Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới có quy mô thị trường ước tính khoảng 10.567 tỷ USD, chiếm xấp xỉ 15% GDP toàn cầu. Hiệp định chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019. Sau giai đoạn triển khai thực thi, kim ngạch trao đổi thương mại song phương giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên ghi nhận sự tăng trưởng, đạt 104,5 tỷ USD vào năm 2022 (tăng 14,3% so với năm 2021). Tuy nhiên, tỷ lệ tận dụng các ưu đãi thuế quan từ CPTPP của các doanh nghiệp Việt Nam vẫn ở mức thấp, chỉ đạt khoảng 5% (theo số liệu từ Bộ Công Thương năm 2023). Bên cạnh đó, phần lớn các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận theo hướng định tính, đánh giá tác động chung của hiệp định lên nền kinh tế hoặc chỉ tập trung vào một biến số đơn lẻ (như thuế quan, khoảng cách) và một ngành hàng hẹp, thiếu mô hình định lượng đa biến tổng thể.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến thương mại hai chiều giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên CPTPP, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn. Đề tài xác định 3 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về thương mại quốc tế, hiệp định thương mại tự do và các nhóm nhân tố tác động đến quan hệ thương mại song phương.
  2. Phân tích thực trạng thương mại Việt Nam – CPTPP và xây dựng mô hình thực nghiệm đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế, thể chế, địa lý và logistics.
  3. Căn cứ vào kết quả hồi quy mô hình để đề xuất các giải pháp đối với Chính phủ, cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác hiệp định.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thương mại (tổng kim ngạch, kim ngạch xuất khẩu và kim ngạch nhập khẩu) giữa Việt Nam và các quốc gia CPTPP cùng các nhân tố tác động.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát 10 quốc gia thành viên CPTPP, bao gồm: Australia, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore và Việt Nam. Nghiên cứu loại trừ Brunei Darussalam do hạn chế về chuỗi dữ liệu và thời điểm hiệp định có hiệu lực tại quốc gia này (tháng 07/2023), đồng thời chưa đưa Vương quốc Anh vào tập mẫu ước lượng do mới hoàn tất ký kết gia nhập vào tháng 07/2023.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 16 năm, từ năm 2007 (thời điểm Việt Nam chính thức gia nhập WTO) đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển và hiện đại (WTO; Grossman & Helpman, 1993; Helpman & Krugman, 1987) với 4 phân nhánh hoạt động chính: thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, thương mại đầu tư và các khía cạnh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (SHTT). Cơ sở lý thuyết về FTA và hiệp định thế hệ mới được luận giải thông qua cấu trúc 30 chương của văn kiện CPTPP, bao hàm từ mở cửa thị trường truyền thống đến các quy định phi thuế quan, mua sắm công, thương mại điện tử, môi trường và lao động.

Về mặt lý thuyết thực nghiệm, tác giả kế thừa Mô hình trọng lực thương mại (Gravity Model) mở rộng từ định luật vạn vật hấp dẫn của Newton, với phương trình gốc:

$$T_{ij} = A \cdot \frac{Y_i Y_j}{D_{ij}}$$

Phương trình tuyến tính dạng logarit mở rộng được xây dựng để kiểm định 3 biến phụ thuộc: Tổng kim ngạch trao đổi ($LnTrade_t$), Kim ngạch xuất khẩu ($LnEX_t$) và Kim ngạch nhập khẩu ($LnIM_t$):

$$LnY_{ivn,t} = \beta_0 + \beta_1 LnGDP_{it} + \beta_2 LnGDP_{vn,t} + \beta_3 LnOPEN_{it} + \beta_4 LnOPEN_{vn,t} + \beta_5 PS_{it} + \beta_6 PS_{vn,t} + \beta_7 RQ_{it} + \beta_8 RQ_{vn,t} + \beta_9 LnDIS_{ivn} + \beta_{10} SB_{ivn} + \beta_{11} LnLPI_{it} + \beta_{12} LnLPI_{vn,t} + \beta_{13} CPTPP_{it} + \varepsilon_{ivn,t}$$

Trong đó:

  • Nhóm biến kinh tế: Quy mô kinh tế ($GDP$), Độ mở nền kinh tế ($OPEN$).
  • Nhóm biến chính trị – thể chế: Mức độ ổn định chính trị và không có bạo lực/khủng bố ($PS$), Chất lượng thể chế/chất lượng quy định ($RQ$).
  • Nhóm biến địa lý: Khoảng cách địa lý giữa các thủ đô ($DIS$), Biến giả tiếp giáp đường biên giới biển ($SB$).
  • Nhóm biến năng lực logistics: Chỉ số hiệu quả hoạt động logistics tổng thể ($LPI$).
  • Biến chính sách: Biến giả hiệu lực hiệp định ($CPTPP$).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính (thống kê, tổng hợp, so sánh) và định lượng thực nghiệm. Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata để xử lý dữ liệu bảng (panel data) gồm 160 quan sát (10 quốc gia $\times$ 16 năm). Phương pháp ước lượng được lựa chọn là Hồi quy giả hợp lý tối đa Poisson (Poisson Pseudo Maximum Likelihood - PPML). Phương pháp này giải quyết được vấn đề quan sát mang giá trị bằng 0 trong kim ngạch thương mại mà không làm mất thông tin, đồng thời kiểm soát hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) thường gặp trong mô hình logarit tuyến tính OLS. Dữ liệu được trích xuất từ các nguồn chính thức: UN Comtrade, Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI, WGI, LPI), Vietnam.distance.world, Nghiencuubiendong và Bộ Công Thương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về thương mại quốc tế và hiệp định tự do

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về thương mại quốc tế, bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò (mở rộng thị trường, thúc đẩy chuyên môn hóa, truyền bá khoa học công nghệ, gia tăng hợp tác kinh tế) và các loại hình thương mại. Tác giả phân tích bản chất của các FTA song phương và đa phương, quá trình chuyển đổi từ Hiệp định TPP (đàm phán từ tháng 03/2010 với 12 nước, Hoa Kỳ rút lui tháng 01/2017) sang CPTPP (ký kết ngày 08/03/2018 tại Chile với 11 nước sáng lập).

Văn bản làm rõ cấu trúc 30 chương của CPTPP, chỉ rõ việc tạm hoãn 20 nhóm nghĩa vụ trong 9 chương so với TPP gốc. Đồng thời, chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để thiết lập cơ sở lý thuyết cho 4 nhóm môi trường tác động đến thương mại:

  • Môi trường chính trị, pháp luật: Sự ổn định chính trị ($PS$) và Chất lượng thể chế ($RQ$).
  • Môi trường kinh tế: Tổng sản phẩm quốc nội ($GDP$) và Độ mở nền kinh tế ($OPEN$).
  • Môi trường địa lý: Khoảng cách địa lý ($DIS$) và Đường biên giới biển chung ($SeaBorder$).
  • Môi trường Logistics: Năng lực thông quan, hạ tầng và chất lượng dịch vụ vận tải thông qua chỉ số $LPI$.

Chương 2: Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại giữa Việt Nam và các nước thành viên tham gia CPTPP

Chương 2 phân tích diễn biến thương mại song phương qua hai giai đoạn cụ thể:

  • Giai đoạn 2007–2018 (trước khi có hiệu lực): Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang khối tăng từ 14,7 tỷ USD (2007) lên 36,87 tỷ USD (2018). Bốn thị trường chiếm tỷ trọng chi phối nhập khẩu gồm Nhật Bản, Singapore, Malaysia và Australia với tổng giá trị đạt 287,21 tỷ USD, chiếm 93,64% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam từ khối trong cả giai đoạn.
  • Giai đoạn 2019–2022 (sau khi có hiệu lực): Tổng kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 74,58 tỷ USD (2018) lên 103,62 tỷ USD (2022). Đáng chú ý, cán cân thương mại chuyển từ nhập siêu -0,84 tỷ USD năm 2018 sang xuất siêu liên tục từ năm 2019 đến năm 2022 (+3,46 tỷ USD năm 2022). Các thị trường mới chưa từng có FTA song phương trước đó ghi nhận tốc độ tăng trưởng mạnh trong năm 2019 như Canada và Mexico (thặng dư thương mại đạt hơn 5 tỷ USD). Đến năm 2023, kim ngạch xuất khẩu sang khối đạt 50,18 tỷ USD, chiếm 14,15% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam ra thế giới, trong đó Nhật Bản chiếm tỷ trọng lớn nhất (46%), tiếp đến là Canada (11%), Malaysia (10%), Australia (10%) và Singapore (9%).
Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 2022
Kim ngạch xuất khẩu (Tỷ USD) 36,87 39,23 38,34 45,71 53,54
Kim ngạch nhập khẩu (Tỷ USD) 37,71 37,99 37,35 45,52 50,08
Tổng kim ngạch trao đổi (Tỷ USD) 74,58 77,22 75,69 91,23 103,62
Cán cân thương mại (Tỷ USD) -0,84 +1,24 +0,99 +0,19 +3,46
Tăng trưởng xuất khẩu (%) - +6,42 -2,28 +19,22 +17,13
Tăng trưởng nhập khẩu (%) - +0,75 -1,68 +21,87 +10,02

Phần định lượng trình bày kết quả thống kê mô tả cho 160 quan sát và kết quả hồi quy PPML trên Stata 16.0:

Biến số Thống kê mô tả (Trung bình) Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
$LnTrade$ 21,326 1,840 15,406 24,585
$LnEX$ 20,580 1,977 15,318 23,911
$LnIM$ 20,460 1,899 14,220 23,872
$LnGDP_i$ 26,746 1,566 23,097 29,467
$LnGDP_{vn}$ 26,087 0,484 25,072 26,737
$LnOPEN_i$ 4,323 0,659 3,194 6,081
$LnOPEN_{vn}$ 4,996 0,140 4,736 5,228
$RQ_i$ 1,204 0,653 -0,251 2,252
$RQ_{vn}$ -0,517 0,125 -0,677 -0,237
$PS_i$ 0,605 0,754 -1,180 1,599
$PS_{vn}$ 0,119 0,125 -0,118 0,272
$LnDIS_{ivn}$ 8,618 1,040 7,149 9,871
$SB_{ivn}$ 0,300 0,460 0,000 1,000
$LnLPI_i$ 1,209 0,132 0,990 1,459
$LnLPI_{vn}$ 0,293 0,379 -0,011 1,394
$CPTPP$ 0,213 0,410 0,000 1,000

Chương 3: Hàm ý chính sách phát triển mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các quốc gia đối tác CPTPP

Chương 3 tổng hợp và đánh giá kết quả thực nghiệm, nhận diện các cơ hội mở rộng thị trường và thách thức thực thi (yêu cầu quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt, rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật SPS/TBT, chi phí logistics do khoảng cách địa lý xa đối với khối châu Mỹ). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị:

  • Đối với Chính phủ và cơ quan chức năng: Đẩy mạnh cải cách thể chế, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của hệ thống văn bản pháp quy; hiện đại hóa hạ tầng giao thông và dịch vụ logistics để giảm chi phí chuỗi cung ứng; tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại chuyên sâu theo thị trường ngách và hướng dẫn cụ thể về quy tắc xuất xứ CPTPP.
  • Đối với doanh nghiệp: Chủ động tìm hiểu và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc xuất xứ hàng hóa; nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng sản phẩm; chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng và tìm kiếm đối tác vận tải tối ưu nhằm giảm áp lực từ khoảng cách địa lý.

Kết quả và đóng góp

Kết quả ước lượng mô hình PPML cung cấp các bằng chứng định lượng cụ thể về tác động của từng biến số:

Biến độc lập Tác động đến Tổng kim ngạch ($LnTrade$) Tác động đến Xuất khẩu ($LnEX$) Tác động đến Nhập khẩu ($LnIM$) Mức ý nghĩa thống kê
$LnGDP_{vn}$ +0,048% +0,044% +0,048% 1% (***)
$LnGDP_i$ +0,037% +0,058% +0,019% 1% (***)
$LnOPEN_{vn}$ +0,035% +0,044% +0,0009% Có ý nghĩa thống kê
$LnOPEN_i$ +0,079% +0,067% +0,094% 1% (***)
$LnDIS_{ivn}$ -0,112% - - 1% (***)
$SB_{ivn}$ -0,234% - - Có ý nghĩa thống kê
$RQ_i$ +0,026% +0,044% +0,073% 5% () và 1% (*)
$RQ_{vn}$ Không rõ ràng Không rõ ràng +0,074% 10% (*)
$PS_i$ +0,042% +0,530% +0,890% 1% (***)
$PS_{vn}$ Không rõ ràng Tác động tích cực Không rõ ràng Không đồng nhất

Các phát hiện chính từ mô hình:

  1. Quy mô kinh tế nội địa và đối tác ($GDP_{vn}$, $GDP_i$) cùng độ mở thương mại ($OPEN_{vn}$, $OPEN_i$) đều thúc đẩy tích cực dòng chảy thương mại song phương. Khi $GDP_{vn}$ tăng 1%, tổng kim ngạch trao đổi tăng 0,048%; khi $GDP_i$ tăng 1%, xuất khẩu của Việt Nam sang nước đó tăng 0,058%.
  2. Khoảng cách địa lý ($DIS_{ivn}$) là rào cản cản trở thương mại: tăng 1% khoảng cách làm giảm 0,112% tổng kim ngạch. Biến giáp biên giới biển ($SB_{ivn}$) mang hệ số âm (-0,234%), do trong mẫu nghiên cứu chỉ có Singapore và Malaysia giáp biển với Việt Nam, trong khi các đối tác thương mại lớn khác phân bố rải rác khắp khu vực Thái Bình Dương.
  3. Chất lượng thể chế ($RQ_i$) và Ổn định chính trị ($PS_i$) của đối tác có tác động thúc đẩy mạnh mẽ đến kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Thể chế Việt Nam ($RQ_{vn}$) có tác động thúc đẩy nhập khẩu (+0,074% ở mức ý nghĩa 10%).

Về đóng góp học thuật, khóa luận đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng việc xây dựng mô hình trọng lực đa chiều tích hợp đồng thời các nhóm biến kinh tế, thể chế, địa lý và logistics trên tập dữ liệu bảng cập nhật 16 năm (2007–2022), áp dụng phương pháp ước lượng PPML để khắc phục sai số thống kê của các mô hình truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi dữ liệu:

  • Mẫu dữ liệu mô hình thực nghiệm chỉ bao gồm 10 quốc gia thành viên, đã loại trừ Brunei Darussalam do dữ liệu gián đoạn và phê chuẩn muộn (tháng 07/2023), đồng thời chưa đưa Vương quốc Anh vào phân tích do mới ký kết gia nhập vào tháng 07/2023.
  • Nghiên cứu tập trung đánh giá ở cấp độ thương mại vĩ mô tổng thể (tổng kim ngạch, tổng xuất khẩu, tổng nhập khẩu), chưa bóc tách hồi quy chuyên sâu cho từng phân ngành hàng hóa cụ thể (nông sản, dệt may, da giày, điện tử).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu khi có thêm dữ liệu từ các thành viên mới, kéo dài khung thời gian sau năm 2022, hoặc đi sâu phân tích tác động theo từng nhóm mã HS và từng thành phần cấu thành của chỉ số logistics ($LPI$).

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo quy trình xây dựng khung nghiên cứu, thu thập chuỗi số liệu từ UN Comtrade, World Bank và quy trình chạy hồi quy mô hình trọng lực bằng kỹ thuật PPML trên Stata.
  • Người làm nghiên cứu về FTA thế hệ mới và CPTPP: Cung cấp nguồn số liệu thực tế chi tiết về thương mại Việt Nam – CPTPP giai đoạn 2007–2022, phân tách rõ trước và sau thời điểm hiệp định có hiệu lực.
  • Cơ quan quản lý và doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tham khảo các đánh giá về tác động của thể chế, logistics và khoảng cách địa lý để xây dựng định hướng thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khóa luận sử dụng phương pháp ước lượng PPML thay vì phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) thông thường?
Phương pháp PPML (Poisson Pseudo Maximum Likelihood) được lựa chọn vì khắc phục được nhược điểm của phép biến đổi logarit trong OLS khi gặp các quan sát có kim ngạch thương mại bằng 0. Việc loại bỏ các giá trị 0 sẽ làm mất thông tin mẫu và gây chệch hệ số ước lượng. Ngoài ra, PPML kiểm soát tốt hiện tượng phương sai sai số thay đổi và không đòi hỏi các giả định phân phối khắt khe như OLS hay GLS.

2. Kết quả mô hình giải thích thế nào về tác động ngược chiều của biến tiếp giáp biên giới biển ($SB$)?
Hệ số của biến tiếp giáp biên giới biển mang giá trị âm (-0,234). Điều này được lý giải do trong tập mẫu 10 nước thành viên CPTPP, chỉ có Singapore và Malaysia có vùng biển tiếp giáp với Việt Nam, trong khi các đối tác thương mại lớn khác (như Nhật Bản, Australia, Canada, Mexico) không có chung đường biên giới biển nhưng vẫn phát triển mạnh quan hệ giao thương hàng hải quốc tế. Do đó, việc giáp biên giới biển không phải là nhân tố quyết định quy mô thương mại trong khối.

3. Cán cân thương mại giữa Việt Nam và các nước CPTPP thay đổi như thế nào sau khi hiệp định có hiệu lực?
Trước khi hiệp định có hiệu lực (năm 2018), Việt Nam nhập siêu từ các nước CPTPP với mức thâm hụt -0,84 tỷ USD. Sau khi CPTPP có hiệu lực từ năm 2019, cán cân thương mại đảo chiều sang xuất siêu: đạt +1,24 tỷ USD (2019), +0,99 tỷ USD (2020), +0,19 tỷ USD (2021) và đạt thặng dư cao nhất +3,46 tỷ USD vào năm 2022.

4. Vì sao Brunei Darussalam không được đưa vào tập mẫu chạy mô hình kinh tế lượng của khóa luận?
Brunei Darussalam bị loại khỏi mẫu ước lượng 160 quan sát do sự thiếu hụt dữ liệu thống kê trong giai đoạn nghiên cứu 2007–2022 và đến ngày 12/07/2023 thì CPTPP mới chính thức có hiệu lực tại quốc gia này.

5. Các biến số về chất lượng thể chế ($RQ$) và ổn định chính trị ($PS$) tác động ra sao đến xuất nhập khẩu của Việt Nam?
Chất lượng thể chế của nước đối tác ($RQ_i$) và độ ổn định chính trị của đối tác ($PS_i$) đều tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến xuất nhập khẩu của Việt Nam (khi $RQ_i$ tăng 1%, xuất khẩu của Việt Nam tăng 0,044%; khi $PS_i$ tăng 1%, xuất khẩu tăng 0,530%). Đối với các chỉ số nội địa, chất lượng thể chế Việt Nam ($RQ_{vn}$) có tác động thúc đẩy nhập khẩu (+0,074%, mức ý nghĩa 10%), trong khi mức độ ổn định chính trị Việt Nam ($PS_{vn}$) tác động tích cực đến xuất khẩu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Duệ Nhi đã phân tích toàn diện thực trạng và các nhân tố tác động đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên CPTPP giai đoạn 2007–2022. Thông qua phương pháp hồi quy PPML trên dữ liệu bảng 160 quan sát, nghiên cứu xác nhận quy mô GDP, độ mở nền kinh tế, chất lượng thể chế và ổn định chính trị của đối tác là những động lực thúc đẩy thương mại, trong khi khoảng cách địa lý là rào cản chi phí đáng kể. Các kết quả định lượng này tạo cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tận dụng ưu đãi hiệp định cho cả khu vực công và khối doanh nghiệp.