chương 1 Diễm ca không chỉ có giá trị về mặt nghệ thuật mà còn mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc. Việc tìm hiểu phong cách nghệ thuật của tác phẩm này sẽ góp phần khám phá vẻ đẹp văn chương Kinh Thánh, đồng thời hiểu rõ hơn quan niệm về tình yêu, hôn nhân và mối quan hệ giữa con người với Thiên Chúa trong bối cảnh văn hóa Do Thái cổ đại. 8 CHƯƠNG 2: ĐẶC TRƯNG PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT CỦA SÁCH DIỄM CA 2. Tính cấu trúc Sách Diễm ca là một trong những bản văn có cấu trúc đặc biệt trong Kinh Thánh Cựu ước.
Đây có thể xem như là một bản tình ca đối đáp của đôi tình nhân yêu nhau. Sách Diễm ca là một trong những bản văn có cấu trúc chặt chẽ trong kinh Thánh Cựu ước. Đây có thể xem như là một bản tình ca đối đáp của đôi tình nhân yêu nhau. Chiastic, hay còn gọi là cấu trúc chữ X, là một kỹ thuật sắp xếp nội dung theo hình chữ X, với ý tưởng trung tâm nằm ở giữa và các ý tưởng xung quanh được bố trí đối xứng, tạo nên sự cân bằng và hài hòa.
Sách Diễm Ca đã khéo léo vận dụng cấu trúc này để tạo nên một bố cục chặt chẽ, logic, đồng thời làm nổi bật chủ đề chính và tăng tính thẩm mỹ cho tác phẩm. Minh chứng rõ nét nhất cho việc sử dụng cấu trúc chiastic trong Diễm Ca là sự lặp lại tên của Solomon bảy lần. Tên ông xuất hiện hai lần ở phần đầu, ba lần ở giữa và hai lần ở phần cuối, tạo thành một cấu trúc đối xứng hoàn hảo. Sự sắp xếp này không chỉ nhấn mạnh vai trò của Solomon, vị vua nổi tiếng với sự thông thái và giàu có, mà còn góp phần khắc họa tình yêu đôi lứa trong bối cảnh xã hội lúc bấy giờ.
Cấu trúc chiastic mang đến nhiều hiệu quả nghệ thuật cho Diễm Ca. Thứ nhất, nó tạo nên sự cân bằng và hài hòa cho tác phẩm. Sự đối xứng trong cách sắp xếp nội dung giúp người đọc dễ dàng nắm bắt mạch tư tưởng, cảm nhận được sự liền mạch và thống nhất trong toàn bộ tác phẩm. Thứ hai, cấu trúc chiastic giúp nhấn mạnh ý tưởng trung tâm.
Bằng cách đặt ý tưởng quan trọng nhất ở giữa, tác giả đã khéo léo hướng sự chú ý của người đọc vào chủ đề chính của tác phẩm, đó là tình yêu và hôn nhân. Cuối cùng, cấu trúc chiastic góp phần tạo nên sự đa dạng và phong phú cho Diễm Ca. Sự sắp xếp đối xứng không hề 9 cứng nhắc mà ngược lại, cho phép tác giả tự do sáng tạo, lồng ghép các chi tiết, hình ảnh một cách linh hoạt, tạo nên bức tranh tình yêu đa sắc màu. Ngoài ra, tính cấu trúc của sách Diễm ca được thể hiện qua tính biểu trưng cao.
Trong sách Diễm ca sử dụng rất nhiều hình ảnh từ thiên nhiên (hoa huệ, cây táo, nho, bồ câu.), động vật (nai, cừu, dê.), và các sự vật quen thuộc trong đời sống (vườn nho, tường thành, giếng nước.) để miêu tả vẻ đẹp, tình yêu và khát vọng của con người. Người tôi yêu là chùm mộc dược nằm gọn trên ngực tôi. Người tôi yêu là khóm móng rồng trong vườn nho Ên Ghe-đi. - Nàng đẹp quá, bạn tình ơi, đẹp quá! Đôi mắt nàng là một cặp bồ câu.
- Người yêu hỡi, anh đẹp, anh tuấn tú làm sao! Giường chúng ta là cánh đồng xanh ngát. - Rầm nhà chúng ta là gỗ bá hương, và ván ghép tường là trắc bá diệp. (Dc 1,14-17) Các hình ảnh này không chỉ đơn thuần là tả thực mà còn mang ý nghĩa biểu trưng, ẩn dụ sâu xa. Cũng giống như “hoa huệ giữa gai góc” có thể tượng trưng cho người yêu giữa những cám dỗ, “vườn nho” cũng có thể là biểu tượng cho tình yêu đôi lứa, “tường thành” là hình ảnh của sự bảo vệ, che chở.
Hay cũng bởi chính cách dùng những hình ảnh mang yếu tố quen thuộc của thời bấy giờ như “lều Kê-đa”, trướng “Xan-ma” cũng mang lại những ý nghĩa độc đáo “Này các thiếu nữ Giê-ru-sa-lem, da tôi đen, nhưng nhan sắc mặn mà như lều Kê-đa, tựa trướng Xan-ma.” (Dc 1,5) Lều Kê-đa là loại lều được dệt bằng lông dê đen của người Kê-đa, một dân tộc du mục sống ở sa mạc. Loại lều này nổi tiếng với khả năng che nắng, chắn gió và giữ ấm tốt, đồng thời mang vẻ đẹp mộc mạc, giản dị. Trướng Xan- ma là loại trướng làm bằng vải lanh mịn màng, thường được sử dụng bởi những người giàu có và quyền quý. Trướng Xan-ma tượng trưng cho sự sang trọng, 10 quý phái.
Bằng cách so sánh mình với hai loại lều trại này, cô gái muốn nhấn mạnh vẻ đẹp vừa hoang dã, mộc mạc, vừa quý phái, sang trọng của mình. Cô ấy tự hào về vẻ đẹp tự nhiên của mình, ngay cả khi làn da bị rám nắng bởi mặt trời. Hình ảnh “lều Kê-đa” và “trướng Xan-ma” trong Diễm Ca không chỉ đơn thuần miêu tả vẻ đẹp bên ngoài, mà còn gợi lên sự ấm áp, che chở và an toàn. Nó thể hiện khao khát được yêu thương, được gần gũi và kết hợp với người mình yêu.
Chính sự phong phú về hình ảnh, biểu tượng, ẩn dụ này đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho sách Diễm Ca, khơi gợi nhiều liên tưởng, suy ngẫm cho người đọc. Tính cấu trúc còn được thể hiện qua nhịp điệu thể hiện xuyên suốt qua cả sách. Điều này có nghĩa là lời lẽ trong sách được sắp xếp theo những quy tắc nhất định về vần, nhịp, tạo nên sự hài hòa, cân đối và du dương khi đọc. Khác với văn xuôi, thơ ca chú trọng đến yếu tố âm nhạc, sử dụng ngôn từ một cách tinh tế để gợi lên cảm xúc và hình ảnh trong lòng người đọc.
Tác giả Sách Diễm Ca đã khéo léo lựa chọn từ ngữ, sắp xếp chúng theo một trật tự nhất định để tạo nên sự cân đối, nhịp nhàng, êm tai. Để làm tăng tính nhạc, nhịp điệu cho câu thơ, tác giả Sách Diễm Ca đã sử dụng nhiều biện pháp tu từ như Điệp cấu trúc: “Người tôi yêu thuộc trọn về tôi và tôi trọn vẹn thuộc về chàng.” (Dc 2,16) hay: “Người tôi yêu là chùm mộc dược nằm gọn trên ngực tôi. Người tôi yêu là khóm móng rồng trong vườn nho Ên Ghe-đi.” (Dc 1,13- 14) So sánh: “Nàng đẹp quá, bạn tình ơi, đẹp quá! Đôi mắt nàng là một cặp bồ câu. 11 - Người yêu hỡi, anh đẹp, anh tuấn tú làm sao! Giường chúng ta là cánh đồng xanh ngát” (Dc 1,15-16) Liệt kê đối xứng: “Này em gái của anh, người yêu anh sắp cưới, em là khu vườn cấm, là dòng suối canh phòng nghiêm mật, là giếng nước niêm phong, là địa đàng xanh non mầm thạch lựu đầy hoa thơm trái tốt: nào hoa móng, cam tùng, cam tùng với huỳnh khương, nào đinh hương, nhục quế với mọi thứ nhũ hương, nào mộc dược, lô hội cùng mọi thứ kỳ hương, dị thảo.
Em là giếng nước giữa hoa viên, là hồ nước nguồn từ dãy núi Li-băng chảy xuống” (Dc 4,12-15) Cuối cùng, tính cấu trúc của phong cách nghệ thuật trong Sách Diễm ca còn được thể hiện qua tính đa nghĩa, tầng lớp ý nghĩa một cách hàm súc, cô đọng. Sách Diễm Ca không chỉ đơn thuần là một bài ca tình yêu đôi lứa mà còn chứa đựng nhiều tầng lớp ý nghĩa sâu xa hơn. Bên cạnh ý nghĩa tả thực về tình yêu nam nữ, Sách Diễm Ca còn được hiểu như một ẩn dụ cho Tình yêu giữa Thiên Chúa và dân Ngài. Thiên Chúa được ví như chàng rể yêu thương, còn dân Ngài (dân Israel) được ví như cô dâu xinh đẹp.
Tình yêu giữa hai người tượng trưng cho mối quan hệ gắn bó giữa Thiên Chúa và dân Ngài, đầy ắp lòng chung thủy và sự tha thứ. Tình yêu giữa Chúa Kitô và Giáo hội. Chúa Kitô là chú rể, Giáo hội là cô dâu. Tình yêu nồng nàn trong Sách Diễm Ca phản ánh tình yêu của Chúa Kitô dành cho Giáo hội, luôn sẵn sàng hy sinh và che chở.
Một điểm đáng chú ý nữa là tiếng nói của người phụ nữ trong Sách Diễm Ca rất mạnh mẽ và chủ động. Cô gái không ngần ngại bày tỏ tình yêu, khát khao và mong muốn của mình. Điều này khác biệt so với quan niệm truyền thống về vai trò của người phụ nữ trong xã hội thời kỳ đó, thường bị động và 12 phụ thuộc vào nam giới. Sách Diễm Ca đề cao sự bình đẳng trong tình yêu, cho thấy người phụ nữ cũng có quyền tự do yêu đương và bày tỏ cảm xúc của mình.
Qua đó, sách Diễm ca là một bản văn với lớp phong cách nghệ thuât có cấu trúc chặt chẽ, điều đó được thể hiện qua lớp từ, các biện pháp nghệ thuật thường được sử dụng một cách lặp đi lặp lại và thống nhất với nhau. Từ đó làm cho sách Diễm ca không chỉ thể hiện được nét độc đáo nghệ thuật của nền văn học cổ trung đại mà còn thể hiện nét tư tưởng quân bình, trường tồn của Ki-tô giáo, đó là tình yêu bất diệt và hằng mãi của Thiên Chúa dành cho con người. Tính hình tượng Có nhiều cách giải thích khác nhau về tính hình tượng trong sách Diễm ca. Theo cách hiểu truyền thống, Diễm ca là ẩn dụ cho tình yêu giữa Thiên Chúa và dân Israel, hoặc giữa Chúa Kitô và Giáo hội.
Cách hiểu này bắt nguồn từ việc Kinh Thánh thường sử dụng hình ảnh hôn nhân để mô tả mối quan hệ giữa Thiên Chúa và con người. Cách hiểu hiện đại lại cho rằng Diễm ca là một tập hợp những bài thơ tình ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu nam nữ. Cả hai cách hiểu này đều có thể làm phong phú thêm cho việc thưởng thức và giải thích Diễm ca. Việc nhìn nhận cả hai tầng nghĩa, vừa là tình yêu đôi lứa, vừa là ẩn dụ cho tình yêu thiêng liêng, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về tác phẩm.
Sách Diễm ca sử dụng ngôn ngữ hình tượng phong phú và đa dạng để diễn tả vẻ đẹp của tình yêu và khát khao đôi lứa. So sánh được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp của người yêu một cách sống động: “Này các thiếu nữ Giê-ru-sa-lem, da tôi đen, nhưng nhan sắc mặn mà như lều Kê-đa, tựa trướng Xan-ma.” (Dc 1,5) Hay nghệ thuật ẩn dụ cũng được sử dụng một cách đặc trưng để miêu tả hình tượng đẹp đẽ ấy: “Người tôi yêu là chùm mộc dược nằm gọn trên ngực tôi. 13 Người tôi yêu là khóm móng rồng trong vườn nho Ên Ghe-đi.” (Dc 1,13- 14) Qua đó, tác giả đã diễn tả tình yêu nồng nàn, sự gắn bó khăng khít giữa hai người yêu nhau.