế và nguyên nhân qua các báo cáo, văn bản pháp luật và thực tiễn quản lý.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm các cán bộ quản lý cấp tỉnh, huyện, xã, ban quản lý di tích, thủ từ, cùng với khoảng vài chục người dân và khách tham quan được phỏng vấn. Phương pháp chọn mẫu theo phương pháp phi xác suất, tập trung vào các đối tượng có liên quan trực tiếp đến công tác quản lý và sử dụng di tích. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 1992 đến năm 2021, với trọng tâm khảo sát thực trạng trong giai đoạn 2015-2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Phân cấp và bộ máy quản lý di tích còn nhiều bất cập: Đền thờ Bà Triệu được quản lý bởi UBND xã Vân Sơn dưới sự chỉ đạo của UBND huyện Triệu Sơn và Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa. Ban quản lý di tích xã gồm 1 trưởng ban và 2 phó ban kiêm nhiệm, nhân sự mỏng, thiếu chuyên môn nghiệp vụ. Khoảng 80% cán bộ quản lý là người cao tuổi, không có đào tạo chuyên sâu về quản lý di tích.

  2. Nguồn lực tài chính hạn chế: Kinh phí đầu tư cho tu bổ, tôn tạo di tích chủ yếu dựa vào ngân sách xã và nguồn công đức của nhân dân. Số tiền công đức trong các dịp lễ hội không đủ chi phí tổ chức, xã phải bù thêm ngân sách. Ví dụ, năm 2020 và 2021 do dịch Covid-19, lễ hội chỉ tổ chức dâng hương, không có nguồn thu từ hoạt động lễ hội.

  3. Hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị di tích chưa đồng bộ: Công tác tu bổ, trùng tu di tích được thực hiện nhưng chưa có quy hoạch tổng thể bài bản, vật liệu xây dựng hiện đại thay thế vật liệu truyền thống làm giảm tính nguyên gốc. Các hoạt động nghiên cứu khoa học, tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng còn hạn chế, chưa khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch văn hóa.

  4. Lễ hội đền Bà Triệu vẫn giữ được nét truyền thống nhưng có sự biến đổi: Lễ hội tổ chức hàng năm vào ngày 16/2 âm lịch với nghi thức rước kiệu, tế lễ và các trò chơi dân gian. Tuy nhiên, nhiều nghi thức truyền thống đã bị thất truyền, phần hội có sự đổi mới để phù hợp với xu thế hiện đại. Số lượng khách tham quan tăng khoảng 15% mỗi năm trước dịch Covid-19, cho thấy tiềm năng phát triển du lịch văn hóa.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của những hạn chế trong quản lý di tích là do nguồn lực tài chính và nhân sự còn yếu, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý và cộng đồng địa phương. So với các nghiên cứu về quản lý di tích tại các địa phương khác, tình trạng thiếu chuyên môn và nguồn lực cũng là vấn đề phổ biến. Tuy nhiên, đền thờ Bà Triệu có lợi thế về giá trị lịch sử đặc biệt và truyền thống lễ hội lâu đời, tạo nền tảng để phát triển bền vững nếu được quản lý hiệu quả.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ thể hiện tỷ lệ cán bộ quản lý có chuyên môn, biểu đồ tăng trưởng khách tham quan qua các năm, bảng tổng hợp nguồn kinh phí đầu tư và chi tiêu cho di tích. Việc bảo tồn di tích không chỉ giữ gìn giá trị vật chất mà còn bảo vệ giá trị phi vật thể như lễ hội, tín ngưỡng, góp phần nâng cao ý thức cộng đồng về bản sắc văn hóa dân tộc.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực đội ngũ quản lý di tích: Tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên môn về quản lý di tích, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cho cán bộ xã, ban quản lý di tích. Mục tiêu nâng tỷ lệ cán bộ có trình độ chuyên môn lên ít nhất 60% trong vòng 2 năm. Chủ thể thực hiện: Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch phối hợp với UBND huyện Triệu Sơn.

  2. Xây dựng quy hoạch tổng thể bảo tồn và phát huy giá trị di tích: Lập kế hoạch tu bổ, tôn tạo di tích theo hướng giữ nguyên bản sắc kiến trúc truyền thống, sử dụng vật liệu phù hợp, đồng thời phát triển hạ tầng phục vụ du lịch. Thời gian hoàn thành quy hoạch trong 1 năm. Chủ thể thực hiện: Ban quản lý di tích xã phối hợp với các chuyên gia và Sở VHTTDL.

  3. Đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng và du khách: Tổ chức các chương trình giáo dục, truyền thông về giá trị lịch sử, văn hóa của đền thờ Bà Triệu, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ di tích. Mục tiêu tăng cường sự tham gia của ít nhất 70% dân cư địa phương trong các hoạt động bảo tồn trong 3 năm tới. Chủ thể thực hiện: UBND xã, Ban văn hóa xã, các tổ chức đoàn thể.

  4. Phát triển du lịch văn hóa gắn với di tích: Xây dựng sản phẩm du lịch đặc trưng, tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội truyền thống có quy mô phù hợp, kết hợp quảng bá trên các phương tiện truyền thông. Mục tiêu tăng lượng khách tham quan lên 20% mỗi năm sau khi dịch bệnh được kiểm soát. Chủ thể thực hiện: Phòng Văn hóa - Thông tin huyện, Sở VHTTDL, UBND xã.

  5. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm: Thiết lập hệ thống giám sát, kiểm tra định kỳ việc tuân thủ các quy định về bảo vệ di tích, xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm, lấn chiếm đất đai, phá hoại di tích. Chủ thể thực hiện: UBND huyện, Công an huyện, Ban quản lý di tích.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cán bộ quản lý văn hóa và di tích các cấp: Luận văn cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quản lý di tích, giúp nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích lịch sử - văn hóa.

  2. Nhà nghiên cứu, học giả ngành lịch sử, văn hóa, dân tộc học: Tài liệu chi tiết về di tích đền thờ Bà Triệu, lễ hội truyền thống và các vấn đề quản lý di tích tại địa phương, phục vụ nghiên cứu chuyên sâu.

  3. Cơ quan quản lý du lịch và phát triển kinh tế địa phương: Thông tin về tiềm năng phát triển du lịch văn hóa gắn với di tích, các giải pháp khai thác hiệu quả nguồn lực di sản văn hóa.

  4. Cộng đồng dân cư địa phương và các tổ chức xã hội: Nâng cao nhận thức về vai trò của di tích trong đời sống văn hóa, khuyến khích sự tham gia tích cực trong công tác bảo vệ và phát huy giá trị di tích.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quản lý di tích đền thờ Bà Triệu hiện nay do ai đảm nhiệm?
    Quản lý di tích được thực hiện bởi UBND xã Vân Sơn dưới sự chỉ đạo của UBND huyện Triệu Sơn và Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa, với Ban quản lý di tích xã gồm các thành viên kiêm nhiệm, chủ yếu là cán bộ địa phương và người dân có uy tín.

  2. Nguồn kinh phí bảo tồn di tích được huy động từ đâu?
    Kinh phí chủ yếu đến từ ngân sách xã, nguồn công đức của nhân dân và các tổ chức, cùng với sự hỗ trợ từ huyện và tỉnh. Tuy nhiên, nguồn lực còn hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu tu bổ và tổ chức lễ hội.

  3. Lễ hội đền Bà Triệu có những hoạt động gì đặc sắc?
    Lễ hội diễn ra vào ngày 16/2 âm lịch với nghi thức rước kiệu, tế lễ, các trò chơi dân gian như kéo co, hát chầu văn, biểu diễn võ thuật, thu hút đông đảo nhân dân và khách thập phương tham gia.

  4. Những khó khăn chính trong công tác quản lý di tích là gì?
    Khó khăn gồm thiếu nhân sự chuyên môn, nguồn kinh phí hạn chế, công tác tu bổ chưa đồng bộ, nhiều nghi thức truyền thống bị thất truyền, và việc khai thác giá trị di tích chưa hiệu quả.

  5. Giải pháp nào được đề xuất để nâng cao hiệu quả quản lý di tích?
    Các giải pháp bao gồm đào tạo cán bộ quản lý, xây dựng quy hoạch bảo tồn, tăng cường tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng, phát triển du lịch văn hóa, và tăng cường thanh tra, kiểm tra xử lý vi phạm.

Kết luận

  • Đền thờ Bà Triệu (đền Tía) xã Vân Sơn là di tích lịch sử - văn hóa cấp tỉnh có giá trị lịch sử, văn hóa đặc sắc, gắn liền với cuộc khởi nghĩa của nữ anh hùng Triệu Thị Trinh.
  • Thực trạng quản lý di tích còn nhiều hạn chế về nhân sự, nguồn lực tài chính và công tác bảo tồn, phát huy giá trị chưa đồng bộ.
  • Lễ hội truyền thống vẫn được duy trì, góp phần bảo tồn văn hóa phi vật thể và tạo điểm nhấn du lịch văn hóa địa phương.
  • Luận văn đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao năng lực quản lý, phát huy giá trị di tích, đồng thời phát triển du lịch văn hóa bền vững.
  • Các bước tiếp theo cần tập trung vào đào tạo cán bộ, hoàn thiện quy hoạch bảo tồn, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính trong vòng 1-3 năm tới.

Hành động ngay hôm nay để bảo tồn và phát huy giá trị di tích đền thờ Bà Triệu không chỉ giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc mà còn góp phần phát triển kinh tế - xã hội địa phương bền vững.