Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán xây dựng và mở rộng hoạt động truyền thông thương hiệu cho doanh nghiệp phân phối trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập và sự gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường hàng tiêu dùng gia dụng tại Việt Nam.
- Lý do chọn đề tài: Thương hiệu đồ nhựa gia dụng cao cấp Tupperware (Hoa Kỳ) có bề dày lịch sử hơn 70 năm và hiện diện trên 80 quốc gia. Sản phẩm được sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh, an toàn cho sức khỏe và có độ bền cao. Khi tiếp cận thị trường Việt Nam, thương hiệu này đối mặt với rào cản về mức độ nhận biết do mới gia nhập thị trường, cùng mức giá thành cao hơn đáng kể so với các sản phẩm nhựa thông thường. Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát sau thời gian hoạt động trong lĩnh vực xây dựng đã mở rộng ngành nghề kinh doanh, ký kết hợp đồng nhượng quyền thương mại với Công ty TNHH Tupperware Việt Nam từ tháng 01/2015 và mở cửa hàng bán lẻ từ tháng 10/2016. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông thương hiệu Tupperware tại công ty còn mang tính thụ động, thiếu chiến lược dài hạn và kém hiệu quả, đòi hỏi phải có nghiên cứu bài bản để hoàn thiện.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động truyền thông thương hiệu Tupperware của Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát trên thị trường Hà Nội.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến thương hiệu, truyền thông thương hiệu và phát triển truyền thông thương hiệu trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng phát triển truyền thông thương hiệu Tupperware tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát giai đoạn 2015–2017.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm phát triển truyền thông thương hiệu Tupperware cho công ty trong giai đoạn 2018–2020.
- Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu: Đề tài làm rõ 5 nội dung chính: (1) Khái niệm về thương hiệu, phát triển thương hiệu và phát triển truyền thông thương hiệu; (2) Ảnh hưởng của các nhân tố môi trường bên trong và bên ngoài đến truyền thông thương hiệu Tupperware; (3) Thực trạng nhận thức của doanh nghiệp đối với phát triển truyền thông thương hiệu; (4) Các vấn đề thực tiễn đặt ra trong việc phát triển truyền thông thương hiệu Tupperware trên địa bàn Hà Nội; (5) Hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông thương hiệu cho công ty.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển truyền thông thương hiệu Tupperware của Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Tập trung nghiên cứu thị trường trọng điểm là khu vực Hà Nội – nơi đặt các cửa hàng bán lẻ của công ty.
- Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được khảo sát, thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng trong giai đoạn 2018–2020.
- Về nội dung: Giới hạn trong phạm vi phân tích thực trạng nhận thức, thực trạng đầu tư nguồn lực và thực trạng triển khai các công cụ truyền thông thương hiệu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành Marketing và Quản trị thương hiệu:
- Khái niệm thương hiệu: Tác giả tổng hợp quan điểm từ Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Hiệp hội Nhãn hiệu Thương mại Quốc tế (ITA) và công trình "Thương hiệu với nhà quản lý" của PGS. TS. Nguyễn Quốc Thịnh – Nguyễn Thành Trung (2004). Theo đó, thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác, đồng thời là hình tượng về sản phẩm hoặc doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng.
- Các thành tố thương hiệu: Bao gồm tên thương hiệu (Brand name), biểu trưng (Logo), biểu tượng (Symbol), khẩu hiệu (Slogan), nhạc hiệu và kiểu dáng bao bì cá biệt.
- Truyền thông và phát triển truyền thông thương hiệu: Truyền thông thương hiệu được xác định là quá trình tương tác và chia sẻ thông tin về thương hiệu giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng và cộng đồng. Phát triển truyền thông thương hiệu là việc tăng cường các hoạt động truyền thông bằng các công cụ chuyên biệt nhằm giúp thương hiệu chiếm lĩnh tâm trí khách hàng, thực hiện ba nhóm mục tiêu: thông tin, thuyết phục và nhắc nhớ.
- Các công cụ truyền thông thương hiệu cơ bản:
- Quảng cáo: Khái niệm theo Điều 1 khoản 2 Luật Quảng cáo 2012; các phương tiện quảng cáo bao gồm báo in, tạp chí, truyền hình, phát thanh, internet và quảng cáo ngoài trời.
- Quan hệ công chúng (PR): Tổ chức sự kiện, tài trợ, hoạt động cộng đồng, hội chợ triển lãm, ấn phẩm doanh nghiệp và tư liệu phim ảnh.
- Marketing trực tiếp: Marketing qua thư (Direct Mail), gửi catalog, bán hàng qua điện thoại (Telemarketing), email và mạng xã hội.
- Bán hàng cá nhân và Khuyến mại bán hàng.
- Các công trình nghiên cứu tham khảo: Tác phẩm "Repositioning" của Jack Trout và Steve Rivkin; "Building Strong Brands" của David A. Aaker; "What Great Brands Do" của Denise Lee Yohn; bài viết "Cần làm gì để xây dựng và phát triển thương hiệu" (PGS. TS. Nguyễn Quốc Thịnh, 2003) và khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Khánh Trinh (Đại học Thương mại).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp phỏng vấn: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên công ty (Ban giám đốc, bộ phận kế toán, bộ phận kinh doanh) về nhận thức và định hướng truyền thông.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu điều tra khảo sát ý kiến cán bộ, nhân viên trong nội bộ công ty. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên với quy mô mẫu phát ra 20 phiếu và thu về 20 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 100%).
- Phương pháp xử lý số liệu sơ cấp: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel kết hợp các phương pháp thống kê mô tả, phân tích, tổng hợp và so sánh.
- Dữ liệu thứ cấp:
- Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017 do Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát cung cấp.
- Thu thập tài liệu từ các trang thông tin điện tử chính thức, ấn phẩm báo chí và tạp chí chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển truyền thông thương hiệu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận nền tảng về thương hiệu và hoạt động truyền thông thương hiệu:
- Khái quát về thương hiệu: Phân tích các góc độ tiếp cận, làm rõ vai trò của thương hiệu đối với doanh nghiệp: tạo dựng hình ảnh sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng, đóng vai trò như lời cam kết chất lượng, hỗ trợ phân đoạn thị trường, tạo sự khác biệt cạnh tranh, hỗ trợ thu hút đầu tư và khẳng định thương hiệu là tài sản vô hình có giá trị.
- Bản chất của phát triển truyền thông thương hiệu: Trình bày cấu trúc xây dựng chương trình truyền thông gồm mục tiêu truyền thông (thông tin, thuyết phục, nhắc nhớ), ý tưởng truyền thông và thông điệp truyền thông gắn liền với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).
- Hệ thống công cụ truyền thông: Phân tích chức năng, ưu điểm và hạn chế của từng công cụ xúc tiến: quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng, quan hệ công chúng (PR), marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân và các hình thức xúc tiến bán.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Làm rõ tác động từ môi trường bên ngoài (khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng và đối tác) và môi trường bên trong (chất lượng nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính và điều kiện cơ sở vật chất kỹ thuật).
Chương 2: Thực trạng phát triển truyền thông thương hiệu Tupperware của Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát
Chương 2 tập trung phản ánh hồ sơ doanh nghiệp, kết quả kinh doanh và thực trạng triển khai hoạt động truyền thông thương hiệu:
- Tổng quan về đơn vị nghiên cứu:
- Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát (Mã số thuế: 0106507985, cấp ngày 09/04/2014, đại diện pháp luật: Hoàng Hải Long, vốn điều lệ: 10 tỷ đồng).
- Trụ sở: Tầng 1, Tòa nhà Mỹ Đình Plaza, đường Trần Bình, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội.
- Hệ thống bán lẻ Tupperware: Cửa hàng 1 tại Tầng 1 Tòa nhà Trung Yên 1 (số 1 Vũ Phạm Hàm, Cầu Giấy, Hà Nội) và Cửa hàng 2 tại Khu đô thị Ecopark.
- Cơ cấu nhân sự: Tổng quy mô gần 20 nhân sự, gồm Hội đồng quản trị (3 người), Ban kiểm soát (2 người), Giám đốc, Phòng Kỹ thuật (5 người), Phòng Kinh doanh (10 người), Phòng Marketing (4 người), Phòng Kế toán (1 người) và Phòng Hành chính – Nhân sự (2 người).
- Thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh (2015–2017):
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2015 (Tỷ đồng) |
Năm 2016 (Tỷ đồng) |
Năm 2017 (Tỷ đồng) |
So sánh 2016/2015 (%) |
So sánh 2017/2016 (%) |
| Doanh thu thuần |
10,21 |
13,56 |
18,73 |
+32,81% |
+38,12% |
| Chi phí tài chính |
0,40 |
0,76 |
0,95 |
+90,00% |
+25,00% |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
0,21 |
0,37 |
0,63 |
+76,19% |
+70,27% |
| Lợi nhuận sau thuế |
3,208 |
4,016 |
6,944 |
+25,18% |
+72,90% |
- Thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu:
- Nhận thức và đầu tư: Doanh nghiệp dành khoảng 10% doanh thu hàng năm cho các hoạt động phát triển truyền thông thương hiệu, tỷ lệ chi phí có xu hướng tăng qua các năm.
- Kênh tiếp cận khách hàng (kết quả khảo sát): 55% khách hàng biết đến sản phẩm Tupperware thông qua Internet và quảng bá qua người nổi tiếng (PA); 37% biết qua các hoạt động PR (hội chợ triển lãm, ấn phẩm) và marketing trực tiếp; 8% tiếp cận qua lời giới thiệu của đối tác và khách hàng thân thiết.
- Thành tích đạt được năm 2017: Công ty đạt 4 giải thưởng do Công ty TNHH Tupperware Việt Nam trao tặng: Top 3 cửa hàng có doanh số cao nhất (Top 3 Retail Sales), Top 3 cửa hàng có nhiều khách hàng thân thiết nhất (Top 3 Member), Top 3 cửa hàng bán nhiều nồi chảo nhất (Top 3 Cookware) và Top 1 cửa hàng doanh số cao 6 tháng cuối năm dành cho cửa hàng mức 1.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Công tác lập kế hoạch truyền thông còn rời rạc, ý tưởng truyền thông chưa sắc nét.
- Hoạt động quảng cáo thụ động, phụ thuộc hoàn toàn vào tư liệu chung của Tupperware Việt Nam, thiếu dấu ấn riêng của đại lý.
- Chưa xây dựng website bán hàng riêng biệt mà dùng chung kênh của hãng; diện tích cửa hàng bán lẻ chật hẹp, việc lưu trữ hàng hóa tại điểm bán gây mất mỹ quan.
- Nguyên nhân chính: Thiếu nhân sự chuyên trách có nghiệp vụ sâu về thương hiệu; thiếu chiến lược truyền thông dài hạn trên thị trường Hà Nội; ngân sách phân bổ cho các công cụ truyền thông hiện đại còn hạn chế.
Chương 3: Một số giải pháp phát triển truyền thông thương hiệu Tupperware Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp định hướng giai đoạn 2018–2020:
- Dự báo triển vọng và quan điểm phát triển:
- Triển vọng: Nhu cầu tiêu dùng đồ gia dụng an toàn cho sức khỏe, không chứa chất độc hại tăng trưởng mạnh; xu hướng hạn chế rác thải nhựa một lần tạo cơ hội cho sản phẩm nhựa nguyên sinh cao cấp.
- Quan điểm: Hoạt động truyền thông thương hiệu phải gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể; ưu tiên nguồn lực cho các khâu trọng điểm gồm nhận thức nội bộ, đầu tư nhân sự và hoàn thiện công cụ truyền thông.
- Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Giải pháp nâng cao nhận thức: Ban lãnh đạo cần thay đổi tư duy quản trị thương hiệu, coi truyền thông là công cụ cốt lõi; đẩy mạnh truyền thông nội bộ để mỗi nhân viên trở thành một đại sứ thương hiệu thông qua kênh truyền miệng tự nhiên.
- Giải pháp về nguồn lực và tổ chức: Thành lập bộ phận chuyên trách về thương hiệu trực thuộc công ty; tổ chức các chương trình tập huấn định kỳ, mời chuyên gia hoặc cử nhân sự tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về truyền thông hiện đại.
- Giải pháp phát triển các công cụ truyền thông tại Hà Nội:
- Marketing trực tiếp: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng chi tiết (phân loại cá nhân và doanh nghiệp); chuẩn hóa ấn phẩm, brochure giới thiệu tính năng sản phẩm; triển khai gửi thư điện tử và thư chào hàng định kỳ.
- Bán hàng cá nhân: Thiết kế lại không gian trưng bày tại 2 cửa hàng hiện có; thuê địa điểm làm kho lưu kho hàng hóa độc lập để đảm bảo mỹ quan điểm bán lẻ; ban hành quy chế thưởng doanh số, chiết khấu và tập huấn kỹ năng giao tiếp cho nhân viên bán hàng.
- Quan hệ công chúng (PR): Tổ chức hội nghị khách hàng thường niên để tri ân và lắng nghe phản hồi; tham gia tài trợ các sự kiện thể thao, giải chạy cộng đồng và giải bóng đá trong nước nhằm gia tăng độ nhận diện.
- Quảng cáo: Nghiên cứu phối hợp phát sóng các video quảng cáo truyền hình phù hợp văn hóa Việt Nam; đẩy mạnh quảng cáo ngoài trời tại các nút giao thông lớn ở Hà Nội (biển tấm lớn, banner, quảng cáo trên xe buýt); xây dựng và vận hành website bán hàng riêng của công ty để giới thiệu đầy đủ sản phẩm, giá niêm yết và địa chỉ showroom.
- Hệ thống kiến nghị:
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về định giá thương hiệu; tăng chế tài xử phạt hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp và hàng giả, hàng nhái (đề xuất mức phạt tối thiểu 100 triệu đồng); thành lập các trung tâm tư vấn, hỗ trợ phát triển thương hiệu trực thuộc Bộ Thương mại hoặc Cục Xúc tiến Thương mại; phát triển hệ thống đào tạo chuyên ngành thiết kế và thương hiệu.
- Kiến nghị đối với Công ty: Kiện toàn bộ máy marketing chuyên trách; nâng cao chất lượng quy trình vận chuyển, giao nhận, lưu kho và dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát qua giai đoạn 2015–2017 với mức tăng trưởng doanh thu đạt 32,81% (2016) và 38,12% (2017), lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt 6,944 tỷ đồng.
- Thống kê tỷ lệ tiếp cận kênh thông tin của khách hàng đối với sản phẩm Tupperware, chỉ ra sự vượt trội của kênh Internet/PA (55%) và PR/Marketing trực tiếp (37%) so với kênh truyền miệng truyền thống (8%).
- Ghi nhận đầy đủ 4 giải thưởng thành tích bán hàng mà đại lý đạt được trong hệ thống phân phối của Tupperware Việt Nam năm 2017.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp bao quát từ khâu tổ chức nhân sự, nâng cao nhận thức, quy hoạch không gian điểm bán lẻ, đến việc thiết lập kế hoạch quảng cáo đa kênh (quảng cáo ngoài trời, truyền hình, website riêng) phù hợp với năng lực tài chính của một doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu điển hình về việc ứng dụng lý luận truyền thông thương hiệu vào mô hình đại lý nhượng quyền thương mại cấp cơ sở đối với ngành hàng gia dụng cao cấp nhập khẩu tại thị trường địa bàn Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của khóa luận:
- Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn nhỏ (n = 20 nhân sự nội bộ công ty), chưa mở rộng khảo sát định lượng trên tệp khách hàng tiêu dùng diện rộng ngoài thị trường.
- Không gian nghiên cứu bị giới hạn tại thị trường Hà Nội, chưa bao quát các thị trường tiềm năng khác ở khu vực phía Bắc.
- Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian năm 2017; các đề xuất chưa có điều kiện kiểm chứng hiệu quả kinh tế dài hạn trên thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đến nhóm khách hàng mục tiêu và khách hàng tiềm năng ngoài thị trường để thu thập dữ liệu hành vi tiêu dùng khách quan hơn.
- Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả đo lường ROI của các kênh truyền thông số (Digital Marketing) đối với mô hình đại lý phân phối bán lẻ.
- Đánh giá tác động thực tế của bộ giải pháp sau giai đoạn triển khai 2018–2020.
Giá trị tham khảo của tài liệu
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Thương hiệu, Quản trị Kinh doanh tại các trường đại học kinh tế sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận và cấu trúc phân tích thực trạng truyền thông thương hiệu tại doanh nghiệp.
- Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp đang vận hành mô hình đại lý nhượng quyền thương mại hoặc phân phối các dòng sản phẩm gia dụng cao cấp tại Việt Nam.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Hệ thống hóa khung lý luận về các công cụ xúc tiến hỗn hợp áp dụng cho việc định vị thương hiệu mới gia nhập thị trường.
- Bảng tổng hợp số liệu tài chính và mô hình đánh giá tác động của môi trường kinh doanh đối với một đại lý phân phối bán lẻ.
- Bộ đề xuất giải pháp cải tiến hoạt động bán hàng cá nhân và bài toán hoàn thiện không gian trưng bày tại điểm bán lẻ (showroom).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát chính thức trở thành đại lý nhượng quyền của Tupperware từ khi nào?
Công ty chính thức trở thành đại lý nhượng quyền thương mại của Công ty TNHH Tupperware Việt Nam từ tháng 01/2015. Đến tháng 10/2016, công ty chuyển đổi theo mô hình bán lẻ và mở cửa hàng chuyên phân phối sản phẩm Tupperware.
2. Khách hàng biết đến sản phẩm Tupperware của công ty chủ yếu qua những kênh nào?
Theo kết quả điều tra và khảo sát thực trạng trong khóa luận, có 55% khách hàng biết tới sản phẩm qua Internet và quảng bá qua người nổi tiếng (PA); 37% tiếp cận qua các hoạt động PR (hội chợ triển lãm, ấn phẩm) và marketing trực tiếp; 8% còn lại biết đến nhờ sự giới thiệu từ đối tác và bạn bè.
3. Công ty đã đạt được những thành tích gì trong hệ thống Tupperware Việt Nam vào năm 2017?
Năm 2017, công ty nhận 4 giải thưởng từ Tupperware Việt Nam: Top 3 Retail Sales (Doanh số cao nhất), Top 3 Member (Nhiều khách hàng thân thiết nhất), Top 3 Cookware (Bán nhiều nồi chảo nhất) và Top 1 cửa hàng có doanh số cao 6 tháng cuối năm dành cho cửa hàng mức 1.
4. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động truyền thông của công ty là gì?
Các điểm nghẽn chính gồm: hoạt động quảng cáo bị động phụ thuộc vào hãng; chưa xây dựng được website bán lẻ riêng; phòng marketing mỏng (4 nhân sự) và thiếu chuyên môn sâu; không gian 2 cửa hàng hiện tại còn chật hẹp, hàng hóa để bừa bộn do thiếu kho lưu trữ riêng biệt; thiếu chiến lược truyền thông dài hạn tại thị trường Hà Nội.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp gì đối với công cụ quảng cáo và bán hàng cá nhân?
Đối với quảng cáo: đề xuất xây dựng website bán hàng riêng cho đại lý, triển khai quảng cáo ngoài trời (biển tấm lớn, banner, xe buýt tại Hà Nội) và phối hợp sử dụng TVC trên truyền hình. Đối với bán hàng cá nhân: cải tạo không gian 2 cửa hàng bán lẻ, thuê kho chứa hàng độc lập, xây dựng chính sách thưởng doanh số và đào tạo định kỳ kỹ năng tư vấn cho nhân viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương hiệu và phát triển truyền thông thương hiệu, đồng thời phân tích chi tiết bức tranh thực trạng tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Long Thuận Phát giai đoạn 2015–2017. Bằng việc kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính thứ cấp và khảo sát thực tế, công trình đã chỉ rõ những thành tựu tăng trưởng cùng các điểm nghẽn về công cụ truyền thông, nguồn nhân lực và điểm bán của một đại lý nhượng quyền thương mại. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị thiết thực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, đưa thương hiệu đồ gia dụng cao cấp Tupperware tiếp cận hiệu quả thị trường Hà Nội trong giai đoạn 2018–2020.