Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam đã hình thành và phát triển hơn hai mươi ba năm, đóng vai trò kiểm tra, đánh giá và xác nhận độ tin cậy của các thông tin kinh tế tài chính, phục vụ quá trình sắp xếp, đổi mới, cổ phần hóa doanh nghiệp và thu hút đầu tư nước ngoài. Trong một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính, bằng chứng kiểm toán giữ vai trò quyết định để kiểm toán viên đưa ra ý kiến nhận xét về mức độ phù hợp giữa báo cáo tài chính của đơn vị với các chuẩn mực kế toán hiện hành, đồng thời là cơ sở giám sát và đánh giá chất lượng hoạt động nghề nghiệp.
Đối với các cuộc kiểm toán báo cáo tài chính năm đầu tiên, việc thu thập bằng chứng kiểm toán cho số dư đầu kỳ gặp nhiều khó khăn và tiềm ẩn rủi ro cao. Số dư đầu năm phản ánh tình hình tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại thời điểm bắt đầu niên độ kế toán, chịu sự chi phối trực tiếp từ các sự kiện kinh tế đã phát sinh và chính sách kế toán áp dụng trong các năm trước. Nếu số dư đầu năm có sai sót trọng yếu mà không được phát hiện, kết quả kinh doanh và số dư cuối kỳ của năm hiện hành sẽ bị sai lệch theo. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Đặng Thị Thúy Hằng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phương pháp thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam)".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu, nghiên cứu và nắm bắt quy trình thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư đầu năm trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính tại doanh nghiệp kiểm toán.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hiểu và trình bày những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến số dư đầu kỳ, xác định tầm quan trọng của số dư đầu kỳ đối với kiểm toán năm đầu tiên.
- Mô tả tổng quan quy trình thực hiện một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam).
- Trình bày chi tiết quá trình thu thập bằng chứng kiểm toán khi thực hiện kiểm toán năm đầu tiên cho một khách hàng thực tế của công ty.
- Đưa ra các nhận xét và kiến nghị nhằm hoàn thiện kỹ thuật thu thập bằng chứng, nâng cao hiệu quả kiểm toán báo cáo tài chính năm đầu tiên tại đơn vị thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các kỹ thuật và phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán do Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) áp dụng trong kiểm toán số dư năm đầu tiên, đi sâu nghiên cứu quy trình thực hiện đối với khoản mục tiền (tiền mặt và tiền gửi ngân hàng).
- Phạm vi không gian: Văn phòng Công ty Cổ phần ABC – một khách hàng mới của Grant Thornton Việt Nam – có trụ sở tại Ấp Phước Thạnh, xã Quới Thiện, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long, kết hợp với các hoạt động nghiệp vụ tại Chi nhánh Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính năm 2014 (giai đoạn từ ngày 01/01/2014 đến ngày 31/12/2014) và báo cáo tài chính năm 2015 của Công ty Cổ phần ABC. Quá trình thu thập tài liệu thực tế của tác giả diễn ra từ ngày 26/01/2016 đến ngày 08/02/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống các Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA), Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA) và tài liệu nghiệp vụ nội bộ của doanh nghiệp kiểm toán:
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 500 (VSA 500) - "Bằng chứng kiểm toán": Xác định định nghĩa, vai trò, yêu cầu về tính thích hợp (chất lượng, độ tin cậy) và tính đầy đủ (số lượng mẫu) của bằng chứng kiểm toán. Chuẩn mực quy định bằng chứng phải thu thập cho từng cơ sở dẫn liệu của báo cáo tài chính, bao gồm: tính hiện hữu, tính đầy đủ, tính đúng đắn của tính giá, tính chính xác cơ học, tính phân loại và trình bày, quyền và nghĩa vụ. Đồng thời, VSA 500 quy định hai nhóm thủ tục thu thập là thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản.
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 510 (VSA 510) - "Kiểm toán năm đầu tiên - Số dư đầu năm tài chính": Được ban hành theo Quyết định số 219/2000/QĐ-BTC ngày 29/12/2000 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, hướng dẫn các nguyên tắc xác minh số dư đầu năm không chứa sai sót trọng yếu, số dư cuối năm trước được kết chuyển chính xác hoặc phân loại lại phù hợp, và các chế độ kế toán được áp dụng nhất quán.
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 505 (VSA 505) - "Thông tin xác nhận từ bên ngoài": Hướng dẫn quy trình gửi thư xác nhận trực tiếp dưới dạng khẳng định hoặc phủ định.
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 200 (VSA 200): Cung cấp khái niệm về tính trọng yếu của thông tin tài chính tác động đến quyết định kinh tế của người sử dụng.
- Sổ tay hướng dẫn kiểm toán của Grant Thornton: Xây dựng trên cơ sở chuẩn mực quốc tế ISA, tích hợp phương pháp luận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và hướng dẫn vận hành các phần mềm chuyên dụng như Voyager, TBeam, IDEA.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng thuần túy là phương pháp nghiên cứu định tính, bao gồm:
- Phương pháp thu thập tài liệu: Tổng hợp hệ thống văn bản pháp luật, chuẩn mực, chế độ kế toán - kiểm toán hiện hành, giáo trình chuyên khảo và hồ sơ kiểm toán năm đầu tiên thực tế tại Grant Thornton Việt Nam.
- Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Xử lý các dữ liệu thu thập được từ hồ sơ kiểm toán, so sánh lý luận với thực tiễn nhằm phát hiện ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp.
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Quan sát trực tiếp trình tự kiểm toán thực tế tại khách hàng và phỏng vấn các kiểm toán viên tại công ty về kinh nghiệm xử lý số dư đầu kỳ.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính năm 2014, biên bản kiểm kê, thư xác nhận ngân hàng của Công ty Cổ phần ABC, cùng hệ thống tài liệu đào tạo nội bộ và sổ tay nghiệp vụ của Grant Thornton Việt Nam.
Khóa luận đã tổng hợp mức độ tin cậy của các dạng bằng chứng kiểm toán theo nguồn gốc dựa trên tài liệu đào tạo của Grant Thornton Việt Nam như sau:
| Thứ tự độ tin cậy |
Nguồn gốc bằng chứng kiểm toán |
Ví dụ minh họa thực tế |
| 1 (Cao nhất) |
Do bên thứ ba độc lập cung cấp trực tiếp cho kiểm toán viên |
Thư xác nhận của ngân hàng, văn bản xác nhận nợ của khách hàng |
| 2 |
Do bên thứ ba lập nhưng lưu trữ tại đơn vị được kiểm toán |
Hóa đơn của nhà cung cấp, sổ phụ ngân hàng |
| 3 |
Do đơn vị được kiểm toán phát hành và lưu trữ ra bên ngoài |
Ủy nhiệm chi đã thanh toán, phiếu gửi hàng có xác nhận |
| 4 (Thấp nhất) |
Do đơn vị được kiểm toán phát hành và luân chuyển nội bộ |
Phiếu thu, phiếu chi, phiếu xuất kho vật tư |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài kiểm toán số dư năm đầu tiên trong bối cảnh thị trường kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và bốn mục tiêu cụ thể, xác lập đối tượng nghiên cứu là phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán tại Grant Thornton Việt Nam đối với Công ty Cổ phần ABC, giới hạn không gian tại khách hàng ABC và thời gian thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính năm 2014 trong đợt làm việc đầu năm 2016. Tác giả cũng nêu rõ các phương pháp nghiên cứu định tính áp dụng, thừa nhận các giới hạn của đề tài và phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên
Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về bằng chứng kiểm toán và kiểm toán số dư năm đầu tiên. Tác giả phân tích khái niệm bằng chứng kiểm toán theo VSA 500, vai trò của bằng chứng trong việc bảo vệ ý kiến kiểm toán và làm căn cứ pháp lý đánh giá chất lượng của kiểm toán viên. Bằng chứng kiểm toán phải đáp ứng hai thuộc tính cơ bản là tính thích hợp (đo lường chất lượng, độ tin cậy) và tính đầy đủ (đo lường số lượng mẫu kiểm tra).
Chương này trình bày chi tiết 6 cơ sở dẫn liệu của báo cáo tài chính và phân loại bằng chứng kiểm toán theo hai tiêu thức: theo nguồn gốc (kiểm toán viên tự thu thập, bên thứ ba cung cấp, đơn vị cung cấp) và theo loại hình (vật chất, chứng từ tài liệu, phỏng vấn, quan sát, cùng các bằng chứng đặc biệt như ý kiến chuyên gia, giải trình của giám đốc, tư liệu của kiểm toán viên nội bộ). Tiếp đó, tác giả phân tích khái niệm kiểm toán năm đầu tiên theo VSA 510, chỉ rõ tầm quan trọng của số dư đầu năm đối với tính liên tục của số liệu tài chính và việc so sánh chỉ tiêu kinh tế giữa các kỳ. Cuối chương, tác giả đi sâu phân tích cơ chế, ưu điểm và nhược điểm của 7 kỹ thuật thu thập bằng chứng: điều tra - phỏng vấn, quan sát, kiểm kê vật chất, gửi thư xác nhận (dạng khẳng định và phủ định), kiểm tra và tính toán lại, xác minh tài liệu, và quy trình phân tích (phân tích tính hợp lý, phân tích xu hướng, phân tích tỷ suất).
Tác giả lập bảng chi tiết các loại thông tin thường phải thực hiện gửi thư xác nhận theo hướng dẫn chuyên môn:
| Nhóm chỉ tiêu |
Thông tin cần xác nhận |
Nơi gửi thư xác nhận |
| Tài sản |
Tiền gửi ngân hàng |
Ngân hàng mở tài khoản |
|
Khoản phải thu khách hàng |
Khách nợ |
|
Phiếu nợ phải thu |
Người lập phiếu |
|
Hàng tồn kho gửi tại kho bên ngoài |
Công ty nhận lưu kho |
|
Giá trị bằng tiền của bảo hiểm nhân thọ |
Công ty bảo hiểm |
| Công nợ |
Khoản phải trả người bán |
Chủ nợ |
|
Khoản nợ phải trả khác |
Người cho vay |
|
Khách hàng trả tiền trước |
Khách hàng |
|
Cầm cố phải trả |
Người nhận cầm cố |
| Nguồn vốn & Khác |
Vốn chủ sở hữu |
Người giữ sổ đăng ký cổ đông |
|
Loại bảo hiểm và trách nhiệm |
Công ty bảo hiểm |
|
Nợ ngoài ý muốn (tiềm tàng) |
Luật sư của công ty, ngân hàng |
Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam)
Chương 3 giới thiệu lịch sử và năng lực hoạt động của đơn vị thực tập. Mạng lưới Grant Thornton International (GTI) được thành lập vào năm 1980 từ sự sáp nhập giữa Alexander Grant (Mỹ) và Thornton Baker (Anh). Tính đến năm tài chính kết thúc ngày 30/09/2014, GTI hoạt động tại hơn 120 quốc gia với doanh thu toàn cầu đạt 6,2 tỷ USD. Tại Việt Nam, Grant Thornton được thành lập năm 1993 dưới hình thức liên doanh, chuyển sang doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài năm 1997, gia nhập GTI năm 1998 và chính thức mang tên Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) từ năm 1999. Ngày 01/07/2014, công ty hoàn tất sáp nhập với Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Nexia ACPA, nâng quy mô nhân sự lên 14 Chủ phần hùn và hơn 220 nhân viên làm việc tại hai văn phòng Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
Chương này trình bày phương châm hoạt động, mục tiêu trở thành một trong năm công ty kiểm toán hàng đầu Việt Nam vào năm 2015, cùng 6 giá trị toàn cầu: Hợp tác (Collaboration), Lãnh đạo (Leadership), Xuất sắc (Excellence), Nhanh lẹ (Agility), Tôn trọng (Respect), và Trách nhiệm (Responsibility). Về dịch vụ, công ty cung cấp 4 nhóm chính: Dịch vụ kiểm toán và đảm bảo, Dịch vụ tư vấn thuế, Dịch vụ tư vấn doanh nghiệp, và Dịch vụ thuê ngoài (kế toán, tiền lương). Tác giả mô tả cơ cấu tổ chức theo phòng ban và theo cấp bậc trong phòng kiểm toán (Chủ phần hùn điều hành, Chủ phần hùn, Giám đốc, Trưởng phòng cấp cao, Trưởng phòng, Trợ lý trưởng phòng, Trợ lý kiểm toán cấp cao, Trợ lý kiểm toán). Về công nghệ, công ty vận hành Sổ tay hướng dẫn kiểm toán chuẩn ISA, phần mềm kiểm toán Voyager (cho phép thiết kế chương trình kiểm toán rủi ro cho 16 ngành công nghiệp khác nhau), phần mềm TBeam (lập Bảng cân đối số phát sinh và bút toán điều chỉnh), cùng phần mềm IDEA. Tiếp cận kiểm toán của Grant Thornton tuân thủ quy định VSA và được tổ chức theo các chu trình nghiệp vụ tài chính gắn kết.
Chương 4: Thực trạng việc thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên của Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam)
Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận. Tác giả chỉ ra rằng đối với hợp đồng kiểm toán năm đầu tiên, mức phí kiểm toán tại Grant Thornton thường cao hơn mức phí thông thường từ 5% đến 10% do kiểm toán viên phải tốn thêm thời gian và thủ tục để kiểm tra số dư đầu kỳ. Quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán được phân chia theo ba giai đoạn:
- Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán: Tìm hiểu thông tin khách hàng, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán, hoạt động kiểm soát), và thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ trên bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh.
- Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Triển khai thử nghiệm kiểm soát (phỏng vấn, quan sát, kiểm tra chứng từ) và thử nghiệm cơ bản gồm hai phần: thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết nghiệp vụ, số dư tài khoản.
- Giai đoạn kết thúc kiểm toán: Tổng hợp và soát xét toàn bộ bằng chứng kiểm toán thu thập được để hình thành ý kiến nhận xét. Trường hợp số dư đầu năm có sai sót trọng yếu ảnh hưởng đến báo cáo năm nay mà đơn vị không chịu điều chỉnh, kiểm toán viên sẽ thông báo cho ban giám đốc và đưa ra ý kiến chấp nhận từng phần hoặc ý kiến không chấp nhận. Nếu bị giới hạn phạm vi kiểm toán đối với số dư đầu năm, kiểm toán viên đưa ra ý kiến ngoại trừ hoặc từ chối đưa ra ý kiến tùy thuộc mức độ lan tỏa và tính trọng yếu của khoản mục.
Để minh họa, tác giả trình bày việc áp dụng quy trình kiểm toán số dư năm đầu tiên tại Công ty Cổ phần ABC:
- Thông tin đơn vị được kiểm toán: Công ty Cổ phần ABC đặt tại Ấp Phước Thạnh, xã Quới Thiện, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long; hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 4201202370 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Vĩnh Long cấp lần đầu ngày 22/07/2010; vốn điều lệ 30 tỷ đồng; ngành nghề chính là khai thác, nuôi trồng, chế biến thủy sản và sản xuất, bán buôn thức ăn chăn nuôi. Đây là năm đầu tiên Grant Thornton thực hiện kiểm toán cho ABC (thực hiện kiểm toán đồng thời hai năm tài chính 2014 và 2015).
- Thực hiện trong giai đoạn lập kế hoạch: Kiểm toán viên tìm hiểu thông tin qua truyền thông, phỏng vấn ban giám đốc và kế toán trưởng để nắm bắt các thay đổi trong chính sách kế toán; thu thập tài liệu pháp lý (biên bản họp Đại hội đồng cổ đông năm 2014, quyết định bổ nhiệm ban lãnh đạo nhiệm kỳ 2014-2016), tài liệu thuế (quyết toán thuế và biên bản kiểm tra thuế năm 2014), tài liệu nhân sự (thỏa ước lao động tập thể, hợp đồng lao động mới ký), hợp đồng kinh tế lớn và các biên bản kiểm kê quỹ, tài sản, hàng tồn kho. Nhóm kiểm toán cũng lập bảng câu hỏi phỏng vấn để đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Kiểm toán chi tiết khoản mục tiền (số dư đầu kỳ và cuối kỳ): Nhóm kiểm toán tập trung vào hai khoản mục thành phần là tiền mặt tại quỹ và tiền gửi ngân hàng:
- Đối với tiền mặt: Kiểm tra biên bản kiểm kê tiền mặt tại quỹ ngày 31/12/2013 và ngày 31/12/2014; đối chiếu số dư đầu kỳ trên sổ sách, chứng từ kế toán; kiểm tra chi tiết các phiếu thu, phiếu chi phát sinh lớn và lập bảng tổng hợp số dư tài khoản tiền mặt sau kiểm toán.
- Đối với tiền gửi ngân hàng: Gửi thư xác nhận số dư tiền gửi ngân hàng tại ngày 31/12/2013 và ngày 31/12/2014 đến Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Khánh Hòa; lập bảng kiểm soát thư xác nhận; đối chiếu thư xác nhận với sổ phụ ngân hàng và sổ cái; lập bảng tổng hợp số dư tiền gửi ngân hàng sau kiểm toán.
- Kết thúc kiểm toán khoản mục: Thu thập Thư giải trình của Giám đốc Công ty Cổ phần ABC, tổng hợp toàn bộ bảng kê kiểm toán (lead sheets) và tài liệu làm việc (working papers) để làm căn cứ phát hành báo cáo kiểm toán.
Chương 5: Nhận xét, kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các nhận định thực tế về công tác kiểm toán tại Grant Thornton Việt Nam. Tác giả khẳng định sự cần thiết phải hoàn thiện kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán trong các cuộc kiểm toán năm đầu tiên nhằm giảm thiểu rủi ro kiểm toán và duy trì uy tín của công ty. Chương này nêu định hướng chung và đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình kiểm tra số dư đầu kỳ, chuẩn hóa việc sử dụng các công cụ phần mềm hỗ trợ và nâng cao kỹ năng phối hợp giữa các trợ lý kiểm toán trong nhóm kiểm toán.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và tài liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ kiểm toán số dư năm đầu tiên theo chuẩn mực VSA 510 và Sổ tay kiểm toán Grant Thornton, làm rõ căn cứ xác định mức phí kiểm toán năm đầu tiên cao hơn phí kiểm toán thông thường từ 5% đến 10%.
- Mô tả chi tiết việc triển khai phần mềm kiểm toán chuyên dụng Voyager (áp dụng quy trình kiểm toán dựa trên rủi ro cho 16 ngành công nghiệp) và phần mềm TBeam để thiết lập bảng cân đối số phát sinh, quản lý tài liệu làm việc trong môi trường kiểm toán thực tế.
- Khắc họa chi tiết hồ sơ kiểm toán số dư đầu kỳ đối với khoản mục tiền của Công ty Cổ phần ABC (vốn điều lệ 30 tỷ đồng), đối chiếu số liệu ngày 31/12/2013 và ngày 31/12/2014 qua biên bản kiểm kê quỹ và thư xác nhận từ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Khánh Hòa.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm hoàn thiện quy trình thu thập bằng chứng đối với các cuộc kiểm toán năm đầu tiên, chú trọng vào công tác lập kế hoạch, kiểm soát rủi ro kiểm toán ban đầu và quản lý tài liệu xác nhận độc lập từ bên thứ ba.
Về mặt đóng góp khoa học, tác giả đã làm rõ mối liên hệ giữa lý luận về các cơ sở dẫn liệu (VSA 500) với thủ tục xác minh số dư đầu năm (VSA 510), phản ánh chân thực thực trạng tác nghiệp của một công ty kiểm toán quốc tế tại Việt Nam, mang lại góc nhìn thực tiễn về xử lý số dư đầu kỳ cho các khách hàng chuyển đổi công ty kiểm toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định:
- Do thời gian thực tập có hạn và năng lực chuyên môn của sinh viên mới tiếp cận thực tế, khóa luận chủ yếu phản ánh các vấn đề nghiệp vụ cơ bản, chưa đi sâu phân tích toàn diện các tình huống kiểm toán phức tạp.
- Về phạm vi kỹ thuật nghiệp vụ, tác giả chưa có điều kiện tiếp cận đầy đủ các thủ tục phân tích chuyên sâu của kiểm toán viên cấp cao và bị giới hạn nội dung nghiên cứu; đề tài chỉ đi sâu kiểm tra chi tiết được khoản mục tiền (tiền mặt và tiền gửi ngân hàng), chưa mở rộng sang các khoản mục trọng yếu khác như hàng tồn kho, tài sản cố định, doanh thu hay nợ phải thu.
- Khóa luận chỉ khảo sát trong phạm vi báo cáo tài chính của doanh nghiệp thuộc khu vực sản xuất và dịch vụ thương mại, không bao gồm khối ngân hàng thương mại và các tổ chức tài chính tín dụng khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu sang phương pháp thu thập bằng chứng số dư đầu kỳ đối với các khoản mục phức tạp chịu ảnh hưởng lớn bởi ước tính kế toán (như dự phòng giảm giá hàng tồn kho, khấu hao tài sản cố định, dự phòng nợ phải thu khó đòi) hoặc nghiên cứu quy trình kiểm toán năm đầu tiên tại các định chế tài chính, bảo hiểm và ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực dành cho sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán đang chuẩn bị viết khóa luận tốt nghiệp hoặc tham gia kỳ thực tập tại các công ty kiểm toán độc lập. Tài liệu đặc biệt hữu ích cho các trợ lý kiểm toán viên mới vào nghề trong việc nắm bắt phương pháp tiếp cận kiểm toán năm đầu tiên theo chuẩn mực VSA 510.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Bảng xếp hạng mức độ tin cậy của 4 nguồn bằng chứng kiểm toán theo chuẩn đào tạo nội bộ của Grant Thornton.
- Bảng danh mục các loại thông tin và đối tượng gửi thư xác nhận độc lập theo VSA 505.
- Quy trình kiểm toán thực tế đối với khoản mục tiền mặt và tiền gửi ngân hàng trong năm đầu tiên, bao gồm phương pháp đối chiếu biên bản kiểm kê và kỹ thuật kiểm soát thư xác nhận ngân hàng.
- Mô tả phương thức vận hành hệ thống phần mềm kiểm toán Voyager và TBeam trong việc số hóa hồ sơ kiểm toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao mức phí kiểm toán năm đầu tiên tại Grant Thornton Việt Nam lại cao hơn thông thường từ 5% đến 10%?
Theo chính sách của Grant Thornton Việt Nam, kiểm toán báo cáo tài chính năm đầu tiên đòi hỏi kiểm toán viên phải kiểm tra lại số dư đầu kỳ của các khoản mục tài sản, nợ phải trả và nguồn vốn từ niên độ trước chuyển sang. Khối lượng công việc bổ sung này làm gia tăng thời gian và chi phí tác nghiệp của đoàn kiểm toán, do đó mức phí kiểm toán năm đầu tiên thường được thỏa thuận cao hơn từ 5% đến 10% so với các cuộc kiểm toán định kỳ tiếp theo.
2. Khách hàng thực tế Công ty Cổ phần ABC có đặc điểm pháp lý và ngành nghề kinh doanh như thế nào?
Công ty Cổ phần ABC có trụ sở tại Ấp Phước Thạnh, xã Quới Thiện, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long; hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 4201202370 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Vĩnh Long cấp ngày 22/07/2010 với mức vốn điều lệ là 30 tỷ đồng. Ngành nghề kinh doanh chính gồm nuôi trồng, chế biến thủy sản và sản xuất, bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản.
3. Phần mềm kiểm toán Voyager đóng vai trò gì trong quy trình kiểm toán của Grant Thornton?
Voyager là phần mềm kiểm toán được phát triển bởi Grant Thornton International và triển khai đồng bộ cho toàn bộ các công ty thành viên. Phần mềm này giúp các nhóm kiểm toán thực hiện quy trình kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro, tuân thủ tiêu chuẩn chuyên môn toàn cầu, tạo lập chương trình kiểm toán chuẩn hóa cho 16 ngành công nghiệp khác nhau, đồng thời kết nối dữ liệu bảng cân đối số phát sinh từ phần mềm TBeam để thiết lập biểu chỉ đạo (Lead Sheet) và hệ thống hồ sơ làm việc (working papers).
4. Kiểm toán viên Grant Thornton xử lý thế nào khi bị giới hạn phạm vi thu thập bằng chứng về số dư đầu năm?
Theo chuẩn mực và quy trình của công ty, nếu không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp về số dư đầu năm:
- Kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến ngoại trừ nếu phạm vi bị giới hạn không quá trọng yếu hoặc không ảnh hưởng lan tỏa đến toàn bộ báo cáo tài chính (đoạn ý kiến phải nêu rõ sự giới hạn phạm vi).
- Kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến từ chối (từ chối đưa ra ý kiến) nếu ảnh hưởng của việc giới hạn phạm vi là quá trọng yếu hoặc bao trùm toàn bộ các khoản mục (ví dụ không thể chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho trọng yếu vào cuối niên độ trước do chưa được bổ nhiệm).
5. Dạng bằng chứng kiểm toán nào có độ tin cậy cao nhất và thấp nhất theo tài liệu nội bộ của Grant Thornton?
Căn cứ bảng xếp hạng mức độ tin cậy của Grant Thornton Việt Nam, bằng chứng có độ tin cậy cao nhất là bằng chứng do bên thứ ba độc lập cung cấp trực tiếp cho kiểm toán viên (như thư xác nhận ngân hàng, xác nhận nợ của khách hàng). Ngược lại, bằng chứng có độ tin cậy thấp nhất là bằng chứng do đơn vị được kiểm toán tự phát hành và chỉ luân chuyển trong nội bộ doanh nghiệp (như phiếu thu, phiếu chi, phiếu xuất vật tư).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thúy Hằng đã phản ánh chi tiết phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán số dư năm đầu tiên theo chuẩn mực VSA 500 và VSA 510 tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam). Qua nghiên cứu tình huống thực tế tại Công ty Cổ phần ABC, tác giả đã làm sáng tỏ trình tự kiểm tra chi tiết khoản mục tiền mặt và tiền gửi ngân hàng, từ khâu soát xét biên bản kiểm kê, gửi thư xác nhận đến đối chiếu sổ sách. Công trình cung cấp bức tranh thực tế về quy trình kiểm toán số dư đầu kỳ tại một công ty kiểm toán có vốn đầu tư nước ngoài, đồng thời đề xuất những kiến nghị xác thực nhằm nâng cao chất lượng thu thập bằng chứng kiểm toán trong thực tiễn nghề nghiệp.