Luận án: Thực trạng quản lý chất thải y tế và hiệu quả giải pháp giám sát chủ động

Luận án phân tích thực trạng quản lý chất thải y tế tại các bệnh viện. Nghiên cứu đề xuất và đánh giá hiệu quả giải pháp giám sát chủ động.

Trường đại học

Học viện Quân Y

Chuyên ngành

Y Học Dự Phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

2021

221
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý chất thải y tế Vai trò và Tầm quan trọng

Quản lý chất thải y tế là một quá trình phức tạp và đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Theo định nghĩa của Bộ Y tế, chất thải y tế là toàn bộ chất thải phát sinh từ các hoạt động của cơ sở y tế, bao gồm cả bệnh việnphòng khám. Việc không quản lý đúng cách nguồn thải này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Các chất thải lây nhiễm chứa đựng vô số tác nhân gây bệnh như HIV, viêm gan B, C, có khả năng lây truyền qua các vật sắc nhọn hoặc tiếp xúc trực tiếp, đe dọa trực tiếp đến nhân viên y tế và cộng đồng. Bên cạnh đó, chất thải nguy hại không lây nhiễm như hóa chất, dược phẩm quá hạn, và kim loại nặng có thể gây ô nhiễm nguồn nước và đất, ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái. Nghiên cứu của Đàm Thương Thương (2021) nhấn mạnh rằng, việc phơi nhiễm với chất thải y tế nguy hại có thể dẫn đến lây nhiễm mầm bệnh và các ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng khác. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng đã cảnh báo về hàng triệu ca phơi nhiễm viêm gan và HIV toàn cầu do bơm kim tiêm không được quản lý an toàn. Do đó, một quy trình quản lý chất thải hiệu quả, từ khâu phân loại tại nguồn đến xử lý cuối cùng, là yêu cầu bắt buộc và cấp thiết. Việc này không chỉ đảm bảo an toàn sinh học trong môi trường bệnh viện mà còn thể hiện trách nhiệm của cơ sở y tế đối với xã hội.

1.1. Phân loại chất thải y tế theo quy định của Bộ Y tế

Theo quy định hiện hành, cụ thể là Thông tư 20/2021/TT-BYT, việc phân loại chất thải y tế tại nguồn là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Chất thải được chia thành ba nhóm chính: chất thải lây nhiễm, chất thải nguy hại không lây nhiễm, và chất thải thông thường. Nhóm chất thải lây nhiễm bao gồm các vật sắc nhọn (kim tiêm, dao mổ), chất thải dính máu hoặc dịch sinh học, và mẫu bệnh phẩm từ phòng xét nghiệm. Nhóm chất thải nguy hại không lây nhiễm gồm hóa chất, dược phẩm hết hạn (đặc biệt là thuốc gây độc tế bào), và các thiết bị chứa kim loại nặng như thủy ngân. Cuối cùng là nhóm chất thải thông thường, tương tự như rác thải sinh hoạt. Mỗi loại chất thải phải được đựng trong các túi và thùng chứa có mã màu và biểu tượng riêng biệt để đảm bảo việc thu gom chất thải y tế và vận chuyển được thực hiện an toàn, tránh nhầm lẫn. Việc phân loại chính xác giúp tối ưu hóa phương pháp xử lý, giảm chi phí và ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm chéo.

1.2. Rủi ro từ chất thải lây nhiễm đến sức khỏe và môi trường

Chất thải lây nhiễm là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Chúng chứa các vi sinh vật gây bệnh có thể xâm nhập vào cơ thể qua vết cắt, vết đâm, đường hô hấp hoặc tiêu hóa. Theo WHO, việc quản lý kém có thể dẫn đến sự lây lan các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Ngoài ra, việc tiêu hủy chất thải y tế không đúng cách, chẳng hạn như chôn lấp chung với rác thải sinh hoạt, sẽ làm phát tán mầm bệnh ra môi trường đất và nước ngầm. Khí thải từ các lò đốt chất thải y tế không đạt chuẩn có thể giải phóng các chất độc hại như dioxin và furan, gây ô nhiễm môi trường không khí nghiêm trọng. Những rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến nhân viên y tế hay người bệnh mà còn lan rộng ra cộng đồng xung quanh, đòi hỏi một hệ thống quản lý và giám sát chặt chẽ để đảm bảo an toàn sinh học.

II. Thực trạng quản lý chất thải y tế tại Việt Nam Nhiều thách thức

Thực trạng quản lý chất thải y tế tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều bất cập và thách thức lớn. Một nghiên cứu sâu rộng tại 92 bệnh viện tuyến trung ương và tỉnh giai đoạn 2015-2016 của Đàm Thương Thương (2021) đã chỉ ra những con số đáng báo động. Mặc dù các văn bản pháp luật như Thông tư liên tịch 58/2015/TTLT-BYT-BTNMT (nay được thay thế bởi Thông tư 20/2021/TT-BYT) đã có, nhưng tỷ lệ tuân thủ vẫn chưa cao. Kết quả cho thấy chỉ 63% bệnh viện thực hiện quan trắc môi trường định kỳ đầy đủ, và nhiều nơi vẫn thiếu sổ sách theo dõi chi tiết các loại chất thải. Lượng chất thải rắn y tế phát sinh trung bình là 0.86 kg/giường bệnh/ngày, trong đó chất thải lây nhiễm chiếm tỷ lệ đáng kể. Những con số này cho thấy gánh nặng xử lý là rất lớn. Thêm vào đó, quy trình quản lý từ phân loại chất thải y tế đến vận chuyển chất thải y tế còn tồn tại nhiều lỗ hổng. Việc thiếu giám sát chặt chẽ dẫn đến tình trạng phân loại sai, làm tăng khối lượng chất thải nguy hại cần xử lý và gây tốn kém chi phí. Các bệnh việnphòng khám cần có một hệ thống giám sát hiệu quả hơn để khắc phục những tồn tại này, đảm bảo quy trình được thực hiện đúng và an toàn.

2.1. Bất cập trong quy trình phân loại thu gom và lưu trữ chất thải

Khâu phân loại chất thải y tế tại nguồn là điểm yếu lớn nhất trong hệ thống quản lý hiện tại. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều cơ sở y tế chưa trang bị đầy đủ thùng, túi đựng đúng màu sắc và biểu tượng theo quy định, đặc biệt là cho nhóm chất thải nguy hại không lây nhiễm. Tỷ lệ tuân thủ về dụng cụ thu gom chỉ đạt khoảng 70-80% tại các bệnh viện được khảo sát. Việc thu gom chất thải y tế và vận chuyển nội bộ đôi khi không tuân thủ đúng lộ trình, có nguy cơ đi qua khu vực đông người. Các khu vực lưu trữ chất thải tạm thời tại một số bệnh viện chưa đạt chuẩn, thiếu các biện pháp ngăn ngừa sự xâm nhập của côn trùng và động vật, tiềm ẩn nguy cơ phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh.

2.2. Thách thức từ công nghệ xử lý chất thải y tế lạc hậu

Các công nghệ xử lý chất thải đang được áp dụng tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Phương pháp phổ biến vẫn là sử dụng lò đốt chất thải y tế. Tuy nhiên, nhiều lò đốt, đặc biệt ở tuyến huyện, đã cũ, vận hành không đúng quy trình và thiếu hệ thống xử lý khí thải hiện đại, dẫn đến nguy cơ phát sinh dioxin/furan. Nghiên cứu cho thấy chỉ một tỷ lệ nhỏ lò đốt được đánh giá đạt đầy đủ các tiêu chí kỹ thuật. Các công nghệ thân thiện hơn như hấp tiệt trùng hay vi sóng đã được khuyến khích nhưng tỷ lệ áp dụng còn thấp do chi phí đầu tư ban đầu. Nước thải y tế cũng là một vấn đề nhức nhối, khi nhiều hệ thống xử lý hoạt động không hiệu quả, dẫn đến các chỉ số vi sinh và hóa lý vượt ngưỡng cho phép theo QCVN 28:2010/BTNMT, gây nguy cơ ô nhiễm môi trường nước.

III. Phương pháp giám sát chủ động Giải pháp công nghệ cho bệnh viện

Để giải quyết các bất cập trong quản lý chất thải y tế, việc áp dụng một giải pháp giám sát chủ động, tích hợp công nghệ là hướng đi tất yếu. Thay vì chỉ dựa vào các đợt quan trắc định kỳ (2-4 lần/năm) tốn kém và bị động, mô hình giám sát chủ động cho phép các bệnh viện tự theo dõi và đánh giá liên tục quy trình quản lý chất thải của mình. Mô hình này, được đề xuất trong nghiên cứu của Đàm Thương Thương (2021), được xây dựng dựa trên việc sử dụng các bộ công cụ đơn giản, dễ áp dụng ngay tại cơ sở. Nó bao gồm các bảng kiểm (checklist) chi tiết cho từng công đoạn từ phân loại chất thải y tế, thu gom chất thải y tế, đến vận hành hệ thống xử lý. Giải pháp này giúp phát hiện sớm các sai sót và điểm không tuân thủ, từ đó đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời. Việc ứng dụng công nghệ như phần mềm quản lý chất thải, mã vạch và QR code để theo dõi dòng đời của chất thải từ nơi phát sinh đến điểm xử lý cuối cùng sẽ tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm. Giải pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe cộng đồng và môi trường.

3.1. Ứng dụng phần mềm và mã QR trong truy xuất nguồn gốc chất thải

Công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa công tác quản lý. Việc sử dụng phần mềm quản lý chất thải cho phép các cơ sở y tế số hóa toàn bộ quy trình. Dữ liệu về khối lượng, loại chất thải phát sinh tại từng khoa phòng được cập nhật theo thời gian thực. Kết hợp với mã vạch và QR code dán trên từng túi, thùng chứa, hệ thống có thể truy xuất chính xác nguồn gốc, thời gian thu gom và người chịu trách nhiệm. Khi một túi chất thải được quét tại điểm thu gom, lưu trữ hoặc xử lý, thông tin sẽ tự động được ghi nhận. Điều này không chỉ giúp quản lý chặt chẽ chu trình của chất thải nguy hại mà còn là bằng chứng quan trọng cho các hoạt động thanh tra, kiểm tra của các cơ quan chức năng như Bộ Y tếBộ Tài nguyên và Môi trường.

3.2. Lợi ích của giám sát hành trình GPS trong vận chuyển chất thải

Đối với khâu vận chuyển chất thải y tế từ bệnh viện đến cơ sở xử lý tập trung, rủi ro rò rỉ, thất thoát là rất lớn. Công nghệ giám sát hành trình GPS mang lại giải pháp tối ưu. Mỗi phương tiện vận chuyển được gắn thiết bị GPS, cho phép đơn vị quản lý và cơ quan chức năng theo dõi lộ trình di chuyển, tốc độ, và các điểm dừng đỗ theo thời gian thực. Bất kỳ sai lệch nào so với tuyến đường đã đăng ký đều được cảnh báo ngay lập tức. Điều này giúp ngăn chặn hiệu quả hành vi đổ trộm chất thải nguy hại ra môi trường, đảm bảo chất thải được đưa đến đúng nơi xử lý theo quy định, qua đó nâng cao an toàn sinh học và tuân thủ pháp luật.

IV. Hiệu quả thực tiễn từ mô hình giám sát chủ động chất thải y tế

Hiệu quả của mô hình giám sát chủ động đã được chứng minh qua kết quả thử nghiệm tại Bệnh viện đa khoa khu vực Phúc Yên và Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa. Nghiên cứu của Đàm Thương Thương (2021) cho thấy những cải thiện vượt bậc trong công tác quản lý chất thải y tế chỉ sau một thời gian ngắn áp dụng. Việc tự giám sát thường xuyên thông qua các bộ công cụ đã giúp nhân viên y tế nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ quy trình quản lý chất thải. Các tỷ lệ đạt tiêu chí về dụng cụ, phân loại, thu gom và vận chuyển đều tăng lên rõ rệt qua từng ngày, từng tuần giám sát. Cụ thể, tỷ lệ tuân thủ về phân loại chất thải y tế tại nguồn đã cải thiện đáng kể, giảm thiểu tình trạng trộn lẫn chất thải lây nhiễm vào chất thải thông thường. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí xử lý chất thải y tế mà còn trực tiếp giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm cho nhân viên. Kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc trao quyền chủ động giám sát cho chính các cơ sở y tế, tạo ra một cơ chế tự điều chỉnh liên tục và bền vững.

4.1. Cải thiện rõ rệt hiệu quả phân loại và xử lý chất thải

Sau khi triển khai mô hình, kết quả ghi nhận tại hai bệnh viện thử nghiệm cho thấy sự tiến bộ ấn tượng. Tỷ lệ đạt các tiêu chí về trang bị dụng cụ, thiết bị lưu trữ chất thải y tế tăng từ mức ban đầu lên gần 100% chỉ sau vài tuần. Đặc biệt, tỷ lệ phân loại đúng tại các khoa phòng tăng lên đáng kể, chứng tỏ sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của nhân viên. Đối với hệ thống xử lý nước thải, việc giám sát chủ động các thông số vận hành hàng ngày giúp tối ưu hóa lượng hóa chất sử dụng và đảm bảo chất lượng nước đầu ra ổn định, đạt quy chuẩn của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Việc bất hoạt vi sinh vật trong chất thải lây nhiễm sau khi qua hệ thống hấp tiệt trùng cũng được kiểm soát chặt chẽ hơn, đảm bảo an toàn sinh học.

4.2. Đánh giá tác động môi trường và nâng cao an toàn sinh học

Mô hình giám sát chủ động đã tác động tích cực đến việc bảo vệ môi trường. Bằng cách kiểm soát chặt chẽ quy trình từ đầu vào đến đầu ra, các bệnh viện đã giảm thiểu lượng chất ô nhiễm thải ra môi trường. Chất lượng nước thải sau xử lý được cải thiện, góp phần bảo vệ nguồn nước. Việc xử lý chất thải y tế đúng cách, đặc biệt là chất thải lây nhiễm, đã ngăn chặn nguy cơ phát tán mầm bệnh. Khảo sát tại các bệnh viện cho thấy mô hình này rất cần thiết, tiện lợi và có khả năng duy trì cao. Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện đánh giá tác động môi trường một cách chính xác và xây dựng các kế hoạch bảo vệ môi trường bền vững cho ngành y tế trong tương lai.

V. Tương lai ngành quản lý chất thải y tế Hướng tới bền vững

Tương lai của ngành quản lý chất thải y tế tại Việt Nam đang hướng tới sự bền vững, an toàn và thân thiện với môi trường. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách, công nghệ và nhận thức. Các quy định pháp luật, như Thông tư 20/2021/TT-BYT, cần tiếp tục được hoàn thiện và thực thi nghiêm ngặt, với sự giám sát chặt chẽ từ Bộ Y tếBộ Tài nguyên và Môi trường. Việc chuyển đổi sang các công nghệ xử lý chất thải không đốt, ít phát thải đang là xu hướng tất yếu. Các mô hình quản lý thông minh, ứng dụng công nghệ 4.0 như phần mềm quản lý chất thải, IoT và AI sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa quy trình và tăng cường minh bạch. Quan trọng hơn cả là việc nâng cao trách nhiệm của cơ sở y tế và đào tạo liên tục cho đội ngũ nhân viên. Một hệ thống quản lý chất thải y tế hiệu quả không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là cam kết đạo đức đối với việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và gìn giữ một môi trường sống trong lành cho các thế hệ tương lai.

5.1. Xu hướng công nghệ xử lý chất thải thân thiện môi trường

Thế giới đang dần từ bỏ công nghệ đốt do những lo ngại về phát thải khí độc. Thay vào đó, các công nghệ thay thế như hấp tiệt trùng (autoclave), xử lý bằng vi sóng, và khử khuẩn bằng hóa chất đang được ưu tiên. Các công nghệ này có ưu điểm là không tạo ra dioxin/furan, chi phí vận hành thấp hơn và có thể xử lý hiệu quả chất thải lây nhiễm. Sau khi được xử lý, phần lớn chất thải có thể được chôn lấp an toàn như chất thải thông thường hoặc thậm chí tái chế một phần. Việc đầu tư và chuyển giao các công nghệ sạch này cần được nhà nước khuyến khích thông qua các chính sách ưu đãi, giúp các bệnh việncơ sở y tế dễ dàng tiếp cận và áp dụng.

5.2. Kiến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa hệ thống giám sát

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, cần nhân rộng mô hình giám sát chủ động ra toàn bộ hệ thống y tế, đưa nó trở thành một yêu cầu bắt buộc trong bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện. Thứ hai, nhà nước cần xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về quản lý chất thải y tế, tích hợp dữ liệu từ các phần mềm quản lý chất thải của từng bệnh viện để theo dõi và phân tích trên quy mô lớn. Thứ ba, cần tăng cường các chương trình đào tạo, tập huấn về an toàn sinh học và quản lý chất thải cho nhân viên y tế. Cuối cùng, cần có cơ chế tài chính bền vững, khuyến khích các bệnh viện đầu tư vào công nghệ xử lý sạch và hệ thống giám sát hiện đại, hướng tới một nền y tế xanh và an toàn.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ y học thực trạng quản lý chất thải y tế tại bệnh viện tuyến trung ương tuyến tỉnh năm 2015 2016 và hiệu quả giải pháp giám sát chủ động

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chất thải y tế là chất thải phát sinh trong quá trình hoạt động của các cơ sở y tế, bao gồm chất thải y tế nguy hại, chất thải y tế thông thường và nước thải y tế. Chất thải y tế được phân định thành chất thải y tế lây nhiễm, chất thải y tế nguy hại không lây nhiễm và chất thải y tế thông thường [1]. Chất thải y tế không được xử lý tốt gây nguy cơ đến sức khỏe cho nhân viên y tế, sức khỏe cho cộng đồng và tác động đến môi trường đất, môi trường nước và môi trường không khí [2]. Việc phơi nhiễm với các chất thải y tế nguy hại có thể dẫn tới sự lây nhiễm mầm bệnh và ảnh hưởng tới sức khỏe [3].

Các tác nhân truyền nhiễm có thể xâm nhập vào cơ thể người qua các đường như: qua da (vết trầy xước, vết đâm xuyên hoặc vết cắt trên da); qua các niêm mạc (màng nhầy); qua đường hô hấp (do xông, hít phải); qua đường tiêu hóa (do nuốt hoặc ăn phải) [2]. Năm 2000, Tổ chức Y tế Thế giới đã ước tính có khoảng 23 triệu người đã bị phơi nhiễm với viêm gan virus B, C và HIV trên toàn cầu do lây nhiễm qua những bơm kim tiêm tại các cơ sở y tế [4]. Những ảnh hưởng môi trường khác c ng có thể thấy từ việc quản lý kém chất thải y tế đó là vấn đề về ô nhiễm mùi, sự phát sinh ruồi, gián, sâu bọ, các động vật gặm nhấm và nguy hiểm hơn là sự ô nhiễm nguồn nước ngầm và sự phát triển của các loài sinh vật trong tự nhiên do việc chôn lấp chất thải y tế không đúng quy chuẩn [5], [6]. Theo Niên giám thống kê năm 2018, cả nước có gần 13547 cơ sở y tế, bao gồm các cơ sở khám chữa bệnh thuộc các tuyến Trung ương, tỉnh, huyện, bệnh viện ngành và bệnh viện tư nhân.

Theo Bộ Y tế, năm 2015, tổng lượng nước thải phát sinh từ các bệnh viện trên toàn quốc khoảng 300. Cùng với sự phát triển và sự tăng nhanh về số lượng giường bệnh điều trị, khối lượng phát sinh chất thải rắn y tế có chiều hướng ngày càng gia 2 tăng. Theo thống kê, mức tăng chất thải y tế hiện nay là 7,6%/năm. Ước tính đến năm 2020 sẽ là 800 tấn/ngày.

Chỉ tính riêng trên địa bàn Hà Nội, qua khảo sát của Sở Y tế, lượng chất thải rắn y tế từ hoạt động khám chữa bệnh của các cơ sở y tế trên địa bàn thành phố trong năm 2014 là khoảng gần 3. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, quản lý tốt chất thải y tế góp phần giảm thiểu nguy cơ gây hại cho sức khoẻ con người và môi trường và, giảm chi phí trong quản lý, xử lý chất thải y tế [9]. Hiện nay, ở Việt Nam việc đánh giá quản lý chất thải y tế được thực hiện thông qua hoạt động quan trắc môi trường với tần suất quan trắc chỉ từ 2-4 lần/năm và thực hiện bởi các đơn vị chức năng. Tuy nhiên, việc thuê các đơn vị quan trắc môi trường đòi hỏi chi phí tốn kém và không chủ động.

Trong khi đó để quản lý, giám sát công tác quản lý chất thải y tế một cách hiệu quả thì cần cập nhật thường xuyên và liên tục các số liệu quan trắc môi trường y tế nhằm phát hiện sớm những chỉ số, tiêu chí chưa đạt trên cơ sở đó chủ động, thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời các tồn tại, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường trước khi đơn vị có chức năng đến quan trắc, đánh giá định kỳ theo quy định. Do đó chúng tôi thực hiện đề tài nhằm các mục tiêu: 1. Mô tả thực trạng quản lý chất thải y tế tại 92 bệnh viện tuyến trung ương và tuyến tỉnh năm 2015 - 2016. Đánh giá hiệu quả thử nghiệm giải pháp giám sát chủ động chất thải y tế tại bệnh viện đa khoa khu vực Phúc Yên và bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm, định nghĩa Cơ sở y tế (CSYT): bao gồm các bệnh viện, viện nghiên cứu, trung tâm y tế, phòng khám, trạm y tế và các cơ sở khác đang hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ y tế công lập và tư nhân [10]. Cơ sở y tế bao gồm: cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (trừ phòng khám bác sĩ gia đình; phòng chẩn trị y học cổ truyền; cơ sở dịch vụ đếm mạch, đo nhiệt độ, đo huyết áp; chăm sóc sức khỏe tại nhà; cơ sở dịch vụ hỗ trợ vận chuyển người bệnh trong nước và ra nước ngoài; cơ sở dịch vụ kính thuốc; cơ sở dịch vụ làm răng giả; bệnh xá; y tế cơ quan, đơn vị, tổ chức); cơ sở y tế dự phòng; cơ sở đào tạo và cơ sở nghiên cứu có thực hiện các xét nghiệm về y học [1]. Bệnh viện: là một tổ chức chăm sóc sức khỏe cung cấp điều trị bệnh nhân với các nhân viên y tế (NVYT) và điều dưỡng chuyên ngành và thiết bị y tế.

Loại bệnh viện được biết đến nhiều nhất là bệnh viện đa khoa, thường có khoa cấp cứu để điều trị các vấn đề sức khỏe khẩn cấp, từ nạn nhân hỏa hoạn và tai nạn cho đến một căn bệnh bất ngờ. Các bệnh viện chuyên khoa bao gồm trung tâm chấn thương, bệnh viện phục hồi chức năng, bệnh viện trẻ em, bệnh viện người cao tuổi và bệnh viện để giải quyết các nhu cầu y tế cụ thể như điều trị tâm thần và một số loại bệnh. Bệnh viện chuyên khoa có thể giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe so với bệnh viện đa khoa [11]. Chất thải y tế: Chất thải y tế (CTYT) là chất thải phát sinh trong quá trình hoạt động của các cơ sở y tế, bao gồm chất thải y tế nguy hại, chất thải y tế thông thường và nước thải y tế [1].

Chất thải y tế nguy hại: Chất thải y tế nguy hại (CTYTNH) là chất thải y tế chứa yếu tố lây nhiễm hoặc có đặc tính nguy hại khác vượt ngưỡng chất 4 thải nguy hại, bao gồm chất thải lây nhiễm và chất thải nguy hại không lây nhiễm [1]. Giảm thiểu chất thải y tế là các hoạt động làm hạn chế tối đa sự phát thải chất thải y tế [1]. Thu gom chất thải y tế: là quá trình tập hợp chất thải y tế từ nơi phát sinh và vận chuyển về khu vực lưu trữ, xử lý CTYT trong khuôn viên CSYT [1]. Vận chuyển chất thải y tế: là quá trình chuyên chở chất thải y tế từ nơi lưu trữ chất thải trong cơ sở y tế đến nơi lưu trữ, xử lý chất thải của cơ sở xử lý chất thải y tế cho cụm cơ sở y tế, cơ sở xử lý chất thải y tế nguy hại tập trung hoặc cơ sở xử lý chất thải nguy hại tập trung có hạng mục xử lý chất thải y tế [1].

Quản lý chất thải y tế: Quản lý chất thải y tế (QLCTYT) là quá trình giảm thiểu, phân định, phân loại, thu gom, lưu trữ, vận chuyển, tái chế, xử lý chất thải y tế và giám sát quá trình thực hiện [1]. Quan trắc môi trường: Quan trắc môi trường (QTMT) là quá trình theo dõi có hệ thống về thành phần môi trường, các yếu tố tác động lên môi trường nhằm cung cấp thông tin đánh giá hiện trạng, diễn biến chất lượng môi trường và các tác động xấu đối với môi trường [12]. Quan trắc môi trường bệnh viện (QTMTBV): là hoạt động quan trắc tác động môi trường từ hoạt động khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện, là hoạt động theo dõi có hệ thống về diễn biến số lượng, thành phần, mức độ nguy hại của chất thải rắn y tế (CTRYT), khí thải lò đốt CTRYT, nước thải y tế tại bệnh viện [13]. Giám sát: là thu thập dữ liệu định kỳ để đo lường tiến độ thực hiện nhằm đạt được mục tiêu.

Giám sát được sử dụng để theo dõi những thay đổi trong khi thực hiện. Giám sát là quá trình liên tục, đòi hỏi việc thu thập các dữ 5 liệu tại nhiều giai đoạn, dùng để quyết định hoạt động nào cần phải điều chỉnh để đạt được kết quả mong đợi [14]. Tình hình quản lý chất thải y tế hiện nay 1. Phân loại chất thải y tế, nguy cơ đối với môi trƣờng và sức khỏe 1.

Phân loại chất thải y tế Chất thải y tế được phân thành 3 nhóm: chất thải lây nhiễm, chất thải nguy hại không lây nhiễm, chất thải y tế thông thường. - Chất thải lây nhiễm bao gồm 04 loại [1]: + Chất thải lây nhiễm sắc nhọn là chất thải lây nhiễm có thể gây ra các vết cắt hoặc xuyên thủng bao gồm: kim tiêm; bơm liền kim tiêm; đầu sắc nhọn của dây truyền; kim chọc dò; kim châm cứu; lưỡi dao mổ; đinh, cưa dùng trong phẫu thuật và các vật sắc nhọn khác; + Chất thải lây nhiễm không sắc nhọn bao gồm: Chất thải thấm, dính, chứa máu hoặc dịch sinh học của cơ thể; các chất thải phát sinh từ buồng bệnh cách ly; + Chất thải có nguy cơ lây nhiễm cao bao gồm: Mẫu bệnh phẩm, dụng cụ đựng, dính mẫu bệnh phẩm, chất thải dính mẫu bệnh phẩm phát sinh từ các phòng xét nghiệm an toàn sinh học cấp III trở lên theo quy định tại Nghị định số 92/2010/NĐ-CP ngày 30 tháng 8 năm 2010 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm về bảo đảm an toàn sinh học tại phòng xét nghiệm; + Chất thải giải phẫu bao gồm: Mô, bộ phận cơ thể người thải bỏ và xác động vật thí nghiệm [1]. - Chất thải nguy hại không lây nhiễm bao gồm 05 loại [1]: + Hóa chất thải bỏ bao gồm hoặc có các thành phần nguy hại; + Dược phẩm thải bỏ thuộc nhóm gây độc tế bào hoặc có cảnh báo nguy hại từ nhà sản xuất; 6 + Thiết bị y tế bị vỡ, hỏng, đã qua sử dụng thải bỏ có chứa thủy ngân và các kim loại nặng; + Chất hàn răng amalgam thải bỏ; + Chất thải nguy hại khác theo quy định tại Thông tư số 36/2015/TT- BTNMT ngày 30 tháng 6 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường về quản lý chất thải nguy hại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ