Quan Hệ ASEAN – Trung Quốc Từ 1997 Đến Nay: Tình Hình và Triển Vọng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quan hệ asean trung quốc từ 1997 đến nay tình hình và triển vọng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quốc Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2007

147
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quan Hệ ASEAN Trung Quốc 1997 Nay Khởi Đầu

Giai đoạn từ năm 1997 đến nay đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quan hệ ASEAN - Trung Quốc. Từ mối quan hệ đối tác bình thường, hai bên đã phát triển thành đối tác chiến lược toàn diện. Sự hợp tác không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh tế - thương mại mà còn mở rộng sang các lĩnh vực an ninh phi truyền thống. Tiến trình hội nhập kinh tế giữa ASEANTrung Quốc diễn ra mạnh mẽ, tiêu biểu là việc thành lập Khu mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA). Hai bên tích cực hợp tác trong các khuôn khổ khu vực và quốc tế như ASEM, ASEAN + 3, và EAS. Hợp tác này đóng góp đáng kể vào việc duy trì hòa bình và ổn định ở Đông Nam Á và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của cả hai bên. Việt Nam, với vị trí địa chiến lược quan trọng, luôn là đối tượng quan tâm trong chính sách đối ngoại của cả ASEANTrung Quốc. Vì vậy, việc nghiên cứu quan hệ ASEAN - Trung Quốc có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam.

1.1. Bối Cảnh Quốc Tế Ảnh Hưởng Đến Quan Hệ ASEAN Trung Quốc

Sự sụp đổ của Liên Xô và kết thúc Chiến tranh Lạnh đã tạo ra một trật tự thế giới mới, đa cực hơn. Các quốc gia chuyển hướng ưu tiên sang phát triển kinh tế, thúc đẩy hợp tác và đối thoại để giải quyết các vấn đề chung. Toàn cầu hóa và liên kết kinh tế khu vực trở thành xu hướng chủ đạo. Dưới tác động này, các nước phụ thuộc lẫn nhau hơn, đặc biệt trong thương mại và đầu tư. Khuynh hướng hòa dịu trong quan hệ quốc tế và sự suy giảm vai trò của ý thức hệ tạo điều kiện cho hợp tác rộng rãi hơn. Các quốc gia tìm kiếm quyền lực thông qua liên kết với các đối tác khác. Trung QuốcASEAN nhận thức được lợi ích của việc hợp tác trong bối cảnh này.

1.2. Bối Cảnh Khu Vực Cơ Hội và Thách Thức cho ASEAN Trung Quốc

Chiến tranh Lạnh kết thúc đã tác động sâu sắc đến tình hình chính trị - an ninh và kinh tế ở Đông Nam Á. Sự suy yếu của các cường quốc và giải quyết vấn đề Campuchia giúp giảm căng thẳng khu vực. Các nước Đông Nam Á tập trung vào phát triển kinh tế, nhưng vẫn phải đối mặt với những thách thức an ninh tiềm tàng. Sự rút lui của Mỹ và Nga tạo ra "khoảng trống quyền lực", làm gia tăng lo ngại về sự trỗi dậy của Trung Quốc và Nhật Bản. Các tranh chấp lãnh thổ, đặc biệt là ở Biển Đông, cũng gây căng thẳng. ASEAN nhận thấy cần tăng cường sức đề kháng khu vực thông qua hợp tác an ninh và kinh tế, mở đường cho hợp tác ASEAN - Trung Quốc.

II. Phân Tích Các Nhân Tố Tác Động Quan Hệ ASEAN Trung Quốc 1997

Giai đoạn từ năm 1997 chứng kiến nhiều yếu tố tác động đến quan hệ ASEAN - Trung Quốc. Khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997 đã thử thách mối quan hệ này và tạo cơ hội cho sự hợp tác sâu rộng hơn. Tiến trình hợp tác Đông Á, với sự tham gia của Trung Quốc, đã ảnh hưởng đến vai trò trung tâm của ASEAN. Sự trở lại Đông Nam Á của Mỹ, đặc biệt là về mặt quân sự, cũng tạo ra những động lực và thách thức mới cho quan hệ Trung Quốc - ASEAN. Những yếu tố này đan xen và tác động lẫn nhau, định hình bối cảnh hợp tác và cạnh tranh giữa hai bên.

2.1. Khủng Hoảng Tài Chính 1997 Bài Học và Cơ Hội Hợp Tác

Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997 đã gây ra những tác động tiêu cực đến các nền kinh tế trong khu vực, bao gồm cả ASEAN. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng này cũng tạo ra cơ hội để Trung Quốc thể hiện vai trò lãnh đạo và sự ủng hộ đối với ASEAN. Trung Quốc cam kết không phá giá đồng Nhân dân tệ, cung cấp viện trợ tài chính và tăng cường hợp tác kinh tế với các nước ASEAN. Hành động này giúp củng cố lòng tin và tạo nền tảng cho sự hợp tác sâu rộng hơn trong tương lai.

2.2. Tiến Trình Hợp Tác Đông Á ASEAN Trung Tâm Hay Trung Quốc Dẫn Dắt

Tiến trình hợp tác Đông Á, đặc biệt là sáng kiến ASEAN + 3 (với sự tham gia của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc), đã tạo ra một khuôn khổ mới cho sự hợp tác khu vực. Tuy nhiên, tiến trình này cũng đặt ra câu hỏi về vai trò trung tâm của ASEAN. Trung Quốc ngày càng thể hiện vai trò lãnh đạo trong khu vực, cạnh tranh với ASEAN trong việc định hình chương trình nghị sự và thiết lập các thể chế khu vực. Điều này đòi hỏi ASEAN phải nỗ lực hơn nữa để duy trì vai trò trung tâm của mình và đảm bảo rằng tiến trình hợp tác Đông Á phù hợp với lợi ích của các nước thành viên.

2.3. Mỹ Trở Lại Đông Nam Á Tác Động Đến Quan Hệ ASEAN Trung Quốc

Sự trở lại Đông Nam Á của Mỹ, đặc biệt là về mặt quân sự, đã tạo ra một yếu tố phức tạp trong quan hệ ASEAN - Trung Quốc. Mỹ tăng cường hiện diện quân sự trong khu vực, đặc biệt là ở Biển Đông, để đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Điều này đặt ASEAN vào tình thế khó khăn, phải cân bằng giữa quan hệ với Mỹ và Trung Quốc. Một số nước ASEAN hoan nghênh sự hiện diện của Mỹ như một đối trọng với Trung Quốc, trong khi những nước khác lo ngại về nguy cơ căng thẳng gia tăng trong khu vực.

III. Hợp Tác ASEAN Trung Quốc Sau 1997 Chính Trị Kinh Tế An Ninh

Từ sau năm 1997, quan hệ ASEAN - Trung Quốc chứng kiến những tiến triển vượt bậc trên nhiều lĩnh vực. Trong lĩnh vực chính trị - an ninh, hai bên tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin và hợp tác trong các vấn đề an ninh phi truyền thống. Trong lĩnh vực kinh tế, thương mại và đầu tư giữa ASEANTrung Quốc tăng trưởng mạnh mẽ. Việc triển khai Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) đã thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực. Hai bên cũng mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực khác như năng lượng, giáo dục, văn hóa - xã hội và phát triển tiểu vùng sông Mê Công mở rộng.

3.1. Hợp Tác Chính Trị An Ninh Xây Dựng Lòng Tin và Giải Quyết Bất Đồng

ASEANTrung Quốc tăng cường đối thoại và trao đổi đoàn cấp cao để xây dựng lòng tin và giải quyết các bất đồng. Hai bên ký kết nhiều văn kiện quan trọng, bao gồm Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC), nhằm giảm căng thẳng và thúc đẩy hợp tác trong khu vực. Hợp tác trong các vấn đề an ninh phi truyền thống, như chống khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia và ứng phó với thiên tai, cũng được đẩy mạnh.

3.2. Hợp Tác Kinh Tế ACFTA và Tăng Trưởng Thương Mại Song Phương

Việc thành lập Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) vào năm 2010 là một cột mốc quan trọng trong quan hệ kinh tế giữa hai bên. ACFTA đã giúp giảm thuế quan và các rào cản thương mại khác, thúc đẩy thương mại song phương và thu hút đầu tư từ Trung Quốc vào ASEAN. Thương mại giữa ASEANTrung Quốc tăng trưởng nhanh chóng, đưa Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN.

3.3. Các Lĩnh Vực Hợp Tác Khác Năng Lượng Giáo Dục Văn Hóa và Xã Hội

ASEANTrung Quốc mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực khác như năng lượng, giáo dục, văn hóa - xã hội, nông nghiệp và giao thông vận tải. Hợp tác trong lĩnh vực năng lượng tập trung vào phát triển năng lượng tái tạo và đảm bảo an ninh năng lượng. Hợp tác giáo dục và văn hóa thúc đẩy giao lưu sinh viên, trao đổi văn hóa và tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Hợp tác trong phát triển tiểu vùng sông Mê Công mở rộng góp phần giảm nghèo và thúc đẩy phát triển bền vững trong khu vực.

IV. Triển Vọng Quan Hệ ASEAN Trung Quốc Thuận Lợi Thách Thức

Quan hệ ASEAN - Trung Quốc đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức trong tương lai. Nhu cầu hợp tác giữa hai bên ngày càng gia tăng, thúc đẩy sự phát triển của mối quan hệ. Tuy nhiên, sự cạnh tranh về kinh tế và những bất đồng về chính trị - an ninh, đặc biệt là vấn đề Biển Đông, có thể cản trở sự phát triển của quan hệ. Ảnh hưởng của các cường quốc khác, như Mỹ và Nhật Bản, cũng tác động đến quan hệ Trung Quốc - ASEAN. Để đảm bảo một tương lai tươi sáng cho quan hệ ASEAN - Trung Quốc, hai bên cần tăng cường lòng tin, giải quyết các bất đồng một cách hòa bình và hợp tác cùng nhau để đối phó với các thách thức chung.

4.1. Thuận Lợi Nhu Cầu Hợp Tác Gia Tăng và Thành Tựu Quá Khứ

Nhu cầu hợp tác giữa ASEANTrung Quốc ngày càng gia tăng do những lợi ích chung mà hai bên có thể đạt được. Hợp tác kinh tế giúp thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm. Hợp tác an ninh giúp duy trì hòa bình và ổn định khu vực. Các thành tựu hợp tác trong quá khứ, như ACFTA và Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC), tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác trong tương lai.

4.2. Thách Thức Bất Đồng Chính Trị Cạnh Tranh Kinh Tế và Biển Đông

Những bất đồng về chính trị - an ninh, đặc biệt là vấn đề Biển Đông, vẫn là một thách thức lớn đối với quan hệ ASEAN - Trung Quốc. Sự cạnh tranh về kinh tế giữa ASEANTrung Quốc cũng có thể gây ra căng thẳng. Trung Quốc cạnh tranh với ASEAN trong việc thu hút đầu tư và thị trường xuất khẩu. Để vượt qua những thách thức này, hai bên cần tăng cường đối thoại, giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình và hợp tác để tạo ra một môi trường kinh tế công bằng và minh bạch.

4.3. Ảnh Hưởng Của Các Cường Quốc Khác Mỹ và Nhật Bản

Ảnh hưởng của các cường quốc khác, như Mỹ và Nhật Bản, cũng tác động đến quan hệ ASEAN - Trung Quốc. Mỹ tăng cường hiện diện quân sự trong khu vực để đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Nhật Bản cạnh tranh với Trung Quốc trong việc cung cấp viện trợ và đầu tư cho các nước ASEAN. ASEAN cần duy trì một chính sách đối ngoại cân bằng và hợp tác với tất cả các cường quốc để đảm bảo lợi ích của mình.

V. Đề Xuất Giải Pháp Thúc Đẩy Quan Hệ ASEAN Trung Quốc Bền Vững

Để thúc đẩy quan hệ ASEAN - Trung Quốc phát triển bền vững, cần có những giải pháp cụ thể. Tăng cường tin cậy lẫn nhau thông qua đối thoại và hợp tác thực chất. Thúc đẩy hợp tác kinh tế trên cơ sở đôi bên cùng có lợi, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Chủ động giải quyết các tranh chấp, đặc biệt là vấn đề Biển Đông, bằng biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế. Phát huy vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực.

5.1. Giải Pháp Tăng Cường Tin Cậy Lẫn Nhau Đối Thoại và Hợp Tác

Tăng cường đối thoại thường xuyên ở các cấp, từ cấp cao đến cấp chuyên viên, để trao đổi thông tin, giải quyết hiểu lầm và xây dựng lòng tin. Thúc đẩy hợp tác thực chất trong các lĩnh vực như an ninh phi truyền thống, ứng phó với biến đổi khí hậu và phòng chống dịch bệnh. Tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, giáo dục và nhân dân để tăng cường hiểu biết lẫn nhau.

5.2. Giải Pháp Thúc Đẩy Hợp Tác Kinh Tế Đôi Bên Cùng Có Lợi

Đảm bảo ACFTA được thực thi đầy đủ và hiệu quả, giảm thiểu các rào cản thương mại phi thuế quan. Thúc đẩy đầu tư từ Trung Quốc vào ASEAN trong các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo và cơ sở hạ tầng. Hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ của ASEAN tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu và tận dụng các cơ hội từ ACFTA. Tăng cường hợp tác trong lĩnh vực tài chính và tiền tệ để ổn định kinh tế khu vực.

VI. Việt Nam Trong Quan Hệ ASEAN Trung Quốc Cơ Hội và Vai Trò

Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong quan hệ ASEAN - Trung Quốc. Là một thành viên tích cực của ASEAN, Việt Nam có thể góp phần thúc đẩy đối thoại và hợp tác giữa hai bên. Vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam cũng tạo ra những cơ hội lớn về kinh tế và thương mại. Tuy nhiên, Việt Nam cũng phải đối mặt với những thách thức, đặc biệt là vấn đề Biển Đông. Để tận dụng tối đa cơ hội và giảm thiểu rủi ro, Việt Nam cần có một chính sách đối ngoại khôn khéo, vừa đảm bảo lợi ích quốc gia, vừa góp phần vào hòa bình và ổn định khu vực.

6.1. Cơ Hội Cửa Ngõ Giao Thương và Tiếng Nói Trong ASEAN

Vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam, là cửa ngõ giao thương giữa ASEANTrung Quốc, tạo ra những cơ hội lớn về kinh tế và thương mại. Việt Nam có thể tận dụng vị trí này để phát triển các ngành công nghiệp logistics, dịch vụ và du lịch. Việt Nam cũng có tiếng nói quan trọng trong ASEAN, có thể góp phần định hình chính sách và thúc đẩy hợp tác giữa ASEANTrung Quốc.

6.2. Thách Thức Vấn Đề Biển Đông và Cạnh Tranh Kinh Tế

Vấn đề Biển Đông là một thách thức lớn đối với Việt Nam. Việt Nam có tranh chấp chủ quyền với Trung Quốc ở Biển Đông, và cần phải giải quyết tranh chấp này bằng biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế. Việt Nam cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh kinh tế từ Trung Quốc, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp thâm dụng lao động. Để đối phó với những thách thức này, Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, tăng cường hợp tác với các đối tác khác và duy trì một chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ quan hệ asean trung quốc từ 1997 đến nay tình hình và triển vọng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu tiến trình đi vào một thị trường láng giềng có tiềm năng to lớn. Như vậy, nguyên nhân thúc đẩy ASEAN điều chỉnh chính sách ngoại giao đối với Trung Quốc trước hết là do sau khi chiến tranh Lạnh kết thúc, Mỹ giảm cam kết an ninh ở Đông Nam Á, ASEAN phải tự tìm kiếm phương cách đảm bảo an ninh cho mình, trong đó, chung sống hoà bình với Trung Quốc là một trong những phương cách để duy trì hoà bình và an ninh khu vực. Sự điều chỉnh chính sách của ASEAN đối với Trung Quốc là nhằm đưa Trung Quốc vào một khuôn khổ khu vực, quan hệ với các nước lớn khác để kiềm chế Trung Quốc. Về kinh tế, quan hệ với Trung Quốc giúp ASEAN kiềm chế bớt sự cạnh tranh kinh tế gay gắt của Trung Quốc đối với khu vực này và góp phần khai thác cơ hội từ sự phát triển kinh tế của Trung Quốc.

Xem xét tầm quan trọng của vấn đề địa chính trị, địa kinh tế, các nước ASEAN nhận thấy rằng nhu cầu phát triển quan hệ hợp tác hữu nghị, cùng nhau phát triển với Trung Quốc không chỉ là rất cần thiết mà còn là lợi ích của ASEAN ở thời kỳ hậu chiến tranh Lạnh.3 Sự điều chỉnh chính sách của Trung Quốc đối với ASEAN những năm đầu thập kỷ 90 thế kỷ XX Trong bối cảnh thời kỳ hậu chiến tranh Lạnh, Trung Quốc đang thi hành chính sách hội nhập mạnh mẽ vào đời sống chính trị và kinh tế thế giới. Để thực hiện công cuộc hiện đại hóa đất nước, Trung Quốc hướng tới việc thiết lập môi trường, hòa bình với bên ngoài. Trung Quốc phát triển quan hệ hợp tác với các nước láng giềng trên nguyên tắc: hòa bình, kiên trì phương châm láng giềng thân thiện, hữu hảo, hợp tác cùng có lợi, cùng nhau phát triển. Mối quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng không những sẽ tạo cho Trung Quốc môi trường quốc tế xung quanh hòa bình, ổn định, thúc đẩy hợp tác kinh tế với các đối tác quan trọng và tạo chỗ dựa tin cậy trong việc tiếp tục kinh tế trong nước, mà còn là tiền đề để Trung Quốc phát triển ra bên ngoài.

Nằm trong khu vực ở châu Á - Thái Bình Dương, ASEAN có vị thế quan trọng đối với Trung Quốc. 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vong Từ sau sự kiện Chủ tịch Trung Quốc Mao Trạch Đông và Tổng thống Mỹ Nixon gặp nhau tại Thượng Hải vào năm 1972, Trung Quốc bắt đầu nhìn nhận khác đi về vai trò và mục tiêu của ASEAN và từ đó tỏ thái độ hưởng ứng các sáng kiến mà tổ chức này đề ra, đặc biệt là trong các vấn đề an ninh của khu vực và quốc tế. Biểu hiện rõ nét của sự bắt đầu thay đổi chính sách đối ngoại của Trung Quốc đối với ASEAN là Trung Quốc thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Malaysia vào năm 1974, với Thái Lan và Philippines vào năm 1975. Năm 1978, Trung Quốc đã đề ra chính sách mở cửa cải cách kinh tế, nên khu vực Đông Nam Á được xem là hướng mở cửa quan trọng của Trung Quốc ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Đồng thời, ASEAN cũng có động thái mới trong chính sách đối ngoại với Trung Quốc. Động thái đó của ASEAN đã nhận được phản ứng tích cực từ Bắc Kinh, bởi vì nó phù hợp với chính sách xích lại gần Đông Nam Á, trong đó có các nước ASEAN của Trung Quốc. Khi cuộc chiến tranh Lạnh kết thúc, Trung Quốc thi hành chính sách hội nhập mạnh mẽ vào đời sống chính trị và kinh tế thế giới, vị thế chiến lược của Đông Nam Á ngày càng giữ vai trò quan trọng. Trong quan điểm của Trung Quốc, xét về địa chính trị, Đông Nam Á nằm cận kề khu vực phát triển kinh tế quan trọng phía nam của Trung Quốc, tuy khu vực này chỉ có những nước vừa và nhỏ không đủ thế và lực đe dọa lợi ích của Trung Quốc, nhưng tính chất dễ bị lệ thuộc vào bên ngoài và vị trí chiến lược của khu vực sẽ khiến các thế lực khác dễ dàng gia tăng ảnh hưởng, từ đó gián tiếp tác động đến Trung Quốc.

Do vậy, với bất kỳ nhà lãnh đạo nào, Đông Nam Á vẫn sẽ có vị trí quan trọng trong ưu tiến chiến lược đối ngoại của Trung Quốc, vì Đông Nam Á không chỉ là nơi Trung Quốc có lợi ích an ninh trực tiếp mà còn là thị trường rộng lớn, nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, là cửa ngõ mở rộng ảnh hưởng đi xuống phía Nam và đi sang phía Tây thuận lợi nhất của Trung Quốc. Để cải thiện quan hệ với các nước Đông Nam Á, Trung Quốc đã nỗ lực thực hiện phương châm ngoại giao mới “cận thân viễn giao”. Trong hai năm 1990-1991, 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vong Trung Quốc đã tiến hành bình thường hoá và khôi phục quan hệ ngoại giao với các nước trong khu vực: tháng 1/ 1990 thiết lập quan hệ với Singapore, tháng 8/ 1990 bình thường hoá quan hệ với Indonesia, tháng 2/ 1991, thiết lập quan hệ với Brunei và tháng 11/ 1991, quan hệ ngoại giao Trung Quốc – Việt Nam đã được khôi phục trở lại. Cùng với việc cải thiện quan hệ với các quốc gia khu vực Đông Nam Á, Trung Quốc đặc biệt coi trọng thiết lập quan hệ chính thức với ASEAN.

Trên thực tế, các nước lớn đều chú trọng và phát huy vai trò chỗ dựa chiến lược của các nước láng giềng, họ luôn coi đây là điểm khởi đầu trong chính sách nước lớn của mình. Mỹ đã thành công khi lấy Mehico làm chỗ dựa chiến lược, coi Mỹ Latinh là sân sau để tăng cường địa vị chiến lược. Đây chính là bài học cho Trung Quốc trong quá trình thực hiện chính sách ngoại giao nước lớn nhằm tăng cường ảnh hưởng trên thế giới. Vì vậy, ASEAN – một tổ chức gồm nhiều quốc gia gần kề Trung Quốc trở nên quan trọng hơn đối với Trung Quốc và Trung Quốc cần có chính sách đối xử thích đáng.

Văn kiện Đại hội lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1992 nhấn mạnh chính sách phát triển ngoại giao của Trung Quốc không lấy hình thái ý thức hệ làm chính và chuyển sang ngoại giao lấy phục vụ lợi ích kinh tế làm xuất phát điểm, tăng cường công tác ngoại giao với các nước láng giềng, tích cực xây dựng mối quan hệ đối tác gần gũi với các nước ASEAN [7, tr. Chính sách ngoại giao của Trung Quốc đối với các nước ASEAN ở thời kỳ hậu chiến tranh Lạnh là không kết thành đồng minh, không lấy ý thức hệ làm tiêu chuẩn xác định đối tượng hợp tác, nhấn mạnh chung sống hoà bình, láng giềng thân thiện, tăng cường hợp tác, cùng nhau phát triển. Kể từ khi thay đổi chính sách ngoại giao với ASEAN, Trung Quốc thường xuyên trao đổi các chuyến đi cấp cao với các nước ASEAN, không ngừng mở rộng quan hệ chính trị, mậu dịch, kinh tế và văn hoá với các nước ASEAN. Như vậy, chiến tranh Lạnh kết thúc, các nước ASEAN và Trung Quốc đều có nguyện vọng góp phần vào sự ổn định, phồn vinh của khu vực Đông Nam Á nói riêng và khu vực châu Á-Thái Bình Dương nói chung để có điều kiện hoà bình, ổn định, xây 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vong dựng đất nước, lấy việc phát triển kinh tế làm nhiệm vụ hàng đầu.

Do đó, các nước ASEAN và Trung Quốc điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình với các nước láng giềng, khu vực theo hướng tăng thêm những điểm đồng và dần giải quyết những điểm khác biệt trong quan hệ giữa hai bên. Hơn nữa, Trung Quốc và các nước ASEAN gần gũi nhau về mặt địa lý, có quan hệ mật thiết về dân tộc, có sự tương đồng về mặt văn hoá, đông thời có sự bổ sung cho nhau về mặt kinh tế. Cả Trung Quốc và ASEAN đều là những thị trường có tiềm năng lớn, lại ở gần nhau, cùng với mạng lưới doanh nghiệp người gốc Hoa ở khu vực này nên việc bổ sung cho nhau giữa các nền kinh tế là rất thuận lợi. Do đó, quan hệ hợp tác ASEAN – Trung Quốc sẽ giúp tạo tiền đề phát triển nhanh về kinh tế, chính trị, văn hoá, khoa học – công nghệ cho cả ASEAN và Trung Quốc thời kỳ hậu chiến tranh Lạnh.3 Các hoạt động nhằm thiết lập quan hệ hợp tác ASEAN - Trung Quốc Trong hai năm 1990-1991, các nước ASEAN và Trung Quốc đã tiến hành bình thường hoá quan hệ.

Cùng với việc cải thiện quan hệ giữa các nước Đông Nam Á và Trung Quốc, các bên đều chú ý đến việc thiết lập quan hệ chính thức giữa Trung Quốc và Hiệp hội ASEAN. Ngày 19/ 7/ 1991, Bộ trưởng Ngoại giao Trung Quốc Tiền Kỳ Tham đã nhận lời mời tham dự lễ khai mạc Hội nghị Bộ trưởng ASEAN lần thứ 24 tại Kuala Lampur (Malaysia) với tư cách là khách mời của chính phủ Malaysia. Tại Hội nghị này, Ngoại trưởng Tiền Kỳ Tham đã bày tỏ sự quan tâm của Trung Quốc trong việc tăng cường hợp tác với ASEAN vì lợi ích chung và đề xuất thành lập Uỷ ban chung về kinh tế và thương mại, Uỷ ban chung về khoa học và công nghệ và Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ. Nhằm tạo không khí thuận lợi cho quá trình thiết lập quan hệ với ASEAN, Trung Quốc đã lấy năm 1991 là “ Năm đối thoại ASEAN”, năm 1993 là “Năm ASEAN”.

Trong thời gian trên, các nhà lãnh đạo ASEAN và Trung Quốc đã tiến hành các chuyến thăm lẫn nhau. 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vong Ý định phát triển các quan hệ hợp tác Trung Quốc được ASEAN hoan nghênh. Ngày 11/9/1993, Tổng thư ký ASEAN lúc đó là ông Ajit Singh dẫn đầu phái đoàn tới thăm Bắc Kinh. Tại cuộc gặp gỡ, hai bên đã thảo luận về những đề nghị do Trung Quốc đưa ra tại Hội nghị ngoại trưởng lần thứ 24 và nhất trí thông qua việc thành lập hai Uỷ ban trên.

Mục đích của việc thành lập Uỷ ban chung về hợp tác kinh tế và mậu dịch ASEAN - Trung Quốc và Uỷ ban chung về hợp tác khoa học và công nghệ giữa hai bên là “phát triển hơn nữa hợp tác và trao đổi giữa các bên trong lĩnh vực kinh tế, mậu dịch, khoa học và công nghệ” [48, tr.15], thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hơn nữa giữa ASEAN và Trung Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quan Hệ ASEAN – Trung Quốc: Tình Hình và Triển Vọng Từ 1997 Đến Nay" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa ASEAN và Trung Quốc trong suốt hơn hai thập kỷ qua. Tài liệu phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến quan hệ này, từ hợp tác kinh tế đến các thách thức chính trị, đồng thời dự đoán triển vọng trong tương lai. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức mà ASEAN và Trung Quốc tương tác, cũng như những cơ hội và rủi ro mà mối quan hệ này mang lại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các mối quan hệ quốc tế trong khu vực, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ mười năm quan hệ đối tác chiến lược việt nam ấn độ 2007 2017, nơi phân tích mối quan hệ chiến lược giữa Việt Nam và Ấn Độ. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ quan hệ giữa trung quốc với các nước trung á những năm đầu thế kỷ xxi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách Trung Quốc tương tác với các nước Trung Á trong bối cảnh toàn cầu hóa. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quan hệ ấn độ asean dưới thời thủ tướng narendra modi sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa Ấn Độ và ASEAN dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Modi, mở rộng thêm bối cảnh khu vực mà tài liệu chính đề cập. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về các mối quan hệ quốc tế phức tạp và đa dạng trong khu vực.