Luận văn: Thơ Thái Nguyên dưới góc nhìn sinh thái qua Ma Trường Nguyên, Võ Sa Hà, Phan Thái

Khám phá thơ Thái Nguyên qua góc nhìn sinh thái sâu sắc trong luận văn thạc sĩ. Phân tích tác phẩm Ma Trường Nguyên, Võ Sa Hà, Phan Thái.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

prefix.1. Lý do chọn đề tài

prefix.2. Lịch sử vấn đề

prefix.3. Mục đích nghiên cứu

prefix.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

prefix.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

prefix.6. Phương pháp nghiên cứu

prefix.7. Đóng góp của luận văn

prefix.8. Cấu trúc luận văn

1. Chương 1: GIỚI THUYẾT CHUNG

1.1. Những vấn đề chung về sinh thái và văn học

1.1.1. Khái niệm sinh thái và phê bình sinh thái

1.1.2. Khái niệm văn học

1.1.3. Mối quan hệ giữa sinh thái và văn học

1.2. Thơ Thái Nguyên và hành trình kiến tạo những giá trị sinh thái

1.2.1. Quá trình hình thành và phát triển thơ Thái Nguyên

1.2.2. Tinh thần sinh thái trong thơ Thái Nguyên

1.3. Ma Trường Nguyên, Võ Sa Hà, Phan Thái và quá trình sáng tác

1.3.1. Quá trình sáng tác của nhà thơ Ma Trường Nguyên

1.3.2. Quá trình sáng tác của nhà thơ Võ Sa Hà

1.3.3. Quá trình sáng tác của nhà thơ Phan Thái

2. Chương 2: CẢM QUAN SINH THÁI TRONG SÁNG TÁC CỦA CÁC NHÀ THƠ THÁI NGUYÊN (Qua thơ Ma Trường Nguyên, Võ Sa Hà, Phan Thái)

2.1. Cảm quan sinh thái tự nhiên trong thơ Ma Trường Nguyên, Võ Sa Hà, Phan Thái

2.1.1. Sự tuyệt mĩ của sinh thái tự nhiên trong thơ Ma Trường Nguyên

2.1.2. Sự kì vĩ của đại ngàn trong thơ Võ Sa Hà

2.1.3. Sự bình dị, thân thuộc của cảnh quan làng quê trong thơ Phan Thái

2.2. Những hệ lụy từ cuộc sống hiện đại ảnh hưởng tới môi trường sống

2.2.1. Cảm nhận sự giận dữ của tự nhiên trong thơ Ma Trường Nguyên

2.2.2. Nỗi buồn đô thị hóa trong thơ Võ Sa Hà

2.2.3. Làng hóa phố và sự chơi vơi trong thơ Phan Thái

3. Chương 3: NGHỆ THUẬT BIỂU HIỆN VẤN ĐỀ SINH THÁI TRONG THƠ THÁI NGUYÊN (Qua thơ Ma Trường Nguyên, Võ Sa Hà, Phan Thái)

3.1. Nhan đề mang ý nghĩa sinh thái

3.1.1. Khái niệm nhan đề và đặc trưng của nhan đề thơ

3.1.2. Nhan đề mang ý nghĩa sinh thái trong thơ Ma Trường Nguyên, Võ Sa Hà, Phan Thái

3.2. Ngôn ngữ mang đậm tinh thần sinh thái

3.2.1. Ma Trường Nguyên - ngôn ngữ nhẹ nhàng, sâu lắng

3.2.2. Võ Sa Hà - Ngôn ngữ giàu hình tượng

3.2.3. Phan Thái - ngôn ngữ mộc mạc, giản dị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phê Bình Sinh Thái Thơ Thái Nguyên Mới

Phê bình sinh thái thơ Thái Nguyên mở ra một góc nhìn mới đầy tiềm năng trong việc khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa văn học và môi trường. Đây là một hướng tiếp cận nghiên cứu văn học mới mẻ, đặt trọng tâm vào việc phân tích các tác phẩm thơ ca dưới lăng kính của sinh thái học văn chương, từ đó làm nổi bật những vấn đề liên quan đến môi trường trong thơ, tự nhiên trong thơ, và quan hệ giữa con người và thiên nhiên trong thơ. Phương pháp này không chỉ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về giá trị nghệ thuật của thơ Thái Nguyên mà còn góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng. Thơ ca Việt Nam đương đại, đặc biệt là các tác phẩm mang đậm dấu ấn địa phương như Thơ Thái Nguyên, chứa đựng nhiều tiềm năng để được khai thác dưới góc độ phê bình sinh thái thơ. Các nhà nghiên cứu có thể khám phá những ý thức sinh thái trong thơ, phân tích cách các nhà thơ phản ánh những vấn đề môi trường ở Thái Nguyên và đề xuất các giải pháp bảo vệ môi trường trong thơ ca. Góc nhìn sinh thái mang đến một phương pháp tiếp cận đa chiều và toàn diện hơn, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa văn hóa, văn học và môi trường sống. Nó không chỉ là một công cụ phân tích văn học mà còn là một phương tiện để nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường.

1.1. Khái niệm và vai trò của Phê Bình Sinh Thái Thơ

Phê bình sinh thái thơ là một phương pháp phê bình văn học tập trung vào việc nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và môi trường tự nhiên. Nó xem xét cách các tác phẩm thơ ca phản ánh, hình dung và tương tác với môi trường. Lý thuyết văn học này không chỉ quan tâm đến nội dung mà còn chú trọng đến hình thức, ngôn ngữ và cấu trúc của các tác phẩm. Phê bình sinh thái thơ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về vấn đề môi trường và thúc đẩy các hành động bảo vệ môi trường thông qua văn học. Nó khuyến khích chúng ta suy ngẫm về vị trí của con người trong tự nhiên và trách nhiệm của chúng ta đối với môi trường sống.

1.2. Giá trị của việc nghiên cứu Thơ Thái Nguyên dưới góc độ sinh thái

Nghiên cứu Thơ Thái Nguyên dưới góc độ phê bình sinh thái mang lại nhiều giá trị quan trọng. Thứ nhất, nó giúp chúng ta hiểu sâu hơn về văn hóa Thái Nguyên và mối liên hệ giữa con người Thái Nguyên và môi trường sống của họ. Thứ hai, nó làm nổi bật những vấn đề môi trường ở Thái Nguyên thông qua lăng kính nghệ thuật của các nhà thơ. Thứ ba, nó góp phần vào việc bảo tồn và phát huy giá trị của văn học sinh thái Việt Nam. Cuối cùng, nó cung cấp một góc nhìn mới và sáng tạo cho việc nghiên cứu văn học và giảng dạy văn học trong nhà trường.

II. Thách Thức Môi Trường Trong Thơ Thái Nguyên Đương Đại

Mặc dù thơ Thái Nguyên có nhiều tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, nhưng cũng không ít nhà thơ đã thể hiện sự trăn trở về những thách thức môi trường mà tỉnh đang phải đối mặt. Quá trình công nghiệp hóađô thị hóa nhanh chóng đã gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái địa phương, từ ô nhiễm nguồn nước đến khai thác tài nguyên quá mức. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống vật chất của người dân mà còn tác động đến sinh thái tinh thầnvăn hóa của cộng đồng. Một số nhà thơ đã sử dụng ngòi bút của mình để phản ánh những khủng hoảng môi trường trong thơ ca, đồng thời kêu gọi sự quan tâm và hành động từ cộng đồng. Thơ ca Việt Nam nói chung và thơ Thái Nguyên nói riêng có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và thúc đẩy lối sống bền vững.

2.1. Các vấn đề ô nhiễm và khai thác tài nguyên trong Thơ

Nhiều nhà thơ Thái Nguyên đã phản ánh các vấn đề ô nhiễmkhai thác tài nguyên thông qua những hình ảnh thơ đầy ám ảnh. Họ miêu tả những dòng sông bị ô nhiễm bởi nước thải công nghiệp, những khu rừng bị tàn phá bởi khai thác gỗ trái phép, và những ngọn núi bị xẻ thịt bởi khai thác khoáng sản. Những hình ảnh này không chỉ gây xúc động mạnh mẽ cho người đọc mà còn thức tỉnh lương tri và trách nhiệm của mỗi người đối với môi trường.

2.2. Sự thay đổi cảnh quan và ảnh hưởng đến đời sống văn hóa

Quá trình đô thị hóacông nghiệp hóa đã làm thay đổi cảnh quan tự nhiên của Thái Nguyên, từ những cánh đồng lúa xanh mướt đến những khu công nghiệp xám xịt. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường sống mà còn tác động đến đời sống văn hóa của cộng đồng. Nhiều giá trị truyền thống bị mai một, và mối liên hệ giữa con người và thiên nhiên trở nên lỏng lẻo hơn. Các nhà thơ đã thể hiện sự tiếc nuối và lo lắng về những thay đổi này trong các tác phẩm của mình.

III. Phân Tích Thi Pháp Sinh Thái Thơ Thái Nguyên Phương Pháp

Để phân tích thơ Thái Nguyên dưới góc độ phê bình sinh thái, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận phù hợp. Phương pháp này bao gồm việc xác định và phân tích các yếu tố sinh thái trong thơ, như hình ảnh thiên nhiên, mối quan hệ giữa con người và môi trường, và ý thức bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố thi pháp sinh thái, như ngôn ngữ, hình ảnh, và cấu trúc của các tác phẩm. Phân tích thơ theo góc độ sinh thái không chỉ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về nội dung mà còn khám phá những giá trị nghệ thuật ẩn chứa trong các tác phẩm. Thi pháp sinh thái là một công cụ hữu ích để phân tích văn học sinh thái và hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa văn học và môi trường.

3.1. Xác định và phân tích các yếu tố sinh thái trong thơ

Bước đầu tiên trong phân tích thơ theo góc độ sinh thái là xác định và phân tích các yếu tố sinh thái trong các tác phẩm. Điều này bao gồm việc nhận diện các hình ảnh thiên nhiên, như cây cỏ, sông núi, động vật, và các hiện tượng tự nhiên. Sau đó, cần phân tích mối quan hệ giữa con người và môi trường, xem xét cách các nhân vật tương tác với tự nhiên và những tác động của họ đến môi trường. Cuối cùng, cần đánh giá ý thức sinh thái của các nhà thơ, xem xét liệu họ có nhận thức được những vấn đề môi trường và có mong muốn bảo vệ môi trường hay không.

3.2. Sử dụng các công cụ phân tích thi pháp để làm nổi bật giá trị

Sau khi xác định và phân tích các yếu tố sinh thái, cần sử dụng các công cụ phân tích thi pháp để làm nổi bật giá trị nghệ thuật của các tác phẩm. Điều này bao gồm việc phân tích ngôn ngữ thơ, hình ảnh thơ, và cấu trúc thơ. Cần chú ý đến cách các nhà thơ sử dụng ngôn ngữ để miêu tả thiên nhiên và thể hiện cảm xúc của mình về môi trường. Đồng thời, cần phân tích cách các hình ảnh thơ được sử dụng để tạo ra những ý nghĩa biểu tượng và gợi cảm. Cuối cùng, cần xem xét cách cấu trúc thơ được sử dụng để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ và truyền tải thông điệp về môi trường.

IV. Ứng Dụng Phê Bình Sinh Thái Phân Tích 3 Nhà Thơ Tiêu Biểu

Để minh họa cho phương pháp phê bình sinh thái thơ, chúng ta có thể phân tích các tác phẩm của ba nhà thơ tiêu biểu của Thái Nguyên: Ma Trường Nguyên, Võ Sa Hà, và Phan Thái. Ba nhà thơ này có những phong cách sáng tác khác nhau, nhưng đều có những đóng góp quan trọng vào việc phản ánh và khám phá mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên trong thơ ca. Tác phẩm thơ về môi trường Thái Nguyên của họ không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn có ý nghĩa xã hội và giáo dục sâu sắc. Nghiên cứu Thơ Thái Nguyên dưới góc nhìn phê bình sinh thái sẽ cho thấy sự đa dạng và phong phú của văn học sinh thái Việt Nam.

4.1. Cảm quan sinh thái trong thơ Ma Trường Nguyên

Thơ Ma Trường Nguyên thường thể hiện sự gắn bó sâu sắc với thiên nhiên và văn hóa dân tộc Tày. Ông sử dụng những hình ảnh thơ quen thuộc như núi rừng, sông suối, cây cỏ để miêu tả vẻ đẹp của quê hương và thể hiện tình yêu đối với tự nhiên. Đồng thời, ông cũng phản ánh những vấn đề môi trường mà cộng đồng đang phải đối mặt, như khai thác rừng quá mức và ô nhiễm nguồn nước.

4.2. Tiếng nói về bảo tồn thiên nhiên trong thơ Võ Sa Hà

Võ Sa Hà có nhiều bài thơ thể hiện sự quan tâm đến bảo tồn thiên nhiên. Ông miêu tả những cảnh quan hùng vĩ của núi rừng Thái Nguyên và kêu gọi mọi người cùng chung tay bảo vệ môi trường sống. Ông cũng thể hiện sự lo lắng về những tác động tiêu cực của công nghiệp hóa đến thiên nhiên và sinh thái. Thơ ông có một giọng điệu thiết tha và chân thành, lay động trái tim người đọc.

4.3. Góc nhìn về đời sống và tự nhiên trong thơ Phan Thái

Thơ Phan Thái mang đậm chất trữ tình và gần gũi với đời sống thường ngày. Ông sử dụng những hình ảnh thơ giản dị để miêu tả vẻ đẹp của làng quê Thái Nguyên và thể hiện tình yêu đối với con người và tự nhiên. Ông cũng phản ánh những khó khăn và thách thức mà người dân nông thôn đang phải đối mặt, như ô nhiễm môi trường và mất đất canh tác.

V. Giá Trị Sinh Thái Thơ Thái Nguyên Tương Lai Nghiên Cứu

Phê bình sinh thái thơ Thái Nguyên không chỉ là một phương pháp nghiên cứu văn học mà còn là một công cụ để nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá những giá trị tiềm ẩn của thơ ca Việt Nam dưới góc độ sinh thái học văn chương. Đồng thời, cần phát triển những phương pháp phân tích mới và sáng tạo để hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa văn học và môi trường. Giá trị sinh thái trong thơ cần được lan tỏa rộng rãi trong cộng đồng, đặc biệt là trong giới trẻ, để góp phần xây dựng một xã hội bền vững và hài hòa với thiên nhiên. Cần khuyến khích các nhà thơ tiếp tục sáng tác những tác phẩm về môi trường trong thơ, phản ánh những vấn đề môi trường ở Thái Nguyên và kêu gọi sự quan tâm và hành động từ cộng đồng.

5.1. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

Các hướng nghiên cứu văn học tiếp theo có thể tập trung vào việc so sánh thơ Thái Nguyên với thơ các vùng miền khác về đề tài môi trường, nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa dân gian đến ý thức sinh thái trong thơ, và khám phá vai trò của thơ ca trong việc giáo dục bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ.

5.2. Vai trò của thơ ca trong việc giáo dục và nâng cao ý thức

Thơ ca có vai trò quan trọng trong việc giáo dục và nâng cao ý thức sinh thái cho cộng đồng. Những tác phẩm thơ ca hay có thể chạm đến trái tim người đọc, khơi gợi tình yêu đối với thiên nhiên, và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường. Thơ ca cũng có thể được sử dụng như một công cụ để giáo dục về vấn đề môi trường trong nhà trường và cộng đồng.

VI. Kết Luận Góc Nhìn Mới Cho Văn Học Và Môi Trường Bền Vững

Phê bình sinh thái thơ Thái Nguyên: Góc nhìn mới mở ra những hướng tiếp cận đầy hứa hẹn trong việc khám phá mối quan hệ sâu sắc giữa văn họcmôi trường. Phương pháp này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng tri thức về thơ ca mà còn góp phần quan trọng vào việc nâng cao ý thức sinh thái trong cộng đồng, hướng tới một tương lai bền vững và hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Việc tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng phê bình sinh thái trong văn học là vô cùng cần thiết để đối mặt với những thách thức môi trường ngày càng gia tăng và bảo vệ hành tinh xanh cho các thế hệ tương lai. Việc tìm hiểu quan hệ giữa con người và thiên nhiên trong thơ ca sẽ thúc đẩy hành động vì một môi trường tốt đẹp hơn.

6.1. Tổng kết giá trị của phê bình sinh thái thơ Thái Nguyên

Phê bình sinh thái thơ Thái Nguyên đã chứng minh giá trị to lớn trong việc phân tích và đánh giá các tác phẩm thơ ca dưới góc độ môi trường. Nó giúp chúng ta nhận thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ thiên nhiêný thức sinh thái trong xã hội hiện đại. Đồng thời, nó cũng mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu văn học và thúc đẩy sự sáng tạo trong nghệ thuật.

6.2. Kêu gọi hành động vì một môi trường xanh

Chúng ta cần chung tay hành động vì một môi trường xanhbền vững. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất, như tiết kiệm điện nước, hạn chế sử dụng túi nilon, và tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường tại địa phương. Hãy để thơ ca là nguồn cảm hứng và động lực để chúng ta hành động vì một tương lai tốt đẹp hơn cho con cháu mai sau.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ thơ thái nguyên dưới góc nhìn sinh thái qua thơ ma trường nguyên võ sa hà phan thái

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. GIỚI THUYẾT CHUNG 1. Những vấn đề chung về sinh thái và văn học 1. Khái niệm sinh thái và phê bình sinh thái 1.

Khái niệm sinh thái “Sinh thái” là khái niệm dùng để chỉ quan hệ giữa sinh vật và môi trường [tr. Trong đó sinh vật là một cơ thể sống với các đặc trưng như chuyển động, trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và phản ứng đối với các kích thích bên ngoài. Còn môi trường là tập hợp tất cả các yếu tố tự nhiên và xã hội bao quanh con người, ảnh hưởng tới con người và tác động đến các hoạt động sống của con người như: không khí, nước, độ ẩm, sinh vật, xã hội loài người…Nói như vậy thì mối quan hệ giữa giữa con người và môi trường là mối quan hệ biện chứng. Trước nguy cơ sinh thái hiện nay, mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, giữa con người với con người cần có sự thay đổi thế giới quan nhận thức.

Con người không những tôn trọng và có trách nhiệm trong việc bảo vệ môi sinh mà còn có trách nhiệm với chính bản thân, cộng đồng và xã hội. Phê bình sinh thái Thuật ngữ sinh thái học (ecology) có nguồn gốc từ chữ Hy Lạp, bao gồm oikos (chỉ nơi sinh sống) và logos (học thuyết). Sinh thái học, vì thế, là học thuyết nghiên cứu về nơi sinh sống của sinh vật, và đối tượng nghiên cứu của bộ môn khoa học này là tất cả các mối tương tác giữa cơ thể sinh vật sống và môi trường.Từ chỗ là một bộ môn gắn liền với sinh học, sinh thái học dần mở rộng, ảnh hưởng đến nhiều bộ môn khoa học khác, trong đó có khoa học xã hội và nhân văn. Sinh thái (oikos) theo nghĩa gốc tiếng Latinh là nhà ở, nơi cư trú, bất kì một sinh vật sống nào cũng cần nơi cư trú của mình.

Thuật ngữ sinh thái học (ecology) có nguồn gốc từ chữ Hy Lạp, bao gồm oikos (chỉ nơi sinh sống) và logos (học thuyết, khoa học). Thuật ngữ “sinh thái học” chỉ thật sự ra đời vào năm 1869 do nhà sinh vật học người Đức Ernst Haecker đưa ra. Ông chính là người đầu tiên đặt nền móng cho môn khoa học sinh thái, nghiên cứu về mối tương quan của động vật với các thành phần môi trường vô sinh. 10 download by : skknchat@gmail.com Với tư cách là một khuynh hướng phê bình văn hóa và văn học, phê bình sinh thái (ecocrticism), được hình thành ở Mĩ vào giữa những năm chín mươi của thế kỉ XX, đã hấp thu tư tưởng cơ bản của sinh thái học vào nghiên cứu văn học “dẫn nhập quan niệm cơ bản nhất của triết học sinh thái vào phê bình văn học”.

Trong các định nghĩa về phê bình sinh thái, định nghĩa theo bản dịch của tác giả Trần Thị Ánh Nguyệt trong bài báo Nghiên cứu văn học trong thời đại khủng hoảng môi trường đăng trên tapchisonhuong.vn, khái niệm phê bình sinh thái được phát biểu như sau: “phê bình sinh thái là nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và môi trường tự nhiên. Cũng giống như phê bình nữ quyền xem xét ngôn ngữ và văn học từ góc độ giới tính, phê bình Marxit mang lại ý thức của phương thức sản xuất và thành phần kinh tế để đọc văn bản, phê bình sinh thái mang đến phương pháp tiếp cận trái đất là trung tâm (earth - centered approach) để nghiên cứu văn học” [10, tr.40] Hiện nay, Phê bình sinh thái xuất hiện như một phản ứng trước sự tàn phá môi trường, quá trình đô thị hóa và sự mất cân bằng sinh thái đe dọa sự tồn vong của trái đất. Mặc dù phê bình sinh thái đã manh nha từ trước, nhưng phải đến những năm 70 của thế kỉ XX, khi Joseph W. Meeker cho xuất bản Sinh thái học của văn học và chính thức đề xuất tên gọi sinh thái học văn học (literary ecology) thì các nhà nghiên cứu mới bắt đầu quan tâm đến mối quan hệ giữa văn hóa, văn học và môi trường.

Ngoài ra, có thể kể đến một số công trình khác, chẳng hạn như Phê bình văn học sinh thái. Sự tưởng tượng lãng mạn và sinh học trí tuệ của Karl Kroeber, Hợp tuyển phê bình sinh thái học: Những điểm nhấn trong sinh thái học văn học của Cheryll Glotfellty và Harold Fromm. Vào năm 1992, Hội Nghiên cứu văn học và môi trường được thành lập tại Đại học Nevada, Hoa Kì.Từ đó trở đi, văn sinh thái (ecolit) và phê sinh thái (ecocrit) xuất hiện liên tục trong nhiều bài viết khác nhau.Phê bình sinh thái (văn hóa) từ đó nhanh chóng trở thành hiện tượng toàn cầu. Giới nghiên cứu văn học Trung Quốc cũng bắt đầu chú ý đến phê bình sinh thái với sự góp mặt của một số học giả tiêu biểu như Đình Hiểu Nguyên, Lỗ Khu Nguyên.

Thực ra về bản chất, phê bình sinh thái ra đời bắt nguồn từ phản ứng lại với truyền thống coi con người là trung tâm, xem nhẹ, phủ nhận thiên nhiên được phản ánh trong văn học. Tuy nhiên, gần đây, khái niệm phê bình sinh thái được mở rộng hơn, khi coi môi trường tinh thần xã hội cũng là một kiểu hệ sinh thái tác động đến văn học nghệ thuật. 11 download by : skknchat@gmail.com Tìm hiểu, nghiên cứu văn học từ góc nhìn phê bình sinh thái hầu như chưa được chú ý nhiều ở Việt Nam nó mới được chú ý khoảng vài thập niên gần đây. Hiện nay, phê bình sinh thái mới xuất hiện một số công trình về sinh thái học, song còn rất non yếu.

Một số bài viết và công trình của các học giả nước ngoài đã bước đầu được dịch và giới thiệu, mà đáng chú ý hơn cả là Sinh thái học nhân văn của Georges Oliver (Huy Yên, Võ Bình, Đỗ Ngọc Hải dịch, Nxb Thế giới, 1997, tái bản 2002). Riêng về phê bình sinh thái văn học thì mới có những nốt dạo đầu là các công trình của Trần Đình Sử, Trịnh Bích Liên, Đỗ Văn Hiểu, Nhã Thuyên. Từ việc giới thiệu về phê bình sinh thái ở Việt Nam cũng còn nhiều hạn chế, thiếu tính hệ thống. Có thể thấy bài viết “Phê bình sinh thái - cội nguồn và phát triển của Đỗ Văn Hiểu” trên Tạp chí Nhà văn (số 11/2012) là bài tổng thuật công phu và đầy đủ nhất về phê bình sinh thái từ trước tới nay.

Như vậy, sau nhiều thập kỉ hiện diện, phê bình sinh thái vẫn đang trong tiến trình vận động, chưa hề bị giới hạn và đóng khung trong phạm vi hay phương pháp nào cả. Từ nhiều năm trở lại đây, phê bình sinh thái luôn được các nhà nghiên cứu, các nhà văn học quan tâm, nghiên cứu và tìm hiểu để phần nào làm thức tỉnh ý thức của con người trước sự tàn phá môi trường sống. Khái niệm văn học Văn học là một loại hình sáng tác, tái hiện những vấn đề của đời sống xã hội và con người. Phương thức sáng tạo của văn học được thông qua sự hư cấu, cách thể hiện nội dung các đề tài được biểu hiện qua ngôn ngữ.

Khái niệm văn học đôi khi có nghĩa tương tự như khái niệm văn chương và thường bị dùng lẫn lộn. Tuy nhiên, về mặt tổng quát, khái niệm văn học thường có nghĩa rộng hơn khái niệm văn chương, văn chương thường chỉ nhấn mạnh vào tính thẩm mĩ, sự sáng tạo của văn học về phương diện ngôn ngữ, nghệ thuật ngôn từ. Văn chương dùng ngôn từ làm chất liệu để xây dựng hình tượng, phản ánh và biểu hiện đời sống. Văn học có nhiều thể loại khác nhau như: tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ, kịch bản, lý luận phê bình.

Văn học có lịch sử phát triển từ lâu đời từ văn học dân gian đến văn học viết. Văn học là một bộ phận quan trọng của văn nghệ. Xét theo nghĩa rộng thì văn học chính là thuật ngữ dùng để gọi chung cho mọi hành vi ngôn ngữ nói- viết và các tác phẩm ngôn ngữ, bao gồm cả những tác phẩm được xếp vào loại chính trị, triết học, tôn giáo. Như vậy theo nghĩa rộng thì văn học chính là văn hóa.

12 download by : skknchat@gmail.com Xét theo nghĩa hẹp thì văn học lại là văn hóa - nghệ thuật mà chúng ta vẫn thường dùng hiện nay. Nó bao gồm tất cả những tác phẩm ngôn từ được sáng tác bằng hư cấu và tưởng tượng. Như vậy nếu chúng ta hiểu văn học theo nghĩa hẹp thì những tác phẩm về chính trị, tôn giáo, triết học lại nằm ngoài phạm trù này. Nói cách khác văn học hiểu theo nghĩa hẹp chính là văn chương.

Văn học chính là một hình thái ý thức xã hội thẩm mỹ. Văn học được bắt nguồn từ đời sống, phản ánh mọi khía cạnh của đời sống hay bày tỏ một quan điểm, một lập trường đối vối đời sống, một sự việc, hiện tượng, số phận trong xã hội. Theo định nghĩa của Từ điển thuật ngữ văn học: văn học là sự phản ánh đời sống xã hội, thể hiện nhận thức và sự sáng tạo của con người. Văn học lấy con người làm đối tượng nhận thức trung tâm.

Văn học nhận thức con người với toàn bộ tính tổng hợp, toàn vẹn, sống động trong các mối quan hệ đời sống phong phú và phức tạp của nó. Văn học xây dựng những hình tượng nghệ thuật có khả năng tác động vào trí tuệ, vào liên tưởng của con người. Vì vậy văn học có thể phản ánh quá trình vận động không ngừng của đời sống trong không gian và thời gian ở bất cứ giới hạn nào. Trong văn học có hai loại đó là tự sự (gồm truyện, tiểu thuyết, kí…), loại trữ tình (thơ ca, hò vè…).

Trong phạm vi nghiên cứu tôi tìm hiểu về thơ Thái Nguyên. Thơ, thơ ca hay thi ca, là một khái niệm chỉ các loại sáng tác văn học có vần điệu, có đặc điểm ngắn gọn, súc tích, nhiều ý cô đọng. Một bài văn cũng có thể là một bài thơ nếu sự chọn lọc các từ trong đó súc tích và gây cảm xúc cho người đọc một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, một bài thơ thường còn mang tính vần giữa câu nọ với câu kia và tổ hợp của các câu gây ra âm hưởng nhạc tính trong bài.

Thơ thường dùng như một hình thức biểu tả cảm xúc trữ tình, hoặc tình cảm xúc động trước một hiện tượng xảy ra trong cuộc sống, như khi người ta đứng trước một phong cảnh ngoạn mục, hoặc đứng trước một thảm cảnh. Sự tương tác giữa tình cảm con người và hoàn cảnh tạo nên những cảm nghĩ mà người ta muốn bày tỏ với một phong độ chắt lọc, tinh khiết, không rườm rà, song có mức thông tin cao, đột phát, nhưng cô đọng và chiết khúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ