Tổng quan luận án
Công trình "Xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam" là luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9340101), được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội vào năm 2020. Luận án do nghiên cứu sinh Hoàng Anh Duy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Anh Tuấn.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) được xác định là hệ thống các giá trị, quan niệm, nguyên tắc và chuẩn mực hành vi được chia sẻ bên trong tổ chức, đóng vai trò như "phần mềm" điều phối, kiểm soát nhận thức và hành động của các thành viên. Lý luận quản trị kinh doanh chỉ ra rằng một nền văn hóa tổ chức phù hợp giúp tạo dựng tính thống nhất nội bộ, thu hút và giữ chân nhân tài, gia tăng năng lực cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh hướng tới phát triển bền vững.
Tại Việt Nam, ngành du lịch là ngành kinh tế trọng điểm với tốc độ tăng trưởng nhanh và số lượng doanh nghiệp tham gia ngày càng lớn, dẫn đến mức độ cạnh tranh gay gắt cùng sự tác động sâu sắc từ các biến động môi trường kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, việc xây dựng và phát triển VHDN tại các công ty du lịch còn bộc lộ nhiều bất cập: nhà quản trị có nhận thức chưa đầy đủ hoặc sai lệch (đồng nhất VHDN với việc xây dựng bộ nhận diện thương hiệu hay tổ chức hoạt động phong trào, tham quan, dã ngoại), thiếu sự quyết tâm thay đổi và chưa thiết lập được hệ thống đo lường, đánh giá định kỳ. Trong khi đó, các công trình học thuật trước đây hầu như chưa đi sâu phân tích toàn diện công tác xây dựng, phát triển VHDN và các nhân tố ảnh hưởng trong phạm vi ngành du lịch Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phân tích thực trạng công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam nhằm chỉ ra những ưu điểm, hạn chế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị hoàn thiện công tác này.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp cũng như công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp tại các công ty du lịch Việt Nam.
- Nghiên cứu và lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam.
- Đề xuất các nhóm giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị đối với Nhà nước nhằm hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu chính:
- Câu hỏi 1: Thực trạng công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Câu hỏi 2: Công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam có những ưu điểm và hạn chế nào?
- Câu hỏi 3: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam?
- Câu hỏi 4: Các giải pháp nào giúp các công ty du lịch Việt Nam hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp?
Để trả lời các câu hỏi về mối quan hệ tác động, tác giả thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7):
- Giả thuyết H1: Văn hóa dân tộc có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
- Giả thuyết H2: Văn hóa du nhập có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
- Giả thuyết H3: Đặc điểm của ngành du lịch có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
- Giả thuyết H4: Nhà sáng lập có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
- Giả thuyết H5: Nhà lãnh đạo có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
- Giả thuyết H6: Sự truyền đạt nội bộ có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
- Giả thuyết H7: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các biểu trưng, nội dung, quy trình xây dựng, phát triển VHDN và 7 yếu tố ảnh hưởng (Văn hóa dân tộc, Văn hóa du nhập, Đặc điểm ngành du lịch, Nhà sáng lập, Nhà lãnh đạo, Sự truyền đạt nội bộ, Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp).
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu khảo sát tại nhóm 50 công ty du lịch Việt Nam có cung cấp các hành trình lữ hành nội địa và quốc tế, được lựa chọn theo phương pháp ngẫu nhiên. Số liệu và thông tin thực tế được thu thập phục vụ luận án vào tháng 4 năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật hệ thống công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo 4 nhóm nội dung chính:
1. Nghiên cứu về khái niệm, cấu trúc và đo lường văn hóa doanh nghiệp
- Nghiên cứu quốc tế: Khái niệm VHDN được nhiều học giả phân tích dưới các góc độ khác nhau như Hofstede (1991), Trice & Beyer (1993), Schultz (1995), Cameron & Quinn (1999), Needle (2004), Ravasi & Schultz (2006), Schein (2004, 2010), Denison (1990), Robbins & Judge (2018), Tahir và cộng sự (2019). Về cấu trúc, lý thuyết tảng băng của Hall (1976), mô hình 3 cấp độ của Schein (1985, 2010), mô hình 4 lớp của Hofstede (1980, 2010) và nghiên cứu của Hogan & Coote (2014) cung cấp khung phân tích biểu hiện hữu hình và vô hình. Về công cụ đo lường, luận án điểm lại phương pháp phỏng vấn 10 bước của Schein (1989), bảng hỏi OCI của Cooke & Lafferty (1987), hồ sơ OCP của O'Reilly, Chatman & Caldwell (1991), mô hình 4 nhóm yếu tố của Denison (1990) và phân loại văn hóa của Trompenaars (1994).
- Nghiên cứu trong nước: Giáo trình và công trình của Nguyễn Mạnh Quân (2012), Đỗ Thị Phi Hoài (2009), Nguyễn Đức Chinh (2015), Dương Thị Liễu (2012) và bài viết đánh giá VHDN trong doanh nghiệp nhỏ và vừa của Đỗ Tiến Long (2015).
2. Nghiên cứu về công tác xây dựng, phát triển VHDN và hiệu quả tổ chức
Các công trình khẳng định vai trò của việc phát triển VHDN đối với hiệu quả hoạt động bao gồm Kanter (1983), Gordon (1985), Barney (1986), Denison (1990), Kotter & Heskett (1992), Denison & Neale (1996), Fey & Denison (2003), Sadri & Lees (2001), Gostick & Elton (2015), Uddin và cộng sự (2013), Flamholtz & Randle (2012). Tại Việt Nam, các tác giả Bùi Xuân Phong (2006, 2010), Vi Tiến Cường (2012), Dương Thị Thanh Mai (2015), Nguyễn Quang Trung (2015, 2019), Lê Hải Linh (2017), Lê Thị Dung (2015), Phan Y Lan (2020) đã nghiên cứu quy trình và mô hình phát triển văn hóa trong bối cảnh đổi mới và chuyển đổi số.
3. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp
Các yếu tố tác động được tổng kết gồm: vai trò của nhà sáng lập và lãnh đạo (Schein 2004, Blum 1998, Toor & Ofori 2009, Flamholtz & Randle 2012, O'Reilly và cộng sự 2014), truyền đạt nội bộ (Mumby 2013, Sebastião và cộng sự 2017), trách nhiệm xã hội CSR (Tracey & Odenwelder 2015), văn hóa quốc gia (Hofstede 2010, Essounga 2009, Tsui & Nifadkar 2007, Naraziana và cộng sự 2014, 2017, Ansah & Louw 2019), văn hóa du nhập (Nguyen & Aoyama 2014, Uddin và cộng sự 2013). Ở Việt Nam, công trình của Phùng Xuân Nhạ (2010) và Mai Hân (2009) tập trung vào nhân cách doanh nhân và văn hóa kinh doanh.
4. Nghiên cứu VHDN trong lĩnh vực du lịch
Một số ít nghiên cứu quốc tế đã tiếp cận ngành du lịch như Robaki và cộng sự (2020) về mối quan hệ giữa VHDN và kết quả kinh doanh tại Luxury Tourist; Tepeci (2005) về sự hài lòng của nhân viên du lịch tại Thổ Nhĩ Kỳ; Yusof và cộng sự (2012) về sự thỏa mãn của du khách; Noonan (2017) về định hướng xây dựng VHDN gắn với chiến lược công ty du lịch.
Khoảng trống luận án giải quyết
Từ việc tổng quan tài liệu, luận án xác định 3 khoảng trống nghiên cứu then chốt:
- Thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về công tác xây dựng và phát triển VHDN trong ngành du lịch Việt Nam, dù đây là ngành kinh tế dịch vụ trọng điểm.
- Các nghiên cứu định lượng trước đây về mô hình nhân tố ảnh hưởng chủ yếu thực hiện tại nước ngoài (Mỹ, Nga, Châu Âu, Hồng Kông) hoặc ở các lĩnh vực sản xuất, ngân hàng; chưa có nghiên cứu kiểm định mô hình định lượng tích hợp các yếu tố tác động đến xây dựng và phát triển VHDN tại các công ty du lịch Việt Nam.
- Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống giải pháp quản trị và kiến nghị chính sách đồng bộ, phù hợp với đặc thù kinh doanh lữ hành của Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng kết hợp các lý thuyết nền tảng trong quản trị học và văn hóa tổ chức:
- Lý thuyết 3 cấp độ văn hóa của Edgar Schein (1985, 2004, 2010): Tiếp cận VHDN theo 3 tầng bậc cấu trúc gồm: (1) Các thực thể hữu hình (kiến trúc, nghi lễ, biểu tượng, ngôn ngữ, khẩu hiệu, giai thoại, ấn phẩm); (2) Các giá trị được tuyên bố (triết lý, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi); (3) Các quan niệm, giả định nền tảng (được phân tích theo khung 5 định hướng của Kluckhohn & Strodtbeck, 1961: quan hệ con người - tự nhiên, xu hướng thời gian, bản chất con người, phương thức hoạt động, quan hệ giữa con người trong tổ chức).
- Mô hình văn hóa doanh nghiệp của Daniel Denison (1990): Đánh giá đặc tính văn hóa dựa trên 4 chiều đo chính: Sứ mệnh (Tầm nhìn, Mục tiêu, Định hướng chiến lược), Khả năng thích ứng (Định hướng khách hàng, Chủ động đổi mới, Tổ chức học tập), Sự tham gia (Ủy quyền, Phát triển năng lực, Làm việc nhóm) và Tính nhất quán (Giá trị cốt lõi, Sự đồng thuận, Hợp tác và hội nhập).
- Lý thuyết phân loại loại hình văn hóa của Trompenaars (1994): Đối chiếu 4 dạng thức văn hóa tổ chức gồm Văn hóa gia đình, Văn hóa tháp Eiffel, Văn hóa tên lửa dẫn đường và Văn hóa lò ấp trứng.
- Khung lý thuyết chức năng quản trị (Robbins & Coulter, 2012): Xác định xây dựng và phát triển VHDN là chuỗi các hoạt động hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát nhằm hình thành, lan tỏa và làm mới các giá trị văn hóa.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):
| Phương pháp |
Nội dung và kỹ thuật thực hiện |
Nguồn dữ liệu / Đối tượng áp dụng |
| Định tính |
- Phương pháp phân tích văn bản, tổng hợp tài liệu, so sánh và quan sát thực tế. - Khảo sát thực trạng qua bảng hỏi đối với cán bộ quản lý. - Hiệu chỉnh thang đo biến quan sát cho phù hợp bối cảnh du lịch. |
- Dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, báo cáo ngành. - Phiếu khảo sát thực trạng gửi lãnh đạo 50 công ty du lịch Việt Nam (tháng 4/2020). |
| Định lượng |
- Thiết kế bảng câu hỏi theo thang đo Likert. - Thống kê mô tả (Descriptive Statistics). - Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. - Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép xoay Varimax, kiểm tra hệ số KMO và Bartlett's Test. - Phân tích tương quan Pearson. - Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định hệ số Beta, mức ý nghĩa p-value, kiểm định tự tương quan Durbin-Watson). |
- Dữ liệu sơ cấp thu thập từ mẫu nhân sự đang làm việc tại các công ty du lịch Việt Nam. - Đánh giá thực trạng VHDN theo mô hình Denison và kiểm định mô hình hồi quy 7 nhân tố ảnh hưởng. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, vai trò, cấu trúc và mô hình lý thuyết về VHDN. Tác giả định nghĩa VHDN là một hệ thống các giá trị, quan niệm, nguyên tắc hành vi được chia sẻ bên trong tổ chức, có ảnh hưởng tích cực mạnh mẽ đến cách thức hành động và suy nghĩ của các thành viên. Luận án phân tích chi tiết các biểu trưng trực quan (kiến trúc, nghi lễ, biểu tượng/logo, khẩu hiệu, giai thoại, ấn phẩm) và các biểu trưng phi trực quan (triết lý, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, giả định nền tảng).
Về mặt lý luận, tác giả tổng hợp phân loại các loại hình nghi lễ trong tổ chức:
| Loại hình nghi lễ |
Minh họa hoạt động |
Tác động tiềm năng đối với tổ chức |
| Chuyển giao |
Khai mạc, giới thiệu thành viên mới, lễ ra mắt, bổ nhiệm chức vụ mới. |
Tạo thuận lợi cho việc thâm nhập vào cương vị mới, vai trò mới. |
| Củng cố |
Lễ phát phần thưởng, vinh danh thành tích cá nhân và tập thể. |
Củng cố các nhân tố hình thành bản sắc và tôn thêm vị thế của thành viên. |
| Nhắc nhở |
Sinh hoạt văn hóa, sinh hoạt chuyên môn, hội nghị khoa học. |
Duy trì cơ cấu xã hội và làm tăng thêm năng lực tác nghiệp của tổ chức. |
| Liên kết |
Lễ hội, liên hoan, kỷ niệm ngày thành lập, ngày tết. |
Khôi phục và khích lệ chia sẻ tình cảm, gắn kết các thành viên với nhau và với tổ chức. |
Chương này cũng phân tích bản chất của công tác xây dựng và phát triển VHDN, xác định vai trò của các chức năng quản trị (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát), đồng thời phân loại các yếu tố ảnh hưởng thành hai nhóm: yếu tố chủ quan (nhà sáng lập, ban lãnh đạo, truyền đạt nội bộ, năng lực đội ngũ) và yếu tố khách quan (văn hóa dân tộc, văn hóa du nhập, đặc điểm ngành nghề kinh doanh, trách nhiệm xã hội CSR và môi trường pháp lý).
Chương 2: Giả thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày khung logic của mô hình nghiên cứu và quy trình triển khai nghiên cứu 2 giai đoạn:
- Xây dựng mô hình và giả thuyết: Luận án thiết lập mô hình nghiên cứu gồm biến phụ thuộc là "Công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp" và 7 biến độc lập tương ứng với 7 giả thuyết từ H1 đến H7 (Văn hóa dân tộc, Văn hóa du nhập, Đặc điểm ngành du lịch, Nhà sáng lập, Nhà lãnh đạo, Sự truyền đạt nội bộ, Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp).
- Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu: Xây dựng 2 bộ phiếu khảo sát chi tiết (Phụ lục 1 và Phụ lục 2). Phiếu 1 phục vụ khảo sát thực trạng công tác xây dựng VHDN tại 50 công ty du lịch; Phiếu 2 đo lường thực trạng VHDN theo mô hình Denison và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng theo thang đo Likert.
- Quy trình phân tích dữ liệu: Thiết lập tiêu chuẩn xử lý dữ liệu định lượng bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng < 0.3, chọn thang đo có Alpha > 0.6), phân tích EFA (hệ số KMO trong khoảng 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có sig < 0.05, phương sai trích > 50%, hệ số tải factor loading > 0.5), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến với kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định Durbin-Watson nhằm loại trừ hiện tượng tự tương quan.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu về công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm quan trọng:
- Bối cảnh ngành du lịch và mẫu khảo sát: Luận án phân tích sự gia tăng số lượng doanh nghiệp du lịch (giai đoạn 2005-2018) và tổng thu từ khách du lịch (giai đoạn 2008-2019), làm rõ quy mô, số năm hoạt động và cơ cấu nhân khẩu học của lãnh đạo 50 công ty du lịch tham gia khảo sát.
- Thực trạng xây dựng các cấp độ văn hóa:
- Nhận thức và nguồn lực: Phần lớn doanh nghiệp nhận thức được tầm quan trọng của VHDN nhưng mức độ đầu tư ngân sách và lập kế hoạch bài bản còn hạn chế; nhiều đơn vị chỉ trích ngân sách đột xuất cho hoạt động bề nổi.
- Cấp độ thực thể hữu hình: Tỷ lệ xây dựng logo, tên thương hiệu, trang phục đạt mức cao, trong khi kiến trúc văn phòng và ấn phẩm văn hóa đặc thù chưa được đồng bộ.
- Cấp độ giá trị tuyên bố: Đa số doanh nghiệp đã ban hành sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi, nhưng việc quán triệt thành chuẩn mực hành vi hằng ngày cho nhân viên chưa đạt hiệu quả cao.
- Cấp độ quan niệm nền tảng: Còn tồn tại tư duy ngắn hạn, tính cục bộ, e ngại đổi mới và thiếu cơ chế trao quyền rõ ràng.
- Đánh giá theo mô hình Denison: Khảo sát cho thấy điểm số ở khía cạnh Sứ mệnh và Khả năng thích ứng có xu hướng cao hơn khía cạnh Sự tham gia và Tính nhất quán, phản ánh việc phối hợp liên bộ phận và mức độ cam kết nội bộ còn gặp rào cản.
- Kết quả kiểm định định lượng mô hình hồi quy:
- Phân tích Cronbach's Alpha và EFA khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
- Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến chứng minh các nhân tố độc lập (Văn hóa dân tộc, Văn hóa du nhập, Đặc điểm ngành du lịch, Nhà sáng lập, Nhà lãnh đạo, Sự truyền đạt nội bộ, Trách nhiệm xã hội) đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam. Trong đó, vai trò của Nhà lãnh đạo, Sự truyền đạt nội bộ và Trách nhiệm xã hội (CSR) thể hiện mức độ tác động nổi bật.
Chương 4: Giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất 8 nhóm giải pháp dành cho doanh nghiệp và 3 nhóm kiến nghị đối với Nhà nước:
1. Hệ thống giải pháp đối với các công ty du lịch Việt Nam
- Giải pháp 1 - Chủ động nâng cao nhận thức và hiểu biết về VHDN: Xóa bỏ quan niệm sai lầm coi VHDN chỉ là hoạt động phong trào; đào tạo nhận thức đúng đắn cho toàn thể cán bộ nhân viên về vai trò của VHDN.
- Giải pháp 2 - Phát huy sức mạnh của vai trò lãnh đạo: Lãnh đạo phải là người tiên phong, làm gương trong việc thực thi các chuẩn mực giá trị, hoàn thiện phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng và thúc đẩy văn hóa tổ chức.
- Giải pháp 3 - Lập kế hoạch cụ thể, dài hơi cho công tác xây dựng và phát triển VHDN: Xây dựng lộ trình chiến lược rõ ràng, phân bổ ngân sách định kỳ và thiết lập các tiêu chí đo lường, kiểm soát văn hóa thường xuyên.
- Giải pháp 4 - Thúc đẩy trách nhiệm xã hội trong công ty: Gắn kết các hoạt động bảo vệ môi trường, văn hóa bản địa và du lịch có trách nhiệm vào triết lý kinh doanh của doanh nghiệp.
- Giải pháp 5 - Tận dụng các đặc điểm của ngành du lịch: Biến tính chất giao lưu văn hóa, tính dịch vụ và sự tương tác trực tiếp với khách hàng thành động lực xây dựng bản sắc văn hóa cởi mở, chuyên nghiệp, hiếu khách.
- Giải pháp 6 - Tạo điều kiện phát huy điểm mạnh của văn hóa dân tộc: Kế thừa tinh thần đoàn kết, lòng mến khách và sự linh hoạt của văn hóa Việt Nam vào môi trường làm việc.
- Giải pháp 7 - Kết hợp truyền thống và hiện đại: Đan xen các giá trị văn hóa cốt lõi truyền thống với các chuẩn mực quản trị hiện đại.
- Giải pháp 8 - Chủ động tiếp thu các giá trị mới từ văn hóa du nhập: Chọn lọc, học hỏi các quy trình quản lý và tiêu chuẩn dịch vụ quốc tế để nâng cao năng lực hội nhập.
2. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước
- Tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, thuận lợi cho hoạt động kinh doanh lữ hành và phát triển văn hóa kinh doanh.
- Tổ chức các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao nhận thức về văn hóa doanh nghiệp và quản trị bền vững.
- Xây dựng các trung tâm tư vấn quản lý, hỗ trợ đào tạo nghiệp vụ xây dựng và phát triển VHDN cho các doanh nghiệp du lịch.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa một cách đầy đủ, logic và chi tiết cơ sở lý luận về VHDN và công tác xây dựng, phát triển VHDN trong tổ chức kinh doanh.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển VHDN, được điều chỉnh chuyên biệt cho ngành du lịch và bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
- Kết hợp hiệu quả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, cung cấp khung phương pháp luận đo lường thực trạng và các nhân tố tác động đến văn hóa tổ chức.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phác thảo bức tranh thực trạng về công tác xây dựng và phát triển VHDN tại 50 công ty du lịch Việt Nam, chỉ rõ các ưu điểm cũng như những nhận thức lệch lạc và hạn chế trong quản trị văn hóa.
- Lượng hóa mức độ tác động của 7 nhân tố ảnh hưởng, giúp các nhà quản trị nhận diện rõ vai trò quyết định của lãnh đạo, truyền thông nội bộ, trách nhiệm xã hội và đặc thù ngành.
- Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp khả thi, có tính ứng dụng cao cho các nhà quản trị công ty du lịch và 3 nhóm kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy ngành du lịch phát triển bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung văn bản luận án, công trình có một số giới hạn và định hướng mở rộng:
- Phạm vi mẫu khảo sát: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu 50 công ty du lịch và dữ liệu định lượng được thu thập tại thời điểm tháng 4 năm 2020. Quy mô mẫu và thời điểm khảo sát phản ánh thực trạng tại giai đoạn nghiên cứu nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều địa bàn và phân khúc du lịch chuyên sâu hơn (như lữ hành mạo hiểm, du lịch sinh thái, cơ sở lưu trú), đồng thời phân tích sâu hơn tác động của chuyển đổi số và các biến cố khủng hoảng kinh tế toàn cầu đối với sự biến đổi văn hóa doanh nghiệp du lịch.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tham khảo khung lý thuyết tổng hợp về VHDN (mô hình Schein, Hofstede, Denison, Trompenaars), quy trình thiết kế thang đo hỗn hợp và phương pháp kiểm định mô hình hồi quy đa biến trong ngành dịch vụ.
- Nhà quản trị và lãnh đạo các công ty du lịch: Ứng dụng quy trình đánh giá văn hóa tổ chức theo mô hình Denison, nhận diện các rào cản nhận thức và áp dụng 8 nhóm giải pháp quản trị văn hóa doanh nghiệp gắn liền với trách nhiệm xã hội và đặc thù ngành lữ hành.
- Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và hiệp hội ngành nghề: Tham khảo các kiến nghị chính sách để xây dựng chương trình hỗ trợ đào tạo quản trị văn hóa, hoàn thiện môi trường pháp lý và thúc đẩy văn hóa kinh doanh du lịch lành mạnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án xác định xây dựng và phát triển VHDN là một quá trình xác định các giá trị của doanh nghiệp, chia sẻ rộng rãi để lan tỏa các giá trị đó đến các thành viên trong doanh nghiệp, đồng thời thực hiện những điều chỉnh, thay đổi phù hợp với môi trường kinh doanh thông qua các chức năng quản trị hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.
2. Bảy nhân tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển VHDN được kiểm định trong luận án là gì?
Bảy nhân tố được mô hình hóa và kiểm định gồm: (1) Văn hóa dân tộc, (2) Văn hóa du nhập, (3) Đặc điểm của ngành du lịch, (4) Nhà sáng lập, (5) Nhà lãnh đạo, (6) Sự truyền đạt nội bộ, và (7) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).
3. Luận án sử dụng mô hình nào để đo lường và đánh giá các khía cạnh văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch?
Tác giả sử dụng mô hình của Daniel Denison (1990) gồm 4 chiều đo lớn: Sứ mệnh, Khả năng thích ứng, Sự tham gia và Tính nhất quán, tương ứng với 12 giá trị khía cạnh cụ thể, kết hợp với khung cấu trúc 3 cấp độ văn hóa của Edgar Schein.
4. Luận án chỉ ra những hạn chế phổ biến nào trong nhận thức về VHDN của các công ty du lịch Việt Nam?
Nhiều công ty du lịch có nhận thức chưa đúng khi cho rằng chỉ cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu hoặc tổ chức các chuyến tham quan, dã ngoại, hoạt động thể thao phong trào là đã hoàn thành việc xây dựng VHDN; doanh nghiệp chưa nhận thức đúng tầm quan trọng, thiếu quyết tâm thay đổi và thiếu hệ thống công cụ đánh giá, đo lường định kỳ.
5. Luận án đưa ra những kiến nghị gì đối với cơ quan quản lý Nhà nước?
Luận án đề xuất 3 nhóm kiến nghị đối với Nhà nước: (1) Tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi hơn nữa cho các công ty du lịch; (2) Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao nhận thức về VHDN và công tác xây dựng, phát triển VHDN; (3) Xây dựng các trung tâm tư vấn quản lý, hỗ trợ công tác xây dựng và phát triển VHDN trong ngành.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Anh Duy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp và xác lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp nhằm đánh giá thực trạng công tác xây dựng, phát triển VHDN tại các công ty du lịch Việt Nam. Kết quả kiểm định định lượng đã khẳng định vai trò tác động tích cực của 7 nhân tố then chốt, đặc biệt là vai trò của lãnh đạo, truyền thông nội bộ và trách nhiệm xã hội đối với sự phát triển văn hóa tổ chức. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống 8 giải pháp quản trị đồng bộ cho doanh nghiệp và 3 kiến nghị chính sách đối với Nhà nước, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam.