THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN GIÁO TRÌNH

  • Tên tài liệu: Global Supply Chain And Logistics Management (Quản Lý Chuỗi Cung Ứng và Logistics Toàn Cầu)
  • Tác giả: TS. Nguyễn Hoàng Tiến (Đại học Quốc tế Sài Gòn), TS. Đinh Bá Hùng Anh (Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM), Trần Duy Thức (Công ty Đầu tư và Tư vấn Đông Du)
  • Nhà xuất bản: Academic Publications (Địa chỉ: C-11, 169, Sector-3, Rohini, Delhi, Ấn Độ)
  • Năm xuất bản: Tháng 12/2019
  • Dung lượng: 162 trang
  • Mã số tiêu chuẩn quốc tế: E-BOOK ISBN: 978-81-944644-0-2
  • Phân loại tài liệu: Giáo trình / Sách học thuật (Textbook)

Tổng quan về giáo trình

Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo

Giáo trình Global Supply Chain And Logistics Management được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học phần Quản lý Chuỗi cung ứng (Supply Chain Management) và Quản trị Logistics (Logistics Management) ở cả hai bậc đào tạo: Đại học (graduate) và Sau đại học (postgraduate). Đồng thời, tài liệu được thiết kế bổ trợ liên môn cho học phần Quản trị Marketing (Marketing Management), phản ánh góc nhìn tương tác chặt chẽ giữa triết lý hướng về khách hàng của marketing và năng lực đáp ứng dòng luân chuyển hàng hóa của chuỗi cung ứng.

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)

Sau khi học tập và nghiên cứu giáo trình, người học đạt được các chuẩn đầu ra cụ thể:

  • Phân biệt rõ ràng ranh giới học thuật và mối liên hệ bản chất giữa Logistics Management (nghệ thuật định vị và luân chuyển tồn kho) và Supply Chain Management (tích hợp toàn diện các quy trình liên tổ chức và dòng tiền).
  • Nhận diện 5 dòng chảy cơ bản trong chuỗi giá trị: Dòng thông tin, Dòng sản phẩm, Dòng dịch vụ, Dòng tài chính và Dòng tri thức (Know-how).
  • Nắm vững kỹ thuật lập kế hoạch và quản trị các phân hệ tác nghiệp: thiết kế mạng lưới kho bãi, xác định điểm đặt hàng và lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), phân tích cơ cấu chi phí vận tải theo phương thức.
  • Hiểu và ứng dụng khung đo lường hiệu suất SCOR 4 cấp độ, kỹ thuật tính toán chi phí trên cơ sở hoạt động (Activity-Based Costing) và Giá trị kinh tế gia tăng (Economic Value Added).
  • Đánh giá và thiết lập chiến lược liên minh logistics thông qua các mô hình dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) và bên thứ tư (4PL).

Cấu trúc và cách tiếp cận

Tài liệu dày 162 trang, được kết cấu thành 6 chương chính cùng hệ thống danh mục 24 hình vẽ minh họa (List of Figures), 19 bảng số liệu/so sánh (List of Tables) và danh mục tài liệu tham khảo học thuật (References: trang 159–162). Giáo trình tiếp cận theo mô hình tích hợp hệ thống (System Integration Approach), đi từ lý luận nền tảng, khảo sát từng thành tố chức năng tác nghiệp, tiến tới đo lường kiểm soát và mở rộng ra quan hệ liên minh đa tổ chức.

Điểm đặc sắc của giáo trình

Giáo trình liên kết tư duy marketing định hướng sự hài lòng của khách hàng với năng lực vận hành kỹ thuật của chuỗi cung ứng. Nội dung giải quyết bài toán mâu thuẫn chi phí (Trade-offs) và chuyển đổi phương thức quản trị từ tích hợp dọc (Vertical Integration) truyền thống sang tích hợp ảo (Virtual Integration) thông qua mạng lưới thông tin B2B và dịch vụ gia công chuyên môn hóa.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Introduction to Supply Chain Management (Trang 01–32): Trình bày xu hướng phát triển của môi trường thị trường từ thập niên 1960 đến nay; định nghĩa Logistics và SCM qua các trường phái (Council of Logistics Management - CLM, Martin Christopher 1998, David Simchi-Levi 2000); phân định hoạt động cốt lõi và bổ trợ (Key & Support Activities); phân tích các rào cản hợp tác (thiếu tin cậy, bảo vệ quyền kiểm soát, mục tiêu lệch pha) và biện pháp vượt rào cản; mô hình SCM và 4 mục tiêu cốt lõi (giảm lãng phí, rút ngắn thời gian, phản ứng linh hoạt, giảm chi phí đơn vị); các mô hình bổ sung hàng hóa phối hợp (Quick Response, Continuous Replenishment, VMI); quá trình chuyển dịch từ tích hợp chức năng sang tích hợp quy trình; chiến lược trì hoãn và tùy biến đại trà (Postponement & Modularization).
  • Chương 2: Warehousing (Trang 33–64): Phân tích kho bãi như một thành tố chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh; 5 phân hệ công việc logistics tương hỗ; chức năng phân loại gom hàng (Consolidation), chia tách lô hàng (Break-Bulk), phối hợp mặt hàng (Assortment); kỹ thuật xử lý vật liệu và bao bì đóng gói tổng hợp (Master Carton); phân loại kho riêng (Private), kho công cộng (Public) và kho hợp đồng (Contract); kỹ thuật lựa chọn địa điểm (Site Selection), thiết kế dòng di chuyển một chiều (Straight-Line Product Flow Concept) và Hệ thống Quản trị Kho hàng (Warehouse Management Systems - WMS).
  • Chương 3: Inventory Management (Trang 65–86): Vai trò của hàng tồn kho trong việc điều hòa cung - cầu; chi phí tồn trữ (thuế, bảo hiểm, hao mòn/lỗi thời); thực hành lập kế hoạch tồn kho; mô hình xác định lượng đặt hàng kinh tế EOQ (Economic Order Quantity); vai trò và kỹ thuật tính toán tồn kho an toàn (Safety Stock); tác động của thời gian giao hàng (Lead Time) và hiệu ứng Bullwhip (Bullwhip Effect).
  • Chương 4: Transport and Distribution (Trang 87–106): Chức năng và nguyên lý vận tải; đặc tính chi phí biến đổi và chi phí cố định; so sánh các phương thức vận chuyển (Đường sắt, Đường bộ, Đường thủy, Đường ống, Đường hàng không); chiến lược định giá của đơn vị vận tải; khái niệm Tổng chi phí (Total Cost Concept) và phân tích mâu thuẫn đánh đổi giữa chi phí vận tải và chi phí tồn trữ.
  • Chương 5: Measurement and Control (Trang 107–128): Tầm quan trọng của hệ thống đo lường; phân tích đánh đổi tổng chi phí (Total Cost Analysis & Trade-Offs); Thẻ điểm cân bằng (The Balanced Scorecard); Mô hình tham chiếu vận hành chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operations Reference Model) 4 cấp độ với 5 nhóm quy trình (Plan, Source, Make, Deliver, Return); Bảng điểm Logistics (Logistics Scoreboard); phương pháp định phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) và Giá trị kinh tế gia tăng (Economic Value Added - EVA); quy trình lập kế hoạch logistics chiến lược.
  • Chương 6: Supply Chain Management in Light of Strategic Alliance (Trang 129–158): Các cấp độ quan hệ đối tác logistics; quy trình ra quyết định liên minh; mô hình phát triển liên minh chiến lược; cơ chế xây dựng niềm tin và vượt qua thách thức hợp tác; nghiên cứu dịch vụ Logistics bên thứ ba (3PL) và phân tích các công ty 3PL hàng đầu thế giới; nền tảng Logistics bên thứ tư (4PL), các đặc tính, yếu tố nền tảng và thách thức vận hành trong môi trường 4PL.

Logic phát triển nội dung

Giáo trình phát triển từ cấp độ vi mô đến vĩ mô: bắt đầu từ khái niệm và nguyên lý nền tảng (Chương 1) $\rightarrow$ đi sâu vào hai trụ cột vật lý then chốt của dòng hàng là kho bãi và tồn kho (Chương 2, 3) $\rightarrow$ mở rộng sang kênh kết nối vận tải và mạng lưới phân phối (Chương 4) $\rightarrow$ thiết lập cơ chế đo lường, kiểm soát hệ thống (Chương 5) $\rightarrow$ nâng cấp lên tầm chiến lược hợp tác liên doanh nghiệp và các mô hình tích hợp dịch vụ 3PL, 4PL (Chương 6).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Khái niệm 5 Rights trong Logistics: Đưa đúng sản phẩm, đến đúng địa điểm, vào đúng thời điểm, trong đúng điều kiện và chi phí hợp lý, cho đúng khách hàng (Douglas et al.).
  • Khung lý thuyết phân định Logistics và SCM: Đối chiếu định nghĩa của Martin Christopher (1998), David Simchi-Levi (2000) và Council of Logistics Management (CLM).
  • Khung trì hoãn (Postponement Framework): Dựa trên nghiên cứu của Alderson (1950), Bucklin (1965), Zinn & Bowersox (1988) với 5 hình thức: Trì hoãn dán nhãn (Labeling), Trì hoãn bao bì (Packaging), Trì hoãn lắp ráp (Assembling), Trì hoãn sản xuất (Manufacturing) và Trì hoãn thời gian (Time).
  • Mô hình SCOR (Supply Chain Council 1996): Cấu trúc kim tự tháp 4 cấp độ chuẩn hóa quy trình liên doanh nghiệp.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Tính toán quy mô lô đặt hàng tối ưu (EOQ), lập sơ đồ mặt bằng kho theo nguyên lý dòng chảy thẳng, phân bổ chi phí ABC, xác định các tham số cấp độ trong mô hình SCOR.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích sự đánh đổi chi phí tổng thể (Total Cost Trade-offs) giữa vận tải và dự trữ tồn kho; đánh giá các yếu tố gây ra hiệu ứng Bullwhip; so sánh hiệu quả kinh tế giữa các loại hình kho (Private, Public, Contract).
  • Kỹ năng năng lực thực hành (Practical competencies): Đánh giá năng lực nhà cung cấp dịch vụ 3PL/4PL; xây dựng thỏa thuận hợp tác liên minh; hoạch định quy trình luân chuyển dữ liệu B2B và quản lý tồn kho do nhà cung cấp quản lý (VMI).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình sử dụng phương pháp kết hợp giữa lý thuyết cấu trúc chuẩn mực và phân tích mô hình hóa. Mỗi chương mở đầu bằng mục tiêu học tập rõ ràng (Objectives), đi vào phân tích logic định lượng kèm theo hệ thống bảng đối chiếu thuộc tính và sơ đồ cấu trúc trực quan.

Bài tập và nghiên cứu trường hợp (Case Studies)

Giáo trình tích hợp nhiều dẫn chứng thực tiễn từ các tập đoàn toàn cầu để làm rõ các nguyên lý vận hành:

  • Mô hình chi phí thấp và dẫn đầu chuỗi cung ứng: Điển hình Wal-Mart.
  • Mô hình cung ứng Just-in-Time (JIT) và tùy biến đại trà: Điển hình Dell Computers.
  • Mô hình đổi mới liên tục: Điển hình Apple.
  • Mô hình giảm chi phí sản xuất/vận tải thông qua cấu trúc sản phẩm tự lắp ráp: Điển hình IKEA.
  • Mô hình dịch vụ giao nhận và cam kết thời gian: Điển hình chuyển phát nhanh trước 10 giờ sáng của FedEx và hệ thống phân phối của Amazon.
  • Quản trị chuỗi cung ứng dọc khép kín lịch sử: Phân tích mô hình sản xuất ô tô khép kín trong 7 ngày của Henry Ford (Ford Motor) để chỉ ra giới hạn của tích hợp dọc và sự tất yếu của chuyển dịch sang tích hợp ảo.
  • Kiểm soát chuỗi giá trị nhượng quyền: Điển hình kiểm soát nguồn cung của McDonald's.
  • Phát triển mô hình SCOR: Bài học ứng dụng thực tế tại Rockwell Semiconductor Systems, Dow Chemical, Merck, Texas Instruments, Compaq.
  • Các nhà cung cấp dịch vụ logistics chuyên nghiệp: Nghiên cứu vai trò hỗ trợ của DB Schenker, Dachser, DHL, Kuehne & Nagel đối với nền tảng xuất khẩu của Đức.

Công cụ thực hành và phương pháp đánh giá

  • Công cụ định lượng: Sử dụng đồ thị phân tích điểm đặt hàng kinh tế (Fig 11), đồ thị xung đột chi phí vận tải - tồn kho (Fig 13), bảng so sánh cấu trúc chi phí các phương thức vận tải (Table 9) và chi phí kho bãi (Table 6).
  • Phương pháp đánh giá: Kiểm tra khả năng phân tích mô hình SCOR, khả năng xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu suất SCM (Table 12), giải quyết bài toán lựa chọn hình thức hợp tác liên minh (Table 13).
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần bám sát hệ thống mục lục phân cấp, tự vẽ lại các sơ đồ luồng quy trình (Hình 2, Hình 8, Hình 15, Hình 21) để nắm bắt bản chất vận hành của các chuỗi cung ứng phức hợp.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tích hợp xu hướng quản trị hiện đại

  • Chuyển đổi từ Tích hợp chức năng sang Tích hợp quy trình (Functional to Process Integration): Phân tích việc loại bỏ sự phân mảnh cục bộ giữa các phòng ban (Mua hàng, Sản xuất, Marketing, Logistics) để chuyển sang các nhóm làm việc theo định hướng quy trình, hỗ trợ bởi hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
  • Chuyển dịch từ Tích hợp dọc sang Tích hợp ảo (Vertical to Virtual Integration): Phân tích giới hạn về vốn và quy mô của tích hợp dọc theo kiểu cổ điển, thúc đẩy xu hướng thuê ngoài (Outsourcing) cả về mặt vật lý lẫn các quy trình tri thức (thiết kế, thu thập, phân tích thông tin).
  • Ứng dụng tích hợp B2B thời gian thực: Thay thế các phương thức thủ công (email, fax) bằng tích hợp hệ thống tự động qua Internet, chia sẻ dữ liệu tồn kho, trạng thái đơn hàng nhằm rút ngắn chu kỳ đặt hàng.
  • Logistics xanh (Green Issues): Nhấn mạnh thách thức bảo vệ môi trường và trách nhiệm vòng đời sản phẩm trong các mạng lưới phân phối hiện đại.

Kết nối thực tiễn theo ngành công nghiệp

Giáo trình phân tích chi tiết đặc thù chuỗi cung ứng trong các lĩnh vực khác nhau:

  • Ngành nông sản - thực phẩm (Farming/Food Industry): Sự xuất hiện của nhiều cấp trung gian làm tăng chi phí từ 40% đến 60% do tổn thất và chi phí không gia tăng giá trị.
  • Ngành công nghiệp thép (Steel Industry): Vai trò gia công định hình, cắt xẻ cơ khí và kiểm soát chất lượng chính xác của các trung tâm dịch vụ thép (Service Centers) đóng vai trò trung gian giá trị gia tăng.
  • Ngành dược phẩm (Pharmaceutical Industry): Mạng lưới trung gian từ nhà cung cấp hóa chất tinh khiết, thiết bị phòng thí nghiệm đến chuỗi bán lẻ, bệnh viện, nhà thuốc.
  • Ngành công nghiệp ô tô (Automotive Industry): Xu hướng dịch chuyển sản xuất sang các nền kinh tế mới nổi (ví dụ: Toyota) và áp lực gia tăng đối với các nhà cung cấp 3PL.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Phân khúc người học và yêu cầu tiên quyết

  • Sinh viên bậc Đại học: Sinh viên từ năm thứ 3 thuộc các ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp, Marketing.
  • Học viên Sau đại học (Thạc sĩ, Nghiên cứu sinh): Người nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa mạng lưới logistics, thiết kế mô hình quy trình SCOR và liên minh chiến lược.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học nền tảng gồm Kinh tế vi mô, Nguyên lý Quản trị học, Quản trị Marketing căn bản, Thống kê kinh doanh và Quản trị Vận hành.

Ứng dụng đối với Giảng viên và Chuyên gia

  • Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa hoặc tài liệu tham khảo để biên soạn đề cương môn học, thiết kế các bài tập tình huống thực tế và bài kiểm tra đánh giá theo chuẩn đầu ra.
  • Chuyên viên và nhà quản lý tác nghiệp: Sử dụng cấu trúc biểu mẫu, bảng phân loại (đặc biệt là Bảng 15 về dịch vụ 3PL, Bảng 18 về đặc tính 4PL, Bảng 1 về phân định hoạt động then chốt/bổ trợ) làm tài liệu tra cứu khi tái cấu trúc quy trình phân phối và kho vận của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp nhất với những ai?

Tài liệu được thiết kế cho sinh viên đại học chuyên ngành và học viên cao học nghiên cứu về Chuỗi cung ứng, Logistics, Quản trị kinh doanh và Marketing. Ngoài ra, giáo trình cung cấp hệ thống khung lý thuyết chuẩn hóa cho giảng viên và các nhà quản lý vận hành.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận?

Cần trang bị kiến thức cơ sở về Quản trị học, Kinh tế vi mô, Nguyên lý Marketing và các phương pháp định lượng cơ bản trong kinh doanh (đại số, thống kê mô tả) để tính toán các mô hình tồn kho và phân tích chi phí.

3. Điểm khác biệt cốt lõi của cuốn giáo trình này là gì?

Tài liệu định vị chuỗi cung ứng gắn liền với triết lý Marketing định hướng khách hàng, làm rõ ranh giới học thuật giữa Logistics và SCM, đồng thời cấu trúc hóa chi tiết các mô hình đo lường hiệu suất (SCOR 4 cấp độ, ABC, EVA) và các nấc thang liên minh chiến lược (3PL, 4PL) kèm dữ liệu so sánh cụ thể.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình đạt hiệu quả cao?

Người học nên tiếp cận tuần tự theo 6 chương, kết hợp phân tích các bảng số liệu chi phí (Bảng 6, Bảng 9), vẽ lại sơ đồ dòng chảy (Hình 2, Hình 8, Hình 16) và áp dụng các khung phân tích vào các tình huống doanh nghiệp được trích dẫn (như Dell, Wal-Mart, Ford, Amazon).

5. Giáo trình có đề cập đến các tài liệu tham khảo và mô hình chuẩn quốc tế nào?

Cuốn sách trích dẫn các nghiên cứu kinh điển từ Alderson (1950), Starr (1966), Bucklin (1965), Zinn & Bowersox (1988), Martin Christopher (1998), David Simchi-Levi (2000), cùng các chuẩn mực từ Council of Logistics Management (CLM) và mô hình SCOR của Supply Chain Council (SCC).


Kết luận

Giáo trình Global Supply Chain And Logistics Management của TS. Nguyễn Hoàng Tiến, TS. Đinh Bá Hùng Anh và Trần Duy Thức hệ thống hóa các kiến thức nền tảng và chuyên sâu về quản lý chuỗi cung ứng hiện đại. Tài liệu cung cấp lộ trình học tập logic từ việc xác lập ranh giới SCM - Logistics, phân tích các phân hệ vận hành kỹ thuật (kho bãi, tồn kho, vận tải), đến thiết lập hệ thống đo lường hiệu suất SCOR và xây dựng liên minh 3PL/4PL. Với hệ thống 19 bảng tổng hợp và 24 hình minh họa, đây là nguồn học liệu học thuật phục vụ cho công tác đào tạo đại học, sau đại học và nghiên cứu ứng dụng thực tiễn trong ngành logistics.