Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là một trong những động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế then chốt của Việt Nam. Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam (Dabaco Group) là đơn vị có hơn 24 năm hình thành và phát triển, liên tục nằm trong danh sách 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam suốt 12 năm liền. Mặc dù vậy, cơ cấu hoạt động ngoại thương của tập đoàn đang tồn tại sự mất cân đối: tỷ trọng nhập khẩu chiếm phần lớn nhằm phục vụ nguồn nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi và chế biến dầu thực vật từ các thị trường như Mỹ, Úc, Đan Mạch, Ấn Độ; trong khi mảng xuất khẩu còn khá khiêm tốn, chủ yếu giới hạn ở các mặt hàng bao bì, túi nhựa sang Mỹ, Tây Ban Nha và Hàn Quốc.

Năm 2018, Dabaco ra mắt sản phẩm trứng gà chế biến ăn liền mang thương hiệu Devi. Đây là dòng sản phẩm giàu dinh dưỡng, tiện lợi, bước đầu ghi nhận phản hồi tích cực và đóng góp vào tăng trưởng doanh thu nội địa. Nhằm mở rộng quy mô thị trường tiêu thụ và gia tăng tỷ trọng xuất khẩu nông sản chế biến sâu, đề tài "Đề xuất phương án xuất khẩu sản phẩm trứng gà Devi sang thị trường Nhật Bản của Công ty cổ phần Tập đoàn Dabaco" được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là xây dựng một phương án xuất khẩu hoàn chỉnh cho sản phẩm trứng gà Devi sang thị trường Nhật Bản. Để đạt được mục đích này, đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích các căn cứ thực tiễn và lý do lựa chọn thị trường Nhật Bản làm thị trường mục tiêu xuất khẩu cho sản phẩm trứng gà Devi.
  2. Phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô và vi mô tại thị trường Nhật Bản; từ đó thiết lập phương án kinh doanh xuất khẩu chi tiết bao gồm mục tiêu sản lượng, phương thức xuất khẩu, điều kiện giao hàng, phương thức thanh toán, cơ cấu giá và dự toán hiệu quả tài chính.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi đối với nội bộ Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco, Nhà máy chế biến trứng gia cầm và các kiến nghị chính sách đối với cơ quan Nhà nước nhằm đảm bảo tiến độ triển khai phương án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm trứng gà Devi và hoạt động kinh doanh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam và môi trường thương mại tại thị trường Nhật Bản (có đặt trong tương quan so sánh với Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu hoạt động kinh doanh thực tế giai đoạn 2017–2019 (cập nhật Quý I/2020) và xây dựng kế hoạch triển khai phương án kinh doanh xuất khẩu giai đoạn 2020–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về nghiệp vụ ngoại thương, kế hoạch hóa kinh doanh xuất khẩu và quản trị kinh doanh quốc tế (tham khảo tài liệu chuyên ngành của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân). Các khái niệm, công thức và quy chuẩn được sử dụng bao gồm:

  • Đo lường dung lượng thị trường và thị phần tiềm năng: Đánh giá thông qua chỉ tiêu mức tiêu thụ bình quân đầu người, tổng nhu cầu thị trường và xác định tỷ lệ thị phần doanh nghiệp có thể đáp ứng: $$\text{Thị phần thỏa mãn (%)} = \frac{\text{Doanh số bán thực tế}}{\text{Khối lượng hàng hóa tiêu thụ toàn thị trường}} \times 100$$
  • Hệ thống chỉ tiêu tài chính:
    • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu: $\text{ROS} = (\text{Lợi nhuận thuần HĐKD} / \text{Doanh thu thuần HĐKD}) \times 100$
    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $\text{ROA} = (\text{Lợi nhuận thuần HĐKD} / \text{Tổng tài sản bình quân}) \times 100$
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = (\text{Lợi nhuận thuần HĐKD} / \text{Vốn chủ sở hữu}) \times 100$
    • Điểm hòa vốn dự kiến: $\text{Sản lượng hòa vốn} = \text{Chi phí cố định} / (\text{Giá bán đơn vị} - \text{Chi phí biến đổi đơn vị})$
  • Điều kiện thương mại và thanh toán quốc tế: Sử dụng tập quán thương mại quốc tế Incoterms (điều kiện FOB Cảng Hải Phòng) và phương thức tín dụng chứng từ (Thư tín dụng - L/C).
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Hiệp định Đối tác Kinh tế song phương Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) và Hệ thống Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản (JAS - Japanese Agriculture Standards) áp dụng cho nhóm thực phẩm nông sản chế biến.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm: phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của doanh nghiệp; phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu thống kê; phương pháp so sánh định lượng và định tính đa tiêu chí giữa các thị trường xuất khẩu mục tiêu; phương pháp phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô và vi mô. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ Báo cáo thường niên của Dabaco (2017–2019), số liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Ủy ban Trứng Quốc tế (IEC) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty cổ phần Tập đoàn Dabaco

Chương 1 trình bày khái quát lịch sử hình thành, mô hình cơ cấu tổ chức và các mảng kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp. Tiền thân là Công ty Nông sản Hà Bắc thành lập năm 1996, Dabaco chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần năm 2005, niêm yết cổ phiếu trên sàn HNX năm 2008 và chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam vào năm 2011. Hiện tại, tập đoàn sở hữu 16 đơn vị trực thuộc, 18 công ty con, 3 doanh nghiệp dự án và mạng lưới trên 3.000 đại lý phân phối trên toàn quốc. Các lĩnh vực kinh doanh chính bao gồm: sản xuất thức ăn chăn nuôi (6 nhà máy, tổng công suất 85 tấn/giờ, đạt chứng nhận ISO 9001-2008, ISO 22000:2005, phòng kiểm nghiệm VILAS 242); sản xuất con giống gia súc, gia cầm; chăn nuôi gia công và chế biến thực phẩm; đầu tư hạ tầng khu công nghiệp (KCN Quế Võ III quy mô trên 600 ha) và bất động sản.

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng giá trị tài sản 6.989 8.350 9.591
Doanh thu thuần 5.855 6.674 7.299
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 275 387 338
Lợi nhuận trước thuế 278 393 345
Lợi nhuận sau thuế 200 360 305

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo thường niên Dabaco 2017–2019

Về kết quả kinh doanh hợp nhất, tổng tài sản của tập đoàn tăng trưởng liên tục từ 6.989 tỷ đồng (2017) lên 9.591 tỷ đồng (2019). Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng qua các năm, đạt 7.299 tỷ đồng vào năm 2019. Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh 360 tỷ đồng vào năm 2018 trước khi giảm về mức 305 tỷ đồng vào năm 2019 do chi phí quản lý gia tăng.

Về các yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu:

  • Yếu tố chủ quan: Dabaco sở hữu đội ngũ nhân sự với 25,5% trình độ đại học/sau đại học, 34,5% cao đẳng/trung cấp và 40% lao động phổ thông; nền tảng tài chính vững vàng; công nghệ dây chuyền xử lý trứng tự động MOBA từ Hà Lan kết hợp công nghệ luộc định tâm nhiệt độ cao.
  • Yếu tố khách quan: Môi trường kinh tế Nhật Bản có GDP bình quân đầu người xấp xỉ 44.000 USD (2018); chính sách thuế ưu đãi theo Hiệp định VJEPA; nhu cầu tiêu thụ trứng ở mức cao (320 quả/người/năm); thói quen tiêu dùng chuyển dịch sang đồ ăn tiện lợi (hơn 60% người dưới 40 tuổi chỉ tự nấu ăn 2 ngày/tuần); hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật JAS nghiêm ngặt và áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu nội địa Nhật Bản cũng như sản phẩm trứng gà tươi ăn liền của Ba Huân tại Việt Nam.

Chương 2: Phương án xuất khẩu sản phẩm trứng gà Devi sang thị trường Nhật Bản

Chương này tập trung mô tả chi tiết sản phẩm trứng gà Devi, phân tích hiệu quả kinh doanh nội địa, khảo sát dung lượng các thị trường tiềm năng và xây dựng phương án xuất khẩu sang Nhật Bản.

Sản phẩm trứng gà Devi được sản xuất tại Nhà máy chế biến trứng gia cầm (KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh). Quy trình công nghệ bao gồm: luộc định tâm 2 giai đoạn (lần 1 ở 760°C trong 10 phút, lần 2 ở 960°C trong 30 phút theo ghi nhận kỹ thuật của tài liệu), ướp kho với thảo mộc (hồi, quế, sa nhân, đinh hương, thảo quả) trong 2 giờ không sử dụng phụ gia độc hại, sấy khô, đóng gói hút chân không (màng PA/RCPP, PA/LLDPE hoặc hộp PET/PE) và tiệt trùng ở 121°C. Trọng lượng tịnh đạt 40g/quả, hạn sử dụng 6 tháng, chia thành 2 dòng: vị thường và vị cay. Năm 2018, sản lượng tiêu thụ đạt 9 triệu quả, giúp biên lợi nhuận gộp mảng trứng của Dabaco tăng từ 4% (2017) lên gần 12%.

Chỉ tiêu tài chính Nhà máy trứng Devi Năm 2018 Năm 2019 Quý I/2020
Doanh thu HĐKD (Tỷ đồng) 53,40 55,20 16,20
Lợi nhuận HĐKD (Tỷ đồng) 4,45 5,00 1,52
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) 8,33% 9,05% 9,38%
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) 5,24% 5,56% —
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) 14,83% 16,67% —

Nguồn: Phòng Tài chính - Kế toán Nhà máy chế biến trứng gia cầm Dabaco

Khi so sánh 4 thị trường xuất khẩu mục tiêu tại châu Á trong giai đoạn 2017–2019:

  • Nhật Bản: Mức tiêu thụ bình quân tăng trưởng ổn định từ 290 lên 320 quả/người/năm (tương ứng tổng nhu cầu 40,56 tỷ quả/năm vào 2019).
  • Hàn Quốc: Tiêu thụ tăng từ 290 lên 300 quả/người/năm, nhưng rào cản bảo hộ nông sản cao.
  • Trung Quốc: Tiêu thụ biến động giảm từ 286 xuống 280 quả/người/năm, thị trường quá lớn và cạnh tranh nội địa gay gắt.
  • Thái Lan: Tiêu thụ đạt 211 quả/người/năm, quy mô nhỏ và áp dụng chính sách hạn chế/cấm xuất khẩu trứng để bình ổn nội địa trong dịch bệnh.

Do đó, Nhật Bản được xác định là thị trường mục tiêu tối ưu. Phương án kinh doanh xuất khẩu được thiết lập với các nội dung trọng tâm:

  1. Mục tiêu sản lượng: Giai đoạn 1 (2020–2021) xuất khẩu 5 tấn/tháng (tương đương 125.000 quả/tháng, chiếm 1/6 sản lượng nhà máy); Giai đoạn 2 (2022–2025) nâng lên 10 tấn/tháng (250.000 quả/tháng).
  2. Hình thức và kênh phân phối: Xuất khẩu gián tiếp thông qua 2 nhà phân phối thực phẩm tại Nhật Bản là Arai Shoji Co., Ltd (hơn 90 năm hoạt động) và SOFCO (Sojitz Food Corporation).
  3. Điều kiện thương mại và thanh toán: Giao hàng theo giá FOB Cảng Hải Phòng; đóng gói thùng carton 100 quả, xếp pallet đóng vào 2 container 40 feet; thanh toán bằng Thư tín dụng không hủy ngang (L/C).
  4. Cơ cấu giá và hiệu quả tài chính: Giá bán lẻ dự kiến tại Nhật là 9.000 VNĐ/quả, chiết khấu thương mại 15% cho nhà phân phối $\rightarrow$ Giá xuất khẩu FOB đạt 7.650 VNĐ/quả. Doanh thu dự kiến đạt 956.250.000 VNĐ/tháng.
Cơ cấu chỉ tiêu kinh tế dự kiến cho lô hàng 5 tấn/tháng Giá trị (VNĐ)
Tổng doanh thu xuất khẩu (125.000 quả $\times$ 7.650 VNĐ) 956.250.000
1. Chi phí sản xuất sản phẩm (125.000 quả $\times$ 5.000 VNĐ) 625.000.000
2. Chi phí logistics (Vận chuyển nội địa, THC, AFR, Seal, Telex, hải quan $\approx$ 650 USD) 15.000.000
3. Chi phí nhân công phân bổ (1/6 tổng quỹ lương 277,1 triệu VNĐ của 38 nhân sự) 46.183.333
4. Chi phí dự phòng rủi ro phát sinh 150.000.000
Tổng chi phí dự kiến 832.183.333
Lợi nhuận trước thuế dự kiến 124.066.667
Lợi nhuận sau thuế dự kiến (sau khi trừ thuế TNDN tính theo tỷ lệ 10%) 111.660.000
Sản lượng hòa vốn dự kiến 58.748 quả

Nguồn: Tính toán của tác giả dựa trên định mức chi phí thực tế

Đánh giá tổng thể: Phương án tận dụng tốt lợi thế tự chủ nguyên liệu và công nghệ chế biến sâu, nhưng tồn tại nhược điểm do chủng loại hương vị còn ít (chỉ có vị cay và vị thường) và việc xuất khẩu gián tiếp làm giảm biên lợi nhuận cũng như hạn chế tương tác trực tiếp với khách hàng cuối cùng.


Chương 3: Đề xuất xuất khẩu sản phẩm trứng gà Devi sang thị trường Nhật Bản

Chương 3 tổng hợp các cơ hội (thuế quan VJEPA 0%, nhu cầu thực phẩm tiện lợi tăng cao) cùng thách thức (hàng rào kỹ thuật JAS, áp lực cạnh tranh), từ đó đưa ra hệ thống khuyến nghị theo 3 nhóm đối tượng:

  1. Khuyến nghị đối với Nhà máy chế biến trứng gia cầm:

    • Đầu tư mở rộng dây chuyền, cải tiến kỹ thuật chế biến nhằm phát triển thêm các hương vị mới, đáp ứng đa dạng thị hiếu ẩm thực Nhật Bản.
    • Chuẩn bị điều kiện để chuyển đổi sang mô hình thành lập công ty con hoặc chi nhánh phân phối trực tiếp tại Nhật Bản trong Giai đoạn 2 (2022–2025) nhằm cắt giảm chi phí trung gian.
    • Thiết lập liên kết với các doanh nghiệp sản xuất trứng trong nước để hình thành chuỗi cung ứng quy mô lớn.
    • Tuyển dụng và bồi dưỡng nhân lực phụ trách xuất khẩu am hiểu thị trường Nhật Bản, đào tạo kỹ năng ngoại ngữ (tiếng Nhật, tiếng Anh) cho đội ngũ chuyên trách.
  2. Khuyến nghị đối với Tổng công ty Tập đoàn Dabaco:

    • Duy trì ổn định chuỗi cung ứng khép kín 3F (Feed - Farm - Food) để kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa giá thành nguyên liệu đầu vào.
    • Tăng cường chính sách đãi ngộ, tổ chức các khóa đào tạo định kỳ nâng cao tay nghề cho công nhân vận hành và lao động phổ thông.
    • Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D) các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao từ gia cầm.
  3. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:

    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại đối với nhóm sản phẩm nông sản chế biến mới.
    • Cải cách quy trình thủ tục hải quan: cắt giảm chứng từ trung gian, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin để vận hành đồng bộ hệ thống hải quan điện tử, rút ngắn thời gian thông quan nhằm tránh phát sinh chi phí lưu kho bãi.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã phân tích toàn diện thực trạng tài chính của Tập đoàn Dabaco giai đoạn 2017–2019 và Nhà máy chế biến trứng gia cầm giai đoạn 2018–Quý I/2020, làm rõ hiệu quả sinh lời của sản phẩm trứng gà Devi (tỷ suất ROS đạt 9,38% trong Quý I/2020).
  • Cơ sở định lượng lựa chọn thị trường: Cung cấp bức tranh so sánh cụ thể về mức tiêu thụ trứng bình quân tại 4 quốc gia châu Á (Nhật Bản dẫn đầu với 320 quả/người/năm vào 2019), làm luận cứ thuyết phục cho quyết định thâm nhập thị trường Nhật Bản.
  • Xây dựng phương án tài chính chi tiết: Thiết lập bảng tính chi phí - doanh thu - điểm hòa vốn cho quy mô xuất khẩu 5 tấn/tháng theo điều kiện FOB Cảng Hải Phòng, chứng minh tính khả thi tài chính với mức lợi nhuận sau thuế dự kiến đạt 111,66 triệu VNĐ/tháng.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Định hình lộ trình xuất khẩu 2 giai đoạn (thử nghiệm gián tiếp qua Arai Shoji, SOFCO $\rightarrow$ mở rộng quy mô 10 tấn/tháng và thiết lập kênh phân phối riêng), đi kèm các biện pháp quản trị rủi ro chất lượng, rủi ro đối tác và rủi ro logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nội bộ và tài liệu công khai; một số thông số chi phí dự phòng (150 triệu VNĐ) và tỷ lệ chiết khấu thương mại (15%) được xây dựng dựa trên giả định chủ quan của tác giả; chưa tiến hành khảo sát thực địa người tiêu dùng Nhật Bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng tại từng vùng địa lý của Nhật Bản; thử nghiệm và đánh giá mức độ tiếp nhận đối với các công thức hương vị mới; phân tích chi tiết tính khả thi của phương án xuất khẩu trực tiếp và thành lập chi nhánh phân phối tại nước sở tại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Quốc tế và Thương mại Quốc tế trong việc học tập phương pháp xây dựng một phương án xuất khẩu hàng hóa nông sản chế biến. Các nội dung về quy trình tính giá xuất khẩu FOB, phân bổ chi phí nhân sự và logistics, xác định điểm hòa vốn và phương thức phòng ngừa rủi ro ngoại thương là những phần có giá trị thực tiễn cao cho các đề tài nghiên cứu tương tự.


Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm trứng gà Devi có quy cách kỹ thuật và công nghệ chế biến như thế nào?
Trứng gà Devi có khối lượng tịnh 40g/quả, hạn sử dụng 6 tháng. Quy trình sản xuất ứng dụng công nghệ luộc định tâm 2 lần (760°C trong 10 phút và 960°C trong 30 phút theo ghi nhận tài liệu), ướp thảo mộc (quế, hồi, thảo quả, sa nhân, đinh hương) trong 2 giờ không chất phụ gia, sau đó sấy khô, đóng gói hút chân không và tiệt trùng ở 121°C.

2. Vì sao tác giả lựa chọn thị trường Nhật Bản thay vì Trung Quốc hay Thái Lan?
Nhật Bản có mức tiêu thụ trứng bình quân đầu người cao nhất trong các thị trường khảo sát (320 quả/người/năm 2019 và tăng trưởng liên tục), cơ cấu hộ gia đình đơn có xu hướng chuộng thực phẩm chế biến sẵn (>60% người dưới 40 tuổi chỉ nấu ăn 2 ngày/tuần) và được hưởng ưu đãi thuế quan theo VJEPA. Ngược lại, Trung Quốc có xu hướng giảm tiêu thụ và cạnh tranh nội địa khốc liệt, còn Thái Lan có mức tiêu thụ thấp (211 quả/người/năm) và áp dụng lệnh hạn chế xuất khẩu trứng.

3. Phương án đề xuất sử dụng hình thức xuất khẩu, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán nào?
Phương án lựa chọn hình thức xuất khẩu gián tiếp thông qua 2 nhà phân phối thực phẩm tại Nhật là Arai Shoji Co., Ltd và SOFCO; áp dụng điều kiện giao hàng FOB Cảng Hải Phòng (vận chuyển container 40ft); thanh toán bằng Thư tín dụng (L/C).

4. Các chỉ tiêu tài chính dự kiến của phương án xuất khẩu 5 tấn trứng gà Devi/tháng là gì?
Với sản lượng 125.000 quả/tháng (5 tấn) và giá xuất khẩu FOB 7.650 VNĐ/quả (đã trừ 15% chiết khấu từ giá bán 9.000 VNĐ):

  • Doanh thu dự kiến: 956.250.000 VNĐ/tháng.
  • Tổng chi phí dự kiến: 832.183.333 VNĐ/tháng (gồm 625 triệu chi phí sản xuất, 15 triệu logistics, 46,18 triệu nhân công phân bổ và 150 triệu dự phòng).
  • Lợi nhuận trước thuế: 124.066.667 VNĐ/tháng.
  • Lợi nhuận sau thuế: 111.660.000 VNĐ/tháng.
  • Điểm hòa vốn: 58.748 quả.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Quang Sỹ đã hệ thống hóa cơ sở thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Dabaco và dòng sản phẩm trứng gà Devi giai đoạn 2017–2020. Dựa trên phân tích dung lượng thị trường và các yếu tố môi trường kinh doanh, tác giả đã xây dựng phương án xuất khẩu sản phẩm sang thị trường Nhật Bản với các chỉ số kinh tế rõ ràng và có tính khả thi. Công trình đóng góp các đề xuất giải pháp thiết thực cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng nông sản chế biến sâu của Việt Nam ra thị trường quốc tế.