Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp “Phát triển thương mại sản phẩm gạch của Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera” được thực hiện bởi sinh viên Phùng Thị Hồng Thắm (chuyên ngành Quản lý kinh tế, Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương Mại) dưới sự hướng dẫn của Th.S Thái Thu Hương vào năm 2021.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng cùng với sự phát triển kinh tế và quá trình đô thị hóa, nhu cầu xây dựng, cải thiện không gian sống của người dân ngày càng gia tăng. Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera (thành lập ngày 14 tháng 02 năm 2008, đơn vị trực thuộc Tổng công ty Viglacera) là doanh nghiệp chuyên kinh doanh các sản phẩm vật liệu xây dựng và thiết bị vệ sinh. Sản phẩm mang thương hiệu Viglacera đã hiện diện tại nhiều công trình trong nước (như Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Học viện Dầu khí Hà Nội, Khu Biệt thự Vườn Đào Hồ Tây, Khu đô thị mới Mỹ Đình) và xuất khẩu tới hơn 40 quốc gia (Nga, Ukraine, Italy, Mỹ, Myanmar, Bangladesh...). Tuy nhiên, thị trường nội địa ghi nhận áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ như Công ty Cổ phần Kỹ thương Thiên Hoàng, Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển VICENZA cùng các cơ sở sản xuất gạch thủ công giá rẻ. Bên cạnh đó, hoạt động thương mại sản phẩm gạch của công ty bộc lộ các vấn đề tồn tại: tốc độ tăng doanh thu qua các năm thiếu ổn định; thị trường tiêu thụ chủ yếu khu biệt tại các đô thị lớn; nguyên phụ liệu, máy móc phụ thuộc nguồn nhập khẩu dẫn đến rủi ro tỷ giá và thuế nhập khẩu; chi phí vận hành tăng nhanh hơn doanh thu, làm suy giảm hiệu quả kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu tổng quát: Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển thương mại sản phẩm gạch của Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera trong giai đoạn 2021 – 2025.
- Mục tiêu cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận cơ bản về phát triển thương mại sản phẩm gạch của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng phát triển thương mại sản phẩm gạch tại Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera giai đoạn 2016 – 2020; chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển thương mại nhóm sản phẩm này.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu tập trung vào ba nhóm vấn đề:
- Về lý luận: Làm rõ bản chất, vai trò, nội dung phát triển thương mại theo chiều rộng và chiều sâu, các chỉ tiêu đánh giá và hệ thống nhân tố tác động đến hoạt động thương mại sản phẩm gạch.
- Về thực tiễn: Thực trạng phát triển thương mại sản phẩm gạch của Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2020? Những kết quả đạt được và hạn chế chủ yếu là gì?
- Về giải pháp: Doanh nghiệp cần triển khai giải pháp cụ thể nào trong giai đoạn 2021 – 2025 về nguồn hàng, dịch vụ, thị trường, công nghệ, xúc tiến thương mại? Nhà nước cần có chính sách gì để hỗ trợ thị trường vật liệu xây dựng và doanh nghiệp?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển thương mại và các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển thương mại sản phẩm gạch của Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào phát triển thương mại theo chiều rộng (quy mô, doanh thu, sản lượng, thị trường) và chiều sâu (chất lượng dịch vụ, hiệu quả kinh tế, cơ cấu sản phẩm); giải pháp về phát triển nguồn hàng, thị trường và hoàn thiện môi trường kinh doanh.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera và hệ thống phân phối của đơn vị.
- Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 2016 – 2020; các giải pháp và kiến nghị được định hướng áp dụng cho giai đoạn 2021 – 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm kinh tế thương mại chuyên ngành:
- Khái niệm thương mại và bản chất phát triển thương mại: Thương mại được xác định là khâu lưu thông trong quá trình tái sản xuất xã hội, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ thương mại và xúc tiến thương mại. Phát triển thương mại bao gồm mở rộng về quy mô (tăng sản lượng tiêu thụ, mở rộng thị trường, gia tăng thị phần theo chiều rộng) gắn liền với nâng cao chất lượng và hiệu quả (chuyển dịch cơ cấu sản phẩm từ sản phẩm thô sang sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật cao, gia tăng tỷ suất sinh lời, tối ưu hóa chi phí theo chiều sâu) và hướng tới phát triển bền vững theo tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14000.
- Khái niệm và phân loại sản phẩm gạch: Công trình phân loại chi tiết ba dòng sản phẩm chính:
- Gạch gốm đất sét nung: Bao gồm gạch cách âm, gạch cẩn tường, gạch lát nền (hình vuông lá dứa, ô tròn), gạch trang trí (đồng tiền, cánh bướm, hoa mai), gạch chữ U, gạch đặc, gạch 4 lỗ.
- Gạch ốp lát ceramic: Được tạo hình từ hỗn hợp đất sét, cát và phụ gia tự nhiên, nung ở nhiệt độ 1.000°C - 1.250°C, chia thành ceramic tráng men và ceramic không tráng men (đồng chất), đa dạng kích thước từ mosaic 25x25cm đến 800x800mm, độ dày 5 - 25mm.
- Gạch granite: Dòng gạch chịu lực cao, chia theo bề mặt (bóng mờ, bóng kiếng gồm loại 1 da, 2 da và toàn phần, gạch nhám in phun 3D, gạch chống trơn) hoặc phân loại theo họa tiết (vân đá, vân gỗ, vân xi măng).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Chỉ tiêu quy mô: Sản lượng tiêu thụ ($Q$); mức tăng/giảm khối lượng tuyệt đối liên hoàn ($\pm \Delta = q_i - q_{i-1}$); tổng doanh thu ($M = P \times Q$); mức tăng/giảm doanh thu tuyệt đối liên hoàn ($\pm \Delta m = M_i - M_{i-1}$).
- Chỉ tiêu chất lượng: Tốc độ tăng trưởng bình quân ($C = \sum q / q_n$); tỷ trọng doanh thu của từng nhóm sản phẩm ($m = M_n / M$); sự chuyển dịch cơ cấu thị trường và kênh phân phối.
- Chỉ tiêu hiệu quả: Lợi nhuận trước thuế ($LN = M - CP$); tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($HQ = LN / M$); hiệu quả sử dụng lao động thông qua năng suất bình quân ($W = DTL / N$).
- Khung nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa thành nhóm vi mô (nguồn cung ứng, năng lực nội tại, nguồn nhân lực, nguồn vốn, chất lượng sản phẩm, giá bán, chính sách phân phối, xúc tiến) và nhóm vĩ mô (lãi suất tín dụng, quy hoạch xây dựng, chiến lược phát triển vật liệu xây dựng của chính phủ, lạm phát, quan hệ cung - cầu, đặc điểm dân cư và tỷ lệ thất nghiệp).
Về phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận chung: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng, xem xét hoạt động thương mại trong mối quan hệ đa chiều với các quy luật thị trường, biến động kinh tế vĩ mô và sự vận động nội tại của doanh nghiệp.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu nội bộ trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh của Phòng Tài chính - Kế toán Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera giai đoạn 2016 – 2020. Dữ liệu bên ngoài tổng hợp từ niên giám thống kê, giáo trình Đại học Thương Mại, các công trình nghiên cứu tiền nhiệm và văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến ngành xây dựng.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp chỉ số (tính tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu), phương pháp so sánh đối chiếu (tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 5 năm) và phương pháp phân tích thống kê mô tả để hệ thống hóa dữ liệu thành các bảng biểu phục vụ nhận xét.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển thương mại sản phẩm gạch
Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về hoạt động thương mại và đặc thù của thương mại sản phẩm vật liệu xây dựng:
- Khái quát bản chất thương mại và phát triển thương mại: Khẳng định phát triển thương mại không đơn thuần là mở rộng số lượng điểm bán hay gia tăng sản lượng tiêu thụ cơ học, mà đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa phát triển theo chiều rộng (gia tăng thị phần, mở rộng dung lượng khách hàng) và phát triển theo chiều sâu (nâng cao chất lượng dịch vụ trước - trong - sau bán, chuyển dịch cơ cấu hàng hóa sang các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao).
- Phân tích vai trò của phát triển thương mại sản phẩm gạch: Đối với nền kinh tế, hoạt động này gắn kết sản xuất với tiêu dùng, thúc đẩy luân chuyển dòng vốn, đóng góp vào ngân sách nhà nước và phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa - hiện đại hóa; đối với doanh nghiệp, giúp đẩy nhanh vòng quay vốn, củng cố vị thế thương hiệu; đối với xã hội, tạo việc làm và nâng cao tiêu chuẩn sống dân cư.
- Làm rõ đặc thù kỹ thuật và thương mại của sản phẩm gạch: Mô tả các tiêu chuẩn kỹ thuật của gạch đất sét nung, gạch ceramic và gạch granite. Việc kinh doanh gạch đòi hỏi hệ thống kho bãi bảo quản chuyên dụng, dịch vụ vận chuyển an toàn tránh vỡ hỏng và tư vấn kỹ thuật chính xác theo công năng từng hạng mục công trình.
- Thiết lập hệ thống chỉ tiêu lượng hóa: Đưa ra công thức tính toán cụ thể cho từng nhóm chỉ tiêu về quy mô sản lượng, doanh thu, cơ cấu mặt hàng, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận và năng suất lao động làm cơ sở phân tích thực nghiệm tại Chương 2.
Chương 2: Phát triển thương mại sản phẩm gạch của Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh kinh doanh và tình hình thương mại sản phẩm gạch của doanh nghiệp thông qua chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2016 – 2020:
| Chỉ tiêu |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
364,3 |
383,1 |
531,9 |
556,8 |
565,7 |
105,2 |
138,8 |
104,7 |
101,6 |
| Tổng chi phí (tỷ đồng) |
308,6 |
341,2 |
498,3 |
537,0 |
515,9 |
110,6 |
146,0 |
107,8 |
96,1 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
27,9 |
24,4 |
2,9 |
21,5 |
15,1 |
87,5 |
11,9 |
741,3 |
70,2 |
| Thuế TNDN (tỷ đồng) |
6,0 |
4,9 |
2,77 |
6,45 |
2,64 |
81,7 |
56,5 |
232,8 |
40,9 |
Phân tích biến động tài chính:
- Doanh thu duy trì đà tăng trưởng liên tục từ 364,3 tỷ đồng (2016) lên 565,7 tỷ đồng (2020), trong đó bước nhảy vọt diễn ra vào năm 2018 với mức tăng 148,8 tỷ đồng (đạt tỷ lệ 138,8% so với năm 2017). Tuy nhiên, giai đoạn 2019 - 2020 tốc độ tăng trưởng doanh thu chậm lại rõ rệt (năm 2019 tăng 4,7%, năm 2020 chỉ tăng 1,6%).
- Chi phí vận hành gia tăng mạnh trong giai đoạn 2016 - 2019, từ 308,6 tỷ đồng lên 537,0 tỷ đồng. Đáng chú ý, năm 2017 và 2018 tốc độ tăng chi phí (lần lượt là 110,6% và 146,0%) vượt tốc độ tăng doanh thu, trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận. Đến năm 2020, tổng chi phí giảm nhẹ xuống 515,9 tỷ đồng (-3,9% so với 2019) do doanh nghiệp tiết giảm quy mô hoạt động trước ảnh hưởng của dịch bệnh.
- Lợi nhuận trước thuế biến động bất thường: Từ mức 27,9 tỷ đồng (2016) giảm xuống 24,4 tỷ đồng (2017) do thị trường bất động sản trầm lắng, thiếu dự án khởi công mới. Năm 2018, lợi nhuận sụt giảm nghiêm trọng xuống chỉ còn 2,9 tỷ đồng (-88,1% so với 2017) do chính sách miễn thuế đối với sản phẩm kính và vật liệu nhập khẩu tạo áp lực cạnh tranh giá khốc liệt. Năm 2019, khi chính sách miễn thuế nhập khẩu chấm dứt, lợi nhuận phục hồi mạnh lên 21,5 tỷ đồng (tăng hơn 7,4 lần). Năm 2020, lợi nhuận tiếp tục sụt giảm còn 15,1 tỷ đồng (-29,8%) do tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 làm đình trệ hoạt động xây dựng.
Thực trạng phát triển hạ tầng và mạng lưới phân phối:
- Về nguồn vốn: Vốn kinh doanh được bổ sung liên tục, từ 379 tỷ đồng năm 2019 lên 420 tỷ đồng năm 2020 (tăng 10,8%).
- Về năng lực sản xuất: Tính đến tháng 12/2021, tổng công suất các nhà máy sản xuất gạch ốp lát của toàn hệ thống Viglacera đạt 43 triệu m²/năm.
- Về mạng lưới phân phối: Hình thành chuỗi phân phối gồm 10 showroom tại miền Bắc, 4 showroom tại miền Trung, 3 showroom tại miền Nam và mạng lưới đại lý phủ kín 43 tỉnh, thành phố tính đến tháng 6/2021.
- Quản trị chi phí bán hàng: Chi phí bán hàng được tối ưu hóa qua các năm, từ 4,5 tỷ đồng (2018) giảm xuống 4,15 tỷ đồng (2019) và tiếp tục giảm còn 4,1 tỷ đồng (2020).
- Dịch vụ khách hàng: Doanh nghiệp thiết lập quy trình dịch vụ thương mại 3 giai đoạn: trước bán (tư vấn công năng, mẫu mã), trong bán (chính sách thanh toán linh hoạt bằng tiền mặt, thẻ, séc; cho phép thanh toán chậm trong vòng 7 ngày hoặc đặt cọc giữ giá trực tiếp/online) và sau bán (chính sách chiết khấu lần mua tiếp theo, đổi trả sản phẩm lỗi kỹ thuật hoặc phát hành phiếu giảm giá).
Hạn chế và nguyên nhân tồn tại:
- Công tác quản lý tại các đại lý phân phối còn lỏng lẻo do nhân viên bán hàng thuộc quản lý trực tiếp của đại lý, thiếu am hiểu chuyên sâu về thông số kỹ thuật sản phẩm Viglacera, dẫn đến chất lượng tư vấn và giải quyết khiếu nại chưa đồng đều.
- Hoạt động sản xuất tiêu tốn lượng lớn tài nguyên khoáng sản (đất sét, bột đá), trong khi các công nghệ vật liệu thay thế xanh chưa hoàn thiện.
- Máy móc, thiết bị và công nghệ hiện đại phần lớn phải nhập khẩu và nhận chuyển giao từ châu Âu, dẫn đến phụ thuộc đối tác nước ngoài, gia tăng chi phí nhập khẩu và chịu rủi ro biến động tỷ giá.
- Đợt dịch bùng phát từ tháng 5/2021 gây đứt gãy chuỗi cung ứng, giãn cách xã hội làm gián đoạn khai thác nguyên vật liệu, đẩy giá thành sản xuất tăng cao và khiến nhiều dự án xây dựng bị đình trệ.
Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị nhằm phát triển thương mại sản phẩm gạch của Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera
Dựa trên thực trạng phân tích, tác giả đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp thực thi cho giai đoạn 2021 – 2025:
- Quan điểm và mục tiêu phát triển: Xác định gạch là dòng sản phẩm chủ lực; giữ vững phân khúc truyền thống song song với việc phát triển các dòng sản phẩm cao cấp, áp dụng công nghệ mới; phấn đấu đến năm 2025 giữ vững vị thế là đơn vị phân phối sản phẩm gạch hàng đầu cả nước; tái cấu trúc bộ máy quản trị, tối ưu hóa chi phí và bảo toàn nguồn vốn.
- Năm nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
- Nâng cao chất lượng nguồn hàng: Thiết lập hợp đồng cung ứng dài hạn để hưởng chiết khấu nguyên vật liệu đầu vào; tổ chức quy hoạch mở rộng hệ thống kho bãi dự trữ nhằm đảm bảo nguồn hàng lưu thông liên tục, tránh gián đoạn nguồn cung.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ thương mại: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng ở cả ba khâu trước, trong và sau bán; tổ chức đào tạo nghiệp vụ tư vấn cho nhân viên bán hàng; mở rộng chính sách nhận lại hàng chưa qua sử dụng và tăng cường tri ân khách hàng thân thiết.
- Đa dạng hóa thị trường và phương thức kinh doanh: Mở rộng thị trường từ các đô thị lớn về các tỉnh lân cận; triển khai nghiên cứu thị trường dựa trên phương pháp chọn mẫu có tính đại diện cao; thúc đẩy thương mại điện tử, phát triển kênh bán hàng trực tuyến đồng bộ từ khâu đặt hàng, thanh toán đến giao nhận; đẩy mạnh kết nối thị trường xuất khẩu.
- Đổi mới khoa học - công nghệ và cơ sở vật chất: Hiện đại hóa thiết bị sản xuất, lựa chọn công nghệ tiên tiến phù hợp để nâng cao năng suất nhưng cân đối lộ trình đầu tư nhằm tránh gia tăng áp lực chi phí vốn đột ngột.
- Tăng cường xúc tiến thương mại: Gia tăng ngân sách quảng cáo; quảng bá trực quan tại điểm bán và trên các phương tiện truyền thông đại chúng; tích cực tham gia các hội chợ triển lãm hàng công nghiệp Việt Nam; áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt theo quy mô đơn hàng; hợp tác với đội ngũ cộng tác viên và các trung tâm tư vấn vật liệu xây dựng.
- Hệ thống kiến nghị vĩ mô:
- Đối với các doanh nghiệp cùng ngành: Hợp tác xây dựng đề án trình Bộ Công Thương nhằm tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch; phối hợp nghiên cứu cân đối cung - cầu thị trường; không sử dụng các biện pháp cạnh tranh không lành mạnh.
- Đối với Nhà nước: Nâng cao hiệu lực quản lý, tăng cường kiểm tra, giám sát thị trường và xử lý dứt điểm tình trạng sản xuất gạch thủ công gây ô nhiễm môi trường; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký kinh doanh, thủ tục vay vốn và khai báo nộp thuế điện tử (khắc phục tình trạng thời gian giải quyết thủ tục tại Việt Nam chậm hơn 3 - 4 lần so với một số quốc gia trong khu vực).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả cụ thể trong thực tiễn hoạt động của Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera:
- Cung cấp chuỗi số liệu tài chính 5 năm liên tiếp (2016 – 2020) phản ánh chính xác quy mô doanh thu tăng từ 364,3 tỷ đồng lên 565,7 tỷ đồng; ghi nhận biến động lợi nhuận từ mức đỉnh 27,9 tỷ đồng (2016) xuống đáy 2,9 tỷ đồng (2018) và phục hồi lên 15,1 tỷ đồng (2020).
- Lượng hóa quy mô mạng lưới và năng lực kỹ thuật: Doanh nghiệp đã nâng quy mô vốn kinh doanh từ 379 tỷ đồng (2019) lên 420 tỷ đồng (2020); đạt năng lực sản xuất gạch ốp lát toàn hệ thống 43 triệu m²/năm vào tháng 12/2021; thiết lập mạng lưới gồm 17 showroom chuyên nghiệp trên 3 miền và đại lý tại 43 tỉnh thành tính đến tháng 6/2021.
- Ghi nhận nỗ lực tối ưu hóa chi phí bán hàng giảm dần từ 4,5 tỷ đồng (2018) xuống 4,1 tỷ đồng (2020).
- Minh chứng trách nhiệm xã hội và môi trường: Áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 14000; đóng góp hơn 20 tỷ đồng cho công tác phòng chống dịch Covid-19 tại 7 địa phương (Bắc Ninh, Phú Thọ, Bắc Giang, Quảng Ninh, Hà Nam, Thái Bình, Thừa Thiên Huế) cùng Quỹ vaccine của Chính phủ; tài trợ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh cho bệnh viện dã chiến khởi công ngày 24/7/2021.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận phát triển thương mại gắn riêng với đặc thù mặt hàng vật liệu xây dựng (sản phẩm gạch); đồng thời chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa chính sách thuế xuất nhập khẩu, thị trường bất động sản với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp phân phối gạch tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nội tại:
- Về nguồn dữ liệu: Đề tài chủ yếu khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của doanh nghiệp, chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát sơ cấp quy mô lớn đối với người tiêu dùng và hệ thống đại lý.
- Về phạm vi phân tích kinh tế vĩ mô: Tác động của các nhân tố như lạm phát, biến động tỷ giá hối đoái, chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ mới dừng lại ở mức độ phân tích định tính khái quát, chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động cụ thể tới doanh thu và lợi nhuận.
- Về tính cụ thể của giải pháp: Các giải pháp đề xuất chủ yếu mang tính định hướng tổng thể cho toàn công ty, chưa phân rã thành các chương trình hành động chi tiết theo từng vùng thị trường vốn có sự khác biệt rõ nét về điều kiện kinh tế, tập quán tiêu dùng và khí hậu.
Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi mở: Tiếp tục nghiên cứu sâu về bài toán tối ưu hóa chi phí sản xuất và phân phối khi tốc độ tăng chi phí có xu hướng vượt tốc độ tăng doanh thu; phân đoạn thị trường tiêu thụ gạch theo từng vùng địa lý cụ thể để thiết kế các chính sách thương mại thích ứng.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh thương mại: Cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng về cách thức đánh giá phát triển thương mại theo hai trục quy mô (chiều rộng) và chất lượng - hiệu quả (chiều sâu).
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận về ngành vật liệu xây dựng: Cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn xác về các loại gạch (ceramic, granite, gạch đất sét nung) và bộ chỉ tiêu tài chính, kinh tế thương mại thực tế.
- Ban quản lý và bộ phận kinh doanh tại các doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng: Tham khảo mô hình phát triển chuỗi showroom kết hợp đại lý phân phối, các chính sách tín dụng thương mại (cho phép trả chậm trong 7 ngày) và phương thức quản trị chi phí bán hàng trong điều kiện thị trường biến động.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu cụ thể nào để phản ánh sự phát triển thương mại về mặt hiệu quả của công ty?
Khóa luận sử dụng ba chỉ tiêu chính: (1) Lợi nhuận ($LN = M - CP$), phản ánh mức chênh lệch giữa doanh thu thuần và chi phí; (2) Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($HQ = LN / M$), đo lường số đồng lợi nhuận thu được trên một đồng doanh thu; (3) Năng suất lao động bình quân ($W = DTL / N$), đo lường doanh thu bình quân do một nhân viên kinh doanh tạo ra trong kỳ.
2. Nguyên nhân chủ yếu nào khiến lợi nhuận trước thuế của Công ty CPTM Viglacera sụt giảm mạnh vào năm 2018?
Theo phân tích tại Chương 2, nguyên nhân chính là do thị trường xuất hiện sự cạnh tranh gay gắt từ các mặt hàng nhập khẩu dưới tác động của chính sách miễn thuế đối với sản phẩm kính và vật liệu nhập khẩu. Tình trạng này khiến sản phẩm gạch và kính của công ty gặp bất lợi lớn về giá bán, đẩy tổng chi phí năm 2018 tăng vọt lên 498,3 tỷ đồng (+46,0% so với 2017), dẫn đến lợi nhuận trước thuế rơi xuống mức thấp kỷ lục là 2,9 tỷ đồng.
3. Quy mô mạng lưới phân phối của Công ty CPTM Viglacera đạt được những kết quả cụ thể nào tính đến năm 2021?
Tính đến tháng 6/2021, công ty đã thiết lập mạng lưới đại lý phân phối tại 43 tỉnh, thành phố trên toàn quốc. Đồng thời, hệ thống showroom trực thuộc gồm 17 cơ sở, trong đó có 10 showroom tại miền Bắc, 4 showroom tại miền Trung và 3 showroom tại miền Nam.
4. Khóa luận phân loại sản phẩm gạch của doanh nghiệp thành những nhóm nào và dựa trên đặc tính kỹ thuật gì?
Sản phẩm được phân thành 3 nhóm lớn: (1) Gạch gốm đất sét nung (gạch cách âm, gạch cẩn tường, gạch lát nền, gạch trang trí... tạo hình từ đất sét nung); (2) Gạch ốp lát ceramic (hỗn hợp đất sét, cát và phụ gia nung ở 1.000°C - 1.250°C, gồm loại tráng men và không tráng men); (3) Gạch granite (dòng chịu lực cao với các bề mặt bóng mờ, bóng kiếng, nhám 3D, chống trơn, vân đá, vân gỗ, vân xi măng).
5. Trong bối cảnh đại dịch Covid-19 năm 2021, Viglacera đã có những đóng góp an sinh xã hội cụ thể nào được ghi nhận trong khóa luận?
Doanh nghiệp đã đóng góp hơn 20 tỷ đồng thông qua Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tại 7 địa phương (Bắc Ninh, Phú Thọ, Bắc Giang, Quảng Ninh, Hà Nam, Thái Bình, Thừa Thiên Huế) cùng Quỹ vaccine phòng dịch của Chính phủ; đồng thời trực tiếp tài trợ toàn bộ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh phục vụ thi công bệnh viện dã chiến khởi công ngày 24/7/2021.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Hồng Thắm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển thương mại sản phẩm gạch, kết hợp chặt chẽ giữa mở rộng quy mô thị trường và nâng cao chất lượng dịch vụ thương mại. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2016 – 2020 tại Công ty Cổ phần Thương mại Viglacera, công trình đã làm rõ những biến động về doanh thu, chi phí và lợi nhuận dưới tác động của chính sách thuế và dịch bệnh. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp thiết thực cho doanh nghiệp và các kiến nghị vĩ mô với Nhà nước nhằm thúc đẩy thị trường vật liệu xây dựng phát triển minh bạch, bền vững trong giai đoạn 2021 – 2025.