Giới thiệu dự án

Sự hiện diện của các chất nhiễm bẩn chế biến sinh ra trong quá trình tinh chế dầu thực vật ở nhiệt độ cao (>200°C) như Glycidyl Ester (GE) và 3-MCPD (3-monochloropropane-1,2-diol) đang là tâm điểm chú ý của các tổ chức an toàn thực phẩm toàn cầu. Trong quá trình tiêu hóa, các GE nhanh chóng bị enzym lipase thủy phân giải phóng glycidol tự do. Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã phân loại glycidol vào Nhóm 2A (chất có khả năng gây ung thư cho người) do độc tính gây biến đổi gen, tổn hại DNA và độc tính sinh sản đã được chứng minh trên động vật thí nghiệm bởi Chương trình Độc chất Quốc gia Hoa Kỳ (NTP).

Sản phẩm dinh dưỡng công thức (sữa bột công thức) dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường được bổ sung các loại dầu thực vật tinh chế (đặc biệt là dầu cọ, dầu dừa, dầu đậu nành) để cung cấp acid béo thiết yếu và hòa tan các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K). Do đó, trẻ em trở thành đối tượng phơi nhiễm GE nhạy cảm và dễ tổn thương nhất. Tháng 2 năm 2018, Ủy ban An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) thông qua Quy định Commission Regulation (EU) 2018/290, áp đặt ngưỡng tối đa (Maximum Level - ML) đối với GE (tính theo glycidol) trong sữa bột công thức là 50 µg/kg và dạng lỏng là 6,0 µg/kg. Tuy nhiên, tại Việt Nam, Bộ Y tế chưa ban hành quy chuẩn kỹ thuật chính thức và thiếu một quy trình kiểm nghiệm chuẩn hóa cho nền mẫu sữa bột phức tạp.

       Quá trình tiêu hóa
(Trong sữa bột công thức)      (IARC Nhóm 2A)       (Độc gen & Nguy cơ ung thư)

Đề tài khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ: "Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng Glycidyl Ester trong sản phẩm dinh dưỡng công thức bằng GC-MS/MS" được thực hiện tại Bộ môn Hóa phân tích - Độc chất (Đại học Dược Hà Nội) phối hợp cùng Khoa Hóa thực phẩm (Viện Dinh dưỡng Quốc gia) nhằm giải quyết bài toán trên.

Mục tiêu dự án

  1. Xây dựng quy trình xử lý mẫu và tối ưu hóa thông số phân tích trên hệ thống sắc ký khí khối phổ 2 lần (GC-MS/MS) đối với GE trong nền mẫu sữa bột công thức.
  2. Thẩm định đầy đủ phương pháp phân tích theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt: AOAC SMPR® 2017.017, AOAC Appendix F (2016) và Hướng dẫn EC 808/2021 của Liên minh Châu Âu.
  3. Ứng dụng phương pháp để sàng lọc thực tế hàm lượng GE trong 8 mẫu sữa bột dinh dưỡng công thức (4 mẫu nội địa, 4 mẫu nhập khẩu) đang lưu thông trên thị trường Hà Nội.

Phạm vi và Giới hạn

  • Phạm vi đối tượng: Định lượng gián tiếp tổng hàm lượng GE (quy đổi về glycidol) trong sản phẩm dinh dưỡng công thức dạng bột.
  • Giới hạn kỹ thuật: Không phân tách riêng rẽ từng loại este của từng acid béo đơn lẻ (cần kỹ thuật LC-MS/MS trực tiếp có đầy đủ chất chuẩn đồng vị).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nền mẫu sữa bột công thức chứa ma trận phức tạp với hàm lượng cao protein, carbohydrate (lactose), khoáng chất và chất béo. Các phương pháp phân tích GE hiện nay đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật:

Phương pháp Nguyên lý chính Ưu điểm Nhược điểm & Thách thức
AOCS Cd 29a-13 (Unilever) Thủy phân xúc tác acid $H_2SO_4/MeOH$ sau khi brom hóa chuyển GE $\rightarrow$ 3-MBPD ester Độ bền cao, không sinh phản ứng phụ tạo 3-MCPD Thời gian thủy phân kéo dài (16–20 giờ)
AOCS Cd 29b-13 (SGS 3-in-1) Thủy phân xúc tác kiềm $NaOH/MeOH$ ở nhiệt độ lạnh $-22^\circ\text{C}$ Phân tích đồng thời 2-MCPD, 3-MCPD và GE Đòi hỏi duy trì nhiệt độ âm sâu, thao tác phức tạp, dễ sai số
AOCS Cd 29c-13 (DGF Fast) Thủy phân kiềm Methoxide/MeOH ở nhiệt độ phòng (3.5–5.5 phút) Tốc độ chuẩn bị mẫu nhanh (<10 phút) Ion $Cl^-$ chuyển một phần GE thành este 3-MCPD gây sai số dương
LC-MS/MS trực tiếp Đo trực tiếp từng phân tử GE nguyên vẹn không qua thủy phân Không phá vỡ cấu trúc hóa học Đắt đỏ, thiếu chất chuẩn thương mại (mới có 7 chuẩn), nền dầu gây ion suppression

Phân loại yêu cầu phân tích theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Giới hạn định lượng $\text{LOQ} \le 15\ \mu\text{g/kg}$ (đáp ứng AOAC SMPR 2017.017); Độ thu hồi $70 - 125%$; Độ lặp lại $\text{RSD} \le 22%$; Điểm nhận dạng $\text{IP} \ge 4$ (EC 808/2021).
  • Should-have: Sử dụng chuẩn nội đồng vị biến tính ($d_5$) để bù trừ hao hụt trong quá trình chuẩn bị mẫu đa bước.
  • Could-have: Tối ưu hóa dung tích hoàn nguyên pha tĩnh để tăng độ lặp lại khi cô quay lượng cắn dầu.
  • Won't-have (giai đoạn này): Định lượng trực tiếp từng đồng phân quang học $(R)$- và $(S)$-glycidol.

Thiết kế hệ thống phân tích

Hệ thống phân tích tích hợp quy trình chuẩn bị mẫu hóa học chuyên biệt và hệ thiết bị phân tích GC-MS/MS cấu hình cao:

[Mẫu sữa bột 0.5g] + [Chuẩn nội Gly-P-d5]
[Dịch chiết dầu béo]
[3-MBPD Ester]
[3-MBPD tự do]
[Dẫn chất PBA-3-MBPD & PBA-3-MBPD-d5]

Cấu hình phần cứng và phần mềm (Technology Stack)

  • Thiết bị sắc ký khí: Thermo Fisher Scientific Trace 1310 GC System.
  • Detector khối phổ: Thermo TSQ 8000 Evo Triple Quadrupole Mass Spectrometer.
  • Cột sắc ký: Agilent HP-5MS ($30\text{ m} \times 0.25\text{ mm} \times 0.25\ \mu\text{m}$, pha tĩnh 5% Phenyl Methylpolysiloxane phân cực yếu).
  • Phần mềm điều khiển & xử lý: Thermo Xcalibur™ v4.0, Thermo TraceFinder™ v4.1, bảng tính Microsoft Excel.
  • Chất chuẩn & Hóa chất:
    • Chuẩn ngoại: Glycidyl palmitate (Gly-P, độ tinh khiết 93.23%, HPC Standards GmbH, Đức).
    • Chuẩn nội: Glycidyl palmitate-$d_5$ (Gly-P-$d_5$, độ tinh khiết 96%, độ tinh khiết đồng phân >95%, TRC Canada).
    • Tác nhân dẫn xuất: Acid phenylboronic (PBA, AK Scientific).
    • Dung môi: Tetrahydrofuran (THF), Methanol, n-Heptane, Toluene, Ethyl Acetate, Diethyl Ether (Merck, độ tinh khiết phân tích).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm nghiệm theo phương pháp luận thực nghiệm chuẩn tắc của ngành Dược và An toàn thực phẩm:

Quản lý rủi ro & Đảm bảo chất lượng (QA/QC):

  • Rủi ro biến đổi epoxid: GE có vòng oxirane phản ứng mạnh với các nucleophile gây mở vòng tự phát. Khắc phục: Tiền xử lý ngay bằng phản ứng brom hóa với $\text{NaBr/H}^+$ để khóa vòng epoxid chuyển thành dạng 3-MBPDE bền vững trước khi thủy phân.
  • Rủi ro mẫu blank bị nhiễm nền: Sữa bột trên thị trường đều chứa dầu thực vật tinh chế. Khắc phục: Khảo sát và lựa chọn mẫu sữa bột nguyên kem Cô gái Hà Lan (không bổ sung dầu tinh chế) làm nền blank chuẩn đạt chuẩn không có tín hiệu tạp.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình hóa học phân tích được thực hiện qua chuỗi phản ứng chuyển hóa dẫn xuất 3 giai đoạn:

Giai đoạn 1 (Brom hóa khóa vòng):

Giai đoạn 2 (Thủy phân este giải phóng diol):

Giai đoạn 3 (Dẫn xuất hóa tạo vòng dioxaborolane bay hơi):

Thiết lập thông số vận hành thiết bị GC-MS/MS

; GC Method Settings
Column = "Agilent HP-5MS (30m x 0.25mm x 0.25µm)"
Carrier_Gas = "Helium (99.999% purity)"
Flow_Rate = 1.2 ; mL/min
Injection_Mode = "Splitless"
Injection_Volume = 0.5 ; µL
Oven_Program = "60°C (hold 1 min) -> 10°C/min to 200°C -> 25°C/min to 250°C -> 260°C post-run"

; MS/MS TSQ 8000 Evo Settings
Ionization = "Electron Impact (EI, 70 eV)"
Transfer_Line_Temp = 280 ; °C
Ion_Source_Temp = 280 ; °C
Solvent_Delay = 3.0 ; minutes
Scan_Type = "Selected Reaction Monitoring (SRM)"

Tối ưu hóa mảnh phổ khối lượng (Transitions & Collision Energy)

Khảo sát quét toàn dải từ 50–350 Da và tối ưu hóa thế bắn phá (Collision Energy - CE) trên chuẩn nồng độ 300 ppb:

Bảng thông số SRM/MRM tối ưu hóa:
Hợp chất           Thời gian lưu   Ion mẹ (m/z)   Ion con (m/z)   CE (eV)   Loại ion
PBA-3-MBPD         13.13 min       240.0          147.1            5        Định lượng
PBA-3-MBPD         13.13 min       240.0           91.1           25        Định tính
PBA-3-MBPD-d5 (IS) 13.08 min       245.0          150.1            5        Định lượng
PBA-3-MBPD-d5 (IS) 13.08 min       245.0           93.1           25        Định tính

Testing và validation

Phương pháp được thẩm định toàn diện dựa trên 5 chỉ tiêu cốt lõi theo hướng dẫn AOAC SMPR® 2017.017 và EC 808/2021:

1. Độ phù hợp hệ thống (System Suitability)

Tiêm lặp lại 6 lần dung dịch chuẩn $0.1\ \mu\text{g/mL}$:

  • Thời gian lưu trung bình: $13.07\text{ phút}$, $\text{RSD} = 0.14%$ (Yêu cầu $\le 2.0%$).
  • Diện tích pic trung bình: $903,765\text{ counts}$, $\text{RSD} = 1.95%$ (Yêu cầu $\le 2.0%$).

2. Độ đặc hiệu và Điểm nhận dạng (Specificity & Identification Points)

  • Không có pic tạp trên mẫu Blank tại thời gian lưu $13.08\text{ phút}$. Mẫu chuẩn và mẫu thêm chuẩn xuất hiện pic sắc nét.
  • Điểm nhận dạng (IP): $$\text{IP} = 1\ (\text{GC}) + 1\ (\text{Ion mẹ}) + 2 \times 1.5\ (\text{Ion con}) = 5.0\text{ điểm}$$ (Vượt tiêu chuẩn Châu Âu EC 808/2021 quy định $\text{IP} \ge 4$).
  • Tỷ lệ ion (Ion Ratio): Độ sai lệch giữa mẫu thêm chuẩn và mẫu chuẩn đối với PBA-3-MBPD là $-10.3%$, với PBA-3-MBPD-$d_5$ là $+6.7%$ (nằm hoàn toàn trong ngưỡng cho phép $\pm 40%$).

3. Giới hạn phát hiện (LOD) và Giới hạn định lượng (LOQ)

  • Tại mức nạp chuẩn $15\ \mu\text{g/kg}$ ($n=7$): Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu $S/N$ mảnh định lượng đạt $60.19$, mảnh định tính đạt $10.58 \ge 10$.
  • Kết luận: $\text{LOQ} = 15\ \mu\text{g/kg}$ (thỏa mãn tiêu chuẩn AOAC SMPR: $\text{LOQ} \le 15\ \mu\text{g/kg}$).
  • $\text{LOD} = \text{LOQ} / 3 = 5\ \mu\text{g/kg}$.

4. Khoảng tuyến tính và Đường chuẩn

Xây dựng dải nồng độ 6 điểm ($0.005 - 1.000\ \mu\text{g/mL}$ quy đổi theo glycidol tự do):

Chuẩn $C_{\text{lý thuyết}}$ ($\mu\text{g/mL}$) Tỷ lệ $S_{\text{ngoại}} / S_{\text{nội}}$ $C_{\text{thực tế}}$ ($\mu\text{g/mL}$) Độ chệch ($%$) Giới hạn AOAC
C1 0.005 0.1314 0.0057 +14.0% $\pm 20%$
C2 0.010 0.2117 0.0098 -2.0% $\pm 15%$
C3 0.030 0.6556 0.0325 +8.3% $\pm 15%$
C4 0.100 1.8192 0.0919 -8.1% $\pm 15%$
C5 0.300 6.0139 0.3063 +2.1% $\pm 15%$
C6 1.000 19.5668 0.9989 -0.1% $\pm 15%$
  • Phương trình hồi quy tuyến tính: $$y = 19.569x + 0.0202 \quad (R^2 = 0.9999 \implies R = 1.00)$$

5. Độ đúng (Độ thu hồi) và Độ chụm (Độ lặp lại)

Thực nghiệm nạp chuẩn trên 7 mẫu độc lập ở 3 mức nồng độ ($0.5 \times\text{ML}$, $1.0 \times\text{ML}$, $1.5 \times\text{ML}$ tương ứng $25, 50, 75\ \mu\text{g/kg}$):

Mức nạp chuẩn Độ thu hồi trung bình ($R%$) Dải thu hồi thực tế Độ lặp lại (RSD%) Tiêu chuẩn AOAC 2017 Đánh giá
$25\ \mu\text{g/kg}$ $91.4%$ $80.0% - 95.8%$ $5.8%$ $R: 70-125%, \text{RSD} \le 22%$ Đạt
$50\ \mu\text{g/kg}$ $98.1%$ $92.2% - 102.7%$ $3.3%$ $R: 70-125%, \text{RSD} \le 22%$ Đạt
$75\ \mu\text{g/kg}$ $86.6%$ $83.8% - 90.6%$ $2.4%$ $R: 70-125%, \text{RSD} \le 22%$ Đạt

Kết quả đạt được

Phương pháp đã được ứng dụng để phân tích thực tế 8 mẫu sữa bột công thức (4 mẫu nội địa ký hiệu NĐ, 4 mẫu nhập khẩu ký hiệu NK) trên thị trường Hà Nội:

Hàm lượng Glycidyl Ester (µg/kg) trong 8 mẫu sữa thương mại:
  • Tỷ lệ phát hiện: $100%$ ($8/8$ mẫu) phát hiện dương tính với GE, hàm lượng dao động từ $17.84$ đến $35.81\ \mu\text{g/kg}$.
  • Đánh giá mức độ an toàn: Tất cả 8 mẫu đều nằm dưới ngưỡng tối đa cho phép theo tiêu chuẩn Châu Âu ($50\ \mu\text{g/kg}$).
  • Xu hướng xuất xứ: Mẫu sữa bột nhập khẩu ($17.84 - 21.30\ \mu\text{g/kg}$) có xu hướng chứa hàm lượng GE thấp hơn và đồng đều hơn so với mẫu sữa sản xuất nội địa ($19.74 - 35.81\ \mu\text{g/kg}$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Cải tiến kỹ thuật hòa tan cắn mẫu: Trong quy trình gốc của Dubois (2019), cắn dầu sau khi cô quay chân không trong bình quả nhót 100 mL được hòa tan bằng 2 mL THF dẫn đến hiện tượng hòa tan không hoàn toàn. Nghiên cứu đã tối ưu hóa bằng việc tăng thể tích THF lên 4 mL, sau đó trích chính xác 2 mL để thực hiện phản ứng tiếp theo. Kết hợp chuẩn hóa bằng chất chuẩn nội đồng vị Gly-P-$d_5$, quy trình vừa đảm bảo thu hồi triệt để chất béo vừa duy trì độ lặp lại xuất sắc ($\text{RSD} < 6%$).
  2. Loại trừ sai số biến đổi chéo (Cross-conversion): Ứng dụng phản ứng brom hóa chọn lọc bằng $\text{NaBr/H}^+$ trước bước thủy phân giúp triệt tiêu nguy cơ vòng epoxid bị mở tự phát hoặc chuyển hóa nghịch thành 3-MCPD trong môi trường kiềm như các phương pháp DGF truyền thống.
  3. Hiệu suất ion hóa vượt trội: Dẫn xuất hóa với PBA trong pha dung môi hữu cơ Diethyl Ether làm giảm đáng kể lượng thuốc thử dư thừa đưa vào buồng MS so với hệ dung môi nước/axeton, giúp bảo vệ nguồn ion hóa EI và kéo dài tuổi thọ cụm tứ cực Quadrupole.
  4. Đóng góp tiêu chuẩn hóa quốc gia: Cung cấp quy trình kiểm nghiệm có độ tin cậy cao, là bằng chứng khoa học thực nghiệm giúp Bộ Y tế và Viện Dinh dưỡng Quốc gia thiết lập cơ sở dữ liệu giám sát và xây dựng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) đối với nhóm độc tố chế biến trong thực phẩm trẻ em.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Phòng kiểm nghiệm quốc gia & Độc lập: Triển khai quy trình kiểm nghiệm thường quy phục vụ cấp chứng nhận an toàn thực phẩm, công bố tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm nhập khẩu và lưu thông nội địa.
  • Nhà máy sản xuất sữa bột & Dầu dinh dưỡng: Tích hợp vào hệ thống kiểm soát chất lượng QA/QC đầu vào đối với nguyên liệu dầu thực vật tinh chế và thành phẩm sữa bột.

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Tối ưu chi phí chất chuẩn: Phương pháp gián tiếp sử dụng duy nhất 1 chất chuẩn đại diện (Glycidyl palmitate và Gly-P-$d_5$) để định lượng tổng GE, tiết kiệm hơn $80%$ chi phí mua sắm chất chuẩn so với phương pháp LC-MS/MS trực tiếp (phải mua riêng 7–10 loại chuẩn este của từng acid béo).
  • Chi phí vận hành: Ước tính chi phí hóa chất, dung môi và tiêu hao cho 1 mẫu kiểm nghiệm là khoảng 250,000 – 350,000 VNĐ, hoàn toàn khả thi cho các labo phân tích tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế thể tích hoàn nguyên: Việc nâng lượng THF lên 4 mL làm giảm một nửa nồng độ chất phân tích đưa vào cột, khiến giá trị $\text{LOQ}$ dừng lại ở mức $15\ \mu\text{g/kg}$. Mặc dù đạt chuẩn AOAC cho sữa bột dạng bột, mức LOQ này chưa đủ nhạy để phân tích sữa dinh dưỡng dạng lỏng (ngưỡng EU là $6.0\ \mu\text{g/kg}$).
  • Thời gian thủy phân: Bước thủy phân acid cần 16–20 giờ (qua đêm). Cần nghiên cứu ứng dụng vi sóng hoặc năng lượng siêu âm tần số cao để rút ngắn thời gian thủy phân xuống dưới 2 giờ.
  • Mở rộng ma trận thực phẩm: Định hướng ứng dụng quy trình phân tích trên các nền mẫu giàu béo khác như bánh quy, thực phẩm ăn dặm, khoai tây chiên và dầu chiên rán công nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phải chuyển Glycidyl Ester thành 3-MBPD trước khi phân tích trên GC-MS/MS?

Glycidyl Ester chứa vòng epoxid kém bền nhiệt, dễ bị phân hủy không kiểm soát trong buồng tiêm GC ở nhiệt độ cao ($>250^\circ\text{C}$). Hơn nữa, GE là hợp chất phân cực và có khối lượng phân tử lớn khó bay hơi. Việc brom hóa bằng $\text{NaBr/H}^+$ giúp mở vòng tạo este 3-MBPD bền vững, sau đó thủy phân giải phóng 3-MBPD tự do và dẫn xuất hóa với acid phenylboronic (PBA) tạo hợp chất bay hơi tốt, dễ dàng phân tách và ion hóa trên GC-MS.

2. Sự khác nhau giữa việc sử dụng dẫn xuất PBA và HFBI là gì?

Heptafluorobutyrylimidazole (HFBI) cực kỳ nhạy cảm với độ ẩm không khí và đòi hỏi điều kiện phản ứng khan tuyệt đối. Ngược lại, Acid phenylboronic (PBA) bền vững hơn nhiều, phản ứng nhanh ở nhiệt độ phòng với nhóm diol liền kề của 3-MBPD, tạo vòng dioxaborolane 5 cạnh có tính chất bay hơi và độ bền phân mảnh ion rất cao trong nguồn ion hóa EI.

3. Nguồn gốc của Glycidyl Ester trong sữa bột công thức đến từ đâu?

GE không có sẵn trong sữa bò tươi tự nhiên. Nguồn sinh ra GE duy nhất là do các nhà sản xuất bổ sung dầu thực vật tinh chế (như dầu cọ, dầu đậu nành) vào công thức sữa. Trong quá trình khử mùi dầu ở nhiệt độ trên $200^\circ\text{C}$, các diacylglycerol (DAG) và monoacylglycerol (MAG) bị khử nước tạo thành GE.

4. Tại sao sữa bột nguyên kem Cô gái Hà Lan được chọn làm mẫu Blank?

Sữa bột nguyên kem được chế biến bằng cách cô đặc và sấy phun trực tiếp từ sữa bò tươi thanh trùng, không bổ sung dầu thực vật tinh chế trong công thức. Do đó, về mặt lý thuyết và thực nghiệm kiểm chứng trên GC-MS/MS, mẫu này hoàn toàn không phát hiện tín hiệu GE, tạo nền mẫu tương đồng lý tưởng để đánh giá độ đặc hiệu và nạp chuẩn thẩm định.

5. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai phương pháp này tại labo là gì?

Labo cần trang bị hệ thống GC-MS/MS (khối phổ 3 tứ cực) với nguồn ion hóa EI, cột sắc ký mao quản 5% phenyl methylpolysiloxane (như HP-5MS), máy cô quay chân không, máy ly tâm tốc độ cao ($>4500\text{ rpm}$) và các hóa chất phân tích độ tinh khiết cao kèm chất chuẩn đồng vị biến tính Gly-P-$d_5$.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng Glycidyl Ester trong sản phẩm dinh dưỡng công thức bằng kỹ thuật GC-MS/MS:

  • Tính chuẩn xác cao: Phương pháp đạt đầy đủ các tiêu chí khắt khe theo quy định quốc tế AOAC SMPR® 2017.017 và EC 808/2021 với $\text{LOD} = 5\ \mu\text{g/kg}$, $\text{LOQ} = 15\ \mu\text{g/kg}$, độ thu hồi $80.0% - 102.7%$, $\text{RSD} < 6%$, hệ số tuyến tính $R = 1.00$.
  • Giá trị thực tiễn: Khảo sát thực tế trên 8 sản phẩm sữa bột trên thị trường Hà Nội ghi nhận hàm lượng GE dao động từ $17.84$ đến $35.81\ \mu\text{g/kg}$, đều nằm trong ngưỡng an toàn theo tiêu chuẩn Châu Âu ($<50\ \mu\text{g/kg}$).
  • Định hướng: Phương pháp sẵn sàng để chuyển giao công nghệ cho các cơ quan kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu tối ưu hóa để phân tích trên các dạng nền mẫu thực phẩm phức tạp khác.