Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng glycidyl ester trong sản phẩm dinh dưỡng công thức bằng gc msms

Nghiên cứu phương pháp định lượng glycidyl ester trong sản phẩm dinh dưỡng công thức bằng kỹ thuật GC-MS/MS, đảm bảo độ chính xác và tin cậy.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Giới thiệu về glycidyl ester

1.1.1. Công thức cấu tạo và tính chất lý hóa

1.1.2. Nguồn gốc

1.2. Sự xuất hiện của glycidyl ester trong các sản phẩm dinh dưỡng công thức

1.3. Độc tính

1.3.1. Độc động học

1.3.2. Độc tính bán trường diễn

1.3.3. Độc tính trường diễn - Nguy cơ gây ung thư của glycidol

1.3.4. Độc tính sinh sản

1.3.5. Phân loại về độc tính của glycidol

1.4. Quy định hiện hành

1.5. Phương pháp xác định glycidyl ester trong sản phẩm dinh dưỡng công thức

1.5.1. Chiết xuất chất béo từ sản phẩm dinh dưỡng công thức

1.5.2. Phương pháp xác định glycidyl ester trong dầu

1.5.2.1. Định lượng gián tiếp
1.5.2.1.1. Thủy phân GE thành dạng glycidol tự do
1.5.2.1.1.1. Thủy phân GE bằng xúc tác acid
1.5.2.1.1.2. Thủy phân GE bằng xúc tác kiềm
1.5.2.2. Định lượng trực tiếp

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Chuẩn bị các dung dịch chuẩn

2.3.1. Chuẩn bị dung dịch chuẩn gốc

2.3.2. Chuẩn bị dung dịch chuẩn làm việc

2.3.3. Chuẩn bị mẫu blank

2.4. Dung môi, hóa chất. Thiết bị, dụng cụ

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.5.1. Xây dựng phương pháp phân tích

2.5.2. Thẩm định phương pháp phân tích

2.5.3. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế

3. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Xây dựng quy trình xử lý mẫu

3.2. Khảo sát, lựa chọn các điều kiện GC-MS/MS

3.2.1. Điều kiện sắc kí khí

3.2.2. Điều kiện khối phổ

3.3. Thẩm định phương pháp

3.3.1. Độ phù hợp hệ thống

3.3.2. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ)

3.3.3. Khoảng tuyến tính và đường chuẩn

3.4. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế

3.4.1. Phương pháp xử lý mẫu

3.4.2. Phương pháp phân tích

3.4.3. Thẩm định phương pháp

3.4.4. Phân tích mẫu thực tế

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phương Pháp Định Lượng Glycidyl Ester Bằng GC MS MS

Glycidyl ester (GE) là một nhóm hợp chất hữu cơ được hình thành trong quá trình tinh chế dầu thực vật. Việc định lượng GE trong các sản phẩm dinh dưỡng công thức là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Phương pháp GC-MS/MS đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả trong việc xác định hàm lượng GE. Phương pháp này không chỉ giúp phát hiện GE mà còn cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và tính chất của chúng.

1.1. Glycidyl Ester Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng

Glycidyl ester là các ester của glycidol và các acid béo. Chúng có mặt trong nhiều loại dầu thực vật và thực phẩm chế biến. Việc xác định hàm lượng GE là cần thiết để đánh giá nguy cơ sức khỏe, đặc biệt là trong các sản phẩm dinh dưỡng công thức.

1.2. Lợi Ích Của Phương Pháp GC MS MS Trong Định Lượng GE

Phương pháp GC-MS/MS cho phép phân tích chính xác và nhạy cảm các hợp chất hữu cơ. Nó giúp phát hiện GE với độ chính xác cao, từ đó cung cấp dữ liệu cần thiết cho việc đánh giá an toàn thực phẩm.

II. Thách Thức Trong Việc Định Lượng Glycidyl Ester Trong Sản Phẩm Dinh Dưỡng

Việc định lượng GE trong sản phẩm dinh dưỡng công thức gặp nhiều thách thức do tính phức tạp của mẫu. Các thành phần khác nhau trong sản phẩm có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Hơn nữa, các phương pháp chiết xuất truyền thống có thể làm biến đổi GE, dẫn đến kết quả không chính xác.

2.1. Tính Phức Tạp Của Mẫu Sản Phẩm Dinh Dưỡng

Sản phẩm dinh dưỡng công thức thường chứa nhiều thành phần khác nhau, từ protein đến carbohydrate, điều này làm cho việc chiết xuất và phân tích GE trở nên khó khăn hơn.

2.2. Ảnh Hưởng Của Các Phương Pháp Chiết Xuất

Các phương pháp chiết xuất truyền thống có thể gây biến đổi GE, làm giảm độ chính xác của kết quả. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong phân tích.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Chất Béo Từ Sản Phẩm Dinh Dưỡng

Chiết xuất chất béo là bước đầu tiên trong quy trình định lượng GE. Có nhiều phương pháp chiết xuất khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp sẽ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

3.1. Phương Pháp Chiết Xuất Folch

Phương pháp Folch sử dụng hỗn hợp cloroform và methanol để chiết xuất chất béo. Mặc dù hiệu quả, phương pháp này có thể gây biến đổi GE do sự hiện diện của ion Cl-.

3.2. Phương Pháp Chiết Xuất Dubois

Phương pháp Dubois sử dụng ethyl acetat và nước khử khoáng, cho kết quả chiết xuất tốt nhất. Phương pháp này đơn giản và hiệu quả trong việc thu hồi chất béo từ sản phẩm dinh dưỡng.

IV. Phương Pháp Định Lượng Glycidyl Ester Trong Dầu

Có hai phương pháp chính để định lượng GE trong dầu: định lượng gián tiếp và định lượng trực tiếp. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng.

4.1. Định Lượng Gián Tiếp

Phương pháp định lượng gián tiếp bao gồm việc thủy phân GE thành glycidol tự do trước khi phân tích. Phương pháp này thường sử dụng GC-MS/MS để xác định hàm lượng glycidol.

4.2. Định Lượng Trực Tiếp

Định lượng trực tiếp cho phép xác định từng loại GE mà không cần qua bước thủy phân. Phương pháp này thường sử dụng LC-MS/MS, mang lại độ chính xác cao hơn trong việc phân tích.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Phương Pháp Định Lượng GE

Việc áp dụng phương pháp định lượng GE trong các sản phẩm dinh dưỡng công thức giúp cung cấp dữ liệu quan trọng cho các cơ quan quản lý. Điều này không chỉ giúp đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn hỗ trợ trong việc xây dựng các quy định về hàm lượng GE trong thực phẩm.

5.1. Đánh Giá Hàm Lượng GE Trong Sản Phẩm Thực Tế

Phương pháp định lượng GE đã được áp dụng để đánh giá hàm lượng GE trong một số sản phẩm dinh dưỡng công thức trên thị trường, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho người tiêu dùng.

5.2. Hỗ Trợ Xây Dựng Quy Định An Toàn Thực Phẩm

Dữ liệu từ việc định lượng GE sẽ giúp các cơ quan quản lý xây dựng các quy định an toàn thực phẩm, đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Glycidyl Ester

Nghiên cứu về glycidyl ester và phương pháp định lượng của chúng đang ngày càng trở nên quan trọng. Việc phát triển các phương pháp phân tích chính xác sẽ giúp đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tương lai của nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc cải thiện các phương pháp hiện có và phát triển các quy định an toàn thực phẩm mới.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về GE

Nghiên cứu về GE không chỉ giúp hiểu rõ hơn về độc tính của chúng mà còn hỗ trợ trong việc phát triển các phương pháp phân tích hiệu quả hơn.

6.2. Hướng Đi Tương Lai Trong Nghiên Cứu

Tương lai của nghiên cứu về GE sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích mới, cải thiện độ chính xác và độ nhạy của các phương pháp hiện có.

14/08/2025
Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng glycidyl ester trong sản phẩm dinh dưỡng công thức bằng gc msms

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Glycidyl ester (GE) là các chất sinh ra trong quá trình tinh chế dầu ăn, được xác định lần đầu tiên trong dầu cọ [35]. Sau đó, GE cũng được phát hiện với lượng đáng kể trong nhiều loại dầu thực vật tinh chế khác [23, 26, 35] và các thực phẩm có chứa dầu [21, 33, 34]. Độc tính của GE chưa được nghiên cứu đầy đủ, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy phần lớn các GE sẽ chuyển hóa thành glycidol trong quá trình tiêu hóa [4, 7]. Chất chuyển hóa glycidol này được cho là một chất gây ung thư do tác động trên gen [12, 32] và đã được Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm 2A (nhóm chất có khả năng gây ung thư cho người) [20].

Điều này đã dấy lên những lo ngại về nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe con người [41]. Vì vậy, tháng 2 năm 2018, Ủy ban An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) đã ban hành quy định ngưỡng tối đa đối với GE (tính theo glycidol) [14]. Hiện nay, Bộ Y tế Việt Nam chưa có quy định chính thức nào về hàm lượng GE trong thực phẩm. Chính vì vậy, việc phát triển phương pháp định lượng để khảo sát hàm lượng GE trong các sản phẩm trên thị trường là rất cần thiết để cung cấp dữ liệu đánh giá nguy cơ, là cơ sở để cơ quan quản lý đề xuất ngưỡng an toàn của GE trong thực phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm dinh dưỡng công thức.

Trong nhiều năm qua, có rất nhiều phương pháp định lượng GE đã được nghiên cứu và phát triển trên thế giới. Tuy nhiên, phần lớn các phương pháp hiện có chỉ xác định được GE trong dầu tinh chế, trong khi việc định lượng trên các nền mẫu phức tạp như thực phẩm (đặc biệt là các sản phẩm dinh dưỡng công thức) còn hạn chế. Cho đến nay, tại Việt Nam vẫn chưa có phương pháp phân tích tiêu chuẩn về xác định GE trong các sản phẩm dinh dưỡng công thức. Vì vậy, khóa luận tốt nghiệp “Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng glycidyl ester trong sản phẩm dinh dưỡng công thức bằng GC-MS/MS” được thực hiện với 2 mục tiêu sau: 1.

Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng glycidyl ester trong các sản phẩm dinh dưỡng công thức bằng GC-MS/MS. Ứng dụng phương pháp để sơ bộ đánh giá hàm lượng glycidyl ester trong một số sản phẩm dinh dưỡng công thức trên thị trường. Giới thiệu về glycidyl ester 1. Công thức cấu tạo và tính chất lý hóa ❖ Công thức cấu tạo Glycidyl ester (GE) là ester của glycidol và các acid béo.

R: gốc acid béo Hình 1. Công thức cấu tạo của glycidyl ester + Glycidol có công thức cấu tạo là C3H6O2 và khối lượng phân tử là 74,08. Tên IUPAC của glycidol là oxiranylmethanol. Glycidol có các đồng phân quang học là (R) - (+) - glycidol và (S) - (-) – glycidol.

Glycidol (R) - (+) – glycidol (S) - (-) – glycidol Hình 1. Công thức cấu tạo của glycidol + Các acid béo tham gia ester hóa phụ thuộc vào loại dầu nhưng chủ yếu là các acid béo phổ biến như acid lauric, acid myristic, acid palmitic, acid stearic, acid oleic, acid linoleic và acid linolenic. ❖ Tính chất vật lý Các GE có độ phân cực và độ tan tương tự với các acylglycerol tương ứng. GE tan trong dung môi không phân cực như diethyl ether, hexan/ aceton, ethyl acetat và tan kém trong nước.

Điểm nóng chảy của GE hơi thấp hơn so với các acylglycerol tương ứng. Chiều dài của chuỗi acyl càng tăng thì độ phân cực càng giảm và nhiệt độ nóng chảy của GE càng tăng [12, 18]. Glycidol là chất lỏng không màu, tan trong nước và hầu hết các dung môi phân cực [12]. ❖ Tính chất hóa học Nhóm epoxid của GE phản ứng rất mạnh với nhiều loại nucleophile (như H2O, alcol, thiol, amin, acid…) gây mở vòng [40].

Ngoài ra, trong môi trường kiềm, khi có mặt Cl-, một lượng GE sẽ chuyển thành 3-MCPD [22, 35]. Nguồn gốc Hình 1. Sự hình thành GE từ DAG và MAG Nguồn GE duy nhất được xác định trong thực phẩm là từ dầu tinh chế, chúng được hình thành trong quá trình đun nóng diacylglycerol (DAG) hoặc monoacylglycerol (MAG) để loại bỏ một acid béo hoặc nước ở nhiệt độ cao (> 200°C) [8, 9, 27]. Tốc độ và mức độ hình thành GE phụ thuộc vào sự có mặt của tiền chất acylglycerol, thời gian và nhiệt độ [8, 19, 35].

GE không được phát hiện trong dầu thô, nguyên chất (chưa tinh chế) [35, 41]. Sự xuất hiện của glycidyl ester trong các sản phẩm dinh dưỡng công thức Để đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết như vitamin A, D, E, K… cho người dùng, các sản phẩm dinh dưỡng công thức thường được bổ sung dầu thực vật tinh chế trong thành phần, dẫn đến sự xuất hiện một lượng đáng kể GE trong các sản phẩm này [5, 25, 30, 36, 39]. Độc tính ❖ Độc động học GE sau khi thủy phân thành glycidol sẽ được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa [4, 7]. Sự chuyển hóa của glycidol diễn ra nhanh bằng một số con đường enzyme (như liên hợp glutathione, hình thành mercapturate).

Phần lớn glycidol được bài tiết qua nước tiểu, lượng nhỏ bài tiết qua phân và qua hơi thở dưới dạng CO2. Ngoài ra, nhờ cấu trúc vòng epoxid, glycidol có thể liên kết cộng hóa trị với các đại phân tử của tế bào (như DNA và hemoglobin), do đó có thể gây đột biến gen và gây ra độc tính. ❖ Độc tính bán trường diễn 3 Ở cả chuột đực và chuột cái được sử dụng glycidol với liều khoảng 150 - 300 mg/ kg thể trọng/ ngày trong 16 ngày, các tổn thương thần kinh trung ương và thoái hóa tế bào ống thận đã được quan sát thấy. Thậm chí, liều trên 400 mg/ kg thể trọng/ ngày có thể gây chết tế bào thần kinh.

Sự thoái hóa ống thận cũng được thấy ở liều 400 mg/ kg thể trọng mỗi ngày sau 13 tuần điều trị. Độc tính thần kinh được quan sát thấy sau 28 ngày điều trị trên chuột cống với liều 200 mg/ kg thể trọng mỗi ngày với những bất thường trong dáng đi cùng các tổn thương của hệ thần kinh trung ương và ngoại vi [7, 12]. ❖ Độc tính trường diễn - Nguy cơ gây ung thư của glycidol Sử dụng glycidol trong thời gian dài làm tăng tỷ lệ mắc ung thư trên một số mô của chuột cống và chuột nhắt, thông qua cơ chế gây độc gen. Các nghiên cứu về khả năng gây ung thư ở chuột nhắt (liều 25 và 50 mg/ kg thể trọng mỗi ngày) và chuột cống (liều 37,5 và 75 mg/ kg thể trọng mỗi ngày) trong 2 năm cho thấy sự xuất hiện các khối u trên nhiều cơ quan ở chuột cả hai giới như u trung mô tinh hoàn, u xơ tuyến vú, u thần kinh đệm… Một nghiên cứu ngắn hạn khác trên dòng chuột chuyển gen cũng đã tìm thấy “bằng chứng rõ ràng” ở giống đực và “một số bằng chứng” ở giống cái về khả năng gây ung thư của glycidol [7, 12].

Đánh giá về nguy cơ gây ung thư của GE trên người cũng đã được thực hiện bởi Ủy ban chuyên gia về Phụ gia thực phẩm của FAO và WHO (JECFA) và Ủy ban An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA). Cả hai cơ quan khoa học đều áp dụng phương pháp tiếp cận biên độ phơi nhiễm (MoE) bằng cách sử dụng kết quả từ Chương trình Độc chất Quốc gia (NTP) về khả năng gây ung thư và đều kết luận rằng glycidol có nguy cơ gây độc gen và ảnh hưởng với sức khỏe con người [12, 29, 38]. - Độc tính sinh sản Giảm khả năng sinh sản ở giống đực đã được ghi nhận trên chuột cống và chuột nhắt (mức thấp nhất gây độc quan sát được (LOAEL) là 25 mg/ kg thể trọng mỗi ngày ở chuột có thể dẫn đến giảm 36% số lượng tinh trùng ở mào tinh) [12]. ❖ Phân loại về độc tính của glycidol Glycidol được Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm 2A, ''có thể gây ung thư cho người” [20].

Ủy ban MAK của Đức đã xếp glycidol vào loại 2 (các chất được coi là chất gây ung thư cho người). Trong khung luật hóa chất của Châu Âu, glycidol đã được đưa vào Phụ lục I Hướng dẫn 67/548/EEC - các chất có đặc tính gây ung thư, đột biến và ảnh hưởng trên sinh sản (CMR), và được phân loại là Carc. Trong đánh giá an toàn thực phẩm có chứa DAG (2015), Ủy ban An toàn thực phẩm Nhật Bản (FSCJ) đã kết luận glycidol là chất gây 4 ung thư gây độc gen. Do đó, mức độ phơi nhiễm GE nên được giữ ở mức thấp nhất có thể theo nguyên tắc ALARA (thấp nhất có thể đạt được).

Quy định hiện hành Do nguy cơ đối với sức khỏe của GE, tháng 2 năm 2018, Ủy ban An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) đã quy định ngưỡng tối đa đối với GE (tính theo glycidol) [14] như sau: Bảng 1. Quy định ngưỡng tối đa đối với GE (tính theo glycidol) của EFSA Giới hạn tối đa của GE STT Loại thực phẩm (tính theo glycidol) (µg/kg) Dầu thực vật ở dạng sản phẩm cuối, hoặc dùng 1 làm nguyên liệu thực phẩm (trừ các đối tượng ở 1 000 mục 2) Dầu và chất béo thực vật dùng để sản xuất thức 2 ăn trẻ em và sản phẩm dinh dưỡng công thức 500 cho trẻ sơ sinh, trẻ em Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ nhỏ, sản phẩm công thức Dạng bột 50 3 và thực phẩm cho mục đích y tế đặc biệt dùng cho trẻ sơ sinh và Dạng lỏng 6,0 trẻ em Hiện nay, Bộ Y tế Việt Nam chưa có quy định chính thức nào về hàm lượng GE trong thực phẩm. Chính vì vậy, việc phát triển phương pháp định lượng để khảo sát hàm lượng GE trong các loại sản phẩm trên thị trường là việc rất cần thiết để cung cấp dữ liệu đánh giá nguy cơ, là cơ sở để cơ quan quản lý đề xuất ngưỡng an toàn của GE trong sản phẩm dinh dưỡng công thức. Phương pháp xác định glycidyl ester trong sản phẩm dinh dưỡng công thức GE trong các sản phẩm dinh dưỡng công thức thường được xác định bằng cách chiết chất béo từ nền mẫu, sau đó tiến hành định lượng GE trong dầu.

Chiết xuất chất béo từ sản phẩm dinh dưỡng công thức Sữa công thức là một nền mẫu phức tạp vì có thành phần đa dạng và hàm lượng chất béo rất khác nhau. Bên cạnh đó, các phương pháp chiết xuất chất béo truyền thống cũng có thể gây biến đổi GE trong mẫu. Điều này khiến cho việc xác định GE trong sữa công thức rất khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ