Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt, kết hợp với các tác động kéo dài của đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng biến động nhân sự, người lao động có xu hướng nhảy việc hoặc trở về địa phương và không quay trở lại làm việc. Nguồn nhân lực đóng vai trò là yếu tố cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của tổ chức bên cạnh tiềm lực tài chính và cơ sở vật chất. Thực tế quản trị cho thấy người lao động ngày càng có nhiều lựa chọn công việc và trở nên nhạy cảm hơn đối với phong cách lãnh đạo tại nơi làm việc.

Theo số liệu khảo sát về lý do chuyển việc của người lao động được tác giả trích dẫn từ nghiên cứu của Nguyễn Quỳnh Như (2019), có ba nguyên nhân chủ yếu dẫn đến quyết định nghỉ việc: chính sách tiền lương không tương xứng, công việc vất vả nhưng thiếu chế độ bồi dưỡng thỏa đáng, và nguyên nhân xuất phát từ phong cách của người lãnh đạo chiếm tỷ lệ 25%. Nhận thức được vai trò của phong cách lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership)—mô hình lãnh đạo không quản lý vi mô mà tập trung xây dựng niềm tin, truyền cảm hứng, khuyến khích sự tự chủ và thúc đẩy nhân viên vượt qua lợi ích cá nhân vì mục tiêu chung của tổ chức—Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO) đã chú trọng nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý nhằm gia tăng mức độ hài lòng và sự gắn bó của người lao động.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến sự hài lòng của nhân viên công ty; từ đó đề xuất các giải pháp trên từng khía cạnh của phong cách lãnh đạo chuyển đổi nhằm nâng cao sự hài lòng của người lao động trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về phong cách lãnh đạo và sự hài lòng của nhân viên đối với tổ chức.
    • Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các khía cạnh thuộc phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến sự hài lòng của nhân viên tại Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi.
    • Đề xuất một số giải pháp xuất phát từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhằm góp phần xây dựng và nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên và các nhân tố thuộc phong cách lãnh đạo chuyển đổi tác động đến sự hài lòng đó.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn thể cán bộ, công nhân viên đang công tác tại các phòng ban thuộc Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài triển khai từ tháng 10/2021 đến tháng 01/2022; thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp qua phiếu khảo sát từ tháng 11/2021 đến tháng 01/2022; số liệu thứ cấp về tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung làm rõ ảnh hưởng của các thành phần cấu thành phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến sự hài lòng của nhân viên trong doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận vững chắc dựa trên sự tổng hợp các học thuyết quản trị học và hành vi tổ chức kinh điển:

  • Bản chất của lãnh đạo và sự phân biệt giữa lãnh đạo (leadership) và quản lý (management) theo quan điểm của Bennis (1994), Janda (1960), Bass (1990), Hemphill & Coons (1957), Yukl (2002), Schein (1992), House và cộng sự (1999).
  • Các lý thuyết tiếp cận theo quyền lực và hành vi: Phân loại lãnh đạo chuyên quyền, dân chủ, tự do; Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor; Hệ thống 4 phong cách quản trị của Rensis Likert (Quyết đoán áp chế, Quyết đoán nhân từ, Tham vấn, Tham gia theo nhóm); Lưới lãnh đạo của Robert Blake và Jean Mouton với 5 tọa độ phong cách cơ bản (1.1, 9.1, 1.9, 5.5, 9.9); Dãy tiệm tiến hành vi lãnh đạo của Tannenbaum và Schmidt.
  • Lý thuyết lãnh đạo theo tình huống: Học thuyết Con đường – Mục tiêu (Path-Goal Theory) của Robert House với 4 nhóm hành vi (định hướng, hỗ trợ, tham gia, định hướng thành tích).
  • Lý thuyết lãnh đạo hấp dẫn (Charismatic Leadership) của Max Weber (1947), Robert House (1977), Conger & Kanungo (1987) và Lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership / Lãnh đạo mới về chất) khởi xướng bởi James MacGregor Burns (1978) và phát triển toàn diện bởi Bernard M. Bass (1985, 1997).
  • Cơ chế tác động tâm lý dựa trên mô hình kích thích – phản ứng (S - R) của J. Watson (1912), trong đó các hành vi lãnh đạo đóng vai trò là kích thích (S) dẫn đến phản ứng thái độ và hành vi của nhân viên là sự hài lòng và gắn bó với tổ chức (R).
  • Đo lường phong cách lãnh đạo: Khóa luận sử dụng Bảng câu hỏi đo lường phong cách lãnh đạo đa nhân tố (Multifactor Leadership Questionnaire – MLQ-5X) của Bass & Avolio (1997) gồm 5 thành phần độc lập:
    1. Hấp dẫn bằng phẩm chất (Attributed Charisma / Idealized Influence Attributes - PC): 4 biến quan sát.
    2. Hấp dẫn bằng hành vi (Idealized Influence Behaviors - HV): 5 biến quan sát.
    3. Truyền cảm hứng (Inspirational Motivation - TCH/CH): 4 biến quan sát.
    4. Kích thích thông minh (Intellectual Stimulation - TM): 4 biến quan sát.
    5. Quan tâm đến từng cá nhân (Individualized Consideration - QT/QTCN): 3 biến quan sát.
  • Đo lường sự hài lòng: Kế thừa Chỉ số mô tả công việc (Job Descriptive Index – JDI) của Smith (1969), kết hợp lý thuyết nhu cầu Maslow, lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, cùng quan điểm của Locke (1976), Spector (1997), Lund (2003), Armstrong (2006) để xây dựng thang đo Sự hài lòng của nhân viên (SHL) gồm 4 biến quan sát.
STT Khái niệm nghiên cứu Thành phần thang đo Ký hiệu mã hóa Số lượng biến quan sát Nguồn gốc thang đo
1 Phong cách lãnh đạo chuyển đổi Hấp dẫn bằng phẩm chất PC 4 Bass & Avolio (1997), MLQ-5X
2 Phong cách lãnh đạo chuyển đổi Hấp dẫn bằng hành vi HV 5 Bass & Avolio (1997), MLQ-5X
3 Phong cách lãnh đạo chuyển đổi Truyền cảm hứng TCH 4 Bass & Avolio (1997), MLQ-5X
4 Phong cách lãnh đạo chuyển đổi Kích thích thông minh TM 4 Bass & Avolio (1997), MLQ-5X
5 Phong cách lãnh đạo chuyển đổi Quan tâm đến từng cá nhân QT 3 Bass & Avolio (1997), MLQ-5X
6 Sự hài lòng trong công việc Sự hài lòng với tổ chức SHL 4 Smith (1969), JDI

Phương trình mô hình hồi quy tuyến tính bội được xác lập theo dạng: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5$$ Trong đó: $Y$ là biến phụ thuộc (Sự hài lòng của nhân viên - SHL); $X_1$ đến $X_5$ là các biến độc lập đại diện cho 5 khía cạnh của phong cách lãnh đạo chuyển đổi (PC, HV, TCH, TM, QT); $\beta_0$ là hằng số hồi quy; $\beta_1 \dots \beta_5$ là các hệ số hồi quy riêng phần.

Quy trình và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia (Phó phòng nhân sự và các nhân viên lâu năm tại APFCO) nhằm rà soát tính rõ ràng của từ ngữ, sự phù hợp của các biến quan sát với thực tế quản trị tại công ty trước khi thiết kế bảng hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Tiến hành khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp điều tra tổng thể toàn bộ nhân viên đang làm việc tại các phòng ban và bộ phận chức năng của công ty.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ các phiếu điều tra nhân viên hoàn thành hợp lệ trong giai đoạn 11/2021 – 01/2022.
    • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Phòng Tổ chức – Hành chính và Phòng Kinh doanh của công ty về sơ đồ tổ chức, cơ cấu lao động và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021 của APFCO cùng 12 đơn vị thành viên và 6 công ty con.
  • Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel với mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0.05$ (độ tin cậy 95%). Các kỹ thuật phân tích thống kê bao gồm:
    • Thống kê mô tả (tần số, phần trăm hợp lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha $\ge 0.6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (sử dụng phương pháp trích Principal Components, phép quay trực giác Varimax, điều kiện hệ số KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có $Sig. < 0.05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích Variance Explained $> 50%$).
    • Phân tích hệ số tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến và nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA để đánh giá độ phù hợp của mô hình và xác định mức độ tác động của từng nhân tố độc lập.
    • Kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng ý trung bình của người lao động đối với từng thành phần lãnh đạo và sự hài lòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện về lãnh đạo, quản lý và sự hài lòng trong công việc. Tác giả phân tích chuyên sâu các mô hình lãnh đạo cổ điển và hiện đại, phân định ranh giới giữa việc thực thi quyền lực hành chính của nhà quản lý với khả năng truyền cảm hứng, định hướng tầm nhìn của nhà lãnh đạo. Nội dung trọng tâm đi sâu vào mô hình phong cách lãnh đạo chuyển đổi theo trường phái của Burns (1978) và Bass (1985), làm rõ bốn trụ cột biểu hiện: tạo ra viễn cảnh, giảng giải về viễn cảnh, tìm đường tiến tới và đứng mũi chịu sào.

Chương này cũng phân tích chi tiết 5 thành phần của thang đo MLQ-5X, liên hệ với tháp nhu cầu Maslow và thuyết hai nhân tố Herzberg để giải thích mối quan hệ tương tác giữa hành vi lãnh đạo và tâm lý thỏa mãn của người lao động. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_5$, dự báo tác động dương của từng khía cạnh lãnh đạo chuyển đổi (hấp dẫn bằng phẩm chất, hấp dẫn bằng hành vi, truyền cảm hứng, kích thích trí tuệ và sự quan tâm cá nhân) đến mức độ hài lòng của người lao động.

Chương 2: Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến sự hài lòng của nhân viên tại Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn về tổ chức và kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại doanh nghiệp. Mở đầu chương là phần giới thiệu lịch sử hình thành, chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức bộ máy và tình hình sản xuất kinh doanh của APFCO (bao gồm 12 đơn vị thành viên và 6 công ty con) giai đoạn 2019 – 2021 thông qua các số liệu thống kê về doanh thu, lợi nhuận và biến động nguồn nhân lực.

Phần thực nghiệm trình bày chi tiết các kết quả phân tích thống kê trên mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát theo các tiêu chí nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên công tác và vị trí phòng ban.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho toàn bộ 5 nhóm biến độc lập của phong cách lãnh đạo chuyển đổi và thang đo sự hài lòng trong công việc, chứng minh các biến quan sát đều đạt chuẩn độ tin cậy thống kê cần thiết.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và ma trận xoay nhân tố khẳng định tính hội tụ và phân biệt của thang đo phong cách lãnh đạo chuyển đổi và thang đo sự hài lòng.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Kết quả hệ số tương quan Pearson, bảng phân tích phương sai ANOVA và bảng trọng số hồi quy cho thấy mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê của các biến độc lập lên biến phụ thuộc sự hài lòng.
  • Phân tích One-Sample T-Test và thống kê mô tả điểm trung bình: Đánh giá chi tiết cảm nhận của người lao động tại APFCO đối với từng nhóm nhân tố (PC, HV, TCH, TM, QT) cũng như mức độ hài lòng chung đối với công việc và tổ chức.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm áp dụng hiệu quả và toàn diện phong cách lãnh đạo chuyển đổi để nâng cao sự hài lòng của nhân viên tại Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm tỉnh Quảng Ngãi

Dựa trên các phát hiện định lượng và điểm đánh giá thực tế của nhân viên ở Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao tập trung vào 4 nhóm nội dung trọng điểm:

  1. Giải pháp nâng cao khả năng truyền cảm hứng đến nhân viên: Xây dựng và chia sẻ tầm nhìn phát triển rõ ràng của APFCO; tăng cường đối thoại, sử dụng nghệ thuật giao tiếp tích cực, khuyến khích tinh thần lạc quan và ghi nhận công khai các đóng góp, sáng kiến dù là nhỏ nhất của nhân viên.
  2. Giải pháp lãnh đạo hấp dẫn bằng sự quan tâm đến từng nhân viên: Thiết lập kênh lắng nghe tâm tư, nguyện vọng cá nhân; hỗ trợ người lao động cân bằng giữa công việc và đời sống; tạo điều kiện đào tạo, bồi dưỡng nâng cao tay nghề và hoạch định lộ trình phát triển nghề nghiệp cho từng cá nhân.
  3. Giải pháp để lãnh đạo thực sự là tấm gương của những phẩm chất tốt: Nâng cao uy tín cá nhân của cán bộ quản lý thông qua tinh thần trách nhiệm, sự công tâm, dám nhận rủi ro, đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân, giữ vững chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
  4. Giải pháp nâng cao sự hài lòng đối với yếu tố lãnh đạo hấp dẫn bằng hành vi: Chuẩn hóa hành vi giao tiếp và ứng xử của cấp quản lý; luôn nhất quán giữa lời nói và việc làm; tích cực học hỏi và tiếp thu các phản hồi đóng góp từ cấp dưới để hoàn thiện quy trình quản trị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và cung cấp những kết quả thực chứng cụ thể:

  • Xác lập cơ sở dữ liệu định lượng về nhận thức của nhân viên APFCO đối với phong cách lãnh đạo chuyển đổi và mức độ thỏa mãn trong công việc.
  • Kiểm định thành công độ tin cậy và độ giá trị của hệ thống thang đo MLQ-5X và JDI trong môi trường doanh nghiệp ngành nông sản thực phẩm tại Việt Nam.
  • Kết quả kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính khẳng định phong cách lãnh đạo chuyển đổi có ảnh hưởng tích cực và thuận chiều đến sự hài lòng của nhân viên. Các khía cạnh truyền cảm hứng, sự quan tâm cá nhân và hình mẫu phẩm chất - hành vi của người lãnh đạo đóng vai trò là những động lực quan trọng định hình thái độ gắn kết của người lao động.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban giám đốc và đội ngũ quản trị cấp trung của Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi căn cứ khoa học để điều chỉnh phương pháp quản lý, chuyển dịch từ kiểm soát hành chính truyền thống sang phong cách lãnh đạo định hướng con người, truyền cảm hứng và khích lệ đổi mới sáng tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định các giới hạn thực tế trong quá trình thực hiện:

  • Giới hạn về không gian: Mẫu khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi cán bộ nhân viên tại Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO), chưa mở rộng khảo sát so sánh đối chứng tại các doanh nghiệp khác cùng ngành chế biến nông sản thực phẩm hoặc các địa bàn lân cận.
  • Giới hạn về thời gian và dữ liệu: Nghiên cứu được triển khai theo phương pháp cắt ngang trong khoảng thời gian từ tháng 10/2021 đến tháng 01/2022 trong điều kiện thị trường lao động chịu ảnh hưởng cục bộ bởi dịch bệnh COVID-19, chưa theo dõi được sự biến động thái độ của nhân viên qua chuỗi thời gian dài hạn.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô chọn mẫu trên nhiều doanh nghiệp thuộc các loại hình sở hữu khác nhau trong ngành nông sản; bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như văn hóa doanh nghiệp, cam kết gắn bó tổ chức, chế độ đãi ngộ và động lực làm việc nội tại để nâng cao năng lực giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực, Tâm lý học tổ chức và Quản trị chiến lược. Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Khung lý luận hệ thống hóa mạch lạc về sự tiến hóa của các trường phái lãnh đạo và mô hình lãnh đạo chuyển đổi của Bass & Avolio.
  • Bộ công cụ đo lường thực nghiệm gồm 20 biến quan sát phong cách lãnh đạo và 4 biến đo lường sự hài lòng đã được kiểm định độ tin cậy.
  • Quy trình chuẩn hóa trong xử lý số liệu khảo sát định lượng trên phần mềm SPSS từ bước thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đến kiểm định T-Test.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và bảng câu hỏi nào để đo lường phong cách lãnh đạo chuyển đổi? Khóa luận sử dụng Bảng câu hỏi đo lường phong cách lãnh đạo đa nhân tố (Multifactor Leadership Questionnaire – MLQ-5X) do Bass & Avolio (1997) phát triển, bao gồm 5 thành phần: Hấp dẫn bằng phẩm chất (PC), Hấp dẫn bằng hành vi (HV), Truyền cảm hứng (TCH), Kích thích thông minh (TM) và Quan tâm đến từng cá nhân (QT).

2. Tỷ lệ nhân viên chuyển việc do nguyên nhân từ người lãnh đạo được tác giả trích dẫn từ nguồn nghiên cứu nào? Số liệu được trích dẫn từ kết quả khảo sát lý do nhảy việc của người lao động trong nghiên cứu của tác giả Nguyễn Quỳnh Như (2019), trong đó nguyên nhân xuất phát từ phong cách của người lãnh đạo chiếm tỷ lệ 25%.

3. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp phục vụ đề tài được thu thập từ những nguồn nào và trong khoảng thời gian nào? Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát trực tiếp toàn bộ nhân viên các phòng ban tại APFCO trong giai đoạn từ tháng 11/2021 đến tháng 01/2022. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Phòng Tổ chức – Hành chính và Phòng Kinh doanh của APFCO về cơ cấu nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh 3 năm (2019 – 2021) của công ty cùng 12 đơn vị thành viên và 6 công ty con.

4. Nội dung chính của các giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$ trong đề tài là gì? Các giả thuyết kiểm định mối quan hệ tác động dương (thuận chiều) của 5 khía cạnh cấu thành phong cách lãnh đạo chuyển đổi đối với sự hài lòng trong công việc của nhân viên: $H_1$ (Hấp dẫn bằng phẩm chất), $H_2$ (Hấp dẫn bằng hành vi), $H_3$ (Truyền cảm hứng), $H_4$ (Kích thích thông minh và tính sáng tạo), và $H_5$ (Sự quan tâm đến từng cá nhân).

5. Tiêu chuẩn thống kê nào được áp dụng cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) trong khóa luận? Khóa luận áp dụng phương pháp trích Principal Components kết hợp phép quay Varimax; điều kiện dừng trích khi hệ số Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Variance Explained) $> 50%$; hệ số tương quan đơn giữa biến và nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$; và kiểm định hệ số KMO cùng kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa $Sig. < 0.05$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hải Vân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa tổng quan lý thuyết quản trị và phân tích định lượng thực chứng tại Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đối với việc nâng cao sự thỏa mãn và gắn kết của người lao động. Các nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, sát với thực tế vận hành của doanh nghiệp và cung cấp hàm ý quản trị thiết thực cho công tác phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn mới.