Luận văn: Phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự tại Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự tại Hà Nội, chỉ ra vướng mắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã phê chuẩn biện pháp ngăn chặn trong TTHS là gì

Phê chuẩn biện pháp ngăn chặn là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Hoạt động này là quyền năng và trách nhiệm đặc thù của Viện kiểm sát nhân dân, nhằm đảm bảo các biện pháp cưỡng chế do Cơ quan điều tra đề xuất phải có căn cứ, hợp pháp và cần thiết. Về bản chất, đây là hoạt động mà Viện kiểm sát (VKS) xem xét, thẩm định hồ sơ, chứng cứ để ra quyết định đồng ý hoặc không đồng ý với các lệnh, quyết định của Cơ quan điều tra (CQĐT) liên quan đến việc hạn chế quyền con người, quyền công dân. Mục đích cốt lõi là bảo vệ Hiến pháp, tuân thủ Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015), chống oan sai và bỏ lọt tội phạm. Theo luận văn “Phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự từ thực tiễn thành phố Hà Nội” của tác giả Nguyễn Xuân Minh Hà, hoạt động này có ý nghĩa pháp lý, chính trị và xã hội sâu sắc. Về pháp lý, nó đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực thi hành của các quyết định tố tụng. Về chính trị, nó khẳng định nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong Nhà nước pháp quyền, bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. Về xã hội, nó củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công minh của hệ thống tư pháp. Thẩm quyền phê chuẩn của Viện kiểm sát không chỉ là một thủ tục hành chính, mà còn là một hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát tư pháp, thể hiện rõ vai trò của Kiểm sát viên (KSV) trong việc “gác cổng” cho công lý ngay từ giai đoạn điều tra ban đầu. Các quy định về biện pháp ngăn chặn yêu cầu sự thận trọng tối đa, bởi chúng tác động trực tiếp đến quyền tự do và thân thể của cá nhân.

1.1. Khái niệm và vai trò của Viện kiểm sát trong phê chuẩn

Xét phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là việc Viện kiểm sát, với chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, tiến hành thẩm định tính hợp pháp và có căn cứ của các quyết định do CQĐT và các cơ quan có thẩm quyền khác ban hành. Vai trò của Kiểm sát viên là trung tâm trong hoạt động này. KSV phải nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ đề nghị phê chuẩn, đánh giá toàn diện các chứng cứ, tài liệu để đưa ra quyết định phê chuẩn hoặc không phê chuẩn. Quyết định của VKS mang tính pháp lý ràng buộc. Nếu VKS không phê chuẩn, lệnh hoặc quyết định của CQĐT sẽ không có hiệu lực thi hành. Đây là cơ chế chế ước, phối hợp hiệu quả, ngăn chặn sự lạm quyền từ phía cơ quan điều tra, đảm bảo mọi hoạt động tố tụng đều tuân thủ nghiêm ngặt quy định về biện pháp ngăn chặn trong BLTTHS 2015. Hoạt động này giúp đảm bảo nguyên tắc không ai bị bắt nếu không có quyết định của Tòa án, quyết định hoặc phê chuẩn của Viện kiểm sát, trừ trường hợp phạm tội quả tang.

1.2. Các biện pháp ngăn chặn phổ biến cần có sự phê chuẩn

Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, không phải tất cả các biện pháp ngăn chặn đều cần sự phê chuẩn của VKS. Tuy nhiên, những biện pháp ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến quyền tự do của công dân bắt buộc phải qua thủ tục này. Các biện pháp phổ biến bao gồm: Lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp; Quyết định gia hạn tạm giữ; Lệnh tạm giam; Lệnh bắt bị can để tạm giam. Ngoài ra, các biện pháp thay thế tạm giam như bảo lĩnhđặt tiền để bảo đảm do CQĐT quyết định cũng cần được VKS phê chuẩn trước khi thi hành. Mỗi biện pháp có những căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn riêng, đòi hỏi KSV phải xem xét kỹ lưỡng. Ví dụ, để phê chuẩn lệnh tạm giam, KSV phải kiểm tra các điều kiện quy định tại Điều 119 BLTTHS 2015, như loại tội phạm, nhân thân bị can, và các dấu hiệu cho thấy bị can có thể bỏ trốn hoặc cản trở điều tra.

II. Top thách thức trong phê chuẩn biện pháp ngăn chặn tại Hà Nội

Thực tiễn công tác phê chuẩn tại Viện kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nội đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần quan trọng vào công cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn tồn tại không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là áp lực về thời gian. Theo quy định, VKS phải ra quyết định phê chuẩn trong thời hạn rất ngắn (ví dụ: 12 giờ đối với lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp). Áp lực này đôi khi khiến KSV không đủ thời gian để nghiên cứu sâu hồ sơ, dẫn đến nguy cơ xảy ra sai sót trong việc phê chuẩn. Bên cạnh đó, chất lượng hồ sơ đề nghị phê chuẩn từ một số cơ quan điều tra Hà Nội chưa cao. Tài liệu, chứng cứ đôi khi còn mỏng, chưa vững chắc, gây khó khăn cho KSV trong việc đánh giá và ra quyết định. Sự phối hợp giữa CQĐT và VKS đôi lúc chưa thực sự nhịp nhàng, thông tin trao đổi chưa kịp thời. Năng lực và kinh nghiệm của một bộ phận KSV, ĐTV còn hạn chế cũng là một nguyên nhân dẫn đến những vướng mắc. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết vụ án mà còn tiềm ẩn rủi ro vi phạm quyền con người trong tố tụng hình sự, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao chất lượng phê chuẩn một cách đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Vướng mắc từ chất lượng hồ sơ và căn cứ áp dụng

Chất lượng hồ sơ đề nghị phê chuẩn là yếu tố tiên quyết quyết định tính chính xác của quyết định phê chuẩn. Tuy nhiên, thực tiễn tại Hà Nội cho thấy nhiều hồ sơ còn thiếu sót. Các tài liệu chứng minh căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn chưa đầy đủ hoặc chưa rõ ràng. Ví dụ, đề nghị phê chuẩn lệnh tạm giam đôi khi chỉ dựa trên lời khai ban đầu, thiếu các chứng cứ vật chất khác để củng cố. Việc thu thập chứng cứ của một số Điều tra viên còn mang tính hình thức, chưa đi vào bản chất vụ việc. Điều này đặt ra một gánh nặng lớn lên vai trò của Kiểm sát viên, buộc họ phải yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc thậm chí ra quyết định không phê chuẩn, làm kéo dài thời gian tố tụng. Những sai sót trong việc phê chuẩn thường bắt nguồn từ giai đoạn thu thập tài liệu ban đầu không vững chắc này.

2.2. Áp lực thời gian và vấn đề phối hợp liên ngành

Pháp luật quy định thời hạn xét phê chuẩn rất nghiêm ngặt nhằm đảm bảo quyền lợi của người bị tạm giữ, tạm giam. Tuy nhiên, đây cũng là một thách thức lớn. KSV thường xuyên phải làm việc ngoài giờ để xử lý kịp thời các đề nghị khẩn. Áp lực này có thể dẫn đến việc xem xét hồ sơ không được thấu đáo. Thêm vào đó, cơ chế phối hợp giữa Cơ quan điều tra Hà NộiViện kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nội tuy đã có nhiều cải thiện nhưng đôi khi vẫn còn độ trễ. Việc chuyển hồ sơ, cung cấp thông tin bổ sung có lúc chưa kịp thời. Mâu thuẫn trong quan điểm đánh giá chứng cứ giữa Điều tra viên và Kiểm sát viên cũng là một thực tế, đòi hỏi phải có sự trao đổi, thống nhất quan điểm một cách thẳng thắn và trên tinh thần xây dựng để đảm bảo hoạt động thực tiễn kiểm sát đạt hiệu quả cao nhất.

III. Hướng hoàn thiện BLTTHS 2015 về phê chuẩn biện pháp ngăn chặn

Để nâng cao chất lượng công tác phê chuẩn và khắc phục các vướng mắc, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm là sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Cần có những quy định cụ thể, rõ ràng hơn về căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn, tránh việc diễn giải và áp dụng tùy tiện. Ví dụ, các khái niệm như “có dấu hiệu bỏ trốn” hay “cản trở điều tra” cần được lượng hóa bằng những tiêu chí cụ thể. Quy trình và thủ tục đề nghị, xét phê chuẩn cũng cần được chuẩn hóa chi tiết hơn. Cần quy định rõ danh mục tài liệu, chứng cứ tối thiểu phải có trong hồ sơ đề nghị phê chuẩn đối với từng biện pháp cụ thể như tạm giam, bảo lĩnh, hay đặt tiền để bảo đảm. Điều này không chỉ giúp CQĐT chuẩn bị hồ sơ tốt hơn mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho KSV khi ra quyết định. Việc hoàn thiện pháp luật sẽ tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, minh bạch, giảm thiểu sai sót trong việc phê chuẩn và tăng cường bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. Đây là một trong những giải pháp nâng cao chất lượng phê chuẩn mang tính nền tảng và bền vững nhất.

3.1. Cụ thể hóa các căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn

Một trong những khó khăn lớn nhất trong thực tiễn kiểm sát là việc áp dụng các căn cứ mang tính định tính. BLTTHS 2015 đã có nhiều tiến bộ, nhưng các quy định về căn cứ tạm giam đối với tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng vẫn cần được chi tiết hóa. Cần có văn bản hướng dẫn cụ thể thế nào là “không có nơi cư trú rõ ràng”, “có hành vi mua chuộc”, “có dấu hiệu bỏ trốn”. Việc lượng hóa các căn cứ này sẽ giúp hạn chế sự chủ quan của người tiến hành tố tụng, đảm bảo việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự được thống nhất và chính xác. Đồng thời, cần nghiên cứu bổ sung các quy định về việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn như cấm đi khỏi nơi cư trú một cách hiệu quả hơn, thay vì chỉ tập trung vào tạm giam.

3.2. Chuẩn hóa quy trình và hồ sơ đề nghị phê chuẩn

Để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả, cần xây dựng quy trình chuẩn cho việc lập và gửi hồ sơ đề nghị phê chuẩn. Pháp luật nên quy định một biểu mẫu chuẩn về công văn đề nghị phê chuẩn, trong đó nêu rõ các nội dung bắt buộc như tóm tắt hành vi phạm tội, các căn cứ đề nghị áp dụng biện pháp ngăn chặn, và danh mục tài liệu kèm theo. Điều này giúp đảm bảo CQĐT không bỏ sót các thông tin quan trọng. Về phía VKS, cần xây dựng quy trình nội bộ về việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ, phân công KSV một cách khoa học, đảm bảo quá trình xét duyệt được liên tục và không bị gián đoạn, đặc biệt là với các đề nghị khẩn cấp. Việc chuẩn hóa này sẽ góp phần nâng cao trách nhiệm của cả CQĐT và VKS.

IV. Top giải pháp thực tiễn nâng cao chất lượng phê chuẩn ở Hà Nội

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, các giải pháp nâng cao chất lượng phê chuẩn trong thực tiễn tại Hà Nội cần được triển khai đồng bộ. Yếu tố con người là quan trọng nhất, do đó cần chú trọng nâng cao năng lực, trình độ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Kiểm sát viên. Tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ năng nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ và nhận diện các vi phạm tố tụng là vô cùng cần thiết. Song song đó, việc tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành giữa Viện kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nộicơ quan điều tra Hà Nội phải được đặt lên hàng đầu. Cần tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ để kịp thời tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc và thống nhất quan điểm xử lý các vụ việc phức tạp. Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc luân chuyển hồ sơ, quản lý vụ án cũng là một hướng đi hiệu quả để rút ngắn thời gian, tăng cường tính minh bạch. Việc tăng cường thanh tra, kiểm tra nội bộ và xử lý nghiêm các trường hợp sai sót trong việc phê chuẩn cũng là biện pháp răn đe, phòng ngừa hiệu quả. Cuối cùng, cần tổng kết thực tiễn kiểm sát để rút ra các bài học kinh nghiệm, nhân rộng những mô hình hay, cách làm tốt trong toàn ngành.

4.1. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của Kiểm sát viên

Chất lượng phê chuẩn phụ thuộc trực tiếp vào năng lực và bản lĩnh của người KSV. Do đó, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, nghiệp vụ và kỹ năng mềm cho đội ngũ này. Mỗi KSV phải nhận thức sâu sắc vai trò của Kiểm sát viên không chỉ là người buộc tội mà còn là người bảo vệ pháp chế, bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. Cần đề cao trách nhiệm cá nhân của KSV trong mỗi quyết định phê chuẩn. Lãnh đạo VKS các cấp cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của KSV, kịp thời chỉ đạo, uốn nắn những sai sót. Đồng thời, cần có cơ chế động viên, khen thưởng kịp thời đối với những KSV có thành tích xuất sắc, kiên quyết không phê chuẩn những trường hợp không đủ căn cứ, góp phần chống oan sai.

4.2. Tối ưu hóa cơ chế phối hợp giữa CQĐT và VKS

Mối quan hệ giữa CQĐT và VKS là quan hệ phối hợp và chế ước. Để nâng cao hiệu quả phê chuẩn, cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ, thực chất hơn. Ngay từ khi có thông tin về vụ việc, KSV cần được phân công để chủ động nắm bắt tình hình, phối hợp với Điều tra viên trong việc định hướng điều tra, thu thập chứng cứ. Việc trao đổi thông tin cần được thực hiện thường xuyên, không chỉ qua văn bản mà còn qua các cuộc họp trực tiếp. Khi có những quan điểm khác nhau về việc áp dụng hay thay thế biện pháp ngăn chặn, hai bên cần ngồi lại để thảo luận, phân tích trên cơ sở quy định của pháp luật và yêu cầu thực tiễn đấu tranh tội phạm. Sự phối hợp nhịp nhàng sẽ giúp rút ngắn thời gian, nâng cao chất lượng hồ sơ đề nghị phê chuẩn và hạn chế việc phải trả hồ sơ yêu cầu bổ sung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự từ thực tiễn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ XÉT PHÊ CHUẨN CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ 1. Khái niệm, ý nghĩa của xét phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự 1. Khái niệm xét phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự Phê chuẩn là một từ gốc Hán Việt, theo Từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học do Nhà xuất bản Đà Nẵng xuất bản năm 1998 thì: “Phê chuẩn” là xét duyệt, đồng ý cho thi hành. Còn theo Từ điển luật học Nhà xuất bản từ điển bách khoa khái niệm phê chuẩn là: “Xét duyệt để cho phép sử dụng hoặc thực hiện một văn bản, công việc, vấn đề hay lĩnh vực nào đó”.

Phê chuẩn còn được hiểu là: “Việc thực hiện quyền lực của cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền (thường là cấp trên) chấp thuận một hay nhiều đề nghị, yêu cầu của cấp phụ thuộc (thường là cấp dưới) được ghi vào văn bản có ký tên hoặc ký tên và đóng dấu, cho phép cấp phụ thuộc được thực hiện yêu cầu, đề nghị đó. Phê chuẩn thường xuất hiện trong quá trình giải quyết những công việc chung của các cơ quan nhà nước, khi cấp phụ thuộc (tổ chức cá nhân) có một số yêu cầu về công việc cần thiết mà điều kiện tiên quyết để thực hiện yêu cầu đó là sự chấp thuận của cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền, khi đó cấp phụ thuộc phải làm một văn bản như: tờ trình, đơn đề nghị, bản yêu cầu, dự thảo đề án, hiệp ước… gửi cho cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền. Trong văn bản cấp phụ thuộc nêu rõ yêu cầu, lý do, nội dung, mục đích và các điều kiện thực hiện. Sau khi xem xét các văn bản đó, nếu thấy không trái với pháp luật và thuộc thẩm quyền giải quyết của mình thì cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền phê vào văn bản đó yêu cầu của mình, có ký tên hoặc ký tên và đóng dấu cho phép hoặc không cho phép cấp phụ thuộc được thực hiện.

Có thủ tục phê chuẩn toàn bộ hoặc chỉ phê chuẩn một hay một số yêu cầu đề nghị nào đó trong văn bản yêu cầu của cấp phụ thuộc. Phê chuẩn có giá trị pháp lý nếu các yêu cầu, đề nghị của cấp phụ thuộc được cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền chấp thuận nằm trong các quy định của pháp 9 luật hiện hành [34]. Các khái niệm trên về thuật ngữ “phê chuẩn” đều đề cập đến mối quan hệ quyền lực nhà nước giữa cơ quan có thẩm quyền giám sát, thẩm tra với cơ quan có thẩm quyền thi hành những hoạt động nhất định do pháp luật quy định phải chịu sự giám sát, thẩm tra thông qua thủ tục phê chuẩn. Biện pháp ngăn chặn là một loại biện pháp cưỡng chế tố tụng hình sự do các cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng áp dụng đối với người bị buộc tội khi các cơ quan, người có thẩm quyền này có căn cứ cho rằng những người này sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử, giải quyết vụ án hình sự.

Các BPNC là một trong những chế định pháp lý quan trọng có ý nghĩa to lớn trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Việc nhận thức thống nhất, đồng thời các quy định và áp dụng đúng đắn các BPNC là bảo đảm cần thiết cho việc thực hiện tốt các nhiệm vụ của TTHS để phát hiện chính xác, nhanh chóng và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội. BLTTHS năm 2015 mặc dù không đưa ra khái niệm về biện pháp ngăn chặn, nhưng theo quy định tại khoản 1 Điều 109 BLTTHS năm 2015 thì: “ Để kịp thời ngăn chặn tội phạm hoặc khi có căn cứ chứng tỏ người bị buộc tội sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc sẽ tiếp tục phạm tội hoặc để bảo đảm thi hành án, cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong phạm vi thẩm quyền của mình có thể áp dụng biện pháp giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh.” Các biện pháp ngăn chặn là những biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất, gây tác động, ảnh hưởng nhất định đến các quyền và lợi ích của đương sự, thậm chí hạn chế một số quyền, hạn chế tự do. đối với người bị áp dụng.

Buộc tội là một quá trình diễn ra trong suốt quá trình chứng minh tội phạm, chứng minh người thực hiện hành vi phạm tội. Để thực hiện được nhiệm vụ này đòi hỏi phải có một lực lượng chuyên môn về điều tra thu thập toàn diện chứng cứ xác định tội phạm, người phạm tội hoặc để xác định người vô tội trong giai đoạn điều tra. Những hoạt động điều tra này chủ yếu do CQĐT và các Điều tra viên (ĐTV) 10 thực hiện. Tuy nhiên, quyền buộc tội phải do cơ quan có chức năng thực hành quyền công tố tức VKS thực hiện.

Trong phạm vi chức năng của mình, VKS có quyền và trách nhiệm quyết định cuối cùng về những vấn đề liên quan đến việc buộc tội một chủ thể nào đó; kiểm soát được việc phát hiện, điều tra tội phạm và xử lý tội phạm. VKS và CQĐT là các cơ quan tiến hành tố tụng có chức năng khác nhau, phải được phân định nhiệm vụ, quyền hạn có tính độc lập tương đối nhằm đảm bảo từng cơ quan thực hiện đúng và đầy đủ chức năng, nhiệm vụ của mình. Tuy vậy, luật TTHS không thể chia tách, cắt khúc quyền lực tư pháp để từ đó làm suy giảm khả năng đấu tranh phòng, chống tội phạm. Mối quan hệ giữa VKS và CQĐT là mối quan hệ vừa chế ước, vừa phối hợp.

Đó chính là cội nguồn xuất phát của xét phê chuẩn của VKS trong TTHS. Trong luật TTHS có chủ thể tiến hành tố tụng được độc lập thực hiện các hoạt động tố tụng nhưng có những chủ thể khi thực hiện một số hoạt động cần phải được sự phê chuẩn của chủ thể khác. Điều này xuất phát từ chức năng, nhiệm vụ của mỗi chủ thể trong tố tụng là khác nhau. Chủ thể trong TTHS là các cơ quan được tiến hành tố tụng: CQĐT, cơ quan công tố là VKS, cơ quan xét xử là Tòa án (TA) thực hiện các chức năng tương ứng là điều tra, truy tố, xét xử.

Trong các cơ quan tiến hành tố tụng tại Việt Nam, hệ thống CQĐT gồm nhiều tiểu hệ thống, với nhiều đầu mối quản lý đang tồn tại và hoạt động độc lập với nhau, được tổ chức trong lực lượng cảnh sát, an ninh, trong quân đội và VKS. Tùy theo chức năng, nhiệm vụ của mỗi hệ thống mà tổ chức nhiều cấp. Trung bình mỗi tỉnh có 3 CQĐT cấp tỉnh, cả nước 63 tỉnh, thành thì chỉ riêng CQĐT cấp tỉnh ở cả nước ta có khoảng 200 CQĐT, chưa kể đến CQĐT cấp huyện và hàng chục CQĐT trong quân đội. Mối quan hệ giữa các CQĐT thuộc hệ thống đều có sự độc lập và khép kín về phương diện, điều hành và lãnh đạo chuyên môn.

Hiện tại, BLTTHS, Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự và một văn bản pháp luật của cơ quan có thẩm quyền hướng dẫn chung cho hoạt động của cả bộ máy điều tra tố tụng, xác định rõ mối quan hệ giữa các CQĐT trong cùng ngạch cũng như khác ngạch, chỉ có những văn bản hướng dẫn riêng của cơ quan hành chính quản lý ngành đối 11 với CQĐT thuộc ngành mình. Bên cạnh các CQĐT mang tính chuyên trách, pháp luật TTHS còn cho phép một số cơ quan hành chính cũng được quyền tham gia vào một số hoạt động điều tra: Bộ đội biên phòng, cơ quan Hải quan, cơ quan Kiểm lâm và các cơ quan khác thuộc lực lượng cảnh sát nhân dân (Cảnh sát kinh tế, hình sự, cảnh sát phòng chống ma túy …); thuộc lực lượng an ninh nhân dân (chống gián điệp, phản động …) và các cơ quan khác trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Có thể gọi chung các cơ quan này là các cơ quan có thẩm quyền tố tụng khác. Đây là một phả hệ tổ chức phức tạp, xét cả về chiều dọc lẫn chiều ngang [12].

Luật TTHS quy định người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi tàu bay, tàu biển đã rời khỏi sân bay, bến cảng được quyền tiến hành một số hoạt động tố tụng hình sự như bắt người trong trường hợp khẩn cấp, tạm giữ hình sự, gia hạn tạm giữ hình sự. Đồng thời quy định việc bắt người trong trường hợp khẩn cấp và gia hạn tạm giữ đều phải có sự phê chuẩn của VKS. Việc áp dụng các lệnh, quyết định này của người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi các phương tiện đã rời khỏi sân bay, bến cảng là họ đã thực hiện hoạt động của CQĐT nhằm đảm bảo hiệu quả của hoạt động TTHS. Như vậy, CQĐT là cơ quan được thành lập để thực hiện nhiệm vụ điều tra các vụ án hình sự, ngoài ra CQĐT còn bao gồm một số các cơ quan có thẩm quyền tố tụng khác được giao tiến hành thực hiện một số hoạt động điều tra và các chủ thể có thẩm quyền ra một số lệnh, quyết định TTHS trong tình huống khẩn cấp theo luật định.

Hoạt động điều tra của CQĐT là hoạt động thu thập, nghiên cứu và đánh giá chứng cứ để tìm ra sự thật của vụ án, sự thật của hành vi phạm tội và xác định người đã thực hiện hành vi phạm tội. Trong quá trình điều tra, để thu thập chứng cứ CQĐT có quyền áp dụng các biện pháp tố tụng về điều tra. Song, nhiều biện pháp tố tụng có liên quan tới quyền cơ bản của công dân được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật, như bắt người trong trường hợp khẩn cấp, tạm giam. phải có sự phê chuẩn của VKS.

Nếu VKS không phê chuẩn, thì các lệnh, quyết định đó không được thi hành. Trong trường hợp không phê chuẩn thì trong quyết định không phê chuẩn phải nêu rõ lý do. Ngoài ra BLTTHS, còn quy định VKS phê chuẩn một số quyết định tố tụng của một số cơ quan có thẩm quyền tố tụng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ