Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kể từ khi Alexander Fleming phát hiện ra penicillin vào năm 1929, các thế hệ kháng sinh phổ rộng đã liên tục được phát triển và đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, tình trạng vi khuẩn kháng thuốc đang gia tăng nhanh chóng theo các cảnh báo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Một trong những nguyên nhân chính thúc đẩy sự phát sinh và lan truyền của các chủng vi khuẩn đề kháng là sự tồn dư của kháng sinh trong môi trường nước thải, đặc biệt là nguồn thải từ các nhà máy sản xuất dược phẩm. Nước thải chứa dư lượng kháng sinh khi thải ra môi trường tự nhiên tạo áp lực chọn lọc, kích thích sự thích ứng và đề kháng của vi sinh vật ngay cả ở nồng độ dấu vết.
Tại Việt Nam, sự phát triển của công nghiệp dược phẩm kéo theo gia tăng lưu lượng kháng sinh xả thải. Trong khi các nghiên cứu kiểm soát dư lượng kháng sinh chủ yếu tập trung vào môi trường nước thải bệnh viện, nguồn nước thải từ các nhà máy sản xuất thuốc vẫn chưa được đánh giá đầy đủ. Cefixim là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 dùng đường uống, phổ kháng khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram âm và Gram dương, bền vững với enzym beta-lactamase và được sản xuất với quy mô lớn.
Khóa luận thực hiện đề tài "Xây dựng phương pháp định lượng cefixim trong nước thải bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao" nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng phương pháp xử lý mẫu và thiết lập điều kiện phân tích định lượng cefixim trong nước thải nhà máy sản xuất dược phẩm.
- Thẩm định phương pháp định lượng cefixim trong nền mẫu nước thải theo các tiêu chuẩn phân tích hiện hành.
Nghiên cứu được thực hiện trên nền mẫu nước thải lấy tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Mediplantex vào ngày không sản xuất cefixim (mẫu nước thải trắng), sau đó bổ sung chất chuẩn cefixim để khảo sát và thẩm định. Địa điểm thực hiện bao gồm Bộ môn Hóa phân tích (Trường Đại học Dược Hà Nội) và Phòng Dược lý (Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương) trong năm 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực Hóa phân tích và Kiểm nghiệm thuốc, sử dụng các cơ sở lý thuyết và phương pháp sau:
Khung lý thuyết và tài liệu đối chiếu
- Đặc điểm hoạt chất: Cefixim trihydrat có công thức phân tử $C_{16}H_{15}N_5O_7S_2.3H_2O$ ($M = 507,5$), mang cấu trúc khung 3-cephem đặc trưng của nhóm cephalosporin, hệ số phân bố $log\ P_{octanol/nước} = -0,64$, tan trong methanol và propylen glycol, ít tan trong nước, dung dịch có pH acid yếu ($2,6 - 4,1$).
- Nguyên lý sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Sử dụng sắc ký phân bố pha đảo với detector chuỗi diod (DAD) để phân tách các thành phần dựa trên sự phân bố giữa pha động lỏng và pha tĩnh liên kết. Khảo sát các thông số đặc trưng gồm hệ số dung lượng ($k'$), hệ số đối xứng ($AF$), số đĩa lý thuyết ($N$), độ phân giải ($R_s$) và định tính quang phổ qua hệ số tương đồng phổ (Similarity Index - $SI$).
- Văn bản pháp lý và dược điển tham chiếu: Dược điển Mỹ 32 (USP 32), Dược điển Anh 2010 (BP 2010), Thông tư số 47/2011/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp xử lý mẫu: Áp dụng kỹ thuật tủa protein bằng acetonitril (ACN) kết hợp chiết lỏng - lỏng để loại bỏ tạp chất tan trong dung môi hữu cơ, giữ cefixim lại trong pha nước dựa trên đặc tính phân cực của hoạt chất.
- Phương pháp phân tích công cụ: Sử dụng hệ sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC với đầu dò DAD, khảo sát lựa chọn loại cột sắc ký, thành phần pha động, chương trình rửa giải (đẳng dòng và gradient), tốc độ dòng và thể tích tiêm mẫu.
- Phương pháp thẩm định quy trình: Thẩm định theo hướng dẫn phân tích với các chỉ tiêu: độ thích hợp của hệ thống ($n=6$), độ đặc hiệu (so phổ DAD và khả năng tách khỏi 6 kháng sinh cephalosporin khác), độ tuyến tính (xây dựng đường chuẩn 5 mức nồng độ, $n=3$), độ đúng (phương pháp thêm chuẩn tại 3 mức nồng độ 60, 500 và 800 ng/ml), độ chính xác (độ lặp lại $n=6$, độ chính xác trung gian khác ngày $n=6$, kiểm định chuẩn Fisher F-test), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ).
- Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu sắc ký thu nhận từ phần mềm Multi-system manager, giao diện Interface D700; số liệu thống kê được tính toán bằng Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử phát triển của nhóm cephalosporin từ chủng nấm Cephalosporium acremonium (Giuseppe Brotzu phân lập năm 1945), phân loại 4 thế hệ cephalosporin theo phổ tác dụng và đặc tính lý hóa của các chất sử dụng trong nghiên cứu:
| Hoạt chất |
Thế hệ |
Công thức phân tử |
Đặc tính hòa tan chính |
| Cephadroxil |
I |
$C_{16}H_{17}N_3O_5S.H_2O$ |
Khó tan trong nước, rất khó tan trong ethanol 96% |
| Cefuroxim |
II |
$C_{20}H_{22}N_4O_{10}S$ |
Ít tan trong nước, tan trong aceton, ethyl acetat, methanol |
| Cefdinir |
III |
$C_{14}H_{13}N_5O_5S_2$ |
Tan trong đệm phosphat pH 7, ít tan trong nước, alcol |
| Ceftazidim |
III |
$C_{17}H_{19}N_6NaO_6S_2.5H_2O$ |
Tan trong kiềm và DMSO, ít tan trong nước, methanol |
| Cefotaxim natri |
III |
$C_{16}H_{16}N_5NaO_7S_2$ |
Dễ tan trong nước, hơi tan trong methanol |
| Cefoperazon natri |
III |
$C_{25}H_{26}N_9NaO_8S_2$ |
Dễ tan trong nước, tan trong methanol |
| Cefixim |
III |
$C_{16}H_{15}N_5O_7S_2.3H_2O$ |
Ít tan trong nước, tan trong methanol, propylen glycol |
Tác giả tổng kết các công trình định lượng cefixim trên các nền mẫu khác nhau: đo quang trong thử nghiệm hòa tan viên nén ($\lambda = 288$ nm); sắc ký HPLC-UV trong nguyên liệu và chế phẩm; sắc ký HPLC-DAD/UV trong huyết tương sau khi tủa protein hoặc chiết pha rắn (SPE); phương pháp LC-MS/MS phân tích nước mặt và nước ngầm. Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về phương pháp định lượng cefixim trong nước thải nhà máy dược phẩm tại Việt Nam bằng hệ thống HPLC-DAD kết hợp chiết lỏng - lỏng nhằm đảm bảo tính kinh tế và khả thi.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết về nguyên vật liệu, hóa chất và phương tiện thực nghiệm:
- Chất chuẩn: Cefixim chuẩn quốc gia (SKS: 0105192, hàm lượng 98,88%, độ ẩm 10,57% từ Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương) và 6 chuẩn làm việc của cephadroxil, cefuroxim natri, cefdinir, ceftazidim, cefotaxim natri, cefoperazon natri.
- Hóa chất và dung môi: Acetonitril và methanol tinh khiết dùng cho HPLC (Merck); dicloromethan, cloroform, diethyl ether, natri dihydrophosphat, acid phosphoric loại PA (Merck).
- Thiết bị: Hệ thống HPLC Merck - Hitachi đầu dò DAD; máy lắc siêu âm LK 106; cân phân tích Mettler Toledo ($d = 0,01$ mg); máy ly tâm Hettich Zentrifugen.
- Quy trình khảo sát: Thiết kế các bước thực nghiệm để tối ưu hóa việc xử lý mẫu nước thải, lựa chọn cột và pha động, đồng thời chi tiết hóa tiêu chí chấp nhận khi đánh giá các thông số thẩm định theo quy định phân tích.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và bàn luận khoa học của đề tài:
- Tối ưu hóa quy trình xử lý mẫu:
- Khảo sát dung môi: So sánh 3 dung môi với tỷ lệ mẫu thử : ACN : dung môi = 5:1:3. Kết quả hiệu suất chiết thu được: dicloromethan đạt 80,76% (nền mẫu sạch), cloroform đạt 49,45% (còn nhiều tạp), diethyl ether đạt 42,25%. Dicloromethan được chọn làm dung môi xử lý.
- Khảo sát tỷ lệ dung môi: Thử nghiệm 3 tỷ lệ mẫu thử : ACN : dicloromethan (5:1:2, 5:1:3 và 5:1:4). Tỷ lệ 5:1:3 cho nền mẫu sạch và hiệu suất đạt 80,76%, được chọn làm quy trình chuẩn.
- Tối ưu hóa điều kiện sắc ký:
- Cột sắc ký: Khảo sát 3 cột gồm Hypersil C18 BDS ($250 \times 4,6$ mm; 5 µm), Zorbax SB18 ($300 \times 4,6$ mm; 5 µm) và Luna C18 ($250 \times 4,6$ mm; 5 µm). Cột Luna C18 cho pic cefixim tách hoàn toàn khỏi 6 cephalosporin khác với dạng pic cân đối. Thứ tự rửa giải: cephadroxil $\rightarrow$ ceftazidim $\rightarrow$ cefdinir $\rightarrow$ cefixim $\rightarrow$ cefuroxim $\rightarrow$ cefotaxim $\rightarrow$ cefoperazon.
- Chương trình pha động: Chương trình đẳng dòng (ACN : MeOH (50:50) : dung dịch TFA (19:81)) không tách được các chất; chương trình gradient giữa MeOH và đệm phosphat $40$ mM pH 3,2 tách tốt các pic.
- Thể tích tiêm và bước sóng: Thể tích tiêm 200 µl cho diện tích pic tăng tuyến tính ($191.002\ \text{mAu.s}$) mà vẫn giữ được hình dạng pic sắc nét. Bước sóng cực đại $\lambda_{max} = 285$ nm được chọn cho detector DAD.
- Kết quả thẩm định phương pháp:
- Độ thích hợp hệ thống: Tiêm lặp lại 6 lần dung dịch chuẩn cefixim $600$ ng/ml; thời gian lưu trung bình $t_R = 9,73$ phút ($RSD = 0,424%$), diện tích pic trung bình đạt $190.906,8\ \text{mAu.s}$ ($RSD = 1,11%$).
- Độ đặc hiệu: Mẫu trắng không có pic tại thời gian lưu của cefixim. Phổ DAD của mẫu thử và mẫu chuẩn có hệ số tương đồng $SI = 0,9902$. Tách hoàn toàn cefixim khi có mặt đồng thời 6 kháng sinh cephalosporin khác.
- Độ tuyến tính: Khoảng nồng độ từ $30,46$ đến $1218,20$ ng/ml; phương trình hồi quy $y = 316,70x - 1838$ với hệ số tương quan $r = 0,99995$.
- Độ đúng: Thu hồi đạt $74,47%$ ($RSD = 6,48%$) ở mức $60$ ng/ml; $80,70%$ ($RSD = 3,58%$) ở mức $500$ ng/ml; $82,70%$ ($RSD = 3,19%$) ở mức $800$ ng/ml.
- Độ chính xác: Độ lặp lại có $RSD = 4,88%$ ($C_{TB} = 39,78\ \mu\text{g}/100\text{ml}$); độ chính xác trung gian có $RSD = 7,65%$ ($C_{TB} = 39,25\ \mu\text{g}/100\text{ml}$). Kiểm định F cho thấy $F_{TN} = 2,42 < F_{LT(0,05; 5; 5)} = 5,05$.
- Giới hạn phát hiện và định lượng: $LOD = 9,46$ ng/ml; $LOQ = 28,37$ ng/ml.
- Bàn luận: Tác giả phân tích tính phù hợp của quy trình xử lý chiết lỏng - lỏng và hệ thống HPLC-DAD so với chiết pha rắn (SPE) và LC-MS/MS trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Việt Nam. So sánh khả năng phát hiện của phương pháp với ngưỡng nồng độ cefixim trong nước thải có nguy cơ gây độc sinh thái do Jerker Fick công bố ($6,2\ \mu\text{g}/\text{ml}$), chứng minh phương pháp đáp ứng tốt yêu cầu giám sát môi trường.
Chương 4: Kết luận và đề xuất
Tóm lược các thông số kỹ thuật đã thiết lập của quy trình xử lý mẫu và điều kiện sắc ký; xác nhận toàn bộ chỉ tiêu thẩm định phương pháp (độ thích hợp, độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ đúng, độ chính xác, LOD, LOQ) đều đạt yêu cầu kỹ thuật phân tích.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp điều kiện phân tích và thông số thẩm định
| Hạng mục thông số |
Giá trị thiết lập / Kết quả thực nghiệm |
| Cột sắc ký |
Luna C18 ($250 \times 4,6$ mm; $5\ \mu\text{m}$), nhiệt độ cột $32^\circ\text{C}$ |
| Pha động (Gradient) |
Kênh A: Methanol; Kênh B: Đệm phosphat $40$ mM pH 3,2 ($NaH_2PO_4$, chỉnh bằng $H_3PO_4$) • 0 phút: 18% A, 82% B (tốc độ $1,0$ ml/phút) • 10 phút: 45% A, 55% B (tốc độ $1,0$ ml/phút) • 16 phút: 55% A, 45% B (tốc độ $0,85$ ml/phút) • 18 phút: 18% A, 82% B (tốc độ $0,85$ ml/phút) |
| Thể tích tiêm & Bước sóng |
Thể tích tiêm $200\ \mu\text{l}$; Detector DAD tại bước sóng $\lambda = 285$ nm |
| Xử lý mẫu |
$5$ ml mẫu nước thải acid hóa về pH 3 bằng HCl 1N + $1$ ml ACN, lắc xoáy 30s, ly tâm 3000 vòng/phút trong 3 phút; lấy dịch nổi + $3$ ml dicloromethan lắc 5 phút, tách lấy pha nước bên trên, lọc qua màng $0,45\ \mu\text{m}$ |
| Độ lặp lại hệ thống |
$RSD(t_R) = 0,424%$; $RSD(\text{diện tích pic}) = 1,11%$ ($n=6$) |
| Độ tuyến tính |
Khoảng $30,46 - 1218,20$ ng/ml; $y = 316,70x - 1838$; $r = 0,99995$ |
| Độ đúng (Thu hồi) |
Mức 60 ng/ml: $74,47%$; Mức 500 ng/ml: $80,70%$; Mức 800 ng/ml: $82,70%$ |
| Độ chính xác |
Độ lặp lại: $RSD = 4,88%$; Độ chính xác trung gian: $RSD = 7,65%$; $F_{TN} = 2,42 < 5,05$ |
| LOD và LOQ |
$\text{LOD} = 9,46$ ng/ml; $\text{LOQ} = 28,37$ ng/ml |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Xây dựng thành công quy trình phân tích cefixim trong nền mẫu nước thải nhà máy sản xuất thuốc bằng phương pháp HPLC-DAD kết hợp chiết lỏng - lỏng, không phụ thuộc vào kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) hay thiết bị khối phổ (LC-MS/MS) đắt tiền.
- Quy trình có khả năng tách chọn lọc và định lượng chính xác cefixim khi có mặt đồng thời 6 kháng sinh nhóm cephalosporin thường dùng trong các dây chuyền sản xuất dược phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Dược học, Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và Kỹ thuật môi trường; cán bộ kiểm nghiệm tại các trung tâm phân tích, viện kiểm nghiệm và bộ phận kiểm tra chất lượng (QC/QA), xử lý môi trường tại các nhà máy sản xuất dược phẩm.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Điều kiện sắc ký gradient tối ưu giúp phân tách đồng thời hỗn hợp đa kháng sinh nhóm cephalosporin trên cột Luna C18.
- Quy trình xử lý mẫu nước thải bằng kỹ thuật tủa protein kết hợp chiết phân bố lỏng - lỏng đơn giản, tiết kiệm hóa chất.
- Dữ liệu thẩm định phương pháp theo các tiêu chuẩn phân tích thực nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đề tài sử dụng dicloromethan để xử lý mẫu mà cefixim không bị chiết vào pha hữu cơ?
Cefixim có hệ số phân bố $log\ P_{octanol/nước} = -0,64$, là hợp chất phân cực và rất khó tan trong dung môi hữu cơ không phân cực. Khi xử lý mẫu bằng dicloromethan, dung môi hữu cơ đóng vai trò hòa tan và loại bỏ các tạp chất kém phân cực trong nước thải, trong khi cefixim được giữ lại trong lớp nước phía trên với hiệu suất thu hồi đạt 80,76%.
2. Thứ tự rửa giải của cefixim và 6 kháng sinh cephalosporin khác trên cột Luna C18 diễn ra như thế nào?
Khi chạy sắc ký pha động gradient trên cột Luna C18 ($250 \times 4,6$ mm; 5 µm), 7 kháng sinh được tách rời hoàn toàn theo thứ tự: cephadroxil $\rightarrow$ ceftazidim $\rightarrow$ cefdinir $\rightarrow$ cefixim $\rightarrow$ cefuroxim $\rightarrow$ cefotaxim $\rightarrow$ cefoperazon.
3. Khóa luận sử dụng thể tích tiêm mẫu bao nhiêu và tại sao chọn thể tích đó?
Nghiên cứu khảo sát 3 mức thể tích tiêm mẫu là 20 µl, 50 µl và 200 µl. Mức tiêm 200 µl được lựa chọn vì giúp tăng diện tích pic đáp ứng đáng kể ($191.002\ \text{mAu.s}$) để phát hiện nồng độ thấp trong nước thải mà vẫn đảm bảo pic sắc nét, cân đối và tách hoàn toàn khỏi các cephalosporin khác.
4. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp là bao nhiêu?
Dựa trên độ lệch chuẩn đáp ứng của 6 mẫu thử nồng độ 20 ng/ml ($S = 907,721$) và hệ số góc đường chuẩn ($a = 316,70$), giới hạn phát hiện tính được là $LOD = 9,46$ ng/ml và giới hạn định lượng là $LOQ = 28,37$ ng/ml.
5. Kết quả kiểm tra độ chính xác trung gian giữa hai ngày phân tích khác nhau được đánh giá bằng tiêu chí nào?
Độ chính xác được đánh giá qua độ lặp lại ($RSD = 4,88%$) và độ chính xác trung gian ngày khác ($RSD = 7,65%$). Khi so sánh phương sai giữa hai ngày bằng chuẩn kiểm định Fisher, giá trị thực nghiệm tính được là $F_{TN} = 2,42$, nhỏ hơn giá trị lý thuyết $F_{LT(0,05; 5; 5)} = 5,05$, chứng minh kết quả phân tích giữa các ngày không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
Kết luận
Khóa luận đã xây dựng thành công quy trình định lượng kháng sinh cefixim trong nước thải nhà máy sản xuất dược phẩm bằng phương pháp HPLC-DAD kết hợp chiết lỏng - lỏng bằng dicloromethan. Phương pháp đã được thẩm định đầy đủ về độ thích hợp hệ thống, độ đặc hiệu đối với 6 cephalosporin khác, độ tuyến tính trong khoảng $30,46 - 1218,20$ ng/ml, độ đúng, độ chính xác cũng như xác định được giới hạn phát hiện $9,46$ ng/ml và giới hạn định lượng $28,37$ ng/ml. Kết quả nghiên cứu cung cấp một phương pháp phân tích khả thi, chi phí hợp lý, phù hợp với trang thiết bị tại các phòng kiểm nghiệm trong nước nhằm phục vụ công tác kiểm soát dư lượng kháng sinh thải vào môi trường.