Luận án Tiến sĩ về Quản lý Chuỗi Cung Ứng Nông Sản Xanh tại Tỉnh Bắc Ninh

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh trên địa bàn tỉnh bắc ninh, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

196
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG XANH NÔNG SẢN

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng xanh

1.1.1. Các nghiên cứu về chuỗi cung ứng

1.1.2. Các nghiên cứu chuỗi cung ứng xanh

1.2. Tổng quan các nghiên cứu về quản lý chuỗi cung ứng xanh

1.2.1. Các nghiên cứu về quản lý chuỗi cung ứng

1.2.2. Các nghiên cứu về quản lý chuỗi cung ứng xanh

1.2.3. Các nghiên cứu về quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

1.4. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG XANH NÔNG SẢN CẤP TỈNH/THÀNH

2.1. Khái niệm, vai trò chuỗi cung ứng xanh nông sản và quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.1.1. Chuỗi cung ứng

2.1.2. Chuỗi cung ứng xanh

2.1.3. Khái niệm quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.2. Nội dung quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản ở cấp tỉnh/thành

2.2.1. Lập kế hoạch quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.2.2. Kiện toàn bộ máy quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.2.3. Tổ chức tuyên truyền, phổ biến, quán triệt chính sách quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.2.4. Thực hiện quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.2.5. Kiểm tra, giám sát hoạt động quản lý đối với chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.3.1. Thể chế nhà nước và tính định hướng trong quy định quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên toàn quốc

2.3.2. Nhận thức của chủ thể quản lý

2.3.3. Nguồn lực thực hiện cung ứng xanh nông sản của các thành viên tham gia chuỗi

2.3.4. Hiểu biết của các đối tượng tham gia vào hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh ở cấp tỉnh/thành

2.4. Các tiêu chí đánh giá hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.5. Kinh nghiệm quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

2.5.1. Kinh nghiệm quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản tại một số địa phương thuộc một số quốc gia trên thế giới

2.5.2. Kinh nghiệm quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản từ một số địa phương trong nước

2.5.3. Bài học kinh nghiệm được rút ra

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý chuỗi cung ứng và giả thuyết nghiên cứu

3.1.2. Một số tham khảo

3.1.3. Khung nghiên cứu đề xuất

3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.2.1. Mục tiêu và nội dung của nghiên cứu định tính

3.2.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.2.3. Các biến và thang đo

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.3.1. Thiết kế bảng hỏi

3.3.2. Kết quả nghiên cứu định lượng với các biến

3.3.3. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.3.3.1. Thiết kế mẫu và phương pháp chọn mẫu
3.3.3.2. Thu thập dữ liệu
3.3.3.3. Phân tích dữ liệu

3.4. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG XANH NÔNG SẢN TẠI TỈNH BẮC NINH

4.1. Khái quát thực trạng kinh tế - xã hội và tình hình phát triển nông nghiệp tỉnh Bắc Ninh

4.1.1. Tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Bắc Ninh

4.1.2. Tình hình phát triển ngành nông nghiệp tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2018-2022

4.1.3. Xây dựng nông thôn mới và chương trình OCOP

4.1.4. Phát triển hợp tác xã, kinh tế trang trại, ngành nghề nông thôn

4.2. Thực trạng quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

4.2.1. Lập kế hoạch quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

4.2.2. Hoàn thiện bộ máy quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

4.2.3. Phương thức tuyên truyền, phổ biến, quán triệt chính sách quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

4.2.4. Thực hiện quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

4.2.5. Kiểm tra, giám sát hoạt động quản lý đối với chuỗi cung ứng xanh nông sản

4.3. Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản tại tỉnh Bắc Ninh

4.3.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.3.2. Kiểm định độ tin cậy của các thang đo

4.3.3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá

4.3.4. Kết quả phân tích tương quan và hồi quy

4.4. Đánh giá chung thực trạng quản lý chuỗi cung xanh nông sản tại tỉnh Bắc Ninh

4.4.1. Kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn

4.4.2. Hạn chế và nguyên nhân

4.5. Tiểu kết Chương 4

5. CHƯƠNG 5 BỐI CẢNH, ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN CHUỖI CHO NÔNG SẢN TẠI TỈNH BẮC NINH

5.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng tới quản lý và phát triển chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

5.2. Chủ trương, định hướng nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh đến năm 2030

5.3. Các giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản lý và phát triển chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

5.3.1. Hoàn thiện công tác lập kế hoạch, ban hành các chính sách quản lý và phát triển chuỗi cung ứng xanh nông sản

5.3.2. Hoàn thiện bộ máy quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

5.3.3. Hoàn thiện phương thức tuyên truyền, phổ biến, quán triệt chính sách quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

5.3.4. Hoàn thiện công tác quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

5.3.5. Nâng cao hiệu quả của hoạt động kiểm tra, giám sát trong công tác quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản

5.4. Kiến nghị với chính phủ

5.5. Kiến nghị với tỉnh Bắc Ninh

5.6. Tiểu kết Chương 5

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu về quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh

Quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh là một chủ đề quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Quản lý chuỗi cung ứng không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn đảm bảo tính bền vững cho môi trường. Tỉnh Bắc Ninh, với sự chuyển mình từ nông nghiệp sang công nghiệp, đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và phát triển nông sản xanh. Việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại trong chuỗi cung ứng nông sản sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Theo nghiên cứu, việc phát triển chuỗi cung ứng xanh không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Chính quyền tỉnh Bắc Ninh đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc này và đang tích cực triển khai các chính sách hỗ trợ.

1.1. Tình hình nông nghiệp tại Bắc Ninh

Tình hình nông nghiệp tại Bắc Ninh đã có nhiều thay đổi trong những năm qua. Từ một tỉnh thuần nông, Bắc Ninh đã chuyển mình thành một tỉnh công nghiệp phát triển. Tuy nhiên, nông sản xanh vẫn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương. Việc phát triển nông nghiệp xanh không chỉ giúp cải thiện đời sống người dân mà còn bảo vệ môi trường. Các sản phẩm nông sản như rau củ, trái cây được sản xuất theo tiêu chuẩn nông sản sạch đang ngày càng được ưa chuộng. Tuy nhiên, việc quản lý chuỗi cung ứng nông sản vẫn còn nhiều hạn chế, từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển bền vững cho chuỗi cung ứng nông sản xanh.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh

Quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Đầu tiên, công nghệ trong nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng công nghệ cao trong sản xuất nông sản giúp giảm thiểu ô nhiễm và tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên. Thứ hai, nhận thức của người dân về lợi ích của nông sản xanh cũng ảnh hưởng đến việc tiêu thụ sản phẩm. Nếu người tiêu dùng hiểu rõ giá trị của sản phẩm sạch, họ sẽ sẵn sàng chi trả nhiều hơn. Thứ ba, chính sách của nhà nước cũng là một yếu tố quyết định. Các chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển chuỗi cung ứng xanh. Cuối cùng, hệ thống phân phối nông sản cần được cải thiện để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

2.1. Vai trò của công nghệ trong quản lý chuỗi cung ứng

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý giúp theo dõi và kiểm soát quy trình sản xuất, từ khâu trồng trọt đến thu hoạch và phân phối. Hệ thống logistics nông sản hiện đại sẽ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các công nghệ như IoT, AI cũng đang được áp dụng để tối ưu hóa quy trình sản xuất và phân phối. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn bảo vệ môi trường, giảm thiểu lượng rác thải và ô nhiễm. Như vậy, việc đầu tư vào công nghệ là một yếu tố không thể thiếu trong việc phát triển chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh.

III. Thực trạng quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh

Thực trạng quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh hiện nay cho thấy nhiều điểm mạnh và điểm yếu. Mặc dù tỉnh đã có những bước tiến trong việc phát triển nông sản sạch, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Các sản phẩm nông sản chưa được kết nối chặt chẽ với thị trường tiêu thụ, dẫn đến tình trạng sản xuất không ổn định. Hệ thống phân phối nông sản còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng. Hơn nữa, việc quản lý chất lượng sản phẩm cũng chưa được thực hiện một cách đồng bộ. Cần có những giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình này, từ việc nâng cao nhận thức của người dân đến việc hoàn thiện hệ thống phân phối. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng nông sản xanh hiệu quả sẽ góp phần nâng cao giá trị sản phẩm và bảo vệ môi trường.

3.1. Đánh giá hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng

Đánh giá hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh cho thấy nhiều vấn đề cần được giải quyết. Các chỉ số về năng suất và chất lượng sản phẩm chưa đạt yêu cầu, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trên thị trường. Hệ thống kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm cũng cần được cải thiện để đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc thiếu thông tin và dữ liệu về thị trường cũng là một rào cản lớn trong việc phát triển nông sản xanh. Cần có những biện pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả quản lý, từ việc cải thiện quy trình sản xuất đến việc xây dựng hệ thống phân phối hiệu quả. Chỉ khi có sự đồng bộ trong quản lý, chuỗi cung ứng nông sản xanh mới có thể phát triển bền vững.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh

Để nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh, cần thực hiện một số giải pháp cụ thể. Đầu tiên, cần tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức cho người dân về lợi ích của nông sản sạch. Việc tổ chức các khóa đào tạo về kỹ thuật sản xuất và quản lý sẽ giúp người dân nâng cao năng lực sản xuất. Thứ hai, cần cải thiện hệ thống logistics nông sản để đảm bảo sản phẩm được vận chuyển nhanh chóng và an toàn. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin sẽ giúp theo dõi và quản lý quy trình sản xuất một cách hiệu quả. Cuối cùng, chính quyền cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể cho các doanh nghiệp trong việc phát triển chuỗi cung ứng xanh. Chỉ khi có sự đồng bộ giữa các bên liên quan, chuỗi cung ứng nông sản xanh mới có thể phát triển bền vững.

4.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ

Đề xuất chính sách hỗ trợ cho chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh là rất cần thiết. Chính quyền cần xây dựng các chương trình hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp sản xuất nông sản sạch. Việc tạo ra các quỹ hỗ trợ sẽ giúp các doanh nghiệp có thêm nguồn lực để đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, cần có các chính sách khuyến khích người dân tham gia vào sản xuất nông sản xanh. Việc tổ chức các hội chợ, triển lãm nông sản sẽ giúp người tiêu dùng nhận biết và ưa chuộng sản phẩm sạch. Chính quyền cũng cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo chất lượng sản phẩm nông sản trên thị trường. Những chính sách này sẽ góp phần thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh.

07/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG XANH NÔNG SẢN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng xanh Chuỗi cung ứng là một hệ thống liên kết các đơn vị kinh doanh từ giai đoạn sản xuất, gia công, đóng gói, phân phối cho đến tiêu dùng cuối cùng. Chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các hoạt động và quá trình liên quan đến sản xuất và phân phối sản phẩm từ nguyên vật liệu đến khách hàng cuối cùng. Nó là một mạng lưới các công ty và tổ chức liên kết với nhau để sản xuất và cung cấp hàng hoá và dịch vụ cho khách hàng.

Chuỗi cung ứng hiện nay là một trong những khái niệm quan trọng nhất trong ngành kinh doanh và có tầm ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển và cạnh tranh của các doanh nghiệp. Các công trình nghiên cứu về chuỗi cung ứng được thực hiện trên nhiều khía cạnh khác nhau nhưng thường tập trung vào hai nội dung chính là (i) tính hợp tác trong chuỗi cung ứng (ii) vai trò của chuỗi cung ứng. Các nghiên cứu về chuỗi cung ứng Nghiên cứu chuỗi cung ứng là một lĩnh vực quan trọng trong kinh tế học và quản lý doanh nghiệp. Nó tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích các hoạt động và quy trình trong chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng.

Việc nghiên cứu về chuỗi cung ứng đã giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hoạt động chuỗi cung ứng của mình và đưa ra các giải pháp để tối ưu hoá hoạt động này. Các nghiên cứu chuỗi cung ứng thường tập trung vào các yếu tố như quản lý đơn đặt hàng, quản lý kho, quản lý vận chuyển, quản lý nhà cung cấp, quản lý thông tin và quản lý rủi ro. Các nghiên cứu này có thể được áp dụng cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất, bán lẻ, du lịch đến dịch vụ khác. Nghiên cứu về chuỗi cung ứng đã được các nhà khoa học sớm nghiên cứu và sau đây là một số nghiên cứu tiêu biểu trên thế giới như: Một số nghiên cứu tập trung làm rõ nội hàm, đặc điểm và sự vận hành của chuỗi cung ứng.

Barratt (2004) đã chỉ ra khái niệm và các cách tiếp cận khác nhau về chuỗi 9 cung ứng hợp tác, sự cần thiết phải hiểu rõ về sự hợp tác trong chuỗi cũng như sự cần thiết nâng cao sự hợp tác trong chuỗi cung ứng. Theo tác giả thì cách tiếp cận dựa trên mối quan hệ về nhu cầu và hành vi của người tiêu dùng sẽ là khái niệm chính xác nhất về hợp tác. Hợp tác trong chuỗi bao gồm sự hợp tác theo chiều ngang và hợp tác theo chiều dọc, bên cạnh đó tác giả cũng chỉ ra rằng quá trình hợp tác giữa các thành viên trong chuỗi không phải là việc dễ dàng. Tuy nhiên nghiên cứu mới chỉ tiếp cận từ người tiêu dùng, do đó cần có các nghiên cứu tiếp cận từ các thành phần khác của chuỗi cung ứng.

Mohamed và các cộng sự (2006) đã chỉ ra rằng có khoảng 1/3 lượng rau quả được người sản xuất bán trực tiếp cho người tiêu dùng nhờ các <chương trình hỗ trợ hoặc chợ đêm= do chính quyền và hiệp hội địa phương hoặc FAMA hỗ trợ; 2/3 lượng rau quả còn lại được tiêu thụ thông qua các trung gian phân phối. Con đường đi của rau quả sau thu hoạch cũng rất dài. Những hạn chế này khiến chuỗi khó tìm kiếm giá trị gia tăng (GTGT) và nâng cao chất lượng. Các nhà tổ chức chuỗi Malaysia đã thực hiện một cuộc cải tổ lớn trong ngành hàng rau quả, đó là dần thay thế chuỗi truyền thống bằng chuỗi hiện đại, tập trung nâng cao chất lượng rau quả và vận hành theo cơ chế linh hoạt, thống nhất.

Chuỗi mới vận hành trên cơ sở vai trò lãnh đạo và điều phối của các nhà bán lẻ có quy mô lớn. Điều này làm giảm đáng kể số lượng các trung gian bán buôn giúp chuỗi gọn nhẹ, ít xung đột, giá thành rau quả được giảm đáng kể, chất lượng gia tăng do không phải chờ đợi quá lâu trong khi chờ tiêu thụ. Ngoài ra, các nhà bán lẻ này còn tích hợp cả chức năng bán buôn vào chuỗi siêu thị/đại siêu thị/chuỗi cửa hàng tiện ích. Phương thức hoạt động chuyên nghiệp cộng với quy mô lớn, các chuỗi bán lẻ thực hiện các kết nối với nhà sản xuất và các đối tác thông qua hợp đồng, điều này giúp người nông dân tránh được các rủi ro thị trường.

Đồng thời chuỗi nhà bán lẻ còn cung cấp cho các đối tác các sáng kiến thoả mãn thị trường,giải pháp tiết kiệm chi phí, ban hành các tiêu chuẩn chất lượng tư nhân. Reddy và các cộng sự (2010) đã đưa ra các cách thức để tạo ra GTGT cho chuỗi giá trị: Khác biệt hóa sản phẩm trên cơ sở gia tăng chất lượng, áp dụng mức giá cạnh tranh với từng đối tượng khách hàng. Chế biến sâu sản phẩm để có thể tiêu dùng trực tiếp. Áp dụng công nghệ bảo quản hiện đại giữ rau quả tươi lâu, chất lượng ổn định.

Ở Andhra Pradesh, ngành bán lẻ chủ yếu theo 10 kiểu truyền thống, nhưng các cửa hàng theo mô hình hiện đại đang ngày càng phổ biến. Sự có mặt của chuỗi bán lẻ hiện đại tạo ra bình diện cạnh tranh công bằng cho nhiều chuỗi khác, giúp giảm thiểu các rủi ro về giá cả và sản xuất, từ đó tăng lợi nhuận cho người sản xuất nông nghiệp. Nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm có tiêu chuẩn chất lượng, an toàn. đang dần xóa bỏ mô hình sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ.

Các cửa hàng bán lẻ hiện đại giúp khách hàng có cơ hội được sử dụng sản phẩm có chất lượng, thuận tiện hơn. Ở Andhra Pradesh đã xuất hiện mô hình với các tổ chức và cơ chế tăng cường sự tham gia của các hộ sản xuất nhỏ vào chuỗi giá trị thực phẩm hiện đại. Nhu cầu về giảm trung gian phân phối cũng được lưu tâm nhằm gia tăng giá trị cho các thành viên chuỗi. Một số nghiên cứu đã làm rõ mối quan hệ hợp tác giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng cũng như các yếu tố ảnh hưởng tới đến việc chia sẻ thông tin và sự cộng tác trong chuỗi cung ứng.

Simatupang và các cộng sự (2002) đã tìm hiểu về mối quan hệ hợp tác giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng để đi đến thiết lập cách thức phân loại toàn diện cho các mô hình hợp tác này. Bốn mô hình hợp tác được đề cập đến trong nghiên cứu, bao gồm: đồng bộ hóa các dữ liệu thống kê, chia sẻ thông tin, thúc đẩy liên kết và nghiên cứu tổng hợp. Nhóm nghiên cứu đã dùng phương pháp lấy mẫu thực tế để kiểm nghiệm các giả thuyết đưa ra. Mẫu thực tế là một số doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực phân phối.

Nghiên cứu tạo ra sự vận dụng và kết hợp sáng tạo những kiến thức về mạng lưới hợp tác trong chuỗi cung ứng. Kết quả nghiên cứu mở đường cho hướng tiếp cận mới về quan hệ phối hợp giữa các chủ thể trong kênh phân phối cũng như giải pháp làm thế nào để thúc đẩy quan hệ hợp tác và đi đến mục tiêu chung. Kết quả nghiên cứu cũng gợi mở về mô hình nghiên cứu trong tương lai, tập trung vào nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá tác động của các mô hình hợp tác chính trong chuỗi cung ứng, từ đó xác định được cơ hội cũng như thách thức cho doanh nghiệp trong kênh phân phối. Handfield và Bechtel (2002) đã đưa ra mô hình nhằm xây dựng các mối quan hệ chủ yếu giữa nhà cung cấp và người mua dựa vào sự tín nhiệm, các nhà cung cấp buộc phải đầu tư vào tài lực và nguồn nhân lực, những người mua phải vận dụng các hợp đồng một cách thận trọng để kiểm soát các mức độ phụ 11 thuộc liên quan đến mối quan hệ.

Mô hình đưa ra biến phụ thuộc là trách nhiệm của các thành viên trong chuỗi cung ứng thông qua các biến độc lập là mức độ tín nhiệm và sự phụ thuộc vào người mua, hợp đồng, mức độ đầu tư vào tài sản cố định, nguồn nhân lực…Các tác giả cũng đưa ra giả định rằng tất cả các biến phụ thuộc có quan hệ thuận với trách nhiệm chuỗi cung ứng ngoại trừ sự phụ thuộc của người mua thông qua 9 giả thuyết. Kết quả cho thấy rằng thậm chí trong những trường hợp khi lượng cầu vượt quá khả năng cung ứng của nhà cung cấp (lượng cung), sự khan hiếm xảy ra và khi đó hợp tác để xây dựng lòng tin - sự tín nhiệm (trust) trong mối quan hệ chuỗi có thể cải tiến được trách nhiệm nhà cung cấp và nâng cao sự hợp tác trong chuỗi cung ứng. Vereecke và Muylle (2006) tập trung xem xét mối quan hệ giữa sự hợp tác trong chuỗi và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại các doanh nghiệp nghiên cứu ở Châu Âu. Nghiên cứu này chỉ ra rằng tính hợp tác cao trong chuỗi càng cao sẽ đem lại hiệu quả hoạt động tốt hơn của doanh nghiệp, và sự hợp tác trong chuỗi không có tác động ngược đến hiệu quả hoạt động; và mặc dù chuỗi cung ứng hợp tác không đảm bảo cho thành công của doanh nghiệp nhưng nó là một thước đo quan trọng trong đánh giá mối quan hệ với khách hàng và nhà cung ứng.

Nghiên cứu đã chỉ ra được vai trò thuận chiều giữa tính hợp tác với hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp, tuy nhiên nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp ở Châu Âu. Frazier và các cộng sự (2009) đã xem xét mối quan hệ giữa doanh nghiệp bán lẻ và doanh nghiệp cung cấp, thể hiện qua việc chia sẻ các thông tin chiến lược nhằm tăng tính cạnh tranh và phát triển sản xuất dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau. Tác giả thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp bán lẻ, phỏng vấn các nhà quản lý bởi họ thường là người chịu trách nhiệm chia sẻ các thông tin chiến lược. Sau đó tác giả tiến hành khảo sát, thu thập dữ liệu về các thông tin bên ngoài và thông tin nội bộ.

Nhóm tác giả đưa ra kết luận rằng việc chia sẻ thông tin chiến lược giữa doanh nghiệp bán lẻ với doanh nghiệp cung cấp là một khâu quan trọng trong công tác hoạch định chiến lược dài hạn cho cả hệ thống. Quá trình chia sẻ thông tin phụ thuộc vào vị trí của doanh nghiệp bán lẻ và mức độ phụ thuộc của họ vào doanh nghiệp cung cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh tại Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng nông sản theo hướng bền vững. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp xanh trong sản xuất và phân phối nông sản, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm. Bài viết cũng đề cập đến các lợi ích kinh tế từ việc phát triển chuỗi cung ứng bền vững, không chỉ cho nông dân mà còn cho toàn bộ cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến quản lý và phát triển bền vững, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn phát triển du lịch biển theo hướng bền vững tại thị xã cửa lò tỉnh nghệ an", nơi bàn về sự phát triển bền vững trong lĩnh vực du lịch. Ngoài ra, bài viết "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển cụm làng nghề ở hà nội" cũng sẽ cung cấp cái nhìn về việc phát triển các làng nghề truyền thống, một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng nông sản. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý kinh tế giải pháp tăng cường công tác quản lý đầu tư công trên địa bàn tỉnh lạng sơn", để thấy được mối liên hệ giữa quản lý đầu tư công và phát triển bền vững trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến quản lý và phát triển bền vững trong lĩnh vực nông sản.