Luận văn: Quản lý chi đầu tư phát triển từ NSNN tại Thị xã Phú Thọ

Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chi đầu tư phát triển tại Phú Thọ, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xã hội bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quản lý chi đầu tư phát triển ở Phú Thọ

Quản lý chi đầu tư phát triển ở Phú Thọ là một nhiệm vụ chiến lược, có vai trò quyết định đến sự tăng trưởng kinh tế và hoàn thiện kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội. Hoạt động này liên quan trực tiếp đến việc sử dụng ngân sách nhà nước (NSNN), một nguồn vốn công có tính chất đặc thù và phức tạp. Theo định nghĩa trong luận văn của Nguyễn Thanh Tùng (2018), chi đầu tư phát triển từ NSNN là quá trình phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước để xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển sản xuất, và thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội dài hạn. Tại Thị xã Phú Thọ, cũng như toàn tỉnh, hoạt động này giữ vị trí quan trọng, là đòn bẩy cho các ngành kinh tế khác phát triển. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc tạo ra tài sản vật chất mới mà còn định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân và giải quyết các vấn đề xã hội như việc làm, giảm nghèo. Tuy nhiên, do đặc thù của vốn công, quá trình quản lý chi đầu tư phát triển tiềm ẩn nhiều rủi ro như xung đột lợi ích, quyết định đầu tư thiếu cơ sở thị trường và nguy cơ thất thoát, lãng phí. Do đó, việc hoàn thiện công tác quản lý là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo mỗi đồng vốn từ ngân sách nhà nước được sử dụng hiệu quả, minh bạch và đúng mục tiêu, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Việc phân tích sâu các khía cạnh của quản lý chi đầu tư phát triển ở Phú Thọ sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất những giải pháp khả thi.

1.1. Vai trò của vốn ngân sách nhà nước trong đầu tư công

Vốn từ ngân sách nhà nước đóng vai trò là nguồn lực mồi, dẫn dắt và định hướng cho toàn bộ hoạt động đầu tư phát triển tại địa phương. Nguồn vốn này tập trung vào các lĩnh vực mà khu vực tư nhân không có khả năng hoặc không muốn đầu tư, chẳng hạn như hạ tầng giao thông, thủy lợi, y tế, giáo dục. Đây là những công trình nền tảng, tạo ra lợi ích chung cho toàn xã hội và là tiền đề để thu hút các nguồn vốn khác. Thông qua chi đầu tư công, Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết vĩ mô, định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo quy hoạch đã được phê duyệt. Một hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội đồng bộ và hiện đại sẽ làm giảm chi phí sản xuất, tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp và cải thiện đời sống người dân, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho Phú Thọ.

1.2. Đặc điểm của hoạt động quản lý vốn đầu tư tại Phú Thọ

Hoạt động quản lý chi đầu tư phát triển ở Phú Thọ mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, nguồn vốn chi thường không ổn định và phụ thuộc vào ngân sách hàng năm, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nhiệm kỳ, dẫn đến nguy cơ đầu tư dàn trải, manh mún. Thứ hai, các dự án chủ yếu hướng đến hiệu quả xã hội hơn là lợi ích kinh tế trực tiếp, khiến việc đo lường hiệu quả trở nên phức tạp. Thứ ba, cơ chế cấp phát, xin-cho vẫn còn tồn tại, tiềm ẩn nguy cơ tiêu cực và làm giảm chất lượng công trình. Việc quyết định đầu tư thường do một số cá nhân có thẩm quyền thực hiện, nhưng họ không phải là chủ sở hữu cuối cùng của tài sản, dẫn đến trách nhiệm trong giám sát và triển khai có thể không chặt chẽ. Điều này đòi hỏi một cơ chế quản lý vốn đầu tư minh bạch và có sự giám sát chặt chẽ từ cộng đồng.

II. Top 3 thách thức trong quản lý vốn đầu tư công ở Phú Thọ

Thực trạng quản lý chi đầu tư phát triển ở Phú Thọ giai đoạn 2014-2016, theo phân tích của luận văn gốc, đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, công tác này vẫn còn bộc lộ nhiều tồn tại và thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn đầu tư phát triển. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng đầu tư dàn trải, manh mún. Nguồn vốn NSNN còn hạn hẹp nhưng lại phải phân bổ cho quá nhiều dự án cùng lúc, dẫn đến việc không có dự án nào được cấp đủ vốn theo tiến độ. Tình trạng này gây kéo dài thời gian thi công, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả chung của dự án đầu tư. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ cán bộ trong các khâu từ lập, thẩm định dự án đến giám sát thực hiện còn hạn chế. Nhiều dự án được phê duyệt khi chưa đánh giá kỹ lưỡng về sự cần thiết và hiệu quả, dẫn đến đầu tư sai mục tiêu. Công tác giám sát, kiểm tra còn lỏng lẻo, chưa phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm, gây thất thoát, lãng phí ngân sách nhà nước. Những hạn chế này không chỉ làm giảm chất lượng các công trình mà còn tạo ra gánh nặng nợ công, ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài của Thị xã Phú Thọ.

2.1. Hạn chế trong công tác lập kế hoạch và phân bổ vốn

Công tác xây dựng kế hoạch và dự toán chi đầu tư phát triển còn nhiều bất cập. Việc lập kế hoạch thường chưa bám sát chiến lược phát triển kinh tế - xã hội dài hạn và thiếu sự dự báo khoa học. Điều này dẫn đến tình trạng các dự án đầu tư được đề xuất một cách tự phát, theo phong trào hoặc theo ý chí chủ quan của người lãnh đạo thay vì xuất phát từ nhu cầu thực tế. Cơ chế phân bổ vốn vẫn còn mang nặng tính bình quân, dàn trải, chia đều cho các địa phương, các ngành thay vì tập trung nguồn lực cho các công trình trọng điểm, có sức lan tỏa lớn. Hậu quả là nguồn vốn đầu tư phát triển bị phân tán, không phát huy được hiệu quả tối đa. Tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản cũng là một hệ lụy trực tiếp từ những yếu kém trong khâu lập kế hoạch.

2.2. Yếu kém trong thẩm định phê duyệt và giám sát dự án

Chất lượng công tác chuẩn bị đầu tư, đặc biệt là khâu lập, thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư còn là một điểm yếu. Năng lực của các đơn vị tư vấn và cán bộ thẩm định còn hạn chế, dẫn đến việc các báo cáo nghiên cứu khả thi chưa đánh giá hết các tác động kinh tế - xã hội và rủi ro tiềm ẩn. Việc phê duyệt dự án đôi khi còn vội vàng, thiếu cơ sở khoa học. Trong giai đoạn thực hiện, công tác giám sát đầu tư của cộng đồng chưa được phát huy mạnh mẽ. Hoạt động kiểm tra, giám sát của các cơ quan chuyên môn đôi khi còn hình thức, chưa đủ sức răn đe, ngăn chặn các hành vi tiêu cực, lãng phí. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình và hiệu quả quản lý chi đầu tư phát triển ở Phú Thọ.

2.3. Bất cập trong thanh toán và quyết toán vốn đầu tư

Quy trình thanh toán và quyết toán vốn đầu tư hoàn thành còn tồn tại nhiều vướng mắc, gây chậm trễ và ảnh hưởng đến hoạt động của nhà thầu. Thủ tục hành chính còn rườm rà, phức tạp, đòi hỏi nhiều loại giấy tờ, gây khó khăn cho các chủ đầu tư. Việc chậm quyết toán các công trình hoàn thành không chỉ gây nợ đọng vốn mà còn làm chậm quá trình ghi tăng tài sản cố định cho nhà nước. Hơn nữa, việc kiểm toán sau đầu tư chưa được thực hiện thường xuyên và triệt để, khiến nhiều sai phạm trong quá trình sử dụng vốn không được phát hiện, tạo kẽ hở cho lãng phí và tiêu cực trong quản lý chi đầu tư phát triển.

III. 4 Giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch đầu tư công

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu và nâng cao hiệu quả quản lý chi đầu tư phát triển ở Phú Thọ, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt, bắt đầu từ khâu lập kế hoạch. Việc tăng cường chất lượng công tác xây dựng và thực hiện kế hoạch đầu tư là nền tảng cho mọi hoạt động về sau. Kế hoạch đầu tư phải được xây dựng dựa trên quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của tỉnh và thị xã, đảm bảo tính khoa học và khả thi. Cần chấm dứt tình trạng đầu tư theo phong trào, dàn trải. Thay vào đó, phải xác định rõ các lĩnh vực, dự án ưu tiên, có tác động lan tỏa lớn để tập trung nguồn lực. Việc dự báo nhu cầu vốn đầu tư cần được tính toán cẩn thận, dựa trên khả năng cân đối của ngân sách nhà nước và các nguồn huy động khác. Đồng thời, cần công khai, minh bạch hóa quy trình lập kế hoạch để có sự tham gia, giám sát của người dân và doanh nghiệp. Một kế hoạch đầu tư tốt sẽ là kim chỉ nam giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả, tránh lãng phí và đảm bảo các dự án đầu tư thực sự phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững của địa phương.

3.1. Nâng cao chất lượng dự báo và xây dựng kế hoạch vốn

Công tác dự báo nhu cầu và khả năng huy động vốn cần được thực hiện một cách khoa học. Các cơ quan chức năng cần phân tích, đánh giá kỹ lưỡng tình hình thực hiện của các năm trước, đồng thời bám sát các mục tiêu kinh tế - xã hội trong giai đoạn tới. Kế hoạch vốn đầu tư phát triển phải được xây dựng trên cơ sở các chính sách, chế độ, định mức chi tiêu hiện hành của Nhà nước. Việc này đảm bảo tính pháp lý và thực tiễn của dự toán, giúp UBND Thị xã Phú Thọ chủ động hơn trong việc điều hành ngân sách.

3.2. Tập trung nguồn lực chống đầu tư dàn trải manh mún

Nguyên tắc phân bổ vốn phải thay đổi từ bình quân, chia đều sang tập trung có trọng điểm. Cần rà soát lại toàn bộ danh mục dự án đầu tư, kiên quyết cắt giảm hoặc tạm dừng các dự án chưa thực sự cấp bách, hiệu quả thấp. Ưu tiên bố trí vốn để hoàn thành các công trình dở dang, sớm đưa vào khai thác sử dụng. Việc phân bổ ngân sách nhà nước cho đầu tư phải gắn liền với trách nhiệm của người quyết định, đảm bảo nguồn lực được sử dụng cho những dự án thực sự cần thiết và mang lại lợi ích lớn nhất cho cộng đồng.

3.3. Tăng cường phân cấp gắn với trách nhiệm giải trình

Việc phân cấp mạnh mẽ hơn cho chính quyền cơ sở trong quyết định đầu tư là cần thiết để tăng tính chủ động. Tuy nhiên, phân cấp phải đi đôi với việc quy định rõ ràng trách nhiệm của từng cấp, từng cá nhân. Phải thiết lập một cơ chế giải trình minh bạch, trong đó người đứng đầu đơn vị được giao làm chủ đầu tư phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về hiệu quả của dự án đầu tư. Điều này sẽ hạn chế tình trạng đầu tư lộn xộn, chồng chéo và nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc sử dụng vốn công.

IV. Bí quyết quản lý hiệu quả giai đoạn thực hiện dự án

Giai đoạn thực hiện đầu tư là khâu quyết định đến chất lượng, tiến độ và chi phí của dự án. Do đó, việc hoàn thiện quản lý chi đầu tư phát triển ở Phú Thọ không thể tách rời việc chấn chỉnh và nâng cao hiệu quả của giai đoạn này. Giải pháp trọng tâm là phải nâng cao chất lượng công tác chuẩn bị đầu tư. Một dự án chỉ có thể hiệu quả khi được lập, thẩm định và phê duyệt một cách kỹ lưỡng, khoa học. Cần tăng cường năng lực cho các đơn vị tư vấn thiết kế, thẩm tra và các cơ quan thẩm định của nhà nước. Song song đó, việc quản lý trong quá trình thi công phải được siết chặt. Công tác nghiệm thu, thanh toán phải dựa trên khối lượng thực tế hoàn thành và đảm bảo chất lượng. Cần chấm dứt tình trạng ứng vốn trước tràn lan khi chưa đủ điều kiện. Đặc biệt, phải tổ chức tốt công tác kiểm toán và quyết toán vốn đầu tư hoàn thành để sớm đưa công trình vào sử dụng, tránh thất thoát, lãng phí ngân sách nhà nước. Cuối cùng, vai trò của giám sát cộng đồng cần được đề cao, tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình theo dõi, đánh giá chất lượng các dự án đầu tư trên địa bàn.

4.1. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định phê duyệt dự án

Chất lượng của một dự án đầu tư phụ thuộc rất lớn vào khâu chuẩn bị ban đầu. Do đó, cần thiết phải siết chặt quy trình thẩm định, phê duyệt dự án. Hội đồng thẩm định phải bao gồm các chuyên gia có năng lực, kinh nghiệm và làm việc một cách độc lập, khách quan. Các dự án phải được đánh giá toàn diện về sự cần thiết, hiệu quả kinh tế - xã hội, tác động môi trường và khả năng cân đối vốn. Chỉ những dự án thực sự đáp ứng đủ các tiêu chí mới được phê duyệt để triển khai, tránh các quyết định duy ý chí, gây lãng phí nguồn lực.

4.2. Chấn chỉnh công tác nghiệm thu và quyết toán vốn

Công tác nghiệm thu hoàn thành phải được thực hiện nghiêm túc, đúng quy trình, đảm bảo công trình đạt yêu cầu về chất lượng trước khi bàn giao. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn phải đảm bảo sự chặt chẽ trong khâu quyết toán vốn đầu tư. Việc đẩy nhanh tiến độ quyết toán không chỉ giúp các nhà thầu thu hồi vốn mà còn giúp Nhà nước quản lý tài sản công hiệu quả hơn. Các cơ quan như Kho bạc Nhà nước (KBNN) và tài chính cần phối hợp chặt chẽ để kiểm soát chi, đảm bảo các khoản thanh toán đúng đối tượng, đúng khối lượng và đúng quy định.

4.3. Cải cách hành chính và nâng cao chất lượng nhân sự

Con người là yếu tố then chốt. Cần xây dựng một đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đầu tư xây dựng có phẩm chất đạo đức tốt và trình độ chuyên môn cao. Phải thường xuyên tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ về quản lý dự án đầu tư, đấu thầu, và các quy định pháp luật liên quan. Song song đó, tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực đầu tư xây dựng, giảm bớt các thủ tục không cần thiết, ứng dụng công nghệ thông tin để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý chi đầu tư phát triển.

V. Bài học thực tiễn về quản lý vốn NSNN từ các địa phương

Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương khác là rất cần thiết để Phú Thọ có thể cải thiện công tác quản lý chi đầu tư phát triển. Đà Nẵng là một hình mẫu về sự quyết liệt trong cải cách hành chính và minh bạch hóa quy trình đầu tư. Thành phố này đã cụ thể hóa chi tiết các bước triển khai dự án, quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, cá nhân. Đặc biệt, công tác giải phóng mặt bằng được thực hiện hiệu quả nhờ cơ chế "Nhà nước và nhân dân cùng làm" và vai trò đối thoại trực tiếp của lãnh đạo. Trong khi đó, Nghệ An lại cho thấy bài học về việc phân cấp mạnh mẽ, trao quyền quyết định đầu tư cho các huyện, thị xã nhưng đi kèm với cơ chế giám sát chặt chẽ. Bình Định thành công trong việc quy hoạch và đầu tư các khu công nghiệp bằng cách tập trung nguồn lực, đi trước một bước trong việc xây dựng khu tái định cư. Thanh Hóa lại chú trọng cơ chế "một cửa" tại Ban quản lý các khu công nghiệp để tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho nhà đầu tư. Những bài học này cho thấy, để quản lý vốn đầu tư hiệu quả, cần có sự kết hợp giữa một thể chế minh bạch, sự phân cấp hợp lý, vai trò quyết đoán của lãnh đạo và sự đồng thuận của người dân.

5.1. Kinh nghiệm từ Đà Nẵng Minh bạch và quyết liệt

Thành công của Đà Nẵng đến từ việc xây dựng các quy trình quản lý chi tiết, rõ ràng, từ khâu xin chủ trương đến khi quyết toán công trình. Việc công khai hóa các thủ tục và quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, đơn vị đã nâng cao tính giải trình và ngăn ngừa tiêu cực. Đặc biệt, vai trò của người lãnh đạo trong việc trực tiếp đối thoại, giải quyết vướng mắc cho người dân trong công tác đền bù giải phóng mặt bằng đã tạo ra sự đồng thuận xã hội, đẩy nhanh tiến độ các dự án đầu tư trọng điểm. Đây là bài học quý giá cho Phú Thọ trong việc cải thiện môi trường đầu tư.

5.2. Bài học từ Bình Định và Thanh Hóa trong thu hút đầu tư

Kinh nghiệm từ Bình Định và Thanh Hóa cho thấy tầm quan trọng của công tác quy hoạch và chuẩn bị hạ tầng. Việc lựa chọn địa điểm xây dựng khu công nghiệp ở nơi ít dân cư, đi trước một bước trong xây dựng khu tái định cư giúp công tác giải phóng mặt bằng trở nên thuận lợi. Đồng thời, việc thực hiện cơ chế "một cửa", đơn giản hóa thủ tục hành chính là yếu tố then chốt để thu hút các nhà đầu tư. Nhà nước cần đóng vai trò "bà đỡ", sử dụng ngân sách nhà nước để đầu tư hạ tầng ban đầu, tạo nền tảng vững chắc để mời gọi các nguồn vốn xã hội hóa tham gia vào quá trình đầu tư phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý chi đầu tư phát triển từ ngân sách nhà nước thị xã phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề sử dụng hiệu quả nguồn vốn ĐTPT là khâu hết sức quan trọng, trong đó có hoạt động chi ĐTPT từ nguồn vốn NSNN ở ngành, địa phƣơng đang là vấn đề đƣợc quan tâm nhằm đẩy mạnh hoạt động phát triển kinh tế xã hội ở cấp địa phƣơng, giải phóng bớt gánh nặng ngân sách cho Chỉnh phủ. Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế và có những bƣớc phát triển vƣợt bậc về đầu tƣ phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế nhờ huy động đƣợc nguồn vốn đầu tƣ từ các quỹ tiền tệ quốc tế, các tổ chức đầu tƣ tài chính,. Giai đoạn này, ĐTPT ở Việt Nam đƣợc các tổ chức quốc tế quan tâm, nghiên cứu và thƣờng xuyên có các báo cáo đánh giá công bố đột xuất, thƣờng niên; các ấn phẩm, nghiên cứu, đánh giá trong đó có đề cập đến ĐTPT của Việt Nam. Cụ thể nhƣ: WB công bố các báo cáo và các ấn phẩm về KTXH Việt Nam bao gồm cả đầu tƣ, ĐTPT, ĐTPT từ nguồn vốn NSNN (Báo cáo phát triển Việt Nam, Việt Nam quản lý chi tiêu công để tăng trƣởng và giảm nghèo,…).

UNDP trong phần dữ liệu về Việt Nam và các ấn phẩm định kỳ có công bố về đầu tƣ và ĐTPT của Việt Nam. Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) công bố các số liệu về ĐTPT và tình hình kinh tế - xã hội của Việt Nam làm căn cứ cho các nhà đầu tƣ tham khảo thêm về Việt Nam và công bố trên các ấn phẩm, báo cáo thƣờng niên của ADB. Một số nghiên cứu tại các địa phƣơng nhƣ: Đề tài quản lý chi ĐTPT kinh tế của miền Trung nói chung và tỉnh Quảng Nam nói riêng chƣa đƣợc các nhà 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiên cứu quan tâm nhiều. Luận án "Huy động và sử dụng VĐT phát triển kinh tế thành phố Đà Nẵng - Thực trạng và giải pháp của Tiến sĩ Nguyễn Đẩu.

Ở Phú Thọ có luận văn “Hoàn thiện công tác quản lý thu Ngân sách Nhà nƣớc tại thị xã Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ” của Tác giả Hoàng Thị Ánh Tuyết đã một phần đề cập đến hoạt động ĐTPT từ NSNN nhƣng mới chỉ dừng lại ở việc đề cập đến công tác huy động và phân bổ nguồn vốn NSNN, chƣa đi sâu vào phân tích và luận giải một cách triệt để công tác quản lý chi ĐTPT tại thị xã. Bối cảnh kinh tế Việt Nam đã có những thay đổi quan trọng và việc chuyển đổi kinh tế ở Việt Nam đã có những thành tựu nhất định sau hơn 25 năm đổi mới trong điều kiện hội nhập có tính chất toàn cầu hoá. Do vậy, nghiên cứu về quản lý chi ĐTPT từ nguồn vốn NSNN phải có những tiếp cận mới theo hƣớng hội nhập quốc tế và chuyển đổi kinh tế phù hợp với thực tế đặt ra trong giai đoạn 2011-2020. Tổng quan về lý luận, các lý thuyết kinh tế, công trình nghiên ứu, các tài liệu khoa học đã đề cập nhiều đến đầu tƣ ĐTPT từ NSNN.

Tuy nhiên, lý luận về quản lý chi ĐTPT từ nguồn vốn NSNN trong nền kinh tế chuyển đổi và hội nhập quốc tế , đặc biệt là đối với Việt Nam nói chung và Phú Thọ nói riêng trong giai đoạn vừa qua còn ít đƣợc đề cập và chƣa có những nghiên cứu kịp thời bám sát với những thay đổi trong hoạt động ĐTPT của giai đoạn này, khi mà nền kinh tế gặp nhiều khó khăn, nguồn vốn đầu tƣ hạn hẹp, chi tiêu công phải cắt giảm để tập trung giải quyết các vấn đề bức xúc của xã hội, những bất ổn về chính trị và chủ quyền lợi ích quốc gia bị xâm phạm, Chỉnh phủ đang phải tập trung nguồn lực cho phát triển kinh tế biển đảo. Tổng quan về thực tiễn, một số nền kinh tế phát triển vận hành theo cơ chế thị trƣờng đã và đang ĐTPT từ nguồn vốn NSNN có hiệu quả. Ở Đông Á có Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan,. Bên cạnh thành công đó cũng còn có không ít hạn chế cần phải tiếp tục khắc phục.

Các quốc gia thực hiện theo cơ chế kế 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoạch hóa hiện nay hầu nhƣ không còn tồn tại mà đã từng bƣớc thực hiện chuyển sang kinh tế thị trƣờng (KTTT) với nhiều mức độ khác nhau. Thực tiễn cho thấy, có nền kinh tế đã chuyển đổi tƣơng đối thành công, nhƣng cũng có nền kinh tế chuyển đổi còn lúng túng, chƣa hiệu quả. Trong phạm vi Việt Nam, cũng có thể thấy một số tỉnh đã thực hiện tƣơng đối thành công hơn hoạt động ĐTPT nhƣ Đà Nẵng, Tp. Hồ Chí Minh, Bình Dƣơng,.

nhờ vào quản lý, giám sát hiệu quả quá trình đầu tƣ, sử dụng nguồn vốn hợp lý, làm giảm đƣợc những thất thoát, lãng phí và tiêu cực. Những trƣờng hợp đó ít nhiều có thể làm hình mẫu cho các địa phƣơng khác học tập, rút kinh nghiệm. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu, luận văn, luận án xem xét vấn đề quản lý chi đầu tƣ phát triển từ nguồn NSNN ở góc độ chung của cả nền kinh tế cũng nhƣ ở cấp độ địa phƣơng ở các địa bàn khác nhau, song cho đến nay, vẫn chƣa có nghiên cứu nào tập trung khảo cứu vấn đề này gắn với điạ bàn đặc thù của thị xã Phú Thọ. Cơ sở lý luận chung về quản lý chi đầu tƣ phát triển từ ngân sách nhà nƣớc 1.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của chi đầu tư phát triển từ ngân sách nhà nước 1. Ngân sách nhà nước Ngân sách nhà nƣớc là một phạm trù kinh tế khách quan, ra đời cùng với sự xuất hiện của Nhà nƣớc và sự phát triển của các mối quan hệ hàng hoá, tiền tệ. Mặc dù với việc nhà nƣớc ra đời, các nhà nƣớc đều phải ban hành các luật thuế dƣới các hình thức khác nhau để lấy tiền chi tiêu, song cho tới chế độ phong kiến, việc thu - chi của nhà nƣớc thƣờng rất tuỳ tiện, chủ yếu là theo quyết định của nhà vua. Do đó mọi khoản thu - chi thƣờng không có kế hoạch trƣớc, không có niên độ, cũng không có sự tính toán phân loại và không có 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luật lệ điều chỉnh.

Chỉ đến khi chủ nghĩa tƣ bản ra đời, giai cấp tƣ sản đấu tranh đòi nhà nƣớc phải hỗ trợ tài chính cho lĩnh vực kinh tế, đòi thiết lập trình tự lập kế hoạch chi tiêu và cơ chế kiểm tra, giám sát đối với việc chi tiêu của nhà nƣớc thì các nhân tố của NSNN mới đƣợc quy tụ đầy đủ. Từ đó NSNN mới đƣợc hình thành với các đặc trƣng của nó là tính kế hoạch dự toán tính cân đối thu - chi và tính niên độ. Ngày nay thuật ngữ NSNN đƣợc dùng phổ biến trong đời sống kinh tế - xã hội ở mọi quốc gia. Trong thực tế, thuật ngữ thu – chi ngân sách đã đƣợc khái quát hóa, trong đó thu đƣợc hiểu là tất cả các nguồn tiền đƣợc huy động cho Nhà nƣớc còn chi bao gồm các khoản chi và các khoản trả khác của Nhà nƣớc, đồng thời hoạt động thu chi ngân sách đƣợc tiến hành rất đa dạng và phong phú trên hầu hết các lĩnh vực, tác động đến mọi chủ thể kinh tế - xã hội.

Vì thế, có thể nói đằng sau hoạt động thu, chi của ngân sách là sự thể hiện các quan hệ kinh tế, xã hội giữa Nhà nƣớc với các chủ thể. Nhƣ vậy, từ những nội dung trên, ta có thể rút ra khái niệm chung về ngân sách nhƣ sau: “ Ngân sách nhà nước phản ánh các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước khi nhà nước tham gia phân phối các nguồn tài chính quốc gia nhằm thực hiện các chức năng của Nhà nước trên cơ sở luật định” (Dƣơng Đăng Chinh (2005)). Luật NSNN của nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam quy định: “NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước trong dự toán đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm để đảm bảo các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước” (Điều 1 luật NSNN số 01/2002 QH11 ngày 16/12/2002). Hệ thống ngân sách nhà nước: Hệ thống ngân sách nhà nƣớc là tổng thể các cấp ngân sách, có mối quan hệ gắn bó hữu cơ với nhau trong quá trình thực hiện nhiệm vụ thu chi của mỗi 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cấp ngân sách.

Tùy theo mô hình tổ chức hành chính của mỗi nƣớc mà tồn tại các hình thức tổ chức hệ thống ngân sách nhà nƣớc khác nhau. Chẳng hạn ở các nƣớc có mô hình tổ chức hành chính liên bang (nhƣ: Đức, Mỹ, Malaysia, Canada…) hệ thống ngân sách nhà nƣớc đƣợc tổ chức thành ba cấp: ngân sách liên bang, ngân sách bang, ngân sách địa phƣơng; ở các nƣớc có thể chế nhà nƣớc thống nhất hay phi liên bang (nhƣ Pháp, Anh, Ý, Nhật…) tổ chức hệ thống ngân sách gồm hai cấp: ngân sách trung ƣơng và ngân sách địa phƣơng. Theo hiến pháp của nƣớc ta mỗi cấp chính quyền có một cấp ngân sách riêng để thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của mình tại địa phƣơng. Cấp ngân sách đƣợc hình thành trên cơ sở cấp chính quyền Nhà nƣớc.

Để có một cấp ngân sách thì phải có một cấp chính quyền với những nhiệm vụ toàn diện, đồng thời phải có khả năng nhất định về nguồn thu tại địa phƣơng do cấp chính quyền đó quản lý. Phù hợp với mô hình hệ thống thu tại địa phƣơng do cấp chính quyền Nhà nƣớc ta hiện nay, hệ thống ngân sách nhà nƣớc theo luật định bao gồm ngân sách Trung ƣơng và ngân sách các cấp chính quyền địa phƣơng. Ngân sách địa phƣơng bao gồm: - Ngân sách cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ƣơng (gọi chung là ngân sách tỉnh); - Ngân sách huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là ngân sách huyện); - Ngân sách cấp xã, phƣờng, thị trấn (gọi chung là ngân sách cấp xã). Ở cấp địa phƣơng, phần ngân sách chi cho ĐTPT là một phần của ngân sách nhà nƣớc và đƣợc phân bổ theo từng cấp để đảm bảo cho hoạt đầu tƣ phát triển ở địa phƣơng theo quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phƣơng đó.

Đầu tư phát triển và chi đầu tư phát triển từ ngân sách nhà nước Đầu tƣ phát triển (ĐTPT) là việc đem một khoản vốn bằng tiền để thực hiện hoạt động đầu tƣ tạo ra tài sản mới cho xã hội, nhằm mục đích phát triển về TSCĐ, nhân lực, sản phẩm KHCN, cơ sở hạ tầng kinh tế… 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ