I. Vai trò của quản lý biểu diễn nghệ thuật dân tộc trong quân đội
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật dân tộc là một bộ phận hữu cơ của công tác Đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Công tác quản lý văn hóa hiệu quả đối với lĩnh vực này không chỉ góp phần nâng cao đời sống tinh thần bộ đội mà còn là vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng. Theo luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Tuyết Mai (2011), các hoạt động này phản ánh sinh động đời sống người lính, kết hợp chặt chẽ với giáo dục chính trị tư tưởng, bồi đắp phẩm chất đạo đức "Bộ đội Cụ Hồ". Quản lý tốt các hoạt động này giúp định hướng thẩm mỹ, giáo dục ý thức về cội nguồn và bảo tồn di sản văn hóa dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập, việc quản lý chặt chẽ giúp ngăn chặn sự xâm nhập của các sản phẩm văn hóa độc hại, đồng thời phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Đây là nhiệm vụ chiến lược nhằm xây dựng môi trường văn hóa quân sự lành mạnh, góp phần tạo nên sức mạnh tổng hợp, củng cố tinh thần đoàn kết, và xây dựng quân đội chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại. Các đơn vị nghệ thuật chuyên nghiệp như Nhà hát Ca múa Nhạc Quân đội đóng vai trò nòng cốt trong việc thực hiện nhiệm vụ quan trọng này, đưa nghệ thuật truyền thống đến với cán bộ, chiến sĩ ở những vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo.
1.1. Nâng cao đời sống tinh thần và giáo dục chính trị tư tưởng
Các chương trình biểu diễn nghệ thuật dân tộc là món ăn tinh thần không thể thiếu, giúp giải tỏa căng thẳng sau những giờ huấn luyện, học tập mệt mỏi. Nội dung các tác phẩm ca, múa, nhạc dân tộc thường ca ngợi quê hương, đất nước, lòng yêu nước, và truyền thống đấu tranh của dân tộc. Điều này trực tiếp góp phần vào công tác giáo dục chính trị tư tưởng, củng cố bản lĩnh, lập trường cho cán bộ, chiến sĩ. Hoạt động này giúp người lính thêm yêu thương, gắn bó với đơn vị, với quê hương, và quyết tâm bảo vệ vững chắc Tổ quốc. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, văn hóa nghệ thuật cũng là một mặt trận, và nghệ sĩ là chiến sĩ trên mặt trận ấy, dùng lời ca tiếng hát để cổ vũ, động viên tinh thần bộ đội.
1.2. Gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong quân đội
Quân đội là một xã hội thu nhỏ, hội tụ con em của 54 dân tộc anh em. Việc tổ chức và quản lý các hoạt động biểu diễn nghệ thuật dân tộc là cách hiệu quả nhất để bảo tồn di sản văn hóa và phát huy giá trị văn hóa ngay trong môi trường quân ngũ. Các nghệ sĩ quân đội không chỉ biểu diễn mà còn sưu tầm, nghiên cứu và sáng tạo trên nền tảng nghệ thuật truyền thống. Điều này giúp bản sắc văn hóa dân tộc được gìn giữ một cách sống động, không bị mai một trước tác động của toàn cầu hóa. Hơn nữa, nó còn giúp các chiến sĩ trẻ hiểu và trân trọng hơn giá trị văn hóa của cha ông, hình thành lòng tự hào dân tộc, tạo nên sức đề kháng mạnh mẽ trước các luồng văn hóa ngoại lai tiêu cực.
II. Thách thức trong quản lý biểu diễn nghệ thuật dân tộc hiện nay
Công tác quản lý biểu diễn nghệ thuật dân tộc trong quân đội bên cạnh những thành tựu đã đạt được vẫn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự hạn chế trong cơ chế, chính sách văn hóa văn nghệ và nguồn kinh phí đầu tư. Nhiều đơn vị, đặc biệt là các đoàn nghệ thuật quân khu, quân chủng, có cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật đã xuống cấp, không đáp ứng được yêu cầu biểu diễn trong tình hình mới. Luận văn của Nguyễn Thị Tuyết Mai chỉ ra rằng, kinh phí hoạt động bao cấp hiện nay chưa đảm bảo cho việc dàn dựng các chương trình chất lượng cao. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực kế cận đang là một bài toán nan giải. Đội ngũ sáng tác và diễn viên, nhạc công chuyên về khí nhạc dân tộc còn mỏng, việc tuyển dụng và thu hút nhân tài gặp nhiều vướng mắc do chế độ đãi ngộ chưa thực sự hấp dẫn. Thị hiếu của một bộ phận chiến sĩ trẻ có xu hướng ưa chuộng các loại hình nghệ thuật hiện đại hơn cũng tạo ra áp lực đổi mới cho các đoàn văn công quân đội trong việc xây dựng kịch bản, chương trình biểu diễn.
2.1. Bất cập trong cơ chế chính sách và nguồn kinh phí đầu tư
Cơ chế quản lý hiện hành đôi khi còn cứng nhắc, chưa tạo điều kiện linh hoạt cho các đơn vị nghệ thuật phát huy hết khả năng sáng tạo. Nguồn kinh phí cấp cho hoạt động biểu diễn nghệ thuật dân tộc còn hạn hẹp. Đơn cử, việc đầu tư cho một tiết mục biểu diễn (trang phục, đạo cụ, phối khí) tốn kém từ 50-60 triệu đồng, trong khi tổng kinh phí hàng năm của nhiều đoàn chỉ trên dưới 500 triệu đồng. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nghệ thuật, khó có thể tạo ra những tác phẩm đỉnh cao, có sức lan tỏa mạnh mẽ. Hơn nữa, chính sách thu hút, đãi ngộ tài năng, đặc biệt là các nghệ sĩ quân đội chuyên sâu về nghệ thuật dân tộc, chưa đủ mạnh để giữ chân và phát triển đội ngũ.
2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực và trang thiết bị kỹ thuật
Thực trạng cho thấy một sự thiếu hụt đáng kể về đội ngũ nhạc công, diễn viên được đào tạo bài bản về nghệ thuật dân tộc. Khảo sát tại một số đơn vị cho thấy biên chế dành cho nhạc công dân tộc chỉ chiếm từ 20-40% so với nhạc nhẹ. Nhiều đơn vị thiếu một dàn nhạc dân tộc hoàn chỉnh, ảnh hưởng đến việc xây dựng các chương trình quy mô. Bên cạnh đó, trang thiết bị âm thanh, ánh sáng tại nhiều đoàn nghệ thuật đã lỗi thời, hỏng hóc do tần suất sử dụng cao và điều kiện biểu diễn khắc nghiệt ở vùng sâu, vùng xa. Việc chậm đổi mới công nghệ kỹ thuật biểu diễn làm giảm sức hấp dẫn của các chương trình nghệ thuật quần chúng quân đội.
III. Giải pháp đột phá về cơ chế quản lý và chính sách văn hóa
Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý văn hóa đối với hoạt động biểu diễn nghệ thuật dân tộc, cần có những giải pháp mang tính đột phá về cơ chế và chính sách. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, quy chế quản lý của Bộ Quốc phòng và Tổng cục Chính trị. Các quy chế này cần được điều chỉnh để tăng tính tự chủ, linh hoạt cho các đơn vị nghệ thuật chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Cần xây dựng một chính sách văn hóa văn nghệ đặc thù cho các nghệ sĩ-chiến sĩ, bao gồm chế độ đãi ngộ, phụ cấp ưu đãi, cơ hội thăng tiến và tôn vinh xứng đáng để thu hút và giữ chân nhân tài. Việc tăng cường ngân sách đầu tư là yếu tố tiên quyết. Nguồn kinh phí không chỉ dành cho hoạt động biểu diễn thường xuyên mà còn phải tập trung cho việc sưu tầm, nghiên cứu, bảo tồn các loại hình nghệ thuật dân tộc có nguy cơ mai một và đầu tư dàn dựng các tác phẩm lớn, có giá trị tư tưởng và nghệ thuật cao. Mô hình xã hội hóa một phần hoạt động, kết hợp biểu diễn phục vụ nhiệm vụ chính trị với biểu diễn có thu cũng là một hướng đi cần được nghiên cứu, thí điểm.
3.1. Hoàn thiện quy chế và tăng cường tính tự chủ cho đơn vị
Cần rà soát và cập nhật các quy định như Quyết định 1179/QĐ-CT của Tổng cục Chính trị để phù hợp với thực tiễn. Quy chế mới nên trao quyền tự chủ lớn hơn cho lãnh đạo các nhà hát, các đoàn nghệ thuật trong việc xây dựng kế hoạch biểu diễn, tuyển dụng nhân sự và quyết định các vấn đề chuyên môn. Cơ chế "đặt hàng" tác phẩm nghệ thuật từ các cơ quan quản lý cũng cần được đẩy mạnh, tạo động lực sáng tác cho đội ngũ biên kịch, đạo diễn, nhạc sĩ, gắn kết sáng tạo nghệ thuật với nhiệm vụ công tác tuyên truyền của quân đội.
3.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ đặc thù cho nghệ sĩ quân đội
Một chính sách văn hóa văn nghệ ưu việt là chìa khóa để giải quyết bài toán nhân lực. Cần có chế độ phụ cấp riêng cho các nghệ sĩ biểu diễn nghệ thuật truyền thống, đặc biệt là những người sử dụng các nhạc cụ dân tộc phức tạp hoặc biểu diễn các loại hình nghệ thuật cổ. Chính sách nhà ở, hỗ trợ đào tạo nâng cao, và các danh hiệu tôn vinh (Nghệ sĩ Nhân dân, Nghệ sĩ Ưu tú) cần được quan tâm, xét duyệt kịp thời để động viên, khích lệ các nghệ sĩ quân đội yên tâm cống hiến lâu dài cho sự nghiệp.
IV. Phương pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi hoạt động. Do đó, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cho các đoàn văn công quân đội là giải pháp nền tảng và lâu dài. Cần có một chiến lược quy hoạch, đào tạo và bồi dưỡng toàn diện, từ cán bộ quản lý đến đội ngũ sáng tác và diễn viên. Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội cần tiếp tục là cái nôi đào tạo, mở thêm các chuyên ngành sâu về âm nhạc, múa dân gian các dân tộc thiểu số. Cần tăng cường liên kết, hợp tác với các học viện, nhạc viện hàng đầu trong nước để gửi cán bộ, diễn viên đi đào tạo nâng cao. Bên cạnh đào tạo chính quy, cần chú trọng hình thức truyền nghề trong chính các đơn vị, nơi các nghệ sĩ gạo cội dìu dắt, truyền thụ kinh nghiệm cho lớp diễn viên trẻ. Tổ chức các trại sáng tác, các cuộc thi, hội diễn chuyên nghiệp thường xuyên là môi trường tốt nhất để rèn luyện, phát hiện và bồi dưỡng tài năng, tạo ra một thế hệ nghệ sĩ quân đội kế cận tài năng và nhiệt huyết.
4.1. Đa dạng hóa hình thức đào tạo bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ
Ngoài đào tạo tập trung dài hạn, cần triển khai các lớp bồi dưỡng ngắn hạn, các buổi workshop chuyên đề mời các chuyên gia hàng đầu về giảng dạy. Nội dung đào tạo không chỉ giới hạn ở kỹ năng biểu diễn mà còn cần mở rộng sang kiến thức về văn hóa dân tộc học, lý luận phê bình nghệ thuật và kỹ năng quản lý. Việc cử các đoàn đi điền dã, khảo sát thực tế tại các vùng dân tộc thiểu số để sưu tầm chất liệu và học hỏi từ các nghệ nhân dân gian là một phương pháp đào tạo thực tiễn, hiệu quả cao, giúp làm giàu vốn sống và chất liệu sáng tác.
4.2. Tăng cường giao lưu hợp tác để học hỏi và nâng cao trình độ
Tổ chức các chương trình biểu diễn giao lưu chéo giữa các đơn vị trong toàn quân (ví dụ Đoàn nghệ thuật Quân khu 2 biểu diễn tại địa bàn Quân khu 7) là cơ hội quý báu để học hỏi kinh nghiệm. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế, đưa các đoàn nghệ thuật quân đội đi biểu diễn giao lưu tại các nước có nền nghệ thuật truyền thống phát triển. Sự cọ xát và học hỏi này không chỉ nâng cao trình độ chuyên môn mà còn góp phần quảng bá bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam ra thế giới, thực hiện tốt nhiệm vụ đối ngoại quốc phòng.
V. Thực tiễn quản lý biểu diễn tại các đơn vị nghệ thuật tiêu biểu
Việc phân tích thực tiễn hoạt động tại các đơn vị tiêu biểu mang lại cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của công tác quản lý văn hóa trong quân đội. Nhà hát Ca múa Nhạc Quân đội, với vai trò là đơn vị anh cả, đã thể hiện vai trò nòng cốt trong việc xây dựng các chương trình nghệ thuật quy mô lớn, phục vụ các sự kiện chính trị trọng đại của đất nước và nhiệm vụ đối ngoại. Trong khi đó, Đoàn Nghệ thuật Bộ đội Biên phòng lại có những đặc thù riêng, hoạt động hiệu quả trên địa bàn biên giới, hải đảo, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nhiệm vụ biểu diễn và công tác tuyên truyền. Mỗi đơn vị, dù trực thuộc Tổng cục Chính trị hay các quân khu, quân chủng, đều có những mô hình quản lý và phương thức hoạt động riêng, phù hợp với địa bàn và nhiệm vụ được giao. Thành công của các đơn vị này là minh chứng cho thấy khi công tác quản lý được chú trọng, hoạt động văn hóa nghệ thuật sẽ phát huy tối đa sức mạnh, góp phần tích cực vào việc hoàn thành nhiệm vụ chính trị của toàn quân.
5.1. Mô hình Nhà hát Ca múa Nhạc Quân đội Đơn vị đầu tàu
Là đơn vị nghệ thuật duy nhất trong quân đội có đội ca, múa, nhạc dân tộc riêng biệt, Nhà hát Ca múa Nhạc Quân đội là hình mẫu về một đơn vị nghệ thuật chuyên nghiệp. Đơn vị này không chỉ biểu diễn mà còn có chức năng nghiên cứu, sáng tác và phổ biến các tác phẩm nghệ thuật truyền thống. Với đội ngũ nghệ sĩ tài năng, dạn dày kinh nghiệm, Nhà hát luôn là đơn vị đạt nhiều thành tích cao nhất tại các kỳ hội diễn chuyên nghiệp toàn quân. Tuy nhiên, theo khảo sát, đơn vị vẫn còn những hạn chế như thiếu mô hình đoàn nghệ thuật trực thuộc và dàn nhạc dân tộc chưa hoàn chỉnh, ảnh hưởng đến chất lượng các chương trình chuyên sâu.
5.2. Đặc thù của Đoàn Nghệ thuật Bộ đội Biên phòng Bám sát cơ sở
Đoàn Nghệ thuật Bộ đội Biên phòng hoạt động với phương châm "Lấy núi đồi làm sân khấu, lấy lửa nhiệt tình làm ánh sáng". Hoạt động của đoàn gắn liền với đời sống của đồng bào các dân tộc thiểu số tại vùng sâu, vùng xa. Các chương trình biểu diễn của đoàn mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc của từng vùng miền, vừa phục vụ bộ đội, vừa làm công tác tuyên truyền, vận động quần chúng. Mô hình "Một Đoàn hai Đội" giúp đơn vị linh hoạt, cơ động, đáp ứng yêu cầu biểu diễn trên địa bàn rộng lớn. Thành công của đoàn đã được ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân thời kỳ đổi mới.