Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đóng vai trò là mắt xích kết nối huyết mạch trong chuỗi cung ứng. Dịch vụ giao nhận vận tải hỗ trợ đơn giản hóa các thủ tục thương mại, hải quan và pháp lý, góp phần rút ngắn chu chuyển hàng hóa, tiết giảm chi phí lưu thông và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp xuất khẩu. Đối với các doanh nghiệp chế xuất có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) sản xuất linh kiện chuyên dụng, việc thiết lập một quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển khoa học, chuẩn xác là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tiến độ giao hàng và uy tín thương mại.
Công ty TNHH Long Prosper International (LPI) là doanh nghiệp chế xuất chuyên sản xuất các sản phẩm tai nghe sử dụng trong ngành hàng không tại Hà Nam. Mặc dù có tiềm năng tăng trưởng và thị trường xuất khẩu lớn, hoạt động giao nhận của doanh nghiệp vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là việc chưa sở hữu đội xe vận tải riêng và quy trình phối hợp tác nghiệp với các bên liên quan còn những điểm bất cập. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng phương án giao hàng xuất khẩu bằng đường biển cho công ty mang tính cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn quản trị logistics.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, khung pháp lý và các quy trình chuẩn trong hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển (bao gồm hàng rời, hàng nguyên container FCL và hàng lẻ LCL).
- Khảo sát, phân tích thực trạng tổ chức bộ máy, cơ sở hạ tầng kho bãi, nhân sự, kết quả sản xuất kinh doanh và năng lực tác nghiệp giao nhận tại Công ty TNHH Long Prosper International giai đoạn 2017–2021.
- Nhận diện các điểm hạn chế trong quy trình hiện tại, từ đó xây dựng phương án tổ chức giao hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) đường biển cho lô hàng tai nghe sang thị trường Mỹ (khách hàng Michael Lewis Company), tối ưu hóa tuyến đường vận tải, kiểm soát chi phí và thời gian tác nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực tiễn quy trình giao nhận xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty TNHH Long Prosper International.
- Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Long Prosper International (KCN Châu Sơn, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam) và hành lang vận tải kết nối ra hệ thống cảng biển Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu hoạt động của doanh nghiệp từ năm 2017 đến năm 2021, xây dựng phương án tác nghiệp trong giai đoạn 2021–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành vận tải - logistics kết hợp các quy định pháp luật và thông lệ thương mại quốc tế:
- Khái niệm và vai trò giao nhận: Dẫn chiếu theo quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam, làm rõ các vai trò của người giao nhận (người chuyên chở - Carrier, người gom hàng - Consolidator, người môi giới/đại lý hải quan - Agent/Customs Broker, và người kinh doanh vận tải đa phương thức - MTO).
- Tập quán và thông lệ quốc tế: Bộ quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) với 11 điều kiện giao hàng (trọng tâm là điều kiện FOB và nhóm điều kiện đường biển FAS, CFR, CIF; cùng nhóm áp dụng cho mọi phương thức vận tải EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP); Quy tắc thực hành tín dụng chứng từ UCP 600; Nguyên tắc hợp đồng thương mại UNIDROIT 2004; Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG); các công ước vận tải hàng không (Vacsava 1929, Hague 1955, Montreal); các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn từ tính hàng không của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA 62nd và PI953).
- Khung pháp lý Việt Nam: Luật Thương mại 2005, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14, Luật Giao thông đường bộ 2008, Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Hải quan 2014, Luật Hóa chất 2007; Nghị định số 163/2017/NĐ-CP về kinh doanh dịch vụ logistics; Nghị định số 69/2018/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương; Nghị định số 87/2009/NĐ-CP và Nghị định số 89/2011/NĐ-CP về vận tải đa phương thức; Nghị định số 187/2013/NĐ-CP; Thông tư số 38/2015/TT-BTC và Thông tư số 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu; Thông tư số 172/2010/TT-BTC; Quyết định số 2016 của Bộ Giao thông Vận tải về xếp dỡ, giao nhận hàng hóa tại cảng biển.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu quản trị nội bộ, báo cáo tài chính, tờ khai hải quan điện tử trên phần mềm VNACCS/ECUS5 và bảng kê xuất nhập khẩu của công ty.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu định lượng nhằm đánh giá cơ cấu lao động, tỷ lệ biến động vốn, sản lượng xuất khẩu và chỉ tiêu tài chính.
- Phương pháp phân tích quy trình nghiệp vụ (Flowchart analysis) mô tả các bước giao nhận hàng rời, hàng FCL, hàng LCL và thủ tục thông quan.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu phương án để lựa chọn tuyến đường vận tải nội địa tối ưu từ kho sản xuất đến cảng xuất hàng dựa trên cự ly, thời gian xe chạy và chi phí phát sinh.
Nguồn dữ liệu sử dụng là số liệu thực tế được cung cấp bởi Công ty TNHH Long Prosper International trong giai đoạn 2017–2021 kết hợp với hệ thống văn bản pháp quy hiện hành của Việt Nam và các tổ chức giao nhận quốc tế (FIATA, VLA, ICC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, nguyên tắc và nghiệp vụ nền tảng trong giao nhận vận tải:
- Khái niệm và các loại hình dịch vụ: Phân tích các dịch vụ thay mặt người gửi hàng (chọn tuyến, lưu cước booking note, kiểm đếm, đóng gói, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm, phát hành chứng từ), dịch vụ thay mặt người nhận hàng (nhận chứng từ, nộp thuế, nhận hàng từ cảng/kho CFS), các dịch vụ hàng hóa đặc biệt và dịch vụ vận tải đa phương thức (MTO - "Kiến trúc sư của vận tải").
- Phương pháp giao nhận hàng hóa: Trình bày chi tiết 7 phương pháp giao nhận gồm: theo niêm phong kẹp chì; theo kiểm đếm (Dock sheet, Tally sheet); theo mớn nước (áp dụng cho hàng rời, sai số ±5%); theo khối lượng (cân toàn bộ hoặc ngẫu nhiên); theo thể tích; phương pháp kết hợp và các phương pháp khác.
- Cơ cấu chi phí và phụ phí đường biển: Tổng hợp cước biển (Ocean freight), cước bộ (Truck freight), các khoản phí địa phương (Local charges: THC, Handling fee, D/O fee, AMS, ANB, B/L fee, CFS fee, Amendment fee, Cleaning container fee, DEMURRAGE, DETENTION, ISF fee, phí chì 5,5 USD/chì, phí C/O 30 USD/bộ, phí Telex 15 USD/bill) và các loại phụ phí biến động (BAF, EBS 4,4 USD/Cbm, PSS, CIC/Equipment Imbalance Surcharge, GRI, CAF).
- Quy trình tác nghiệp giao nhận đường biển:
- Quy trình giao hàng rời không đóng container qua 7 bước.
- Quy trình giao hàng nguyên container (FCL) xuất khẩu qua 7 bước: Lưu cước với hãng tàu -> Nhận vỏ container rỗng -> Hoàn thành thủ tục chứng từ và hải quan (phân luồng xanh, vàng, đỏ) -> Giao hàng và chứng từ (khai báo VGM, gửi SI) cho hãng tàu trước Closing Time -> Thanh lý hải quan giám sát cảng -> Nhận Master Bill of Lading (MBL) -> Thanh lý tờ khai hải quan.
- Quy trình giao hàng lẻ (LCL) qua kho CFS gồm 8 bước từ chủ hàng đặt chỗ, đưa hàng vào CFS, người gom hàng đóng ghép dưới sự giám sát của hải quan, vận chuyển ra cảng đến phát hành House Bill of Lading (HBL).
- Trách nhiệm các cơ quan liên quan và hệ thống chứng từ: Xác định rõ chức năng, nghĩa vụ của cảng biển, chủ hàng, cơ quan hải quan và chủ tàu. Phân tích chức năng của bộ chứng từ trước khi giao hàng (Hợp đồng, Invoice, Packing List, Tờ khai hải quan, Giấy chứng nhận xuất xứ C/O các form A, D, E, S, AK, B, REX, Giấy kiểm dịch/hun trùng, Đơn bảo hiểm) và chứng từ phát sinh trong khi giao hàng (Cargo Manifest, Tally sheet, Chỉ thị xếp hàng, Sơ đồ xếp hàng Cargo Plan, Biên bản giám định tổn thất).
Chương 2: Hiện trạng công tác giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Long Prosper International
Chương 2 tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp và hiện trạng hoạt động sản xuất, xuất khẩu tại đơn vị khảo sát:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Long Prosper International (LPI), thành lập theo Giấy phép kinh doanh ngày 28/01/2016, hoạt động từ 29/01/2016 tại Lô D, KCN Châu Sơn, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam; mã số thuế 0700768887; diện tích 13.750 m2; người đại diện pháp luật là Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Huang Ta-Wei. Doanh nghiệp hoạt động theo cơ chế doanh nghiệp chế xuất (DNCX).
- Cơ cấu vốn và nhân sự: Vốn điều lệ đạt 5.280.000 USD với cơ cấu góp vốn gồm: ông Huang Ta-Wei (Đài Loan) góp 5.174.400 USD (chiếm 98%), ông Huang Hao-His (Canada) góp 52.800 USD (chiếm 1%), ông Huang Han-His (Canada) góp 52.800 USD (chiếm 1%). Khối văn phòng có 11 nhân sự đều đạt trình độ Đại học trở lên.
- Biến động lao động và ảnh hưởng của đại dịch Covid-19: Lao động tăng từ 266 người (2017) lên 416 người (2018), đạt đỉnh 466 người (2019). Năm 2020, do tác động tiêu cực của Covid-19 khiến ngành hàng không tê liệt, số lao động sụt giảm mạnh xuống 216 người (giảm 62% công nhân sản xuất). Đến tháng 6/2021, nhân sự phục hồi về mức 266 người (nữ giới chiếm 90,6% tương ứng 241/266 người do yêu cầu tỉ mỉ khi lắp ráp linh kiện; độ tuổi 30–40 chiếm 82,16%).
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tháng 1–6/2021 |
| Trình độ Đại học (người) |
11 |
11 |
11 |
11 |
11 |
| Trình độ Cao đẳng (người) |
5 |
5 |
5 |
5 |
5 |
| Lao động phổ thông (người) |
250 |
400 |
450 |
200 |
250 |
| Tổng số lao động (người) |
266 |
416 |
466 |
216 |
266 |
| Lao động Nam (người) |
39 |
51 |
49 |
24 |
25 |
| Lao động Nữ (người) |
226 |
364 |
416 |
191 |
241 |
- Kết quả sản xuất kinh doanh và xuất khẩu:
- Tổng lượng hàng xuất khẩu lũy kế giai đoạn 2017 đến tháng 6/2021 đạt 3.658.406 chiếc tai nghe hoàn chỉnh (3.385.498 chiếc có khung chụp qua đầu, 272.908 chiếc không có khung chụp), 198.900 bán thành phẩm tai nghe và 3.100.000 huy hiệu kim cài.
- Doanh thu năm 2019 đạt đỉnh 8.562 triệu VNĐ, lợi nhuận đạt 1.050 triệu VNĐ. Năm 2021 doanh thu đạt khoảng 56.130 triệu VNĐ và lợi nhuận 5.540 triệu VNĐ.
- Năm 2021, xuất khẩu theo mã loại hình chế xuất E42 đạt 2.294.968 chiếc tai nghe hàng không, trị giá 476.934,8 USD (~11 tỷ VNĐ). Thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 1.688.500 chiếc (chiếm 77% sản lượng), tiếp theo là Hà Lan, Mexico, Singapore, Úc, Dubai. Hàng nguyên container (FCL) chiếm 25% sản lượng xuất khẩu với gần 15 container (20ft và 40ft).
| Nhóm hàng xuất khẩu |
Số lượng (2017 – 6/2021) |
Đơn vị tính |
| Tai nghe có khung chụp qua đầu |
3.385.498 |
Cái/chiếc |
| Tai nghe không có khung chụp qua đầu |
272.908 |
Cái/chiếc |
| Bán thành phẩm tai nghe (khung, loa, dây, nắp...) |
198.900 |
Cái/chiếc |
| Huy hiệu kim cài |
3.100.000 |
Cái/chiếc |
- Đánh giá thực trạng giao nhận:
- Cơ sở vật chất: Doanh nghiệp sở hữu khuôn viên 13.750 m2 với 2 xưởng sản xuất (4.000 m2/xưởng), 5 kho chuyên biệt (kho thành phẩm và nguyên liệu rộng 4.500 m2), hơn 50 pallet (kích thước 1000x1200mm và 1100x1100mm, gồm 20 pallet nhựa và pallet gỗ), 3 xe nâng dầu Mitsubishi 3 tấn FDI30T và 5 xe nâng tay.
- Nhân lực: Bộ phận Xuất nhập khẩu và Quản lý kho đáp ứng tốt chuyên môn khai báo phần mềm VNACCS-ECUS5 nhưng kinh nghiệm xử lý sự cố hiện trường còn hạn chế.
- Bất cập chính: Công ty không có đội xe vận tải riêng mà phụ thuộc hoàn toàn vào việc thuê ngoài từ các công ty giao nhận/vận tải (forwarder). Điều này dẫn đến nguy cơ phương tiện không đến kịp để đóng hàng và vận chuyển ra cảng trước giờ Closing Time khi có phát sinh ngoài dự kiến.
Chương 3: Xây dựng phương án giao hàng xuất khẩu bằng đường biển cho Công ty TNHH Long Prosper International
Chương 3 xây dựng phương án tác nghiệp hoàn chỉnh cho lô hàng thực tế của doanh nghiệp:
- Căn cứ xây dựng phương án: Dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành (Luật Thương mại 2005, Bộ luật Hàng hải 2015, Luật Thuế XNK 2016, Luật Quản lý ngoại thương 2017, các Nghị định 163/2017/NĐ-CP, 69/2018/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 39/2018/TT-BTC) và định hướng mở rộng thị trường của công ty.
- Xây dựng phương án cho lô hàng xuất khẩu cụ thể:
- Khách hàng nhập khẩu: Michael Lewis Company (thị trường Mỹ).
- Mặt hàng: Tai nghe hàng không, kiểm soát nghiêm ngặt về độ từ tính theo chuẩn IATA 62nd và PI953; áp dụng biểu thuế xuất khẩu năm 2022.
- Điều kiện cơ sở giao hàng: FOB cảng Hải Phòng (Incoterms 2020), phương thức vận chuyển nguyên container đường biển FCL (sử dụng container 20ft dry).
- Lập kế hoạch và tổ chức thực hiện phương án:
- So sánh và lựa chọn lộ trình vận tải: Khảo sát, tính toán chi tiết 2 phương án lộ trình đường bộ từ kho nhà máy (KCN Châu Sơn, Hà Nam) đến cảng Hải Phòng. Đánh giá cự ly, điều kiện mặt đường, trạm thu phí, tốc độ và thời gian chạy xe có hàng để chọn tuyến đường tối ưu.
- Quy trình tác nghiệp kỹ thuật: Thực hiện lấy booking note, đổi lệnh nhận vỏ container 20ft rỗng và chì hãng tàu tại bãi CY; đóng hàng tại kho xưởng của LPI; truyền dữ liệu khai báo hải quan điện tử mã loại hình E42 trên phần mềm VNACCS-ECUS5; in mã vạch danh sách container đủ điều kiện qua khu vực giám sát; vận chuyển hàng ra cảng Hải Phòng hạ bãi; khai báo VGM và gửi thông tin hướng dẫn giao hàng (SI) cho hãng tàu; thực hiện thủ tục hải quan giám sát cảng; nhận Master Bill of Lading và thanh lý tờ khai hải quan.
- Đánh giá hiệu quả phương án: Thống kê các khoản chi phí thực tế LPI phải chi trả, định mức thời gian tác nghiệp từng công đoạn, lập bảng thống kê lao động tham gia và tổng hợp so sánh phương án mới xây dựng với phương án hiện tại của công ty trên phương diện hiệu quả kinh tế (tiết giảm chi phí, kiểm soát phát sinh) và xã hội (đảm bảo an toàn lao động, giao hàng đúng hạn).
Kết quả và đóng góp
Đồ án đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu tác nghiệp thực tế:
- Hệ thống hóa số liệu sản xuất và xuất khẩu của LPI: Ghi nhận sản lượng lũy kế trên 3,65 triệu chiếc tai nghe; năm 2021 xuất khẩu 2.294.968 chiếc tai nghe (trị giá 476.934,8 USD), trong đó thị trường Mỹ chiếm 77% và hàng đóng nguyên container (FCL) chiếm 25% với gần 15 container (20ft, 40ft).
- Xây dựng hoàn chỉnh phương án giao hàng FCL đường biển: Chuẩn hóa quy trình 7 bước giao hàng xuất khẩu nguyên container đường biển cho khách hàng Michael Lewis Company theo điều kiện FOB Hải Phòng (Incoterms 2020), từ khâu chuẩn bị vỏ cont, đóng hàng, khai báo hải quan điện tử E42 qua VNACCS-ECUS5, kiểm soát VGM, SI đến giám sát cảng và lấy vận đơn chủ.
- Tối ưu hóa hành trình vận tải bộ nội địa: Xác định và lượng hóa các thông số tốc độ, thời gian xe chạy và chi phí trên tuyến vận chuyển từ Hà Nam đi cảng biển Hải Phòng, hạn chế rủi ro trễ giờ cắt máng (closing time).
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Về mặt kinh doanh - cơ sở hạ tầng: Tận dụng kho trống hiện chưa sử dụng bằng cách cho thuê ngoài để gia tăng nguồn thu; đa dạng hóa sản phẩm sang tai nghe dân dụng hoặc nhận gia công cho các đơn vị khác nhằm thích ứng khi vận tải hàng không toàn cầu bị đình trệ.
- Về mặt quản lý giao nhận: Tăng cường đào tạo chuyên môn sâu cho nhân sự phòng Xuất nhập khẩu; ký kết hợp đồng nguyên tắc có cam kết ràng buộc pháp lý chặt chẽ với các đơn vị vận tải/forwarder để đảm bảo phương tiện luôn sẵn sàng, khắc phục triệt để điểm yếu không có đội xe riêng.
- Đóng góp của đồ án: Đóng góp một phương án tác nghiệp chi tiết, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho loại hình doanh nghiệp chế xuất (DNCX) sản xuất linh kiện phụ trợ hàng không – một ngành nghề có tính đặc thù cao về tiêu chuẩn kỹ thuật (độ từ tính IATA) và quy định hải quan chuyên ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Long Prosper International) tại địa bàn tỉnh Hà Nam với tập dữ liệu tập trung trong giai đoạn 2017–2021; phương án tác nghiệp mới chỉ đi sâu giải quyết cho lô hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) theo điều kiện FOB sang thị trường Mỹ, chưa bao quát các phương thức giao hàng khác (như CIF, DDP) hoặc các thị trường nhập khẩu khác như châu Âu, Úc, Trung Đông.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận đa phương thức kết hợp đường biển và đường hàng không cho các dòng sản phẩm mới (mô hình máy bay thu nhỏ); nghiên cứu tính khả thi của việc đầu tư đội xe vận tải nội bộ hoặc thiết lập liên minh logistics chiến lược lâu dài.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên và giảng viên các chuyên ngành Khai thác vận tải đa phương thức, Kinh tế vận tải, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại.
- Nhân viên xuất nhập khẩu, nhân viên chứng từ và điều vận logistics tại các doanh nghiệp sản xuất chế xuất (DNCX).
- Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật gồm: Quy trình lập phương án giao nhận FCL xuất khẩu thực tế; kỹ thuật khai báo hải quan điện tử phần mềm VNACCS-ECUS5 cho loại hình E42; phương pháp khảo sát, so sánh và tính toán lộ trình vận tải đường bộ từ khu công nghiệp nội địa ra cảng biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm xuất khẩu của Công ty TNHH Long Prosper International có đặc thù kỹ thuật gì khác biệt so với tai nghe thông thường?
Sản phẩm của công ty là tai nghe sử dụng trong ngành hàng không, do đó quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn bay quốc tế về độ từ tính theo quy định của IATA 62nd và PI953.
2. Cơ cấu vốn và tỷ lệ góp vốn của các thành viên tại Công ty TNHH Long Prosper International như thế nào?
Tổng vốn điều lệ thực tế của công ty là 5.280.000 USD dưới hình thức góp tiền mặt, trong đó ông Huang Ta-Wei (quốc tịch Đài Loan) nắm giữ 5.174.400 USD (chiếm 98%), ông Huang Hao-His (quốc tịch Canada) nắm giữ 52.800 USD (chiếm 1%) và ông Huang Han-His (quốc tịch Canada) nắm giữ 52.800 USD (chiếm 1%).
3. Tác động của đại dịch Covid-19 đối với tình hình nhân sự của doanh nghiệp năm 2020 diễn ra ra sao?
Do đại dịch Covid-19 làm ngành vận tải hàng không toàn cầu bị đóng băng, nhu cầu tiêu thụ tai nghe giảm mạnh, dẫn đến quy mô lao động của công ty giảm từ 466 người (năm 2019) xuống còn 216 người (năm 2020), tương ứng mức cắt giảm 62% công nhân phổ thông.
4. Khối lượng và thị trường xuất khẩu tai nghe của công ty trong năm 2021 đạt kết quả như thế nào?
Năm 2021, công ty xuất khẩu 2.294.968 chiếc tai nghe hàng không (loại hình E42) với tổng trị giá gần 476.934,8 USD. Trong đó, thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 1.688.500 chiếc (chiếm 77% sản lượng xuất khẩu); phương thức vận chuyển nguyên container (FCL) chiếm 25% tổng lượng xuất khẩu với gần 15 container loại 20ft và 40ft.
5. Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động giao nhận của Công ty LPI được đồ án chỉ ra là gì?
Hạn chế lớn nhất là doanh nghiệp không sở hữu đoàn xe vận tải riêng mà hoàn toàn phụ thuộc vào việc thuê ngoài từ các forwarder, tiềm ẩn rủi ro phương tiện không đến kịp để nhận hàng và hạ bãi tại cảng trước thời gian cắt máng (Closing Time).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng phương án giao hàng xuất khẩu bằng đường biển cho Công ty TNHH Long Prosper International" đã hệ thống hóa sâu sắc lý luận giao nhận vận tải quốc tế và phân tích toàn diện thực trạng logistics tại một doanh nghiệp chế xuất sản xuất linh kiện hàng không. Nghiên cứu đã xây dựng thành công phương án tổ chức giao hàng FCL đường biển tối ưu cho lô hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ theo điều kiện FOB Hải Phòng, giải quyết bài toán lựa chọn lộ trình và kiểm soát chứng từ hải quan điện tử VNACCS-ECUS5. Kết quả của đồ án mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả tác nghiệp, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn chuỗi cung ứng xuất khẩu.