Phong tục cưới xin của người Dao Đỏ ở huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (Luận văn)

Khám phá phong tục cưới xin của người Dao Đỏ ở Lục Yên, Yên Bái. Tìm hiểu các nghi lễ độc đáo, quan niệm hôn nhân và nét đẹp văn hóa truyền thống.

Chuyên ngành

Văn hoá học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

124
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nét đẹp văn hóa Lục Yên trong cưới xin Dao Đỏ

Trong bức tranh văn hóa đa sắc màu của 54 dân tộc Việt Nam, văn hóa người Dao Đỏ tại Lục Yên, Yên Bái hiện lên như một ngôi sao sáng với những giá trị truyền thống độc đáo. Phong tục cưới xin của người Dao Đỏ Lục Yên không chỉ là một sự kiện trọng đại trong đời người mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần, tín ngưỡng và các mối quan hệ xã hội. Các nghi lễ trong hôn nhân của họ là một chuỗi thủ tục phức tạp, vừa mang những nét chung của dân tộc Dao, vừa có những đặc trưng riêng biệt của địa phương. Nghiên cứu của Triệu Thị Bình (2006) trong luận văn "Phong tục cưới xin của người Dao đỏ ở huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái" đã chỉ rõ, những nghi lễ này chứa đựng cả yếu tố tích cực như đề cao tình yêu, sự kính trọng gia đình, và cả những thủ tục rườm rà cần được "gạn đục, khơi trong". Việc tìm hiểu sâu về hôn lễ người Dao không chỉ giúp gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc Dao mà còn mở ra tiềm năng cho du lịch văn hóa Lục Yên, thu hút những ai muốn khám phá vẻ đẹp chân thực của một đám cưới vùng cao Tây Bắc.

1.1. Giới thiệu khái quát về người Dao Đỏ Yên Bái tại Lục Yên

Huyện Lục Yên, nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Yên Bái, là nơi quần cư của 16 dân tộc anh em, trong đó người Dao chiếm khoảng 15,6% dân số (số liệu năm 2004). Người Dao Đỏ Yên Bái tại đây, còn được gọi là Dao Sừng hay Dao Đại Bản, sinh sống chủ yếu ở các xã như Tân Phượng, Khai Trung, Phúc Lợi. Họ có nguồn gốc di cư từ Trung Quốc qua nhiều thời kỳ, mang theo một nền văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú. Theo truyền thuyết, họ là con cháu của Bàn Vương (Bàn Hồ), một nhân vật huyền thoại được tôn thờ như thủy tổ. Đời sống kinh tế của họ chủ yếu dựa vào nông nghiệp nương rẫy, bên cạnh các nghề thủ công truyền thống như dệt vải, thêu thùa, rèn và làm giấy bản. Những yếu tố này tạo nên một bối cảnh văn hóa - xã hội đặc thù, ảnh hưởng trực tiếp đến các quy tắc và nghi lễ trong đời sống, đặc biệt là trong hôn nhân.

1.2. Tầm quan trọng của hôn lễ người Dao trong đời sống cộng đồng

Đối với người Dao Đỏ, hôn nhân là một trong những việc hệ trọng nhất, không chỉ gắn kết hai cá nhân mà còn là sự liên kết giữa hai gia đình, hai dòng họ. Việc cưới xin nhằm mục đích tái tạo thế hệ, tăng cường sức mạnh cộng đồng để chống chọi với thiên nhiên và duy trì nòi giống. Do đó, một đám cưới được tổ chức trang trọng, đúng nghi lễ thể hiện sự tôn trọng đối với tổ tiên và cộng đồng. Nó cũng là bước ngoặt đánh dấu sự trưởng thành của một cá nhân, khi họ chính thức trở thành một tế bào độc lập của xã hội, gánh vác trách nhiệm gia đình. Mọi quy trình, từ chọn bạn đời đến các nghi lễ, đều tuân thủ những quy định chặt chẽ, phản ánh thế giới quan và hệ giá trị đã được hun đúc qua nhiều thế hệ, tạo nên nét đẹp văn hóa Lục Yên đặc trưng.

II. Tiêu chuẩn chọn vợ gả chồng của người Dao Đỏ Lục Yên

Quan niệm hôn nhân của người Dao Đỏ Lục Yên xưa kia chịu ảnh hưởng sâu sắc của chế độ phụ quyền và lễ giáo phong kiến, nơi cha mẹ có quyền quyết định tuyệt đối. Tuy nhiên, ngày nay, dù thanh niên nam nữ đã được tự do tìm hiểu, vai trò của gia đình vẫn rất quan trọng. Việc lựa chọn bạn đời không chỉ dựa trên tình cảm mà còn phải tuân theo những tiêu chuẩn khắt khe, được coi là nền tảng cho một gia đình hạnh phúc và bền vững. Các tiêu chuẩn này phản ánh rõ nét giá trị lao động, đạo đức và vai trò giới trong xã hội truyền thống của họ. Một chàng trai hay cô gái đáp ứng được các tiêu chuẩn này không chỉ được gia đình đối phương chấp thuận mà còn được cả cộng đồng kính trọng. Đây là một trong những thách thức đầu tiên mà các cặp đôi phải vượt qua trên con đường xây dựng hạnh phúc. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này chính là minh chứng cho sự trưởng thành và sẵn sàng gánh vác trách nhiệm gia đình.

2.1. Các tiêu chí quan trọng để chọn một người vợ đảm đang

Một người vợ lý tưởng trong xã hội Dao Đỏ trước hết phải khỏe mạnh, có khả năng sinh đẻ để duy trì dòng dõi. Tiêu chuẩn quan trọng bậc nhất là sự chăm chỉ, tháo vát, thể hiện qua việc giỏi làm nương rẫy, quán xuyến việc nhà và đặc biệt là tài may vá, thêu thùa. Ngay từ 9-10 tuổi, các cô gái đã được mẹ truyền dạy kỹ năng thêu hoa văn trên trang phục. Một người phụ nữ đảm đang phải tự tay may vá, thêu nên những bộ trang phục cưới cô dâu Dao Đỏ cho chính mình và quần áo cho cả gia đình. Vẻ đẹp của bộ trang phục không chỉ thể hiện sự khéo léo mà còn là thước đo phẩm hạnh và sự siêng năng. Ngoài ra, các tiêu chí về ngoại hình như khuôn mặt sáng sủa, lông mày tỉa gọn theo hình lá liễu cũng được xem trọng. Một cô gái hội tụ đủ các yếu tố trên sẽ được các gia đình nhà trai đánh giá rất cao.

2.2. Yêu cầu bắt buộc đối với người chồng và lễ cấp sắc người Dao

Người chồng được xem là trụ cột trong gia đình, vì vậy tiêu chuẩn lựa chọn cũng rất nghiêm ngặt. Chàng trai phải là người khỏe mạnh, có khả năng lao động, am hiểu phong tục tập quán. Một yếu tố cực kỳ quan trọng và mang tính bắt buộc là phải trải qua lễ cấp sắc người Dao (Quá Tăng). Theo quan niệm, chỉ những người đàn ông đã được cấp sắc mới được công nhận là người trưởng thành, là con cháu của Bàn Vương, và mới đủ tư cách để thực hiện các nghi lễ quan trọng như cúng bái tổ tiên. Luận văn của Triệu Thị Bình nhấn mạnh: "những người đàn ông nào mà chưa được cấp sắc thì bị coi như là trẻ con, mặc dù người đó đã lớn tuổi". Lễ cấp sắc là một nghi lễ phức tạp, tốn kém, đánh dấu sự trưởng thành về mặt tâm linh và xã hội. Một chàng trai đã qua cấp sắc mới được coi là đủ tư cách để làm chủ gia đình và được nhà gái tin tưởng gả con.

III. Quy trình nghi lễ cưới hỏi Dao Đỏ trước ngày cưới chính

Trước khi đám cưới người Dao Đỏ chính thức diễn ra, hai bên gia đình phải trải qua một loạt các nghi lễ quan trọng, mang tính ràng buộc và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau. Đây là giai đoạn tìm hiểu, thương lượng và thống nhất các điều kiện để tiến tới hôn nhân. Mỗi nghi lễ đều có ý nghĩa riêng, từ việc ngỏ lời chính thức đến việc ấn định ngày lành tháng tốt và các lễ vật thách cưới. Quá trình này không chỉ là thủ tục mà còn là cơ hội để hai gia đình, hai dòng họ thắt chặt mối quan hệ. Các nghi lễ cưới hỏi Dao Đỏ trong giai đoạn này thể hiện rõ tính chất chặt chẽ và có phần phức tạp trong văn hóa hôn nhân của họ, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả hai phía. Sự thành công của các nghi lễ này là tiền đề quan trọng cho một hôn lễ viên mãn, được tổ tiên và cộng đồng chứng giám, phù hộ.

3.1. Lễ chạm ngõ Bước đầu tiên trong hành trình hôn nhân

Khi đôi trai gái đã tìm hiểu và có tình cảm, nhà trai sẽ chọn ngày tốt để thực hiện lễ chạm ngõ (dạm hỏi). Một ông mối và bố của chàng trai sẽ mang lễ vật đơn giản gồm một con gà trống, một chai rượu đến nhà gái. Mục đích của lễ này là để ngỏ lời một cách chính thức, xem ý tứ của nhà gái và quan trọng nhất là xin ngày sinh tháng đẻ của cô gái để về xem tuổi có hợp nhau không. Nếu nhà gái nhận lễ vật, điều đó có nghĩa là họ đã bước đầu đồng ý. Đây là một nghi lễ mang tính thăm dò, tạo cơ sở cho các bước tiếp theo trong quy trình cưới hỏi, thể hiện sự thận trọng và tôn trọng của nhà trai đối với nhà gái.

3.2. Phân tích lễ ăn hỏi của người Dao và tục thách cưới độc đáo

Lễ ăn hỏi của người Dao là một nghi lễ cực kỳ quan trọng, chính thức công nhận mối quan hệ hôn nhân của đôi trẻ. Trong lễ này, hai bên gia đình sẽ bàn bạc và thống nhất về thách cưới của người Dao. Lễ vật thách cưới thường bao gồm bạc trắng (số lượng tùy thuộc vào sự giàu có của nhà trai, nhưng là bắt buộc), thịt lợn, rượu, gạo nếp, và vải vóc để cô dâu tự may trang phục cưới. Tục thách cưới không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn thể hiện công lao dưỡng dục của cha mẹ cô gái và giá trị của người phụ nữ trong xã hội. Số lượng bạc trắng và lễ vật là một minh chứng cho danh giá của nhà gái và khả năng kinh tế của nhà trai. Sau khi thống nhất, hai bên sẽ cùng nhau chọn ngày lành tháng tốt để tổ chức lễ cưới.

IV. Chi tiết các nghi lễ trong đám cưới người Dao Đỏ tại Lục Yên

Ngày cưới chính là đỉnh cao của toàn bộ tiến trình hôn nhân, là ngày vui của đôi trai gái và hai bên gia đình. Đám cưới người Dao Đỏ tại Lục Yên diễn ra trong nhiều ngày với các nghi lễ nối tiếp nhau, mỗi nghi lễ đều mang một ý nghĩa tâm linh và xã hội sâu sắc. Không khí ngày cưới vô cùng náo nhiệt, rộn ràng với tiếng hát đối đáp (Pá Dung), tiếng kèn, tiếng trống và sự tham gia của đông đảo họ hàng, làng xóm. Đây không chỉ là một sự kiện của gia đình mà còn là ngày hội của cả cộng đồng. Các nghi lễ trong ngày cưới được thực hiện một cách trang trọng, từ việc chuẩn bị trang phục, đón dâu đến mâm cỗ đãi khách, tất cả đều nhằm mục đích cầu chúc cho đôi vợ chồng trẻ một cuộc sống hạnh phúc, ấm no và được tổ tiên che chở. Đây là một trải nghiệm văn hóa đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc Dao.

4.1. Trang phục cưới cô dâu Dao Đỏ Một tác phẩm nghệ thuật

Trang phục cưới cô dâu Dao Đỏ là một kiệt tác của nghệ thuật thêu thùa thủ công. Cô dâu sẽ mặc bộ trang phục đẹp và lộng lẫy nhất, do chính tay mình chuẩn bị trong nhiều năm. Điểm nhấn đặc biệt là chiếc mũ cưới rất to, có khung bằng tre uốn thành hai góc nhọn, bên ngoài phủ vải đỏ và khăn thêu rực rỡ. Áo dài được thêu các hoa văn tinh xảo với các mô-típ cây cỏ, động vật, hình người được cách điệu. Cổ áo, nẹp ngực và yếm được trang trí cầu kỳ bằng các tua len đỏ và trang sức bạc. Theo nghiên cứu, bộ trang phục này không chỉ làm tôn lên vẻ đẹp của cô dâu mà còn mang ý nghĩa tâm linh, giúp xua đuổi tà ma và mang lại may mắn. Mỗi đường kim mũi chỉ đều chứa đựng tâm tư, tình cảm và ước vọng về một tương lai hạnh phúc của người con gái.

4.2. Nghi thức lễ rước dâu và ý nghĩa của các thủ tục

Một trong những nét độc đáo nhất của phong tục cưới xin của người Dao Đỏ Lục Yên là nghi thức trong lễ rước dâu. Khác với nhiều dân tộc, chú rể không đi đón dâu. Thay vào đó, đoàn nhà gái sẽ tự đưa cô dâu về nhà chồng. Khi đến cổng nhà trai, cô dâu phải được che ô hoặc trùm một tấm vải đỏ và bước qua một đống lửa nhỏ để thanh tẩy, xua đi những điều không may. Tại cửa, cô dâu sẽ làm lễ ra mắt tổ tiên nhà chồng. Các nghi lễ này thể hiện sự gia nhập của cô dâu vào một gia đình, một dòng họ mới, đồng thời mang ý nghĩa cầu mong sự hòa hợp, sung túc và được tổ tiên nhà chồng chấp nhận, phù hộ.

4.3. Tìm hiểu về mâm cỗ cưới truyền thống và các món ăn đặc sắc

Mâm cỗ cưới truyền thống của người Dao Đỏ rất thịnh soạn, thể hiện lòng hiếu khách và sự sung túc của gia chủ. Các món ăn chủ yếu được chế biến từ lợn, gà do gia đình tự chăn nuôi. Thịt lợn là món không thể thiếu, được chế biến thành nhiều món như luộc, xào, nấu canh. Đặc biệt có món thịt chua được ướp với cơm nếp ủ men và các loại lá rừng, là đặc sản để đãi khách quý. Ngoài ra, trong mâm cỗ còn có xôi ngũ sắc, rượu ngô tự nấu thơm nồng. Mâm cỗ không chỉ là bữa ăn mà còn là nơi mọi người cùng chung vui, chúc phúc cho đôi vợ chồng trẻ. Cách sắp xếp và các món ăn trong mâm cỗ đều tuân theo những quy tắc riêng, thể hiện sự chu đáo và tôn trọng khách mời.

V. Bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Dao trong hôn lễ hiện đại

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, phong tục cưới xin của người Dao Đỏ Lục Yên đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự giao thoa văn hóa và thay đổi trong lối sống đã dẫn đến những biến đổi nhất định trong các nghi lễ truyền thống. Nhiều thủ tục rườm rà, tốn kém đang dần được giản lược để phù hợp hơn với cuộc sống ngày nay. Tuy nhiên, việc bảo tồn những giá trị cốt lõi, những nét đẹp tinh hoa trong hôn lễ là một nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn của Triệu Thị Bình (2006) đã đề xuất nhiều giải pháp nhằm "phát huy nét đẹp và khắc phục những hạn chế" trong phong tục cưới xin. Việc bảo tồn này không chỉ là trách nhiệm của cộng đồng người Dao Đỏ mà còn cần sự quan tâm của các cấp chính quyền và nhà nghiên cứu văn hóa, nhằm giữ gìn một di sản quý giá của dân tộc.

5.1. Những biến đổi tiến bộ trong đám cưới người Dao Đỏ ngày nay

Ngày nay, nhiều hủ tục lạc hậu đã dần được loại bỏ. Tình trạng tảo hôn không còn phổ biến, độ tuổi kết hôn tuân thủ theo quy định của pháp luật. Việc thách cưới bằng bạc trắng và nhiều lễ vật tốn kém đã được giảm bớt, mang tính tượng trưng nhiều hơn. Đám cưới được tổ chức gọn nhẹ, tiết kiệm thời gian và chi phí hơn. Đặc biệt, đã xuất hiện các cuộc hôn nhân hỗn hợp giữa người Dao Đỏ và các dân tộc khác, cho thấy sự cởi mở và giao lưu văn hóa ngày càng mạnh mẽ. Những thay đổi này là tất yếu, giúp hôn lễ người Dao vừa giữ được những nét đẹp truyền thống, vừa hòa nhập với đời sống văn minh, tiến bộ.

5.2. Giải pháp phát huy giá trị văn hóa qua du lịch văn hóa Lục Yên

Những nét độc đáo trong phong tục cưới xin của người Dao Đỏ Lục Yên là một nguồn tài nguyên quý giá để phát triển du lịch văn hóa Lục Yên. Việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tham dự hoặc tìm hiểu về một đám cưới truyền thống có thể mang lại lợi ích kép: vừa tạo sinh kế cho người dân địa phương, vừa góp phần quảng bá và nâng cao ý thức bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Dao. Để làm được điều này, cần có sự đầu tư vào việc sưu tầm, tư liệu hóa các nghi lễ; đào tạo người dân làm du lịch cộng đồng và xây dựng các sản phẩm du lịch đặc sắc, tôn trọng tính nguyên bản của văn hóa. Đây là một hướng đi bền vững để văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn thực sự "sống" trong đời sống đương đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ NGƯỜI DAO ĐỎ Ở HUYỆN LỤC YÊN TỈNH YÊN BÁI 1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN CỦA HUYỆN LỤC YÊN, TỈNH YÊN BÁI: - Vị trí địa lý: Lục Yên là một huyện miền núi nằm ở phía Đông Bắc của tỉnh Yên Bái. Trung tâm huyện lỵ cách thành phố Yên Bái là 93km. Huyện có ranh giới hành chính: Phía Đông giáp huyện Hàm Yên tỉnh Tuyên Quang, phía Tây giáp huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái, phía Nam giáp huyện Yên Bình tỉnh Yên Bái, phía Bắc giáp huyện Bắc Quang tỉnh Hà Giang và huyện Bảo Yên tỉnh Lào Cai.

Huyện Lục Yên có diện tích tự nhiên là 808,7km2 bằng 11% diện tích của tỉnh, xếp thứ 4/9 so với 9 huyện thị của tỉnh về quy mô đất đai. Toàn huyện có 23 xã và 1 thị trấn: trong đó có 10 xã và 4 thôn được Nhà nước công nhận là xã vùng III. Với vị trí địa lý nằm sâu trong nội địa, nhưng Lục Yên là cửa ngõ phía Đông Bắc của tỉnh Yên Bái, giữa cửa khẩu Lào Cai với tỉnh Yên Bái, Hà Nội và cả nước. Lục Yên có vị trí quan trọng trong chiến lược bảo vệ an ninh quốc phòng đã khẳng định trong lịch sử đấu tranh giải phóng và bảo vệ tổ quốc.

Ngày nay, Lục Yên đã và đang được xây dựng, phát triển thành khu vực mạnh về kinh tế và trở thành khu vực phòng thủ vững chắc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc. - Địa hình: Lục Yên là huyện miền núi có địa hình chia cắt bởi hai dãy núi chính chạy dọc theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, tạo ra các thung lũng, 6 bồn địa bằng phẳng là nơi tập trung sản xuất và sinh sống lâu đời của nhân dân các dân tộc. Phía hữu ngạn sông Chảy là dãy núi con voi chạy dọc theo hướng Tây Bắc - Đông Nam có độ cao trung bình 300- 400m, đỉnh núi cao nhất 1.148m, đỉnh tròn, sườn thoải, dốc 40o. Vùng thấp bằng phẳng được xen kẽ giữa hai dãy núi và triền sông chảy, đất đai phì nhiêu là những nơi tập trung dân cư sinh sống bằng sản xuất nông nghiệp.

Với vị trí tự nhiên có lợi cho sự phát triển kinh tế - xã hội nên đất đai của huyện Lục Yên ngày càng có giá trị, đó cũng là lợi thế để Lục Yên tiếp cận với sự phát triển của nền kinh tế thị trường. - Khí hậu: huyện Lục Yên nằm trong tiểu vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia làm hai mùa rõ rệt: + Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng10 + Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau Nhiệt độ trung bình từ 220C đến 240C, nhiệt độ cao nhất 390C - 410C, thấp nhất 1- 20C. Lượng mưa trung bình trong năm tương đối lớn từ 1500 - 2500mm tập trung chủ yếu từ tháng 5 đến tháng 10. Thời tiết khí hậu Lục Yên thích ứng với sự phát triển nông lâm nghiệp: Trồng rừng phòng hộ, rừng nguyên liệu, trồng cây công nghiệp như chè, cây ăn quả: cam, quýt, hồng không hạt.

- Thuỷ văn: Huyện nằm ở thượng lưu vùng hồ Thác Bà, hệ thống sông Chảy dài 65km với nhiều chi lớn nhỏ. Hệ thống sông ngòi được hình thành từ lưu vực chính: lưu vực sông Chảy và vùng hồ Thác Bà do xây dựng nhà máy 7 thuỷ điện Thác Bà. Diện tích mặt nước hồ Thác Bà là: 3.912,93ha, đây là nguồn mặt nước vô cùng quan trọng đối với đời sống dân sinh, kinh tế và nuôi trồng thuỷ sản của huyện. Chất lượng nước mặt và nước ngầm trên địa bàn huyện là rất tốt, chưa bị ô nhiễm bảo đảm cho sản xuất nông nghiệp và đời sống nhân dân.

- Thổ nhưỡng: Đất nông nghiệp ở huyện Lục Yên chiếm 14,7% tổng diện tích đất tự nhiên. Đất Lục Yên mang tính chất nhiệt đới (điển hình là quá trình Ferarit mạnh) màu đỏ vàng, tầng dày có khả năng canh tác cao trong thung lũng sông Chảy, ven hồ hoặc trên các bậc thềm phù sa có thành phần cơ giới nhẹ, có khả năng trồng cây hoa mầu, cây lúa nước, cây công nghiệp ngắn ngày. Phần lớn đất đai của huyện là đất lâm nghiệp (rừng và đất rừng) chiếm tới 70% diện tích đất tự nhiên. Đầu thế kỷ này rừng ở huyện Lục Yên còn diện tích khá lớn, chiếm gần 50.000 ha, có nhiều loại gỗ quý như: Lát hoa, Sến, Tấu, Chò Chỉ.

và bạt ngàn Tre, Nứa, Vầu. Trên rừng còn có các loại động vật quý hiếm : Hổ, Gấu, Cầy Hương. Một vài năm gần đây do dân số tăng nhanh, người dân đẩy mạnh hình thức canh tác lạc hậu là phá rừng làm nương rẫy, diện tích lúa nương lớn gấp nhiều lần so với trước kia, việc khai thác rừng bừa bãi dẫn đến diện tích rừng ngày càng bị thu hẹp. - Khoáng sản: Theo tài liệu nghiên cứu điều tra sơ bộ của Tổng cục địa chất trên địa bàn huyện Lục Yên có các loại khoáng sản: ‫ ڠ‬Than nâu ở Hồng Quang: trữ lượng > 100.

‫ ڠ‬Đá ốp lát ở Tân Lĩnh, Liễu Đô: trữ lượng 270 triệu m3. 8 ‫ ڠ‬Phốt pho rít ở Tân Lĩnh, Khai Trung: trữ lượng khoảng 5800 tấn ‫ ڠ‬Đá quý, bán quá và vàng phân bố trên diện tích khoảng 113km3. ‫ ڠ‬Đá vôi phân bố ở hầu hết các xã trong huyện, có cường độ 300 - 500kg/cm2 có hàm lượng Ca cao với trữ lượng khoảng 135 triệu m3. - Giao thông: Hiện nay, đường ô tô đã mở thông đến 100% số xã trong toàn huyện, đáp ứng được phần nào nhu cầu đi lại, sinh hoạt của nhân dân [28].

CON NGƯỜI Ở HUYỆN LỤC YÊN TỈNH YÊN BÁI 1. Các dân tộc ở huyện Lục Yên Mảnh đất Lục Yên là địa bàn sinh tụ của người Việt cổ, có nền văn hoá phát triển liên tục và khá rực rỡ. Qua các di vật, di chỉ được phát hiện ở Hang Hùm, Trống đồng ở xã Minh Xuân. đã chứng minh điều đó.

Hiện nay vùng đất Lục Yên là nơi quần cư của 16 dân tộc anh em, với số dân tính đến ngày 31/12/2004 là 100.949 người, nhưng chủ yếu tập trung vào 4 dân tộc chính đó là: + Tày 53,4% + Kinh 19,9% + Dao 15,6% + Nùng 10,7% + Còn lại là các dân tộc khác như: Người Hoa, Thái, Sán Chay, Hà Nhì, Hmông. Đặc điểm phân bố dân cư của các dân tộc ở huyện Lục Yên là không có lãnh thổ tộc người rõ rệt, mà sống xen kẽ với nhau. Tuy vậy mỗi dân tộc đều 9 có những vùng quần tụ đông đảo của mình. Tại các vùng này dân số dân tộc đó chiếm tỷ lệ cao hơn so với các dân tộc khác cùng cư trú.

Tiêu biểu là người Tày cư trú tập trung ở xã Minh Xuân, Minh Chuẩn, Mường Lai, Liễu Đô, Khánh Thiện, Mai Sơn và Lâm Thượng; Người Kinh ở Thị trấn Yên Thế, xã Yên Thắng; Người Dao ở xã Trung Tâm, Phúc Lợi, Tân Lĩnh, Khai Trung và Tân Phượng; Người Nùng ở Tân Lĩnh, Tân Lập, Phan Thanh. Các dân tộc cư trú ở những độ cao khác nhau nên phân thành vùng cao và vùng thấp và rẻo giữa. Nhà ở, tập quán sản xuất, đời sống văn hoá của đồng bào ở mỗi vùng có những nét đặc thù riêng. Người Dao ở vùng cao và rẻo giữa trồng lúa nương và lúa nước, có 2 loại hình nhà ở: Nhà sàn và nhà đất, người Tày, Nùng ở nhà sàn với việc cấy trồng lúa nước là chủ yếu.

Cùng chung sống lâu đời trên mảnh đất Lục Yên, đồng bào các dân tộc có truyền thống yêu nước đoàn kết giúp đỡ nhau trong chinh phục thiên nhiên, chống chọi giặc giã. Từ khi có Đảng, truyền thống vẻ vang đó càng được hun đúc và trở thành sức mạnh to lớn cùng cả nước làm nên cuộc cách mạng tháng 8 năm 1945, vững bước đi lên trong thời kỳ đổi mới. Thực hiện chính sách dân tộc một cách sáng tạo và đúng đắn trong các lĩnh vực của đời sống xã hội, những năm qua huyện Lục Yên đã đạt được những thành tựu to lớn và toàn diện: Duy trì sự tăng trưởng liên tục, nền kinh tế chuyển dịch đúng hướng. Hệ thống cơ sở hạ tầng điện - đường - trường - trạm được xây dựng và phát triển, đời sống nhân dân cơ bản ổn định và có những xã được cải thiện rõ rệt, an ninh trật tự, an toàn xã hội được giữ vững.

đội ngũ khoa học kỹ thuật được nhà nước quan tâm đào tạo, số cán bộ có trình độ Đại học, trên Đại học ngày càng tăng, bản sắc văn hoá, kho tàng nghệ thuật cổ truyền các dân tộc được sưu tầm lưu giữ và phát huy. Niềm tin của nhân dân đối với Đảng, quan hệ máu thịt giữa Đảng và nhân dân được củng cố bền chặt hơn. 10 Dưới sự lãnh đạo của Đảng, của Bác Hồ, được sự quan tâm của tỉnh và cả nước mỗi bước đi lên của huyện đều có sự đóng góp của từng dân tộc, từng dòng họ và từng gia đình. Tất cả kết thành khối đại đoàn kết toàn dân phấn đấu xây dựng huyện ngày càng giầu mạnh, xã hội công bằng dân chủ và văn minh, nền văn hoá đậm đà bản sắc dân tộc [28].

Người Dao đỏ ở huyện Lục Yên 1. Nguồn gốc lịch sử và tên gọi của người Dao đỏ Trong các dân tộc anh em sinh sống ở huyện Lục Yên, người Dao là dân tộc có số dân khá đông, tính đến hết năm 2004 là 100.949 người chiếm 15,6% dân số trong toàn huyện. Địa bàn cư trú của người Dao đỏ chủ yếu ở rẻo giữa - vùng tiếp giáp giữa vùng thấp và vùng cao. Người Dao đỏ sống tập trung đông nhất ở xã Tân Phượng, xã Khai Trung chiếm hơn 80% tổng số người Dao ở Lục Yên, sau đó đến các xã Phúc Lợi, và xã Tân Lĩnh.

Theo các nhà dân tộc học, người Dao sinh sống trên đất nước Việt Nam đã từ lâu nhưng chỉ đến nay tên Dao mới được xác định, cách đây không lâu đồng bào còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau: Trại, Mán, Động, Dạo, Xá. Qua tìm hiểu chúng ta thấy người Dao tự gọi mình là Kềm miền, Dìu miền, Kìm miền chúng đều có nghĩa là người ở rừng núi (Kềm, Dìu= rừng; Miền, Mèm = người) còn tên Mán bắt nguồn từ chữ Man (chỉ là một tên phiếm dịch mà người Trung Quốc gọi các dân tộc ở Phương Nam). Chúng ta đã biết người Dao chỉ là tộc người trong nhiều tộc người có tên gọi là Man, do đó tên Man không thể là tên gọi riêng của người Dao. Tên Động, Trại, Xá cũng đều là những tên không đúng với tên gọi của họ.

Tên Dạo 11 gọi chệch từ Dao, cũng như người Mèo gọi là người Mẹo [19, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ