Trải nghiệm tiêu cực QHBB và SKTT của học sinh THPT - Luận văn

Bài viết khám phá ảnh hưởng tiêu cực từ bạn bè đến sức khỏe tâm thần của học sinh THPT. Tìm hiểu mối liên hệ giữa các trải nghiệm và vấn đề tâm lý.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.2. Nghiên cứu về trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè của vị thành niên

1.3. Nghiên cứu về mối liên quan giữa trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè với sức khoẻ tâm thần của học sinh

1.4. Tác động của hỗ trợ xã hội và lòng tự trọng đến sức khoẻ tâm thần của học sinh

1.5. Một số khái niệm công cụ

1.5.1. Trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè

1.5.2. Sức khỏe tâm thần

1.5.3. Hỗ trợ xã hội

1.5.4. Lòng tự trọng

1.6. Mô hình lý thuyết về mối quan hệ giữa trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè và sức khỏe tâm thần ở học sinh trung học phổ thông.1

1.7. Một số luận điểm lý thuyết về mối quan hệ giữa trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè và sức khỏe tâm thần .2

1.8. Vận dụng các luận điểm lý thuyết xây dựng mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè và sức khỏe tâm thần ở học sinh trung học phổ thông

1.9. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2 TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu và mẫu nghiên cứu

2.2.1. Đặc điểm về địa bàn nghiên cứu

2.2.2. Mẫu nghiên cứu

2.3. Các phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận

2.3.2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

2.3.3. Phương pháp thống kê toán học

2.4. Đạo đức trong nghiên cứu

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRẢI NGHIỆM TIÊU CỰC TRONG QUAN HỆ BẠN BÈ VÀ MỐI QUAN HỆ SỨC KHỎE TÂM THẦN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

3.1. Tần suất trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè của học sinh trung học phổ thông

3.1.1. Bị tẩy chay

3.2. So sánh trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè theo một số lát cắt

3.2.1. Sự khác biệt giới về tình trạng bị tẩy chay

3.3. Tác động của trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè đến sức khỏe tâm thần của học sinh trung học phổ thông

3.3.1. Thống kê mô tả biến phụ thuộc – sức khỏe tâm thần

3.3.2. Tác động của bị bạn tẩy chay đến sức khỏe tâm thần của học sinh trung học phổ thông

3.3.3. Tác động của bị bạn bắt nạt đến sức khỏe tâm thần của học sinh trung học phổ thông

3.4. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quan Hệ Bạn Bè Tiêu Cực Tổng Quan Ảnh Hưởng Tâm Lý

Mối quan hệ bạn bè đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tâm lý và xã hội của học sinh. Tuy nhiên, không phải mọi mối quan hệ đều mang tính tích cực. Những quan hệ bạn bè tiêu cực có thể gây ra những ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tâm thần học sinh. Nghiên cứu cho thấy rằng, các trải nghiệm tiêu cực trong mối quan hệ bạn bè có thể dẫn đến cô lập xã hội ở học sinh, trầm cảm ở học sinh do bạn bè, lo âu xã hội ở học sinh, và thậm chí là các vấn đề về bạo lực học đường và sức khỏe tâm thần. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn trung học phổ thông, khi các em đang trải qua những thay đổi lớn về thể chất, tâm lý và xã hội. Theo UNICEF (2018), một nửa số học sinh từ 13 đến 15 trên toàn thế giới cho biết đã từng bị bạo lực bởi các bạn đồng trang lứa ngay trong nhà trường. Áp lực đồng trang lứa và mong muốn được chấp nhận có thể khiến các em rơi vào những mối quan hệ độc hại, ảnh hưởng đến lòng tự trọngsức khỏe tâm thần. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, những học sinh phải đối mặt với ảnh hưởng bạn bè tiêu cực đến học sinh có nguy cơ cao hơn mắc các vấn đề về tâm lý. Hơn nữa, những ảnh hưởng này có thể kéo dài và gây ra những hậu quả lâu dài cho sự phát triển của các em. Do đó, việc nhận biết và giải quyết các vấn đề liên quan đến quan hệ bạn bè tiêu cực và sức khỏe tâm thần là vô cùng quan trọng.

1.1. Vai trò quan trọng của bạn bè trong sự phát triển tâm lý

Bạn bè là một phần không thể thiếu trong quá trình trưởng thành của mỗi người, đặc biệt là trong giai đoạn học sinh. Mối quan hệ bạn bè giúp các em phát triển kỹ năng xã hội, học cách giao tiếp, chia sẻ và hợp tác. Tuy nhiên, nếu mối quan hệ này mang tính tiêu cực, nó có thể gây ra những tổn thương tâm lý nghiêm trọng. Việc phòng ngừa quan hệ bạn bè tiêu cực cần được chú trọng ngay từ đầu.

1.2. Thống kê sơ bộ về ảnh hưởng tiêu cực của bạn bè ở Việt Nam

Theo nghiên cứu của Phan Thị Mai Hương và cộng sự (2021) cho thấy khoảng 86% số học sinh đã từng trải nghiệm các vấn đề bạn bè. Loại vấn đề trong quan hệ bạn bè phổ biến hơn cả là bị từ chối và bị xúc phạm. Các con số đã phần nào nói lên rằng, trải nghiệm tiêu cực với bạn bè không phải hiếm nếu không nói là khá phổ biến trong trường học ở Việt Nam.

II. Hậu Quả Nghiêm Trọng Tác Động Quan Hệ Độc Hại đến Học Sinh

Các hậu quả quan hệ bạn bè độc hại đối với sức khỏe tâm thần của học sinh là vô cùng đa dạng và có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Một trong những hậu quả phổ biến nhất là trầm cảm, lo âu, và stress. Các em có thể cảm thấy buồn bã, mất hứng thú với các hoạt động yêu thích, khó ngủ, và dễ cáu gắt. Tác động của bắt nạt học đường cũng có thể dẫn đến tự ti do bạn bè, cô lập xã hội, và thậm chí là ý nghĩ tự tử. Ngoài ra, bạn bè xấu ảnh hưởng đến kết quả học tập. Việc phải đối mặt với áp lực từ bạn bè, bắt nạt học đường, hoặc tẩy chay có thể khiến các em mất tập trung, không muốn đến trường, và kết quả học tập sa sút. Những hậu quả này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần mà còn có thể gây ra những vấn đề về sức khỏe thể chất, như đau đầu, đau bụng, và suy giảm hệ miễn dịch. Hơn nữa, những trải nghiệm tiêu cực này có thể để lại những vết sẹo tâm lý lâu dài, ảnh hưởng đến khả năng xây dựng mối quan hệ lành mạnh trong tương lai.

2.1. Các biểu hiện tâm lý thường gặp ở học sinh bị ảnh hưởng

Những học sinh bị ảnh hưởng bởi quan hệ bạn bè tiêu cực thường có các biểu hiện như: lo lắng, bồn chồn, sợ hãi, dễ bị kích động, thu mình lại, tránh giao tiếp với người khác, mất ngủ, ăn không ngon, và thường xuyên cảm thấy mệt mỏi. Giáo viên và phụ huynh cần quan sát và nhận biết những dấu hiệu này để có thể hỗ trợ kịp thời. Việc hỗ trợ học sinh bị cô lập là vô cùng quan trọng.

2.2. Tác động tiêu cực đến kết quả học tập và tương lai sự nghiệp

Áp lực từ bạn bè, bắt nạt học đường, và tẩy chay có thể khiến các em mất tập trung, không muốn đến trường, và kết quả học tập sa sút. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội vào đại học và sự nghiệp trong tương lai. Cần có những biện pháp can thiệp để giúp các em vượt qua khó khăn và tiếp tục phát triển. Việc xây dựng lòng tự trọng cho học sinh cũng đóng vai trò quan trọng.

2.3 Dấu hiệu nhận biết học sinh gặp vấn đề trong quan hệ bạn bè

Việc nhận diện sớm các dấu hiệu học sinh gặp vấn đề về quan hệ bạn bè là then chốt để có thể can thiệp kịp thời. Các dấu hiệu này có thể bao gồm sự thay đổi đột ngột trong hành vi (trở nên thu mình hoặc kích động hơn), kết quả học tập giảm sút, mất hứng thú với các hoạt động từng yêu thích, hoặc xuất hiện các vấn đề về sức khỏe thể chất không rõ nguyên nhân (như đau đầu, đau bụng thường xuyên). Phụ huynh và giáo viên cần tăng cường quan sát và trò chuyện với học sinh để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.

III. Cách Ứng Phó Thông Minh Hướng Dẫn Học Sinh Đối Mặt Tiêu Cực

Để giúp học sinh đối phó với quan hệ bạn bè tiêu cực, cần trang bị cho các em những kỹ năng giao tiếp xã hội cho học sinhcách ứng phó với bạn bè tiêu cực hiệu quả. Đầu tiên, các em cần học cách nhận diện những mối quan hệ độc hại và đặt ra ranh giới rõ ràng. Điều này có nghĩa là các em cần biết khi nào nên từ chối tham gia vào các hoạt động không lành mạnh, khi nào nên lên tiếng bảo vệ bản thân, và khi nào nên chấm dứt một mối quan hệ. Thứ hai, các em cần học cách xây dựng quan hệ bạn bè lành mạnh dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng, và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này có nghĩa là các em cần tìm kiếm những người bạn có chung sở thích, giá trị, và mục tiêu, và tránh xa những người bạn thường xuyên chỉ trích, lợi dụng, hoặc gây áp lực cho các em. Thứ ba, các em cần biết tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn khi cần thiết. Tư vấn tâm lý cho học sinh và sự hỗ trợ từ gia đình, giáo viên, hoặc chuyên gia tâm lý có thể giúp các em vượt qua những khó khăn và phát triển những kỹ năng đối phó hiệu quả.

3.1. Trang bị kỹ năng giao tiếp và ứng xử khéo léo

Các em cần được trang bị các kỹ năng giao tiếp xã hội cho học sinh, như lắng nghe tích cực, diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng, và giải quyết xung đột một cách hòa bình. Các em cũng cần học cách tự tin vào bản thân và không ngại thể hiện cá tính riêng. Việc xây dựng lòng tự trọng cho học sinh là vô cùng quan trọng.

3.2. Xây dựng mối quan hệ bạn bè tích cực và lành mạnh

Các em cần tìm kiếm những người bạn có chung sở thích, giá trị, và mục tiêu, và tránh xa những người bạn thường xuyên chỉ trích, lợi dụng, hoặc gây áp lực cho các em. Mối quan hệ bạn bè lành mạnh cần dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng, và hỗ trợ lẫn nhau. Việc phòng ngừa quan hệ bạn bè tiêu cực cần được chú trọng ngay từ đầu.

3.3. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình nhà trường và chuyên gia

Khi gặp khó khăn, các em cần biết tìm kiếm sự giúp đỡ từ gia đình, giáo viên, hoặc chuyên gia tâm lý. Đừng ngại chia sẻ những vấn đề của mình với người lớn, vì họ có thể đưa ra những lời khuyên hữu ích và giúp các em vượt qua khó khăn. Việc tư vấn tâm lý cho học sinh là vô cùng quan trọng.

IV. Vai Trò Của Gia Đình Tạo Môi Trường An Toàn Cho Con

Gia đình đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa quan hệ bạn bè tiêu cực và bảo vệ sức khỏe tâm thần của học sinh. Vai trò của gia đình trong quan hệ bạn bè của con không chỉ là người giám sát mà còn là người bạn đồng hành, người cố vấn và người hỗ trợ. Phụ huynh cần tạo ra một môi trường gia đình an toàn, nơi con cái cảm thấy được yêu thương, tôn trọng và tin tưởng. Phụ huynh cần lắng nghe con cái, chia sẻ những kinh nghiệm của mình, và giúp con cái phát triển những kỹ năng giao tiếp và ứng phó với các tình huống khó khăn. Phụ huynh cũng cần theo dõi sát sao mối quan hệ bạn bè của con cái, nhận biết những dấu hiệu cảnh báo, và can thiệp kịp thời khi cần thiết. Tuy nhiên, cần tránh can thiệp quá sâu hoặc áp đặt ý kiến của mình lên con cái, mà hãy để con cái tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình.

4.1. Xây dựng môi trường gia đình yêu thương và tin tưởng

Tạo ra một môi trường gia đình nơi con cái cảm thấy được yêu thương, tôn trọng, và tin tưởng là yếu tố quan trọng nhất để phòng ngừa quan hệ bạn bè tiêu cực. Khi con cái cảm thấy an toàn và được chấp nhận ở nhà, các em sẽ tự tin hơn trong việc xây dựng mối quan hệ lành mạnh ở bên ngoài.

4.2. Lắng nghe chia sẻ và hỗ trợ con cái trong mọi tình huống

Phụ huynh cần dành thời gian lắng nghe con cái, chia sẻ những kinh nghiệm của mình, và giúp con cái phát triển những kỹ năng giao tiếp và ứng phó với các tình huống khó khăn. Hãy cho con cái biết rằng bạn luôn ở bên cạnh và sẵn sàng giúp đỡ khi các em cần. Việc hỗ trợ học sinh bị cô lập cần được chú trọng.

4.3. Quan sát và can thiệp khi cần thiết nhưng tránh áp đặt

Phụ huynh cần theo dõi sát sao mối quan hệ bạn bè của con cái, nhận biết những dấu hiệu cảnh báo, và can thiệp kịp thời khi cần thiết. Tuy nhiên, cần tránh can thiệp quá sâu hoặc áp đặt ý kiến của mình lên con cái, mà hãy để con cái tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình. Kỹ năng giao tiếp xã hội cho học sinh sẽ giúp các em tự giải quyết vấn đề.

V. Nghiên Cứu Mới Nhất Liên Hệ Giữa Quan Hệ Tâm Thần

Nghiên cứu gần đây tiếp tục khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa quan hệ bạn bè tiêu cựcsức khỏe tâm thần của học sinh. Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng, những học sinh phải đối mặt với bắt nạt học đường, tẩy chay, hoặc cô lập xã hội có nguy cơ cao hơn mắc các vấn đề về tâm lý, như trầm cảm, lo âu, và stress. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng, những học sinh có lòng tự trọng thấp và thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè có nguy cơ cao hơn bị ảnh hưởng bởi quan hệ bạn bè tiêu cực. Hơn nữa, nghiên cứu đã khám phá ra những cơ chế tâm lý và xã hội phức tạp, giải thích tại sao quan hệ bạn bè tiêu cực lại có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần. Ví dụ, những học sinh bị bắt nạt có thể cảm thấy mất kiểm soát, bất lực, và tự ti, dẫn đến trầm cảmlo âu. Ảnh hưởng bạn bè tiêu cực đến học sinh là một vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm.

5.1. Tổng quan các nghiên cứu về tác động của bắt nạt và cô lập

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những học sinh phải đối mặt với bắt nạt học đườngcô lập xã hội có nguy cơ cao hơn mắc các vấn đề về sức khỏe tâm thần, như trầm cảm, lo âu, và stress. Những trải nghiệm này có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc và kéo dài.

5.2. Vai trò của lòng tự trọng và sự hỗ trợ xã hội trong việc giảm thiểu tác động

Những học sinh có lòng tự trọng cao và nhận được sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè thường ít bị ảnh hưởng bởi quan hệ bạn bè tiêu cực. Lòng tự trọng và sự hỗ trợ xã hội đóng vai trò như những yếu tố bảo vệ, giúp các em vượt qua khó khăn và duy trì sức khỏe tâm thần tốt.

5.3. Cơ chế tâm lý và xã hội đằng sau mối liên hệ giữa quan hệ và sức khỏe

Nghiên cứu đã khám phá ra những cơ chế tâm lý và xã hội phức tạp, giải thích tại sao quan hệ bạn bè tiêu cực lại có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần. Ví dụ, những học sinh bị bắt nạt có thể cảm thấy mất kiểm soát, bất lực, và tự ti, dẫn đến trầm cảmlo âu. Việc hiểu rõ những cơ chế này có thể giúp chúng ta phát triển những biện pháp can thiệp hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận Quan Trọng Tương Lai Của Sức Khỏe Tâm Thần Học Sinh

Giải quyết vấn đề quan hệ bạn bè tiêu cực và sức khỏe tâm thần là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên liên quan, bao gồm gia đình, nhà trường, cộng đồng, và các chuyên gia tâm lý. Trong tương lai, cần có những nỗ lực lớn hơn nữa để nâng cao nhận thức về vấn đề này, phát triển những chương trình can thiệp hiệu quả, và tạo ra một môi trường học đường an toàn và hỗ trợ, nơi mọi học sinh đều cảm thấy được yêu thương, tôn trọng, và có cơ hội phát triển toàn diện. Sức khỏe tâm thần học đường cần được ưu tiên hàng đầu. Các em cũng cần được trang bị những kỹ năng giao tiếp xã hội tốt, cách ứng phó với bạn bè tiêu cực và sự tự tin để xây dựng những mối quan hệ tích cực.

6.1. Nâng cao nhận thức và phòng ngừa từ sớm

Cần có những chương trình giáo dục và truyền thông để nâng cao nhận thức về quan hệ bạn bè tiêu cựcsức khỏe tâm thần cho học sinh, phụ huynh, và giáo viên. Việc phòng ngừa từ sớm là chìa khóa để giảm thiểu tác động tiêu cực của vấn đề này.

6.2. Phát triển các chương trình can thiệp hiệu quả

Cần phát triển và triển khai các chương trình can thiệp hiệu quả, nhằm giúp những học sinh bị ảnh hưởng bởi quan hệ bạn bè tiêu cực vượt qua khó khăn và phục hồi sức khỏe tâm thần. Việc tư vấn tâm lý cho học sinh là vô cùng quan trọng. Hỗ trợ học sinh bị cô lập cũng cần được chú trọng.

6.3. Tạo môi trường học đường an toàn và hỗ trợ

Cần tạo ra một môi trường học đường an toàn và hỗ trợ, nơi mọi học sinh đều cảm thấy được yêu thương, tôn trọng, và có cơ hội phát triển toàn diện. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực của toàn bộ cộng đồng nhà trường, từ ban giám hiệu, giáo viên, đến học sinh và phụ huynh.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 1. Nghiên cứu về trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè của vị thành niên. • Nghiên cứu về các dạng trải nghiệm tiêu cực của vị thành niên Quan hệ bạn bè có vai trò rất quan trọng cho sự phát triển cảm xúc, xã hội và nhân cách của trẻ vị thành niên.

Vì vậy những nghiên cứu về trải nghiệm bạn bè cũng được các nhà nghiên cứu quan tâm và phần lớn các nghiên cứu tập trung hướng đến các trải nghiệm tiêu cực. Trong nghiên cứu của mình, Asher (2001) đã đưa ra danh mục các vấn đề tiêu cực trong quan hệ bạn bè gồm 32 kiểu tẩy chay/ từ chối được chia thành 6 nhóm. Đó là: Loại trừ và chấm dứt tương tác (chối bỏ, tẩy chay, xua đuổi, làm ngơ/ lờ đi…), Tẩy chay quyền tiếp cận (không chơi với, tẩy chay quyền tiếp cận người khác, tẩy chay quyền tiếp cận tài nguyên…), Gây hấn/ bạo lực/ bắt nạt (gây hấn về thể chất, bằng lời nói, gây thiệt hại về vật chất.), Sự thống trị (ra lệnh, gây mâu thuẫn…), Qui gán vi phạm về mặt đạo đức (không chấp thuận, đổ lỗi…), Có sự tham gia của bên thứ ba (mách tội, khen ngợi người tẩy chay, tẩy chay của bên thứ ba). Dựa trên danh mục của Asher (2001), Lev-Wiesel và cộng sự (2013) đã xây dựng 1 thang đo lường vấn đề tiêu cực trong quan hệ bạn bè.

Theo đó, các thành phần cấu thành của sự tẩy chay của bạn bè sẽ được phản ánh trong thang đo gồm 4 khía cạnh. Đó là: Bị xúc phạm, bị phớt lờ, bị đổ lỗi, và bị bạo lực và hách dịch. Mô hình này ngắn gọn và tập trung vào một số vấn đề nổi cộm và phổ biến nhất trong quan hệ bạn bè hiện nay của trẻ. Dù có những khác biệt nhưng các mô hình trên đều có những khía cạnh quan tâm chung như tẩy chay và bạo lực/bắt nạt.

Một điều đáng lưu ý là tất cả các dạng trải nghiệm tiêu cực này đều được đặt dưới cái ô mang tên tẩy chay xã hội (social rejection). Như 5 thế, theo Asher và Lev-Wiesel, tẩy chay xã hội bao gồm trong đó các hành vi phớt lờ, loại trừ, đổ lỗi và cả bắt nạt, gây hấn, bạo lực. Xuất phát từ quan điểm về cái tôi xã hội khác biệt (social self – discrepancy), Kupersmidt và cộng sự (1996) đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu và đề xuất 5 nhóm vấn đề sau trong quan hệ bạn bè đồng lứa của học sinh có thể dẫn đến hành vi điều chỉnh sai của trẻ ở trường. Đó là: Bị tẩy chay, Thiếu quan hệ tương hỗ, Không được quan tâm, thấu hiểu, Thiếu mạng lưới xã hội và Vấn đề về đặc điểm của người bạn được coi là tốt nhất của trẻ.

Phải hứng chịu, trải nghiệm những hành vi này từ bạn bè có thể dẫn đến những vấn đề về điều chỉnh sai, rối loạn hành vi ở trẻ vị thành niên. Các dạng hành vi bắt nạt bao gồm các hình thức: Bắt nạt về thể chất (hình thức đe dọa rõ ràng nhất và có thể bao gồm đá, đánh, cắn, véo, giật tóc và đe dọa), Bắt nạt bằng lời nói (gọi tên xấu, lan truyền tin đồn và trêu chọc dai dẳng), Đe dọa về mặt tình cảm (cố tình loại bạn khỏi một hoạt động nhóm như tiệc tùng hoặc đi chơi ở trường), Bắt nạt phân biệt chủng tộc (nói xấu chủng tộc, chế giễu phong tục văn hóa của nạn nhân và có cử chỉ xúc phạm), Bắt nạt tình dục (tiếp xúc vật lý không mong muốn hoặc bình luận lăng mạ liên quan đến tình dục), Bắt nạt trên mạng (sử dụng các phương tiện điện tử qua máy tính và điện thoại di động để hành hạ, đe dọa, quấy rối, làm nhục, làm xấu hổ) (Storm out bullying, n. Theo Brank và cộng sự (2012), có 4 dạng bắt nạt gồm: thể chất, lời nói, tâm lý, và bắt nạt qua mạng xã hội. Berger và cộng sự (2014) cũng phân chia bắt nạt thành 4 loại: thể chất, bằng lời, quan hệ và bắt nạt qua mạng.

Có thể thấy, trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè bao gồm việc hứng chịu nhiều dạng hành vi khác nhau, từ trực tiếp đến qua mạng. Mỗi tác giả có những cách phân loại riêng từ quan điểm của mình, nhưng nói chung có thể gộp thành hai dạng phổ biến là tẩy chay và bắt nạt. Dưới mỗi dạng này là những hành vi tẩy chay hoặc bắt nạt cụ thể mà nạn nhân của quan hệ bạn bè phải hứng chịu. 6 • Nghiên cứu về hiện trạng các trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè Những nghiên cứu về hiện trạng các trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè đã chỉ ra rằng mọi đứa trẻ đều đã từng trải qua những căng thẳng xã hội và xung đột bạn bè ở các mức độ khác nhau, và 10 đến 15% gặp khó khăn nghiêm trọng và mắc các rối loạn tâm lý bởi các vấn đề trong quan hệ bạn bè, bao gồm bị tẩy chay, bị loại trừ xã hội và trở thành nạn nhân của bắt nạt, bạo lực (Bierman, 2004 ; Gresham, Cook, Crews & Kern, 2004).

Nghiên cứu của Masten và cộng sự (2009) cho thấy, có đến khoảng 30% trẻ em bị bạn bè tẩy chay với các hình thức khác nhau ở trường học. Nghiên cứu của Phan Thị Mai Hương và cộng sự (2021) đã chỉ ra có tới 86% số học sinh đã từng trải nghiệm các vấn đề trong quan hệ bạn bè. Loại vấn đề trong quan hệ bạn bè phổ biến hơn cả là bị tẩy chay và bị xúc phạm. Trên toàn thế giới, bắt nạt được thừa nhận là một vấn đề nghiêm trọng (Smith, Madsen, Moody, 1999; Wei & Huang, 2005), ảnh hưởng đến hàng triệu trẻ em trong trường học.

Tác giả Schwartz và các cộng sự (2011) cũng như của Longobardi và cộng sự (2017) đồng quan điểm và cho rằng bắt nạt, bạo lực trường học là phổ biến và là vấn đề nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu trong mối quan hệ với bạn đồng lứa tuổi vị thành niên. Báo cáo chỉ ra nhiều hình thức bạo lực mà học sinh phải đối mặt trong và xung quanh trường học. Theo số liệu năm 2018 từ UNICEF: - Trên toàn cầu, cứ 3 em học sinh trong độ tuổi 13-15 thì có hơn 1 em từng bị bắt nạt, và tỷ lệ học sinh tham gia đánh nhau cũng gần như vậy. - Cứ 10 sinh viên tại 39 quốc gia công nghiệp thì có 3 em thừa nhận đã từng bắt nạt bạn đồng trang lứa.

- Tuy trẻ em gái và bé trai có nguy cơ bị bắt nạt như nhau, nhưng các bé gái có nhiều khả năng trở thành nạn nhân của các hình thức bắt nạt tâm lý hơn còn các bé trai có nguy cơ bị bạo lực và đe dọa về thể chất. 7 Thực trạng bắt nạt được nghiên cứu và cập nhật trong các nghiên cứu khoa học. Có 51,7% là nữ, 12,0% bắt nạt, 15,9% là học sinh bắt nạt. Trong đó bị bắt nạt, 52,1% bị bắt nạt bằng lời nói và 13,4% bị bắt nạt về thể chất.

Học sinh nam bị bắt nạt nhiều hơn nữ sinh 1,5 lần và học sinh ở cha mẹ ly thân bị bắt nạt nhiều hơn 2,7 lần so với những trẻ có cha mẹ sống cùng nhau (Çalışkan, Z. Trong các nghiên cứu khảo sát của Schwartz, nhiều thanh thiếu niên báo cáo rằng họ đã bị bạn bè bắt nạt vào một số thời điểm trong năm học. Tuy vậy, đối với hầu hết những thanh niên này, sự ngược đãi của những người bạn đồng trang lứa không trở thành một vấn đề đáng kể và có cường độ tương đối nhẹ. Nhưng với một số khác, tình hình lại rất nghiêm trọng.

Điều đó cho thấy mối quan hệ giữa bị bắt nạt với hệ quả về sức khỏe tâm thần có thể chịu sự ảnh hưởng khác cần được quan tâm. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về bắt nạt và bạo lực học đường tương đối nhiều trong thời gian gần đây. Bạo lực, gây hấn hay bắt nạt học đường diễn ra bằng nhiều con đường, bằng nhiều hình thức khác nhau, không chỉ có trực tiếp trong đời sống học đường, mà còn gián tiếp qua phương tiện trực tuyến. Nguyễn Thị Bích Hạnh, Trần Văn Công (2017) chỉ ra 16,7% học sinh từng là nạn nhân của bắt nạt trực tuyến.

Trong một nghiên cứu khác, Trần Văn Công và cộng sự (2019) chỉ ra 51,6% học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông tại địa bàn Hà Nội đã bị bắt nạt trực tuyến, bị bắt nạt truyền thống hoặc bị bắt nạt bằng cả hai hình thức này. Nguyễn Thị Nhân Ái, Phạm Thị Diệu Thúy (2019), Bùi Thị Thu Huyền (2020), Nguyễn Thị Anh Thư (2020) cho thấy hành vi gây hấn với bạn bè với các hình thức khác nhau chiếm tỷ lệ khá cao ở học sinh (thậm chí tỷ lệ đó là 96,6% trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Anh Thư). Tương ứng với đó là tỷ lệ học sinh phải chịu đựng các loại hành vi này. Con số này ở nghiên cứu của Lê Thị Hải Hà và cộng sự (2017) là khoảng 60% trong số tất cả học sinh được khảo sát đã từng bị bắt nạt với tư cách là nạn nhân, kẻ bắt nạt hoặc 8 nạn nhân bị bắt nạt trong năm.

Trong số những sinh viên này, gần ba phần tư cho thấy vai trò bắt nạt không ổn định theo thời gian. Các yếu tố về bạn bè (hỗ trợ xã hội, nỗ lực của học sinh để ngăn chặn bắt nạt ở trường), sự giám sát của cha mẹ, yếu tố trường học (nhận thức được sự hỗ trợ của xã hội, nỗ lực của giáo viên để ngăn chặn bắt nạt ở trường) đều có mối liên hệ đáng kể với mức độ tham gia bắt nạt. Có thể thấy tại Việt Nam, chủ đề bắt nạt và bạo lực học đường đã và đang được các nhà nghiên cứu quan tâm nhưng các trải nghiệm như tẩy chay thì chưa được quan tâm đầy đủ như một hiện tượng độc lập, dù các trải nghiệm này không phải hiếm. Chúng thường được ẩn dưới thuật ngữ bắt nạt.

Nghiên cứu về mối liên quan giữa trải nghiệm tiêu cực trong quan hệ bạn bè với sức khoẻ tâm thần của học sinh Sức khỏe tâm thần được xem là một bộ phận không thể tách rời trong định nghĩa về sức khỏe (WHO, 2001), trong đó sức khỏe tâm thần không chỉ là không bị mắc rối loạn tâm thần, mà còn bao hàm trạng thái thoải mái, sự tự tin vào năng lực bản thân, tính tự chủ, năng lực và khả năng nhận biết những tiềm năng của bản thân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ