Nghiên Cứu Phương Pháp PCR Phát Hiện Nhanh Tụ Cầu Vàng Staphylococcus Aureus Kháng Thuốc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bước đầu nghiên cứu phương pháp phát hiện nhanh tụ cầu vàng staphylococcus aureus kháng thuốc bằng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ, CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.1.2. Yêu cầu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về Staphylococcus

2.1.1. Lịch sử phát hiện

2.1.2. Đặc điểm hình thái

2.1.3. Danh pháp và phân loại của S.

2.1.4. Cấu trúc di truyền của S.

2.1.5. Các chỉ thị phân tử của S.

2.1.6. Đặc tính sinh học của S.

2.1.7. Cơ chế gây bệnh

2.2. Tình Hình Nghiên Cứu Tính Kháng Thuốc Ở S.

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.2.3. Cơ chế đề kháng kháng sinh

2.2.3.1. Ức chế bằng enzyme
2.2.3.2. Giảm tính thấm của tế bào vi khuẩn
2.2.3.3. Biến đổi vị trí gắn kết

2.2.4. Cơ chế kháng thuốc kháng sinh thuộc nhóm β-lactam

2.2.5. Các phương pháp phát hiện S. aureus kháng thuốc

2.2.5.1. Phương pháp vi sinh
2.2.5.2. Kỹ thuật xác định nồng độ tối thiểu của kháng sinh (MIC)
2.2.5.3. Kỹ thuật PCR

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Vật liệu nghiên cứu

3.3.1. Các cặp mồi sử dụng trong đề tài

3.3.2. Hóa chất sử dụng trong đề tài

3.3.3. Dụng cụ, thiết bị

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.4.1. Khảo sát tỷ lệ vi khuẩn S. aureus kháng thuốc trên bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên

3.4.2. Phân lập vi khuẩn S. aureus kháng thuốc

3.4.3. Phát hiện nhanh S. aureus kháng methicillin bằng kỹ thuật PCR

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp phân lập S. aureus, và làm kháng sinh đồ từ các bệnh nhân làm tại bệnh viện

3.5.2. Phương pháp tách chiết DNA tổng số sử dụng hóa chất CTAB

3.5.3. Phản ứng PCR

3.5.4. Phương pháp điện di kiểm tra sản phẩm PCR

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả phân lập 17 chủng S. aureus kháng thuốc kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên

4.2. Khảo sát tỷ lệ kháng thuốc kháng sinh của các chủng S. aureus trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên

4.3. Thử nghiệm khả năng phát hiện nhanh S. aureus kháng thuốc bằng kỹ thuật sinh học phân tử

4.3.1. Tách chiết DNA tổng số

4.3.2. Kiểm định các chủng S.

4.3.3. Nghiên cứu khả năng phát hiện nhanh vi khuẩn S. aureus kháng thuốc

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Phương Pháp PCR Phát Hiện Nhanh Tụ Cầu Vàng Kháng Thuốc

Phương Pháp PCR Phát Hiện Nhanh Tụ Cầu Vàng Kháng Thuốc là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực y sinh, tập trung vào việc phát hiện nhanh chóng và chính xác Staphylococcus aureus kháng thuốc. Staphylococcus aureus là một vi khuẩn phổ biến gây nhiễm trùng, đặc biệt là trong môi trường bệnh viện. Việc kháng thuốc của vi khuẩn này đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán nhanh và hiệu quả. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để khuếch đại các đoạn DNA đặc hiệu, giúp phát hiện sự hiện diện của gen kháng thuốc như mecA trong Staphylococcus aureus. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá hiệu quả của PCR trong việc phát hiện nhanh các chủng MRSA (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus) tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là khảo sát tỷ lệ kháng thuốc của Staphylococcus aureus tại Bệnh viện Đa khoa Thái Nguyên và ứng dụng kỹ thuật PCR để phát hiện nhanh các chủng MRSA. Nghiên cứu cũng nhằm phân lập các chủng S. aureus kháng thuốc và đánh giá hiệu quả của PCR trong việc phát hiện gen mecA, một chỉ thị quan trọng của kháng Methicillin.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học lớn khi cung cấp dữ liệu về tình trạng kháng thuốc của S. aureus tại một bệnh viện lớn. Về mặt thực tiễn, việc ứng dụng PCR giúp cải thiện tốc độ chẩn đoán, từ đó giảm thiểu nguy cơ lây lan của các chủng kháng thuốc trong cộng đồng và bệnh viện.

II. Tổng quan về Staphylococcus aureus và cơ chế kháng thuốc

Staphylococcus aureus là một vi khuẩn gram dương, có khả năng gây nhiều loại nhiễm trùng từ nhẹ đến nặng. Vi khuẩn này thường cư trú trên da và niêm mạc của người, đặc biệt là ở mũi. S. aureus có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh, trong đó MRSA là một vấn đề nghiêm trọng. Cơ chế kháng thuốc của S. aureus bao gồm việc sản xuất enzyme phân hủy kháng sinh, giảm tính thấm của tế bào vi khuẩn, và biến đổi vị trí gắn kết của kháng sinh. Gen mecA là một trong những gen quan trọng liên quan đến kháng Methicillin, mã hóa cho protein liên kết Penicillin (PBP2a) có khả năng kháng lại các kháng sinh nhóm β-lactam.

2.1. Lịch sử phát hiện và đặc điểm hình thái

Staphylococcus aureus được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1880 bởi Alexander Ogston. Vi khuẩn này có hình cầu, đường kính khoảng 0.5-1.5 µm, thường xuất hiện dưới dạng chùm nho. S. aureus là vi khuẩn gram dương, không di động và không sinh bào tử. Trên môi trường nuôi cấy, khuẩn lạc của S. aureus có màu vàng đặc trưng, do khả năng sản xuất sắc tố carotenoid.

2.2. Cơ chế kháng thuốc của S. aureus

Cơ chế kháng thuốc của S. aureus bao gồm việc sản xuất enzyme β-lactamase để phân hủy kháng sinh nhóm β-lactam, giảm tính thấm của màng tế bào, và biến đổi vị trí gắn kết của kháng sinh. Gen mecA là yếu tố chính trong kháng Methicillin, mã hóa cho protein PBP2a có khả năng thay thế các protein liên kết Penicillin thông thường, giúp vi khuẩn kháng lại các kháng sinh nhóm β-lactam.

III. Phương pháp nghiên cứu và kết quả

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCR để phát hiện nhanh Staphylococcus aureus kháng Methicillin. Các mẫu vi khuẩn được phân lập từ bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên. DNA tổng số được tách chiết từ các chủng S. aureus, sau đó sử dụng cặp mồi đặc hiệu để khuếch đại gen mecA. Kết quả điện di sản phẩm PCR cho thấy sự hiện diện của gen mecA trong các chủng MRSA. Nghiên cứu cũng khảo sát tỷ lệ kháng thuốc của S. aureus đối với các loại kháng sinh khác nhau, bao gồm Penicillin, Ciprofloxacin, và Amoxicillin.

3.1. Phương pháp phân lập và tách chiết DNA

Các chủng S. aureus được phân lập từ mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên. DNA tổng số được tách chiết bằng phương pháp sử dụng hóa chất CTAB. Quá trình tách chiết DNA đảm bảo độ tinh khiết và nồng độ DNA đủ để thực hiện phản ứng PCR.

3.2. Kết quả phát hiện gen mecA bằng PCR

Kết quả điện di sản phẩm PCR cho thấy sự hiện diện của gen mecA trong các chủng MRSA. Điều này khẳng định hiệu quả của kỹ thuật PCR trong việc phát hiện nhanh các chủng S. aureus kháng Methicillin. Nghiên cứu cũng chỉ ra tỷ lệ kháng thuốc cao của S. aureus đối với các loại kháng sinh thông thường, đặc biệt là Penicillin và Ciprofloxacin.

IV. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Phương Pháp PCR Phát Hiện Nhanh Tụ Cầu Vàng Kháng Thuốc trong việc phát hiện nhanh các chủng MRSA. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về tình trạng kháng thuốc của S. aureus tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên. Việc ứng dụng PCR trong chẩn đoán nhanh sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ lây lan của các chủng kháng thuốc, đồng thời hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh nhân nhiễm trùng.

4.1. Kết luận

Nghiên cứu đã thành công trong việc ứng dụng kỹ thuật PCR để phát hiện nhanh các chủng MRSA. Kết quả cho thấy tỷ lệ kháng thuốc cao của S. aureus đối với các loại kháng sinh thông thường, đặc biệt là Penicillin và Ciprofloxacin.

4.2. Kiến nghị

Cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi kỹ thuật PCR trong chẩn đoán nhanh các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Đồng thời, cần có các biện pháp quản lý và kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh để hạn chế sự gia tăng của các chủng kháng thuốc.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ bước đầu nghiên cứu phương pháp phát hiện nhanh tụ cầu vàng staphylococcus aureus kháng thuốc bằng kỹ thuật pcr

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Loài Staphylococcus aureus là một trong số các vi khuẩn ký sinh ở trên da và niêm mạc, nhiều nhất là ở mũi. Có khoảng 10-40% người khỏe mạnh mang S. Khi có những tổn thương ở da và niêm mạc kèm theo những rối loạn về chức năng thì các nhiễm trùng do S. aureus dễ dàng xuất hiện.

Hiện nay, hiện tượng S. aureus kháng kháng sinh trở nên khá phổ biến do tình trạng sử dụng kháng sinh ngày càng nhiều ở cộng đồng với những kháng sinh có hoạt phổ rộng, nhiều loại kháng sinh khác nhau với liều lượng không đúng. Hiện tượng kháng thuốc không chỉ xuất hiện ở các vi khuẩn trong bệnh viện mà còn trên các vi khuẩn ở cộng đồng ngoài bệnh viện. Việc nghiên cứu mức độ kháng thuốc ở vi khuẩn là vấn đề rất cần thiết nhằm theo dõi diễn biến kháng thuốc, dự báo xu thế kháng thuốc và đề ra những biện pháp thích hợp nhằm hạn chế mức gia tăng tính kháng thuốc từ đó giúp cho việc sử dụng kháng sinh ở cộng đồng hợp lý và tiết kiệm (Trần Thị Như Hoa, 2012) [6].

Theo một kết quả khảo sát tính chất chống đối kháng sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 2005 cho thấy các chủng S. aureus phân lập từ bệnh phẩm có đến 94,1% chủng kháng Penicillin, 52,9% kháng Ciprofloxacin, 52% kháng Amoxillin và 12,5% kháng Getamicin (Nguyễn Thị Kê và cs, 2006) [8]. Cũng theo một báo cáo khác từ tháng 8/2012 - tháng 8/2013, một nghiên cứu với 143 chủng S. aureus về tỉ lệ đề kháng KS của S.299 bệnh phẩm, được phân lập tại phòng Vi sinh bệnh phẩm, Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh.

Kết quả cho thấy: S. aureus chiếm 23,6%, đa số được phân lập từ bệnh phẩm mủ (36,3%), dịch âm đạo (18,9%), nước tiểu (11,9%) và phân (10,5%). Qua kết quả từ kháng sinh đồ (KSĐ), tỉ lệ đề kháng của S. e 2 aureus với các KS là 93,7% với Penicilline G, 65,0% với Erythromycine, 60,8% với Kanamycine, 58% với Clindamycine.

Tỉ lệ MRSA là 39,2% (Nguyễn Hữu An, 2013) [1]. Với việc phát hiện tính kháng thuốc ở vi khuẩn hiện nay chủ yếu dựa trên cơ sở nuôi cấy vi sinh vật trên môi trường chứa kháng sinh. Đây là phương pháp đã được khẳng định có độ chính xác cao nhưng tốn thời gian và phải thực hiện nhiều thao tác nuôi cấy phức tạp. Việc phát hiện chậm tính kháng thuốc ở vi khuẩn cũng là nguyên nhân góp phần làm cho các chủng vi khuẩn kháng thuốc có cơ hội lây lan.

Do đó, việc phát hiện nhanh vi khuẩn kháng thuốc là một yêu cầu cần thiết góp phần giảm nguy cơ lây lan của các vi khuẩn kháng thuốc này, đặc biệt trong môi trường bệnh viện. Cho đến nay đã có nhiều nghiên cứu công bố về các chỉ thị phân tử liên quan đến tính kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn nói chung và S. Đây là những tiền đề cho việc ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử trong phát hiện nhanh vi khuẩn kháng thuốc. Có nhiều phương pháp phát hiện nhanh vi khuẩn kháng thuốc đã được nghiên cứu công bố như giải trình tự gen, các kỹ thuật PCR, DNA arrays, ELISA… Trong đó PCR là kỹ thuật đơn giản, không yêu cầu thiết bị phức tạp nên rất thuận lợi trong việc áp dụng thực tiễn chẩn đoán.

Xuất phát từ thực tiễn đời sống, trên cơ sở căn cứ vào năng lực nghiên cứu của Khoa CNSH và CNTP - Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên - Đại Học Thái Nguyên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Bƣớc đầu nghiên cứu phƣơng pháp phát hiện nhanh tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) kháng thuốc bằng kỹ thuật PCR” Trong khuôn khổ khóa luận này, chúng tôi chỉ tiến hành khảo sát mức độ kháng thuốc kháng sinh của S. aureus tại các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Thái Nguyên trong thời gian từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 5 e 3 năm 2015 và bước đầu nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR trong phát hiện nhanh vi khuẩn này kháng Methicillin - 1 trong những thuốc kháng sinh được điều trị phổ biến và có tỷ lệ kháng thuốc cao. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài 1. Mục tiêu nghiên cứu Khảo sát được thực trạng kháng thuốc của vi khuẩn S.

aureus tại Bệnh viện Đa khoa Thái Nguyên và bước đầu nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR phát hiện nhanh S. aureus kháng Methicillin. Yêu cầu của đề tài - Khảo sát được tỷ lệ vi khuẩn S. aureus kháng thuốc trên bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên.

- Phân lập được vi khuẩn S. aureus kháng thuốc. - Ứng dụng được kỹ thuật PCR phát hiện nhanh S. aureus kháng thuốc.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong khoa học Đánh giá được thực trạng S. aureus kháng thuốc trên bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên và nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật phát hiện nhanh S. aureus kháng thuốc.

Ý nghĩa trong thực tiễn Nghiên cứu được kỹ thuật phát hiện nhanh S. aureus kháng thuốc bằng kỹ thuật PCR. Kết quả nghiên cứu là tiền đề cho việc xây dựng phương pháp phát hiện nhanh vi khuẩn kháng kháng sinh góp phần điều trị có hiệu quả bệnh nhân nhiễm trùng, hạn chế sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc trong cộng đồng. e 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Giới thiệu về Staphylococcus: Staphylococcus có nguồn gốc từ tiếng Latinh, Staphylo (chùm nho) và coccus (hạt). Phân loại của vi khuẩn Staphylococcus như sau: o Giới: Prokaryote o Phân loại: Firmicute o Lớp: Firmibacteria o Họ: Micrococceae o Giống: Staphylococcus 2. Lịch sử phát hiện Ngày 9 tháng 4 năm 1881, bác sĩ người scotland Alexander Ogston đã trình bày tại hội nghị lần thứ 9 Hội phẫu thuật Đức một báo cáo khoa học trong đó ông sử dụng khái niệm tụ cầu khuẩn (Staphylococcus), trình bày tương đối đầy đủ vai trò của vi khuẩn này trong các bệnh lý sinh mủ trong lâm sàng. aureus do Robert Koch (1843-1910) phát hiện vào năm 1878, phân lập từ mủ ung nhọt và Loius Pasteur (1880) đều nghiên cứu tụ cầu khuẩn từ thời kỳ đầu của lịch sử ngành vi sinh vật (VSV) học.

Năm 1926, Julius von Daranyi là người đầu tiên phát hiện mối tương quan giữa sự hiện diện của hoạt động men coagulase huyết tương của vi khuẩn với khả năng gây bệnh của nó. Tuy nhiên mãi đến năm 1948, phát hiện này mới được chấp nhận rộng rãi Báo cáo của (Nguyễn Thị An. Đặc điểm hình thái Staphylococcus là vi khuẩn gram dương, hình cầu đường kính 0,5 - 1,5 µm, có thể đứng riêng lẻ, từng đôi, từng chuỗi ngắn, hoặc từng chùm không đều giống như chùm nho. Đây là loại vi khuẩn không di động và không sinh bào tử, thường cư trú trên da và màng nhày của người và động vật máu nóng.

Năm 1871, Recklinghausen thu được cầu khuẩn trong thận của bệnh nhân chết do bệnh nhiễm khuẩn huyết. Năm 1880, Alexander Ogston chứng minh được áp-xe sinh mủ là do cầu khuẩn dạng chùm và Ogston được công nhận là người khám phá và đặt tên cho tụ cầu - Staphylococcus vào năm 1882. Năm 1884, Rosenbach nghiên cứu và đặt tên cho cầu khuẩn tạo khuẩn lạc màu vàng là Staphylococcus pyrogen aureus (Scott E Martin, 2000) [41]. Danh pháp và phân loại của S.

aureus Vi khuẩn tụ cầu vàng thuộc giới Eubacteria, ngành Firmicutes, lớp Cocci, bộ Bacillales, họ Staphylococcaceae, giống Staphylococcus, loài Staphylococcus aureus, tên khoa học là Staphylococcus aureus (Baba T, 2002) [17]. Trên phương diện gây bệnh, tụ cầu khuẩn được chia thành hai nhóm chính: tụ cầu có coagulase và tụ cầu không có coagulase. aureus gây bệnh ngộ độc thực phẩm là tụ cầu có coagulase. Nhờ enzyme này mà trên môi trường nuôi cấy có máu, vi khuẩn tạo nên các khuẩn lạc màu vàng nên còn được gọi là tụ cầu vàng (Phạm Văn Phúc, 2013) [10].

e 6  Đặc điểm cấu trúc của Staphylococcus aureus (Hình 2.1: Hình thái Staphylococcus aureus 2. Cấu trúc di truyền của S. aureus Hiện nay người ta đã thành công trong giải trình tự gen của các chủng tụ cầu vàng được kí hiệu: Newman, COL, UMRSA 252, MW2, MSSA476, N315, Mn50, N315, Mu50, RF122… (Baird R.H, 1995) [18] , Steven và cộng sự đã thành công trong việc giải trình tự bộ gen dài 2809422 bp của chủng S. Kết quả giải trình tự đã được đăng kí trên Genbank với mã số: CP000046.1 cho hệ gen và CP000045 cho hệ gen plasmid.

Theo đó, trình tự gen của tụ cầu vàng có chứa ít nhất các cặp G-C, điều này gây ra mối quan ngại về sự chuyển gen từ các chủng tụ cầu vàng tới các tác nhân gây bệnh Gram dương khác (Gill S. Trong số các chủng S. aureus phân lập từ các mẫu thực phẩm, tỷ lệ giống enterotoxigenic được ước tính khoảng 25%. Tại pháp, trong số 61 chủng phân lập từ phomat và sữ tươi có 15,9% chủng là giống enterotoxigenic.

Ở pháp, trong số 332 chủng S. aureus được phân lập từ nhiều loại thức ăn có 57% chủng chứa các e 7 gen SEG, SEB, SEI, và SEJ suất hiện với tần số cao hơn hẳn chủng chứa gen SEA và SEE, trước đây vốn được xem là chiếm ưu thế (Lâm Quốc Hùng, 2009) [7]. Các chỉ thị phân tử của Staphylococcus aureus Chủng S. aureus sản xuất ra một enzyme ngoại bào chịu nhiệt nuclease (thermonuclease [Tnase] ) với tần số tương ứng với thời điểm mà nó sản xuất ra coagulase (Brakstad O.

Các Tnase là một loại protein có khối lượng phân tử 17. Nó là một endonuclease, làm giảm cả DNA, RNA và hoạt động của enzyme có thể chống lại nhiệt độ 1000C trong vòng 1 giờ (Brakstad O. Trong các phản ứng PCR phát hiện S. aureus, người ta thường dùng các mồi chuyên biệt để phát hiện gen nuc mã hóa nuclease chịu nhiệt (Sasaki T, 2010) [40].

và cộng sự (2010) đã sử dụng gen nuc trong việc nhận dạng loài Staphylococci dương tính với cogulase bằng phương pháp mulyiplex- PCR (Sasaki T, 2010) [40]. và cộng sự (1992) đã sử dụng gen nuc làm gen chỉ thị trong phát hiện S. aureus bằng phản ứng khuếch đại gen nuc (Brakstad O. và cộng sự (1991) đã sử dụng gen nuc làm gen chỉ thị để phát hiện S.

aureus trong sữa nghi ngờ bị nhiễm tụ cầu vàng (Wilson I. Ngoài ra theo nghiên cứu của Pinto B. và cộng sự (2004) cho biết có thể dùng các mồi chuyên biệt khác để phát hiện các gen mã hóa độc tố ruột (enterotoxin), gen tst (gây hội chứng sốc), gen eta và etb (mã hóa độc tố A và B gây mảng tróc), vùng đệm rDNA 16-23S và (Pinto B, 2005) [37]. Còn có nhiều phương pháp dựa trên PCR được dùng để phát hiện nhanh tụ cầu như inter-IS256 PCR, spa typing (Wei H.

L, 2002) [43], hay phương pháp DNA fingerprinting cũng như phương pháp RLPD (Randomly Amplified Polymorphic DNA) để phân loại các dòng S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Phương Pháp PCR Phát Hiện Nhanh Tụ Cầu Vàng Kháng Thuốc | Nghiên Cứu Mới là một tài liệu quan trọng giới thiệu phương pháp PCR tiên tiến giúp phát hiện nhanh chóng và chính xác vi khuẩn tụ cầu vàng kháng thuốc (MRSA). Nghiên cứu này không chỉ cung cấp giải pháp hiệu quả trong chẩn đoán mà còn mở ra hướng đi mới trong việc kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ và chuyên gia y tế quan tâm đến lĩnh vực vi sinh và kháng kháng sinh.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu khả năng kháng lại vi khuẩn staphylococcus aureus kháng methicilin mrsa của một số cây bản địa bình dương, nơi khám phá tiềm năng của các loại cây bản địa trong việc chống lại MRSA. Đây là cơ hội tuyệt vời để hiểu sâu hơn về các phương pháp tự nhiên trong cuộc chiến chống vi khuẩn kháng thuốc.