Quá trình hình thành và phát triển quan hệ đặc biệt với việt nam trong chính sách đối ngoại của lào từ năm 1986 đến nay

Bài viết phân tích quá trình hình thành và phát triển quan hệ đặc biệt giữa Lào và Việt Nam trong chính sách đối ngoại từ năm 1986 đến nay.

Trường đại học

Học viện Ngoại giao

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

184
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH CỦA LÀO ĐỐI VỚI VIỆT NAM

1.1. Cơ sở lý luận của chính sách của Lào với Việt Nam

1.2. Chủ nghĩa Mác – Lênin về đối ngoại

1.3. Khái niệm “quan hệ đặc biệt”

1.4. Cơ sở thực tiễn của chính sách của Lào với Việt Nam

1.5. Bối cảnh thế giới và khu vực

1.6. Ảnh hưởng của các nước lớn

1.7. Tình hình nước Lào

1.8. Lợi ích của Lào, Việt Nam trong quan hệ đặc biệt Lào - Việt

1.9. Khái quát chính sách của Lào với Việt Nam trước năm 1986

1.10. Chính sách của Việt Nam đối với Lào từ năm 1986 đến nay

1.11. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ VIỆC TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA LÀO VỚI VIỆT NAM TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY

2.1. Nội dung chính sách

2.2. Chính sách đối ngoại chung của Lào từ năm 1986 đến nay

2.3. Chính sách đối ngoại của Lào với Việt Nam từ năm 1986 đến nay

2.4. Các lĩnh vực triển khai trong chính sách của Lào với Việt Nam

2.4.1. Lĩnh vực chính trị - ngoại giao

2.4.2. Lĩnh vực an ninh - quốc phòng

2.4.3. Lĩnh vực kinh tế

2.4.4. Lĩnh vực văn hoá – giáo dục

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ VỀ CHÍNH SÁCH CỦA LÀO ĐỐI VỚI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY VÀ DỰ BÁO

3.1. Đánh giá thành tựu, hạn chế trong quá trình hình thành, phát triển chính sách của Lào với Việt Nam

3.1.1. Những thành tựu và nguyên nhân

3.1.1.1. Những thành tựu
3.1.1.2. Nguyên nhân thành công

3.1.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3.1.2.1. Những hạn chế
3.1.2.2. Nguyên nhân của hạn chế

3.2. Dự báo chính sách của Lào đối với Việt Nam trong thời gian tới

3.3. Chiều hướng phát triển

3.4. Một số kiến nghị trong việc hoạch định chính sách nhằm tăng cường thúc đẩy quan hệ đặc biệt Lào - Việt Nam

3.5. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quan Hệ Đặc Biệt Việt Nam Lào 1986 Nay

Quan hệ Việt Nam - Lào là mối quan hệ đặc biệt, thủy chung, trong sáng, được vun đắp bằng mồ hôi, xương máu của nhiều thế hệ. Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chủ tịch Cayxỏn Phômvihản đã đặt nền móng vững chắc cho mối quan hệ này. Mối quan hệ này đã được các thế hệ lãnh đạo kế tục của hai Đảng, hai Nhà nước và nhân dân hai nước dày công vun đắp. Mối quan hệ Lào - Việt Nam là mối quan hệ đặc biệt có tính bền vững, có truyền thống lâu đời và được bảo vệ, phát triển xuyên suốt chiều dài lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc cũng như xây dựng, phát triển đất nước của hai nước. Mối quan hệ này hiếm có trong lịch sử quan hệ quốc tế đương đại, là tài sản vô giá của hai nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh ca ngợi “Việt - Lào hai nước chúng ta - Tình sâu hơn nước Hồng Hà, Cửu Long”. Chủ tịch Cayxỏn Phômvihản cũng từng nói: “Trong lịch sử cách mạng thế giới đã có nhiều tấm gương sáng chói về tinh thần quốc tế vô sản, nhưng chưa ở đâu và chưa bao giờ có sự đoàn kết liên minh chiến đấu đặc biệt lâu dài và toàn diện như vậy”.

1.1. Lịch Sử Hình Thành Quan Hệ Việt Nam Lào

Mối quan hệ Việt Nam - Lào bắt nguồn từ lịch sử đấu tranh chống kẻ thù chung, giành độc lập. Từ những năm tháng kháng chiến đến hòa bình, xây dựng, đổi mới, hội nhập và phát triển, mối quan hệ này không hề rạn nứt. Đảng, Chính phủ và nhân dân hai nước thực hiện nhất quán, xuyên suốt trong các chặng đường phát triển, đưa quan hệ hai nước ngày càng thân thiết và gắn bó hơn. Đây là mối quan hệ đặc biệt hiếm có trong lịch sử quan hệ quốc tế đương đại, là tài sản vô giá của hai nước.

1.2. Ý Nghĩa Quan Trọng Của Quan Hệ Việt Nam Lào

Trong bối cảnh thế giới và khu vực có nhiều biến động, việc duy trì, gìn giữ và vun đắp cho tình đoàn kết đặc biệt và sự hợp tác toàn diện giữa hai nước ngày càng chặt chẽ là yếu tố quan trọng. Điều này có ý nghĩa then chốt trong công cuộc bảo vệ và xây dựng đất nước của cả LàoViệt Nam hiện nay. Việc củng cố, thúc đẩy các mối quan hệ song phương, nhất là quan hệ với các nước láng giềng, có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước và hội nhập quốc tế của cả hai quốc gia.

II. Chính Sách Đối Ngoại Của Lào Với Việt Nam Từ 1986 Đến Nay

Kể từ năm 1986, cả Việt NamLào cùng thực hiện công cuộc Đổi Mới, hướng tới mục tiêu xây dựng đất nước đi lên xã hội chủ nghĩa, phát triển nền kinh tế thị trường, hội nhập với khu vực và thế giới. Trong quá trình này, Việt Nam luôn quan tâm và giúp đỡ Lào, tạo cơ sở đẩy mạnh và nâng quan hệ hữu nghị lên một tầm cao mới. Trong chính sách đối ngoại của Lào, chính sách với Việt Nam có một ý nghĩa rất đặc biệt và luôn được ưu tiên. Lào cũng như Việt Nam luôn nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của hoà bình, ổn định và hợp tác phát triển.

2.1. Ưu Tiên Chính Sách Đối Ngoại Của Lào Với Việt Nam

Trong chính sách đối ngoại của Lào đối với các nước, chính sách với Việt Nam có một ý nghĩa rất đặc biệt và luôn được ưu tiên trong chính sách ngoại giao của Lào. Trong suốt quá trình phát triển của quốc gia, dân tộc, đặc biệt trong thời kỳ hiện đại, Lào cũng như Việt Nam luôn nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của hoà bình, ổn định và hợp tác phát triển.

2.2. Chiến Lược Phát Triển Quốc Gia Của Lào Và Việt Nam

Trong những năm gần đây, đứng trước những biến đổi sâu sắc, khó lường của tình hình thế giới và khu vực, vì nhu cầu phát triển của mỗi nước và cả khu vực, LàoViệt Nam đều phải xác định một chiến lược phát triển quốc gia thích hợp. Trong đó, từng mối quan hệ song phương hay đa phương đều có một vị trí, vai trò riêng và cần được coi trọng trong chính sách đối ngoại của mỗi nước.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Quan Hệ Song Phương Lào Việt Nam

Việc Lào cần xây dựng chính sách như thế nào để duy trì và phát triển, nâng cao mối quan hệ đặc biệt, truyền thống lâu đời Lào - Việt Nam là một điều vô cùng quan trọng đặt ra đối với Lào. Tác giả hy vọng nghiên cứu này không chỉ nghiên cứu về quá trình xây dựng chính sách của Lào với Việt Nam, mà còn thể hiện được mối quan hệ hữu nghị đặc biệt Lào - Việt, góp phần củng cố, duy trì, phát triển quan hệ hai nước ngày càng bền chặt và gắn bó hơn nữa.

III. Hợp Tác Chính Trị Ngoại Giao Việt Nam Lào 1986 Nay

Trong lĩnh vực chính trị - ngoại giao, Việt NamLào duy trì mối quan hệ tin cậy, thường xuyên trao đổi đoàn cấp cao. Hai bên phối hợp chặt chẽ trên các diễn đàn quốc tế và khu vực, đặc biệt trong khuôn khổ ASEAN. Việt Nam ủng hộ Lào tham gia sâu rộng vào quá trình hội nhập quốc tế. Sự hợp tác này góp phần nâng cao vị thế của cả hai nước trên trường quốc tế. Hai nước thường xuyên trao đổi kinh nghiệm trong công tác xây dựng Đảng, quản lý nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội.

3.1. Trao Đổi Đoàn Cấp Cao Giữa Việt Nam Và Lào

Việc trao đổi đoàn cấp cao thường xuyên giữa Việt NamLào thể hiện sự tin cậy và gắn bó giữa hai nước. Các cuộc gặp gỡ này là cơ hội để lãnh đạo hai nước thảo luận về các vấn đề song phương và quốc tế cùng quan tâm, từ đó đưa ra những quyết sách quan trọng nhằm thúc đẩy quan hệ hợp tác.

3.2. Hợp Tác Việt Nam Lào Trên Các Diễn Đàn Quốc Tế

Việt NamLào phối hợp chặt chẽ trên các diễn đàn quốc tế và khu vực, đặc biệt trong khuôn khổ ASEAN. Sự hợp tác này giúp hai nước nâng cao vị thế và tiếng nói của mình trên trường quốc tế, đồng thời góp phần vào việc duy trì hòa bình, ổn định và phát triển trong khu vực.

3.3. Kinh Nghiệm Xây Dựng Đảng Giữa Việt Nam Và Lào

Hai nước thường xuyên trao đổi kinh nghiệm trong công tác xây dựng Đảng, quản lý nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội. Việc học hỏi lẫn nhau giúp hai nước nâng cao năng lực lãnh đạo và quản lý, từ đó đạt được những thành tựu to lớn trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước.

IV. Hợp Tác An Ninh Quốc Phòng Việt Nam Lào 1986 Nay

Hợp tác an ninh - quốc phòng là một trụ cột quan trọng trong quan hệ Việt Nam - Lào. Hai nước phối hợp chặt chẽ trong công tác bảo vệ biên giới, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, đặc biệt là tội phạm ma túy. Việt Nam giúp Lào đào tạo cán bộ quân sự, nâng cao năng lực quốc phòng. Sự hợp tác này góp phần bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của cả hai nước.

4.1. Bảo Vệ Biên Giới Việt Nam Lào

Hai nước phối hợp chặt chẽ trong công tác bảo vệ biên giới, đảm bảo an ninh trật tự và tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và đi lại của người dân. Việc tuần tra chung, trao đổi thông tin và phối hợp giải quyết các vụ việc xảy ra trên biên giới giúp duy trì một đường biên giới hòa bình, hữu nghị và hợp tác.

4.2. Phòng Chống Tội Phạm Xuyên Quốc Gia Việt Nam Lào

Hai nước phối hợp chặt chẽ trong công tác phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, đặc biệt là tội phạm ma túy, buôn lậu và mua bán người. Việc trao đổi thông tin, phối hợp điều tra và truy bắt tội phạm giúp bảo vệ an ninh và trật tự xã hội của cả hai nước.

4.3. Đào Tạo Cán Bộ Quân Sự Việt Nam Lào

Việt Nam giúp Lào đào tạo cán bộ quân sự, nâng cao năng lực quốc phòng. Việc trao đổi học viên, tổ chức các khóa huấn luyện và chia sẻ kinh nghiệm giúp Lào xây dựng một lực lượng vũ trang vững mạnh, đủ sức bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

V. Phát Triển Kinh Tế Việt Nam Lào Hợp Tác Toàn Diện

Hợp tác kinh tế là một động lực quan trọng thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Lào. Hai nước tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư, năng lượng, giao thông vận tải. Việt Nam là một trong những nhà đầu tư lớn nhất tại Lào, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Lào. Hai nước phấn đấu nâng kim ngạch thương mại song phương lên một tầm cao mới. Hợp tác trong lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là thủy điện, mang lại lợi ích cho cả hai bên.

5.1. Đầu Tư Việt Nam Tại Lào

Việt Nam là một trong những nhà đầu tư lớn nhất tại Lào, với nhiều dự án quan trọng trong các lĩnh vực năng lượng, khai khoáng, nông nghiệp và dịch vụ. Các dự án này góp phần tạo công ăn việc làm, tăng thu ngân sách và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của Lào.

5.2. Thương Mại Việt Nam Lào

Hai nước phấn đấu nâng kim ngạch thương mại song phương lên một tầm cao mới. Việc tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương, giảm thiểu các rào cản thương mại và tăng cường xúc tiến thương mại giúp thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa hai nước.

5.3. Hợp Tác Năng Lượng Việt Nam Lào

Hợp tác trong lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là thủy điện, mang lại lợi ích cho cả hai bên. Lào có tiềm năng lớn về thủy điện, có thể cung cấp điện cho Việt Nam. Việt Nam có kinh nghiệm và công nghệ trong lĩnh vực năng lượng, có thể giúp Lào phát triển ngành năng lượng.

VI. Văn Hóa Giáo Dục Nền Tảng Vững Chắc Việt Lào

Hợp tác văn hóa - giáo dục là nền tảng vững chắc cho quan hệ Việt Nam - Lào. Việt Nam giúp Lào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, kinh tế và quản lý. Hai nước tăng cường giao lưu văn hóa, giới thiệu những giá trị văn hóa truyền thống của mỗi nước đến với người dân của nước kia. Sự hợp tác này góp phần tăng cường sự hiểu biết và gắn bó giữa nhân dân hai nước.

6.1. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Việt Nam Lào

Việt Nam giúp Lào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, kinh tế và quản lý. Việc cấp học bổng, trao đổi sinh viên và giảng viên giúp Lào nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo.

6.2. Giao Lưu Văn Hóa Việt Nam Lào

Hai nước tăng cường giao lưu văn hóa, giới thiệu những giá trị văn hóa truyền thống của mỗi nước đến với người dân của nước kia. Việc tổ chức các tuần văn hóa, triển lãm và biểu diễn nghệ thuật giúp tăng cường sự hiểu biết và gắn bó giữa nhân dân hai nước.

6.3. Tăng Cường Gắn Bó Giữa Nhân Dân Việt Nam Lào

Sự hợp tác trong lĩnh vực văn hóa và giáo dục góp phần tăng cường sự hiểu biết và gắn bó giữa nhân dân hai nước. Việc giao lưu văn hóa, trao đổi sinh viên và hợp tác trong lĩnh vực giáo dục giúp xây dựng một nền tảng vững chắc cho quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa Việt NamLào.

06/06/2025
Quá trình hình thành và phát triển quan hệ đặc biệt với việt nam trong chính sách đối ngoại của lào từ năm 1986 đến nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách đối với Việt Nam của Lào. Trong chương này, tác giả sẽ phân tích về cơ sở hình thành chính 15 sách của Lào với Việt Nam trong đó bao gồm nền tảng là Chủ nghĩa Mác – Lênin về đối ngoại, bối cảnh thế giới và khu vực, sự ảnh hưởng của nước lớn và tình hình trong nước của Lào; Phân tích lợi ích của Lào và Việt Nam rong mối quan hệ với Việt Nam; Khái quát về chính sách của Lào đối với Việt Nam trước năm 1986 (1975 - 1985) và chính sách của Việt Nam đối với Lào. Chương 2: Quá trình phát triển chính sách đối ngoại của Lào với Việt Nam từ năm 1986 đến nay. Đây là chương chính của luận án, trong chương này tác giả khái quát về chính sách đối ngoại chung của Lào; Phân tích nội dung, quá trình triển khai chính sách của Lào với Việt Nam trên các lĩnh vực: chính trị - ngoại giao, kinh tế, an ninh - quốc phòng, văn hoá - giáo dục.

Chương 3: Đánh giá về chính sách của Lào đối với Việt Nam giai đoạn từ năm 1986 đến nay và dự báo. Trên cơ sở những nội dung phân tích từ chương 1 và chương 2, chương 3 sẽ đánh giá lại về thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của các thành tựu, hạn chế trong chính sách của Lào với Việt nam từ năm 1986, để thấy được sự thay đổi, những nét mới so với giai đoạn 1975 - 1985. Qua đó đưa ra các dự báo về bối cảnh thế giới, khu vực cũng như triển vọng quan hệ Lào - Việt trong những năm tới. Từ đó đưa ra những kiến nghị, giải pháp cho việc thúc đẩy mối quan hệ Lào - Việt.

16 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH CỦA LÀO ĐỐI VỚI VIỆT NAM 1. Cơ sở lý luận của chính sách của Lào với Việt Nam 1. Chủ nghĩa Mác – Lênin về đối ngoại Đối ngoại là một vấn đề quan trọng bậc nhất trong quan hệ chính trị quốc tế. Chính sách đối ngoại được hình thành và thực thi qua quá trình phát triển lâu dài và qua quan hệ với các chủ thể bên ngoài trên mọi lĩnh vực kinh tế, quân sự, chính trị, văn hóa, xã hội… Các chính sách đối ngoại của từng quốc gia đưa ra là cơ sở phát triển các mặt xã hội của từng nước đó như: kinh tế, văn hóa, chính trị, ngoại giao….

Đường lối, chính sách đối ngoại của mỗi quốc gia là sản phẩm của mỗi nước trước những biến đổi của tình hình chính trị thế giới. Đó là hệ thống những quan điểm lý luận với tính cách là những định hướng cơ bản về quan hệ đối ngoại của đất nước trong một giai đoạn nhất định và những chính sách được Nhà nước hoạch định với tư cách là chủ thể đại diện cho chủ quyền quốc gia tham gia vào đời sống chính trị quốc tế. Chính sách đối ngoại là một trong những nội dung đã được chủ nghĩa Mác - Lê nin đề cập đến, và trở thành kim chỉ nam cho nhiều quốc gia trong việc xây dựng, hoạch định chính sách đối ngoại. Có thể nói chủ nghĩa Mác- Lênin là sự thống nhất giữa tính khoa học, tính cách mạng và tính nhân văn - kết tinh và là đỉnh cao thành tựu của trí tuệ, tinh hoa văn hoá nhân loại.

Trong đó học thuyết về Nhà nước của Chủ nghĩa Mác-Lênin là hệ thống những kiến thức của chủ nghĩa Mác-Lênin về những quy luật phát sinh, phát triển đặc thù, những đặc tính chung và biểu hiện quan trọng nhất của nhà nước nói chung và nhà nước Xã hội chủ nghĩa nói riêng. Chủ nghĩa Mác-Lênin đã tập trung vào 17 phân tích nguồn gốc và bản chất của nhà nước, lý luận của những người Mác- xít đi sâu nghiên cứu về nhà nước một cách tổng thể những vấn đề chung nhất về bản chất, chức năng, vai trò của nhà nước, hình thức nhà nước, bộ máy nhà nước. Trong đó chức năng của nhà nước được thể hiện thông qua những phương diện, những mặt hoạt động cơ bản của nhà nước, phản ánh bản chất của nhà nước, được xác định tùy thuộc vào đặc điểm tình hình trong nước và quốc tế, nhằm thực hiện những nhiệm vụ đặt ra trước nhà nước trong từng giai đoạn. Chức năng của nhà nước được chia thành chức năng đối nội và chức năng đối ngoại.

Đường lối, hay chính sách của một quốc gia bao giờ cũng gồm hai mặt: đối nội và đối ngoại nhằm phục vụ lợi ích tối cao của dân tộc. Đường lối đó trước hết được xác định bởi tính chất của chế độ chính trị, kinh tế, xã hội của quốc gia.I Lênin nói: “Những cội rễ sâu xa nhất của chính sách đối nội lẫn đối ngoại của nhà nước chúng ta đều do những lợi ích kinh tế, địa vị kinh tế của giai cấp thống trị ở nước ta quyết định. Những luận điểm đó vốn là cơ sở toàn bộ thế giới quan của người mác-xít…đã được kinh nghiệm chứng thực” [48, tr. Sự thống trị chính trị và sự thực hiện chức năng xã hội của nhà nước thể hiện trong lĩnh vực đối nội cũng như trong đối ngoại.

Chức năng đối nội của nhà nước nhằm duy trì trật tự kinh tế, xã hội, chính trị và những trật tự khác hiện có trong xã hội. Nhà nước sử dụng nhiều phương tiện khác như bộ máy thông tin, tuyên truyền, các cơ quan văn hóa, giáo dục. để xác lập, củng cố tư tưởng, ý chí của giai cấp thống trị, làm cho chúng trở thành chính thống trong xã hội. Chức năng đối ngoại của nhà nước nhằm bảo vệ biên giới lãnh thổ quốc gia và thực hiện các mối quan hệ kinh tế, chính trị, xã hội với các nhà nước khác vì lợi ích của giai cấp thống trị cũng như lợi ích quốc gia, khi lợi ích quốc gia không mâu thuẫn với lợi ích của giai cấp thống trị.

Chức năng đối ngoại là sự liên tục của chức năng đối nội. Hai mặt đó gắn 18 bó chặt chẽ với nhau, tạo thành một thể thống nhất vì chính trị là mối quan hệ giữa giai cấp và dân tộc trong lòng quốc gia và quan hệ giữa giai cấp, dân tộc trên trường quốc tế. Nói cách khác, mối liên hệ giữa chính sách đối nội và chính sách đối ngoại của một quốc gia là ở chỗ chúng đều nhằm giải quyết một nhiệm vụ bảo vệ, duy trì hệ thống quan hệ kinh tế - xã hội hiện hành của quốc gia đó.Lênin thường nhắc nhở: “Đem tách chính sách đối ngoại ra khỏi chính trị nói chung, hay hơn nữa, đem đối lập chính sách đối ngoại với chính sách đối nội, đó là tư tưởng hoàn toàn sai lầm, không Mácxít, không khoa học” [47, tr.Ngày nay, trong xu thế hội nhập khu vực và quốc tế (toàn cầu hóa, thế giới phẳng) thì việc mở rộng chức năng đối ngoại của nhà nước có tầm quan trọng đặc biệt. Nhưng cho dù như thế nào đi chăng nữa, theo quan điểm Mác-xít thì cả hai chức năng đối nội và đối ngoại của nhà nước đều xuất phát từ lợi ích của giai cấp thống trị.

Chúng là hai mặt của một thể thống nhất. Tính chất của chức năng đối nội quyết định tính chất chức năng đối ngoại của nhà nước ngược lại tính chất và những nhu cầu của chức năng đối ngoại có tác động mạnh mẽ trở lại chức năng đối nội. Đường lối chính sách đối ngoại luôn phục vụ cho mục tiêu của đường lối chính sách đối nội. Chính sách đối nội là tiền đề, là cơ sở của đường lối chính sách đối ngoại và đường lối, chính sách đối ngoại sẽ tạo điều kiện, tạo môi trường thuận lợi cho việc thực hiện đường lối, chính sách đối nội.

Trong Lời kêu gọi thứ nhất của Tổng hội đồng Hội liên hiệp công nhân quốc tế về cuộc chiến tranh Pháp - Phổ, C.Mác có nêu ra nguyên tắc của quan hệ đối ngoại cần phải có như sau: “Phấn đấu sao cho những đạo luật đơn giản về đạo đức và chính nghĩa mà các cá nhân phải tuân theo trong các quan hệ của họ, trở thành những đạo luật tối cao trong các quan hệ giữa các dân tộc” [21, tr. Nguyên tắc ấy đã được C.Ăngghen nhắc đi nhắc lại nhiều lần, coi đó là kim chỉ nam cho quan hệ đối ngoại của giai cấp công nhân, của Đảng Cộng sản. 19 Mặc dầu hiện nay có những luận điệu phê phán chủ nghĩa Mác - Lênin, song nếu nghiên cứu kỹ thì thấy rằng, trong các tác phẩm của mình, các ông hết sức đề cao nguyên tắc hòa bình, nhất là trong lĩnh vực đối ngoại. Các ông luôn mong muốn và dự báo: “Đối lập với xã hội cũ cùng với sự bần cùng về kinh tế và sự điên rồ về chính trị của nó đang xuất hiện một xã hội mới mà nguyên tắc quốc tế của nó sẽ là hòa bình, bởi vì tất cả các dân tộc sẽ đều có cùng một nguyên tắc giống nhau ngự trị - lao động!” [17, tr.

Nhất quán với quan điểm của Mác và Ăngghen, V.Lênin cũng lấy nguyên tắc đoàn kết quốc tế vô sản vì mục đích chính nghĩa làm nguyên tắc trong hoạt động đối ngoại của Đảng Công nhân dân chủ - xã hội Nga. Phát triển tư tưởng của Mác và Ăngghen, Lênin đã bổ sung những nguyên tắc hoạt động đối ngoại qua thực tiễn của nước Cộng hòa XHCN Xô viết Nga. Một trong những nguyên tắc ấy là công khai và thông tin sự thật. Tại Hội nghị lần thứ IX toàn Nga của Đảng Cộng sản Nga, Lênin đã tuyên bố: “Những phương pháp của đường lối ngoại giao mới của chúng ta là tuyên bố công khai và thẳng thắn” [21].

Như vậy theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin thì chính sách đối ngoại là sự tiếp nối chính sách đối nội, là một bộ phận quan trọng trong đường lối chính trị và chính sách của mọi quốc gia, dân tộc. Điều đó có nghĩa là vấn đề nảy sinh từ trong nước cũng đòi hỏi phải có chính sách đối ngoại tham gia giải quyết. Theo cách hiểu này, trong mỗi một giai đoạn lịch sử nhất định, từng nước có những nhu cầu và ưu tiên cụ thể. Các chính sách đối nội và đối ngoại đều phải nhằm vào việc thực hiện thành công các mục tiêu đó [21].

Chủ nghĩa Mác-Lênin là một trong những cơ sở để Lào xây dựng chính sách đối ngoại của quốc gia. Chủ tịch Cayxỏn Phômvihản là nhà chiến lược, chiến thuật tài ba nhất trong thời đại mới của dân tộc Lào, là vị anh hùng vĩ đại của dân tộc Lào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quan Hệ Đặc Biệt Việt Nam - Lào: Phát Triển Từ 1986 Đến Nay" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ lịch sử và hiện tại giữa Việt Nam và Lào, đặc biệt là từ năm 1986 đến nay. Tài liệu nêu bật những bước tiến quan trọng trong hợp tác kinh tế, văn hóa và chính trị giữa hai quốc gia, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ này trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà sự hợp tác này đã góp phần vào sự phát triển bền vững và ổn định của cả hai nước.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ lịch sử đảng lãnh đạo thực hiện liên minh chiến đấu việt nam lào chống đế quốc mỹ xâm lược 1954 1975, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hợp tác trong bối cảnh lịch sử. Ngoài ra, tài liệu Hợp tác trong lĩnh vực quân sự việt nam lào 1954 1975 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh quân sự của mối quan hệ này. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của quan hệ Việt Nam - Lào.