I. Giới thiệu về túi phình động mạch cảnh và ICG
Túi phình động mạch cảnh trong là một bệnh lý mạch máu nội sọ nguy hiểm, đặc biệt là túi phình đoạn cạnh mỏm yên trước. Những túi phình chưa vỡ này có nguy cơ cao gây xuất huyết dưới nhện, dẫn đến tử vong hoặc di chứng nặng nề. Phẫu thuật kẹp túi phình là phương pháp điều trị kinh điển, nhưng thách thức lớn nhất là đánh giá hoàn toàn kết quả kẹp trong quá trình mổ. Indocyanine green (ICG) là một chất nhuộm huỳnh quang mới được ứng dụng để cải thiện khả năng nhìn thấy mạch máu và đánh giá chất lượng kẹp túi phình. Nghiên cứu này so sánh kết quả phẫu thuật giữa hai nhóm bệnh nhân có và chưa sử dụng ICG trong mổ, nhằm chứng minh vai trò quan trọng của công nghệ này trong nâng cao hiệu quả điều trị.
1.1. Định nghĩa và vị trí giải phẫu
Túi phình động mạch cảnh trong đoạn cạnh mỏm yên trước nằm ở vùng gần vòng màng cứng gần và vòng màng cứng xa, với mối quan hệ phức tạp với các cấu trúc như vách thị giác và động mạch trên yên. Vị trí giải phẫu đặc biệt này làm cho phẫu thuật vô cùng phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao.
1.2. Tầm quan trọng của kẹp hoàn toàn
Kẹp hoàn toàn túi phình giúp ngăn ngừa tái chảy máu và biến chứng lâu dài. Việc sử dụng ICG trong phẫu thuật cho phép phẫu thuật viên kiểm tra realtime kết quả kẹp, phát hiện sớm sót tổn thương và can thiệp điều chỉnh ngay trong cuộc mổ, tăng tỷ lệ kẹp hoàn toàn.
II. Vai trò của ICG trong phẫu thuật kẹp túi phình
Indocyanine green (ICG) là một chất huỳnh quang hồng ngoại được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật thần kinh hiện đại. Khi tiêm ICG tĩnh mạch trong quá trình mổ, chất này cho phép phẫu thuật viên nhìn rõ ràng sự lưu thông máu trong và xung quanh túi phình bằng kính hiển vi có tích hợp camera ICG đặc biệt. Điều này giúp đánh giá ngay lập tức xem kẹp đã khóa hoàn toàn miệng túi phình hay chưa, phát hiện các sót tổn thương như vấu mạch máu bị kẹp nhầm hoặc miệng túi còn lưu thông. Nghiên cứu so sánh nhóm có và chưa có ICG cho thấy sự khác biệt đáng kể trong tỷ lệ kẹp hoàn toàn và biến chứng sau mổ.
2.1. Nguyên lý hoạt động của ICG
ICG hấp thụ ánh sáng hồng ngoại và phát ra tín hiệu huỳnh quang có thể phát hiện qua camera đặc biệt. Khi tiêm vào, ICG lưu thông theo máu và cho phép hình ảnh hóa mạch máu realtime. Phẫu thuật viên có thể theo dõi từng chi tiết của dòng máu, phát hiện rõ ràng vị trí và mức độ tắc tại miệng túi phình.
2.2. Ưu điểm so với các phương pháp truyền thống
Phẫu thuật truyền thống chỉ dựa vào quan sát trực tiếp dưới kính hiển vi, dễ bỏ sót những chi tiết nhỏ. ICG cung cấp tầm nhìn động, cho phép kiểm tra chất lượng kẹp trong thời gian thực, giảm tỷ lệ sót tổn thương và cần phải mổ lại trong 48 giờ, nâng cao an toàn cho bệnh nhân.
III. Kết quả phẫu thuật So sánh nhóm có và chưa có ICG
Theo nghiên cứu của Bùi Hoàng Tuấn Dũng tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2023, so sánh kết quả phẫu thuật túi phình động mạch cảnh trong đoạn cạnh mỏm yên trước chưa vỡ giữa hai nhóm cho thấy những khác biệt rõ rệt. Nhóm bệnh nhân được sử dụng ICG trong mổ có tỷ lệ kẹp hoàn toàn túi phình cao hơn đáng kể so với nhóm không sử dụng. Đặc biệt, ICG giúp phát hiện sớm sót tổn thương, từ đó cho phép phẫu thuật viên can thiệp điều chỉnh vị trí kẹp hoặc sử dụng kẹp bổ sung nếu cần thiết. Ngoài ra, nhóm có ICG cũng ghi nhận tỷ lệ biến chứng thần kinh tạm thời và vĩnh viễn thấp hơn, chứng tỏ chất lượng phẫu thuật cao hơn.
3.1. Chỉ số kẹp hoàn toàn
Kẹp hoàn toàn túi phình là yếu tố quyết định tính thành công của phẫu thuật. Nhóm sử dụng ICG ghi nhận tỷ lệ kẹp hoàn toàn cao hơn do khả năng kiểm tra realtime và phát hiện sót tổn thương. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ tái chảy máu lâu dài và kết quả lâm sàng của bệnh nhân.
3.2. Tỷ lệ biến chứng và mổ lại
Nghiên cứu cho thấy nhóm có ICG có tỷ lệ mổ lại thấp hơn trong 48 giờ sau phẫu thuật so với nhóm không sử dụng. Ngoài ra, biến chứng thần kinh tạm thời như liệt thần kinh sọ ít xuất hiện hơn do ICG giúp bảo vệ tốt hơn các cấu trúc thần kinh xung quanh.
IV. Các yếu tố liên quan đến kết quả và khuyến cáo lâm sàng
Ngoài việc sử dụng ICG trong phẫu thuật túi phình, còn nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các đặc điểm lâm sàng như kích thước túi phình, hình dạng và tỷ số Aspect Ratio, cũng như vị trí chính xác của túi phình đều play vai trò quan trọng. Bệnh nhân có tuổi cao, bệnh lý nền như tăng huyết áp, hoặc những túi phình có hình dạng phức tạp thường có kết quả kém hơn. Ngoài ra, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và khả năng lựa chọn đúng điểm đặt kẹp cũng rất quan trọng. Nghiên cứu này khuyến cáo rằng ICG nên được sử dụng thường quy trong mọi ca phẫu thuật kẹp túi phình nội sọ, đặc biệt là những trường hợp phức tạp như túi phình đoạn cạnh mỏm yên trước.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kẹp
Kích thước túi phình lớn, tỷ số Aspect cao, và túi phình có vách thị giác rõ liên quan đến tỷ lệ sót tổn thương cao hơn. Mổ có ICG giúp khắc phục những hạn chế này bằng cách cung cấp hình ảnh mạch máu chi tiết, cho phép phẫu thuật viên đưa ra quyết định điều chỉnh kẹp chính xác hơn.
4.2. Khuyến cáo và hướng phát triển trong tương lai
ICG nên được chuẩn hóa trong quy trình phẫu thuật mạch máu não tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh. Nâng cao kỹ năng sử dụng và phát triển công nghệ hình ảnh sẽ giúp tăng chất lượng chẩn đoán, cải thiện kết quả điều trị và giảm tỷ lệ biến chứng cho bệnh nhân túi phình nội sọ.