Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Công trình nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh chuyển đổi của nền kinh tế Việt Nam từ năm 1986 sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Trong quá trình này, ngành Dược Việt Nam đã đạt được những chuyển biến đáng kể trong việc cung ứng thuốc thiết yếu phục vụ công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân, nâng mức chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người từ 0,3 USD/năm (1990) lên 5,0 USD/năm (1999), hướng tới mục tiêu 10,0 USD/năm vào năm 2010.

Tuy nhiên, cơ chế thị trường mở ra cả thời cơ lẫn thách thức đối với lĩnh vực sản xuất và kinh doanh dược phẩm, đặc biệt là phân khúc đông dược (thuốc y học cổ truyền). Dù Việt Nam có lợi thế tự nhiên nhiệt đới với 238 họ thực vật và truyền thống sử dụng thuốc Nam lâu đời ("Nam dược trị nam nhân"), thị trường đông dược vẫn gặp phải nhiều rào cản lớn. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: hoạt động phát triển thị trường sản phẩm đông dược tại các doanh nghiệp trong nước còn thiếu một định hướng chiến lược và hệ thống biện pháp mang tính khoa học, chưa tương thích với điều kiện thực tiễn của ngành dược và bối cảnh cạnh tranh kinh tế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và hoạch định giải pháp phát triển thị trường đông dược cho một đơn vị cụ thể như Công ty Cổ phần Dược và Trang thiết bị Y tế Bộ Giao thông Vận tải (Traphaco) là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và khai thác lợi thế so sánh quốc gia.

Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Khái quát và phân tích tổng quan thị trường thuốc y học cổ truyền trên thế giới và tại Việt Nam nhằm xác lập bức tranh toàn cảnh về nhu cầu sử dụng thuốc có nguồn gốc từ tự nhiên (cây, con).
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng và quy luật vận động chi phối sự hình thành, phát triển thị trường của doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh sản phẩm đông dược trong nền kinh tế chuyển đổi.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác phát triển thị trường đông dược của Công ty Traphaco giai đoạn 1995–1999.
  4. Đề xuất phương hướng, quan điểm và hệ thống biện pháp có căn cứ khoa học nhằm mở rộng và phát triển thị trường đông dược của Công ty Traphaco trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình hình thành, phát triển thị trường đông dược và hệ thống giải pháp phát triển thị trường của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh đông dược trong mối quan hệ với ngành y tế và thị trường thuốc chữa bệnh tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh, quản trị thương mại và công tác phát triển thị trường tại Công ty Cổ phần Dược và Trang thiết bị Y tế Bộ Giao thông Vận tải (Traphaco), đặt trong tương quan với thị trường dược phẩm toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế và các phân tích thị trường tập trung vào giai đoạn 1995–1999, kèm dự báo và định hướng phát triển đến năm 2010.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu và tài liệu được điểm luận

Luận văn đã tổng thuật các nguồn tư liệu học thuật, tài liệu ngành và các công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan đến quản trị kinh doanh, kinh tế dược và y học cổ truyền:

  • Tư tưởng y dược học dân tộc và quan điểm sử dụng thảo dược: Điểm lại tư tưởng của Thiền sư Tuệ Tĩnh (thế kỷ XIV) với phương châm "Nam dược trị nam nhân"; luận điểm của GS.TS. Fauron (Đại học Dược Montpellier) về vai trò phổ quát của cây cỏ đối với đời sống và sức khỏe con người ở mọi thời đại và mọi vùng địa lý.
  • Lý thuyết quản trị và nguồn nhân lực: Vận dụng quan điểm quản trị kinh doanh của Kenichi Ohmae, trong đó nhân tố con người được đặt ở vị trí ưu tiên hàng đầu, xếp trên cả yếu tố vốn và tài sản khi đánh giá sức mạnh nội tại của doanh nghiệp.
  • Báo cáo và tài liệu ngành y tế - dược học: Báo cáo đánh giá trình độ khoa học công nghệ của Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường (1990); các số liệu thống kê sản xuất kinh doanh và quản lý dược của Tổng công ty Dược Việt Nam và Cục Quản lý Dược Việt Nam (1995, 1996, 1998); Quy chế đánh giá tính an toàn và hiệu lực thuốc y học cổ truyền của Bộ Y tế.
  • Tài liệu quốc tế về y học cổ truyền: Chương trình Y học cổ truyền của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về chính sách quốc gia, đánh giá an toàn, hiệu quả trị liệu của thảo dược; các báo cáo về thực trạng ứng dụng y học cổ truyền tại Trung Quốc, Nhật Bản, Malaysia và một số quốc gia Âu - Mỹ (Hà Lan, Bỉ, Anh, Hoa Kỳ).

Khoảng trống luận văn lựa chọn giải quyết

Các tài liệu trước đó phần lớn tập trung vào khía cạnh bào chế kỹ thuật, dược lý thực vật hoặc báo cáo tổng kết hành chính của ngành y tế. Chưa có công trình chuyên sâu dưới góc độ quản trị kinh tế thương mại nghiên cứu toàn diện về cơ chế vận hành thị trường đông dược và xây dựng chiến lược marketing hỗn hợp thích ứng cho một doanh nghiệp cổ phần hóa ngành dược như Traphaco. Luận văn đã lấp đầy khoảng trống này bằng việc hệ thống hóa các biện pháp mở rộng thị trường theo cả chiều rộng, chiều sâu và định vị sản phẩm mục tiêu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận văn xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết kinh tế chính trị học và quản trị kinh doanh hiện đại:

  • Khái niệm và bản chất thị trường: Tổng hợp quan điểm thị trường cổ điển (thị trường là cái chợ, nơi diễn ra hành vi mua bán trực tiếp), quan điểm hiện đại (tổng hòa các mối quan hệ cung - cầu, giá cả và cạnh tranh nhằm giải quyết mâu thuẫn lợi ích giữa người mua và người bán) và quan điểm Mác - Lênin (thị trường là biểu hiện của phân công lao động xã hội, một khâu của tái sản xuất mở rộng).
  • Cấu trúc thị trường doanh nghiệp: Khẳng định công thức thực tiễn: $\text{Thị trường} = \text{Khách hàng} + \text{Khả năng thanh toán}$. Bốn yếu tố cấu thành thị trường doanh nghiệp gồm: Cung, Cầu, Giá cả và Cạnh tranh.
  • Bốn trạng thái cạnh tranh: Cạnh tranh thuần túy, cạnh tranh hỗn tạp, cạnh tranh độc quyền và độc quyền hoàn toàn.
  • Khung lựa chọn 4 hướng phát triển thị trường của doanh nghiệp:
    1. Mở rộng thị trường hiện tại (xâm nhập thị trường sâu hơn với sản phẩm hiện có);
    2. Phát triển sản phẩm (đưa sản phẩm mới vào thị trường truyền thống);
    3. Mở rộng thị trường mới (đưa sản phẩm hiện có vào vùng địa lý/phân khúc khách hàng mới);
    4. Đa dạng hóa kinh doanh (đa dạng hóa sản phẩm hoặc đa dạng hóa lĩnh vực hoạt động).
  • Phân tích môi trường và tiềm lực: Khung đánh giá môi trường vĩ mô (văn hóa - xã hội, chính trị - luật pháp, kinh tế, công nghệ, địa lý sinh thái) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng), kết hợp phân tích tiềm năng nội tại của doanh nghiệp (tài chính, con người, công nghệ, tài sản vô hình, tổ chức quản lý).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích sự vận động của thị trường trong mối quan hệ biện chứng với sự phát triển kinh tế - xã hội.
  • Phương pháp thu thập thông tin:
    • Nghiên cứu tại bàn (nghiên cứu văn phòng): Thu thập và xử lý số liệu thứ cấp từ niên giám thống kê, tạp chí thương mại, báo cáo tổng kết của Bộ Y tế, Tổng công ty Dược Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu của WHO.
    • Nghiên cứu tại hiện trường: Khảo sát thực tế mạng lưới phân phối, quan sát điểm bán, phỏng vấn chuyên gia, tiếp xúc khách hàng tại các quầy hàng, đại lý và hội chợ triển lãm.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp lịch sử - logic, thống kê mô tả và so sánh dữ liệu qua các mốc thời gian để lượng hóa thực trạng thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Thị trường đông dược và cơ hội phát triển thị trường của các công ty kinh doanh đông dược ở Việt Nam

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết về thị trường và đánh giá tổng thể hiện trạng ngành dược, thị trường đông dược tại Việt Nam và trên phạm vi quốc tế:

  1. Khái quát lý thuyết: Làm rõ 4 chức năng cốt lõi của thị trường đối với doanh nghiệp: chức năng thừa nhận, chức năng thực hiện, chức năng điều tiết/kích thích và chức năng thông tin. Trình bày nội dung công tác nghiên cứu thị trường (khái quát tổng cung, tổng cầu, giá cả, chính sách; chi tiết hành vi khách hàng và đối thủ).

  2. Bức tranh thực trạng ngành sản xuất kinh doanh dược phẩm Việt Nam (giai đoạn 1990–1999):

    • Cơ cấu cơ sở sản xuất: Toàn quốc có 178 cơ sở sản xuất tân dược và đông dược, trong đó Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) chiếm 126 đơn vị (19 đơn vị Trung ương, 71 đơn vị cấp tỉnh, 31 đơn vị quận/huyện, 5 đơn vị thuộc ngành khác quản lý); 18 xí nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài; 2 công ty cổ phần; 26 công ty TNHH và hàng trăm cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền. Phần lớn cơ sở có quy mô vừa và nhỏ, chỉ có 6 đơn vị có vốn pháp định trên 5 tỷ đồng.
    • Lực lượng lao động: Tổng số cán bộ công nhân viên toàn ngành dược là 22.051 người; trong đó có 5.751 dược sĩ đại học và trên đại học, 16.300 dược sĩ trung học và công nhân kỹ thuật. Lao động trực tiếp trong khu vực sản xuất chiếm khoảng 35%.
    • Năng lực sản xuất và sản lượng: Sản xuất trong nước đáp ứng được 60–65% tổng giá trị thuốc sử dụng hàng năm (kháng sinh, vitamin đạt 80–90%), tốc độ tăng trưởng đạt khoảng 25%/năm. Sản lượng bao gồm: 15 tỷ viên thuốc các loại (viên nén, bao phim, bao đường, nang cứng), 500 triệu ống thuốc tiêm (ống nhỏ, tiêm truyền) cùng các dạng thuốc mỡ, thuốc nước và y học cổ truyền.
    • Thực trạng công nghệ (theo điều tra của Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường năm 1990): Trình độ lạc hậu chiếm 81,8%; trung bình 5,5%; loại khá 11,8%; loại tốt chỉ đạt 0,6%. Thiết bị máy móc chắp vá từ 15 quốc gia khác nhau (chủ yếu Liên Xô cũ và Trung Quốc), mức độ hao mòn trung bình 54%, hệ số đổi mới thiết bị rất thấp (13%).
Tiêu chí thống kê ngành Dược Số liệu văn bản ghi nhận Ghi chú / Cơ cấu
Tổng số cơ sở sản xuất dược 178 đơn vị 126 DNNN, 18 FDI, 2 CTCP, 26 TNHH
Đơn vị có vốn trên 5 tỷ đồng 6 đơn vị Chiếm tỷ trọng rất nhỏ
Tổng nhân lực ngành dược 22.051 người 5.751 ĐH/trên ĐH; 16.300 trung học/kỹ thuật
Tỷ lệ công nghệ sản xuất lạc hậu 81,8% Điều tra Bộ KHCN&MT (1990)
Mức hao mòn thiết bị trung bình 54,0% Nhập từ 15 quốc gia
Tỷ lệ đổi mới thiết bị 13,0% Mức độ đầu tư thấp
Đáp ứng nhu cầu thuốc trong nước 60–65% Kháng sinh/vitamin đạt 80–90%
Tỷ lệ bệnh nhiễm trùng/ký sinh trùng 29,05% (năm 1995) Chiếm tỷ trọng cao trong mô hình bệnh tật
Số đăng ký thuốc lưu hành (1996) 3.554 ngoại / 4.692 nội Ngoại: 836 hoạt chất; Nội: 310 hoạt chất
Sản phẩm chứa Paracetamol 311 số đăng ký 245 nội sản xuất, 66 ngoại nhập
Giá trị tổng sản lượng ngành (1998) Khoảng 1.485 tỷ đồng Khối TW: 669 tỷ; Địa phương: 816 tỷ
Mức tiêu thụ thuốc bình quân 0,3–0,5 USD (1990) → 5 USD (1999) Mục tiêu năm 2010: 10 USD/người/năm
  1. Thực trạng cung ứng và lưu thông phân phối: Mạng lưới bán lẻ mở rộng (thành thị đạt tỷ lệ xấp xỉ 2.000 dân/1 nhà thuốc; hầu hết các xã nông thôn có đại lý thuốc). Tuy nhiên, xuất hiện tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, buôn bán thuốc giả, thuốc kém phẩm chất, thuốc lậu; hiện tượng trùng lặp hoạt chất và "nhái" mẫu mã nghiêm trọng (thống kê ghi nhận 204 biệt dược nhái mẫu mã của nhau, trong đó có 72 sản phẩm generic). Công tác phân phối, kho bảo quản và kiểm nghiệm hầu như chưa đạt các chuẩn mực quốc tế như GDP, GSP, GLP; thiếu các dạng bào chế kỹ thuật cao (sustained release, programmed release, control release, transdermal therapeutic system).

  2. Kinh nghiệm quốc tế về Y học cổ truyền (YHCT):

    • Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Thống kê có ít nhất 80% dân số các nước đang phát triển dựa vào YHCT trong chăm sóc sức khỏe ban đầu. Xu hướng sử dụng YHCT lan rộng sang các nước công nghiệp: 1/3 người Mỹ, 60% người dân Hà Lan và Bỉ, 74% người Anh ưa chuộng thảo dược.
    • Trung Quốc: Kết hợp chặt chẽ đông - tây y ở mọi tuyến y tế, hiện đại hóa dạng bào chế, áp dụng tiêu chuẩn GMP cho các xưởng đông dược.
    • Nhật Bản: Quốc gia có tỷ lệ sử dụng YHCT cao, quản lý kiểm nghiệm nghiêm ngặt từ dược liệu thô bằng thiết bị sắc ký lỏng cao áp (HPLC), thiết lập hệ thống cảnh báo phản ứng có hại từ bệnh viện đến nhà sản xuất.
    • Malaysia: Tồn tại song song và phát triển 3 hệ thống YHCT (y học bản địa, Trung y và y học Ấn Độ).

Chương 2: Phân tích tình hình phát triển thị trường đông dược của công ty Traphaco

Chương 2 đi sâu khảo sát hoạt động thực tế của Công ty Traphaco (tiền thân là đơn vị sản xuất thuộc ngành Giao thông Vận tải chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần):

  • Quá trình hình thành và đặc điểm sản xuất kinh doanh: Traphaco từng bước tái cơ cấu tổ chức, chuyển đổi mô hình quản trị để thích nghi với cơ chế thị trường, định hướng lấy sản phẩm đông dược làm mũi nhọn chiến lược bên cạnh tân dược và trang thiết bị y tế.
  • Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 1995–1999: Phân tích các chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận, nộp ngân sách và tăng trưởng thị phần. Tốc độ tăng trưởng sản lượng đông dược của công ty có xu hướng tăng nhanh, khẳng định vị thế thương hiệu trên thị trường miền Bắc và từng bước thâm nhập miền Trung, miền Nam.
  • Công tác nghiên cứu và phát triển thị trường tại Traphaco:
    • Theo dòng sản phẩm: Tập trung khai thác các nhóm thuốc có nguồn gốc dược liệu điều trị bệnh tiêu hóa, gan mật, bổ dưỡng, thần kinh.
    • Theo tiêu thức địa lý: Thị trường truyền thống và trọng điểm là Hà Nội và các tỉnh phía Bắc; mở rộng đại lý sang khu vực miền Trung và phía Nam.
    • Theo tiêu thức khách hàng: Phân định khách hàng thành hệ thống bệnh viện/cơ sở điều trị, hệ thống nhà thuốc/đại lý tư nhân và người tiêu dùng tự điều trị.
  • Yếu tố thúc đẩy và kìm hãm: Động lực bao gồm nguồn dược liệu trong nước phong phú, uy tín thương hiệu Traphaco, sự ủng hộ chính sách y học dân tộc. Rào cản bao gồm vốn đầu tư cho công nghệ chiết xuất/bào chế hiện đại còn hạn chế, hệ thống kênh phân phối phía Nam chưa hoàn chỉnh và sự cạnh tranh gay gắt từ tân dược ngoại nhập cũng như đông dược trôi nổi.

Chương 3: Phương hướng và biện pháp cơ bản phát triển thị trường đông dược của Công ty Traphaco

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp Marketing-mix đồng bộ:

  1. Dự báo nhu cầu thị trường: Phân tích xu hướng chuyển dịch mô hình bệnh tật (gia tăng các bệnh mãn tính, tim mạch, tiêu hóa) và xu hướng "trở về với thiên nhiên" của người tiêu dùng, dự báo dung lượng thị trường đông dược Việt Nam sẽ tăng trưởng mạnh đến năm 2010 theo mục tiêu tăng mức chi tiêu tiền thuốc của Chính phủ.
  2. Lựa chọn hướng phát triển chủ đạo: Kết hợp giữa phát triển thị trường theo chiều sâu (tăng doanh số trên khách hàng hiện tại, củng cố thị trường truyền thống phía Bắc) và phát triển thị trường theo chiều rộng (mở rộng vùng địa lý vào miền Trung, miền Nam, tìm kiếm cơ hội xuất khẩu).
  3. Hệ thống biện pháp phát triển thị trường:
    • Chiến lược sản phẩm: Tiêu chuẩn hóa nguồn nguyên liệu đầu vào; đầu tư nâng cấp xưởng sản xuất theo tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP); nghiên cứu cải tiến dạng bào chế từ thuốc thang/cao truyền thống sang dạng viên nang, viên bao phim hiện đại, tiện dụng; bảo hộ nhãn hiệu và cải tiến bao bì chống làm giả.
    • Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu: Xác định phân khúc khách hàng mục tiêu gồm người mắc bệnh mãn tính, người cao tuổi cần bồi bổ sức khỏe và nhóm người tiêu dùng có thu nhập trung bình khá tại khu vực đô thị.
    • Chiến lược giá cả: Xây dựng mức giá linh hoạt, có tính cạnh tranh cao so với tân dược cùng tác dụng điều trị và thuốc nhập khẩu; áp dụng chính sách chiết khấu hợp lý cho đại lý và nhà thuốc.
    • Chiến lược phân phối: Củng cố mạng lưới phân phối trực tiếp và gián tiếp; thiết lập các chi nhánh, trạm trung chuyển tại các vùng kinh tế trọng điểm; phối hợp chặt chẽ giữa kênh phân phối quốc doanh và hệ thống nhà thuốc tư nhân.
    • Chiến lược xúc tiến thương mại: Đẩy mạnh công tác truyền thông, quảng bá tính an toàn và hiệu quả của thuốc y học cổ truyền qua các hội thảo y dược, hội chợ triển lãm; hướng dẫn sử dụng thuốc hợp lý cho bác sĩ điều trị và dược sĩ bán lẻ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận và học thuật

  • Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, quy luật và cơ chế vận hành của thị trường dược phẩm nói chung và thị trường đông dược nói riêng trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
  • Cụ thể hóa khung lý thuyết phát triển thị trường của doanh nghiệp vào một ngành kinh tế kỹ thuật đặc thù (ngành Dược), làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa nghiên cứu bào chế, tiêu chuẩn hóa chất lượng và quản trị thương mại dược phẩm.

Đóng góp về thực tiễn và ứng dụng

  • Đưa ra bức tranh định lượng chi tiết, có căn cứ khoa học về hiện trạng ngành công nghiệp dược Việt Nam giai đoạn chuyển đổi (1990–1999), bao gồm cơ cấu sản xuất, nhân lực, trình độ công nghệ, số đăng ký và hệ thống lưu thông phân phối.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp phát triển thị trường mang tính khả thi cao cho Công ty Traphaco, giúp công ty khai thác tối đa lợi thế cạnh tranh của dòng sản phẩm đông dược, đóng góp kinh nghiệm thực tiễn cho tiến trình cổ phần hóa và đổi mới doanh nghiệp ngành Dược Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu thống kê trong luận văn phản ánh thực trạng ngành dược và thị trường giai đoạn 1995–1999 (theo dữ liệu công bố tại thời điểm năm 2000). Một số phân tích chuyên sâu về chỉ số tài chính và thị phần của Traphaco tại thị trường miền Nam chịu giới hạn bởi phạm vi tài liệu doanh nghiệp cung cấp thời kỳ đầu cổ phần hóa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Văn bản gợi mở việc tiếp tục theo dõi biến động thị trường dược phẩm khi Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn; nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học và chiết xuất hiện đại; khảo sát chuyên sâu về sinh khả dụng và độ ổn định của thuốc đông dược sản xuất công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  1. Đối với các nhà nghiên cứu và học viên/nghiên cứu sinh kinh tế - dược học: Cung cấp cơ sở dữ liệu lịch sử - kinh tế giá trị về ngành Dược Việt Nam thập niên 1990, cùng phương pháp luận tiếp cận phát triển thị trường cho sản phẩm y dược học cổ truyền.
  2. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp dược phẩm: Cung cấp mô hình hoạch định chiến lược sản phẩm và phân phối cho thuốc có nguồn gốc tự nhiên, bài học kinh nghiệm trong chuyển đổi cơ chế quản lý và xây dựng thương hiệu đông dược.
  3. Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Y tế, Cục Quản lý Dược): Đóng góp các luận cứ thực tế phục vụ công tác quy hoạch mạng lưới sản xuất, ban hành tiêu chuẩn quản lý chất lượng (GMP, GSP, GDP, GLP) và chính sách phát triển nền y học cổ truyền kết hợp y học hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận văn đánh giá trình độ công nghệ của ngành sản xuất dược phẩm Việt Nam giai đoạn này như thế nào?

Theo kết quả điều tra của Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường (năm 1990) được luận văn trích dẫn, trình độ công nghệ ngành Dược rất thấp: công nghệ lạc hậu chiếm 81,8%; trung bình chiếm 5,5%; loại khá chiếm 11,8%; và loại tốt chỉ đạt 0,6%. Trang thiết bị máy móc chắp vá từ 15 quốc gia, mức hao mòn trung bình là 54% và hệ số đổi mới thiết bị hàng năm chỉ đạt 13%.

2. Tình trạng bất cập nổi cộm trong công tác đăng ký và phân phối dược phẩm tại thời điểm nghiên cứu là gì?

Văn bản nêu rõ tình trạng mất cân đối nghiêm trọng: trong gần 6.000 sản phẩm đăng ký sản xuất trong nước chỉ xoay quanh 175 hoạt chất; tình trạng trùng lặp hoạt chất và "nhái" mẫu mã diễn ra phổ biến (thống kê 204 biệt dược nhái nhau, riêng hoạt chất Paracetamol có tới 311 số đăng ký gồm 245 số nội và 66 số ngoại). Hệ thống phân phối còn thiếu các chuẩn mực GDP, GSP, GLP, xảy ra cạnh tranh phá giá và buôn bán thuốc lậu.

3. Tỷ lệ sử dụng Y học cổ truyền trên thế giới được văn bản ghi nhận ra sao?

Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nêu trong văn bản, có ít nhất 80% dân số tại các nước đang phát triển tin tưởng và sử dụng YHCT trong chăm sóc sức khỏe ban đầu. Tại các nước phát triển, xu hướng này cũng tăng cao: 1/3 người dân Mỹ, 60% người dân Hà Lan và Bỉ, cùng 74% người dân Anh ưa chuộng các phương pháp và sản phẩm thuốc YHCT.

4. Bốn hướng phát triển thị trường căn bản mà luận văn áp dụng là gì?

Bốn hướng phát triển thị trường gồm:

  1. Mở rộng thị trường hiện tại (xâm nhập thị trường sâu hơn bằng các công cụ giá, xúc tiến, phân phối);
  2. Phát triển sản phẩm (đưa sản phẩm mới vào thị trường truyền thống);
  3. Mở rộng thị trường mới (đưa sản phẩm hiện tại vào các phân đoạn thị trường mới);
  4. Đa dạng hóa (đa dạng hóa sản phẩm hoặc đa dạng hóa lĩnh vực kinh doanh).

5. Mục tiêu chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người của Việt Nam đến năm 2010 được nêu trong văn bản là bao nhiêu?

Theo định hướng chiến lược phát triển ngành Dược được văn bản trích dẫn, mức chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người tại Việt Nam tăng từ 0,3–0,5 USD/người/năm (1990) lên 5 USD/người/năm (1999) và đặt mục tiêu đạt 10 USD/người/năm vào năm 2010.


Kết luận

Luận văn đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về thị trường đông dược tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế sang cơ chế thị trường cuối thế kỷ XX. Thông qua việc khảo sát sâu sắc thực trạng năng lực sản xuất, cơ cấu sản phẩm và mạng lưới phân phối của ngành Dược nói chung cùng thực tiễn tại Công ty Cổ phần Dược và Trang thiết bị Y tế Traphaco nói riêng, công trình đã làm rõ những thời cơ và rào cản mang tính cấu trúc. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thị trường mang tính đồng bộ về sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến thương mại, tạo tiền đề thực tiễn quan trọng giúp Traphaco nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế của đông dược Việt Nam.