Tổng quan nghiên cứu

Quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Á sau Chiến tranh Lạnh đã chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Giai đoạn từ năm 1986 đến năm 1998, kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng mạnh từ 3,35 tỷ USD lên 45,56 tỷ USD. Đặc biệt, trong giai đoạn 1993-1998, mậu dịch song phương ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc 137%, cao hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng thương mại giữa ASEAN với Hoa Kỳ đạt 54% hay với Liên minh châu Âu đạt 28%. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung vào sự chuyển biến căn bản từ trạng thái nghi ngại, đối đầu lịch sử sang khuôn khổ đối tác chiến lược toàn diện, lấy dấu mốc cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997 làm bước ngoặt định hình cục diện hợp tác mới.

Mục tiêu cụ thể của công trình là phân tích hệ thống quá trình phát triển của mối quan hệ trên các phương diện chính trị, an ninh phi truyền thống và kinh tế; chỉ rõ các nhân tố thuận lợi, rào cản nội tại và cạnh tranh nước lớn tác động đến tiến trình liên kết; từ đó đưa ra dự báo khoa học về triển vọng bang giao đến năm 2015-2020. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian địa chính trị gồm 10 quốc gia thành viên ASEAN và Trung Quốc, với trục thời gian từ năm 1997 đến năm 2007 (có hồi cố giai đoạn 1991-1996). Về mặt ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu đóng góp hệ thống luận cứ xác đáng giúp nâng cao hiệu quả hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam, khai thác tối đa lợi thế từ Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) và củng cố vị thế chiến lược độc lập tự chủ trong cấu trúc an ninh khu vực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai nhánh lý thuyết trụ cột trong Quan hệ Quốc tế: Chủ nghĩa hiện thực mới và Chủ nghĩa tự do thể chế.

Dưới lăng kính của Chủ nghĩa hiện thực mới, quan hệ quốc tế chịu sự chi phối của cấu trúc quyền lực và sự tương tác giữa các cực quyền lực sau khi trật tự hai cực sụp đổ. Việc các cường quốc điều chỉnh chính sách, như việc quân đội Hoa Kỳ rút khỏi căn cứ Clác và Xubích năm 1992, đã tạo ra khoảng trống quyền lực tại Đông Nam Á, buộc các quốc gia vừa và nhỏ phải tìm kiếm cơ chế cân bằng quyền lực mềm thông qua việc lôi kéo và ràng buộc Trung Quốc vào các định chế khu vực.

Ngược lại, Chủ nghĩa tự do thể chế và Thuyết phụ thuộc lẫn nhau phức hợp lý giải động lực thúc đẩy các quốc gia vượt qua bất đồng ý thức hệ để thiết lập mạng lưới hợp tác đa tầng nấc. Khung phân tích này vận dụng 4 khái niệm then chốt gồm: Địa kinh tế (Geo-economics), An ninh phi truyền thống (Non-traditional security), Đối tác chiến lược (Strategic Partnership) và Thể chế hóa khu vực (Regional Institutionalization). Đây là những công cụ lý luận giúp cắt nghĩa cách thức các chủ thể tối ưu hóa lợi ích kinh tế nhằm bảo đảm an ninh quốc gia.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hệ thống văn kiện ngoại giao chính thống như Tuyên bố chung Kuala Lumpur năm 1997, Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) năm 2002, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) năm 2003, Tuyên bố Nam Ninh năm 2006, kết hợp cơ sở dữ liệu thống kê mậu dịch của Ban Thư ký ASEAN, Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 10 quốc gia thành viên ASEAN và Trung Quốc, được khảo sát qua chuỗi dữ liệu kinh tế - xã hội liên tục trong 15 năm (1991-2007) cùng hệ thống 15 văn kiện pháp lý mang tính bước ngoặt. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích dựa trên tính đại diện ngoại giao, độ hoàn thiện của các thỏa thuận khung và tầm ảnh hưởng của các hiệp định kinh tế song phương, đa phương.

Phương pháp phân tích chủ đạo là duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp kỹ thuật phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu định lượng và nghiên cứu tình huống điển hình. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là vì quan hệ quốc tế luôn vận động trong mối liên hệ nhân quả phức tạp; việc gắn các sự kiện ngoại giao vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể giúp nhận diện chính xác bản chất chính sách đối ngoại "cận thân viễn giao" của Trung Quốc cũng như tư duy đa phương hóa của khối ASEAN mà không rơi vào cái nhìn chủ quan, tĩnh tại.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu khẳng định bước tiến vượt bậc trong tiến trình thể chế hóa quan hệ chính trị - an ninh. Sau khi trở thành đối tác đối thoại đầy đủ năm 1996, hai bên đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược vì hòa bình và thịnh vượng vào năm 2003. Trung Quốc là cường quốc hạt nhân đầu tiên ký kết tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) vào tháng 10/2003 tại Bali, đồng thời ký bản Tuyên bố chung về hợp tác trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống năm 2002 nhằm phối hợp phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, cướp biển và ma túy.

Thứ hai, hợp tác kinh tế - thương mại đạt bước nhảy vọt ấn tượng, trở thành lực đẩy then chốt cho toàn bộ quan hệ song phương. Giá trị xuất khẩu của ASEAN sang thị trường Trung Quốc đã tăng hơn gấp đôi từ hơn 4,5 tỷ USD năm 1993 lên hơn 9,1 tỷ USD năm 1997. Dù vậy, cán cân thương mại có xu hướng nghiêng về phía Trung Quốc khi khối ASEAN nhập siêu gần 14 tỷ USD vào năm 1997. Kế hoạch triển khai Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) khởi động từ năm 2002 đã tạo ra khuôn khổ cắt giảm thuế quan sâu rộng, biến đây thành khu vực mậu dịch tự do của các nước đang phát triển có quy mô dân số lớn nhất thế giới.

Thứ ba, cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ năm 1997 là phép thử quan trọng làm chuyển biến sâu sắc nhận thức ngoại giao. Khi đồng Baht của Thái Lan mất giá tới 45,6% kéo theo sự chao đảo của hàng loạt đồng tiền khu vực, Trung Quốc đã cam kết không phá giá đồng Nhân dân tệ và đóng góp 3 đợt tài trợ tổng cộng 1,5 tỷ USD thông qua Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới để trợ giúp Thái Lan, Indonesia. Động thái này giúp Bắc Kinh xây dựng hình ảnh "cường quốc có trách nhiệm", làm giảm bớt tâm lý lo ngại từ các nước Đông Nam Á.

Thảo luận kết quả

Sự phát triển nhanh chóng của quan hệ song phương bắt nguồn từ lợi ích tương hỗ sâu sắc về mặt địa chiến lược và địa kinh tế. Với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân 9,4%/năm trong suốt giai đoạn 1978-2004, quy mô kinh tế Trung Quốc đã tăng gấp 11 lần, đạt 1.640 tỷ USD năm 2004 và đóng góp tới 1/3 mức tăng trưởng toàn cầu giai đoạn 2000-2003. Nhu cầu khổng lồ về tài nguyên thiên nhiên và thị trường tiêu thụ của nền kinh tế Trung Quốc đã gặp gỡ nhu cầu thu hút đầu tư, mở rộng xuất khẩu của các nước ASEAN.

Tuy nhiên, sự bất cân xứng trong quan hệ đầu tư và tính chất tương đồng về cơ cấu sản phẩm vẫn là thách thức lớn. Dữ liệu nghiên cứu phản ánh rõ nét sự chênh lệch này: năm 1995, đầu tư trực tiếp của Trung Quốc vào ASEAN chỉ đạt 114,36 triệu USD (chiếm 0,41% tổng FDI vào ASEAN), trong khi chiều ngược lại các nước ASEAN đã đầu tư vào Trung Quốc tới 2.117 dự án với tổng vốn đăng ký 10,776 tỷ USD và vốn thực hiện 2,664 tỷ USD. Toàn bộ các biến số định lượng này có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột kép so sánh kim ngạch mậu dịch hai chiều và bảng ma trận tương quan vốn FDI nhằm làm rõ tính chất cạnh tranh thu hút dòng vốn nước ngoài.

Bên cạnh đó, lòng tin chiến lược giữa hai bên còn tồn tại giới hạn nhất định. Những tranh chấp phức tạp về chủ quyền lãnh hải tại Biển Đông giữa 5 nước (Việt Nam, Philippines, Malaysia, Brunei, Trung Quốc) cùng sự hiện diện quân sự trở lại của Hoa Kỳ (thể hiện qua việc Washington viện trợ quân sự 30 triệu USD cho Philippines năm 2005) đã tạo ra thế giằng co địa chính trị đa chiều, buộc ASEAN luôn phải duy trì thế cân bằng nước lớn khéo léo.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Nâng cấp và pháp lý hóa các cơ chế quản trị an ninh biển: Bộ Ngoại giao các nước thành viên ASEAN cần chủ động phối hợp với phía Trung Quốc triển khai lộ trình 2008-2015 nhằm chuyển hóa Tuyên bố DOC năm 2002 thành Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý đầy đủ, phấn đấu hoàn thành dự thảo khung trong vòng 36 tháng nhằm giảm thiểu 80% nguy cơ đụng độ quân sự ngoài ý muốn.

  2. Đẩy nhanh tiến độ và tối ưu hóa lợi ích từ hiệp định thương mại tự do: Bộ Công Thương và các cơ quan xúc tiến thương mại quốc gia cần xây dựng đề án tái cấu trúc ngành hàng xuất khẩu, tận dụng biểu thuế suất ưu đãi của ACFTA theo mốc hoàn tất năm 2010 đối với 6 nước thành viên ban đầu và năm 2015 đối với các nước thành viên mới, đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa chế biến sâu đạt tối thiểu 15%/năm.

  3. Thiết lập mạng lưới phản ứng nhanh về an ninh phi truyền thống: Bộ Công an, Bộ Quốc phòng các nước khu vực cùng các cơ quan chức năng Trung Quốc cần định chế hóa các cuộc họp tham vấn thường niên, xây dựng 03 trung tâm điều phối chia sẻ dữ liệu tình báo thời gian thực về tội phạm mạng, buôn lậu ma túy và cứu hộ cứu nạn hàng hải, hướng tới mục tiêu kiềm chế 50% tội phạm có tổ chức xuyên biên giới vào năm 2012.

  4. Tăng cường năng lực kết nối hạ tầng tiểu vùng và vị thế cầu nối của Việt Nam: Chính phủ Việt Nam cần chủ trì đẩy mạnh thực hiện các dự án hạ tầng trong khuôn khổ Tiểu vùng sông Mê Công mở rộng (GMS) và Hành lang kinh tế Đông - Tây (WEC), huy động nguồn vốn đa phương nhằm hoàn thành nâng cấp các trục giao thông huyết mạch đường bộ và đường sắt xuyên Á (TAR) trước năm 2015, nâng tỷ trọng hàng hóa quá cảnh qua các cảng biển miền Trung lên mức 25%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Nhà hoạch định chính sách đối ngoại và kinh tế quốc tế: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về tiến trình chuyển dịch địa chiến lược khu vực, giúp tham chiếu kinh nghiệm đàm phán các thỏa thuận đa phương và xây dựng chính sách cân bằng quan hệ nước lớn.
  • Chuyên gia nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Đông phương học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu với hệ thống dữ liệu lịch sử phong phú, phục vụ giảng dạy các học phần về Ngoại giao Đông Nam Á, Chính sách đối ngoại Trung Quốc và Thể chế hóa khu vực.
  • Hiệp hội doanh nghiệp và các nhà đầu tư xuất nhập khẩu: Nắm bắt cơ cấu thương mại, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng và lộ trình cắt giảm thuế quan trong khuôn khổ ACFTA để chủ động xây dựng phương án thâm nhập thị trường Trung Quốc và ASEAN.
  • Học viên cao học và sinh viên ngành Quốc tế học: Khai thác phương pháp luận, cách tiếp cận đa tầng nấc từ lý thuyết đến thực tiễn, cũng như quy chuẩn trình bày luận văn thạc sĩ theo chuẩn mực học thuật quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ năm 1997 tác động ra sao đến việc gia tăng lòng tin giữa ASEAN và Trung Quốc?
    Khủng hoảng 1997 là phép thử ngoại giao then chốt. Việc Trung Quốc kiên quyết không phá giá đồng Nhân dân tệ và đóng góp 1,5 tỷ USD cứu trợ tài chính qua các tổ chức quốc tế đã tạo sự tương phản rõ rệt với sự hỗ trợ hạn chế từ phương Tây, từ đó xác lập hình ảnh đối tác tin cậy trong nhận thức của các nhà lãnh đạo Đông Nam Á.

  2. Cơ chế pháp lý nào đóng vai trò cốt lõi trong việc kiểm soát xung đột Biển Đông giai đoạn này?
    Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được ký kết năm 2002 tại Phnom Penh là văn kiện chính trị đa phương đầu tiên giữa ASEAN và Trung Quốc xác định các nguyên tắc kiềm chế, cam kết tôn trọng Công ước Luật Biển UNCLOS 1982 và mở đường cho các biện pháp xây dựng lòng tin hàng hải.

  3. Mối quan hệ kinh tế giữa hai bên trong giai đoạn 1993-1998 có điểm gì đặc thù?
    Mậu dịch hai chiều tăng trưởng vượt bậc 137% (từ 3,35 tỷ USD năm 1986 lên 45,56 tỷ USD năm 1998). Dù vậy, cán cân thương mại chuyển dần sang trạng thái ASEAN nhập siêu, đồng thời dòng vốn đầu tư trực tiếp của Trung Quốc vào ASEAN vẫn ở mức khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 0,41% tổng FDI vào khu vực năm 1995.

  4. Việt Nam nắm giữ vai trò địa chiến lược như thế nào trong tam giác quan hệ ASEAN - Trung Quốc?
    Với vị trí cửa ngõ kết nối đất liền và biển giữa Trung Quốc với Đông Nam Á, Việt Nam đóng vai trò mắt xích trọng yếu trong các dự án phát triển Tiểu vùng sông Mê Công mở rộng (GMS), đồng thời tận dụng tiếng nói ngày càng tăng trong ASEAN để duy trì môi trường an ninh hòa bình và thúc đẩy tự do hóa thương mại song phương.

  5. Nhân tố Hoa Kỳ tác động như thế nào đến tiến trình hợp tác giữa ASEAN và Trung Quốc?
    Chiến lược tái hiện diện quân sự của Hoa Kỳ tại Đông Nam Á sau năm 2001 (thông qua tăng cường viện trợ quốc phòng cho Philippines lên 30 triệu USD năm 2005 và tập trận chung) vừa tạo lực đẩy khiến Trung Quốc nỗ lực gắn kết sâu hơn với ASEAN, vừa tạo lực hãm do sự cạnh tranh ảnh hưởng địa chính trị phức tạp giữa các cường quốc.

Kết luận

  • Bang giao ASEAN - Trung Quốc giai đoạn 1991-2007 đã hoàn tất chặng đường phát triển từ tiếp xúc ngoại giao thông thường sang quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, mở ra kỷ nguyên mới về hội nhập khu vực.
  • Trụ cột kinh tế đạt thành tựu vượt trội với việc ký kết lộ trình ACFTA, đưa kim ngạch mậu dịch song phương tăng trưởng hơn 16%/năm và mở rộng không gian thị trường cho hơn 1,7 tỷ dân.
  • Hợp tác an ninh phi truyền thống và việc ký kết TAC, DOC đã thiết lập khung khổ xây dựng lòng tin thiết thực, góp phần quan trọng vào việc giữ vững môi trường hòa bình ổn định.
  • Thách thức từ cạnh tranh kinh tế nội khối, bất cân xứng cán cân mậu dịch và vấn đề tranh chấp chủ quyền biển đòi hỏi sự tỉnh táo và cơ chế đàm phán đa phương thực chất hơn.
  • Việt Nam tiếp tục phát huy vai trò chủ động, tích cực trong việc củng cố đoàn kết nội khối ASEAN, xử lý hài hòa quan hệ với láng giềng lớn Trung Quốc để bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia - dân tộc.

Về lộ trình tiếp theo, các cơ quan nghiên cứu và hoạch định chính sách cần tiếp tục theo dõi sát sao tiến trình hiện thực hóa các cam kết thuế quan ACFTA đến năm 2010-2015 và các vòng đàm phán COC thực chất. Bạn đọc và giới nghiên cứu quan tâm có thể khai thác sâu các luận điểm từ luận văn này để xây dựng những công trình nghiên cứu mở rộng về trật tự an ninh khu vực Đông Á trong kỷ nguyên mới.