Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành da giày là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, giữ vị trí thứ ba trong số các quốc gia xuất khẩu giày dép lớn nhất thế giới và đứng thứ tư về kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Theo số liệu của Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso), trong 11 tháng đầu năm 2018, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 17,68 tỷ USD (tăng 8,4% so với cùng kỳ năm 2017) và ước tính cả năm 2018 đạt 19,5 tỷ USD. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, bên cạnh việc gia tăng quy mô và kim ngạch xuất khẩu, các doanh nghiệp da giày Việt Nam đang phải đối mặt với yêu cầu chuyển dịch từ tăng trưởng đơn thuần sang phát triển xuất khẩu bền vững nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường tại các thị trường phát triển.
Công ty TNHH VIETORY là doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh giày dép thành lập năm 2014 tại tỉnh Hải Dương, định hướng Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu trọng điểm. Mặc dù doanh thu và kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp liên tục tăng trưởng qua các năm, hoạt động xuất khẩu của công ty vẫn phụ thuộc chủ yếu vào hình thức gia công, chưa chủ động được nguồn nguyên phụ liệu, đồng thời phát sinh các vấn đề liên quan đến điều kiện lao động và tác động môi trường. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững cho doanh nghiệp sang thị trường Hoa Kỳ là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu và phát triển xuất khẩu bền vững của doanh nghiệp trên ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và phát triển xuất khẩu bền vững mặt hàng giày dép của Công ty TNHH VIETORY sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2016 – 2018.
- Chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại trong hoạt động xuất khẩu của công ty.
- Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động phát triển xuất khẩu bền vững mặt hàng giày dép sang thị trường Hoa Kỳ trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày dép sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH VIETORY.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH VIETORY (xã Hiệp An, huyện Kinh Môn, tỉnh Hải Dương) và thị trường xuất khẩu Hoa Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về thương mại quốc tế và phát triển bền vững:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Khái quát các hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế và giao dịch qua hội chợ triển lãm.
- Khái niệm phát triển xuất khẩu bền vững: Tiếp cận định nghĩa từ Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất về Phát triển Bền vững (Johannesburg, 2002), phát triển xuất khẩu bền vững được xác định là quá trình duy trì nhịp độ tăng trưởng kim ngạch cao, ổn định gắn liền với việc nâng cao chất lượng tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu hàng hóa theo hướng tăng giá trị gia tăng, đồng thời kết hợp hài hòa với việc giải quyết các vấn đề xã hội (việc làm, thu nhập, an toàn lao động, tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000) và bảo vệ môi trường sinh thái (áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001, giảm thiểu chất thải, kiểm soát hóa chất theo quy trình sản xuất thân thiện môi trường - PPM).
- Khung khổ pháp lý và thương mại quốc tế: Đề cập đến các quy định trong Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC), các quy định về an toàn sản phẩm, bảo vệ người tiêu dùng của Hoa Kỳ và hệ thống pháp luật lao động, môi trường tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Thu thập số liệu thống kê xuất nhập khẩu và chính sách từ Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, cơ sở dữ liệu thương mại Trademap của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), báo cáo của Lefaso và tổ chức World Footwear.
- Dữ liệu nội bộ doanh nghiệp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, số liệu thống kê nhân sự và xuất nhập khẩu giai đoạn 2016 – 2018 do Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH VIETORY cung cấp.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp định tính kết hợp định lượng, phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu, phân tích cơ cấu và tốc độ tăng trưởng trên phần mềm Microsoft Excel để đánh giá thực trạng xuất khẩu theo ba trụ cột bền vững.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu dựa trên bối cảnh phát triển của ngành da giày Việt Nam và thực tế hoạt động của Công ty TNHH VIETORY. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (hoạt động xuất khẩu giày dép của công ty sang Hoa Kỳ), phạm vi nghiên cứu (giai đoạn 2016 – 2018 tại tỉnh Hải Dương và thị trường Hoa Kỳ), phương pháp thu thập - phân tích dữ liệu và kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận của hoạt động phát triển xuất khẩu bền vững
Chương 2 tập trung làm rõ hệ thống lý luận về xuất khẩu và phát triển xuất khẩu bền vững:
- Làm rõ bản chất, đặc điểm, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân và đối với doanh nghiệp; phân loại các hình thức xuất khẩu phổ biến.
- Phân tích khái niệm và nội dung phát triển xuất khẩu bền vững theo 3 khía cạnh: duy trì tăng trưởng kim ngạch và nâng cao chất lượng xuất khẩu (kinh tế); giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập, bảo đảm an toàn sức khỏe người lao động (xã hội); kiểm soát ô nhiễm, khai thác hợp lý tài nguyên, tuân thủ tiêu chuẩn môi trường quốc tế (môi trường).
- Thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá xuất khẩu bền vững và phân tích các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường quốc tế (tự do hóa thương mại, các công ước quốc tế) và môi trường trong nước (chính sách vĩ mô, cơ sở hạ tầng, khoa học công nghệ, nguồn lực tự nhiên - xã hội).
Chương 3: Thực trạng phát triển xuất khẩu bền vững mặt hàng giày dép sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH VIETORY
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Công ty TNHH VIETORY giai đoạn 2016 – 2018:
- Khái quát thông tin doanh nghiệp: Thành lập năm 2014 theo Giấy phép kinh doanh số 041043000141, quy mô nhà xưởng 1.200 m², ngành nghề chính là sản xuất, thiết kế, kinh doanh các mặt hàng giày da, giày vải phục vụ nội địa và xuất khẩu.
- Thực trạng tài chính và quy mô vốn: Tổng nguồn vốn của công ty tăng từ 20 tỷ đồng năm 2016 lên 22 tỷ đồng năm 2017 và đạt 25 tỷ đồng năm 2018 (tăng 13,6% so với năm 2017). Trong đó, vốn chủ sở hữu tăng mạnh từ 7,5 tỷ đồng (2016) lên 13 tỷ đồng (2018), nợ phải trả giảm từ 13 tỷ đồng (2017) xuống còn 12 tỷ đồng (2018).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2018/2017 (+/-) |
| Tổng nguồn vốn (tỷ đồng) |
20,0 |
22,0 |
25,0 |
+3,0 (+13,6%) |
| - Vốn lưu động (tỷ đồng) |
12,0 |
13,0 |
14,3 |
+1,3 (+10,0%) |
| - Vốn cố định (tỷ đồng) |
8,0 |
9,0 |
10,7 |
+1,7 (+18,8%) |
| - Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) |
7,5 |
9,0 |
13,0 |
+4,0 (+44,4%) |
| - Nợ phải trả (tỷ đồng) |
12,5 |
13,0 |
12,0 |
-1,0 (-7,6%) |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
31,0 |
35,5 |
41,0 |
+5,5 (+15,5%) |
| Doanh thu xuất khẩu (tỷ đồng) |
28,0 |
32,5 |
38,9 |
+6,4 (+19,7%) |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
2,6 |
4,2 |
5,7 |
+1,5 (+35,7%) |
- Thực trạng xuất khẩu theo thị trường và mặt hàng: Doanh thu xuất khẩu luôn chiếm trên 80% tổng doanh thu. Kim ngạch xuất khẩu toàn công ty đạt 28 tỷ đồng (2016), 32,5 tỷ đồng (2017) và 38,9 tỷ đồng (2018). Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty (năm 2016 đạt 15 tỷ đồng, chiếm 53,57%; năm 2017 đạt 17 tỷ đồng, chiếm 52,3%; năm 2018 đạt 20 tỷ đồng, chiếm 51,4%). Về cơ cấu sản phẩm, giày vải là mặt hàng xuất khẩu chủ lực mang lại tỷ trọng doanh thu cao nhất (năm 2018 đạt 22,7 tỷ đồng), giày da đạt 16,2 tỷ đồng.
| Thị trường xuất khẩu |
Năm 2016 (tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2016 (%) |
Năm 2017 (tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2017 (%) |
Năm 2018 (tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2018 (%) |
| Hoa Kỳ |
15,00 |
53,57 |
17,00 |
52,30 |
20,00 |
51,40 |
| Hàn Quốc |
6,00 |
21,43 |
7,50 |
23,10 |
8,50 |
21,90 |
| Nhật Bản |
2,00 |
7,14 |
2,25 |
6,90 |
3,40 |
8,70 |
| Thị trường khác |
5,00 |
17,86 |
5,75 |
17,70 |
7,00 |
18,00 |
| Tổng cộng |
28,00 |
100,00 |
32,50 |
100,00 |
38,90 |
100,00 |
- Thực trạng sản lượng xuất khẩu sang Hoa Kỳ: Sản lượng giày vải xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 90.800 đôi (2016), 113.000 đôi (2017) và tiếp tục tăng trong năm 2018. Sản lượng giày da đạt 32.000 đôi (2016), 39.000 đôi (2017) và đạt 43.800 đôi (2018, tăng 10,9% so với 2017).
- Đánh giá tính bền vững về xã hội và môi trường:
- Về xã hội: Năm 2018, công ty tạo việc làm cho 700 lao động (lao động nữ chiếm 80%). Mức lương bình quân dao động từ 4,5 đến 10 triệu đồng/tháng (lao động chính: 4,7 - 8 triệu đồng; lao động gián tiếp: 5 - 10 triệu đồng; lao động trực tiếp: 4,5 - 8 triệu đồng). Doanh nghiệp trang bị bảo hộ lao động, thực hiện khám sức khỏe định kỳ và bảo hiểm theo quy định.
- Về môi trường: Công ty triển khai áp dụng hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001 từ năm 2015 nhằm cải thiện quy trình xử lý hóa chất, dung môi, keo dán và thuốc nhuộm trong sản xuất.
- Đánh giá tổng hợp: Tác giả chỉ rõ các hạn chế cốt lõi gồm: phương thức sản xuất chủ yếu là gia công nên bị động về kế hoạch nguyên phụ liệu; chưa xây dựng được thương hiệu riêng; tỷ trọng đóng góp của công ty còn rất nhỏ (chỉ chiếm khoảng 0,2% kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Hoa Kỳ năm 2018); phát sinh tình trạng tăng ca áp lực khi có đơn hàng lớn; ô nhiễm cục bộ từ khí thải, mùi dung môi và keo dán chưa được xử lý triệt để.
Chương 4: Định hướng và giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững mặt hàng giày dép sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH VIETORY
Chương 4 nêu rõ định hướng phát triển của ngành da giày Việt Nam (mục tiêu kim ngạch toàn ngành đạt 24 - 26 tỷ USD vào năm 2020, 35 - 38 tỷ USD vào năm 2025; tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2016 - 2020 đạt 10 - 11%/năm) và định hướng của công ty (từng bước chuyển dịch từ gia công sang xuất khẩu trực tiếp). Từ đó, chương đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp kinh tế: Chủ động tìm kiếm và liên kết nhà cung ứng nguyên phụ liệu trong nước và quốc tế; đầu tư trang bị thêm máy may kim tự động và công nghệ hiện đại; đa dạng hóa chủng loại sản phẩm (phát triển thêm giày thể thao); đẩy mạnh quảng bá và đăng ký bảo hộ thương hiệu.
- Nhóm giải pháp xã hội: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên môn và ngoại ngữ; cải tạo hệ thống thông gió, hút bụi, làm mát tại xưởng sản xuất; bổ sung các chế độ phúc lợi, hỗ trợ suất ăn và công nhân nghèo.
- Nhóm giải pháp môi trường: Rà soát phiếu an toàn hóa chất (MSDS), thay thế các chất độc hại bằng hóa chất thân thiện môi trường; công khai thông tin kiểm soát ô nhiễm và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật môi trường của cán bộ công nhân viên.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Nhà nước điều chỉnh thời hạn vay vốn ưu đãi cho ngành da giày lên 7 - 10 năm, quy hoạch phát triển vùng nguyên liệu da và hoàn thiện hạ tầng logistics; đề xuất Lefaso nâng cao vai trò kết nối cung ứng nguyên phụ liệu và xúc tiến thương mại quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Công ty TNHH VIETORY trong giai đoạn 2016 – 2018:
- Phản ánh trung thực sự tăng trưởng về quy mô tài chính, kim ngạch xuất khẩu (tăng từ 28 tỷ đồng năm 2016 lên 38,9 tỷ đồng năm 2018) và sự phụ thuộc cơ cấu vào thị trường Hoa Kỳ (chiếm trên 51% tổng kim ngạch).
- Đánh giá toàn diện hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp vừa và nhỏ dưới góc độ phát triển bền vững, kết hợp đầy đủ ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng doanh thu thuần túy.
- Xây dựng hệ thống giải pháp gắn với lộ trình chuyển đổi từ hình thức gia công xuất khẩu sang xuất khẩu trực tiếp, có tính đồng bộ từ khâu chuẩn bị nguyên vật liệu, nâng cấp công nghệ sản xuất, quản trị lao động đến tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường (ISO 14001, PPM) đáp ứng yêu cầu nhập khẩu của thị trường Hoa Kỳ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi số liệu thực chứng của doanh nghiệp chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2016 – 2018), chưa theo dõi được chu kỳ biến động dài hạn của thị trường.
- Doanh nghiệp nghiên cứu có quy mô vốn nhỏ (25 tỷ đồng năm 2018) và hoạt động thuần túy dưới hình thức gia công nên việc thu thập các số liệu chi tiết về chi phí xử lý môi trường chuyên sâu và phân tích chuỗi cung ứng trực tiếp còn gặp giới hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và rào cản phi thuế quan cụ thể của Hoa Kỳ đối với các dòng sản phẩm giày dép xuất khẩu trực tiếp.
- Nghiên cứu mô hình liên kết chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội địa nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa cho các doanh nghiệp da giày quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo khung phân tích thực trạng xuất khẩu theo tiêu chí phát triển bền vững và phương pháp tổng hợp số liệu hoạt động thương mại của doanh nghiệp.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất da giày quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo các giải pháp chuyển đổi phương thức sản xuất từ gia công sang xuất khẩu trực tiếp, cũng như việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001 và chính sách lao động nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu khó tính.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị trường Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Công ty TNHH VIETORY giai đoạn 2016 – 2018?
Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty, luôn chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu qua các năm: năm 2016 đạt 15 tỷ đồng (chiếm 53,57%), năm 2017 đạt 17 tỷ đồng (chiếm 52,3%) và năm 2018 đạt 20 tỷ đồng (chiếm 51,4%).
2. Mặt hàng nào là sản phẩm xuất khẩu chủ lực của VIETORY sang thị trường Hoa Kỳ?
Giày vải là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, mang lại doanh thu cao nhất cho công ty nhờ quy trình sản xuất nhanh, chi phí hợp lý và đáp ứng tốt nhu cầu thị trường (kim ngạch xuất khẩu giày vải năm 2018 đạt 22,7 tỷ đồng trên tổng số 38,9 tỷ đồng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty).
3. Quy mô lao động và mức thu nhập bình quân của công nhân tại VIETORY năm 2018 như thế nào?
Tính đến năm 2018, công ty có 700 lao động, trong đó lao động nữ chiếm 80%. Mức lương trả cho người lao động dao động từ 4,5 triệu đến 10 triệu đồng/tháng (lao động chính từ 4,7 - 8 triệu đồng; lao động thời vụ từ 4,3 - 7 triệu đồng; lao động gián tiếp từ 5 - 10 triệu đồng).
4. Hạn chế lớn nhất trong khâu sản xuất xuất khẩu của Công ty VIETORY là gì?
Hạn chế lớn nhất là công ty chủ yếu sản xuất theo hợp đồng gia công nên bị động hoàn toàn về nguồn cung nguyên phụ liệu (phụ thuộc vào đối tác nước ngoài), chưa có thương hiệu riêng và chưa xây dựng được kế hoạch sản xuất dài hạn theo năm.
5. Tác giả đã đưa ra kiến nghị gì đối với cơ quan quản lý Nhà nước về chính sách tín dụng cho ngành da giày?
Tác giả kiến nghị Nhà nước cần điều chỉnh kéo dài thời hạn vay vốn đầu tư cho các doanh nghiệp ngành da giày từ 7 đến 10 năm để doanh nghiệp có đủ thời gian quay vòng vốn và hoàn trả nợ vay khi đầu tư đổi mới công nghệ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hương đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu mặt hàng giày dép của Công ty TNHH VIETORY sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2016 – 2018. Trên cơ sở đối chiếu với các tiêu chí phát triển bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường, tác giả đã chỉ rõ những điểm mạnh về tăng trưởng doanh thu cũng như những nút thắt về hình thức gia công và tính chủ động nguồn nguyên liệu. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn, đóng góp định hướng cụ thể cho lộ trình chuyển đổi phương thức sản xuất của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.