Nghiên cứu kết quả phẫu thuật u não tế bào thần kinh đệm ác tính - BV Việt Đức

Nghiên cứu lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh & kết quả phẫu thuật u não tế bào thần kinh đệm ác tính tại Bệnh viện Việt Đức. Luận văn thạc sĩ Y học.

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp Bác Sĩ Nội Trú

2013

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục biểu đồ, hình

Đặt vấn đề

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cấu trúc của hệ thống thần kinh đệm

1.2. Chẩn đoán hình ảnh

1.3. Các phương pháp điều trị u thần kinh đệm

1.4. Nghiên cứu về u não tế bào thần kinh đệm

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh

3.2. Kết quả phẫu thuật và điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh

4.2. Kết quả phẫu thuật và điều trị

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan phẫu thuật u não Các nghiên cứu lâm sàng mới

Phẫu thuật u não là một lĩnh vực phức tạp thuộc chuyên ngành phẫu thuật thần kinh, đóng vai trò nền tảng trong phác đồ điều trị u não đa mô thức. U não, định nghĩa là các khối u phát triển bên trong hộp sọ, được chia thành hai nhóm chính: u nguyên phát (xuất phát từ các tế bào của não) và u thứ phát (di căn từ nơi khác). Trong đó, u thần kinh đệm glioma là loại u nguyên phát phổ biến và có độ ác tính cao. Một nghiên cứu điển hình tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức cho thấy, trong các loại u não tế bào thần kinh đệm ác tính, Glioblastoma chiếm tỷ lệ cao nhất (45,3%), tiếp theo là Anaplastic oligodendroglioma (17,3%) và Anaplastic astrocytoma (14,7%). Mục tiêu chính của can thiệp ngoại khoa u não không chỉ là loại bỏ tối đa khối u để giảm áp lực nội sọ mà còn nhằm xác định chính xác bản chất mô bệnh học, từ đó đưa ra chiến lược điều trị bổ trợ phù hợp như xạ trị hay hóa trị. Các thử nghiệm lâm sàng ung thưbáo cáo ca lâm sàng liên tục được thực hiện trên toàn thế giới để cải tiến kỹ thuật mổ, giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật và nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị cho bệnh nhân. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và kết quả phẫu thuật là yếu tố then chốt để các chuyên gia ung thư học thần kinh xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa hiệu quả và kéo dài tỷ lệ sống sót sau mổ.

1.1. Phân loại các khối u não thường gặp trong thực hành

U não được phân loại dựa trên nguồn gốc tế bào và mức độ ác tính theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Các loại phổ biến bao gồm u thần kinh đệm glioma (xuất phát từ tế bào thần kinh đệm), u màng não (từ màng não), và u tuyến yên (từ tuyến yên). U thần kinh đệm lại được chia nhỏ thành nhiều loại với tiên lượng khác nhau như u sao bào (Astrocytoma), u nguyên bào đệm (Glioblastoma), và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh (Oligodendroglioma). Việc phân loại chính xác thông qua kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật là bắt buộc. Nó quyết định phác đồ điều trị tiếp theo, bao gồm việc lựa chọn hóa chất, liều lượng xạ trị và tần suất theo dõi để phát hiện sớm u não tái phát. Mỗi loại u có đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị riêng, đòi hỏi một cách tiếp cận chuyên biệt từ đội ngũ y tế đa chuyên khoa.

1.2. Vai trò của can thiệp ngoại khoa trong điều trị u não

Can thiệp ngoại khoa u não giữ vai trò trung tâm và không thể thay thế. Mục tiêu chính bao gồm: (1) Lấy bỏ khối u tối đa có thể để giảm hiệu ứng khối, cải thiện triệu chứng thần kinh và giảm áp lực nội sọ; (2) Lấy mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán mô bệnh học, là tiêu chuẩn vàng để xác định loại u và độ ác tính; (3) Tạo điều kiện thuận lợi cho các phương pháp điều trị bổ trợ như xạ trị và hóa trị phát huy hiệu quả tốt hơn. Mức độ cắt bỏ khối u có liên quan trực tiếp đến tiên lượng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức chỉ ra rằng, 64% bệnh nhân được phẫu thuật lấy hết u đại thể. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến như phẫu thuật nội soi thần kinh hay phẫu thuật có dẫn đường (Navigation) giúp tối đa hóa việc lấy u trong khi bảo tồn các chức năng thần kinh quan trọng, giảm thiểu nguy cơ di chứng thần kinh.

II. Thách thức trong chẩn đoán và điều trị các loại u não

Việc điều trị u não, đặc biệt là các khối u ác tính như glioma, phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Về mặt lâm sàng, triệu chứng bệnh thường không đặc hiệu ở giai đoạn đầu và tiến triển nhanh. Theo nghiên cứu của Hoàng Văn Mạnh, triệu chứng phổ biến nhất khiến bệnh nhân nhập viện là đau đầu (84,1%), tiếp theo là liệt nửa người (44%) và nôn (33,3%). Phần lớn bệnh nhân (76%) đến viện trong vòng 3 tháng kể từ khi có triệu chứng đầu tiên, cho thấy sự phát triển nhanh của khối u. Thách thức lớn nhất trong phẫu thuật thần kinh là làm sao để cắt bỏ triệt để khối u có ranh giới không rõ, xâm lấn vào các vùng chức năng quan trọng của não mà không gây ra các di chứng thần kinh nghiêm trọng. Chẩn đoán hình ảnh MRI não có vai trò quyết định trong việc lập kế hoạch mổ, nhưng đôi khi vẫn khó phân biệt ranh giới thực sự giữa mô u và mô não lành bị phù nề. Hơn nữa, hàng rào máu não là một rào cản tự nhiên, hạn chế hiệu quả của hóa trị liệu. Tình trạng u não tái phát sau điều trị ban đầu vẫn là một vấn đề nan giải, đòi hỏi các chiến lược theo dõi và điều trị lâu dài.

2.1. Phân tích các triệu chứng lâm sàng phức tạp của u não

Các triệu chứng lâm sàng của u não được chia thành hai nhóm: hội chứng tăng áp lực nội sọ (đau đầu, nôn, phù gai thị) và các dấu hiệu thần kinh khu trú tùy thuộc vào vị trí khối u. Nghiên cứu cho thấy 92% bệnh nhân có triệu chứng đau đầu. U ở thùy trán có thể gây thay đổi tính cách, rối loạn tâm thần. U ở thùy thái dương gây rối loạn ngôn ngữ, động kinh. U ở thùy đỉnh gây liệt nửa người, rối loạn cảm giác. Sự đa dạng và phức tạp của triệu chứng đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm để chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý thần kinh khác. Việc đánh giá tình trạng bệnh nhân trước mổ qua thang điểm Glasgow và Karnofsky là rất quan trọng để tiên lượng kết quả phẫu thuật và khả năng phục hồi chức năng.

2.2. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh MRI não và CT Scanner

Chẩn đoán hình ảnh MRI não là phương tiện không thể thiếu, cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, kích thước, mức độ phù não, và đặc điểm bắt thuốc của khối u, giúp định hướng bản chất lành tính hay ác tính. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy 100% bệnh nhân được chụp MRI. Trên phim T1, tín hiệu u thường hỗn hợp (57,3%), trong khi trên T2 tín hiệu hỗn hợp chiếm tới 82,7%. Mức độ bắt thuốc đối quang từ mạnh (88%) là một dấu hiệu gợi ý độ ác tính cao. MRI cũng cho thấy mức độ xâm lấn của u vào các cấu trúc quan trọng như thể chai (48%) và đồi thị (35,7%). Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scanner) tuy ít nhạy hơn nhưng vẫn có giá trị trong cấp cứu, đánh giá vôi hóa trong u hoặc chống chỉ định với MRI.

III. Phương pháp phẫu thuật mở sọ kinh điển điều trị u não

Phẫu thuật mở sọ (Craniotomy) vẫn là phương pháp tiêu chuẩn vàng và phổ biến nhất trong can thiệp ngoại khoa u não. Kỹ thuật này bao gồm việc mở một cửa sổ xương sọ để bộc lộ não và khối u, cho phép phẫu thuật viên tiếp cận trực tiếp và loại bỏ tổn thương dưới sự hỗ trợ của kính vi phẫu và các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng. Mục tiêu là lấy đi toàn bộ khối u nhìn thấy được bằng mắt thường (gross total resection), điều này đã được chứng minh là cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót sau mổ. Dữ liệu từ Bệnh viện Việt Đức cho thấy 64% bệnh nhân u thần kinh đệm glioma ác tính đã được lấy hết u qua phẫu thuật. Tuy nhiên, phương pháp này cũng tiềm ẩn những rủi ro như chảy máu, nhiễm trùng, và tổn thương mô não lành xung quanh, dẫn đến di chứng thần kinh. Để giảm thiểu các nguy cơ này, các kỹ thuật hiện đại như phẫu thuật dẫn đường thần kinh (neuronavigation), theo dõi điện sinh lý trong mổ (intraoperative neuromonitoring) ngày càng được áp dụng rộng rãi. Các kỹ thuật này giúp xác định chính xác ranh giới khối u và các vùng chức năng quan trọng, cho phép phẫu thuật viên loại bỏ u một cách an toàn và hiệu quả hơn, góp phần cải thiện kết quả điều trị u não và chất lượng sống cho người bệnh.

3.1. Quy trình thực hiện và chỉ định của phẫu thuật mở sọ

Chỉ định phẫu thuật mở sọ được đặt ra cho hầu hết các loại u não có thể tiếp cận được, đặc biệt là các khối u lớn, gây hiệu ứng chèn ép đáng kể. Quy trình bắt đầu bằng việc lập kế hoạch chi tiết dựa trên chẩn đoán hình ảnh MRI não. Bệnh nhân được gây mê toàn thân, đầu được cố định trên khung Mayfield. Phẫu thuật viên rạch da, bóc tách cơ và mở một mảnh sọ tương ứng với vị trí khối u. Dưới kính vi phẫu, màng cứng được mở ra để bộc lộ vỏ não. Khối u sau đó được xác định và loại bỏ cẩn thận bằng các dụng cụ vi phẫu. Sau khi lấy u và cầm máu kỹ lưỡng, mảnh sọ được đặt lại và cố định bằng nẹp vis, các lớp cân cơ và da được đóng lại. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ tuyệt đối từ đội ngũ phẫu thuật thần kinh.

3.2. Đánh giá rủi ro và các biến chứng sau phẫu thuật

Mặc dù là phương pháp hiệu quả, phẫu thuật mở sọ vẫn đi kèm với các rủi ro và biến chứng sau phẫu thuật. Các biến chứng sớm có thể bao gồm chảy máu (tụ máu ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não), phù não, nhiễm trùng (viêm màng não, áp xe não), động kinh. Các biến chứng muộn bao gồm rò dịch não tủy, khuyết sọ. Ngoài ra, tùy thuộc vào vị trí khối u, bệnh nhân có thể đối mặt với các di chứng thần kinh như liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức. Việc theo dõi chặt chẽ tại đơn vị hồi sức, sử dụng thuốc chống phù não, kháng sinh dự phòng và quản lý tốt các bệnh lý nền là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ biến chứng, đảm bảo quá trình hồi phục an toàn.

IV. Các phương pháp điều trị u não ít xâm lấn và bổ trợ

Bên cạnh phẫu thuật kinh điển, các phương pháp ít xâm lấn và điều trị bổ trợ đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị u não toàn diện. Phẫu thuật nội soi thần kinh là một kỹ thuật tiên tiến, sử dụng ống nội soi có gắn camera và nguồn sáng để tiếp cận các khối u nằm ở vị trí sâu hoặc trong não thất, chẳng hạn như u tuyến yên hay u vùng nền sọ. Phương pháp này chỉ cần một đường rạch nhỏ hoặc đi qua các đường tự nhiên (như qua mũi), giúp giảm thiểu tổn thương mô não lành, rút ngắn thời gian nằm viện và đẩy nhanh quá trình phục hồi chức năng. Một giải pháp không xâm lấn nổi bật khác là xạ phẫu dao Gamma (Gamma Knife). Đây là kỹ thuật sử dụng chùm tia gamma hội tụ với độ chính xác cao để tiêu diệt tế bào u mà không cần mổ mở, đặc biệt hiệu quả với các khối u nhỏ (< 3cm), nằm ở vị trí khó tiếp cận hoặc cho các trường hợp u não tái phát. Ngoài ra, xạ trị và hóa trị là hai phương pháp bổ trợ không thể thiếu sau phẫu thuật, đặc biệt với các u ác tính. Chúng giúp tiêu diệt các tế bào u còn sót lại, làm giảm nguy cơ tái phát và cải thiện tỷ lệ sống sót sau mổ một cách có ý nghĩa.

4.1. Xạ phẫu dao Gamma Giải pháp không xâm lấn hiệu quả

Xạ phẫu dao Gamma là một dạng xạ trị lập thể, tập trung một liều xạ rất cao và chính xác vào khối u, trong khi liều xạ đến các mô não lành xung quanh là tối thiểu. Kỹ thuật này được chỉ định cho các u lành tính như u màng não, u dây thần kinh VIII, u di căn não, và một số trường hợp u ác tính kích thước nhỏ. Ưu điểm của phương pháp là không cần gây mê, không chảy máu, không có nguy cơ nhiễm trùng và bệnh nhân có thể ra viện trong ngày. Đây là lựa chọn tối ưu cho những bệnh nhân cao tuổi, có nhiều bệnh lý nền hoặc từ chối phẫu thuật mở sọ.

4.2. Vai trò của hóa trị và xạ trị trong phác đồ điều trị

Đối với u não ác tính, phẫu thuật đơn thuần hiếm khi chữa khỏi bệnh. Xạ trị sau mổ là tiêu chuẩn để kiểm soát tại chỗ, tiêu diệt các tế bào u vi thể còn sót lại quanh diện cắt. Hóa trị, với các thuốc như Temozolomide, có khả năng vượt qua hàng rào máu não để tác động toàn thân, giúp kéo dài thời gian sống không bệnh tiến triển. Sự kết hợp đồng thời giữa phẫu thuật, xạ trị và hóa trị (phác đồ Stupp) đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị u não nguyên bào đệm. Việc cá thể hóa phác đồ điều trị u não dựa trên kết quả giải phẫu bệnh và các dấu ấn sinh học phân tử đang là hướng đi của ung thư học thần kinh hiện đại.

V. Kết quả phẫu thuật u não Phân tích từ ca lâm sàng

Đánh giá kết quả sau phẫu thuật u não là một quá trình đa chiều, không chỉ dựa trên tỷ lệ sống sót sau mổ mà còn cả về chất lượng cuộc sống sau điều trị. Một báo cáo ca lâm sàng hồi cứu trên 75 bệnh nhân bị u não tế bào thần kinh đệm ác tính tại Bệnh viện Việt Đức đã cung cấp những dữ liệu quý giá. Kết quả cho thấy, việc phẫu thuật lấy bỏ khối u có vai trò quyết định. Mối liên quan giữa mức độ lấy u và tỷ lệ sống thêm là rất có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Những bệnh nhân được lấy hết u có tiên lượng tốt hơn rõ rệt so với nhóm chỉ lấy được một phần. Tỷ lệ sống sau mổ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tuổi của bệnh nhân, loại mô bệnh học, và vị trí khối u. Ví dụ, u xâm lấn thân não có tiên lượng xấu hơn đáng kể. Các biến chứng sau phẫu thuật là điều không thể tránh khỏi, tuy nhiên tỷ lệ này có thể được kiểm soát. Các di chứng phổ biến nhất bao gồm di chứng thần kinh như liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ, và động kinh. Quá trình phục hồi chức năng sau mổ, bao gồm vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu, đóng vai trò then chốt giúp bệnh nhân tái hòa nhập cuộc sống.

5.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót sau mổ

Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót sau mổ. Về mô bệnh học, u thần kinh đệm glioma độ IV (Glioblastoma) có tiên lượng xấu nhất. Về vị trí, u xâm lấn các cấu trúc đường giữa như thể trai, đồi thị, đặc biệt là thân não, có liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn. Kích thước u lớn cũng là một yếu tố tiên lượng xấu. Quan trọng nhất, mức độ lấy bỏ khối u trong phẫu thuật và việc có được điều trị bổ trợ (xạ trị, hóa trị) sau mổ là hai yếu tố có thể can thiệp và cải thiện tiên lượng một cách rõ rệt nhất. Bệnh nhân được lấy hết u và điều trị bổ trợ có thời gian sống thêm dài hơn đáng kể.

5.2. Thống kê biến chứng và các di chứng thần kinh thường gặp

Biến chứng sau phẫu thuật là một trong những quan ngại hàng đầu. Các biến chứng tức thời có thể là chảy máu, phù não cấp tính. Các biến chứng muộn hơn bao gồm nhiễm trùng, động kinh. Sau phẫu thuật, một tỷ lệ bệnh nhân sẽ phải đối mặt với các di chứng thần kinh. Theo nghiên cứu, các di chứng này bao gồm rối loạn ngôn ngữ, rối loạn tâm thần, động kinh và liệt vận động. Việc quản lý các di chứng này đòi hỏi một kế hoạch chăm sóc dài hạn, bao gồm dùng thuốc, vật lý trị liệu, và hỗ trợ tâm lý, nhằm tối ưu hóa khả năng phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị cho người bệnh.

VI. Tương lai điều trị u não và nâng cao chất lượng sống

Tương lai của ngành ung thư học thần kinhđiều trị u não đang hướng tới các phương pháp cá thể hóa và chính xác hơn. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc kéo dài tỷ lệ sống sót sau mổ mà còn tập trung vào việc duy trì và cải thiện chất lượng cuộc sống sau điều trị. Các thử nghiệm lâm sàng ung thư đang khám phá những liệu pháp mới như liệu pháp miễn dịch, liệu pháp nhắm trúng đích dựa trên đặc điểm phân tử của khối u, và các loại virus tiêu diệt ung thư. Trong lĩnh vực phẫu thuật, việc ứng dụng robot, thực tế ảo tăng cường (AR) và phẫu thuật thức (awake craniotomy) hứa hẹn sẽ giúp loại bỏ khối u một cách triệt để hơn trong khi bảo vệ tối đa các chức năng thần kinh. Việc xây dựng các phác đồ điều trị u não đa mô thức, kết hợp nhuần nhuyễn giữa phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và các liệu pháp mới, là chìa khóa để đối phó với thách thức u não tái phát. Song song đó, việc chú trọng đến phục hồi chức năng sớm, tư vấn tâm lý và chăm sóc giảm nhẹ sẽ giúp bệnh nhân và gia đình họ vượt qua hành trình điều trị một cách tốt nhất, hướng tới một cuộc sống trọn vẹn hơn sau khi chiến thắng bệnh tật.

6.1. Hướng đi mới Phác đồ điều trị u não đa mô thức

Cách tiếp cận đa mô thức là xu hướng tất yếu. Một hội đồng u bướu (tumor board) bao gồm các chuyên gia phẫu thuật thần kinh, ung thư xạ trị, ung thư nội khoa, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh sẽ cùng nhau hội chẩn để đưa ra phác đồ điều trị u não tối ưu cho từng bệnh nhân. Sự phối hợp này đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện, từ can thiệp ngoại khoa u não ban đầu cho đến các liệu pháp bổ trợ và theo dõi lâu dài. Hướng tiếp cận này đã được chứng minh là cải thiện đáng kể kết quả điều trị so với việc chỉ áp dụng đơn lẻ một phương pháp.

6.2. Nâng cao chất lượng cuộc sống và phục hồi chức năng

Chất lượng cuộc sống sau điều trị là một thước đo kết quả quan trọng. Các chương trình phục hồi chức năng toàn diện, bao gồm vật lý trị liệu để cải thiện vận động, hoạt động trị liệu để bệnh nhân tự chăm sóc bản thân, và ngôn ngữ trị liệu để khắc phục rối loạn giao tiếp, cần được bắt đầu sớm sau phẫu thuật. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ tâm lý, quản lý các triệu chứng mạn tính như đau đầu, mệt mỏi và phòng ngừa di chứng thần kinh sẽ giúp bệnh nhân và gia đình có một chất lượng sống tốt hơn, tái hòa nhập với công việc và xã hội.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kết quả lâm sàng chuẩn đoán hình ảnh và kết quả phẫu thuật u não tế bào thần kinh đệm ác tính tại bệnh viện hữu nghị việt đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ U não là từ chỉ các khối u nội sọ, trong đó u trong mô não chiếm tỷ lệ khoảng 50%. Số còn lại bao gồm u có nguồn gốc từ màng não, dây thần kinh sọ, tuyến yên [4]. U não tế bào thần kinh đệm là một u nguyên phát thường gặp của hệ thần kinh trung ương, đó là những u không đồng nhất xuất phát từ tế bào thần kinh đệm, phát triển chủ yếu từ dòng sao bào đệm, tế bào thần kinh đệm ít nhánh và tế bào ống nội tủy. Tỷ lệ u não ác tính rất cao theo hầu hết các tác giả: Dương Chạm Uyên 1994 - 1995 (45%), Hoàng Minh Đỗ (2009), tỷ lệ ác tính của glioma bán cầu đại não là 61,4%.

Trần Chiến (2010), tỷ lệ u não tế bào hình sao bán cầu đại não có độ ác tính cao là 76%. Nhờ sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, việc chẩn đoán u não nói chung và u não tế bào thần kinh đệm nói riêng đã có nhiều thuận lợi. Các phương tiện chẩn đoán hiện đại như chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ sọ não không những cho phép xác định chính xác vị trí, kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng chèn ép não mà còn định hướng mô bệnh học u thần kinh đệm, giúp cho các nhà lâm sàng đề ra chiến lược điều trị hợp lý hơn. Vấn đề điều trị u não tế bào thần kinh đệm đã có nhiều tiến bộ nhưng phẫu thuật lấy u vẫn là phương pháp quan trọng nhất, với mục đích loại bỏ toàn bộ u.

Mặc dù có trang thiết bị hiện đại, kỹ thuật tiên tiến trong phẫu thuật u não nhưng việc lấy bỏ triệt để u não vẫn là thách thức đối với phẫu thuật viên thần kinh. Xạ trị và hóa trị là hai phương pháp điều trị phối hợp nhằm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn/ download by : skknchat@gmail.com 2 tiêu diệt những tế bào u còn lại và hạn chế sự tái phát của u. Quang động học điều trị u não chưa được áp dụng rộng rãi. Ở nước ta, phần lớn bệnh nhân được khám chữa bệnh ở giai đoạn muộn đã ảnh hưởng không tốt tới kết quả điều trị.

Tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, chẩn đoán hình ảnh u não tế bào thần kinh đệm ác tính chủ yếu dựa vào chụp cộng hưởng từ sọ não; điều trị chủ yếu là phẫu thuật đơn thuần. Các nghiên cứu về u não tế bào thần kinh đệm ác tính còn ít. Chính vì vậy chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và kết quả phẫu thuật u não tế bào thần kinh đệm ác tính tại bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức’’ nhằm các mục đích sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh của u não tế bào thần kinh đệm ác tính.

Đánh giá kết quả phẫu thuật u não tế bào thần kinh đệm ác tính tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn/ download by : skknchat@gmail.com 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Cấu trúc của hệ thống thần kinh đệm Mô thần kinh được cấu tạo bởi hai loại tế bào: những tế bào thần kinh chính thức (neuron) và các tế bào thần kinh đệm (glial). Ngoài ra còn có các thành phần đệm đỡ và mạch máu nuôi dưỡng [4], [6], [9].

Những tế bào thần kinh đệm thường nhỏ, có nhiều nhánh ngắn đan chéo nhau tạo thành mạng lưới để che chở cho thân và các trụ trục của neuron. Chúng còn tạo ranh giới ngăn cách mô thần kinh với các mô khác, tham gia vào dẫn truyền xung thần kinh và góp phần sửa chữa các tổn thương của mô thần kinh. Các tế bào thần kinh đệm được chia thành bốn loại như sau: 1. Tế bào thần kinh đệm hình sao Tế bào thần kinh đệm hình sao là trung gian trao đổi giữa neuron với các mao mạch và góp phần tạo thành màng não mềm, hay gặp ở hệ thần kinh trung ương.

Có hai loại tế bào thần kinh đệm hình sao: - Tế bào hình sao loại sợi: nằm ở chất trắng của não, tế bào nhỏ, hình cầu (trứng), có 20 - 40 nhánh dài, mảnh, tạo ra mạng lưới dày đặc những tơ thần kinh đệm chạy tới mạch máu để hấp thu dưỡng chất chuyển cho mô thần kinh. - Tế bào hình sao dạng nguyên sinh: nằm trong chất xám của thần kinh trung ương, nhân tế bào lớn, tròn, ít chất nhiễm sắc, bào tương có nhiều ty thể, các nhánh ngắn và lớn, chia nhánh nhiều hơn so với loại sợi. - Số lượng tế bào sao chiếm khoảng một phần tư tổng số tế bào thần kinh đệm. Tế bào thần kinh đệm làm nhiệm vụ chống đỡ cho mô thần kinh.

Những nhánh của các tế bào sao bám vào thành mạch và tiếp xúc với các tế bào thần Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn/ download by : skknchat@gmail.com 4 kinh khác hình thành nên một mạng lưới sợi nhỏ, đan xen với lưới mao mạch và mô thần kinh nằm trong các lỗ lưới ấy. Tế bào thần kinh đệm lợp ống nội tủy (ependyma) Tạo thành một lớp biểu mô vuông (trụ) đơn, lót toàn bộ mặt trong ống nội tủy và các buồng não thất. Chúng có thân cao, trên bề mặt có nhiều vi nhung mao, đáy tế bào có một nhánh đi tới tận rìa ngoài và tạo thành ranh giới ngoài của ống thần kinh. Tại một số vùng, các tế bào này làm nhiệm vụ chế tiết ra dịch não tủy cùng các đám rối màng mạch.

Tế bào thần kinh đệm ít nhánh (oligodendroglia) Đây là nhóm tế bào thần kinh đệm chiếm nhiều nhất, chiếm khoảng ba phần tư tổng số tế bào thần kinh đệm. Các tế bào này có cả ở hệ thần kinh trung ương cũng như ngoại biên, thường bao quanh thân tế bào thần kinh hoặc tạo thành màng bao bọc ngoài những sợi thần kinh và là một thành phần tạo nên tận cùng thần kinh. Tế bào có đường kính nhỏ, thân hình gẫy góc, có một ít nhánh ngắn xuất phát từ các góc tế bào, những nhánh này ít chia nhánh phụ. Tế bào thần kinh đệm nhỏ (microglia) Nhóm tế bào thần kinh đệm nhỏ có số lượng ít hơn những loại trên và có nguồn gốc từ trung mô.

Những tế bào này xuất hiện trong hệ thần kinh trung ương vào cuối thai kỳ và trong giai đoạn sơ sinh. Nguồn gốc chủ yếu của chúng là từ màng não mềm và áo ngoài các mạch máu. Tế bào thần kinh đệm nhỏ có cả ở chất xám và chất trắng. Trong trường hợp mô thần kinh bị viêm hay tổn thương, tế bào thần kinh đệm nhỏ có khả năng sinh sản và trở nên di động, trong bào tương có nhiều thể thực bào.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn/ download by : skknchat@gmail. Phân loại u não tế bào thần kinh đệm theo Tổ chức Y tế Thế giới (2007) Tên tiếng Anh Tiếng Việt ICD - O I. Diffuse astrocytoma u sao bào lan tỏa 9400/3 a. Fibrillary sợi nhỏ 9420/3 b.

Protoplasmic chất nguyên sinh, keo 9410/3 c. Gemistocytic tế bào phình to của hệ thần kinh 9411/3 2. Anaplastic astrocytoma u tế bào sao thoái triển 9401/3 3. Giant cell glioblastoma u nguyên bào đệm tế bào khổng lồ 9441/3 b.

Gliosarcoma sarcoma tế bào đệm 9442/3 4. Gliomatosis cerebri ung thư tế bào đệm di căn não 9381/3 5. Pilocytic astrocytoma u biểu mô tế bào sao có lông 9421/1 6. Pleomorphic u biểu mô tế bào sao hỗn hợp màu 9424/3 xanthoastrocytoma(PXA) vàng 7.

Pubependymal giant cell astrocytoma: u biểu mô tế bào sao không lồ màng 9384/1 associated with tuberous sclerosis nội tủy: phối hợp với xơ não u II. Oligodendroglioma U biểu mô tế bào thần kinh đệm ít gai 9450/3 u biểu mô tế thần kinh đệm ít gai thoái 2. Anaplastic oligodendroglioma 9451/3 triển III. Ependymoma u màng nội tủy 9391/3 a.

Cellular u tế bào 9391/3 b. Clear cell tế bào không màu 9391/3 2. Anaplastic (malignant) ependymoma u màng nội tủy thoái triển 9392/3 3. Myxopapillary ependymoma: filum u nhú niêm màng nội tủy: chỉ ở 9394/1 terminale only tấm tận cùng 4.

Subependymoma u dưới màng nội tủy 9383/1 IV. Desmoplastic/nodular u nguyên bào tủy tạo sợi dính/hạch 9471/3 medulloblastoma nhỏ 2. Anaplastic medulloblastoma u nguyên bào tủy thoái sản 9474/3 3. Large-cell medulloblastoma u nguyên bào tủy tế bào khổng lồ 9474/3 4.

Medulloblastoma with extensive u nguyên bào tủy hạch lớn 9471/3 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn/ download by : skknchat@gmail.com 6 nodularity Chú thích: ICD - O (morphology code of International Classsification of Diseases for Oncology) : Phân loại quốc tế bệnh học ung thư [37]. /0: lành tính /1: khả năng ác tính thấp hoặc không biết chắc chắn có ác tính hay không hoặc ranh giới với ác tính. /2: thương tổn tiền ung thư /3: ác tính. Phân loại theo tác giả Daumas - Duport C (1998) Cách phân loại dựa trên 4 tiêu chí: nhân tế bào bất thường, nhân chia, tăng sinh mạch máu, hoại tử [35]: + Độ 1: không có các tiêu chuẩn trên + Độ 2: có 1 tiêu chuẩn + Độ 3: có 2 tiêu chuẩn + Độ 4: có 3 hoặc 4 tiêu chuẩn 1.

Lâm sàng u não Các u não nói chung có hai loại triệu chứng: * Hội chứng tăng áp lực sọ * Các triệu chứng thần kinh khu trú do vị trí giải phẫu của khối u 1. Hội chứng tăng áo lực sọ Bên trong hộp sọ chứa ba thành phần chính: - Mô não và các màng não + Mô thần kinh đệm (glial): 700 - 900 ml + Neuron: 500 - 700ml + Dịch ngoại bào: 100 - 150 ml - Máu (trong các động mạch, tĩnh mạch, các xoang.): 100 – 150ml - Dịch não tủy: 100 - 150ml Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://lrc.vn/ download by : skknchat@gmail.com 7 Khi một trong ba thành phần trên đây tăng thể tích quá mức hay có thêm thành phần thứ tư (máu tụ, u não, áp xe.), các triệu chứng sẽ xuất hiện tạo thành hội chứng tăng áp lực sọ. U não thường gây tăng áp lực sọ, chung quanh khối u thường có phù não, u chèn ép đường lưu thông dịch não tủy và cản trở lưu thông tĩnh mạch các nghiên cứu gần đây cho thấy nếu u phát triển không nhanh phải đạt tới 100g mới bắt đầu gây triệu chứng lâm sàng, nếu u phát triển với tốc độ cao các triệu chứng sẽ xuất hiện sớm. Các u tế bào thần kinh đệm ác tính phát triển rất nhanh, thường gây phù não và chèn ép não rất sớm nên các triệu chứng tăng áp lực sọ cũng xuất hiện rất sớm [5], [11], [16], [18], [22].

* Đau đầu Đau đầu là triệu chứng hay gặp nhất của hội chứng tăng áp lực sọ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ