Tổng quan nghiên cứu

Ngành du lịch tỉnh Quảng Ninh chứng kiến sự phát triển vượt bậc với hơn 3 triệu lượt khách du lịch trong nước và quốc tế mỗi năm, biến Vịnh Hạ Long và các khu danh thắng lân cận trở thành trung tâm kinh tế mũi nhọn của vùng Đông Bắc. Sự gia tăng nhanh chóng về quy mô du khách đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với nguồn nhân lực hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp, đặc biệt là năng lực giao tiếp và tác nghiệp thành thạo bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) tại nhiều cơ sở đào tạo địa phương còn mang tính đại trà, thiếu sự cập nhật về mặt văn hóa, địa lý và nghiệp vụ thực tế tại các điểm đến đặc thù.

Khoa Du lịch thuộc Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Hạ Long được thành lập vào tháng 8 năm 2004 theo Quyết định số 4384/QĐ-BGDĐT. Để hoàn thiện lộ trình đào tạo tiếng Anh gồm 150 tiết tiếng Anh tổng quát (Intermediate Lifeline) cùng 300 tiết tiếng Anh chuyên ngành 1 và 2 (ET1, ET2), việc nghiên cứu xây dựng học phần tiếng Anh chuyên ngành 3 (ET3) với thời lượng 100 tiết là yêu cầu cấp thiết. Đề tài tập trung giải quyết khoảng trống học liệu cho học phần ET3 với chủ đề trọng tâm là chương trình tham quan thành phố Hạ Long và các vùng phụ cận.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là khảo sát nhu cầu thực tế của sinh viên, giảng viên và các công ty lữ hành; thiết lập hệ thống nguyên tắc, khung lý thuyết xây dựng học liệu ESP; thiết kế đề cương chi tiết 9 bài học và biên soạn bài học mẫu hoàn chỉnh. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp nâng cao tỷ lệ tự tin trong giao tiếp nghề nghiệp của sinh viên, đồng thời cung cấp mô hình phát triển chương trình đào tạo bám sát nhu cầu tuyển dụng thực tế của hơn 20 doanh nghiệp lữ hành đang hoạt động trên địa bàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng đồng bộ ba trục lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực phương pháp giảng dạy ngoại ngữ:

Thứ nhất là lý thuyết tiếng Anh chuyên ngành ESP của Tom Hutchinson, Alan Waters (1987) và Pauline Robinson (1991). Khác với tiếng Anh tổng quát (General Purpose English - GPE) vốn hướng đến năng lực ngôn ngữ phổ quát, ESP tập trung phát triển năng lực ngôn ngữ hạn định nhưng mang tính định hướng mục tiêu rõ nét, xuất phát trực tiếp từ câu hỏi nghiên cứu về nhu cầu sử dụng ngôn ngữ của người học trong môi trường nghề nghiệp cụ thể. Henry Widdowson (1983) nhấn mạnh chức năng đào tạo chuyên biệt này nhằm hình thành phản xạ tác nghiệp chuẩn xác.

Thứ hai là hệ thống nguyên tắc phát triển học liệu của Brian Tomlinson (1998), Bell và Gower (1998), kết hợp 4 trụ cột sư phạm ESP do Nhai Nguyen (2006) tổng hợp: việc tiếp thu ngôn ngữ đạt hiệu quả tối ưu khi gắn liền với lĩnh vực chuyên môn; giảng viên đóng vai trò quản lý tiến trình học tập; nguồn ngữ liệu đầu vào phải mang tính chân thực (authentic input) và đảm bảo tính hiểu được theo nguyên lý i+1 của Krashen; đào tạo ngôn ngữ là một phần cốt lõi của đào tạo phát triển nguồn nhân lực toàn diện.

Thứ ba là mô hình thiết kế đơn vị bài học 4 thành tố (Input - Content - Language - Task) của Hutchinson và Waters (1986) kết hợp quy trình 7 bước phát triển học liệu của Jolly và Bolitho (1998): Nhận diện nhu cầu (Identification) -> Khám phá ngôn ngữ (Exploration) -> Hiện thực hóa ngữ cảnh (Contextual Realisation) -> Hiện thực hóa sư phạm (Pedagogical Realisation) -> Sản xuất học liệu (Production) -> Triển khai cho người học (Student Use) -> Đánh giá định kỳ (Evaluation).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị thực tiễn của dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra bảng hỏi: Triển khai thu thập dữ liệu từ 3 nhóm đối tượng mục tiêu trong năm 2009. Cỡ mẫu bao gồm 40 hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp (trong tổng số 50 phiếu phát ra tại 9 công ty lữ hành lớn như Bai Tho Junks, Ha Long Cruises, Hong Gai Tourist), 10 giảng viên tiếng Anh (100% nữ giới, 50% có trên 10 năm kinh nghiệm giảng dạy) và 90 sinh viên thuộc các khóa CDHDK3, CDHDK4 và CDHDK5 thuộc Khoa Du lịch.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện trực tiếp với giảng viên và sinh viên trong các giờ giải lao và sau tiết học nhằm thu thập góp ý chi tiết về cách thức tổ chức bài tập thực hành kỹ năng.
  • Phương pháp quan sát thực địa: Đánh giá thực trạng điều kiện cơ sở vật chất giảng dạy tại trường (hệ thống phòng lab 25 máy tính, phòng video và 3 máy cassette chuyên dụng) cũng như mức độ tương tác trong các giờ học kỹ năng.
  • Phương pháp phân tích tài liệu: Rà soát cấu trúc chương trình hiện hành, giáo trình Lifeline Intermediate và học liệu của học phần ET1, ET2 để đảm bảo tính liên thông và kế thừa kiến thức. Việc lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả giúp định lượng hóa chính xác tỷ lệ đồng thuận của các bên liên quan đối với từng danh mục chủ đề, kỹ năng và dạng bài tập cần phát triển.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả điều tra nhu cầu thực tế đã làm sáng tỏ các điểm then chốt phục vụ việc biên soạn giáo trình ET3:

Thứ nhất, về địa điểm du lịch tiêu biểu tại Hạ Long và vùng lân cận: 100% (40/40) hướng dẫn viên xếp Vịnh Hạ Long ở vị trí số 1 về độ phổ biến; 65% (26/40) chọn Khu nghỉ dưỡng Quốc tế Tuần Châu ở vị trí số 2; 42,5% (17/40) chọn Bãi Cháy ở vị trí số 3. Quần thể danh thắng Yên Tử và Khu du lịch Cát Bà nhận được sự đồng thuận cao (chiếm lần lượt 45% và 30% tỷ lệ đánh giá ở top đầu). Từ kết quả này, 8 chủ đề nội dung cốt lõi đã được xác lập cho khóa học, bổ sung thêm chủ đề ẩm thực địa phương.

Thứ hai, về mức độ khó khăn trong các nhiệm vụ tác nghiệp của hướng dẫn viên: 42,5% (17/40) người được hỏi nhận định việc cung cấp thông tin thuyết minh chuyên sâu (Giving information) là nhiệm vụ gây lúng túng nhất; 37,5% (15/40) đánh giá việc xử lý và trả lời câu hỏi bất ngờ của khách (Answering tourists' questions) đòi hỏi kỹ năng rất cao; 15% nhấn mạnh vấn đề an toàn cho du khách. 80% (32/40) hướng dẫn viên thống nhất trình tự tác nghiệp tiêu chuẩn gồm 7 bước: Chào đón khách -> Giới thiệu tour -> Thông báo quy định -> Thuyết minh điểm đến -> Trả lời thắc mắc -> Bố trí bữa trưa -> Xử lý tình huống phát sinh.

Thứ ba, về nhu cầu rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ: Cả giảng viên và sinh viên đều chia sẻ mối lo ngại lớn nhất ở kỹ năng dịch thuật và nghe hiểu. Cụ thể, 100% (10/10) giảng viên và 78,9% (71/90) sinh viên đánh giá kỹ năng phiên dịch (Interpreting) là rào cản lớn nhất ảnh hưởng trực tiếp đến sự tự tin. Kỹ năng nghe (Listening) đứng thứ hai với 80% giảng viên và 70% sinh viên yêu cầu phải cải thiện khẩn cấp, tiếp theo là kỹ năng nói với tỷ lệ tương ứng là 60% và 57,8%.

Thứ tư, về hình thức thực hành: 83,3% (75/90) sinh viên ưu tiên hình thức dịch nối tiếp từng câu (sentence-by-sentence) thay vì dịch đồng thời (simultaneous interpreting) do mức độ phức tạp; 96,7% (87/90) sinh viên và 100% giảng viên ủng hộ dạng bài tập đọc hiểu xác định Đúng/Sai (True/False); 90% giảng viên đánh giá cao phương pháp đóng vai (Role-playing) và thuyết trình có phương tiện trực quan hỗ trợ.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng sinh viên ngành du lịch tại khu vực Quảng Ninh có nền tảng ngữ pháp tương đối tốt từ kỳ thi tuyển sinh nhưng lại gặp trở ngại lớn về phát âm và độ trôi chảy khi giao tiếp, một phần do ảnh hưởng của phương ngữ địa phương từ các huyện miền núi như Ba Chẽ, Tiên Yên, Quảng Hà. Sự tương quan đồng thuận cao giữa giảng viên và người học về mức độ cấp thiết của kỹ năng dịch thuật và nghe hiểu khẳng định tính đúng đắn của việc chuyển đổi trọng tâm từ học thuật thuần túy sang thực hành tác nghiệp thực địa.

Khi đối chiếu với các nguyên lý thiết kế bài giảng của Hutchinson và Waters, việc phân bổ cấu trúc bài tập cần được thể hiện qua các bảng biểu đối sánh rõ ràng giữa kiến thức ngôn ngữ (Language focus) và nhiệm vụ giao tiếp thực tế (Communicative tasks). Việc đưa các văn bản đọc hiểu chân thực (authentic texts) về lịch sử 1.969 hòn đảo, các hang động tiêu biểu như Thiên Cung, Sửng Sốt, Đầu Gỗ cùng các món ăn đặc sản như chả mực, tôm hùm rang muối vào giáo trình đã hiện thực hóa trọn vẹn quy tắc tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên i+1 của Krashen.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm triển khai hiệu quả chương trình giáo trình tiếng Anh chuyên ngành ET3 vào thực tế giảng dạy, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược:

Thứ nhất, phê duyệt và ban hành khung giáo trình ET3 chuẩn hóa: Ban Giám hiệu cùng Hội đồng Khoa học Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Hạ Long cần chính thức đưa giáo trình ET3 với quy mô 100 tiết (chia thành 9 đơn vị bài học, thực hiện trong 20 ngày học với mật độ 5 tiết/ngày) vào chương trình đào tạo bắt buộc của năm thứ ba cho sinh viên Khoa Du lịch từ năm học tiếp theo.

Thứ hai, đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe - nói và phiên dịch: Đội ngũ 10 giảng viên tổ bộ môn tiếng Anh cần chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình lấy người học làm trung tâm, tăng cường tối thiểu 60% thời lượng trên lớp cho các hoạt động mô phỏng tình huống dẫn tour, thảo luận nhóm, giải quyết sự cố phát sinh tại điểm tham quan và luyện dịch từng câu có ghi âm đối chiếu phản xạ.

Thứ ba, nâng cấp cơ sở vật chất và ứng dụng học liệu đa phương tiện: Nhà trường cần bố trí nguồn kinh phí trong quý 3 để trang bị thêm máy chiếu, loa chất lượng cao cho các phòng học chuyên dụng, đồng thời mở rộng phần mềm luyện nghe trên 25 máy tính của phòng lab nhằm phục vụ sinh viên tự học và khai thác các nguồn tư liệu nghe nhìn thực tế từ các kênh du lịch quốc tế.

Thứ tư, hoàn thiện quy chế kiểm tra - đánh giá năng lực toàn diện: Thiết lập cấu trúc thang điểm đánh giá kết quả học phần ET3 gồm 5 cấu phần minh bạch: 10% điểm chuyên cần và thái độ tham gia trên lớp; 20% điểm đề án nghiên cứu thực tế theo nhóm tại điểm du lịch; 20% điểm các bài kiểm tra viết định kỳ; 30% điểm thi vấn đáp và thực hành phiên dịch trực tiếp; 20% điểm bài thi viết tổng hợp cuối kỳ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng sâu rộng cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Giảng viên và nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Khai thác cơ sở lý luận, mô hình thiết kế bài học 4 thành tố và quy trình 7 bước phát triển học liệu chuẩn quốc tế để ứng dụng vào việc biên soạn giáo trình cho các chuyên ngành hẹp khác.
  2. Ban lãnh đạo và phòng đào tạo tại các trường cao đẳng, đại học đào tạo khối ngành du lịch: Tham khảo quy trình phân tích nhu cầu 3 bên (doanh nghiệp - nhà trường - người học) để chuẩn hóa và cập nhật chương trình đào tạo đáp ứng sát sườn tiêu chuẩn nghề du lịch quốc gia.
  3. Sinh viên chuyên ngành Hướng dẫn du lịch và Quản trị dịch vụ du lịch: Sử dụng hệ thống 9 đơn vị bài học chuyên sâu với ngân hàng từ vựng, mẫu câu chỉ dẫn, cấu trúc thuyết minh về danh thắng Hạ Long, Yên Tử, Cát Bà để nâng cao năng lực tự học và tự tin trong các kỳ thi tốt nghiệp cũng như tác nghiệp thực tế.
  4. Doanh nghiệp lữ hành và trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ du lịch: Vận dụng hệ thống tình huống tác nghiệp, quy trình phục vụ bữa ăn, thông báo nội quy và xử lý phàn nàn của khách quốc tế để xây dựng tài liệu đào tạo nội bộ cho hướng dẫn viên mới vào nghề.

Câu hỏi thường gặp

Khóa học ET3 trong luận văn được thiết kế với thời lượng bao nhiêu tiết và bố trí giảng dạy như thế nào? Giáo trình ET3 có tổng thời lượng 100 tiết học (45 phút/tiết), bao gồm 10 tiết cho Bài mở đầu (Tổng quan về thành phố Hạ Long), 80 tiết phân bổ đều cho 8 chủ đề danh thắng trọng điểm, 3 tiết cho các bài kiểm tra viết và 7 tiết dành cho kỳ thi vấn đáp kết thúc học phần. Toàn bộ khóa học được triển khai trong 20 ngày với định mức 5 tiết/ngày.

Tại sao kỹ năng phiên dịch lại được ưu tiên rèn luyện hàng đầu trong giáo trình ET3? Khảo sát thực tế chỉ ra 100% giảng viên và 78,9% sinh viên đánh giá phiên dịch là kỹ năng gây áp lực và thiếu tự tin nhất. Hướng dẫn viên du lịch tại Hạ Long thường xuyên phải chuyển ngữ trực tiếp các thắc mắc về lịch sử, địa chất và văn hóa bản địa cho du khách quốc tế, đòi hỏi phản xạ dịch câu chuẩn xác và vốn từ chuyên ngành phong phú.

Căn cứ nào để tác giả lựa chọn 8 chủ đề chính trong giáo trình ET3? Tác giả căn cứ vào kết quả khảo sát 40 hướng dẫn viên chuyên nghiệp tại 9 hãng lữ hành lớn ở Quảng Ninh. Các điểm đến được lựa chọn có tỷ lệ đồng thuận cao nhất về sức hút du khách, gồm: Vịnh Hạ Long (100%), Đảo Tuần Châu (65%), Bãi Cháy (42,5%), Trung tâm Thương mại Hạ Long, Đảo Cát Bà, Công viên Hoàng Gia, Quần thể Yên Tử và Ẩm thực Hạ Long.

Mô hình thiết kế học liệu nào được áp dụng làm nền tảng trong nghiên cứu này? Nghiên cứu kết hợp mô hình thiết kế đơn vị bài học của Tom Hutchinson & Alan Waters (1986) gồm 4 yếu tố cốt lõi: Ngữ liệu đầu vào (Input), Nội dung chủ đề (Content), Trọng tâm ngôn ngữ (Language focus), Nhiệm vụ thực hành (Task) cùng quy trình phát triển tài liệu 7 bước năng động của Jolly & Bolitho (1998).

Hệ thống đánh giá kết quả học tập của học phần ET3 được phân bổ như thế nào? Kết quả học tập được đánh giá đa chiều qua 5 tiêu chí: 10% điểm chuyên cần, 20% điểm bài tập nghiên cứu thực tế theo nhóm, 20% điểm các bài kiểm tra viết định kỳ, 30% điểm thi vấn đáp trực tiếp (bao gồm kỹ năng nói và phản xạ phiên dịch) và 20% điểm thi viết cuối khóa.

Kết luận

  • Luận văn hoàn thành xuất sắc việc xây dựng khung giáo trình tiếng Anh chuyên ngành ET3 gồm 9 bài học với 100 tiết học chuẩn hóa, lấp đầy khoảng trống đào tạo tiếng Anh hướng dẫn tour thành phố cho sinh viên năm thứ ba tại Hạ Long.
  • Kết quả khảo sát thực chứng từ 40 hướng dẫn viên lữ hành, 10 giảng viên và 90 sinh viên đã xác lập chính xác 8 cụm chủ đề danh thắng cùng 7 nhiệm vụ tác nghiệp trọng tâm của nghề hướng dẫn viên du lịch.
  • Thiết kế bài học mẫu Unit 2 về Vịnh Hạ Long đã tích hợp nhuần nhuyễn 4 kỹ năng ngôn ngữ với các bài tập đa dạng, tập trung đột phá vào kỹ năng nghe hiểu và phiên dịch nối tiếp.
  • Đóng góp quan trọng của công trình là cung cấp một quy trình phát triển học liệu ESP bài bản, khoa học, có thể nhân rộng cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp du lịch trên toàn quốc.
  • Trong thời gian tới, nhà trường cần tiến hành thử nghiệm giảng dạy trên lớp, thu thập phản hồi định kỳ từ người học và doanh nghiệp để tiếp tục chỉnh lý, nâng cấp giáo trình đáp ứng sự biến chuyển của thị trường du lịch quốc tế.