I. Định nghĩa và đặc điểm bệnh lý phình động mạch chủ bụng
Phình động mạch chủ bụng (PĐMCB) là tình trạng giãn khu trú của động mạch chủ bụng với đường kính lớn hơn 1,5 lần đường kính bình thường. Bệnh thường gặp ở người cao tuổi có các yếu tố nguy cơ tim mạch như hút thuốc lá, xơ vữa động mạch và tăng huyết áp. Phình động mạch chủ bụng dưới thận với cổ túi phình không thuận lợi (hostile neck anatomy - HNA) là những trường hợp phức tạp, đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng trước can thiệp. Các đặc điểm giải phẫu không thuận lợi bao gồm cổ ngắn, góc gập cổ lớn, hoặc cấu trúc mạch máu bất thường. Hiểu rõ bệnh lý giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và giảm biến chứng sau can thiệp.
1.1. Định nghĩa và phân loại phình động mạch chủ bụng
Phình động mạch chủ bụng được định nghĩa khi đường kính lớn hơn 1,5 lần đường kính bình thường. Bệnh chia thành phình trên thận và phình động mạch chủ bụng dưới thận (infrarenal AAA). Phân loại dựa trên kích thước, hình dạng và tính chất: phình fusiform hoặc saccular. Cổ túi phình không thuận lợi được đặc trưng bởi cổ ngắn (<15mm), góc gập cổ >75°, hoặc đường kính cổ >32mm, tạo thách thức cho can thiệp nội mạch.
1.2. Yếu tố nguy cơ và biểu hiện lâm sàng
Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm hút thuốc lá, cao tuổi (>65 tuổi), giới tính nam, tăng huyết áp và bệnh mạch vành. Bệnh nhân có thể không triệu chứng hoặc có đau bụng, lưng. Phình vỡ là cấp cứu y tế nguy hiểm. Khám lâm sàng có thể phát hiện khối mạch máu đập ở vùng epigastric. Can thiệp nội mạch được chỉ định cho phình có đường kính ≥5,5cm hoặc tăng nhanh.
II. Chẩn đoán và đánh giá trước can thiệp nội mạch
Chẩn đoán phình động mạch chủ bụng dựa trên hình ảnh học với các phương pháp như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) và cộng hưởng từ mạch máu (MRA). CTA là tiêu chuẩn vàng cung cấp thông tin chi tiết về kích thước túi phình, đặc điểm cổ túi phình, các động mạch chậu và mạch máu ngoại biên. Đánh giá cổ túi phình không thuận lợi rất quan trọng trong việc lựa chọn loại ống ghép nội mạch phù hợp. Các thông số đo lường bao gồm: chiều dài cổ, góc gập cổ, đường kính cổ và đường kính các động mạch chậu. Can thiệp nội mạch được chỉ định dựa trên đánh giá hình ảnh học chi tiết này.
2.1. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính mạch máu CTA
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu là phương pháp tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán phình động mạch chủ bụng dưới thận. CTA cung cấp hình ảnh ba chiều chi tiết, cho phép đo đạc chính xác kích thước túi phình, chiều dài và góc cổ túi phình, đường kính các động mạch chậu. Phương pháp này giúp phát hiện cổ túi phình không thuận lợi và hướng dẫn lựa chọn ống ghép nội mạch.
2.2. Đánh giá giải phẫu cổ túi phình không thuận lợi
Cổ túi phình không thuận lợi (HNA) được định nghĩa bởi các tiêu chuẩn giải phẫu: cổ ngắn <15mm, góc gập >75°, đường kính cổ >32mm hoặc trombus cổ. Đánh giá kỹ lưỡng các thông số này trước can thiệp nội mạch hỗ trợ chọn lựa ống ghép nội mạch thích hợp (standard hoặc fenestrated), dự báo nguy cơ rò nội mạch và kết quả sớm.
III. Kỹ thuật và phương pháp can thiệp nội mạch điều trị
Can thiệp nội mạch (EVAR) là phương pháp chính điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận hiện nay. Kỹ thuật này bao gồm đặt ống ghép nội mạch qua đường tiếp cận mạch máu ngoại biên, thường qua động mạch đùi, dưới kiểm soát hình ảnh X-quang hoặc siêu âm. Can thiệp nội mạch có ưu điểm: xâm lấn ít, vô cảm tại chỗ, thời gian hồi phục ngắn, tỷ lệ tử vong sớm thấp. Trong trường hợp cổ túi phình không thuận lợi, có thể sử dụng ống ghép fenestrated hoặc chimney để cải thiện độ bám dính. Thêm vào đó, can thiệp nội mạch yêu cầu theo dõi dài hạn để phát hiện biến chứng như rò nội mạch.
3.1. Quy trình thực hiện can thiệp nội mạch
Can thiệp nội mạch thường được thực hiện dưới vô cảm tại chỗ hoặc gây mê. Bước đầu là chọc lỗ động mạch đùi, đặt dây dẫn và ống ghép nội mạch dưới hướng dẫn chụp mạch máu số hoá xoá nền (DSA). Ống ghép phải vượt qua cổ túi phình ít nhất 15mm proximally và vào động mạch chậu. Can thiệp nội mạch trong trường hợp cổ túi phình không thuận lợi đòi hỏi kỹ thuật cao và lựa chọn ống ghép đặc biệt.
3.2. Lựa chọn ống ghép nội mạch phù hợp
Chọn lựa ống ghép nội mạch dựa vào đặc điểm giải phẫu cổ túi phình. Ống ghép tiêu chuẩn (modular hoặc aorto-bi-iliac) phù hợp với cổ thuận lợi. Cổ túi phình không thuận lợi yêu cầu ống ghép fenestrated hoặc chimney stent. Đánh giá kỹ lưỡng giúp giảm rò nội mạch type IA và tăng cường độ bám dính.
IV. Kết quả sớm và trung hạn sau can thiệp nội mạch
Kết quả can thiệp nội mạch điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận với cổ túi phình không thuận lợi được đánh giá dựa trên tỷ lệ thành công kỹ thuật, biến chứng sớm và rò nội mạch. Tỷ lệ thành công kỹ thuật từ 95-99%, tỷ lệ tử vong trong 30 ngày từ 0-3% tùy theo từng nghiên cứu. Rò nội mạch là biến chứng chính xảy ra ở 10-15% bệnh nhân, đặc biệt loại IA ở những trường hợp cổ túi phình không thuận lợi. Theo dõi trung hạn (6-12 tháng) cho thấy tỷ lệ rò nội mạch muộn thấp, tỷ lệ thuyên tiêu túi phình tốt. Can thiệp nội mạch cung cấp kết quả lâm sàng tốt với biến chứng tối thiểu so với phẫu thuật mở.
4.1. Kết quả sớm và biến chứng trong 30 ngày
Kết quả sớm sau can thiệp nội mạch được đánh giá bằng thành công kỹ thuật và tỷ lệ tử vong trong 30 ngày. Tỷ lệ thành công đặt ống ghép từ 95-99%. Rò nội mạch loại IA xảy ra ở 2-5% trường hợp, đặc biệt với cổ túi phình không thuận lợi. Biến chứng khác: vỡ ống ghép, tắc mạch chân, nhiễm trùng vết mổ. Tỷ lệ tử vong 30 ngày thấp hơn phẫu thuật mở.
4.2. Kết quả trung hạn và theo dõi dài hạn
Theo dõi trung hạn 6-12 tháng sau can thiệp nội mạch cho thấy tỷ lệ rò nội mạch muộn từ 5-10%, chủ yếu loại II. Tỷ lệ thuyên tiêu túi phình khả quan ở những bệnh nhân không có rò nội mạch. Đánh giá định kỳ bằng CTA hoặc siêu âm Doppler để phát hiện sớm biến chứng. Dự phòng kháng sinh và quản lý chuyên khoa dài hạn là cần thiết.